Chi phí du học Pháp 2026: hoá đơn năm đầu, và ba khoản vừa đổi trong ba tháng

Trang chủ › Du học Pháp › Chi phí

Bảng số thật · Cập nhật 07/2026

Chi phí du học Pháp 2026: hoá đơn năm đầu, và ba khoản vừa đổi trong ba tháng

Học phí đại học công có thể là 255 € hoặc 3.950 € cho cùng một chương trình. Trợ cấp nhà ở vừa bị cắt. Mức chứng minh tài chính vừa tăng 42,7%. Bài này ghép tất cả thành một hoá đơn.

Hoá đơn năm đầu chi tiếtCMTC 877,50 €/thángAPL đã đóng cửaBữa ăn 1 € cho mọi SV

Tóm tắt 60 giây

  • 💶 Học phí đại học công 2026-2027: mức quốc gia 178 € (cử nhân) / 255 € (thạc sĩ). Mức phân biệt cho sinh viên ngoài EU: 2.902 € / 3.950 €. Chênh 16,3 lần và 15,5 lần.
  • ⛔ Décret n° 2026-385 (19/05/2026) giới hạn số sinh viên ngoài EU mà mỗi trường được miễn phần chênh: 30% năm 2026-2027, 25%, rồi 20% từ 2028. Việc “được miễn” không còn là mặc định.
  • ⛔ Từ 01/07/2026 du học sinh ngoài EU không có học bổng xã hội mất APL — mất khoảng 225 €/tháng, tức ~2.700 €/năm.
  • ⛔ Từ 01/08/2026 chứng minh tài chính là 877,50 €/tháng = 10.530 €/năm (Décret n° 2026-526), thay cho 615 €/tháng.
  • ✅ Từ 04/05/2026 bữa ăn CROUS 1 € cho mọi sinh viên, kể cả du học sinh — tiết kiệm ~410 €/năm so với mức 3,30 € cũ.
  • 📄 Các khoản hay bị quên: CVEC 105 €/năm · phí Campus France 3.800.000 ₫ · xác nhận VLS-TS 150 € · gia hạn thẻ cư trú 150 €/năm · tiền cọc nhà 1–2 tháng · bảo hiểm bổ sung.
  • 🧮 Hoá đơn năm đầu thực tế của một sinh viên thạc sĩ ở tỉnh, không được miễn học phí: khoảng 13.500 €, tức ~412 triệu ₫.
  • 🎯 Đòn bẩy lớn nhất không phải học bổng bán phần, mà là hai quyết định: có rơi vào diện được miễn học phí phân biệt hay không, và ở Paris hay ở tỉnh.

Bài này không đưa “chi phí trung bình”. Nó dựng lại hoá đơn: từng khoản, mức nào do luật ấn định, mức nào do thị trường, khoản nào vừa thay đổi trong năm 2026 và thay đổi bao nhiêu. Tỷ giá tham chiếu dùng xuyên suốt: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

Ba kịch bản hoá đơn năm đầu du học Pháp 2026 cho sinh viên bậc thạc sĩ học đại học công
Cấu trúc chi phí du học Pháp 2026: học phí, chỗ ở, sinh hoạt và các khoản hành chính.

Học phí: con số nào đúng với bạn?

