Trang chủ › Du học Thụy Sĩ › Du học thạc sĩ Thụy Sĩ
Bảng học phí gốc của 12 trường đại học Thụy Sĩ, sự thật về việc ETH và EPFL vừa tăng học phí gấp ba cho sinh viên quốc tế, và vì sao học bổng chính phủ Thụy Sĩ không có suất cho thạc sĩ thường.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- ⭐ Phụ phí dành cho người nước ngoài ở bậc thạc sĩ thấp hơn hẳn bậc cử nhân. Tại Đại học Zürich, học phí gốc là 720 CHF/kỳ; người nước ngoài đóng thêm 500 CHF ở bậc cử nhân nhưng chỉ 100 CHF ở bậc thạc sĩ — chênh nhau 5 lần.
- ⭐⭐ ETH Zürich và EPFL đã tăng học phí sinh viên quốc tế gấp ba từ kỳ mùa thu 2025: từ 730 lên 2.190 CHF/học kỳ. Sinh viên Thụy Sĩ vẫn đóng 730. Phần lớn bài tiếng Việt trên mạng còn ghi mức 730 cho mọi sinh viên.
- ⭐ Ba trường vẫn thu người nước ngoài bằng đúng người Thụy Sĩ: Genève (435 CHF/kỳ tiền phí giám sát, tổng 500 CHF/kỳ), Lausanne (500) và Basel (850).
- ⛔ Học bổng Chính phủ Thụy Sĩ (ESKAS) không có suất cho thạc sĩ thường — chỉ có Research Fellowship, PhD Scholarship và một loại thạc sĩ duy nhất dành cho ngành nghệ thuật.
- Cửa học bổng thật ở bậc thạc sĩ là học bổng của trường: ETH ESOP miễn học phí + 12.000 CHF/học kỳ (~60 suất/năm), EPFL Master Excellence Fellowship 10.000 CHF/học kỳ kèm bảo đảm chỗ ở.
- Bậc thạc sĩ là bậc có nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nhất. Không tồn tại thứ gọi là “tiếng Thụy Sĩ” — bốn ngôn ngữ quốc gia là Đức, Pháp, Ý và Romansh.
- Chứng minh tài chính xin visa: 21.000 CHF/năm (~682 triệu ₫), phải gửi ở ngân hàng thuộc danh sách FINMA có hiện diện tại Thụy Sĩ, tài khoản đứng tên chính bạn.
- Sau tốt nghiệp có giấy phép 6 tháng để tìm việc theo Điều 21 khoản 3 Luật Người nước ngoài, kèm ưu đãi miễn kiểm tra ưu tiên lao động trong nước.
Nếu bạn đang cân nhắc du học Thụy Sĩ (một số nơi viết là du học Thuỵ Sĩ) và mới chỉ đọc được thông tin về các trường quản trị khách sạn tư thục, bài này sẽ cho bạn một góc nhìn khác hẳn: ở bậc thạc sĩ, hệ đại học công lập Thụy Sĩ là một trong những nơi rẻ nhất Tây Âu đối với sinh viên ngoài EU — và mức phí ấy được công bố công khai tới từng franc. Toàn bộ số trong bài lấy từ bảng học phí do swissuniversities công bố cho năm học 2026/27, đối chiếu lại với trang phí chính thức của từng trường.

Học phí thạc sĩ Thụy Sĩ là bao nhiêu?
| Trường | Sinh viên Thụy Sĩ | Sinh viên nước ngoài | Bội số |
|---|---|---|---|
| Genève | 435 | 435 | 1,00× |
| Lausanne (UNIL) | 500 | 500 | 1,00× |
| Basel | 850 | 850 | 1,00× |
| Fribourg | 720 | 870 | 1,21× |
| Neuchâtel | 500 | 775 | 1,55× |
| Luzern | 725 | 1.025 | 1,41× |
| Zürich (UZH) | 720 | 820 (thạc sĩ) · 1.220 (cử nhân) | 1,14× · 1,69× |
| ETH Zürich | 730 | 2.190 | 3,00× |
| EPFL | 730 | 2.190 | 3,00× |
| Bern | 850 | 2.550 | 3,00× |
| USI (Lugano) | 2.000 | 4.000 | 2,00× |
| St. Gallen (HSG) | 1.284 (thạc sĩ) | 3.317 (thạc sĩ) | 2,58× |
Vì sao bậc thạc sĩ rẻ hơn bậc cử nhân đối với người Việt?
