Bài này không đưa một con số duy nhất. Chúng tôi tách chi phí thành bốn bảng — học phí theo bậc học, sinh hoạt phí theo từng khoản, các khoản chỉ trả một lần, và tổng của ba kịch bản sống khác nhau — rồi quy đổi bằng tỷ giá chốt ngày 27/07/2026. Có một kết quả sẽ làm bạn bất ngờ: học nghề ở Singapore đắt hơn học đại học.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Ba kịch bản tổng chi một năm: tiết kiệm ~29.100 S$ (≈605 triệu đồng), trung bình ~45.800 S$ (≈952 triệu), thoải mái ~63.000 S$ (≈1,31 tỷ). Đã gồm học phí và toàn bộ sinh hoạt phí.
- Việt Nam là thành viên ASEAN nên học sinh Việt hưởng bậc giá ASEAN — rẻ hơn bậc “du học sinh khác” 3.350 S$/năm ở NUS và NTU, 1.200 S$/năm ở polytechnic. Rất ít bài tiếng Việt nhắc điều này.
- ⚠️ Học nghề KHÔNG rẻ hơn học đại học. Higher Nitec của ITE cho du học sinh là 21.122 S$/năm học — đắt hơn NUS bậc ASEAN (18.050) và gần gấp đôi polytechnic (12.568).
- Polytechnic là bậc học rẻ nhất trong hệ công lập với du học sinh ASEAN: 12.568 S$/năm tại Singapore Polytechnic khoá 2026/2027.
- ⚠️ Trường tư niêm yết TRỌN KHOÁ, không phải theo năm. Bằng cử nhân Murdoch tại Kaplan ghi 35.959 S$ — đó là tiền cho 16–28 tháng, không phải một năm.
- Phí nộp cho Cục Di trú của một học sinh Việt Nam là 105 S$ (45 phí xử lý + 60 phí cấp pass) — không phải 135 S$, vì hộ chiếu Việt Nam không thuộc diện cần visa nhập cảnh.
- Sinh hoạt phí thường vượt học phí. NUS khuyến nghị dự trù tối thiểu ~19.500 S$/năm chỉ riêng cho sinh hoạt, trong khi học phí bậc ASEAN nhiều ngành là 18.050 S$.
Đây là bài vệ tinh của cẩm nang du học Singapore, viết riêng cho câu hỏi tiền bạc. Mọi con số học phí trong bài lấy từ bảng giá chính thức của từng cơ sở cho khoá 2026, tra ngày 27/07/2026. Phần quy đổi sang tiền Việt dùng giá bán đô la Singapore của Vietcombank ngày 27/07/2026 là 20.770 đồng — chúng tôi ghi rõ để bạn tự tính lại khi tỷ giá đổi.

1. Du học Singapore một năm hết bao nhiêu tiền?
Cách trả lời “du học Singapore hết bao nhiêu” bằng một con số duy nhất luôn sai, vì hai học sinh cùng sang một năm có thể chi lệch nhau hơn 700 triệu đồng mà cả hai đều sống bình thường. Vì vậy bài này dựng ba kịch bản có thật, mỗi kịch bản gắn với một lựa chọn trường và một lối sống cụ thể.
