Trang chủ › Khám phá du học › Điều kiện du học Malta
University of Malta có hẳn một trang riêng cho Việt Nam. Trang đó không nói bạn nộp thẳng vào cử nhân — nó chỉ đưa bạn sang Foundation một năm. Hiểu điều kiện này trước khi tính tiền, vì nó cộng thêm một năm vào toàn bộ kế hoạch.
Trả lời nhanh trong 8 gạch đầu dòng
- Bằng THPT Việt Nam không đủ để vào thẳng cử nhân ở University of Malta. Trang dành riêng cho Việt Nam của trường chỉ đề xuất pathway programme qua Foundation.
- Lý do là hệ giáo dục, không phải học lực: Malta theo hệ Anh — sau phổ thông còn hai năm Junior College để lấy Matriculation Certificate rồi mới vào đại học 3 năm.
- Foundation là một năm toàn thời gian, 6 nhánh ngành, học phí công bố cho nhánh Humanities 2026-27 là 6.600 €.
- Điều kiện tiếng Anh vào Foundation: IELTS 5.5 (Reading và Writing tối thiểu 5.0). Vào thẳng cử nhân cần 6.0, sau đại học 6.5.
- Trượt hạn nộp chứng chỉ tiếng là trượt luôn — trường ghi rõ sẽ không nhận dù đã đủ mọi điều kiện khác. Kỳ tháng 10 hạn 01/07 cho hồ sơ cần visa.
- Điều kiện tài chính: ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học ≈ 746 €/tháng ở bước visa, nhưng bước thẻ cư trú đòi 950 €/tháng.
- Bẫy bảo hiểm hai tầng: xin visa cần mức phủ 30.000 €; xin thẻ cư trú mà không học UM/MCAST/ITS thì phải có 100.000 €.
- Tổng đường đi cho học sinh Việt Nam: 4 năm, học phí ≈ 32.100 € (≈979 triệu ₫, tham khảo).
Điều kiện du học Malta gồm những gì?
| Nhóm điều kiện | Yêu cầu với hồ sơ Việt Nam | Ai xét |
|---|---|---|
| Học vấn | Bằng THPT Việt Nam → phải qua Foundation 1 năm trước khi vào cử nhân | University of Malta / MQRIC |
| Tiếng Anh | Chứng chỉ SELT bắt buộc; IELTS 5.5 (Foundation) / 6.0 (cử nhân) / 6.5 (sau đại học) | University of Malta |
| Tài chính | ≥75% lương tối thiểu quốc gia mỗi tháng học ≈ 746 €; thẻ cư trú đòi ≥ 950 €/tháng | Identità — Central Visa Unit |
| Bảo hiểm | 30.000 € cho visa; 100.000 € cho thẻ cư trú nếu không học UM/MCAST/ITS | Identità |
| Thời hạn | Nộp hồ sơ visa chậm nhất 9 tuần trước khai giảng; hộ chiếu còn hạn 10 tháng | VFS Global / Identità |
Điều kiện học vấn: trường nói thẳng trong trang dành riêng cho Việt Nam
Nguyên văn phần dành cho bậc cử nhân trên trang đó: “If you have the Bằng Tốt Nghiệp Trung Học Phổ Thông (THPT) (Senior Secondary School Graduation Diploma), we offer pathway programmes to help develop the skills you need to pursue an undergraduate course at UM.” Và trường nói rõ thêm: “Entry into one of these programmes is at the sole discretion of the International School for Foundation Studies.” — tức ngay cả suất Foundation cũng không phải mặc nhiên.

Điều kiện vào khoá Foundation — cửa thật của học sinh Việt Nam
| Điều kiện Foundation | Nội dung |
|---|---|
| Bằng cấp | Chứng chỉ/bằng tốt nghiệp trung học cấp ở nước ngoài |
| Hệ giáo dục | Đã học trong hệ không tương đương hệ Malta |
| Tiếng Anh (chọn một) | IELTS 5.5, Reading và Writing tối thiểu 5.0 · TOEFL iBT 59, Reading và Writing tối thiểu 17 · Cambridge First Certificate grade C trở lên · hoặc bằng cấp cho phép vào thẳng đại học đúng ngành đó tại nước cấp bằng |
| Thời lượng | 1 năm toàn thời gian |
| Nhánh ngành | Humanities · Business Studies (và Business Tourism) · Science (Physics / Chemistry) · Engineering và ICT · Medical and Dental Sciences · Health Sciences |
| Học phí công bố | Nhánh Humanities 2026-27: 62 ECTS, tổng 6.600 € (≈201,3 triệu ₫, tham khảo) |
Một điều kiện loại trừ ít người để ý, ghi trong quy chế khoá Foundation: người đã học trung học tại Malta trên một năm thì không được nhận vào Foundation — nhóm này phải đi đường Matriculation như học sinh bản địa.
