Trang chủ › Du học Pháp › Chi phí
Học phí đại học công có thể là 255 € hoặc 3.950 € cho cùng một chương trình. Trợ cấp nhà ở vừa bị cắt. Mức chứng minh tài chính vừa tăng 42,7%. Bài này ghép tất cả thành một hoá đơn.
Tóm tắt 60 giây
- 💶 Học phí đại học công 2026-2027: mức quốc gia 178 € (cử nhân) / 255 € (thạc sĩ). Mức phân biệt cho sinh viên ngoài EU: 2.902 € / 3.950 €. Chênh 16,3 lần và 15,5 lần.
- ⛔ Décret n° 2026-385 (19/05/2026) giới hạn số sinh viên ngoài EU mà mỗi trường được miễn phần chênh: 30% năm 2026-2027, 25%, rồi 20% từ 2028. Việc “được miễn” không còn là mặc định.
- ⛔ Từ 01/07/2026 du học sinh ngoài EU không có học bổng xã hội mất APL — mất khoảng 225 €/tháng, tức ~2.700 €/năm.
- ⛔ Từ 01/08/2026 chứng minh tài chính là 877,50 €/tháng = 10.530 €/năm (Décret n° 2026-526), thay cho 615 €/tháng.
- ✅ Từ 04/05/2026 bữa ăn CROUS 1 € cho mọi sinh viên, kể cả du học sinh — tiết kiệm ~410 €/năm so với mức 3,30 € cũ.
- 📄 Các khoản hay bị quên: CVEC 105 €/năm · phí Campus France 3.800.000 ₫ · xác nhận VLS-TS 150 € · gia hạn thẻ cư trú 150 €/năm · tiền cọc nhà 1–2 tháng · bảo hiểm bổ sung.
- 🧮 Hoá đơn năm đầu thực tế của một sinh viên thạc sĩ ở tỉnh, không được miễn học phí: khoảng 13.500 €, tức ~412 triệu ₫.
- 🎯 Đòn bẩy lớn nhất không phải học bổng bán phần, mà là hai quyết định: có rơi vào diện được miễn học phí phân biệt hay không, và ở Paris hay ở tỉnh.
Bài này không đưa “chi phí trung bình”. Nó dựng lại hoá đơn: từng khoản, mức nào do luật ấn định, mức nào do thị trường, khoản nào vừa thay đổi trong năm 2026 và thay đổi bao nhiêu. Tỷ giá tham chiếu dùng xuyên suốt: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

Học phí: con số nào đúng với bạn?
| Bậc | Mức quốc gia | Mức quốc gia (có học bổng xã hội) | Mức phân biệt (ngoài EU) | Mức phân biệt quy ra ₫ |
|---|---|---|---|---|
| Licence (cử nhân) | 178 € | 118 € | 2.902 € | ~88.511.000 ₫ |
| Licence professionnelle | 178 € | 118 € | 2.902 € | ~88.511.000 ₫ |
| Master (thạc sĩ) | 255 € | 166 € | 3.950 € | ~120.475.000 ₫ |
| Doctorat (tiến sĩ) | 397 € | 264 € | không áp dụng | ~12.108.500 ₫ |
| Cycle préparatoire intégré (kỹ sư) | — | — | 2.902 € | ~88.511.000 ₫ |
| Diplôme d’ingénieur (từ 01/9/2018) | 2.620 € | 1.742 € | 3.950 € (cycle ingénieur) | ~120.475.000 ₫ |
Ai được miễn phần chênh — và vì sao năm nay khác
Có hai loại miễn. Loại thứ nhất do luật quy định, trường không có quyền từ chối và không tính vào hạn ngạch. Loại thứ hai do hiệu trưởng quyết định — và đây chính là phần vừa bị Décret n° 2026-385 siết lại.
