Trang chủ › Du học Hà Lan › Chi phí
Con số 2.694 €/năm mà bạn hay thấy là học phí Hà Lan thu của người châu Âu. Sinh viên Việt Nam trả 9.320 € đến 34.700 € cho cùng một năm học — chênh tới 12,9 lần. Bài này bóc từng khoản, có bảng và có quy đổi.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔ Hai biểu học phí có tên pháp lý riêng: wettelijk collegegeld (luật định) 2.694 € cho 2026–2027 — chỉ dành cho công dân EEA, Thụy Sĩ, Suriname; và instellingscollegegeld do trường tự đặt — dành cho người Việt.
- ⭐ Số thật 2026–2027: HBO 9.320 – 13.080 €/năm; WO khối phổ thông 13.200 – 17.500 €/năm; WO khoa học tự nhiên 21.800 €; Y & Nha tại UvA 34.700 €.
- ⭐ Chọn HBO thay vì WO tiết kiệm gần một nửa học phí — và HBO lại chính là hệ mà bằng cấp 3 Việt Nam vào thẳng được.
- ⚠️ Mỗi năm thạc sĩ đắt hơn mỗi năm cử nhân 1,5 – 1,8 lần (Erasmus: 13.500 → 21.000 €). Ngược với thói quen “thạc sĩ ngắn nên rẻ”.
- Chi phí sống theo khảo sát Nuffic: 1.000 – 1.500 €/tháng, riêng tiền thuê nhà trung bình 561 €.
- ⛔ Nhà ở là rủi ro lớn nhất, không chỉ là khoản chi: Hà Lan thiếu khoảng 21.500 phòng sinh viên (báo cáo 2025), dự báo lên 26.000 – 63.200 phòng vào 2032/33.
- ⛔ Bẫy bảo hiểm: chỉ đi học thì không được phép mua bảo hiểm công Hà Lan; nhưng có việc làm — kể cả bán thời gian — thì bắt buộc mua, khoảng 148 – 159 €/tháng cộng mức tự chi trả 385 €/năm.
- Chứng minh tài chính theo chuẩn IND 2026: 1.130,77 €/tháng × 12 = 13.569,24 € ≈ 413,9 triệu ₫.
- ⚠️ Nhưng mức chứng minh thấp hơn chi phí sống thật — đủ visa không có nghĩa là đủ sống.
- Tổng năm đầu thực tế: 22.000 € (HBO ở tỉnh) đến 39.000 € (WO khoa học ở Amsterdam), tức khoảng 670 triệu ₫ đến 1,19 tỷ ₫.
Mọi con số học phí trong bài lấy từ bảng giá năm học 2026–2027 do chính các trường công bố, mức luật định lấy từ quy định của Chính phủ Hà Lan, mức chứng minh tài chính lấy từ IND và chi phí sinh hoạt lấy từ khảo sát của Nuffic. Tỷ giá quy đổi tham khảo: 1 € ≈ 30.500 ₫ (tháng 07/2026).

⛔ Học phí du học Hà Lan bao nhiêu? Câu trả lời phụ thuộc quốc tịch của bạn
Cần nói rõ ngay: đây là quy định công khai, không phải chuyện mập mờ. Trên website học phí của bất kỳ trường Hà Lan nào, bạn sẽ thấy hai dòng riêng biệt, ghi rõ điều kiện quốc tịch của từng dòng. Vấn đề chỉ nằm ở chỗ các bài viết tiếng Việt thường chép đúng dòng đầu tiên — dòng dành cho người châu Âu.
