Trang chủ › Du học Trung Quốc › Du học thạc sĩ Trung Quốc
HSK 5 là ngưỡng thống nhất ở cả ba trường chúng tôi kiểm tra. Nhưng thứ khiến nhiều hồ sơ hỏng không phải tiếng — mà là giới hạn tuổi ít ai nhắc và việc hạn nộp học bổng đóng trước hạn tự túc tới hai tháng.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Hai cửa vào tách biệt: chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung đi đường HSK; chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh đi đường IELTS / TOEFL. Không dùng chung hồ sơ ngôn ngữ.
- ⭐ HSK 5 là ngưỡng thạc sĩ ở cả ba trường kiểm tra được: Đại học Dân tộc Quảng Tây, Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây (180 điểm) và Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. Tiến sĩ là HSK 6.
- ⛔ Có giới hạn tuổi — điều gần như không bài tiếng Việt nào nêu: dưới 35 tại Đại học Chiết Giang, dưới 40 tại BLCU, và ≤35 với diện Hiệp định của Bộ GD&ĐT Việt Nam.
- ⭐⭐ Bẫy lịch nộp: tại Đại học Chiết Giang, hạn nộp học bổng chính phủ là 31/12/2025 trong khi hạn tự túc là 28/02/2026. Nộp muộn hai tháng là mất cửa học bổng mà vẫn kịp cửa tự túc — nhiều người phát hiện ra khi đã quá muộn.
- Học phí thật: 15.000 – 22.000 CNY/năm tại Quảng Tây, 25.700 CNY/năm tại BLCU. Phí đăng ký tại Đại học Chiết Giang là 800 CNY, không hoàn lại dù trúng tuyển hay không.
- Học bổng CSC bậc thạc sĩ: sinh hoạt phí 3.000 CNY/tháng, bảo hiểm y tế 800 CNY/năm, miễn ký túc xá trong thời gian học bổng. Type A nộp qua cơ quan tiến cử, Type B nộp thẳng trường — chạy song song được tối đa 3 hồ sơ một mùa.
- ⚠️ Hai hồ sơ dễ bị bỏ quên nhất: kế hoạch học tập từ 1.000 chữ và giấy xác nhận không có tiền án trong 6 tháng gần nhất.
Bậc thạc sĩ là nơi khoảng cách giữa “nghe nói” và “brochure chính thức” rộng nhất trong cả bộ Trung Quốc. Gate Future tải trực tiếp 招生简章 — brochure tuyển sinh bậc sau đại học — của Đại học Dân tộc Quảng Tây, Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây và Đại học Chiết Giang, rồi đối chiếu với Lệnh số 42 của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Bài này tập trung vào ba thứ quyết định hồ sơ đỗ hay trượt: ngưỡng tiếng, giới hạn tuổi và lịch nộp.

Hai cửa vào — chọn sai cửa là làm lại toàn bộ hồ sơ ngôn ngữ
| Hạng mục | Chương trình tiếng Trung | Chương trình tiếng Anh |
|---|---|---|
| Chứng chỉ ngôn ngữ | HSK 5 (ba trường kiểm tra đều thống nhất) | IELTS / TOEFL theo mức trường quy định |
| Căn cứ | Điều 18 Lệnh 42 — tiếng Trung là ngôn ngữ giảng dạy cơ bản | Điều 19 Lệnh 42 — chỉ trường đủ điều kiện được mở |
| Số lượng chương trình | Nhiều, ở hầu hết trường | Ít hơn, tập trung ở trường lớn |
| Luận văn | Viết bằng tiếng Trung | Được viết bằng ngoại ngữ tương ứng; tóm tắt phải bằng tiếng Trung (Điều 19) |
| Môn bắt buộc | Tiếng Trung và Khái quát Trung Quốc là môn bắt buộc với hệ cấp bằng (Điều 16) — kể cả khi bạn học chương trình tiếng Anh | |
| Nếu chưa đạt ngưỡng | Một số trường cho thi tiếng do trường tổ chức và xin học thử 1–2 năm | Phải có chứng chỉ hợp lệ trước khi nộp |
