Trang chủ › Du học Pháp › Học bổng
Từ khi Décret n° 2026-385 siết trần miễn học phí, câu hỏi quan trọng nhất về một học bổng không còn là “được bao nhiêu tiền mỗi tháng”, mà là “có kèm quy chế miễn học phí không”. Bảng xếp hạng đã đảo.
Tóm tắt 60 giây
- 🔄 Luật chơi đổi từ tháng 5/2026. Décret n° 2026-385 giới hạn số sinh viên ngoài EU mà mỗi trường công được miễn học phí phân biệt: 30% (2026-2027) → 25% → 20% từ 2028. Từ nay, học bổng nào kèm quy chế miễn học phí có giá trị cao hơn hẳn học bổng chỉ cho tiền mặt.
- 🥇 France Excellence (ĐSQ Pháp tại Việt Nam): 615 €/tháng cho thạc sĩ 2, 1.060 €/tháng cho tiến sĩ — nhưng quan trọng hơn là nó cấp quy chế BGF, kéo theo miễn phí visa, miễn phí ghi danh và miễn học phí.
- 🥈 Eiffel (Bộ Ngoại giao Pháp): 1.181 €/tháng (thạc sĩ), 1.800 €/tháng (tiến sĩ) — nhưng ⛔ không bao học phí, và chỉ trường Pháp mới được nộp hồ sơ, sinh viên không tự nộp.
- 🥉 Erasmus Mundus Joint Masters (EU): mở cho mọi quốc tịch, miễn học phí và có sinh hoạt phí — nhưng giới hạn tối đa 6 suất mỗi quốc tịch trong bốn đợt tuyển.
- 🏫 Học bổng của chính trường, của vùng và của AUF tạo thành tầng thứ tư: nhiều, phân tán, giá trị thường bán phần, phải hỏi trực tiếp phòng quan hệ quốc tế.
- ⚠️ Bẫy phổ biến nhất: nhầm học bổng theo tiêu chí xã hội của Pháp (bourse sur critères sociaux, xét theo thu nhập hộ gia đình cư trú tại Pháp) với học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Du học sinh mới sang gần như không thuộc diện đầu.
- 📅 Mùa nộp gần nhất: France Excellence hạn đầu đến giữa tháng 12; Eiffel mở giữa tháng 10 đến giữa tháng 1 và phải nhờ trường nộp — nghĩa là bạn phải có thư nhận học trước đó.
Bài này là bản đồ tổng: bốn tầng học bổng cho người Việt đi Pháp, tầng nào thật sự với tới được, và — điểm mà hầu như không bảng so sánh nào làm — tầng nào giúp bạn thoát khỏi khoản học phí phân biệt 2.902 hoặc 3.950 € mỗi năm. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

Vì sao năm 2026 phải đọc học bổng theo cách khác
Đây không phải chi tiết kỹ thuật. Nó đảo trật tự của bảng so sánh học bổng. Hãy thử phép tính đơn giản với một sinh viên thạc sĩ trong một năm:
| Khoản | France Excellence | Eiffel |
|---|---|---|
| Trợ cấp sinh hoạt 12 tháng | 615 € × 12 = 7.380 € | 1.181 € × 12 = 14.172 € |
| Học phí đại học công (mức phân biệt bậc thạc sĩ) | ✅ được miễn: +3.950 € | ⛔ tự trả: −3.950 € |
| Phí ghi danh, phí visa | ✅ được miễn | Tự trả |
| Bảo hiểm xã hội, mutuelle, trách nhiệm dân sự | ✅ được lo | Có bảo hiểm trong gói |
| Vé máy bay quốc tế, di chuyển nội địa | Theo quy chế BGF | ✅ có |
| Giá trị ròng ước tính | ~11.330 €+ | ~10.222 €+ |
Bốn tầng học bổng cho người Việt đi Pháp