| Wettelijk collegegeld (luật định) | Instellingscollegegeld (mức của trường) | |
|---|---|---|
| Ai được hưởng | Công dân EEA, Thụy Sĩ, Suriname đủ điều kiện | Mọi người còn lại, gồm công dân Việt Nam |
| Ai quyết định mức | Chính phủ — một mức chung toàn quốc | Từng trường — mỗi trường, mỗi ngành một giá |
| Mức 2025–2026 | 2.601 € | Tuỳ trường |
| Mức 2026–2027 | 2.694 € | 9.320 – 34.700 € (theo bảng giá đã công bố) |
| Ràng buộc pháp lý | — | Không bao giờ thấp hơn mức luật định |
Bảng học phí thật cho sinh viên Việt Nam, năm học 2026–2027
| Trường | Khối ngành | Cử nhân | Thạc sĩ |
|---|---|---|---|
| UvA Đại học Amsterdam | Kinh tế & Kinh doanh | 13.900 | 21.800 |
| Khoa học Xã hội & Hành vi | 16.670 | 23.455 | |
| Nhân văn | 17.500 | 25.900 | |
| Luật | 17.500 | 25.900 | |
| Khoa học tự nhiên | 21.800 | 34.300 | |
| Y & Nha | 34.700 | 37.400 | |
| EUR Đại học Erasmus Rotterdam | Phần lớn các khoa | 13.500 | 21.000 |
| Trường Quản trị RSM | 14.000 | 25.800 | |
| Erasmus University College | 16.300 | — | |
| Trung tâm Y khoa Erasmus | 32.200 | 34.100 |
| Trường | Khối ngành | Ngoài EU/EEA | EU/EEA |
|---|---|---|---|
| HAN | Kỹ thuật (Automotive, Điện – Điện tử, Embedded Systems, Life Sciences, Cơ khí, Hoá) | 10.940 | 2.694 |
| Không kỹ thuật (Truyền thông, Kinh doanh quốc tế, Công tác xã hội quốc tế) | 9.320 | 2.694 | |
| HvA / AUAS | Đại học Khoa học Ứng dụng Amsterdam | 10.651 | 2.694 |
| Fontys | Mức chuẩn, phần lớn chương trình | 10.210 | 2.694 |
| Fontys Engineering, ICT, Technology & Logistics, Natural Sciences | 13.080 | 2.694 |
Ba tỷ lệ đáng nhớ
| Chương trình | Học phí/năm | Gấp mức luật định |
|---|---|---|
| HAN — cử nhân khối xã hội (HBO) | 9.320 € | 3,46× |
| Erasmus — cử nhân khối phổ thông (WO) | 13.500 € | 5,01× |
| UvA — cử nhân Nhân văn (WO) | 17.500 € | 6,50× |
| UvA — cử nhân Khoa học tự nhiên (WO) | 21.800 € | 8,09× |
| UvA — cử nhân Y & Nha (WO) | 34.700 € | 12,88× |
⭐ Chọn HBO thay vì WO tiết kiệm gần một nửa học phí
Nuffic — cơ quan công nhận văn bằng của Hà Lan — xếp bằng THPT trường thường của Việt Nam ngang HAVO, và bằng trường chuyên ở mức “cao hơn HAVO nhưng thấp hơn VWO”. Cử nhân WO đòi chuẩn VWO. Nghĩa là con đường vừa rẻ hơn vừa khả thi hơn cho phần lớn học sinh Việt Nam là HBO. Phân tích đầy đủ nằm ở bài cẩm nang du học Hà Lan.
⚠️ Nghịch lý: mỗi năm thạc sĩ đắt hơn mỗi năm cử nhân
| Trường / khối ngành | Cử nhân | Thạc sĩ | Tỷ lệ | Chênh tuyệt đối |
|---|---|---|---|---|
| Erasmus — khối phổ thông | 13.500 | 21.000 | 1,56× | +7.500 € |
| Erasmus — RSM | 14.000 | 25.800 | 1,84× | +11.800 € |
| UvA — Nhân văn | 17.500 | 25.900 | 1,48× | +8.400 € |
| UvA — Kinh tế & Kinh doanh | 13.900 | 21.800 | 1,57× | +7.900 € |
| UvA — Khoa học tự nhiên | 21.800 | 34.300 | 1,57× | +12.500 € |
Ý nghĩa thực tế: nếu bạn đang so sánh “một năm ở Hà Lan tốn bao nhiêu” với một nước khác, hãy chắc chắn hai bên cùng bậc học. So giá cử nhân Hà Lan với giá thạc sĩ nước khác — hoặc ngược lại — sẽ lệch tới gần hai lần.

