Chi phí du học Áo 2026 và chứng minh tài chính: bảng số thật từ nguồn Áo

Trang chủ › Du học Áo › Chi phí và chứng minh tài chính

Bảng số từ nguồn Áo · Cập nhật 07/2026

Chi phí du học Áo 2026 và chứng minh tài chính: bảng số thật, kể cả khoản mà ai cũng quên

Học phí đại học công Áo cho người Việt chỉ 752,92 €/học kỳ — rẻ đến mức gây hiểu lầm. Khoản thật sự quyết định là ~1.300 €/tháng chi phí sống, và mức chứng minh tài chính 722,58 €/tháng thấp hơn chi phí sống thật.

Học phí 1.505,84 €/nămSinh hoạt ~15.600 €/nămCMTC 12 thángLệ phí hồ sơ 218 €

Tóm tắt 60 giây

  • Học phí đại học công 2026/27: 726,72 € Studienbeitrag + 26,20 € ÖH-Beitrag = 752,92 €/học kỳ = 1.505,84 €/năm.
  • Chi phí sống: Statistik Austria công bố ~1.300 €/tháng (nhà 450–700, ăn ~300, còn lại ~500). Một năm ≈ 15.600 €.
  • Học phí chỉ chiếm chưa tới 9% tổng chi phí một năm. Ai bán cho bạn giấc mơ “du học châu Âu 1.500 €/năm” là đang giấu 90% còn lại.
  • Chứng minh tài chính 2026: dưới 24 tuổi 722,58 €/tháng; từ 24 tuổi 1.308,39 €/tháng; chứng minh 12 tháng.
  • ⭐ Nghịch lý: mức chứng minh cho người dưới 24 tuổi thấp hơn chi phí sống thật khoảng 577 €/tháng. Đủ visa ≠ đủ sống.
  • Tiền nhà vượt 386,43 €/tháng thì phải chứng minh thêm phần vượt.
  • Lệ phí hồ sơ cư trú: 218 € từ 01/01/2026, đóng một lần khi nộp, không hoàn lại kể cả bị từ chối.
  • Bảo hiểm y tế sinh viên ÖGK: 78,84 €/tháng (2026).

Bài này chỉ dùng con số có nguồn: OeAD, trang thu phí của Đại học Vienna, ÖH và Statistik Austria. Tỷ giá quy đổi tham khảo trong bài là 1 € ≈ 30.500 ₫ (tháng 07/2026) — con số quy đổi chỉ để bạn hình dung, đừng dùng để lập ngân sách chính thức.

Chi phí du học Áo 2026 học phí sinh hoạt phí và mức chứng minh tài chính
Chi phí du học Áo 2026: học phí, sinh hoạt phí và mức chứng minh tài chính.

Một năm du học Áo tốn bao nhiêu tiền?

Trả lời nhanh: Với sinh viên Việt Nam học đại học công, một năm tốn khoảng 17.500–20.500 €, tương đương 534–625 triệu đồng. Trong đó học phí và phí bắt buộc chỉ 1.505,84 €; phần còn lại là chi phí sống, bảo hiểm và các khoản một lần.
Bảng 1 — Tổng chi phí một năm du học Áo (đại học công, sinh viên Việt Nam, 2026/27)
Nhóm khoảnMứcMột năm (€)Quy đổi tham khảo
Studienbeitrag726,72 €/kỳ × 21.453,44≈ 44,3 triệu ₫
ÖH-Beitrag26,20 €/kỳ × 252,40≈ 1,6 triệu ₫
Chỗ ở450–700 €/tháng5.400–8.400≈ 165–256 triệu ₫
Ăn uống~300 €/tháng~3.600≈ 110 triệu ₫
Đi lại, học liệu, văn hóa~500 €/tháng~6.000≈ 183 triệu ₫
Bảo hiểm y tế ÖGK78,84 €/tháng946,08≈ 28,9 triệu ₫
TỔNG—17.452–20.452≈ 532–624 triệu ₫
Chưa tính vào bảng trên: các khoản một lần của năm đầu — lệ phí hồ sơ cư trú 218 €, hợp pháp hóa và dịch thuật giấy tờ, vé máy bay, tiền đặt cọc nhà, đồ dùng nhập cư. Xem mục “chi phí ẩn” phía dưới.