| Miễn theo luật | Miễn theo quyết định của trường | |
|---|---|---|
| Ai quyết | Quy định pháp luật | Hiệu trưởng, dựa trên hoàn cảnh cá nhân — chủ yếu là điều kiện tài chính |
| Có bị hạn ngạch không | Không | Có: 30% (2026-2027) → 25% (2027-2028) → 20% (từ 2028) |
| Diện tiêu biểu | Học bổng chính phủ Pháp (BGF) · tị nạn, bảo hộ bổ sung · sinh viên trao đổi · hợp đồng apprentissage · quốc tịch EU/EEA/Thụy Sĩ/Andorra/Monaco/Québec · 44 nước kém phát triển nhất theo LHQ · cư trú thuế tại Pháp ≥ 2 năm · carte de résident dài hạn · tiến sĩ và HDR · học sinh CPGE · đã học liên tục ở cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019 | Sinh viên ngoài EU không thuộc diện nào ở cột bên — tức phần lớn hồ sơ Việt Nam |
Grande école và trường tư: một thang giá khác
Décret 2026-385 chỉ áp cho cơ sở công thuộc Bộ Giáo dục đại học. Trường tư và phần lớn grande école tự định giá, và ở đó không có khái niệm “mức quốc gia” hay “miễn phần chênh”.
| Trường | Tổng học phí | Quy ra ₫ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| HEC Paris | 75.300 € | ~2,30 tỷ ₫ | 3 năm học + 1 năm dự án nghề nghiệp; ~23.950–24.450 €/năm |
| ESCP | 66.800 € | ~2,04 tỷ ₫ | |
| ESSEC | 66.020 € | ~2,01 tỷ ₫ | Tăng 9,5% so với năm trước |
| emlyon | 62.900 € | ~1,92 tỷ ₫ | |
| EDHEC | 62.400 € | ~1,90 tỷ ₫ | 61.400 € nếu vào bằng đường prépa |
Chỗ ở: khoản lớn nhất và cũng là khoản bạn kiểm soát được nhiều nhất
| Loại | Giá/tháng | Quy ra ₫/tháng | Ưu / nhược |
|---|---|---|---|
| Phòng CROUS thường | 150–220 € | 4,6–6,7 triệu | Rẻ nhất; phòng nhỏ, dùng chung bếp và khu vệ sinh; cạnh tranh gắt, nộp sớm |
| Studio CROUS đã cải tạo | 280–450 € | 8,5–13,7 triệu | Đã gồm điện nước internet; khép kín |
| Ký túc CROUS tại Paris | ~400 € | ~12,2 triệu | Rẻ so với mặt bằng Paris; rất khó xin |
| Thuê ngoài, tỉnh | 350–550 € | 10,7–16,8 triệu | Chủ động; cần người bảo lãnh Pháp hoặc dịch vụ bảo lãnh |
| Thuê ngoài, Paris và vùng ven | 600–900 € | 18,3–27,5 triệu | Đắt nhất; thị trường cạnh tranh cao |
| Ở ghép (colocation) | 350–600 € | 10,7–18,3 triệu | Rẻ hơn thuê riêng ở thành phố lớn |
⛔ Trợ cấp nhà ở APL: cánh cửa vừa đóng ngày 01/07/2026
Đây là thay đổi ít được nhắc nhất trong ba thay đổi năm 2026 của Pháp, nhưng về mặt tiền mặt hằng tháng thì nó là thay đổi đau nhất: học phí bạn trả một lần đầu năm, còn 225 € là khoản mất đi mỗi tháng, suốt cả khoá.
| Trường hợp | Còn được APL? |
|---|---|
| Sinh viên ngoài EU, học toàn thời gian, không có học bổng theo tiêu chí xã hội | ❌ Không |
| Sinh viên ngoài EU đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội | ✅ Có |
| Sinh viên ngoài EU đang đi làm | ✅ Có |
| Học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation | ✅ Có |
| Người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch | ✅ Có |
| Vợ hoặc chồng của một sinh viên ngoài EU | ✅ Có |
| Người đang hưởng nhưng không đáp ứng điều kiện mới | ❌ Bị dừng |

Chứng minh tài chính: 877,50 €/tháng từ 01/08/2026
| Nộp đến 31/07/2026 | Nộp từ 01/08/2026 | Chênh | |
|---|---|---|---|
| Mỗi tháng | 615 € | 877,50 € | +262,50 € (+42,7%) |
| Mỗi năm | 7.380 € | 10.530 € | +3.150 € |
| Quy ra ₫ | ~225.090.000 ₫ | ~321.165.000 ₫ | +~96.075.000 ₫ |
- Mức mới tự tăng theo lương tối thiểu. Trước đây con số 615 € đứng yên nhiều năm. Từ nay nó được chỉ số hoá, nghĩa là mọi bài viết ghi một con số tuyệt đối sẽ lỗi thời nhanh hơn — kể cả bài này, nên hãy kiểm tra lại tại nguồn chính thức khi nộp.