Trả lời nhanh: Ở đại học công Pháp có hai biểu học phí cho cùng một chương trình. “Droits nationaux” là mức quốc gia, do nghị định ấn định: 178 € cho cử nhân và 255 € cho thạc sĩ năm 2026-2027. “Droits différenciés” là mức dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu: 2.902 € và 3.950 €. Bạn trả mức nào phụ thuộc vào việc có được miễn phần chênh hay không.
Bảng 1 — Học phí đại học công Pháp, năm học 2026-2027
BậcMức quốc giaMức quốc gia (có học bổng xã hội)Mức phân biệt (ngoài EU)Mức phân biệt quy ra ₫
Licence (cử nhân)178 €118 €2.902 €~88.511.000 ₫
Licence professionnelle178 €118 €2.902 €~88.511.000 ₫
Master (thạc sĩ)255 €166 €3.950 €~120.475.000 ₫
Doctorat (tiến sĩ)397 €264 €không áp dụng~12.108.500 ₫
Cycle préparatoire intégré (kỹ sư)——2.902 €~88.511.000 ₫
Diplôme d’ingénieur (từ 01/9/2018)2.620 €1.742 €3.950 € (cycle ingénieur)~120.475.000 ₫
✅ Bậc tiến sĩ là ngoại lệ đáng chú ý. Nghiên cứu sinh tiến sĩ và người làm HDR không chịu mức phân biệt: mọi quốc tịch đều trả 397 €/năm. Với người đã có thạc sĩ và muốn đi Pháp bằng con đường nghiên cứu, đây là điểm khiến bài toán tài chính khác hẳn so với bậc cử nhân và thạc sĩ.
⚠️ Nếu bạn thấy con số 2.895 € và 3.941 €. Đó là mức của năm học 2025-2026. Nhiều trang, kể cả một bài trên cổng Service-Public đăng 26/05/2026, còn ghi mức cũ vì thời điểm đó nghị định giá 2026-2027 chưa ban hành. Các trường (Lyon 1, CY Cergy Paris Université, ENIM Lorraine) đã công bố 2.902 € và 3.950 € cho 2026-2027.

Ai được miễn phần chênh — và vì sao năm nay khác

Có hai loại miễn. Loại thứ nhất do luật quy định, trường không có quyền từ chối và không tính vào hạn ngạch. Loại thứ hai do hiệu trưởng quyết định — và đây chính là phần vừa bị Décret n° 2026-385 siết lại.

Bảng 2 — Hai loại miễn học phí phân biệt
Miễn theo luậtMiễn theo quyết định của trường
Ai quyếtQuy định pháp luậtHiệu trưởng, dựa trên hoàn cảnh cá nhân — chủ yếu là điều kiện tài chính
Có bị hạn ngạch khôngKhôngCó: 30% (2026-2027) → 25% (2027-2028) → 20% (từ 2028)
Diện tiêu biểuHọc bổng chính phủ Pháp (BGF) · tị nạn, bảo hộ bổ sung · sinh viên trao đổi · hợp đồng apprentissage · quốc tịch EU/EEA/Thụy Sĩ/Andorra/Monaco/Québec · 44 nước kém phát triển nhất theo LHQ · cư trú thuế tại Pháp ≥ 2 năm · carte de résident dài hạn · tiến sĩ và HDR · học sinh CPGE · đã học liên tục ở cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019Sinh viên ngoài EU không thuộc diện nào ở cột bên — tức phần lớn hồ sơ Việt Nam
⛔ Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc. Đây là cửa miễn tự động rộng nhất theo quốc tịch, và hộ chiếu Việt Nam không đi qua được. Với người Việt, con đường chắc chắn nhất để không phải trả 2.902 hay 3.950 € mỗi năm là có quy chế boursier du gouvernement français — xem bài về học bổng chính phủ Pháp.
✅ Điều khoản chuyển tiếp. Điều 2 của nghị định: ai đã được miễn cho năm học 2025-2026 thì giữ quyền miễn tới khi hoàn thành bằng, nếu tiếp tục tại chính trường đó và trong cùng một cycle. Nghị định siết người mới, không hồi tố người đang học.

Grande école và trường tư: một thang giá khác

Décret 2026-385 chỉ áp cho cơ sở công thuộc Bộ Giáo dục đại học. Trường tư và phần lớn grande école tự định giá, và ở đó không có khái niệm “mức quốc gia” hay “miễn phần chênh”.

Bảng 3 — Học phí chương trình Grande École 2026 (tổng cả chương trình, không phải mỗi năm)
TrườngTổng học phíQuy ra ₫Ghi chú
HEC Paris75.300 €~2,30 tỷ ₫3 năm học + 1 năm dự án nghề nghiệp; ~23.950–24.450 €/năm
ESCP66.800 €~2,04 tỷ ₫
ESSEC66.020 €~2,01 tỷ ₫Tăng 9,5% so với năm trước
emlyon62.900 €~1,92 tỷ ₫
EDHEC62.400 €~1,90 tỷ ₫61.400 € nếu vào bằng đường prépa
Đừng nhầm tổng chương trình với học phí một năm. Con số 75.300 € của HEC là tổng cho toàn bộ chương trình Grande École. Ngược lại, con số 3.950 € của đại học công là mỗi năm. So sánh trực tiếp hai con số này là sai — cách so đúng là quy về cùng đơn vị: khoảng 24.000 €/năm ở HEC so với 3.950 €/năm ở đại học công, tức gấp khoảng 6 lần.