| Khoản | Tiết kiệm | Trung bình | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| Học phí | 12.568 Polytechnic, bậc ASEAN | 18.050 NUS hoặc NTU, bậc ASEAN | 25.441 SMU bậc ASEAN + phí bắt buộc |
| Chỗ ở | 8.400 phòng thuê nhà ở công 700/tháng | 14.400 ký túc xá 1.200/tháng | 18.000 phòng chung cư tư 1.500/tháng |
| Ăn uống | 3.600 | 6.600 | 9.600 |
| Đi lại | 960 | 1.680 | 2.400 |
| Điện thoại + internet | 1.176 | 1.800 | 3.360 |
| Chi tiêu cá nhân | 2.400 | 3.300 | 4.200 |
| TỔNG một năm (S$) | 29.104 | 45.830 | 63.001 |
| ≈ tiền Việt | ~605 triệu | ~952 triệu | ~1,31 tỷ |
2. Bảng học phí theo bậc học và loại trường
| Bậc học / cơ sở | Bậc ASEAN | Du học sinh khác | Cơ chế trợ giá |
|---|---|---|---|
| Polytechnic — Singapore Polytechnic, khoá 2026/2027 | 12.567,99 | 13.767,99 | Tuition Grant, kèm cam kết làm việc 3 năm |
| Polytechnic — Nanyang Polytechnic, năm học 2026 | 12.578,59 | 13.778,59 | Tuition Grant, kèm cam kết 3 năm |
| NUS — phần lớn ngành (Computing, Kỹ thuật, Nhân văn & Khoa học) | 18.050 | 21.400 | Tuition Grant, kèm cam kết 3 năm |
| NUS — Kinh doanh | 21.150 | 22.200 | Tuition Grant |
| NUS — Luật | 27.750 | 30.450 | Tuition Grant |
| NTU — phần lớn ngành | 18.050 | 21.400 | Tuition Grant |
| NTU — Kế toán và biến thể | 20.700 | 21.800 | Tuition Grant |
| SMU — phần lớn ngành | 25.150 | 26.200 | Chỉ Tuition Grant bậc Tier C, xét theo thành tích |
| ITE — Higher Nitec toàn thời gian | 21.122,34 (không phân bậc ASEAN) | Không có Tuition Grant cho du học sinh | |
| Trường tư (PEI) | Niêm yết trọn khoá — xem mục 4 | Không có Tuition Grant | |
2.1. Bậc ASEAN — khoản giảm giá mà học sinh Việt đương nhiên được hưởng
NUS ghi rõ trong chú thích bảng học phí rằng nhóm “ASEAN” gồm công dân các nước thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Việt Nam là thành viên ASEAN, nên hồ sơ của học sinh Việt được xếp vào cột giá ASEAN chứ không phải cột “tất cả du học sinh khác”.
Có một chi tiết nữa đáng chú ý. So ba khoá liên tiếp của NUS ở nhóm ngành Computing và Nhân văn & Khoa học: bậc ASEAN đi từ 17.950 lên 17.950 rồi 18.050 S$/năm — tăng 0,6% qua hai khoá. Cùng thời gian đó, bậc “du học sinh khác” đi từ 18.900 lên 20.000 rồi 21.400 — tăng 13,2%. Nói cách khác, lợi thế của học sinh Việt đang nới rộng theo thời gian chứ không thu hẹp.
2.2. ⚠️ Vì sao học nghề ở Singapore lại đắt hơn học đại học
Lý do nằm ở hai cơ chế mà bậc Higher Nitec không có:
- Không có Tuition Grant. Học bổng trợ giá của Bộ Giáo dục Singapore áp cho bậc diploma và cử nhân toàn thời gian tại polytechnic, ITE, trường nghệ thuật và sáu đại học tự chủ. Với ITE, chương trình đang mở cho diện Tuition Grant là Technical Diploma, không phải Higher Nitec. Vì thế du học sinh Higher Nitec trả mức chưa trợ giá.
- Không có bậc giá ASEAN. Bảng phí của ITE chỉ có ba dòng: công dân Singapore, thường trú nhân, và du học sinh. Không có cột riêng cho ASEAN như ở NUS, NTU hay polytechnic.
Để so cho công bằng, cũng nên biết mức của công dân Singapore ở chính bậc học ấy: 566 S$ một năm học. Chênh lệch giữa một công dân và một du học sinh cùng ngồi trong một lớp Higher Nitec là 37 lần. Đó là cách Singapore trợ giá cho người bản địa ở bậc nghề, và cũng là lý do bậc này gần như không phải đường du học hợp lý cho người Việt.