| Tầng | Ai cấp | Giá trị điển hình | Ai nộp hồ sơ | Mở cho người Việt? |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chính phủ Pháp | Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam (France Excellence) · Bộ Ngoại giao Pháp (Eiffel) | 615–1.800 €/tháng; France Excellence kèm miễn học phí | France Excellence: ứng viên tự nộp. Eiffel: chỉ trường Pháp được nộp | ✅ Có, France Excellence là chương trình dành riêng cho Việt Nam |
| 2. Liên minh châu Âu | Erasmus Mundus Joint Masters | Miễn học phí + sinh hoạt phí + hỗ trợ đi lại | Ứng viên nộp trực tiếp cho từng tổ hợp chương trình | ✅ Có, mở cho mọi quốc tịch; giới hạn 6 suất/quốc tịch trong 4 đợt tuyển |
| 3. Trường | Từng université, grande école (Paris-Saclay, Centrale Nantes, Sciences Po, HEC, Univ. Lyon, Univ. Limoges…) | Thường bán phần: miễn một phần học phí hoặc trợ cấp theo tháng | Ứng viên nộp cho phòng quan hệ quốc tế của trường | ⚠️ Tuỳ trường; phải đọc điều kiện của đúng bản thông báo |
| 4. Vùng, thành phố, tổ chức | Các Région và collectivité · AUF · AMIE (cho học viên Alliance Française) | Nhỏ đến trung bình; nhiều suất gắn với thoả thuận hợp tác | Ứng viên nộp theo từng chương trình | ⚠️ Rải rác, phải tra theo từng vùng và từng năm |
Tầng 1 — Học bổng chính phủ Pháp
| France Excellence (ĐSQ Pháp tại VN) | Eiffel (Bộ Ngoại giao Pháp) | |
|---|---|---|
| Bậc | Thạc sĩ 2 · Tiến sĩ | Thạc sĩ (M1/M2) · bằng kỹ sư · tiến sĩ đồng hướng dẫn |
| Trợ cấp/tháng | 615 € (M2) · 1.060 € (tiến sĩ) | 1.181 € (thạc sĩ) · 1.800 € (tiến sĩ, từ 01/2024) |
| Thời hạn | 12 tháng (M2) · 36 tháng (tiến sĩ) | Theo chương trình |
| Học phí | ✅ Miễn (quy chế BGF) | ⛔ Không bao, cả hai bậc |
| Phí visa, phí ghi danh | ✅ Miễn | Tự trả |
| Bảo hiểm | ✅ Bảo hiểm xã hội, mutuelle, trách nhiệm dân sự | ✅ Có bảo hiểm |
| Đi lại | Theo quy chế BGF | ✅ Vé quốc tế + di chuyển nội địa |
| Ai nộp | Ứng viên tự nộp | Chỉ trường Pháp được nộp |
| Ngành ưu tiên | Khoa học cơ bản · Khoa học kỹ thuật · Khoa học kinh tế · Khoa học nhân văn và xã hội | Theo danh mục của chương trình từng năm |
| Lịch | Hạn đầu–giữa tháng 12; phỏng vấn tháng 1; kết quả cuối tháng 2 | Mở giữa tháng 10 → giữa tháng 1; kết quả cuối tháng 3 |
Chi tiết điều kiện, hồ sơ, cách viết thư động cơ và cách đọc bản thông báo của từng đợt, chúng tôi để ở bài chuyên sâu về học bổng chính phủ Pháp.
Tầng 2 — Erasmus Mundus: cửa EU mở cho mọi quốc tịch
- Vì sao đáng quan tâm với người muốn học ở Pháp: rất nhiều tổ hợp Erasmus Mundus có ít nhất một chặng học tại Pháp hoặc do một trường Pháp điều phối. Bạn vừa học ở Pháp, vừa không phải đối mặt với bài toán học phí phân biệt.
- Nộp ở đâu: trực tiếp cho từng tổ hợp chương trình, không qua Campus France. Mỗi chương trình có hạn riêng, thường rơi vào tháng 11 đến tháng 1 cho kỳ nhập học tháng 9 năm sau.
- Điểm khó: cạnh tranh toàn cầu và hạn ngạch quốc tịch. Bạn không chỉ cạnh tranh với thế giới mà còn cạnh tranh với các ứng viên Việt Nam khác trong một hạn ngạch nhỏ.
- Chiến thuật hợp lý: nộp song song nhiều tổ hợp trong cùng lĩnh vực thay vì dồn hết vào một chương trình danh tiếng nhất.