Chỗ ở: khoản lớn nhất và cũng là khoản bạn kiểm soát được nhiều nhất

Trả lời nhanh: Tiền nhà chiếm khoảng 40–55% ngân sách một năm. Phòng ký túc CROUS là lựa chọn rẻ nhất: 150–220 €/tháng cho phòng thường, 280–450 €/tháng cho studio đã cải tạo (đã gồm điện, nước, internet). Thuê ngoài ở tỉnh thường 350–550 €/tháng, ở Paris và vùng ven 600–900 €/tháng.
Bảng 4 — Các lựa chọn chỗ ở và chi phí tháng
LoạiGiá/thángQuy ra ₫/thángƯu / nhược
Phòng CROUS thường150–220 €4,6–6,7 triệuRẻ nhất; phòng nhỏ, dùng chung bếp và khu vệ sinh; cạnh tranh gắt, nộp sớm
Studio CROUS đã cải tạo280–450 €8,5–13,7 triệuĐã gồm điện nước internet; khép kín
Ký túc CROUS tại Paris~400 €~12,2 triệuRẻ so với mặt bằng Paris; rất khó xin
Thuê ngoài, tỉnh350–550 €10,7–16,8 triệuChủ động; cần người bảo lãnh Pháp hoặc dịch vụ bảo lãnh
Thuê ngoài, Paris và vùng ven600–900 €18,3–27,5 triệuĐắt nhất; thị trường cạnh tranh cao
Ở ghép (colocation)350–600 €10,7–18,3 triệuRẻ hơn thuê riêng ở thành phố lớn
⚠️ Hai khoản đầu vào hay bị bỏ sót khi thuê ngoài. Thứ nhất là tiền đặt cọc, thường 1 tháng tiền nhà với nhà không có nội thất và có thể tới 2 tháng với nhà có nội thất. Thứ hai là người bảo lãnh (garant): chủ nhà Pháp thường đòi một người bảo lãnh có thu nhập tại Pháp; nếu không có, bạn phải dùng dịch vụ bảo lãnh, và một số dịch vụ tính phí. Hãy dự phòng thêm khoảng 800–1.500 € cho tháng đầu tiên ngoài tiền thuê.

⛔ Trợ cấp nhà ở APL: cánh cửa vừa đóng ngày 01/07/2026

Trả lời nhanh: Từ 01/07/2026, sinh viên ngoài Liên minh châu Âu giữ visa dài hạn hoặc thẻ cư trú ghi “poursuite d’études” chỉ còn được hưởng trợ cấp nhà ở nếu đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội. Quy định áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng. Với mức trung bình khoảng 225 €/tháng, đây là khoản hụt khoảng 2.700 €/năm.

Đây là thay đổi ít được nhắc nhất trong ba thay đổi năm 2026 của Pháp, nhưng về mặt tiền mặt hằng tháng thì nó là thay đổi đau nhất: học phí bạn trả một lần đầu năm, còn 225 € là khoản mất đi mỗi tháng, suốt cả khoá.