- 47% lương tối thiểu gộp = 60% lương tối thiểu ròng. Chính phần mở đầu nghị định nêu sự tương đương này, và 60% cũng đúng bằng trần làm thêm của sinh viên. Thông điệp ngầm: nhà nước Pháp không muốn bạn dựa vào việc làm thêm để đủ sống.
- Áp cho cả cấp mới lẫn các trường hợp gia hạn thuộc diện cư trú vì mục đích học tập.
Các khoản hành chính hay bị quên
| Khoản | Mức | Khi nào trả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CVEC (đóng góp đời sống sinh viên) | 105 €/năm | Trước khi ghi danh, mỗi năm | Bắt buộc; người có học bổng theo tiêu chí xã hội được miễn tự động |
| Phí thủ tục Études en France | 3.800.000 ₫ | Trước buổi phỏng vấn Campus France | ~124,6 € theo tỷ giá bài này |
| Phí visa dài hạn du học | 99 € (50 € nếu qua thủ tục Études en France) | Khi nộp hồ sơ visa | Kiểm tra lại trên france-visas.gouv.fr lúc nộp |
| Xác nhận VLS-TS sau khi tới Pháp | 150 € | Trong 3 tháng đầu | Không làm là cư trú không hợp lệ |
| Carte de séjour “étudiant” — cấp lần đầu | 150 € (100 € thuế + 50 € tem) | Khi chuyển từ VLS-TS sang thẻ | |
| Gia hạn thẻ cư trú sinh viên | 150 € | Mỗi lần gia hạn | +180 € nếu nộp muộn |
| Thẻ RECE (tìm việc sau tốt nghiệp) | 150 € cấp mới | Sau khi tốt nghiệp | Chỉ cho bằng từ thạc sĩ trở lên |
| Bảo hiểm bổ sung (mutuelle) | ~150–400 €/năm | Hằng năm | Bảo hiểm xã hội sinh viên là miễn phí, mutuelle là phần bù thêm |
| Vé máy bay khứ hồi Việt Nam – Pháp | ~700–1.200 € | Mỗi lần về | Tuỳ mùa và hãng |
Ăn uống, đi lại và cái giá 1 euro
| Khoản | Mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bữa ăn nhà ăn CROUS | 1 € | Từ 04/05/2026, mọi sinh viên; cần tài khoản Izly; một suất mỗi lượt phục vụ, trưa và tối |
| Bữa ăn nhà ăn CROUS (mức cũ) | 3,30 € | Áp dụng đến 03/05/2026 |
| Tự nấu, đi chợ | ~180–260 €/tháng | Tuỳ thành phố và thói quen |
| Ăn ngoài quán bình dân | 12–18 €/bữa | Nên coi là chi tiêu dịp, không phải hằng ngày |
| Vé tháng giao thông công cộng, tỉnh | ~20–35 €/tháng | Đa số thành phố có giá sinh viên |
| Vé tháng giao thông, vùng Paris | ~40–90 €/tháng | Tuỳ vùng và loại vé |
Hoá đơn năm đầu: ba kịch bản đầy đủ
| Khoản | Tỉnh, được miễn học phí | Tỉnh, không được miễn | Paris, không được miễn |
|---|---|---|---|
| Học phí | 255 | 3.950 | 3.950 |
| CVEC | 105 | 105 | 105 |
| Phí Campus France (~124,6 €) | 125 | 125 | 125 |
| Phí visa | 99 | 99 | 99 |
| Xác nhận VLS-TS | 150 | 150 | 150 |
| Vé máy bay một chiều | 600 | 600 | 600 |
| Chỗ ở 12 tháng | 2.640 (220 €/th) | 4.800 (400 €/th) | 8.400 (700 €/th) |
| Cọc nhà + phí đầu vào | 250 | 900 | 1.500 |
| Ăn uống | 2.400 | 2.700 | 3.100 |
| Đi lại | 350 | 400 | 720 |
| Mutuelle, điện thoại, sách vở | 620 | 680 | 720 |
| Dự phòng | 1.600 | 1.000 | 1.100 |
| Tổng năm đầu | ~9.194 € ~280,4 triệu ₫ | ~13.509 € ~412,0 triệu ₫ | ~18.569 € ~566,4 triệu ₫ |
Cách giảm chi phí một cách thực tế
1
2
3
4
5
Muốn một bảng chi phí tính riêng cho hồ sơ của bạn?