3. Sinh hoạt phí tách theo từng khoản
| Khoản | Khoảng | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|
| Ký túc xá trong trường | 900 – 1.800 | Rẻ hơn thuê ngoài nếu tính cả điện nước và đi lại; suất có hạn, phải đăng ký sớm |
| Thuê phòng nhà ở công (HDB) | 700 – 1.000 | Mức rẻ nhất; thường ở chung căn hộ với chủ nhà hoặc bạn cùng phòng |
| Thuê phòng chung cư tư | 1.000 – 2.000 | Có hồ bơi, phòng gym; đắt gần gấp đôi HDB cho cùng diện tích |
| Ăn uống | 300 – 800 | Đầu dưới là ăn ở hawker centre và căng tin trường; đầu trên là ăn hàng thường xuyên |
| Đi lại (xe buýt + MRT) | 80 – 200 | Ở gần trường có thể kéo xuống sát 80 |
| Điện thoại + internet | 98 – 280 | Cần số di động Singapore để nhận mã OTP cho pass số và Singpass |
| Chi tiêu cá nhân | 200 – 350 | Sách vở, quần áo, giải trí |
| Khám bác sĩ đa khoa | 52 – 112 / lượt | Là lý do bảo hiểm y tế bắt buộc có ý nghĩa thật sự |

4. Trường tư niêm yết trọn khoá — cách so cho đúng
Chúng tôi lấy Kaplan Singapore làm ví dụ vì đây là trường tư có bảng giá 2026 công khai và chi tiết nhất. Toàn bộ số dưới đây đã gồm thuế GST 9%.
| Chương trình | Thời lượng | Phí chương trình | Tổng phải trả |
|---|---|---|---|
| Khoá tiếng Anh ngắn | 15 ngày | 1.090 | 1.220,80 |
| IGCSE quốc tế | 8–11 tháng | 4.850,50 | 6.736,20 |
| Foundation Diploma | 5 tháng | 5.668 | 7.553,70 |
| Diploma | 10 tháng | 15.369 | 17.254,70 |
| Cử nhân Kinh doanh — bằng Murdoch University (Úc) | 16–28 tháng | 34.182,40 (2.136,40/môn × 16 môn) | 35.959,10 |
| Cử nhân — bằng Northumbria University (Anh) | 16 tháng | 29.528,10 | 31.413,80 |
| Cử nhân liên thông — bằng University College Dublin | 18 tháng | 42.837 | 44.722,70 |
| Thạc sĩ — bằng University College Dublin | 12 tháng | 38.695 | 40.580,70 |
4.1. Ba khoản phụ mà du học sinh luôn phải trả thêm
Cột “tổng phải trả” cao hơn cột “phí chương trình” vì có ba khoản cộng vào, và cả ba đều chỉ áp cho du học sinh:
4.2. Quy về cùng đơn vị thì trường tư rẻ hơn bao nhiêu
Một tấm bằng cử nhân của đại học đối tác Úc qua trường tư: 35.959 S$ cho 16–28 tháng. Một tấm bằng cử nhân bốn năm của NUS ở bậc ASEAN: 18.050 × 4 = 72.200 S$. Tỷ lệ là khoảng một nửa, và một phần đáng kể của khoản tiết kiệm đến từ việc chương trình ngắn hơn chứ không phải từ giá mỗi tháng thấp hơn.
5. Các khoản chỉ trả một lần trong năm đầu
| Khoản | Đại học tự chủ | Trường tư (ví dụ Kaplan) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phí nộp đơn xét tuyển | 20 (NUS, du học sinh bằng quốc tế) | 523,20 | Không hoàn lại |
| Phí hành chính du học sinh | — | 1.253,50 | Chỉ có ở trường tư |
| Phí truy cập học liệu | — | 109 | Chỉ có ở trường tư |
| Phí xử lý Student’s Pass (Cục Di trú) | 45 | Trả trong 7 ngày sau khi nộp hồ sơ, nếu không hồ sơ bị huỷ | |
| Phí cấp Student’s Pass (Cục Di trú) | 60 | Trả sau khi Cục Di trú duyệt giấy tờ | |
| Visa nhập cảnh nhiều lần | 0 với hộ chiếu Việt Nam | 30 nếu quốc tịch thuộc diện cần visa; Việt Nam không thuộc diện này | |
| Khám sức khoẻ theo mẫu Cục Di trú | tuỳ phòng khám | Gồm xét nghiệm HIV và chụp X-quang phổi; chúng tôi không đưa số vì chưa có biểu giá chính thức | |
| Vé máy bay một chiều Hà Nội hoặc TP.HCM – Singapore | biến động theo mùa | Không đưa số cố định | |
| Đặt cọc thuê nhà | thường 1–2 tháng tiền nhà | Thông lệ thị trường, trả lại khi trả nhà nếu không hư hỏng | |
6. Bảo hiểm y tế — khoản bắt buộc mà ít ai tính vào
Cụ thể ở hai đầu:
- Trường tư: quy định yêu cầu hạn mức bảo hiểm tối thiểu 20.000 S$/năm/sinh viên, tối thiểu hạng phòng B2 tại bệnh viện công và bệnh viện tái cơ cấu, bảo hiểm 24 giờ cả trong lẫn ngoài Singapore khi tham gia hoạt động của trường, suốt thời gian khoá học. Chỉ người Singapore hoặc thường trú nhân đã có bảo hiểm tương đương mới được xin miễn — du học sinh thì không.