Tầng 3 — Học bổng của chính trường
Các trường thường được nhắc tới trong nhóm này gồm Université Paris-Saclay, École Centrale de Nantes, Université de Lyon, Université de Limoges, HEC Paris, Sciences Po Paris. Nhưng danh sách này thay đổi theo năm, và điều kiện của mỗi chương trình rất khác nhau.
Tầng 4 — Vùng, thành phố, AUF và các quỹ khác
- Đặc điểm chung: giá trị nhỏ đến trung bình, nhiều suất gắn với thoả thuận hợp tác cụ thể giữa vùng đó với một nước hoặc một trường.
- Ưu điểm: ít người biết nên cạnh tranh thấp hơn tầng 1 và 2.
- Nhược điểm: phân tán, thông tin công bố bằng tiếng Pháp, hạn nộp rải rác cả năm.
- Nơi tra tập trung: cơ sở dữ liệu CampusBourses của Campus France cho phép lọc theo quốc tịch, bậc học và ngành.

Câu hỏi quyết định: học bổng nào giúp thoát khỏi học phí phân biệt?
| Con đường | Có thoát khoản 2.902 / 3.950 €? | Cơ chế |
|---|---|---|
| France Excellence (ĐSQ Pháp tại VN) | ✅ Có | Cấp quy chế boursier du gouvernement français — diện miễn theo luật, ngoài hạn ngạch |
| Erasmus Mundus Joint Masters | ✅ Có | Học phí do chương trình EU chi trả trực tiếp |
| Học bậc tiến sĩ | ✅ Có | Bậc tiến sĩ và HDR không áp dụng mức phân biệt, mọi quốc tịch trả 397 € |
| Eiffel | ⛔ Không | Chương trình công bố rõ: học phí không nằm trong danh mục chi trả |
| Học bổng riêng của trường | ⚠️ Tuỳ | Phải hỏi rõ có kèm miễn droits différenciés hay chỉ là trợ cấp tiền mặt |
| Học bổng vùng, thành phố, AUF | ⚠️ Thường không | Chủ yếu hỗ trợ sinh hoạt và di chuyển |
| Trường tự quyết định miễn | ⚠️ Có nhưng bấp bênh | Nằm trong hạn ngạch 30% (2026-2027) → 25% → 20%; cần xác nhận bằng văn bản |
Lịch săn học bổng: 12 tháng trước ngày nhập học
1
2
3
4
5
6
7
Bốn hiểu lầm phổ biến về học bổng du học Pháp
“Eiffel là học bổng toàn phần”
Không. Eiffel chi trợ cấp sinh hoạt, vé máy bay, bảo hiểm và hỗ trợ tìm nhà, nhưng không bao học phí ở cả bậc thạc sĩ lẫn tiến sĩ. Nếu bạn học ở một grande école, khoản học phí bạn tự trả có thể lớn hơn toàn bộ trợ cấp.
“Cứ nộp Eiffel là được”
Bạn không nộp được. Chỉ cơ sở giáo dục đại học Pháp mới được nộp hồ sơ Eiffel, thay mặt ứng viên mà họ chọn đề cử. Việc của bạn là được trường nhận và thuyết phục trường đưa mình vào danh sách đề cử.
“Sinh viên ở Pháp dễ xin học bổng xã hội lắm”
Học bổng theo tiêu chí xã hội xét trên thu nhập của hộ gia đình cư trú tại Pháp. Du học sinh Việt Nam mới sang gần như không thuộc diện này. Đó cũng là lý do vì sao từ 01/07/2026, khi trợ cấp nhà ở bị buộc phải kèm điều kiện “đang nhận học bổng xã hội”, phần lớn du học sinh ngoài EU mất quyền hưởng.
“Học bổng bán phần của trường cũng đủ giải quyết vấn đề”
Tuỳ nó bán phần cái gì. Sau Décret 2026-385, một suất “miễn 50% học phí” ở đại học công có giá trị khoảng 1.975 €/năm ở bậc thạc sĩ, trong khi việc chỉ cần được xếp vào 30% được miễn phần chênh có giá trị 3.695 €. Hãy luôn quy mọi ưu đãi về con số euro mỗi năm trước khi so sánh.
Có nên trả tiền cho dịch vụ “săn học bổng Pháp”?
Không chắc hồ sơ của bạn hợp với cửa học bổng nào?