Học phí: vì sao chỉ có một con số duy nhất cho đại học công, nhưng không có con số nào cho cả nước Áo

Trả lời nhanh: Ở đại học công (Universität), sinh viên ngoài EU đóng mức pháp định 726,72 €/học kỳ — giống nhau ở mọi trường, ngay từ học kỳ đầu tiên, không phụ thuộc ngành hay thời gian học. Nhưng Fachhochschule và đại học tư tự đặt mức riêng, nên “học phí du học Áo” không có một con số chung.
Bảng 2 — Học phí theo loại trường và quốc tịch, năm học 2026/27
Đối tượng / loại trườngStudienbeitragÖH-BeitragTổng mỗi kỳ
SV Việt Nam — đại học công726,72 € từ kỳ đầu26,20 €752,92 €
SV EU/EEA/Thụy Sĩ — đại học công0 € trong thời gian học chuẩn + 2 kỳ khoan dung; sau đó 363,36 €26,20 €26,20 € hoặc 389,56 €
SV 47 nước kém phát triển nhấtMiễn toàn bộ thời gian học chính quy26,20 €26,20 €
Fachhochschule (FH)Luật cho thu 363,36 €; đa số FH thu gấp đôi với SV ngoài EU26,20 €Thường ~752,92 €
Đại học tưTự đặt giá, cao hơn nhiều lần — hỏi trực tiếp từng trường

Ba chi tiết dễ mất tiền oan

  • Nộp trễ bị phạt +10%. Nếu đóng học phí trong thời hạn gia hạn (Nachfrist) thay vì hạn chính, khoản Studienbeitrag tăng thêm 10%.
  • Học hai trường công cùng lúc không nhân đôi vô điều kiện — nhưng nếu học đồng thời ở một Fachhochschule và một đại học, học phí có thể phải đóng nhiều lần. Học ở FH không phải lý do được miễn học phí ở đại học.
  • Một số FH hiện không thu học phí (FH Vorarlberg, Hochschule Burgenland — trường sau thu đặt cọc 350 € và hoàn lại sau học kỳ 1), và FH Joanneum bắt đầu thu 363,36 €/kỳ từ học kỳ mùa đông 2026/27 với tân sinh viên. Chính sách này thay đổi theo năm, nên phải kiểm tra lại trên trang của từng trường trước khi quyết định.
⛔ Việt Nam KHÔNG nằm trong danh sách miễn học phí. Áo miễn Studienbeitrag suốt thời gian học chính quy cho sinh viên mang quốc tịch 47 nước kém phát triển nhất, trong đó có Lào, Campuchia, Myanmar, Nepal, Bangladesh, Timor-Leste, Afghanistan. Việt Nam không có tên. Mọi bài viết nói “du học Áo miễn học phí” đều đang hoặc chép nhầm danh sách này, hoặc nhầm sang quy chế công dân EU.
⚠️ Cảnh báo về số liệu: tính đến 28/07/2026, trang tiếng Anh của Study in Austria vẫn ghi mức “751,92 €/kỳ” và ÖH-Beitrag “25,20 €” — đó là số của năm học trước. Số đúng cho 2026/27 nằm trên trang thu phí của chính trường (Đại học Vienna) và của ÖH: 726,72 + 26,20 = 752,92 €. Khi hai nguồn chính thức lệch nhau, hãy tin trang của trường bạn sắp học.