Điều kiện tiếng Anh: bảng ngưỡng chính thức theo từng bậc
| Bậc học | IELTS Academic — Overall | Writing | Reading | Listening | Speaking |
|---|---|---|---|---|---|
| Foundation / Junior College | 5.5 | 5.0 | 5.0 | – | – |
| Cử nhân | 6.0 | 6.0 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| Sau đại học / Tiến sĩ | 6.5 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 |
Trường chấp nhận cả IELTS UKVI và IELTS One Skill Retake. Với TOEFL iBT, có một thay đổi cần biết: thang điểm được sửa từ tháng 01/2026, và trường hiện chấp nhận cả hai thang.
| Bậc học | TOEFL trước 01/2026 — Overall | Writing | TOEFL từ 01/2026 — Overall | Writing |
|---|---|---|---|---|
| Foundation / Junior College | 61 | 17 | 3.5 | 4 |
| Cử nhân | 80 | 20 | 4 | 4.5 |
| Sau đại học / Tiến sĩ | 95 | 24 | 5 | 5 |
Điều kiện về hạn nộp: trượt hạn là trượt, dù đủ mọi thứ khác
| Kỳ nhập học | Hạn nộp chứng chỉ — hồ sơ ngoài EU cần visa | Hạn cho hồ sơ khác |
|---|---|---|
| Kỳ tháng 10 | 01/07 | 30/09 |
| Kỳ tháng 2 | 10/11 | 31/01 |
Riêng thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ thì nộp trước khi bắt đầu học. Cộng thêm điều kiện visa là nộp hồ sơ chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng và thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần, lịch thực tế của bạn phải lùi về trước ngày khai giảng ít nhất 5–6 tháng.
Điều kiện bậc thạc sĩ
Vì vậy mọi con số kiểu “thạc sĩ Malta cần GPA 2.5” mà bạn đọc được ở đâu đó đều là suy đoán. Việc phải làm là mở đúng trang khoá học, đọc tab yêu cầu đầu vào, rồi hỏi lại bằng email nếu bằng của bạn không nằm trong hệ mà trường liệt kê sẵn.
Điều kiện tài chính: hai mức khác nhau ở hai bước
| Khoản | Mức | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Chứng minh tài chính — bước visa | ≈ 746 €/tháng học | ≈ 22,8 triệu ₫/tháng |
| Chứng minh tài chính — bước thẻ cư trú | 950 €/tháng | ≈ 29,0 triệu ₫/tháng |
| Ngân sách sinh hoạt trường khuyến nghị | ≈ 1.300 €/tháng (ở 550 + ăn 450 + khác 300) | ≈ 39,7 triệu ₫/tháng |
| Phí xét hồ sơ (bằng cấp nước ngoài) | 100 € hạn đầu / 200 € nộp muộn | ≈ 3,1 / 6,1 triệu ₫ |
| Lệ phí visa D diện Student | 100 € (150 € dịch vụ mở rộng) | VFS in sẵn 3.025.000 ₫ |
| Phí dịch vụ VFS | 100 € | VFS in sẵn 3.025.000 ₫ |
| Đơn xin thẻ cư trú tại Malta | 50 € | ≈ 1,5 triệu ₫ |
Hồ sơ tài chính cần sao kê ngân hàng 3 tháng kèm giấy xác nhận số dư, và bản sao hai mặt thẻ ngân hàng quốc tế mà bạn sẽ dùng tại Malta. Có người bảo trợ thì nộp thêm sao kê, thư cam kết và giấy tờ tuỳ thân của người đó.
Điều kiện visa: mốc 90 ngày và bẫy bảo hiểm hai tầng
Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam. Hồ sơ nộp qua VFS Global Việt Nam và được xử lý bởi Central Visa Unit thuộc Identità. Vài điều kiện trong checklist chính thức mà người nộp hay bỏ sót:
Thư nhập học phải ghi đủ 6 thông tin
Tên cơ sở đúng như đăng ký với MFHEA, tên khoá đúng như niêm yết trên website MFHEA, bậc MQF, số ECTS, thời lượng và hình thức học, cùng số giờ học mỗi tuần có ghi rõ giờ tiếp xúc. Thiếu một mục là hồ sơ bị trả.