Ngưỡng HSK bậc thạc sĩ — ba trường, một con số
| Bậc | ĐH Dân tộc Quảng Tây | ĐH KHCN Quảng Tây | ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh | Diện Hiệp định (Bộ GD&ĐT VN) |
|---|---|---|---|---|
| Cử nhân | HSK 4 hoặc HSK 3 tuỳ ngành | HSK 4 (180đ) | HSK 5 nếu học chung lớp với SV Trung Quốc | HSK 3 |
| Thạc sĩ | HSK 5 | HSK 5 (180đ) | HSK 5 | HSK 4 |
| Tiến sĩ | HSK 6 | — | HSK 6 | HSK 4 |
| Học vấn tối thiểu (thạc sĩ) | Bằng cử nhân hoặc tương đương, học lực tốt | Theo brochure trường | Có bằng cử nhân | ĐTB từ 8.0 với sinh viên khoá 2024–2025 |
Giới hạn tuổi — điều gần như không ai nói với bạn
| Nơi / diện | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đại học Chiết Giang | Dưới 35 | — | Brochure ghi có thể nới phù hợp cho người có kinh nghiệm làm việc và năng lực nghiên cứu |
| Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh | Dưới 40 | Dưới 45 | Hệ tu nghiệp cao cấp: dưới 50 |
| Đại học Dân tộc Quảng Tây | Brochure không nêu trần tuổi | Không nêu | Dưới 18 tuổi cần giấy tờ người giám hộ tại Trung Quốc |
| Diện Hiệp định — Bộ GD&ĐT Việt Nam | Từ 35 trở xuống | Từ 40 trở xuống | Kèm yêu cầu học lực và cam kết trở về làm việc |

Bẫy lịch nộp: học bổng đóng trước tự túc hai tháng
| Trường | Diện học bổng | Diện tự túc | Kỳ tuyển |
|---|---|---|---|
| Đại học Chiết Giang | 31/12/2025 | 28/02/2026 (một số ngành 31/05) | Theo chương trình |
| Đại học Dân tộc Quảng Tây | 01/06 – 30/08 hằng năm | Chỉ tuyển kỳ mùa thu | |
| Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh | Theo từng chương trình | Thạc sĩ chỉ khai giảng tháng 9 | |
| Diện Hiệp định — Bộ GD&ĐT Việt Nam | Hồ sơ tiếng Việt 15/01 · hồ sơ tiếng Trung/Anh 31/01 | Thông báo thường ra tháng 11–12 năm trước | |
Học phí bậc thạc sĩ — số thật từ brochure
| Khối ngành | GXMZU — Nam Ninh | GXUST — Liễu Châu | BLCU — Bắc Kinh | ≈ VND/năm (mức GXMZU) |
|---|---|---|---|---|
| Văn khoa / Kinh tế / Quản lý | 15.000 | 15.000 | Thạc sĩ 25.700 Thạc sĩ Văn nghệ học hướng thư hoạ 30.700 | ≈ 58,5 triệu |
| Lý – Công / Khoa học – Kỹ thuật | 18.000 | 17.000 | ≈ 70,2 triệu | |
| Nghệ thuật – Thể thao | 22.000 | — | ≈ 85,8 triệu | |
| Các khoản bắt buộc kèm theo (Đại học Dân tộc Quảng Tây) | ||||
| Ký túc xá | Phòng 1 người 12.000/năm · phòng 2 người 6.000/năm · phòng 4 người 3.000/năm | ≈ 11,7 triệu (phòng 4 người) | ||
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | 700 CNY/năm hoặc 490 CNY/học kỳ | ≈ 2,7 triệu | ||
| Phí đăng ký hồ sơ | Đại học Chiết Giang: 800 CNY — không hoàn lại dù trúng tuyển hay không | ≈ 3,1 triệu | ||
Hồ sơ thạc sĩ — mười hai đầu mục và hai thứ hay bị bỏ quên
Giấy tờ học thuật
Bằng cấp cao nhất đã công chứng — nếu đang là sinh viên thì nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận đang học. Bảng điểm bậc học trước do phòng đào tạo hoặc phòng sau đại học cấp và đóng dấu. Bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh; ngôn ngữ khác phải có bản dịch công chứng.