Chi phí sống: con số 1.300 €/tháng đến từ đâu

Trả lời nhanh: Mức ~1.300 €/tháng là số của Statistik Austria trong Điều tra xã hội sinh viên 2025 (IHS công bố 2026), gồm chỗ ở 450–700 €, ăn uống ~300 € và các chi phí học tập/đi lại/văn hóa ~500 €. Đây là số trung bình toàn quốc; Vienna cao hơn, các thành phố nhỏ như Wiener Neustadt thấp hơn.
Bảng 3 — Cơ cấu chi phí sống của sinh viên tại Áo (Statistik Austria, Studierenden-Sozialerhebung 2025)
Khoản€/thángGhi chú
Chỗ ở450–700Tính theo một chỗ trong ký túc xá. Vienna đắt hơn tỉnh lẻ rõ rệt
Ăn uống~300Áo có nhiều siêu thị giá rẻ; căng tin trường (Mensa) là cách tiết kiệm nhất sau tự nấu
Học tập, đi lại, văn hóa, giải trí~500Sinh viên được giảm giá vé tàu, bảo tàng, rạp phim khi xuất trình thẻ SV
Tổng~1.300≈ 39,6 triệu ₫/tháng

Vài giá tham chiếu do OeAD công bố để bạn hình dung mặt bằng: một tách cà phê ở quán 3,50 €, bánh mì kẹp ở tiệm bánh 4,50 €, một bữa ở quán ăn sinh viên 12 €, vé lẻ tàu điện/xe buýt trong thành phố 3,20 €, vé xem phim khoảng 10 €, vé bảo tàng khoảng 14 €.

Ký túc xá qua OeAD

OeAD có bộ phận quản lý nhà ở sinh viên. Mức thuê 220–550 €/tháng tùy mức tiện nghi, cộng phí thu xếp 18 €/tháng trả cho OeAD. Đây thường là lựa chọn rẻ và an toàn nhất cho năm đầu, đặc biệt vì hồ sơ xin giấy phép cư trú bắt buộc phải có hợp đồng chỗ ở tối thiểu 3 tháng.

Bảo hiểm y tế: khoản bắt buộc mà bảng chi phí trên mạng hay bỏ sót

Trả lời nhanh: Để được cấp và giữ giấy phép cư trú, bạn phải có bảo hiểm y tế “chi trả mọi rủi ro”. Sinh viên thường tham gia bảo hiểm tự nguyện dành cho sinh viên tại ÖGK với mức 78,84 €/tháng (2026). Trước khi nhập cảnh, bạn cần bảo hiểm du lịch với mức chi trả trên 30.000 €.
  • Trước khi sang: bảo hiểm du lịch có hiệu lực tại Áo, mức bảo hiểm well over 30.000 €, bao gồm cả chi phí hồi hương. Bảo hiểm du lịch chỉ đủ cho giai đoạn tới khi bạn mua được bảo hiểm “chi trả mọi rủi ro” sau khi nhập cảnh.
  • Sau khi sang và nhập học: đăng ký bảo hiểm sinh viên tại ÖGK. Điều kiện gồm cư trú tại Áo và có xác nhận nhập học hoặc xác nhận tiếp tục học; ngoài ra còn ràng buộc về thời gian đã học tối đa, giới hạn thu nhập, và có thể cả việc gián đoạn học hay đổi ngành.
  • Nếu dùng bảo hiểm tư nhân: công ty bảo hiểm phải cấp văn bản riêng xác nhận rằng gói bảo hiểm đáp ứng yêu cầu — chỉ hợp đồng bảo hiểm thôi là không đủ để cơ quan cư trú chấp nhận.
Cơ cấu chi phí một năm du học Áo học phí chỉ chiếm phần rất nhỏ
Cơ cấu chi phí một năm du học Áo: học phí chỉ chiếm phần rất nhỏ.

Chứng minh tài chính du học Áo: con số 2026 và cách chứng minh

Trả lời nhanh: Mức chứng minh tài chính cho “Aufenthaltsbewilligung – Student” năm 2026 là 722,58 €/tháng với người dưới 24 tuổi và 1.308,39 €/tháng với người từ 24 tuổi, phải chứng minh cho 12 tháng. Tiền phải nằm trong tài khoản hoặc sổ tiết kiệm đứng tên người nộp đơn và truy cập được từ Áo.
Bảng 4 — Mức chứng minh tài chính diện sinh viên tại Áo, áp dụng năm 2026 (nguồn: OeAD)
Đối tượng€/thángTổng phải chứng minh (12 tháng)Quy đổi tham khảo
Dưới 24 tuổi722,588.670,96 €≈ 264 triệu ₫
Từ 24 tuổi1.308,3915.700,68 €≈ 479 triệu ₫
Cặp vợ chồng2.064,12 cho cả hai24.769,44 €≈ 755 triệu ₫
Mỗi người con+201,88+2.422,56 €≈ +74 triệu ₫
Quy tắc tiền nhà (freie Station): mức khấu trừ chuẩn cho chi phí sinh hoạt thường xuyên năm 2026 là 386,43 €/tháng. Nếu tiền thuê nhà thực tế của bạn cao hơn mức đó, bạn phải chứng minh thêm phần chênh lệch. Ví dụ: thuê 550 €/tháng thì phải chứng minh thêm khoảng 163,57 €/tháng, tức gần 1.963 € cho 12 tháng.