Bảng 5 — Ai còn được trợ cấp nhà ở sau 01/07/2026
Trường hợpCòn được APL?
Sinh viên ngoài EU, học toàn thời gian, không có học bổng theo tiêu chí xã hội❌ Không
Sinh viên ngoài EU đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội✅ Có
Sinh viên ngoài EU đang đi làm✅ Có
Học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation✅ Có
Người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch✅ Có
Vợ hoặc chồng của một sinh viên ngoài EU✅ Có
Người đang hưởng nhưng không đáp ứng điều kiện mới❌ Bị dừng
Vì sao chúng tôi nhấn mạnh điều này. Cho tới giữa năm 2026, câu “du học sinh ở Pháp cũng được nhận trợ cấp nhà ở CAF” là một trong những lập luận bán hàng phổ biến nhất của thị trường tư vấn du học Pháp tại Việt Nam — và nó từng đúng. Từ 01/07/2026 thì không còn đúng với đa số. Nếu một bảng chi phí bạn đang xem có dòng “trừ APL”, hãy kiểm tra ngày cập nhật của bảng đó.
Mức chứng minh tài chính du học Pháp tăng từ 615 lên 877,50 euro mỗi tháng kể từ ngày 01/08/2026
Chứng minh tài chính du học Pháp tăng từ 615 € lên 877,50 € mỗi tháng kể từ 01/08/2026.

Chứng minh tài chính: 877,50 €/tháng từ 01/08/2026

Trả lời nhanh: Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026 nâng mức tài chính phải chứng minh để được cấp phép cư trú vì mục đích học tập lên 47% lương tối thiểu gộp, tức khoảng 877,50 €/tháng — 10.530 €/năm. Hiệu lực 01/08/2026, áp theo ngày nộp hồ sơ, không có bảo lưu cho hồ sơ đang chờ.
Bảng 6 — Mức chứng minh tài chính trước và sau mốc 01/08/2026
Nộp đến 31/07/2026Nộp từ 01/08/2026Chênh
Mỗi tháng615 €877,50 €+262,50 € (+42,7%)
Mỗi năm7.380 €10.530 €+3.150 €
Quy ra ₫~225.090.000 ₫~321.165.000 ₫+~96.075.000 ₫
  • Mức mới tự tăng theo lương tối thiểu. Trước đây con số 615 € đứng yên nhiều năm. Từ nay nó được chỉ số hoá, nghĩa là mọi bài viết ghi một con số tuyệt đối sẽ lỗi thời nhanh hơn — kể cả bài này, nên hãy kiểm tra lại tại nguồn chính thức khi nộp.
  • 47% lương tối thiểu gộp = 60% lương tối thiểu ròng. Chính phần mở đầu nghị định nêu sự tương đương này, và 60% cũng đúng bằng trần làm thêm của sinh viên. Thông điệp ngầm: nhà nước Pháp không muốn bạn dựa vào việc làm thêm để đủ sống.
  • Áp cho cả cấp mới lẫn các trường hợp gia hạn thuộc diện cư trú vì mục đích học tập.
⚠️ Lỗi bị soi nhiều nhất trong hồ sơ Việt Nam: tiền vừa nạp. Hồ sơ được chấp nhận thường dựa trên: người bảo lãnh (cha mẹ) kèm sao kê ngân hàng và chứng minh thu nhập; hoặc sao kê cho thấy khoản tiết kiệm ổn định theo thời gian; hoặc quyết định học bổng chính thức. Một khoản tiền lớn xuất hiện trong tài khoản ngay trước ngày nộp là dấu hiệu mà cơ quan xét duyệt chú ý đầu tiên. Hãy chuẩn bị dòng tiền trước ít nhất vài tháng.