Gate Future dựng hoá đơn theo đúng bậc học, thành phố và khả năng được miễn học phí của bạn — không làm tròn xuống và không giấu khoản nào.
Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Pháp
Chi phí du học Pháp một năm hết bao nhiêu tiền Việt?
Với sinh viên bậc thạc sĩ học đại học công, năm đầu tiên vào khoảng 9.194 € nếu ở tỉnh và được miễn học phí phân biệt, khoảng 13.509 € nếu ở tỉnh nhưng phải trả mức phân biệt, và khoảng 18.569 € nếu ở Paris và phải trả mức phân biệt. Quy đổi theo tỷ giá tham chiếu 30.500 ₫/€: khoảng 280, 412 và 566 triệu đồng. Từ năm thứ hai, các khoản một lần như vé máy bay, phí Campus France, phí visa và cọc nhà biến mất nên tổng giảm khoảng 900 đến 2.000 €.
Học phí đại học công Pháp năm 2026-2027 là bao nhiêu?
Có hai biểu giá. Mức quốc gia: 178 € cho cử nhân, 255 € cho thạc sĩ, 397 € cho tiến sĩ. Mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu: 2.902 € cho cử nhân và 3.950 € cho thạc sĩ; bậc tiến sĩ không áp dụng mức phân biệt. Bạn trả mức nào phụ thuộc vào việc có thuộc diện được miễn phần chênh hay không.
Vì sao có nơi ghi học phí phân biệt là 2.895 € và 3.941 €?
Đó là mức của năm học 2025-2026. Tại thời điểm giữa năm 2026, nghị định giá cho năm 2026-2027 chưa ban hành nên nhiều trang, kể cả một bài trên cổng Service-Public đăng ngày 26/05/2026, vẫn ghi mức cũ. Các trường như Lyon 1, CY Cergy Paris Université và ENIM Lorraine sau đó đã công bố mức 2.902 € và 3.950 € cho năm 2026-2027.
Sinh viên Việt Nam có được miễn học phí phân biệt ở Pháp không?
Không tự động. Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc — đó là cửa miễn theo quốc tịch rộng nhất. Các diện miễn theo luật mà người Việt có thể rơi vào gồm: có học bổng chính phủ Pháp, ghi danh bậc tiến sĩ hoặc HDR, cư trú thuế tại Pháp từ hai năm trở lên, có carte de résident dài hạn, học sinh CPGE, hoặc đã học liên tục tại cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019. Ngoài các diện đó, việc miễn do trường quyết định và bị chặn bởi hạn ngạch 30% trong năm 2026-2027.
CVEC là gì và bao nhiêu tiền?
CVEC là khoản đóng góp cho đời sống sinh viên và sinh hoạt trong khuôn viên trường, bắt buộc với mọi sinh viên học chương trình đào tạo ban đầu. Năm học 2026-2027 mức là 105 €, không đổi so với năm trước, tương đương khoảng 3.202.500 đồng. Phải đóng trước khi ghi danh, mỗi năm một lần, trên cổng cvec.etudiant.gouv.fr. Người có học bổng theo tiêu chí xã hội được miễn tự động.
Du học sinh ở Pháp còn được nhận trợ cấp nhà ở không?
Từ ngày 01/07/2026 thì phần lớn là không. Sinh viên ngoài Liên minh châu Âu giữ visa dài hạn hoặc thẻ cư trú ghi poursuite d’études phải đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội mới được hưởng. Quy định áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng. Vẫn còn quyền hưởng: người đang đi làm, người học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation, người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch, và vợ hoặc chồng của một sinh viên ngoài EU. Mức trung bình của sinh viên khoảng 225 € mỗi tháng, tức khoảng 2.700 € mỗi năm.
Chứng minh tài chính du học Pháp năm 2026 cần bao nhiêu?
Với hồ sơ nộp từ 01/08/2026: 877,50 € mỗi tháng, tức 10.530 € cho một năm, theo Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026. Trước mốc đó là 615 € mỗi tháng, tức 7.380 € một năm. Chênh lệch khoảng 96 triệu đồng. Mức mới bằng 47% lương tối thiểu gộp và được chỉ số hoá theo lương tối thiểu, nên sẽ tự tăng hằng năm.