Chứng minh nguồn gốc tiền — phần khiến hồ sơ bị trả về nhiều nhất

Cơ quan cư trú có quyền yêu cầu bạn chứng minh tiền ở đâu ra. Các bằng chứng được chấp nhận:

  • Bản khai của chính người nộp đơn về nguồn tiền (tiết kiệm, vay, học bổng, bán nhà/căn hộ, thừa kế).
  • Sao kê 6 tháng gần nhất của tài khoản, có thể hiện các khoản nộp vào và lệnh chi.
  • Nếu tiền từ thu nhập của bạn: hợp đồng lao động + 6 phiếu lương gần nhất + chứng từ trả lương; hoặc giấy phép kinh doanh + thông báo thuế gần nhất.
  • Nếu tiền từ bố mẹ/người bảo trợ: sao kê 6 tháng của tài khoản người đó, bản cam kết rằng số tiền đó thuộc quyền sử dụng tự do của bạn và nêu rõ nguồn gốc, kèm chứng minh việc làm/thu nhập của họ.
  • Giấy xác nhận học bổng, hợp đồng mua bán, hợp đồng vay.

Bạn được phép kết hợp nhiều nguồn — ví dụ tiền tiết kiệm của bản thân cộng hỗ trợ của gia đình. Hai hình thức thay thế khác: Haftungserklärung (cam kết bảo lãnh tài chính của một người cư trú trong Liên minh châu Âu) và xác nhận được cấp học bổng.

⭐ Nghịch lý quan trọng nhất bài này: đủ visa không có nghĩa là đủ sống

Trả lời nhanh: Mức chứng minh tài chính cho sinh viên dưới 24 tuổi là 722,58 €/tháng, trong khi chi phí sống thực tế do chính cơ quan thống kê Áo công bố là ~1.300 €/tháng. Chênh lệch 577,42 €/tháng, tức 6.929 €/năm (≈ 211 triệu đồng). Con số chứng minh tài chính là ngưỡng pháp lý tối thiểu, không phải kế hoạch ngân sách.
Chứng minh tài chính so với chi phí sống thật (€/tháng, 2026) 722,58 € Mức CMTC dưới 24 tuổi 1.300 € Chi phí sống thật Statistik Austria 2025 577,42 € THIẾU mỗi tháng = 6.929 €/năm Nguồn: OeAD (mức CMTC 2026) và Statistik Austria — Studierenden-Sozialerhebung 2025

Khoảng cách giữa ngưỡng pháp lý và chi phí thật — phần phải bù bằng nguồn khác.

Vì sao điều này quan trọng đến vậy? Vì nhiều gia đình chuẩn bị đúng con số 722,58 €/tháng, được cấp visa, rồi sang tới nơi mới phát hiện tiền không đủ. Hệ quả thường thấy là sinh viên lao vào làm thêm quá mức, kết quả học sa sút, và tới kỳ gia hạn thẻ cư trú thì không đạt yêu cầu 16 ECTS mỗi năm học — mất luôn quyền cư trú. Trần làm thêm ở Áo là 20 giờ/tuần và chủ lao động phải xin giấy phép AMS trước, nên khoản này không thể bù đắp toàn bộ khoảng trống.