Gate Future đối chiếu hồ sơ của bạn với điều kiện gốc của từng chương trình và nói thẳng khi cơ hội thấp. Chúng tôi không cam kết học bổng — chúng tôi chỉ ra cửa nào còn mở và cửa nào đã đóng.
Câu hỏi thường gặp về học bổng du học Pháp
Có học bổng chính phủ Pháp cho sinh viên Việt Nam không?
Có. Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam có chương trình học bổng France Excellence dành riêng cho ứng viên Việt Nam, bậc thạc sĩ 2 và tiến sĩ. Mức trợ cấp là 615 € mỗi tháng cho thạc sĩ 2 và 1.060 € mỗi tháng cho tiến sĩ, thời hạn 12 tháng và 36 tháng tương ứng. Người trúng tuyển mang quy chế boursier du gouvernement français nên được miễn phí visa, miễn phí ghi danh và miễn học phí, đồng thời được lo bảo hiểm xã hội, mutuelle và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Học bổng Eiffel có miễn học phí không?
Không. Eiffel chi trả trợ cấp sinh hoạt 1.181 € mỗi tháng ở bậc thạc sĩ và 1.800 € mỗi tháng ở bậc tiến sĩ, cộng vé máy bay quốc tế, di chuyển nội địa, bảo hiểm, hỗ trợ tìm nhà và hoạt động văn hoá. Học phí không nằm trong danh mục được chi trả ở cả hai bậc. Nếu học tại một grande école có học phí cao, khoản bạn tự trả có thể lớn hơn phần trợ cấp nhận được.
Tôi có tự nộp hồ sơ học bổng Eiffel được không?
Không. Chỉ cơ sở giáo dục đại học Pháp mới được nộp hồ sơ Eiffel, thay mặt các ứng viên mà họ chọn đề cử. Nghĩa là bạn phải được một trường Pháp nhận trước, rồi thuyết phục trường đưa bạn vào danh sách đề cử. Vì kỳ nộp mở từ giữa tháng 10 đến giữa tháng 1, bạn nên liên hệ phòng quan hệ quốc tế của trường từ tháng 9 đến tháng 10.
Vì sao học bổng 615 euro có thể đáng giá hơn học bổng 1.181 euro?
Vì France Excellence cấp quy chế boursier du gouvernement français, và quy chế đó thuộc diện được miễn học phí phân biệt theo luật, không tính vào hạn ngạch 30% mà Nghị định 2026-385 đặt ra. Với sinh viên thạc sĩ, riêng khoản học phí phân biệt là 3.950 € mỗi năm, cộng thêm miễn phí visa, miễn phí ghi danh và được lo bảo hiểm. Eiffel trả tiền mặt cao hơn nhưng người nhận vẫn phải tự trả toàn bộ học phí.
Erasmus Mundus có mở cho sinh viên Việt Nam không?
Có. Erasmus Mundus Joint Masters là chương trình của Liên minh châu Âu và mở cho ứng viên thuộc mọi quốc tịch. Học bổng miễn toàn bộ học phí, cộng sinh hoạt phí và hỗ trợ đi lại. Nhiều tổ hợp có ít nhất một chặng học tại Pháp hoặc do một trường Pháp điều phối. Ràng buộc cần biết: để giữ cân bằng địa lý, mỗi chương trình không trao quá 6 suất cho cùng một quốc tịch trong bốn đợt tuyển.
Học bổng nào giúp không phải trả học phí phân biệt ở Pháp?
Có ba đường chắc chắn. Một là có quy chế boursier du gouvernement français, mà France Excellence cấp — đây là diện miễn theo luật, không tính vào hạn ngạch. Hai là học Erasmus Mundus, vì học phí do chương trình của Liên minh châu Âu chi trả. Ba là ghi danh bậc tiến sĩ hoặc HDR, vì bậc này không áp dụng mức phân biệt với bất kỳ quốc tịch nào và mọi người đều trả 397 €. Ngoài ba đường đó, việc được miễn phụ thuộc vào quyết định của trường trong hạn ngạch 30% cho năm 2026-2027.
Bourse sur critères sociaux có phải học bổng cho du học sinh không?