Các khoản hành chính hay bị quên

Trả lời nhanh: Ngoài học phí và tiền nhà, một sinh viên Việt Nam năm đầu còn phải trả: CVEC 105 €, phí thủ tục Campus France 3.800.000 ₫, phí visa, xác nhận VLS-TS 150 € sau khi sang, và từ năm thứ hai là 150 € mỗi lần gia hạn thẻ cư trú. Cộng lại, riêng nhóm này đã khoảng 500–560 € cho năm đầu, chưa kể vé máy bay.
Bảng 7 — Các khoản hành chính bắt buộc
KhoảnMứcKhi nào trảGhi chú
CVEC (đóng góp đời sống sinh viên)105 €/nămTrước khi ghi danh, mỗi nămBắt buộc; người có học bổng theo tiêu chí xã hội được miễn tự động
Phí thủ tục Études en France3.800.000 ₫Trước buổi phỏng vấn Campus France~124,6 € theo tỷ giá bài này
Phí visa dài hạn du học99 € (50 € nếu qua thủ tục Études en France)Khi nộp hồ sơ visaKiểm tra lại trên france-visas.gouv.fr lúc nộp
Xác nhận VLS-TS sau khi tới Pháp150 €Trong 3 tháng đầuKhông làm là cư trú không hợp lệ
Carte de séjour “étudiant” — cấp lần đầu150 € (100 € thuế + 50 € tem)Khi chuyển từ VLS-TS sang thẻ
Gia hạn thẻ cư trú sinh viên150 €Mỗi lần gia hạn+180 € nếu nộp muộn
Thẻ RECE (tìm việc sau tốt nghiệp)150 € cấp mớiSau khi tốt nghiệpChỉ cho bằng từ thạc sĩ trở lên
Bảo hiểm bổ sung (mutuelle)~150–400 €/nămHằng nămBảo hiểm xã hội sinh viên là miễn phí, mutuelle là phần bù thêm
Vé máy bay khứ hồi Việt Nam – Pháp~700–1.200 €Mỗi lần vềTuỳ mùa và hãng
⚠️ Biểu phí thẻ cư trú vừa tăng từ 01/05/2026. Mức thường hiện là 350 € khi cấp mới và 250 € khi gia hạn; các mức 150 € và 100 € nêu trên là mức giảm dành riêng cho sinh viên. Biểu giá do préfecture công bố và có thể khác nhau đôi chút giữa các tỉnh — luôn kiểm tra tại chính préfecture nơi bạn cư trú.

Ăn uống, đi lại và cái giá 1 euro

Trả lời nhanh: Từ 04/05/2026, suất ăn tại nhà ăn sinh viên CROUS có giá 1 € cho mọi sinh viên, kể cả du học sinh không học bổng — trước đó là 3,30 €. Cộng với vé giao thông công cộng ưu đãi sinh viên, hai khoản này là phần dễ tối ưu nhất trong ngân sách hằng tháng.
Bảng 8 — Ăn uống và đi lại
KhoảnMứcGhi chú
Bữa ăn nhà ăn CROUS1 €Từ 04/05/2026, mọi sinh viên; cần tài khoản Izly; một suất mỗi lượt phục vụ, trưa và tối
Bữa ăn nhà ăn CROUS (mức cũ)3,30 €Áp dụng đến 03/05/2026
Tự nấu, đi chợ~180–260 €/thángTuỳ thành phố và thói quen
Ăn ngoài quán bình dân12–18 €/bữaNên coi là chi tiêu dịp, không phải hằng ngày
Vé tháng giao thông công cộng, tỉnh~20–35 €/thángĐa số thành phố có giá sinh viên
Vé tháng giao thông, vùng Paris~40–90 €/thángTuỳ vùng và loại vé
✅ Con số cụ thể của việc bữa ăn xuống 1 €. Nếu ăn trưa ở nhà ăn 5 buổi/tuần trong 9 tháng học (khoảng 180 bữa), mức cũ 3,30 € tốn khoảng 594 €; mức mới 1 € tốn 180 €. Tiết kiệm khoảng 414 €/năm, tương đương 12,6 triệu đồng. Đây là khoản duy nhất trong ba thay đổi năm 2026 đi theo hướng có lợi cho du học sinh.