Cách lập ngân sách đúng: lấy 1.300 €/tháng làm mốc sống, cộng học phí 1.505,84 €/năm, cộng bảo hiểm 946 €/năm, rồi cộng thêm quỹ dự phòng ít nhất 2 tháng. Con số chứng minh tài chính chỉ dùng để chuẩn bị hồ sơ visa, không dùng để lập kế hoạch sống.
Ba kịch bản ngân sách du học Áo một năm và mức chứng minh tài chính
Ba kịch bản ngân sách du học Áo và mức chứng minh tài chính tương ứng.

Chi phí ẩn của năm đầu tiên

Trả lời nhanh: Ngoài học phí và sinh hoạt phí, năm đầu còn các khoản một lần: lệ phí hồ sơ cư trú 218 € (không hoàn lại), chi phí hợp pháp hóa và dịch thuật giấy tờ, vé máy bay, đặt cọc nhà, và bảo hiểm du lịch trước khi nhập cảnh. Đây là nhóm khoản khiến ngân sách năm đầu vượt dự tính nhiều nhất.
Bảng 5 — Các khoản một lần của năm đầu
KhoảnMứcGhi chú
Lệ phí hồ sơ cư trú218 €Áp dụng cho hồ sơ nộp từ 01/01/2026, đóng toàn bộ khi nộp, không hoàn lại kể cả khi bị từ chối hoặc bạn rút hồ sơ. Hồ sơ nộp trước 2026 áp dụng cách cũ: chia hai lần, tổng 212 €
Giấy tờ nhân thân nước ngoàiví dụ 42 € cho hộ chiếuTùy loại giấy tờ, có thể phát sinh thêm
Hợp pháp hóa + dịch thuậtTùy số lượng giấy tờBằng THPT, học bạ, Stundentafel, lý lịch tư pháp — mỗi loại đều phải hợp pháp hóa và dịch bởi phiên dịch tuyên thệ tòa án
Bảo hiểm du lịch nhập cảnhTùy góiMức chi trả phải trên 30.000 €, gồm chi phí hồi hương
Vé máy bay + đặt cọc nhà + đồ dùng ban đầuTùy trường hợpChưa xác minh được mức chuẩn — hãy tự khảo giá tại thời điểm bạn đi
Về lý lịch tư pháp: hồ sơ lần đầu yêu cầu phiếu lý lịch tư pháp không quá 3 tháng tính tới thời điểm nộp, và phải hợp pháp hóa trước, dịch sau. Ảnh hộ chiếu phải theo chuẩn ICAO, cỡ 3,5 × 4,5 cm, không quá 6 tháng.

Ba kịch bản ngân sách

Bảng 6 — Ba kịch bản ngân sách một năm (đại học công, không tính học bổng)
Kịch bảnChỗ ởSinh hoạt/thángTổng năm (€)Quy đổi tham khảo
Tiết kiệm — KTX OeAD ở thành phố nhỏ, tự nấu ăn~250 €~1.050 €≈ 15.050≈ 459 triệu ₫
Trung bình — KTX ở Vienna, ăn ngoài vài bữa/tuần~450 €~1.300 €≈ 18.050≈ 550 triệu ₫
Thoải mái — thuê phòng riêng ở Vienna~700 €~1.600 €≈ 21.650≈ 660 triệu ₫

Ba kịch bản trên do Gate Future ước tính bằng cách ghép mức chỗ ở của OeAD Housing với cơ cấu chi phí của Statistik Austria, đã cộng học phí 1.505,84 € và bảo hiểm 946,08 €. Đây là ước tính minh họa, không phải số liệu chính thức.

Cách giảm chi phí thật sự (và cách không hiệu quả)