Chi phí sinh hoạt: con số của Nuffic, không phải con số ước chừng
| Khoản | €/tháng | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Thuê nhà | 561 | ≈ 17,1 triệu ₫ |
| Giải trí, sinh hoạt cá nhân | 228 | ≈ 7,0 triệu ₫ |
| Thực phẩm, đi chợ | 138 | ≈ 4,2 triệu ₫ |
| Bảo hiểm y tế Hà Lan | ~134 | ≈ 4,1 triệu ₫ |
| Đi lại | 79 | ≈ 2,4 triệu ₫ |
| Tài liệu học | 53 | ≈ 1,6 triệu ₫ |
| Tổng thực tế | 1.000 – 1.500 | ≈ 30,5 – 45,8 triệu ₫ |
| Khoản | Groningen (ở ghép) | Amsterdam |
|---|---|---|
| Tiền phòng | ~420 € | ~750 € |
| Thực phẩm | ~220 € | ~220 € |
| Bảo hiểm | ~50 € | ~50 € |
| Đi lại | 0 € (đi xe đạp) | tuỳ |
| Tổng | ~950 €/tháng | > 1.300 €/tháng |
Nói cách khác: chọn thành phố ảnh hưởng tới ngân sách khoảng 350 – 400 €/tháng, tức 4.200 – 4.800 €/năm. Đó là con số ngang với một phần ba học phí HBO. Với nhiều gia đình, quyết định “học ở Amsterdam hay ở tỉnh” có sức nặng tài chính tương đương quyết định chọn ngành.
⛔ Nhà ở: khoản đắt nhất, và cũng là rủi ro lớn nhất
Lời khuyên chính thức từ phía Hà Lan rất ngắn gọn: thu xếp phòng trước khi bay, không phải sau khi đến. Mỗi đầu năm học, hàng trăm sinh viên quốc tế tới Hà Lan mà chưa có chỗ ở; nhiều chủ nhà từ chối cho người nước ngoài thuê; một số trường đã phải công khai khuyến cáo sinh viên hoãn nhập học nếu chưa tìm được phòng.
⛔ Bảo hiểm y tế: hai tình huống, hai mức tiền hoàn toàn khác nhau
| Tình trạng | Loại bảo hiểm | Chi phí ước tính |
|---|---|---|
| Chỉ đi học, không làm gì | Bảo hiểm quốc tế tư nhân dành cho sinh viên. Không được phép mua bảo hiểm công Hà Lan. | Tuỳ gói, thường thấp hơn nhiều bảo hiểm công |
| Có việc làm (kể cả bán thời gian) | Bắt buộc mua bảo hiểm cơ bản Hà Lan | 148 – 159 €/tháng = 1.776 – 1.908 €/năm + eigen risico 385 €/năm |
| Không mua khi đã thuộc diện bắt buộc | Phạt 529,72 €; nếu sau 3 tháng vẫn chưa mua có thể bị phạt lần thứ hai cùng mức | |
| Thu nhập thấp | Có thể xin trợ cấp bảo hiểm zorgtoeslag | |
Đây là chi tiết có sức nặng tài chính lớn hơn vẻ ngoài của nó. Sinh viên ngoài EU tại Hà Lan chỉ được làm tối đa 16 giờ/tuần (hoặc toàn thời gian trong ba tháng hè), nên thu nhập làm thêm vốn đã bị chặn trần. Khi khoản bảo hiểm bắt buộc là cố định theo tháng còn thu nhập lại tính theo giờ, thì làm thêm ít giờ hoàn toàn có thể lỗ. Hãy làm phép tính này trước khi nhận việc.
Các khoản ẩn ít người tính vào ngân sách
| Khoản | Mức tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí giấy phép cư trú (IND) | 254 € ≈ 7,75 triệu ₫ | Trường nộp hộ nhưng bạn là người trả |
| Đặt cọc thuê nhà | 1 – 2 tháng tiền phòng | 450 – 2.000 € tuỳ thành phố |
| Phí xét hồ sơ / đăng ký của trường | Tuỳ trường | Nhiều trường thu phí xét tuyển với hồ sơ ngoài EU |
| Xe đạp + khoá | ~150 – 300 € | Ở Hà Lan đây là phương tiện chính, không phải thú vui |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | ~50 – 80 €/năm | Nhiều trường và chủ nhà yêu cầu |
| Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hoá hồ sơ | Tại Việt Nam | Tính theo số đầu giấy tờ |
| Vé máy bay + phát sinh nhập học | 1.000 – 1.500 € | Gồm sắm đồ mùa lạnh |

Chứng minh tài chính: mức chuẩn IND năm 2026
| Bậc học | €/tháng | × 12 tháng | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Đại học (WO) / HBO | 1.130,77 | 13.569,24 € | ≈ 413,9 triệu ₫ |
| Trung học phổ thông / MBO | 928,58 | 11.142,96 € | ≈ 339,9 triệu ₫ |
Nếu có người đang sống tại Hà Lan đứng ra bảo trợ tài chính cho bạn, IND xét theo thu nhập của người bảo trợ chứ không theo số dư tài khoản của bạn. Với bậc HBO/đại học, mức áp dụng từ 01/7 – 31/12/2026 là 3.654,73 € nếu người bảo trợ có vợ/chồng và 2.897,54 € nếu độc thân hoặc cha mẹ đơn thân (đã gồm tiền nghỉ phép).
Ba kịch bản ngân sách năm đầu
| Khoản | HBO ở tỉnh (HAN, khối xã hội) | WO Rotterdam (Erasmus, khối phổ thông) | WO Amsterdam (UvA, khoa học tự nhiên) |
|---|---|---|---|
| Học phí | 9.320 | 13.500 | 21.800 |
| Chi phí sống 12 tháng | 11.400 (950 €/th) | 13.800 (1.150 €/th) | 15.600 (1.300 €/th) |
| Lệ phí cư trú IND | 254 | 254 | 254 |
| Vé máy bay + phát sinh nhập học | 1.000 – 1.500 | 1.000 – 1.500 | 1.000 – 1.500 |
| Tổng năm đầu | 21.974 – 22.474 € ≈ 670 – 686 triệu ₫ | 28.554 – 29.054 € ≈ 871 – 886 triệu ₫ | 38.654 – 39.154 € ≈ 1,18 – 1,19 tỷ ₫ |
Tổng chi phí trọn khoá
| Chương trình | Số năm | Học phí cả khoá | Sinh hoạt cả khoá | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cử nhân HBO ở tỉnh (khối xã hội) | 4 | 37.280 | 45.600 | ~82.880 € ≈ 2,53 tỷ ₫ |
| Cử nhân WO Rotterdam (khối phổ thông) | 3 | 40.500 | 41.400 | ~81.900 € ≈ 2,50 tỷ ₫ |
| Cử nhân WO Amsterdam (khoa học tự nhiên) | 3 | 65.400 | 46.800 | ~112.200 € ≈ 3,42 tỷ ₫ |
| Thạc sĩ WO khối phổ thông (Rotterdam) | 1 | 21.000 | 13.800 | ~34.800 € ≈ 1,06 tỷ ₫ |
| Thạc sĩ WO Nhân văn (UvA) | 1 | 25.900 | 15.600 | ~41.500 € ≈ 1,27 tỷ ₫ |
Bốn cách giảm chi phí thật sự — và một cách không nên trông vào
| Cách | Tiết kiệm ước tính | Đánh đổi |
|---|---|---|
| Chọn HBO thay vì WO | tới 8.000 €/năm | Chương trình 4 năm thay vì 3; thiên thực hành hơn nghiên cứu. Bù lại: bằng cấp 3 Việt Nam vào thẳng được |
| Chọn thành phố tỉnh | 4.200 – 4.800 €/năm | Ít việc làm thêm hơn, ít cộng đồng người Việt hơn |
| Học bổng của trường + NL Scholarship | 5.000 € một lần, hoặc hơn nếu trúng học bổng riêng | Cạnh tranh; NL Scholarship chỉ cấp năm đầu |
| Chọn khối ngành rẻ hơn trong cùng trường | 3.600 – 20.800 €/năm | Phải phù hợp định hướng nghề, không nên chọn chỉ vì giá |
Chi tiết về từng học bổng — cái nào còn thật, cái nào đã đóng cửa — nằm ở bài học bổng du học Hà Lan. Còn nếu bạn đang muốn biết hồ sơ của mình có đủ điều kiện vào hệ nào, xem điều kiện và visa du học Hà Lan.
Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Hà Lan
Học phí du học Hà Lan một năm bao nhiêu?
Với sinh viên Việt Nam, năm học 2026 đến 2027 dao động từ 9.320 euro đến 34.700 euro tuỳ hệ và ngành. Hệ HBO tức đại học khoa học ứng dụng là 9.320 đến 13.080 euro. Hệ WO tức đại học nghiên cứu khối kinh tế, xã hội và nhân văn là 13.500 đến 17.500 euro, khối khoa học tự nhiên 21.800 euro, ngành Y và Nha lên tới 32.200 đến 34.700 euro. Mức 2.694 euro mà nhiều bài nhắc tới là học phí luật định chỉ dành cho công dân châu Âu.
Vì sao sinh viên Việt Nam không được trả mức 2.694 euro?
Vì đó là wettelijk collegegeld, mức học phí luật định mà Chính phủ Hà Lan ấn định và chỉ áp dụng cho công dân Khu vực Kinh tế châu Âu, Thụy Sĩ và Suriname đủ điều kiện. Sinh viên mang quốc tịch Việt Nam là công dân nước thứ ba nên thuộc diện instellingscollegegeld, tức mức học phí do từng trường tự đặt. Luật chỉ quy định mức của trường không bao giờ được thấp hơn mức luật định.
Học HBO có rẻ hơn học WO nhiều không?
Rẻ hơn đáng kể. Cử nhân khối xã hội tại HAN thuộc hệ HBO là 9.320 euro một năm, trong khi cử nhân Nhân văn tại Đại học Amsterdam thuộc hệ WO là 17.500 euro, tức chênh 1,88 lần. Trong bốn năm, khoảng chênh xấp xỉ 32.700 euro, tương đương gần một tỷ đồng. Điểm quan trọng hơn là hệ HBO nhận thẳng bằng tốt nghiệp trung học phổ thông Việt Nam, còn hệ WO thì không.
Chi phí sinh hoạt tại Hà Lan mỗi tháng bao nhiêu?
Theo khảo sát của Nuffic, sinh viên tại Hà Lan chi trung bình 1.000 đến 1.500 euro mỗi tháng. Cơ cấu gồm thuê nhà 561 euro, giải trí và sinh hoạt cá nhân 228 euro, thực phẩm 138 euro, bảo hiểm y tế khoảng 134 euro, đi lại 79 euro và tài liệu học 53 euro. Chênh lệch lớn chủ yếu đến từ tiền phòng, dao động 450 đến 1.000 euro tuỳ thành phố.
Học ở Amsterdam đắt hơn học ở tỉnh bao nhiêu?
Khoảng 350 đến 400 euro mỗi tháng, tức 4.200 đến 4.800 euro một năm, chủ yếu do tiền phòng. Một sinh viên ở ghép tại Groningen chi khoảng 950 euro mỗi tháng với tiền phòng 420 euro. Cùng lối sống đó tại Amsterdam vượt 1.300 euro mỗi tháng vì tiền phòng lên tới 750 euro. Khoản chênh này ngang với một phần ba học phí hệ HBO.
Chứng minh tài chính du học Hà Lan cần bao nhiêu tiền?
Theo mức chuẩn của Cục Di trú Hà Lan hiệu lực từ 01/01/2026 đến 31/12/2026, sinh viên bậc đại học hoặc HBO cần chứng minh 1.130,77 euro mỗi tháng, nhân 12 tháng là 13.569,24 euro, tương đương khoảng 413,9 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo 30.500 đồng một euro. Bậc trung học phổ thông hoặc trung cấp nghề MBO cần 928,58 euro mỗi tháng. Mức này được điều chỉnh vào ngày 1 tháng 1 hằng năm.
Chứng minh đủ theo chuẩn IND thì có đủ sống không?
Thường là không, nhất là ở thành phố lớn. Mức chứng minh 1.130,77 euro mỗi tháng là ngưỡng pháp lý để xét hồ sơ cư trú, không phải một kế hoạch chi tiêu. Khảo sát Nuffic cho thấy chi tiêu thật là 1.000 đến 1.500 euro mỗi tháng. Ở Amsterdam riêng tiền phòng đã có thể chạm 750 euro, đẩy tổng chi vượt 1.300 euro. Nếu lập ngân sách đúng bằng mức chứng minh, bạn có nguy cơ thiếu tiền từ học kỳ hai.
Đi làm thêm ở Hà Lan có bù được chi phí không?
Rất hạn chế. Sinh viên ngoài Liên minh châu Âu chỉ được chọn một trong hai phương án, làm tối đa 16 giờ mỗi tuần quanh năm hoặc làm toàn thời gian chỉ trong ba tháng 6, 7 và 8, và giấy phép TWV phải do chủ lao động xin. Quan trọng hơn, ngay khi có việc làm kể cả bán thời gian, bạn bắt buộc phải mua bảo hiểm y tế cơ bản Hà Lan khoảng 148 đến 159 euro mỗi tháng cộng mức tự chi trả 385 euro một năm. Làm thêm ít giờ hoàn toàn có thể lỗ.
Bảo hiểm y tế cho du học sinh Hà Lan tốn bao nhiêu?
Tuỳ tình trạng của bạn. Nếu chỉ đi học và không làm việc, bạn không được phép mua bảo hiểm công của Hà Lan mà phải dùng bảo hiểm quốc tế tư nhân dành cho sinh viên, thường rẻ hơn nhiều. Nếu có việc làm kể cả bán thời gian, bạn bắt buộc mua bảo hiểm cơ bản Hà Lan với giá năm 2026 khoảng 148 đến 159 euro mỗi tháng, cộng mức tự chi trả bắt buộc 385 euro một năm. Không mua khi thuộc diện bắt buộc có thể bị phạt 529,72 euro.
Tìm nhà ở Hà Lan có khó không và tốn bao nhiêu?
Rất khó, và đây là rủi ro lớn hơn cả khoản chi. Phòng sinh viên có giá 450 đến 1.000 euro mỗi tháng. Báo cáo giám sát nhà ở sinh viên toàn quốc năm 2025 cho thấy Hà Lan thiếu khoảng 21.500 phòng, dự báo tăng lên 26.000 đến 63.200 phòng vào năm học 2032 đến 2033. Trang chính thức Study in NL nói thẳng rằng không đủ chỗ ở cho tất cả mọi người và khuyên thu xếp phòng trước khi bay, không phải sau khi đến.
Thạc sĩ ở Hà Lan có rẻ hơn cử nhân không?
Rẻ hơn về tổng số tiền vì chỉ học một năm, nhưng đắt hơn khi tính theo năm. Tại Đại học Erasmus Rotterdam, cử nhân khối phổ thông là 13.500 euro một năm còn thạc sĩ cùng khối là 21.000 euro, tức gấp 1,56 lần. Tại Đại học Amsterdam, cử nhân Nhân văn 17.500 euro so với thạc sĩ 25.900 euro, gấp 1,48 lần. Khi so sánh chi phí giữa các nước, hãy chắc chắn bạn đang so cùng bậc học.
Tổng chi phí trọn khoá cử nhân tại Hà Lan là bao nhiêu?
Cử nhân hệ HBO bốn năm ở tỉnh khoảng 82.900 euro, tương đương 2,53 tỷ đồng. Cử nhân hệ WO ba năm tại Rotterdam khoảng 81.900 euro, tương đương 2,50 tỷ đồng. Cử nhân WO khối khoa học tự nhiên tại Amsterdam khoảng 112.200 euro, tương đương 3,42 tỷ đồng. Hai con số đầu gần bằng nhau vì học phí hệ WO cao hơn nhưng thời gian học ngắn hơn một năm. Nên cộng thêm khoảng 5 đến 10 phần trăm dự phòng cho tăng học phí và biến động tỷ giá.
Muốn biết ngân sách của gia đình đủ cho phương án nào?
Gate Future dựng bảng ngân sách dựa trên bảng giá công bố của chính trường bạn nhắm và mức chuẩn tài chính hiện hành của IND — không dùng con số trung bình chung để làm đẹp hồ sơ.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Học phí trong bài lấy từ bảng giá năm học 2026–2027 do chính Đại học Amsterdam, Đại học Erasmus Rotterdam và HAN công bố; mức học phí luật định lấy từ quy định của Chính phủ Hà Lan. Mức chứng minh tài chính lấy từ bảng normbedragen của IND có hiệu lực 01/01–31/12/2026. Chi phí sinh hoạt lấy từ khảo sát của Nuffic. Ba kịch bản ngân sách và bảng tổng chi phí trọn khoá là ước tính minh họa của Gate Future, đã ghi chú rõ. Tỷ giá 30.500 ₫/€ chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo thị trường. Học phí và mức chuẩn tài chính thay đổi theo năm — hãy kiểm tra lại trên các trang nguồn bên dưới trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
Rijksoverheid — Mức học phí luật định ·
Erasmus Rotterdam — Học phí 2026-2027 ·
UvA — Bảng học phí ·
HAN — Học phí hệ HBO ·
IND — Mức tiền bắt buộc chứng minh ·
IND — Yêu cầu tài chính diện du học ·
Study in NL — Bảo hiểm y tế ·
Netherlands Labour Authority — Sinh viên nước ngoài làm thêm ·
Nuffic — Tổ chức quốc tế hoá giáo dục Hà Lan