Không. Đây là học bổng theo tiêu chí xã hội của nhà nước Pháp, xét trên thu nhập của hộ gia đình cư trú tại Pháp. Nó quyết định việc được miễn CVEC, được hưởng mức học phí giảm và từ năm 2026 là điều kiện để được trợ cấp nhà ở. Một du học sinh Việt Nam mới sang gần như không thuộc diện này, nên đừng dùng nó làm căn cứ lập kế hoạch tài chính.
Học bổng của trường đại học Pháp có dễ xin không?
Tuỳ trường và tuỳ chương trình, không có câu trả lời chung. Điều nên làm là hỏi thẳng phòng quan hệ quốc tế ba câu: học bổng này có mở cho sinh viên ngoài EU đang xin visa lần đầu không; nó là miễn học phí hay chỉ là trợ cấp tiền mặt; và nếu nhận thì tôi có còn phải trả droits différenciés không. Câu thứ ba quan trọng nhất vì sau Nghị định 2026-385 hai thứ đó có giá trị rất khác nhau.
Có học bổng du học Pháp bậc cử nhân không?
Rất hạn chế. Hai chương trình chính phủ lớn nhất đều nhắm bậc sau đại học: France Excellence dành cho thạc sĩ 2 và tiến sĩ, Eiffel dành cho thạc sĩ, bằng kỹ sư và tiến sĩ đồng hướng dẫn. Erasmus Mundus Joint Masters cũng là bậc thạc sĩ. Ở bậc cử nhân, cửa thực tế là học bổng riêng của từng trường, học bổng của vùng và các quỹ nhỏ — giá trị thường bán phần. Đây là một lý do khiến nhiều hồ sơ Việt Nam chọn sang Pháp từ bậc thạc sĩ.
Nộp học bổng Pháp vào thời gian nào trong năm?
Với kỳ nhập học tháng 9, mốc thật bắt đầu từ tháng 9 đến tháng 10 năm trước, khi bạn liên hệ trường và hỏi về việc đề cử Eiffel. Nhiều tổ hợp Erasmus Mundus mở đơn từ tháng 10. France Excellence có hạn đầu đến giữa tháng 12, phỏng vấn tháng 1, kết quả cuối tháng 2. Eiffel mở giữa tháng 10 đến giữa tháng 1 và công bố kết quả từ cuối tháng 3. Song song, hồ sơ Études en France phải hoàn tất trước 01/02 và phỏng vấn Campus France trước 15/03.
Tra cứu học bổng du học Pháp ở đâu cho đủ?
Cơ sở dữ liệu CampusBourses của Campus France cho phép lọc theo quốc tịch, bậc học và ngành, và là nơi tập trung nhất. Ngoài ra nên tra trực tiếp trang của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam cho France Excellence, trang Campus France cho Eiffel, cổng của từng tổ hợp Erasmus Mundus, và trang phòng quan hệ quốc tế của trường bạn nhắm tới. Không có một danh sách duy nhất nào cập nhật đủ cả bốn tầng.
Có nên trả tiền cho dịch vụ cam kết giành học bổng Pháp không?
Nên rất thận trọng với mọi cam kết. Hai chương trình chính phủ lớn nhất đều có quy trình, hạn nộp và tiêu chí công khai, và một trong hai chỉ trường mới được nộp nên không đơn vị trung gian nào tác động được vào khâu đó. Trước khi ký, hãy yêu cầu đơn vị tư vấn chỉ ra bản thông báo chính thức có ghi bạn thuộc đối tượng, nói rõ học bổng đó có kèm miễn droits différenciés không, và trình bày phương án tài chính dự phòng nếu trượt.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Thông tin về mức trợ cấp, đối tượng và những gì học bổng chi trả được lấy từ trang của Campus France Việt Nam, thông báo của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam và cơ sở dữ liệu CampusBourses. Quy định về miễn học phí phân biệt lấy từ Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026 đăng Công báo Cộng hoà Pháp và sơ đồ hướng dẫn của các trường. Điều kiện, mức trợ cấp và hạn nộp thay đổi theo từng đợt tuyển — bài này phản ánh tình trạng tháng 07/2026, hãy kiểm tra lại bản thông báo của năm bạn nộp. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€.
Nguồn:
Campus France Vietnam — Bourse France Excellence ·
Campus France Vietnam — Bourse d’Excellence Eiffel ·
CampusBourses — Cơ sở dữ liệu học bổng ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
CAF — APL : ce qui change pour certains étudiants étrangers