Cộng thêm khoản đóng góp học kỳ bắt buộc 59 CHF (quỹ học bổng 6,5 · thư viện và bộ sưu tập 15 · hội thể thao đại học Zürich 35 · đại diện sinh viên 2,5), một học kỳ thạc sĩ tại UZH cho sinh viên Việt Nam là 879 CHF — khoảng 28,6 triệu ₫. Phí xét hồ sơ với bằng cấp nước ngoài là 150 CHF, nộp một lần.
ETH Zürich và EPFL đã tăng học phí gấp ba — điều nhiều bài tiếng Việt chưa cập nhật
Cách kiểm chứng con số này mà không cần tin ai: EPFL công bố một khoản trợ cấp chuyển tiếp cho sinh viên bị ảnh hưởng bởi việc tăng phí, trị giá 1.460 CHF một học kỳ. Con số 1.460 chính là phần chênh 2.190 − 730. Hai nguồn độc lập cùng chỉ về một mức phí.
ETH cũng thông báo từ nay học phí sẽ được neo theo chỉ số giá tiêu dùng Thụy Sĩ, nghĩa là mức 2.190 CHF sẽ còn nhích lên theo lạm phát. Có một cửa nhỏ: ETH cho phép nộp đơn xin xếp lại vào nhóm 1 (nhóm đóng 730 CHF) nếu bạn thuộc diện công dân EU/EFTA có giấy phép lao động phù hợp, diện đoàn tụ gia đình, hoặc diện tị nạn — hạn nộp là Chủ nhật trước ngày khai giảng học kỳ. Sinh viên Việt Nam sang học theo diện du học thông thường không thuộc các diện này.
Học bổng thạc sĩ Thụy Sĩ: chính phủ không có suất, trường thì có
| Loại | Bậc học | Trợ cấp | Thời hạn |
|---|---|---|---|
| Research Fellowship | đã có bằng thạc sĩ, làm nghiên cứu | 2.450 CHF/tháng | 6–12 tháng, không gia hạn |
| PhD Scholarship | tiến sĩ | 2.450 CHF/tháng | 12 tháng, gia hạn tối đa 2 lần |
| Art Scholarship | thạc sĩ — chỉ ngành nghệ thuật | 2.450 CHF/tháng | 12 tháng, tối đa 21 tháng |
| Thạc sĩ các ngành còn lại: không có suất nào. Điều kiện tuổi chung: sinh sau 31/12/1991. | |||
Từ chu kỳ 2026–2027, ESKAS chuyển sang nộp hoàn toàn trực tuyến qua cổng go.eskas.ch và bỏ hẳn kênh nộp qua đại sứ quán. Danh sách loại học bổng mở cho từng nước được công bố theo tệp PDF từng khu vực; thông tin cho kỳ 2027–2028 được cơ quan quản lý cho biết sẽ đăng vào tháng 8/2026.
① ETH Excellence Scholarship & Opportunity Programme (ESOP) — miễn học phí và cấp 12.000 CHF mỗi học kỳ cho toàn bộ thời lượng thạc sĩ chuẩn (3–4 học kỳ). Điều kiện: kết quả cử nhân thuộc top 10% khoá (xếp loại A). Khoảng 60 suất mỗi năm. Không nộp riêng — bạn nộp chung trong hồ sơ thạc sĩ qua hệ thống eApply, kèm đề cương sơ bộ luận văn và hai thư giới thiệu. Cửa nộp 01–30/11, Hiệu trưởng ETH quyết định vào cuối tháng 3. Người đã có hoặc đang học thạc sĩ không đủ điều kiện.
② EPFL Master Excellence Fellowship — 10.000 CHF mỗi học kỳ kèm bảo đảm chỗ ở, cấp cho ứng viên có thành tích học tập nổi bật và hoạt động ngoại khoá xuất sắc; các nguồn tổng hợp nêu mức khoảng 50 suất mỗi năm.
Bằng đại học Việt Nam có nộp thạc sĩ Thụy Sĩ được không?
Có ba điểm trong quy định của ETH mà người Việt hay bỏ qua:
- Có thể được nhận “kèm điều kiện bổ sung”. Trường có quyền yêu cầu bạn học thêm tín chỉ từ chương trình cử nhân tương ứng của ETH trong một hoặc hai học kỳ. Nghĩa là thạc sĩ hai năm có thể thành hai năm rưỡi — và tiền học phí, tiền sinh hoạt tăng theo.