Vé máy bay và chỗ ở có ràng buộc thời điểm
Ngày nhập cảnh tối đa 2 tuần trước khai giảng; khoá dưới 6 tháng bắt buộc có vé khứ hồi. Phải chứng minh chỗ ở cho 14 đêm đầu đứng tên chính người nộp.
Mọi giấy tờ phải bằng tiếng Anh
Bản dịch phải do dịch giả nằm trong danh sách được Identità duyệt. Hộ chiếu còn hạn 10 tháng.
Về mức phủ tối thiểu 30.000 € ở bước visa còn một chi tiết theo bậc học: khoá từ MQF bậc 5 trở lên cần bảo hiểm ít nhất 91 ngày liên tục kể từ khi nhập cảnh Schengen; khoá MQF bậc 4 trở xuống phải phủ toàn bộ thời gian ở.

Điều kiện làm thêm: “được làm 20 giờ” là câu thiếu
| Bạn học gì | Được làm từ khi nào | Điều kiện kèm theo |
|---|---|---|
| Trường tiếng, khoá không cấp bằng | Sau 3 tháng đầu học tại Malta | Phải xin giấy phép; Jobsplus giới hạn ngành nghề |
| Hệ cấp bằng được MQRIC công nhận | Từ năm học đầu tiên | Xin work permit sau khi có thẻ cư trú; hồ sơ được xét thuận lợi hơn nếu việc làm liên quan ngành học |
Trang của Identità còn ghi rõ rằng các quy định này “subject to change from time to time according to the discretion of the Ministry responsible for Jobsplus” — nghĩa là không nên xây kế hoạch tài chính dựa trên thu nhập làm thêm.
Quy điều kiện ra thời gian và tiền: bài toán bốn năm
| Chặng | Thời gian | Học phí công bố (biểu ngoài EU) |
|---|---|---|
| Foundation Studies | 1 năm | 6.600 € (nhánh Humanities 2026-27) |
| Cử nhân | 3 năm | ví dụ European Studies & International Relations 8.500 €/năm → 25.500 € |
| Cộng | 4 năm | ≈ 32.100 € ≈ 979 triệu ₫ (tham khảo) |
Checklist tự kiểm điều kiện
| Hạng mục | Bạn cần xác nhận | Kiểm ở đâu |
|---|---|---|
| Đường vào | Vào thẳng cử nhân hay phải qua Foundation | Trang country-specific qualifications của UM |
| Tư cách cơ sở | Trường có giấy phép MFHEA, khoá nằm trong danh mục được kiểm định | mfhea.mt |
| Bậc MQF của khoá | Quyết định yêu cầu bảo hiểm và mốc làm thêm | Thư nhập học |
| Ngưỡng tiếng Anh | Đúng bậc học, chứng chỉ cấp trong vòng 2 năm | Trang English language requirements |
| Hạn nộp chứng chỉ | 01/07 (kỳ tháng 10) hoặc 10/11 (kỳ tháng 2) | Trang English language requirements |
| Mức bảo hiểm | 30.000 € cho visa; 100.000 € cho thẻ cư trú nếu không học UM/MCAST/ITS | identita.gov.mt |
| Tài chính | ≈746 €/tháng cho visa, 950 €/tháng cho thẻ cư trú | Checklist Identità / UM |
| Hợp pháp hoá giấy tờ | Trước 11/09/2026 vẫn hợp pháp hoá lãnh sự; từ mốc đó dùng Apostille | Xác nhận với cơ quan tiếp nhận |

Câu hỏi thường gặp về điều kiện du học Malta
Học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT có vào thẳng đại học Malta được không?
Với University of Malta thì không. Trang dành riêng cho Việt Nam của trường chỉ đề xuất pathway programme qua International School for Foundation Studies, và việc nhận vào Foundation cũng thuộc toàn quyền của trường đó. Lý do là hệ giáo dục Việt Nam không tương đương hệ Malta về số năm học và chương trình.
Khoá Foundation ở Malta học bao lâu và tốn bao nhiêu?
Một năm toàn thời gian, có sáu nhánh ngành. Học phí công bố cho nhánh Humanities năm học 2026-27 là 6.600 euro cho 62 ECTS, áp dụng biểu sinh viên ngoài EU. Các nhánh khác cần xem đúng trang khoá học.