- Trường công: phí bảo hiểm nằm trong cột “phí khác”. Singapore Polytechnic thu 57,77 S$/năm cho chương trình bảo hiểm nằm viện và phẫu thuật dành cho du học sinh; ITE thu 8,17 S$ mỗi kỳ.
Đặt cạnh mức khám bác sĩ đa khoa 52–112 S$ một lượt ở mục 3, bạn sẽ thấy vì sao khoản này không nên bỏ qua khi lập ngân sách.

7. Năm dấu hiệu một bảng dự toán chi phí không đáng tin
8. Bảng kiểm nhanh trước khi chốt ngân sách
Xác định bậc học và loại trường trước, rồi mới lấy số
Cùng là “du học Singapore” nhưng polytechnic, đại học tự chủ, ITE và trường tư có bốn cơ chế giá hoàn toàn khác nhau. Chọn nhóm trước.
Lấy bảng học phí từ trang chính thức của trường, ghi lại ngày tra
Học phí Singapore theo cơ chế cohort — khoá nào giữ giá khoá đó suốt thời gian học, nên bạn cần đúng bảng của khoá mình nhập học.
Hỏi rõ giá đó là theo năm hay trọn khoá, và đã gồm GST chưa
Mức dành cho du học sinh ở phần lớn trường đã gồm thuế GST 9%, nhưng phải hỏi để chắc.
Cộng đủ 12 tháng sinh hoạt, không phải 9 tháng
Hợp đồng thuê nhà và các khoản cố định chạy theo năm dương lịch chứ không theo lịch học.
Cộng khoản một lần và tiền đặt cọc vào riêng năm đầu
Năm đầu luôn đắt hơn các năm sau. Lập hai dòng ngân sách riêng cho năm đầu và các năm tiếp theo.
Đừng trừ thu nhập làm thêm nếu bạn học trường tư
Với nhóm này, ngân sách phải tự đứng vững hoàn toàn bằng nguồn từ gia đình.
9. Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Singapore
Du học Singapore một năm hết bao nhiêu tiền?
Tổng chi một năm rơi vào khoảng 29.100 đến 63.000 đô la Singapore, tương đương 605 triệu đến 1,31 tỷ đồng theo tỷ giá 20.770 đồng một đô la Singapore ngày 27 tháng 7 năm 2026. Kịch bản tiết kiệm tương ứng với học polytechnic ở bậc giá ASEAN và thuê phòng nhà ở công. Kịch bản trung bình tương ứng với học NUS hoặc NTU và ở ký túc xá. Kịch bản thoải mái tương ứng với học SMU và thuê phòng chung cư tư.
Du học Singapore bao nhiêu tiền một tháng?
Nếu chỉ tính sinh hoạt phí và không tính học phí, mức tối thiểu thực tế khoảng 1.380 đô la Singapore một tháng cho phương án thuê phòng nhà ở công và ăn ở căng tin, khoảng 2.315 đô la Singapore cho phương án ký túc xá và mức sống trung bình, và khoảng 3.130 đô la Singapore cho phương án thuê chung cư tư. NUS khuyến nghị học viên quốc tế dự trù tối thiểu khoảng 19.500 đô la Singapore một năm cho sinh hoạt, tức khoảng 1.625 đô la Singapore một tháng.
Học phí đại học Singapore một năm là bao nhiêu?
Với du học sinh ASEAN có Tuition Grant, khoá 2026 ở NUS và NTU là 18.050 đô la Singapore một năm cho phần lớn ngành, ngành Kinh doanh của NUS là 21.150 và ngành Luật là 27.750. SMU là 25.150 đô la Singapore một năm cho phần lớn ngành và 27.750 cho ngành Luật, cộng thêm 291 đô la Singapore phí bắt buộc hằng năm. Mọi mức dành cho du học sinh đều đã gồm thuế GST chín phần trăm.
Học nghề ở Singapore có rẻ hơn học đại học không?
Không. Theo bảng phí chính thức của Viện Giáo dục Kỹ thuật cho năm học 2026, một du học sinh học Higher Nitec toàn thời gian trả 10.561,17 đô la Singapore mỗi kỳ sáu tháng, tức 21.122,34 đô la Singapore một năm học. Con số này cao hơn mức 18.050 của NUS và NTU ở bậc ASEAN và gần gấp đôi mức 12.568 của polytechnic. Nguyên nhân là bậc Higher Nitec không có Tuition Grant cho du học sinh và cũng không có bậc giá riêng cho công dân ASEAN.
Học sinh Việt Nam có được giá ASEAN khi du học Singapore không?
Có. Chú thích trong bảng học phí của NUS nêu rõ nhóm ASEAN gồm công dân các nước thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, và Việt Nam là thành viên. Nhờ đó học sinh Việt được xếp vào cột giá ASEAN, rẻ hơn cột dành cho du học sinh các nước khác 3.350 đô la Singapore mỗi năm ở NUS và NTU, và 1.200 đô la Singapore mỗi năm ở polytechnic. Khoảng cách này đang nới rộng vì mức ASEAN gần như đứng yên qua ba khoá trong khi mức dành cho nhóm còn lại tăng hơn mười ba phần trăm.
Chi phí du học Singapore trường tư có rẻ hơn không?
Rẻ hơn khi tính trọn tấm bằng, nhưng phải so đúng đơn vị. Một bằng cử nhân của đại học đối tác Úc học tại trường tư có tổng chi phí khoảng 35.959 đô la Singapore cho mười sáu đến hai mươi tám tháng, trong khi bốn năm ở NUS bậc ASEAN là khoảng 72.200 đô la Singapore. Đổi lại, sinh viên trường tư không có Tuition Grant, không có tên trong danh sách được làm thêm của Bộ Nhân lực nếu học ở các trường tư thương mại phổ biến, và bằng do đại học đối tác nước ngoài cấp chứ không phải do trường ở Singapore cấp.
Phí xin Student’s Pass Singapore là bao nhiêu?
Với hộ chiếu Việt Nam là 105 đô la Singapore, gồm 45 đô la phí xử lý hồ sơ trả trong bảy ngày sau khi nộp và 60 đô la phí cấp pass trả sau khi Cục Di trú duyệt giấy tờ. Khoản 30 đô la Singapore cho visa nhập cảnh nhiều lần chỉ áp cho các quốc tịch nằm trong danh sách cần visa của Cục Di trú, và Việt Nam không nằm trong danh sách đó. Quy đổi theo tỷ giá ngày 27 tháng 7 năm 2026, 105 đô la Singapore khoảng 2,18 triệu đồng.
Bảo hiểm y tế khi du học Singapore có bắt buộc không?
Bắt buộc. Với trường tư, cơ quan quản lý yêu cầu mọi trường có chứng nhận EduTrust phải duy trì chương trình bảo hiểm cho toàn bộ sinh viên với hạn mức tối thiểu hai mươi nghìn đô la Singapore một năm một người, tối thiểu hạng phòng B2 tại bệnh viện công, bảo hiểm hai mươi bốn giờ trong suốt khoá học. Với trường công, phí bảo hiểm đã nằm trong bảng học phí, ví dụ Singapore Polytechnic thu 57,77 đô la Singapore một năm.