- Sau khi bạn nhận thư mời, điều kiện bổ sung không thương lượng lại được. ETH ghi rõ đề nghị xin miễn hoặc thay thế điều kiện bổ sung “hiếm khi được chấp thuận”. Vậy nên phải cân đối chi phí trước khi bấm nút chấp nhận.
- Đủ điều kiện không đồng nghĩa được nhận. ETH xét tổng thể: kết quả học bậc cử nhân, thứ hạng của trường bạn học, nền tảng chuyên ngành, điểm các kỳ thi chuẩn hoá (như GRE nếu ngành yêu cầu), thư động lực và thư giới thiệu.
Với ngành tài chính, Đại học St. Gallen xét chương trình thạc sĩ Banking and Finance theo điểm trung bình ghi trên bằng, yêu cầu nền định lượng mạnh và chấp nhận GMAT hoặc GRE trong vòng 5 năm, thi tại điểm thi hoặc thi trực tuyến. Trường xét theo nhiều vòng — năm 2026 các vòng có hạn nộp lần lượt 31/01, 28/02, 31/03 và 30/04. Nộp vòng sớm thì cửa rộng hơn.
Học thạc sĩ Thụy Sĩ bằng tiếng gì?
Một năm thạc sĩ ở Thụy Sĩ tốn bao nhiêu?
| Kịch bản | Học phí/năm | Sinh hoạt/năm | Tổng/năm | Quy đổi |
|---|---|---|---|---|
| Genève hoặc Lausanne | 1.000 | ~21.600 (1.800/tháng) | ~22.600 | ~735 triệu ₫ |
| Zürich (UZH) | 1.758 | ~26.400 (2.200/tháng) | ~28.160 | ~915 triệu ₫ |
| ETH Zürich / EPFL | 4.380 | ~26.400 | ~30.780 | ~1,00 tỷ ₫ |
| St. Gallen (HSG) | 6.634 | ~22.800 (1.900/tháng) | ~29.430 | ~956 triệu ₫ |
Cơ cấu sinh hoạt phí tham khảo mỗi tháng: nhà ở chung hoặc ký túc 700 – 1.200 CHF, bảo hiểm y tế bắt buộc 80 – 350 CHF, ăn uống 400 – 600 CHF, đi lại 50 – 100 CHF. Ở Zürich và Genève, ngân sách thực tế của sinh viên thường rơi vào khoảng 1.800 – 2.500 CHF/tháng.

Quy trình xin học thạc sĩ Thụy Sĩ theo đúng thứ tự
Chốt vùng ngôn ngữ và trường trước khi chốt ngành
Xác định bạn nhắm vùng tiếng Đức hay tiếng Pháp, vì điều đó quyết định trường nào khả thi và mức học phí bạn phải trả. Kiểm tra ngay trong bảng 1 xem trường đó có thu phụ phí người nước ngoài hay không.
Kiểm tra chương trình đó có dạy bằng tiếng Anh không
Đọc trên trang chương trình chứ đừng đọc trên trang tổng hợp. Nhiều chương trình ghi tiếng Anh nhưng vẫn có môn bắt buộc dạy bằng ngôn ngữ của vùng, đặc biệt ở nhóm ngành luật, sư phạm và y tế.
Đối chiếu bằng cử nhân với điều kiện của trường
Bằng phải do trường được Nhà nước Việt Nam công nhận cấp, tối thiểu 3 năm hoặc 180 ECTS, và đủ để học tiếp thạc sĩ tại Việt Nam. Ghi lại xem trường có thể yêu cầu điều kiện bổ sung hay không, vì điều đó làm dài thêm chương trình.
Chuẩn bị chứng chỉ tiếng và bài thi chuẩn hoá nếu ngành yêu cầu
Ngành kỹ thuật ở ETH có thể yêu cầu GRE, ngành tài chính ở HSG chấp nhận GMAT hoặc GRE trong vòng 5 năm. Làm việc này sớm vì lịch thi và thời gian trả kết quả có thể chiếm vài tháng.
Nộp hồ sơ thạc sĩ, và nộp học bổng trường ngay trong cùng hồ sơ
Với ETH, học bổng ESOP nộp chung qua eApply trong cửa 01–30/11, kèm đề cương sơ bộ luận văn và hai thư giới thiệu. Bỏ lỡ cửa này thì mất luôn cơ hội học bổng của năm đó dù vẫn được nhận học.