Du học Malta cần IELTS bao nhiêu?
Foundation và Junior College cần IELTS tổng 5.5 với Reading và Writing tối thiểu 5.0. Bậc cử nhân cần 6.0. Bậc sau đại học và tiến sĩ cần 6.5. Kết quả chỉ có giá trị nếu cấp trong vòng 2 năm tính tới ngày khai giảng.
Nộp chứng chỉ tiếng Anh muộn có được không?
Không. Trường ghi rõ nếu không nộp kết quả đúng hạn thì thí sinh sẽ không được nhận vào khoá dù đã thoả mọi điều kiện khác. Với hồ sơ ngoài EU cần visa, hạn là 01/07 cho kỳ tháng 10 và 10/11 cho kỳ tháng 2.
Du học Malta cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Ở bước xin visa, cần ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học. Lương tối thiểu 2026 là 229,44 euro mỗi tuần với người từ 18 tuổi, nên ngưỡng vào khoảng 746 euro mỗi tháng học. Ở bước xin thẻ cư trú, University of Malta yêu cầu chứng minh tối thiểu 950 euro mỗi tháng.
Bảo hiểm y tế đi Malta cần mức bao nhiêu?
Có hai mức khác nhau ở hai bước. Xin visa cần mức phủ tối thiểu 30.000 euro. Xin thẻ cư trú thì sinh viên của University of Malta, MCAST và Institute of Tourism Studies được miễn, còn người học ở nơi khác phải có bảo hiểm tối thiểu 100.000 euro theo quy định có hiệu lực từ 01/08/2024.
Khi nào cần visa C và khi nào cần visa D?
Khoá học từ 90 ngày trở xuống thì xin visa Schengen ngắn hạn loại C. Khoá dài hơn 90 ngày thì phải xin visa quốc gia loại D. Từ 01/03/2024 quy định này áp cả với những quốc tịch vốn được miễn thị thực Schengen.
Xin visa du học Malta ở đâu và mất bao lâu?
Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam nên hồ sơ nộp qua VFS Global Việt Nam, do Central Visa Unit thuộc Identità xử lý. Thời gian xử lý tối thiểu 6 đến 8 tuần và hồ sơ phải nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng.
Sinh viên quốc tế ở Malta được làm thêm bao nhiêu giờ?
Trần là 20 giờ mỗi tuần nhưng phải xin giấy phép lao động riêng và Jobsplus giới hạn cả ngành nghề được làm. Người học trường tiếng chỉ được làm sau ba tháng đầu, còn người học hệ cấp bằng được MQRIC công nhận thì được từ năm học đầu tiên.
Điều kiện học thạc sĩ tại Malta là gì?
Không có ngưỡng chung. Trường hướng dẫn xem yêu cầu của từng khoá trên Course Finder, đa số đòi bằng cử nhân đạt xếp loại hoặc GPA nhất định, và mỗi hồ sơ được xét theo từng trường hợp sau khi nộp đủ giấy tờ.
Tổng cộng học ở Malta mất mấy năm và bao nhiêu tiền?
Với học sinh Việt Nam vừa tốt nghiệp THPT thì mất 4 năm: một năm Foundation cộng ba năm cử nhân. Học phí công bố cộng lại khoảng 32.100 euro, tương đương khoảng 979 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo, chưa gồm sinh hoạt phí khoảng 1.300 euro mỗi tháng theo khuyến nghị của trường.
Muốn biết bằng của bạn có phải qua Foundation không?
Gửi cho chúng tôi bảng điểm ba năm THPT, chứng chỉ tiếng Anh hiện có và ngành bạn định học. Chúng tôi đối chiếu với yêu cầu đầu vào công bố của từng cơ sở tại Malta và nói rõ bạn thiếu gì, mất thêm bao lâu và tốn thêm bao nhiêu.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future biên soạn. Cập nhật tháng 07/2026.
Số liệu và trích dẫn lấy từ nguồn chính: University of Malta — trang bằng cấp Việt Nam, bảng yêu cầu tiếng Anh, International School for Foundation Studies và trang học phí; Identità — Central Visa Unit và quy định bảo hiểm y tế mới; MFHEA; VFS Global Việt Nam. Mức quy đổi tiền Việt là tham khảo theo 1 EUR ≈ 30.500 ₫ tại thời điểm cập nhật; học phí, lệ phí và quy định có thể thay đổi — hãy xác nhận lại trên trang khoá học và với cơ quan tiếp nhận trước khi nộp hồ sơ.