Hoá đơn năm đầu: ba kịch bản đầy đủ

Trả lời nhanh: Cộng tất cả các khoản, năm đầu tiên của một sinh viên Việt Nam ở đại học công rơi vào khoảng 9.200 € (tỉnh, được miễn học phí), 13.500 € (tỉnh, không được miễn) hoặc 18.600 € (Paris, không được miễn) — tương ứng khoảng 281, 412 và 567 triệu đồng.
Bảng 9 — Hoá đơn năm đầu, sinh viên bậc thạc sĩ, năm học 2026-2027 (đơn vị: €)
KhoảnTỉnh, được miễn học phíTỉnh, không được miễnParis, không được miễn
Học phí2553.9503.950
CVEC105105105
Phí Campus France (~124,6 €)125125125
Phí visa999999
Xác nhận VLS-TS150150150
Vé máy bay một chiều600600600
Chỗ ở 12 tháng2.640 (220 €/th)4.800 (400 €/th)8.400 (700 €/th)
Cọc nhà + phí đầu vào2509001.500
Ăn uống2.4002.7003.100
Đi lại350400720
Mutuelle, điện thoại, sách vở620680720
Dự phòng1.6001.0001.100
Tổng năm đầu~9.194 €
~280,4 triệu ₫
~13.509 €
~412,0 triệu ₫
~18.569 €
~566,4 triệu ₫
Ba lưu ý khi đọc bảng trên. Một: bảng không trừ trợ cấp nhà ở, vì từ 01/07/2026 đa số du học sinh ngoài EU không còn được hưởng. Hai: từ năm thứ hai, các khoản một lần (vé máy bay, phí Campus France, phí visa, cọc nhà) biến mất và thay bằng 150 € gia hạn thẻ, nên tổng giảm khoảng 900–2.000 €. Ba: bảng không tính thu nhập làm thêm — nếu làm gần trần 964 giờ/năm ở mức lương tối thiểu, khoản này có thể bù đáng kể, nhưng không nên đưa vào kế hoạch tài chính khi xin visa.
Hoá đơn năm đầu — ba kịch bản (euro) 9.194 € Tỉnh, được miễn 13.509 € Tỉnh, không miễn 18.569 € Paris, không miễn Chênh giữa thấp nhất và cao nhất: 9.375 €/năm

Hai quyết định — được miễn học phí hay không, và ở Paris hay ở tỉnh — tạo ra chênh lệch hơn 9.000 € mỗi năm.

Cách giảm chi phí một cách thực tế

Trả lời nhanh: Theo thứ tự hiệu quả: (1) rơi vào diện miễn học phí phân biệt — mạnh nhất là qua học bổng chính phủ Pháp; (2) chọn thành phố tỉnh thay vì Paris; (3) xin được phòng CROUS; (4) tận dụng bữa ăn 1 € và vé giao thông sinh viên; (5) làm thêm trong giới hạn 964 giờ/năm.

1

Vào diện miễn học phí phân biệt — giá trị 3.950 €/năm
Với người Việt, cửa chắc chắn nhất là học bổng chính phủ Pháp (BGF), trong đó France Excellence của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam là chương trình nộp trực tiếp được. Ngoài ra: học bậc tiến sĩ (không chịu mức phân biệt), hoặc chọn trường còn hạn ngạch miễn và có hồ sơ mạnh.

2

Chọn tỉnh thay vì Paris — giá trị 3.000–4.000 €/năm
Học phí đại học công giống nhau cả nước vì do nghị định ấn định, nên toàn bộ chênh lệch nằm ở tiền nhà và một phần đi lại. Đây là khoản tiết kiệm lớn thứ hai và hoàn toàn nằm trong tay bạn ngay từ lúc chọn trường.

3

Xin phòng CROUS — giá trị 1.500–2.500 €/năm
Rẻ hơn thuê ngoài đáng kể và thường đã gồm điện nước internet. Nhược điểm: cạnh tranh cao, phải nộp sớm và không phải ai cũng được.

4

Bữa ăn 1 € và vé giao thông sinh viên — giá trị 500–700 €/năm
Từ 04/05/2026 nhà ăn CROUS 1 € cho mọi sinh viên. Cộng với vé tháng giá sinh viên, đây là phần tối ưu nhanh nhất mà không phải đánh đổi gì.

5

Làm thêm trong giới hạn 964 giờ/năm
Được phép tự động khi giữ thẻ cư trú sinh viên hợp lệ. Đếm theo 12 tháng kể từ ngày thẻ có hiệu lực, không theo năm dương lịch. Vượt trần có thể bị thu hồi thẻ — đây là khoản thu nhập bổ sung, không phải nguồn tài chính chính.

Muốn một bảng chi phí tính riêng cho hồ sơ của bạn?

Gate Future dựng hoá đơn theo đúng bậc học, thành phố và khả năng được miễn học phí của bạn — không làm tròn xuống và không giấu khoản nào.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem cửa miễn học phí

Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Pháp

Chi phí du học Pháp một năm hết bao nhiêu tiền Việt?

Với sinh viên bậc thạc sĩ học đại học công, năm đầu tiên vào khoảng 9.194 € nếu ở tỉnh và được miễn học phí phân biệt, khoảng 13.509 € nếu ở tỉnh nhưng phải trả mức phân biệt, và khoảng 18.569 € nếu ở Paris và phải trả mức phân biệt. Quy đổi theo tỷ giá tham chiếu 30.500 ₫/€: khoảng 280, 412 và 566 triệu đồng. Từ năm thứ hai, các khoản một lần như vé máy bay, phí Campus France, phí visa và cọc nhà biến mất nên tổng giảm khoảng 900 đến 2.000 €.

Học phí đại học công Pháp năm 2026-2027 là bao nhiêu?

Có hai biểu giá. Mức quốc gia: 178 € cho cử nhân, 255 € cho thạc sĩ, 397 € cho tiến sĩ. Mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu: 2.902 € cho cử nhân và 3.950 € cho thạc sĩ; bậc tiến sĩ không áp dụng mức phân biệt. Bạn trả mức nào phụ thuộc vào việc có thuộc diện được miễn phần chênh hay không.

Vì sao có nơi ghi học phí phân biệt là 2.895 € và 3.941 €?

Đó là mức của năm học 2025-2026. Tại thời điểm giữa năm 2026, nghị định giá cho năm 2026-2027 chưa ban hành nên nhiều trang, kể cả một bài trên cổng Service-Public đăng ngày 26/05/2026, vẫn ghi mức cũ. Các trường như Lyon 1, CY Cergy Paris Université và ENIM Lorraine sau đó đã công bố mức 2.902 € và 3.950 € cho năm 2026-2027.

Sinh viên Việt Nam có được miễn học phí phân biệt ở Pháp không?

Không tự động. Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc — đó là cửa miễn theo quốc tịch rộng nhất. Các diện miễn theo luật mà người Việt có thể rơi vào gồm: có học bổng chính phủ Pháp, ghi danh bậc tiến sĩ hoặc HDR, cư trú thuế tại Pháp từ hai năm trở lên, có carte de résident dài hạn, học sinh CPGE, hoặc đã học liên tục tại cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019. Ngoài các diện đó, việc miễn do trường quyết định và bị chặn bởi hạn ngạch 30% trong năm 2026-2027.

CVEC là gì và bao nhiêu tiền?

CVEC là khoản đóng góp cho đời sống sinh viên và sinh hoạt trong khuôn viên trường, bắt buộc với mọi sinh viên học chương trình đào tạo ban đầu. Năm học 2026-2027 mức là 105 €, không đổi so với năm trước, tương đương khoảng 3.202.500 đồng. Phải đóng trước khi ghi danh, mỗi năm một lần, trên cổng cvec.etudiant.gouv.fr. Người có học bổng theo tiêu chí xã hội được miễn tự động.

Du học sinh ở Pháp còn được nhận trợ cấp nhà ở không?

Từ ngày 01/07/2026 thì phần lớn là không. Sinh viên ngoài Liên minh châu Âu giữ visa dài hạn hoặc thẻ cư trú ghi poursuite d’études phải đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội mới được hưởng. Quy định áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng. Vẫn còn quyền hưởng: người đang đi làm, người học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation, người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch, và vợ hoặc chồng của một sinh viên ngoài EU. Mức trung bình của sinh viên khoảng 225 € mỗi tháng, tức khoảng 2.700 € mỗi năm.

Chứng minh tài chính du học Pháp năm 2026 cần bao nhiêu?

Với hồ sơ nộp từ 01/08/2026: 877,50 € mỗi tháng, tức 10.530 € cho một năm, theo Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026. Trước mốc đó là 615 € mỗi tháng, tức 7.380 € một năm. Chênh lệch khoảng 96 triệu đồng. Mức mới bằng 47% lương tối thiểu gộp và được chỉ số hoá theo lương tối thiểu, nên sẽ tự tăng hằng năm.

Có thể chứng minh tài chính bằng cách nạp tiền vào tài khoản trước khi nộp không?

Rất rủi ro. Cơ quan xét duyệt chấp nhận các dạng: người bảo lãnh kèm sao kê ngân hàng và chứng minh thu nhập, sao kê cho thấy khoản tiết kiệm ổn định theo thời gian, hoặc quyết định học bổng chính thức. Một khoản tiền lớn xuất hiện ngay trước ngày nộp là dấu hiệu bị chú ý đầu tiên. Nên chuẩn bị dòng tiền trước ít nhất vài tháng.

Ở ký túc CROUS giá bao nhiêu và có dễ xin không?

Phòng thường khoảng 150 đến 220 € mỗi tháng, studio đã cải tạo khoảng 280 đến 450 € mỗi tháng và thường đã gồm điện nước internet. Riêng ở Paris, một phòng ký túc CROUS khoảng 400 € mỗi tháng — rẻ so với mặt bằng Paris nhưng rất khó xin. Cạnh tranh cao, cần nộp sớm và không phải ai cũng được, nên luôn chuẩn bị phương án thuê ngoài song song.

Bữa ăn 1 euro ở nhà ăn sinh viên áp dụng cho ai?

Từ ngày 04/05/2026, mức 1 € áp dụng cho mọi sinh viên có thẻ sinh viên hợp lệ, gồm cả du học sinh quốc tế không có học bổng, cả người học nghề và nghiên cứu sinh. Điều kiện là có tài khoản Izly đang hoạt động. Áp dụng một suất mỗi lượt phục vụ, cả bữa trưa và bữa tối ở nơi có phục vụ buổi tối. Trước đó mức thường là 3,30 €. Nếu ăn trưa 5 buổi mỗi tuần trong 9 tháng học, khoản tiết kiệm khoảng 414 € một năm.

Học grande école ở Pháp tốn bao nhiêu?

Học phí niêm yết năm 2026 của chương trình Grande École: HEC Paris 75.300 €, ESCP 66.800 €, ESSEC 66.020 €, emlyon 62.900 €, EDHEC 62.400 €. Đây là tổng cho cả chương trình chứ không phải mỗi năm — với HEC là ba năm học cộng một năm dự án nghề nghiệp, tương đương khoảng 23.950 đến 24.450 € mỗi năm. So với 3.950 € mỗi năm ở đại học công, mức của HEC cao gấp khoảng 6 lần.

Làm thêm ở Pháp có đủ trang trải chi phí không?

Không nên tính như vậy. Trần làm thêm là 964 giờ mỗi năm, tức 60% thời gian làm việc hợp pháp năm. Chính phần mở đầu của Nghị định 2026-526 nêu rằng mức chứng minh tài chính mới, 47% lương tối thiểu gộp, tương đương 60% lương tối thiểu ròng — tức đúng bằng thu nhập tối đa từ việc làm thêm. Nói cách khác, nhà nước Pháp thiết kế mức tài chính đúng bằng mức làm thêm tối đa, hàm ý rằng làm thêm là khoản bổ sung chứ không phải nguồn tài chính chính.

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Các mức học phí, mức chứng minh tài chính và biểu phí hành chính trong bài lấy từ nghị định đăng Công báo Cộng hoà Pháp, cổng thông tin công Service-Public.fr, cổng Étudiant.gouv.fr, thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp và biểu giá 2026-2027 do chính các trường công bố. Học phí grande école lấy từ bảng khảo sát học phí 2026 của báo chí chuyên về hệ trường lớn. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Các con số tổng trong bảng hoá đơn là ước tính có giả định rõ ràng (bậc thạc sĩ, 12 tháng, mức thuê nêu trong bảng), không phải mức áp dụng cho mọi trường hợp — hãy tính lại theo thành phố và chương trình của bạn.

Nguồn:
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Légifrance — Décret n° 2026-526 du 22 juin 2026 ·
CAF — APL : ce qui change pour certains étudiants étrangers ·
Étudiant.gouv — Repas Crous à 1 € ·
CVEC — Cổng đóng góp đời sống sinh viên ·
Service-Public — Étudiant étranger : visa et titre de séjour ·
Université Lyon 1 — Droits différenciés 2026/2027

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *