Có một con số quyết định hầu hết mọi thứ mà rất ít nơi nói với bạn: Đại sứ quán Đức tại Việt Nam yêu cầu học viên học nghề phải có tối thiểu 1.048 €/tháng. Ngành nào trả lương học nghề cao hơn mốc đó thì bạn gần như không phải nộp tiền phong tỏa; ngành nào trả thấp hơn thì bạn phải bù phần chênh bằng tiền của mình. Bài này xếp 9 nhóm ngành theo đúng tiêu chí đó, bằng bảng lương tarif có nguồn.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Mức sàn theo luật Đức năm 2026 (Mindestausbildungsvergütung): 724 € / 854 € / 977 € / 1.014 € cho năm học nghề thứ 1–4. Đây là mức thấp nhất hợp pháp, không phải mức bạn nên nhắm.
- Lương học nghề trung bình theo thoả ước ngành năm 2025 là 1.209 €/tháng — cao hơn mức sàn tới gần 500 €.
- Điều dưỡng khu vực công là ngành trả cao nhất trong nhóm phổ thông: 1.490 € năm 1 (từ 01/05/2026), kèm thưởng cuối năm và thưởng tốt nghiệp 400 €.
- Nhóm nhà hàng – khách sạn (1.160 €), cơ khí – điện (1.173 €), logistics (1.270 €), bán lẻ (1.100 €) đều đã trên hoặc sát mốc 1.048 €.
- Nhóm làm đẹp, nail, một số nghề thủ công nhỏ thường chỉ quanh mức sàn → phải nộp tiền phong toả để bù, tổng chi phí cao hơn dù học phí bằng 0.
- Nước Đức đang thiếu 163 nghề theo phân tích của Cục Lao động Liên bang; riêng điều dưỡng hơn 200.000 vị trí trống.
- Yêu cầu tiếng chung là B1; điều dưỡng thực tế cần B1–B2 tuỳ bang và B2 chuyên ngành khi công nhận bằng.
Bài này là phần chọn ngành của cụm du học nghề Đức. Nếu bạn cần bức tranh tổng thể về hệ Ausbildung, đọc bài du học nghề Đức. Nếu bạn cần bảng tiền cụ thể phải chuẩn bị, đọc chi phí du học nghề Đức. Còn nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm ngay và đi học nghề có bằng, bài xuất khẩu lao động Đức phân định rõ hai con đường. Bức tranh tổng của cả hai nhánh nằm ở trang du học Đức.

Trước khi chọn ngành, phải biết hai con số này
Rất nhiều bạn chọn ngành theo cảm tính — thấy dễ, thấy quen, thấy người nhà làm nghề đó — rồi đến khâu visa mới phát hiện mình phải nộp thêm vài trăm triệu vào tài khoản phong toả. Trong khi cùng thời gian ba năm đó, một ngành khác có thể vừa không cần nộp gì, vừa trả lương cao hơn 300–400 €/tháng.
| Năm học nghề | Năm 2025 | Năm 2026 | So với mốc visa 1.048 € |
|---|---|---|---|
| Năm thứ 1 | 682 € | 724 € | Thiếu 324 €/tháng |
| Năm thứ 2 | — | 854 € | Thiếu 194 €/tháng |
| Năm thứ 3 | — | 977 € | Thiếu 71 €/tháng |
| Năm thứ 4 | — | 1.014 € | Thiếu 34 €/tháng |
Bảng lương học nghề 9 nhóm ngành phổ biến với người Việt
Số trong bảng dưới là lương gộp theo thoả ước tập thể của ngành (Tarifvertrag), lấy từ bảng tổng hợp của Phòng Công nghiệp và Thương mại Würzburg-Schweinfurt cập nhật ngày 17/06/2026 và thoả ước khu vực công ngành điều dưỡng. Doanh nghiệp không tham gia thoả ước có thể trả thấp hơn, nhưng không được thấp hơn mức sàn luật.
| Nhóm ngành | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Đủ mốc 1.048 €? |
|---|---|---|---|---|
| Điều dưỡng — khu vực công, từ 01/05/2026 | 1.490 € | 1.552 € | 1.653 € | ✅ Dư 442 € |
| Vận tải – giao nhận – logistics (Bayern, từ 01/01/2026) | 1.270 € | 1.333 € | 1.401 € | ✅ Dư 222 € |
| Kho vận theo hợp đồng (Bayern, từ 01/04/2026) | 1.303 € | 1.365 € | 1.444 € | ✅ Dư 255 € |
| Cơ khí – điện – điện tử (công nghiệp kim khí và điện, Bayern) | 1.173 € | 1.218 € | 1.264 € | ✅ Dư 125 € |
| Nhà hàng – khách sạn (Bayern, từ 01/08/2025) | 1.160 € | 1.260 € | 1.360 € | ✅ Dư 112 € |
| Làm vườn – cảnh quan – sân bãi (toàn Đức, từ 01/07/2026) | 1.140 € | 1.270 € | 1.390 € | ✅ Dư 92 € |
| Xây dựng (Bayern, từ 01/04/2026; cộng thêm 60 € nếu học lớp chuyên) | 1.122 € | 1.247 € | 1.507 € | ✅ Dư 74 € |
| Bán lẻ – bán hàng (Bayern, từ 01/09/2025) | 1.100 € | 1.220 € | 1.360 € | ⚠️ Dư 52 €, sát mốc |
| Vệ sinh toà nhà (toàn Đức, từ 01/01/2025) | 1.000 € | 1.150 € | 1.300 € | ❌ Thiếu 48 € năm 1 |
| Làm đẹp, nail, nghề thủ công nhỏ — nhiều nơi chỉ áp mức sàn | 724–1.000 € | 854–1.150 € | 977–1.400 € | ❌ Thiếu 48–324 € |
Chín nhóm ngành: ai phù hợp, rủi ro ở đâu
1. Điều dưỡng (Pflegefachfrau/Pflegefachmann)
Ngành có lương học nghề cao nhất và nhu cầu lớn nhất — riêng lĩnh vực chăm sóc đang dẫn đầu danh sách thiếu hụt với hơn 200.000 vị trí trống. Bằng điều dưỡng Đức là bằng tổng quát ba năm, làm việc được ở bệnh viện, viện dưỡng lão và chăm sóc tại nhà. Thu nhập khu vực công theo thoả ước từ 01/05/2026 là 1.490,69 € năm 1, 1.552,07 € năm 2 và 1.653,38 € năm 3, cộng thưởng cuối năm bằng 90% lương tháng bình quân (vùng Tây) và thưởng 400 € khi thi đậu tốt nghiệp.
Rủi ro: đây là ngành nặng về ngôn ngữ và cảm xúc. Tuỳ bang, cơ sở đào tạo đòi B1 hoặc B2 ngay đầu vào; khâu công nhận bằng để hành nghề cần B2 chuyên ngành qua kỳ thi Fachsprachenprüfung với ba phần nghe – nói – viết trong bối cảnh y tế. Không phù hợp với người sợ chăm sóc người bệnh hoặc chỉ chọn vì lương. Thu nhập và lộ trình sau khi ra nghề nằm ở bài làm điều dưỡng tại Đức.
2. Vận tải – giao nhận – logistics và kho vận
Nhóm này ít được quảng cáo ở Việt Nam nhưng trả lương học nghề cao thứ hai (1.270–1.303 € năm 1). Công việc gồm điều phối vận tải, khai báo, quản lý kho, xử lý đơn hàng. Yêu cầu tiếng nghiêng về nghe – nói và làm việc với phần mềm. Phù hợp với người thích văn phòng nhưng không muốn học đại học.
3. Cơ khí, cơ điện tử, điện – điện tử
Xương sống của công nghiệp Đức, thoả ước ngành kim khí và điện Bayern trả 1.173 € năm 1 và tăng dần đến 1.310 € năm 4. Đây là nhóm có đường tiến xa nhất sau tốt nghiệp: học tiếp bằng thợ cả hoặc kỹ thuật viên, thu nhập bậc lành nghề cao rõ rệt. Đòi tư duy kỹ thuật và toán ở mức phổ thông vững.
4. Nhà hàng – khách sạn (đầu bếp, nhà hàng, khách sạn, làm bánh)
Nhóm được người Việt chọn nhiều nhất. Thoả ước Bayern trả 1.160 € năm 1 lên 1.360 € năm 3 — đã trên mốc visa. Ưu điểm: cửa vào rộng, nhiều doanh nghiệp nhận, tiếng B1 đủ để bắt đầu. Nhược điểm: ca kíp thất thường, làm cuối tuần và lễ, cường độ cao. Đây là ngành có tỷ lệ bỏ giữa khoá cao ở Đức, nên hãy xem trước một ngày làm việc thực tế trước khi ký hợp đồng.
5. Xây dựng và các nghề công trình
Thoả ước xây dựng Bayern từ 01/04/2026 trả 1.122 € năm 1 và nhảy lên 1.507 € năm 3 — mức tăng theo năm mạnh nhất trong bảng, cộng thêm 60 € khi theo học lớp chuyên của tiểu bang hoặc liên bang. Công việc ngoài trời, mùa đông khắc nghiệt; bù lại thiếu người trầm trọng và dễ tìm việc sau khi có bằng.
6. Làm vườn, cảnh quan, sân bãi
1.140 € năm 1 lên 1.390 € năm 3 theo thoả ước toàn Đức từ 01/07/2026. Yêu cầu tiếng và bằng cấp đầu vào thấp hơn nhóm kỹ thuật, phù hợp người thích lao động ngoài trời và có sức bền.
7. Bán lẻ – bán hàng – thương mại
1.100 € năm 1, sát mốc visa. Đây là ngành rèn tiếng nhanh nhất vì bạn nói chuyện với khách suốt ngày. Đổi lại, mức lương bậc lành nghề sau này thấp hơn nhóm kỹ thuật và điều dưỡng.
8. Vệ sinh toà nhà và nhóm dịch vụ tương tự
1.000 € năm 1 theo thoả ước toàn Đức — dưới mốc visa 48 €/tháng, nên vẫn phải chứng minh phần chênh. Cửa vào rất rộng, nhưng hãy tính rõ tổng chi phí trước khi chọn.
9. Làm đẹp, nail, tóc và nghề thủ công nhỏ

Ngành nào giúp bạn khỏi phải nộp tiền phong toả?
| Tình huống | Lương năm 1 | Phần thiếu/tháng | Tiền phải chứng minh cho 12 tháng |
|---|---|---|---|
| Điều dưỡng, cơ sở công lập áp thoả ước | 1.490 € | 0 € | 0 € — không cần tài khoản phong toả |
| Đầu bếp khách sạn, doanh nghiệp áp thoả ước Bayern | 1.160 € | 0 € | 0 € |
| Salon nhỏ chỉ trả mức sàn luật | 724 € | 324 € | ≈ 3.888 € (khoảng 110 triệu đồng) |
Nhu cầu nhân lực: chọn ngành thiếu người, không chọn ngành hot
Ngành thiếu người mang lại ba lợi thế cụ thể: dễ tìm được nơi nhận học nghề từ Việt Nam, dễ được giữ lại làm việc sau tốt nghiệp, và dễ hơn ở khâu gia hạn cư trú vì bạn có việc đúng nghề. Đây là lý do nên chọn theo bản đồ thiếu hụt chứ không theo ngành đang được quảng cáo nhiều.
Yêu cầu tiếng Đức theo ngành
| Nhóm ngành | Đủ để xin visa | Mức nên có để học tốt | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Điều dưỡng | B1 | B2 | Giao tiếp với bệnh nhân, ghi chép hồ sơ, thi công nhận bằng |
| Bán lẻ, nhà hàng – khách sạn | B1 | B1 vững + luyện nói | Nói với khách liên tục, nghe phương ngữ |
| Cơ khí, điện tử, xây dựng | B1 | B1 + từ vựng kỹ thuật | Lý thuyết ở trường nghề nặng thuật ngữ |
| Logistics, thương mại | B1 | B1–B2 | Đọc hiểu văn bản, chứng từ |
| Làm đẹp, làm vườn, vệ sinh | B1 | B1 | Ngôn ngữ nghề hẹp, học nhanh khi làm |
Năm sai lầm khi chọn ngành học nghề Đức
Nhìn con số “lương 75 triệu/tháng” trong quảng cáo rồi tưởng đó là lương học nghề
Đó là mức thu nhập của thợ lành nghề đã có bằng và đã đi làm, không phải trợ cấp trong ba năm học. Lương học nghề nằm trong khoảng 724–1.653 €/tháng tuỳ ngành và tuỳ năm.
Chọn ngành trước, xem lương sau
Ngược thứ tự. Lương học nghề quyết định bạn có phải nộp tiền phong toả hay không, tức quyết định tổng chi phí. Hãy xem lương trong hợp đồng trước khi quyết định.
Không kiểm tra doanh nghiệp có áp thoả ước ngành hay không
Hai bạn cùng học đầu bếp có thể nhận 724 € và 1.160 € — chênh 5.200 € trong ba năm — chỉ vì một bên áp thoả ước, một bên không.
Chọn ngành “dễ đậu visa” mà bỏ qua chuyện học ba năm bằng tiếng Đức
Ausbildung là hệ kép: một phần ở doanh nghiệp, một phần ở trường nghề với bài kiểm tra và kỳ thi của Phòng Thủ công hoặc Phòng Công nghiệp và Thương mại. Không có ngành nào “chỉ đi làm, không phải học”.
Bỏ qua khâu sau tốt nghiệp
Sau khi có bằng nghề Đức, bạn được cấp giấy phép cư trú để tìm việc phù hợp trình độ, và có thể xin cư trú dài hạn sau một thời gian làm việc đúng nghề. Ngành thiếu người rút ngắn quãng đường này; ngành ít nhu cầu kéo dài nó.

Sau ba năm học nghề thì đi tiếp thế nào?
Ba nhánh đi tiếp thường gặp: (1) làm việc lành nghề ngay tại doanh nghiệp đào tạo mình — nhánh phổ biến nhất vì doanh nghiệp đã đầu tư ba năm vào bạn; (2) học tiếp lên thợ cả hoặc kỹ thuật viên, mở đường tự mở doanh nghiệp; (3) học tiếp đại học ứng dụng, vì bằng nghề Đức cộng kinh nghiệm làm việc mở cửa vào một số ngành ở đại học khoa học ứng dụng. Nếu bạn muốn hiểu nhánh đại học, xem bài du học đại học Đức.
Câu hỏi thường gặp
Du học nghề Đức nên chọn ngành nào?
Nếu xét đồng thời ba tiêu chí lương học nghề, nhu cầu nhân lực và cơ hội ở lại làm việc, ba nhóm nổi bật nhất là điều dưỡng, cơ khí – điện tử và logistics. Điều dưỡng trả cao nhất với 1.490 €/tháng năm đầu ở khu vực công và thiếu hơn 200.000 người. Nhà hàng – khách sạn có cửa vào rộng nhất nhưng cường độ làm việc cao. Nhóm làm đẹp và nail trả thấp nhất, thường chỉ quanh mức sàn 724 €, nên tổng chi phí lại cao hơn vì phải bù tiền phong toả.
Lương học nghề ở Đức năm 2026 là bao nhiêu?
Mức tối thiểu theo luật cho người bắt đầu học nghề năm 2026 là 724 € cho năm thứ nhất, 854 € năm thứ hai, 977 € năm thứ ba và 1.014 € năm thứ tư. Đây là mức sàn. Trên thực tế, lương học nghề trung bình theo thoả ước ngành năm 2025 là 1.209 €/tháng, và các ngành áp thoả ước thường trả 1.100–1.650 € ngay năm đầu.
Ngành nào trả lương học nghề cao nhất?
Trong nhóm ngành phổ biến với người Việt, điều dưỡng khu vực công dẫn đầu: từ 01/05/2026 là 1.490,69 € năm 1, 1.552,07 € năm 2 và 1.653,38 € năm 3, kèm thưởng cuối năm và thưởng 400 € khi thi đậu. Sau đó là kho vận theo hợp đồng 1.303 €, logistics 1.270 €, cơ khí – điện 1.173 €.
Học nghề Đức có phải nộp tiền phong toả không?
Tuỳ lương ghi trong hợp đồng học nghề. Đại sứ quán Đức tại Việt Nam yêu cầu bạn có tối thiểu 1.048 €/tháng trong thời gian học. Nếu lương học nghề đạt hoặc vượt mức này, bạn không cần tài khoản phong toả. Nếu thấp hơn, bạn phải chứng minh phần chênh bằng tài khoản phong toả hoặc giấy cam kết bảo lãnh; phần ăn ở được doanh nghiệp lo miễn phí cũng được tính trừ vào phần chênh.
Cần tiếng Đức trình độ nào để đi học nghề?
Tối thiểu B1, với chứng chỉ của Goethe-Institut, telc, ÖSD, ECL hoặc TestDaF từ mức B2 trở lên, và chứng chỉ không quá 12 tháng tính tới lúc nộp hồ sơ. Trường hợp bạn tham gia chương trình có khoá tiếng tích hợp trước khi vào học nghề thì có thể nộp ở mức thấp hơn. Với điều dưỡng, nhiều bang và cơ sở đào tạo đòi B2.
Ngành làm nail hoặc làm đẹp ở Đức có tốt không?
Ngành này có cửa vào rộng nhưng lương học nghề thấp nhất, nhiều doanh nghiệp nhỏ chỉ áp mức sàn 724 €/tháng. Với mức đó bạn hụt 324 €/tháng so với yêu cầu tài chính của cơ quan cấp visa, tương đương gần 3.900 € phải chuẩn bị thêm cho năm đầu. Chỉ nên chọn nếu bạn thật sự muốn theo nghề lâu dài, ví dụ hướng tới tự mở cửa hàng.
Bằng học nghề Đức có được công nhận ở Việt Nam và nước khác không?
Bằng học nghề Đức do Phòng Công nghiệp và Thương mại hoặc Phòng Thủ công cấp, là bằng nhà nước và được công nhận rộng trong Liên minh châu Âu. Với một số nghề có quản lý hành nghề như điều dưỡng, việc hành nghề ở nước khác vẫn phải qua thủ tục công nhận riêng của nước đó.
Học nghề ở Đức mấy năm và có được làm thêm không?
Phần lớn ngành học ba năm, một số ngành ba năm rưỡi hoặc hai năm. Về làm thêm: theo §16a khoản 3 Luật Cư trú Đức, giấy phép cư trú để học nghề cho phép bạn làm tới 20 giờ mỗi tuần một công việc không liên quan tới mục đích đào tạo. Đây là hạn mức riêng của diện học nghề, khác với sinh viên đại học — nhóm được làm 140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm.
Ngành nào dễ ở lại Đức lâu dài nhất?
Các nghề nằm trong danh sách thiếu hụt của Cục Lao động Liên bang, dẫn đầu là điều dưỡng và nhóm thủ công – xây dựng. Nhu cầu cao nghĩa là bạn dễ có hợp đồng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp, và giấy phép cư trú lao động phụ thuộc chính vào việc bạn có việc làm đúng nghề hay không.
Bài này khác gì bài chi phí du học nghề Đức?
Bài bạn đang đọc trả lời câu hỏi chọn ngành nào: bảng lương từng ngành, ngành nào đủ mốc tài chính, ngành nào phải bù. Bài chi phí đi sâu vào tổng ngân sách: từng khoản phải trả ở Việt Nam, từng khoản ở Đức, cách nhận ra báo giá thiếu khoản, và ba kịch bản ngân sách theo ngành.
Muốn biết ngành bạn nhắm trả lương học nghề bao nhiêu?
Gửi cho chúng tôi ngành bạn muốn học, trình độ tiếng Đức hiện tại và ngân sách dự kiến. Chúng tôi đối chiếu bảng thoả ước ngành, tính giúp bạn phần tiền phải chứng minh và nói rõ nếu con đường đó không phù hợp.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Mức lương học nghề tối thiểu lấy từ thông cáo của Viện Đào tạo Nghề Liên bang Đức (BIBB) về Mindestausbildungsvergütung 2026, công bố trên Công báo Liên bang ngày 10/10/2025. Lương theo ngành lấy từ bảng tổng hợp thoả ước tập thể của Phòng Công nghiệp và Thương mại Würzburg-Schweinfurt cập nhật ngày 17/06/2026 — số này áp dụng cho các doanh nghiệp thuộc thoả ước tương ứng, chủ yếu vùng Bayern và một số thoả ước toàn Đức, doanh nghiệp ngoài thoả ước có thể trả thấp hơn nhưng không dưới mức sàn luật. Lương ngành điều dưỡng lấy từ thoả ước dành cho học viên khu vực công (TVAöD – Phần riêng Điều dưỡng). Yêu cầu tài chính 1.048 €/tháng và yêu cầu tiếng B1 lấy từ trang thông tin thị thực học nghề của Đại sứ quán Đức tại Việt Nam. Số liệu thiếu hụt nhân lực lấy từ phân tích nghề thiếu hụt của Cục Lao động Liên bang và báo cáo nhân lực 2025/2026 của Hiệp hội Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức. Lương và thoả ước thay đổi theo năm và theo bang — trước khi ký hợp đồng, hãy đối chiếu số ghi trong hợp đồng học nghề của bạn.
Nguồn tham khảo:
- BIBB — Mindestausbildungsvergütung 2026 tăng lên 724 €
- BIBB — Lương học nghề theo thoả ước năm 2025 (trung bình 1.209 €/tháng)
- IHK Würzburg-Schweinfurt — Bảng lương học nghề theo ngành, cập nhật 17/06/2026
- TVAöD Phần riêng Điều dưỡng — bảng lương học viên
- Đại sứ quán Đức tại Việt Nam — Thị thực học nghề