Nhận thư mời rồi mới mở tài khoản chứng minh tài chính
Tiền phải nằm ở ngân hàng có hiện diện tại Thụy Sĩ và thuộc danh sách FINMA, tài khoản đứng tên chính bạn, bằng CHF, EUR hoặc USD. Ngân hàng quốc tế lớn không có chi nhánh Thụy Sĩ không được chấp nhận, nên đừng gửi tiền trước khi kiểm tra danh sách.
Nộp hồ sơ visa loại D tại cơ quan đại diện Thụy Sĩ, trước ít nhất 3 tháng
Hồ sơ được chuyển về sở di trú của bang nơi trường đóng để xét, không có cơ quan liên bang xử lý tập trung. Lệ phí tại cơ quan đại diện khoảng 50–100 CHF, sở di trú 95 CHF. Tuyệt đối không nhập cảnh bằng visa du lịch vì visa du lịch không chuyển đổi được sang giấy phép cư trú.
Sang tới nơi thì đăng ký cư trú trong 14 ngày
Đăng ký tại cơ quan quản lý cư trú của địa phương để nhận giấy phép cư trú B diện học tập. Riêng ở Zürich, lệ phí đăng ký khoảng 162 CHF. Chỉ sau khi có giấy phép cư trú và qua mốc 6 tháng, bạn mới được phép đi làm thêm.
Sau khi tốt nghiệp thạc sĩ thì được ở lại bao lâu?
Giá trị thật của Điều 21 khoản 3 không nằm ở 6 tháng, mà nằm ở chỗ nó miễn cho bạn bài kiểm tra ưu tiên lao động trong nước: nhà tuyển dụng không phải chứng minh rằng họ đã tìm mà không có ứng viên Thụy Sĩ hoặc EU/EFTA nào phù hợp. Đây là rào cản lớn nhất với lao động ngoài EU tại Thụy Sĩ, và người tốt nghiệp đại học Thụy Sĩ được bỏ qua nó.
Trong lúc học, quy định làm thêm cho sinh viên ngoài EU/EFTA là: tối đa 15 giờ/tuần trong kỳ học và chỉ sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh; ngoài kỳ học có thể làm toàn thời gian. Chủ lao động — không phải bạn — là bên phải xin giấy phép lao động tại sở kinh tế của bang. Có một ngoại lệ đáng chú ý cho bậc thạc sĩ: tại ETH Zürich, sinh viên thạc sĩ làm việc trong chính khoa của trường không phải chờ đủ 6 tháng.

Đọc tiếp trước khi quyết
Câu hỏi thường gặp
Học phí thạc sĩ Thụy Sĩ rẻ nhất là bao nhiêu?
Rẻ nhất trong bảng học phí năm học 2026/27 là Đại học Genève với 435 CHF/học kỳ tiền phí giám sát, cộng 65 CHF lệ phí cố định thành 500 CHF/kỳ, tức 1.000 CHF/năm (~32,5 triệu ₫). Genève hiện không phân biệt quốc tịch — người Việt trả đúng bằng người Thụy Sĩ. Lưu ý: đã có dự luật do một dân biểu đệ trình đề nghị nâng mức này lên 1.500 CHF/kỳ với sinh viên nước ngoài không cư trú tại bang, ban giám hiệu trường phản đối; dự luật chưa được thông qua, nên hãy kiểm tra lại tại thời điểm bạn nộp hồ sơ.
ETH Zürich thu học phí bao nhiêu với sinh viên Việt Nam?
2.190 CHF một học kỳ, tức 4.380 CHF một năm (~142 triệu ₫), áp dụng từ kỳ mùa thu 2025. Sinh viên Thụy Sĩ và Liechtenstein vẫn đóng 730 CHF. Người nhập học trước kỳ mùa thu 2025 được giữ mức cũ tới hết chương trình. EPFL áp dụng cùng mức.
Có học bổng chính phủ Thụy Sĩ cho bậc thạc sĩ không?
Không, trừ ngành nghệ thuật. Học bổng Chính phủ Thụy Sĩ chỉ có ba loại: Research Fellowship (sau thạc sĩ), PhD Scholarship (tiến sĩ) và Art Scholarship — loại duy nhất ở bậc thạc sĩ và chỉ mở cho chương trình thạc sĩ ngành nghệ thuật. Mức trợ cấp cả ba loại là 2.450 CHF/tháng, yêu cầu ứng viên sinh sau 31/12/1991. Nếu bạn học kinh tế, kỹ thuật, khoa học máy tính hay quản trị, hãy nhắm học bổng của trường thay vì học bổng chính phủ.