Kế hoạch học tập — từ 1.000 chữ trở lên
Brochure Đại học Dân tộc Quảng Tây ghi rõ: 来华学习计划 phải từ 1.000 chữ trở lên, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh — không chấp nhận ngôn ngữ khác. Đây không phải thư động lực ngắn: nó là tài liệu học thuật nêu hướng nghiên cứu, lý do chọn trường và chọn người hướng dẫn.
Hai thư giới thiệu có chữ ký tay
Thạc sĩ cần hai giáo sư hoặc phó giáo sư cùng chuyên ngành; tiến sĩ cần hai giáo sư. Phải có chữ ký tay. Đây là khâu phụ thuộc người khác nên hay chậm nhất — hãy liên hệ thầy cô ít nhất một tháng trước hạn nộp.
Khám sức khoẻ — hiệu lực chỉ 6 tháng
《外国人体格检查表》 do cơ quan kiểm dịch y tế in thống nhất, điền bằng tiếng Anh. Brochure ghi rõ bản khám thiếu mục, không dán ảnh, ảnh không đóng dấu giáp lai, hoặc thiếu chữ ký và dấu của bác sĩ và bệnh viện đều VÔ HIỆU. Kết quả chỉ có giá trị 6 tháng — đừng khám quá sớm.
Giấy xác nhận không có tiền án — trong 6 tháng gần nhất
Do cơ quan công an nơi cư trú cấp, thông thường phải là giấy cấp trong vòng 6 tháng tính tới ngày nộp hồ sơ. Ở Việt Nam đây là Phiếu lý lịch tư pháp. Thủ tục mất thời gian nên hãy làm sớm, nhưng đừng làm sớm quá kẻo hết hiệu lực.
Hộ chiếu, ảnh, chứng chỉ ngôn ngữ và tác phẩm
Trang đầu hộ chiếu — hiệu lực phải kéo dài quá thời điểm nhập học, nếu không phải đổi hộ chiếu mới. Ảnh chân dung từ 480×640 pixel trở lên, định dạng JPG. Chứng chỉ HSK còn hiệu lực nếu học bằng tiếng Trung, hoặc IELTS/TOEFL nếu học bằng tiếng Anh. Ngành nghệ thuật, thiết kế nộp thêm tác phẩm cá nhân.
Học bổng bậc thạc sĩ — CSC và hai đường nộp
| Hạng mục | Type A | Type B |
|---|---|---|
| Kênh nộp | Qua cơ quan tiến cử của nước sở tại (Việt Nam: Bộ GD&ĐT) hoặc cơ quan đại diện Trung Quốc | Nộp thẳng cho trường có chỉ tiêu tự tuyển |
| Mã cơ quan tiếp nhận | Mã của cơ quan tiến cử | Mã của từng trường — ví dụ Đại học Chiết Giang là 10335 |
| Số hồ sơ tối đa | 2 | 1 |
| Đặc điểm hạn nộp | Thường muộn hơn | Thường sớm hơn — như mốc 31/12 tại Đại học Chiết Giang |
| Mẫu đi kèm khi trúng | JW201 (khác với JW202 của diện tự túc) | |

Trong lúc học và sau khi tốt nghiệp — ba điều phải biết trước
Đọc tiếp trong bộ Du học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về du học thạc sĩ Trung Quốc
Du học thạc sĩ Trung Quốc cần HSK mấy?
HSK 5 với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung. Cả ba trường chúng tôi đối chiếu đều thống nhất con số này: Đại học Dân tộc Quảng Tây, Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây (yêu cầu 180 điểm) và Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. Bậc tiến sĩ là HSK 6. Nếu học chương trình bằng tiếng Anh thì đi đường IELTS/TOEFL, không dùng HSK.
Học thạc sĩ ở Trung Quốc có giới hạn tuổi không?
Có, và đây là điều ít bài tiếng Việt nêu. Đại học Chiết Giang yêu cầu dưới 35 tuổi (có thể nới cho người có kinh nghiệm làm việc và năng lực nghiên cứu); Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh yêu cầu dưới 40 với thạc sĩ và dưới 45 với tiến sĩ; diện Hiệp định của Bộ GD&ĐT Việt Nam giới hạn thạc sĩ ≤35 và tiến sĩ ≤40. Không phải trường nào cũng đặt trần — brochure Đại học Dân tộc Quảng Tây không nêu giới hạn tuổi bậc thạc sĩ.
Học phí thạc sĩ Trung Quốc là bao nhiêu?
Theo biểu phí chính thức: 15.000 CNY/năm khối văn khoa và 18.000 CNY/năm khối lý – công tại Đại học Dân tộc Quảng Tây, khối nghệ thuật – thể thao 22.000; 15.000 và 17.000 CNY/năm tại Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây; 25.700 CNY/năm tại Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. Quy đổi khoảng 58,5 đến 100 triệu ₫ mỗi năm.
Nộp hồ sơ thạc sĩ Trung Quốc khi nào?
Khác nhau theo trường và theo diện. Tại Đại học Chiết Giang: học bổng chính phủ 31/12/2025, tự túc 28/02/2026, một số ngành tới 31/05. Tại Đại học Dân tộc Quảng Tây: 01/06 – 30/08 hằng năm và chỉ tuyển kỳ mùa thu. Diện Hiệp định Bộ GD&ĐT Việt Nam: hồ sơ tiếng Việt 15/01, hồ sơ tiếng Trung/Anh 31/01.
Vì sao phải chuẩn bị hồ sơ từ tháng 10 hoặc 11?
Vì hạn học bổng đóng trước hạn tự túc tới hai tháng — ví dụ 31/12 so với 28/02 tại Đại học Chiết Giang. Ngoài ra hai giấy tờ có hiệu lực giới hạn: khám sức khoẻ chỉ giá trị 6 tháng và giấy xác nhận không có tiền án thường phải cấp trong 6 tháng gần nhất. Cửa sổ hợp lý là khoảng ba tháng trước hạn nộp sớm nhất bạn nhắm.
Hồ sơ thạc sĩ Trung Quốc gồm những gì?
Bằng cấp cao nhất đã công chứng (hoặc giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp) · bảng điểm có dấu · kế hoạch học tập từ 1.000 chữ bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh · hai thư giới thiệu có chữ ký tay của giáo sư hoặc phó giáo sư cùng chuyên ngành · 《外国人体格检查表》 điền bằng tiếng Anh, hiệu lực 6 tháng · giấy xác nhận không có tiền án trong 6 tháng gần nhất · trang đầu hộ chiếu · ảnh từ 480×640 pixel · chứng chỉ HSK hoặc IELTS/TOEFL · tác phẩm cá nhân với ngành nghệ thuật, thiết kế.
Học bổng thạc sĩ Trung Quốc cho bao nhiêu tiền?
Học bổng Chính phủ Trung Quốc bậc thạc sĩ cấp sinh hoạt phí 3.000 CNY/tháng (≈ 11,7 triệu ₫), bảo hiểm y tế toàn diện 800 CNY/năm học và miễn ký túc xá trong thời gian học bổng, cùng miễn học phí. Bậc tiến sĩ là 3.500 CNY/tháng và bậc đại học là 2.500 CNY/tháng.
CSC Type A và Type B khác nhau thế nào?
Type A nộp qua cơ quan tiến cử của nước sở tại (Việt Nam là Bộ GD&ĐT) hoặc cơ quan đại diện Trung Quốc, tối đa 2 hồ sơ. Type B nộp thẳng cho trường có chỉ tiêu tự tuyển, tối đa 1 hồ sơ, và mỗi trường dùng mã cơ quan tiếp nhận riêng — Đại học Chiết Giang là 10335. Chạy song song được tối đa ba hồ sơ một mùa. Cổng nộp là campuschina.org.
Có phải trả phí nộp đơn không?
Có ở nhiều trường. Đại học Chiết Giang thu 800 CNY và ghi nguyên văn không hoàn lại bất kể trúng tuyển hay không. Nếu rải hồ sơ ba trường thì riêng phí nộp đơn đã khoảng 2.400 CNY (≈ 9,4 triệu ₫), chưa tính công chứng và dịch thuật.
Học thạc sĩ ở Trung Quốc có được làm thêm không?
Có, nhưng chỉ từ năm thứ hai. Quy định 教外厅〔2021〕2号 Điều 9 đòi đã học liên tục trên một năm tại trường hiện tại. Mức trần là 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng trong kỳ học, 16 giờ/tuần và 80 giờ/tháng trong kỳ nghỉ. Phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong 10 ngày và chỉ được làm trong địa giới thành phố nơi trường đặt. Chương trình thạc sĩ 2–3 năm là bậc học thực sự chạm được mốc này.
Bằng thạc sĩ Trung Quốc có được công nhận ở Việt Nam không?
Bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp cần làm thủ tục công nhận theo Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT ngày 15/04/2021, sửa đổi bởi Thông tư 07/2024/TT-BGDĐT, thẩm quyền thuộc Cục Quản lý chất lượng – Bộ GD&ĐT. Hãy kiểm tra khả năng công nhận của trường và chương trình trước khi nộp hồ sơ, đừng để sau khi tốt nghiệp mới tìm hiểu.
Tốt nghiệp thạc sĩ có được ở lại Trung Quốc làm việc không?
Không tự động. Điều 30 Lệnh 42 ghi rõ sinh viên quốc tế không được đi làm, kinh doanh hoặc hoạt động kinh doanh khác. Muốn làm việc hợp pháp phải có giấy phép lao động và thẻ cư trú loại lao động — theo Điều 41 Luật Quản lý Xuất nhập cảnh, không đơn vị hay cá nhân nào được tuyển dụng người nước ngoài chưa có đủ hai giấy này. Đây là hồ sơ riêng do doanh nghiệp tuyển dụng đứng ra làm.
Muốn biết hồ sơ của bạn còn kịp cửa học bổng nào?
Gate Future rà trần tuổi, ngưỡng HSK và hạn nộp của từng trường theo đúng ngành bạn nhắm, dựng lịch ngược từ hạn sớm nhất để giấy khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp không hết hiệu lực, và chỉ ra bạn còn chạy song song được mấy hồ sơ trong mùa này.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Học phí, ngưỡng HSK, trần tuổi, danh mục hồ sơ và hạn nộp trong bài được tải trực tiếp từ brochure tuyển sinh (招生简章) chính thức của từng trường trong ngày 28/07/2026; các điều khoản pháp lý được đọc từ bản gốc trên cổng thông tin Bộ Giáo dục Trung Quốc. Hạn nộp thay đổi theo từng mùa tuyển sinh — các mốc trong bài là mốc của mùa gần nhất được công bố, hãy đối chiếu với thông báo hiện hành của trường trước khi lập kế hoạch. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.900 ₫, làm tròn nghìn.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Đại học Dân tộc Quảng Tây — 2025–2026学年国际学生研究生项目招生简章: học phí theo khối ngành, ký túc xá, bảo hiểm, ngưỡng HSK 5 và HSK 6, danh mục 12 đầu mục hồ sơ, quy định cấp JW202 trong 45 ngày (gjjy.gxmzu.edu.cn) · Đại học Chiết Giang — 2026年国际学生(硕士研究生)招生简章: trần tuổi dưới 35, phí đăng ký 800 CNY không hoàn lại, hạn nộp học bổng 31/12/2025 và tự túc 28/02/2026, học chế 2–3 năm, mã cơ quan tiếp nhận 10335 (iczu.zju.edu.cn) · Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh — 招生简章: học phí thạc sĩ 25.700 CNY/năm, điều kiện HSK 5 và trần tuổi 40 (admission.blcu.edu.cn) · Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây — 国际学生招生简章 2025–2026: học phí và ngưỡng HSK 5 từ 180 điểm (gxust.edu.cn) · Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《学校招收和培养国际学生管理办法》 Lệnh số 42, Điều 16, 18, 19, 30, 36, 40 (moe.gov.cn) · Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《高等学校国际学生勤工助学管理办法》 教外厅〔2021〕2号, Điều 5, 9, 11, 12 (moe.gov.cn) · 《中华人民共和国出境入境管理法》 Điều 41 · Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam — Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 07/2024/TT-BGDĐT (moet.gov.vn).