1
Chọn thành phố ngoài Vienna
OeAD nói thẳng rằng nhà ở Vienna đắt hơn các thành phố nhỏ. Graz, Innsbruck, Linz, Klagenfurt, Wiener Neustadt đều có đại học tốt với mặt bằng giá thấp hơn. Đây là đòn bẩy lớn nhất, có thể tiết kiệm 200–300 €/tháng.
2
Ký túc xá qua OeAD Housing thay vì thuê ngoài
220–550 €/tháng + 18 €/tháng phí thu xếp. Vừa rẻ, vừa có sẵn hợp đồng chỗ ở để nộp hồ sơ cư trú.
3
Ăn ở Mensa và tự nấu
Bữa quán sinh viên khoảng 12 €; căng tin trường rẻ hơn; tự nấu rẻ nhất. Áo có nhiều chuỗi siêu thị giá thấp.
4
Dùng thẻ sinh viên triệt để
Giao thông công cộng, bảo tàng, rạp phim, nhà hát đều có giá sinh viên. Vé tháng/vé năm cho sinh viên rẻ hơn nhiều so với vé lẻ 3,20 €.
5
Đừng trông vào làm thêm để bù ngân sách
Trần 20 giờ/tuần và chủ lao động phải xin phép AMS trước. Làm thêm là khoản bù, không phải khoản trụ — và làm quá sức sẽ khiến bạn trượt mốc 16 ECTS/năm, mất quyền gia hạn cư trú.
6
Nộp học phí đúng hạn
Nộp trong thời hạn gia hạn bị cộng thêm 10% Studienbeitrag. Đây là khoản mất tiền hoàn toàn tránh được.

So với Đức: nếu chỉ tính tiền thì ai rẻ hơn?

Trả lời nhanh: Nếu chỉ so học phí, Đức rẻ hơn Áo — đa số bang ở Đức miễn học phí cho cả sinh viên ngoài EU, trong khi Áo thu 726,72 €/kỳ. Nhưng chênh lệch này chỉ khoảng 1.450 €/năm, nhỏ so với chi phí sống, nên nó hiếm khi là yếu tố quyết định.

Khác biệt lớn hơn nằm ở cách chứng minh tài chính: Đức chủ yếu dùng tài khoản phong tỏa (Sperrkonto), Áo chấp nhận nhiều hình thức hơn — sổ tiết kiệm đứng tên bạn, cam kết bảo lãnh của người cư trú trong EU, hoặc xác nhận học bổng. Với nhiều gia đình Việt Nam, tính linh hoạt này quan trọng hơn khoản 1.450 €. Chi tiết phía Đức xem chi phí du học Đức và cẩm nang du học Đức.

Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Áo

Du học Áo một năm hết bao nhiêu tiền?

Với sinh viên Việt Nam học đại học công, khoảng 17.500–20.500 € mỗi năm, tương đương 534–625 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo 30.500 ₫/€. Trong đó học phí và phí bắt buộc là 1.505,84 €, chi phí sống khoảng 15.600 €, bảo hiểm y tế 946,08 €. Chưa tính các khoản một lần của năm đầu.

Học phí đại học công ở Áo cho sinh viên Việt Nam là bao nhiêu?

726,72 € Studienbeitrag mỗi học kỳ, cộng 26,20 € ÖH-Beitrag, tổng 752,92 €/học kỳ trong năm học 2026/27. Mức này áp dụng ngay từ học kỳ đầu tiên, giống nhau ở mọi trường đại học công và không phụ thuộc ngành học.

Chứng minh tài chính du học Áo cần bao nhiêu tiền?

Năm 2026: 722,58 €/tháng nếu dưới 24 tuổi và 1.308,39 €/tháng nếu từ 24 tuổi, phải chứng minh cho 12 tháng. Tức khoảng 8.671 € hoặc 15.701 € tùy độ tuổi. Cặp vợ chồng là 2.064,12 €/tháng cho cả hai, mỗi người con cộng thêm 201,88 €/tháng.

Tiền chứng minh tài chính phải để ở đâu?

Trong sổ tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng đứng tên chính người nộp đơn và truy cập được từ Áo. Cơ quan cư trú có thể yêu cầu chứng minh nguồn gốc tiền bằng sao kê 6 tháng, hợp đồng lao động và phiếu lương của người bảo trợ, hợp đồng vay hoặc giấy xác nhận học bổng. Có thể thay bằng cam kết bảo lãnh của người cư trú trong Liên minh châu Âu.

Chứng minh đủ tiền theo mức quy định thì có sống được ở Áo không?

Không đủ. Mức chứng minh cho người dưới 24 tuổi là 722,58 €/tháng, trong khi chi phí sống thực tế theo Statistik Austria là khoảng 1.300 €/tháng. Chênh lệch khoảng 577 €/tháng, gần 6.900 € mỗi năm. Mức chứng minh tài chính là ngưỡng pháp lý tối thiểu để được cấp visa, không phải kế hoạch ngân sách.