Việt Nam có nằm trong danh sách nước được xét học bổng ESKAS không?
Chương trình mở cho hơn 180 quốc gia, nhưng loại học bổng khả dụng khác nhau theo từng nước và được công bố theo tệp PDF từng khu vực. Chúng tôi chưa xác nhận được Việt Nam thuộc nhóm được xét loại nào, vì trang của cơ quan đại diện Thụy Sĩ tại Việt Nam chặn truy cập tự động, còn cơ quan quản lý cho biết thông tin theo nước cho kỳ 2027–2028 sẽ đăng vào tháng 8/2026. Hãy kiểm tra trực tiếp tại cổng go.eskas.ch khi tới thời điểm đó.
Học bổng ESOP của ETH có khó không và nộp thế nào?
Khó. Điều kiện là kết quả cử nhân thuộc top 10% khoá (xếp loại A) và mỗi năm chỉ có khoảng 60 suất cho toàn trường. Đổi lại, học bổng miễn học phí và cấp 12.000 CHF mỗi học kỳ — tức khoảng 390 triệu ₫ mỗi kỳ. Bạn không nộp riêng: đánh dấu xin ESOP ngay trong hồ sơ thạc sĩ qua hệ thống eApply, kèm đề cương sơ bộ luận văn và hai thư giới thiệu, trong cửa nộp 01–30/11. Kết quả do Hiệu trưởng ETH quyết vào cuối tháng 3. Người đã có hoặc đang học một bằng thạc sĩ khác không đủ điều kiện.
Học thạc sĩ ở Thụy Sĩ có cần biết tiếng Đức hoặc tiếng Pháp không?
Với chương trình dạy bằng tiếng Anh thì không bắt buộc để được nhận học — các cơ sở dữ liệu đếm được trên 200 chương trình thạc sĩ dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh tại Thụy Sĩ. Nhưng ngôn ngữ của vùng vẫn quyết định phần lớn đời sống ngoài giảng đường: tìm nhà, đi làm thêm, giao dịch với cơ quan cư trú và xin việc sau tốt nghiệp. Ở vùng nói tiếng Đức, không có tiếng Đức thì cơ hội làm thêm và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hẹp đi rõ rệt.
Học thạc sĩ Thụy Sĩ có được làm thêm không?
Có, nhưng chặt hơn Đức và Ireland: tối đa 15 giờ/tuần trong kỳ học, và chỉ được bắt đầu sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh. Ngoài kỳ học có thể làm tới toàn thời gian. Chủ lao động phải xin giấy phép lao động cho bạn tại sở kinh tế của bang trước khi bạn bắt đầu làm. Riêng ETH Zürich có ngoại lệ: sinh viên thạc sĩ làm việc trong chính khoa của trường không phải chờ đủ 6 tháng.
Chứng minh tài chính du học Thụy Sĩ cần bao nhiêu tiền?
Tối thiểu 21.000 CHF cho một năm (~682 triệu ₫). Điểm khó nằm ở chỗ tiền phải nằm trong tài khoản đứng tên chính bạn, tại một ngân hàng có hiện diện tại Thụy Sĩ và thuộc danh sách của FINMA, bằng CHF, EUR hoặc USD. Ngân hàng quốc tế lớn nhưng không có chi nhánh Thụy Sĩ không được chấp nhận. Cách thay thế là giấy bảo lãnh của một người cư trú hợp pháp tại Thụy Sĩ cam kết chi trả tới 21.000 CHF.
Thạc sĩ Thụy Sĩ học mấy năm?
Chương trình thạc sĩ chuẩn ở Thụy Sĩ thường là 3 đến 4 học kỳ, tức 1,5 đến 2 năm — dài hơn thạc sĩ một năm kiểu Anh hoặc Ireland. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới ngân sách: học phí và sinh hoạt phí nhân đôi so với bảng một năm. Nếu trường yêu cầu điều kiện bổ sung (học thêm tín chỉ cử nhân), chương trình còn có thể dài thêm một tới hai học kỳ nữa.
Học phí ở Thụy Sĩ có phải trường nào cũng thu người nước ngoài cao hơn không?