Ký túc xá ở Singapore giá bao nhiêu?
Theo mức mà NUS công bố cho học viên quốc tế, ký túc xá trong trường có giá 900 đến 1.800 đô la Singapore một tháng. Thuê phòng trong căn hộ nhà ở công rẻ hơn, khoảng 700 đến 1.000 đô la Singapore, còn thuê phòng chung cư tư đắt hơn, khoảng 1.000 đến 2.000 đô la Singapore. Suất ký túc xá có hạn nên cần đăng ký sớm ngay khi nhận thư trúng tuyển.
Chi phí du học Singapore có gồm thuế GST không?
Với các mức dành cho du học sinh thì có. Thuế GST của Singapore hiện là chín phần trăm kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2024. Bảng học phí của NUS, NTU và các trường tư đều ghi rõ mức dành cho du học sinh và mức không trợ giá đã gồm GST, trong khi mức của công dân và thường trú nhân thì không, vì phần GST của nhóm đó được nhà nước trợ. Khi so bảng giá của hai trường, luôn kiểm dòng ghi chú về GST trước.
Nên chuẩn bị bao nhiêu tiền cho năm đầu du học Singapore?
Lấy tổng của kịch bản bạn chọn ở bảng một, cộng thêm các khoản một lần. Với đại học tự chủ, khoản một lần rất nhỏ, khoảng 125 đô la Singapore gồm phí nộp đơn và phí pass, chưa kể khám sức khoẻ, vé máy bay và tiền đặt cọc thuê nhà thường bằng một đến hai tháng tiền nhà. Với trường tư, khoản một lần lên tới gần 1.900 đô la Singapore vì có thêm phí nộp đơn du học sinh, phí hành chính du học sinh và phí học liệu.
Muốn một bảng dự toán riêng cho trường bạn nhắm?
Gửi cho Gate Future tên trường và ngành bạn đang cân nhắc. Chúng tôi trả lại một bảng tính có ba cột: học phí lấy từ trang chính thức kèm ngày tra, sinh hoạt phí theo lối sống bạn chọn, và khoản một lần của năm đầu — không làm tròn, không giấu giả định.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban nội dung Gate Future — Cập nhật tháng 07/2026. Học phí lấy từ bảng giá chính thức khoá 2026 của Singapore Polytechnic, Nanyang Polytechnic, NUS, NTU, SMU và Viện Giáo dục Kỹ thuật; giá trường tư lấy từ bảng phí chương trình 2026 và bảng phí lặt vặt hiệu lực từ 01/01/2026 của Kaplan Higher Education Academy; phí Student’s Pass và danh sách quốc tịch cần visa lấy từ Cục Di trú và Cửa khẩu Singapore. Tất cả tra ngày 27/07/2026. Tỷ giá quy đổi: 20.770 đồng một đô la Singapore, giá bán Vietcombank ngày 27/07/2026.
Những gì bài này chưa xác minh: mức học phí sau trợ giá dành riêng cho du học sinh của bậc Technical Diploma tại ITE; biểu giá khám sức khoẻ theo mẫu Cục Di trú tại Việt Nam và Singapore; học phí chính thức của các trường tư ngoài Kaplan; phí nộp đơn xét tuyển của NTU và SMU; bảng giá ký túc xá theo tuần của các đại học cho năm học 2026/2027. Chúng tôi để trống thay vì điền số chưa kiểm được.
Nguồn đã đối chiếu:
Singapore Polytechnic — Học phí diploma toàn thời gian ·
Nanyang Polytechnic — Học phí năm học ·
ITE — Học phí toàn thời gian ·
NUS — Học phí đại học 2026/2027 ·
SMU — Học phí và Tuition Grant ·
Kaplan Singapore — Bảng phí 2026 ·
ICA — Phí cấp Student’s Pass ·
ICA — Danh sách quốc tịch cần visa ·
MOM — Miễn giấy phép lao động cho sinh viên