Có thể chứng minh tài chính bằng cách nạp tiền vào tài khoản trước khi nộp không?
Rất rủi ro. Cơ quan xét duyệt chấp nhận các dạng: người bảo lãnh kèm sao kê ngân hàng và chứng minh thu nhập, sao kê cho thấy khoản tiết kiệm ổn định theo thời gian, hoặc quyết định học bổng chính thức. Một khoản tiền lớn xuất hiện ngay trước ngày nộp là dấu hiệu bị chú ý đầu tiên. Nên chuẩn bị dòng tiền trước ít nhất vài tháng.
Ở ký túc CROUS giá bao nhiêu và có dễ xin không?
Phòng thường khoảng 150 đến 220 € mỗi tháng, studio đã cải tạo khoảng 280 đến 450 € mỗi tháng và thường đã gồm điện nước internet. Riêng ở Paris, một phòng ký túc CROUS khoảng 400 € mỗi tháng — rẻ so với mặt bằng Paris nhưng rất khó xin. Cạnh tranh cao, cần nộp sớm và không phải ai cũng được, nên luôn chuẩn bị phương án thuê ngoài song song.
Bữa ăn 1 euro ở nhà ăn sinh viên áp dụng cho ai?
Từ ngày 04/05/2026, mức 1 € áp dụng cho mọi sinh viên có thẻ sinh viên hợp lệ, gồm cả du học sinh quốc tế không có học bổng, cả người học nghề và nghiên cứu sinh. Điều kiện là có tài khoản Izly đang hoạt động. Áp dụng một suất mỗi lượt phục vụ, cả bữa trưa và bữa tối ở nơi có phục vụ buổi tối. Trước đó mức thường là 3,30 €. Nếu ăn trưa 5 buổi mỗi tuần trong 9 tháng học, khoản tiết kiệm khoảng 414 € một năm.
Học grande école ở Pháp tốn bao nhiêu?
Học phí niêm yết năm 2026 của chương trình Grande École: HEC Paris 75.300 €, ESCP 66.800 €, ESSEC 66.020 €, emlyon 62.900 €, EDHEC 62.400 €. Đây là tổng cho cả chương trình chứ không phải mỗi năm — với HEC là ba năm học cộng một năm dự án nghề nghiệp, tương đương khoảng 23.950 đến 24.450 € mỗi năm. So với 3.950 € mỗi năm ở đại học công, mức của HEC cao gấp khoảng 6 lần.
Làm thêm ở Pháp có đủ trang trải chi phí không?
Không nên tính như vậy. Trần làm thêm là 964 giờ mỗi năm, tức 60% thời gian làm việc hợp pháp năm. Chính phần mở đầu của Nghị định 2026-526 nêu rằng mức chứng minh tài chính mới, 47% lương tối thiểu gộp, tương đương 60% lương tối thiểu ròng — tức đúng bằng thu nhập tối đa từ việc làm thêm. Nói cách khác, nhà nước Pháp thiết kế mức tài chính đúng bằng mức làm thêm tối đa, hàm ý rằng làm thêm là khoản bổ sung chứ không phải nguồn tài chính chính.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Các mức học phí, mức chứng minh tài chính và biểu phí hành chính trong bài lấy từ nghị định đăng Công báo Cộng hoà Pháp, cổng thông tin công Service-Public.fr, cổng Étudiant.gouv.fr, thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp và biểu giá 2026-2027 do chính các trường công bố. Học phí grande école lấy từ bảng khảo sát học phí 2026 của báo chí chuyên về hệ trường lớn. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Các con số tổng trong bảng hoá đơn là ước tính có giả định rõ ràng (bậc thạc sĩ, 12 tháng, mức thuê nêu trong bảng), không phải mức áp dụng cho mọi trường hợp — hãy tính lại theo thành phố và chương trình của bạn.
Nguồn:
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Légifrance — Décret n° 2026-526 du 22 juin 2026 ·
CAF — APL : ce qui change pour certains étudiants étrangers ·
Étudiant.gouv — Repas Crous à 1 € ·
CVEC — Cổng đóng góp đời sống sinh viên ·
Service-Public — Étudiant étranger : visa et titre de séjour ·
Université Lyon 1 — Droits différenciés 2026/2027