Không. Trong bảng học phí năm 2026/27, Genève, Lausanne và Basel thu người nước ngoài đúng bằng người bản xứ. Nhóm thu cao hơn gồm ETH, EPFL và Bern (gấp 3 lần), St. Gallen (2,58–2,90 lần), USI (2 lần), Zürich (1,14 lần ở bậc thạc sĩ), Neuchâtel, Luzern và Fribourg. Nói cách khác, khoảng chênh không phản ánh chất lượng đào tạo mà phản ánh chính sách của từng bang và từng trường.
Sau thạc sĩ có ở lại Thụy Sĩ làm việc và định cư được không?
Ở lại tìm việc thì được: giấy phép 6 tháng theo Điều 21 khoản 3 Luật Người nước ngoài, kèm ưu đãi miễn kiểm tra ưu tiên lao động trong nước — nhưng trong 6 tháng đó vẫn chỉ được làm 15 giờ/tuần và không gia hạn. Còn định cư thì đây không phải là một chương trình định cư: chuyển sang giấy phép lao động vẫn phụ thuộc vào hạn ngạch dành cho lao động ngoài EU/EFTA và vào việc bạn tìm được công việc đúng ngành. Đừng chọn Thụy Sĩ vì mục tiêu định cư.
Thụy Sĩ có thuộc EU không, học ở Thụy Sĩ có đi lại châu Âu được không?
Thụy Sĩ không thuộc Liên minh châu Âu nhưng thuộc khối Schengen — ngược đúng với Ireland, nước thuộc EU nhưng không thuộc Schengen. Nghĩa là giấy phép cư trú Thụy Sĩ cho bạn đi lại trong khu vực Schengen, nhưng không cho bạn quyền làm việc hay cư trú tại một nước EU khác, và thời gian ở Thụy Sĩ cũng không cộng vào hồ sơ cư trú dài hạn của EU.
Chưa rõ bằng đại học của mình có được trường Thụy Sĩ chấp nhận không?
Chọn đúng trường quyết định cả mức học phí bạn phải trả lẫn việc bạn có được cấp giấy phép 6 tháng tìm việc sau tốt nghiệp.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Bảng học phí 12 trường lấy từ bảng do swissuniversities công bố cho năm học 2026/27, đối chiếu lại với trang phí chính thức của ETH Zürich và Đại học Zürich. Các bội số so sánh do Gate Future tính. Quy định làm thêm, visa và giấy phép sau tốt nghiệp lấy từ trang hướng dẫn dành cho sinh viên quốc tế của ETH Zürich và Đại học Zürich cùng điều luật được viện dẫn. Chỗ nào chúng tôi chưa xác nhận được nguồn gốc, chúng tôi ghi rõ ngay trong bài.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp:
swissuniversities — Tuition Fees at Universities 2026/27 ·
ETH Zürich — Tuition fees ·
ETH Zürich — Excellence Scholarship & Opportunity Programme ·
ETH Zürich — Admission prerequisites, international Bachelor ·
ETH Zürich — Employment for non-EU/EFTA students ·
EPFL — Transitional allowance / tripling of tuition fees ·
EPFL — Master Excellence Fellowships ·
Universität Zürich — Fees and Contributions ·
Universität Zürich — Guidelines for Students with Visa Requirements ·
SBFI/SERI — Swiss Government Excellence Scholarships at a glance ·
Universität St. Gallen — Admission MBF
Giới hạn của bài viết: trang của Sở Di trú Liên bang Thụy Sĩ và cổng doanh nghiệp liên bang trả lỗi hoặc chặn truy cập tự động ở những đường dẫn chúng tôi cần, nên quy định làm thêm và giấy phép tìm việc 6 tháng được lấy từ trang hướng dẫn của hai trường trực tiếp thực hiện quy định (ETH Zürich, Đại học Zürich) cùng điều luật được viện dẫn là Điều 21 khoản 3 Luật Người nước ngoài. Danh sách nước được xét từng loại học bổng ESKAS chưa được chúng tôi xác nhận cho Việt Nam. Số chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh là số do các cơ sở dữ liệu tuyển sinh tổng hợp, không phải số liệu chính thức của Nhà nước Thụy Sĩ. Chi phí sinh hoạt là khoảng ước lượng, thay đổi mạnh theo thành phố. Tỷ giá tham khảo 1 CHF = 32.500 ₫; mọi con số quy đổi chỉ mang tính ước lượng. Hãy xác nhận lại tại trang chính thức của trường và cơ quan di trú của bang trước khi nộp hồ sơ.