Tiền thuê nhà cao có ảnh hưởng đến chứng minh tài chính không?

Có. Mức khấu trừ chuẩn cho tiền nhà năm 2026 là 386,43 €/tháng. Nếu tiền thuê thực tế cao hơn, bạn phải chứng minh thêm phần vượt. Ví dụ thuê 550 €/tháng thì phải chứng minh thêm khoảng 163,57 €/tháng, tức gần 1.963 € cho 12 tháng.

Lệ phí xin giấy phép cư trú diện sinh viên Áo là bao nhiêu?

Với hồ sơ nộp từ ngày 01/01/2026, lệ phí là 218 €, đóng toàn bộ ngay khi nộp hồ sơ và không được hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc bạn rút hồ sơ. Hồ sơ nộp trước 2026 áp dụng cách cũ: chia làm hai lần, tổng cộng 212 €.

Bảo hiểm y tế cho du học sinh ở Áo tốn bao nhiêu?

Bảo hiểm tự nguyện dành cho sinh viên tại ÖGK có mức 78,84 €/tháng trong năm 2026, tức khoảng 946 € mỗi năm. Trước khi nhập cảnh bạn cần thêm bảo hiểm du lịch có mức chi trả trên 30.000 €, bao gồm chi phí hồi hương.

Du học Áo có được miễn học phí không?

Không miễn cho người Việt Nam. Áo miễn học phí cho công dân EU/EEA/Thụy Sĩ trong thời gian học chuẩn cộng hai học kỳ khoan dung, và miễn cho sinh viên mang quốc tịch 47 nước kém phát triển nhất. Danh sách đó có Lào, Campuchia, Myanmar, Nepal nhưng không có Việt Nam.

Học Fachhochschule ở Áo có rẻ hơn đại học công không?

Không nhất thiết. Luật cho phép Fachhochschule thu 363,36 € mỗi học kỳ không phụ thuộc thời gian học, nhưng đa số trường thu mức gấp đôi với sinh viên ngoài EU. Một số trường hiện không thu học phí, và chính sách thay đổi theo năm, nên phải kiểm tra trực tiếp trên trang của từng trường.

Làm thêm ở Áo có bù được chi phí du học không?

Chỉ bù được một phần. Sinh viên được làm tối đa 20 giờ mỗi tuần, tính cả việc làm quy mô nhỏ, và chủ lao động phải xin giấy phép lao động tại AMS trước khi bạn bắt đầu làm. Với chi phí sống khoảng 1.300 €/tháng, làm thêm nên được coi là khoản bù chứ không phải nguồn tài chính chính. Làm quá sức còn khiến bạn không đạt mốc 16 ECTS mỗi năm để gia hạn thẻ cư trú.

Bạn muốn biết ngân sách của gia đình có đủ đi Áo không?

Gate Future tính toán dựa trên mức phí gốc do phía Áo công bố, không làm đẹp con số để bán dịch vụ. Gửi thông tin ngành học và thành phố bạn nhắm, chúng tôi dựng bảng ngân sách thật.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Về cẩm nang du học Áo

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Toàn bộ mức phí, mức chứng minh tài chính và lệ phí trong bài lấy từ nguồn chính thức của Áo, ghi rõ năm áp dụng. Các mức này thay đổi hằng năm; ba kịch bản ngân sách ở Bảng 6 là ước tính minh họa của Gate Future và được ghi chú rõ. Trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra lại trên trang nguồn bên dưới.

Nguồn:
OeAD — Residence Permit Student (mức CMTC, lệ phí, bảo hiểm 2026) ·
Đại học Vienna — Mức Studien-/ÖH-Beitrag 2026/27 ·
ÖH — Studienbeitrag (mức gấp đôi cho SV nước thứ ba, FH, phạt 10%) ·
Study in Austria — Living costs (Statistik Austria 2025) ·
Study in Austria — Tuition fees ·
Study in Austria — Scholarships (mức KTX OeAD) ·
Statistik Austria — Studierende

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *