Chương trình E-Track mở từ 2014, học tại campus Ikebukuro (Tokyo) khai trương tháng 9/2023 — không phải campus Kawagoe như nhiều bài viết cũ. Toàn trường có 1.790 lưu học sinh (mốc 01/5/2026). Học phí bốn ngành E-Track chênh nhau tới 300.000 ¥ mỗi năm.
⚡ Tóm tắt nhanh: 9 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 東京国際大学 (Tokyo International University, viết tắt TIU), trường tư thục thành lập năm 1965 với tên 国際商科大学, đổi tên thành Đại học Quốc tế Tokyo năm 1986. Trụ sở tại 東京都豊島区東池袋4-42-31; ngoài ra có các campus Kawagoe và Sakado ở Saitama, cùng một campus riêng ở bang Oregon, Mỹ (từ 1989).
- 🇬🇧 E-Track là điểm bán hàng chính — chương trình cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, mở từ 2014, hiện có bốn ngành: Business Economics, International Relations, Digital Business & Innovation, Data Science & AI. Không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào.
- 🏙 Học ở Tokyo, không phải Saitama — lớp E-Track học tại campus Ikebukuro (khai trương tháng 9/2023), ngay trung tâm Tokyo. Nhiều bài tiếng Việt vẫn ghi “TIU ở Kawagoe, Saitama” — đúng với các khoa dạy bằng tiếng Nhật, không đúng với E-Track.
- 💴 Học phí E-Track khác nhau theo ngành — năm đầu (đã gồm 250.000 ¥ phí nhập học và 320.000 ¥ phí vận hành): 1.670.000 ¥ (Business Economics, International Relations), 1.870.000 ¥ (Digital Business & Innovation), 1.970.000 ¥ (Data Science & AI). Từ năm 2 lần lượt là 1.620.000 / 1.820.000 / 1.920.000 ¥ mỗi năm.
- ⚠️ Học bổng giảm học phí KHÔNG áp cho ba khoản — TIU Tuition Reduction Scholarship có bốn mức 30%, 50%, 80%, 100%, nhưng không giảm: phí vận hành 320.000 ¥/năm, phí nhập học 250.000 ¥ và hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥. Được 100% học phí thì bốn năm bạn vẫn phải trả khoảng 1.570.000 ¥.
- Xin học bổng cùng lúc nộp hồ sơ — chỉ cần chọn “YES” trong đơn xét tuyển, không có đơn riêng. Mức giảm xét trên toàn bộ hồ sơ: bài luận mục đích học tập, bảng điểm, thư giới thiệu, điểm tiếng Anh và tối đa 3 minh chứng hoạt động ngoại khóa.
- 📄 Điều kiện tiếng Anh cụ thể — IELTS Academic 6.0, hoặc TOEFL 72, hoặc PTE Academic 50, hoặc TOEIC L&R 780, hoặc EIKEN Pre-1, hoặc SAT (EBRW) 540, hoặc ACT English 22, hoặc IB English điểm 4. Chứng chỉ phải thi trong 2 năm gần nhất. Học vấn: hoàn thành 12 năm phổ thông.
- 📅 Hai kỳ nhập học mỗi năm — tháng 4 (Spring) và tháng 9 (Fall). Ví dụ kỳ tháng 4/2027: nhận hồ sơ 17/6–01/7/2026, báo kết quả 03/8, nộp phí nhập học 21/8, nộp học phí 11/9, nộp giấy tờ xin visa 06/11/2026.
- ⚠️ Kiểm chứng ngày 26/7/2026 — đường dẫn tiu.ac.jp/etrack_vn mà một số bài tiếng Việt dẫn lại hiện trả về 404. Trang E-Track chính thức chạy bằng tiếng Anh.

Nội dung tiếng Việt về TIU thường dừng ở “học bằng tiếng Anh, học bổng tới 100%” mà bỏ qua ba chuyện quyết định ngân sách: học phí khác nhau theo từng ngành E-Track; học bổng không giảm phí vận hành và phí nhập học; và một số quốc tịch phải nộp trọn năm học phí một lần thay vì chia kỳ. Bài này lấy số trực tiếp từ trang học phí E-Track, trang học bổng, bộ hướng dẫn nộp hồ sơ (application guideline) bản PDF và các file công bố thông tin của trường.
1. TIU trong 60 giây và điều đầu tiên phải sửa: campus nào
| Campus | Vị trí | Dành cho |
|---|---|---|
| Ikebukuro (khai trương 9/2023) | 豊島区東池袋, Tokyo | Chương trình E-Track dạy bằng tiếng Anh + văn phòng tuyển sinh E-Track |
| Kawagoe (cơ sở 1 và 2) | Kawagoe, Saitama | Các khoa dạy bằng tiếng Nhật |
| Sakado | Sakado, Saitama | Khối thể thao – sức khỏe |
| TIU America | Oregon, Mỹ (từ 1989) | Chương trình học kỳ ở Mỹ dành cho sinh viên TIU |
Về quy mô quốc tế: theo file công bố của trường, mốc 01/5/2026 toàn trường có 1.790 lưu học sinh. Trang E-Track ghi sinh viên hiện tại đến từ hơn 110 quốc gia. Đây là lý do TIU thường xuất hiện trong nhóm trường tư có tỷ trọng sinh viên quốc tế cao nhất vùng Tokyo.
2. Bốn ngành E-Track và học phí không phải một con số
| Khoản | Business Economics · International Relations | Digital Business & Innovation | Data Science & AI |
|---|---|---|---|
| Học phí năm 1 | 1.100.000 | 1.300.000 | 1.400.000 |
| Phí vận hành (mỗi năm) | 320.000 | 320.000 | 320.000 |
| Phí nhập học (một lần) | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
| Tổng năm 1 | 1.670.000 | 1.870.000 | 1.970.000 |
| Mỗi năm từ năm 2 | 1.620.000 | 1.820.000 | 1.920.000 |
| Cộng 4 năm (kèm hội phí 40.000) | 6.570.000 | 7.370.000 | 7.770.000 |
Hai điểm dễ đọc sai. Thứ nhất, học phí năm nhất thấp hơn các năm sau — ví dụ Business Economics là 1.100.000 ¥ ở năm 1 rồi 1.300.000 ¥ từ năm 2; nếu bạn chỉ nhìn con số năm nhất sẽ hụt ngân sách. Thứ hai, phí vận hành 320.000 ¥ thu đều mọi năm và không phụ thuộc ngành.
So với học bằng tiếng Nhật ở chính trường này
| Khoa | Tổng năm 1 | Mỗi năm từ năm 2 |
|---|---|---|
| Thương mại · ngành Phúc lợi – Tâm lý | 1.410.000 | 1.160.000 |
| Kinh tế · Quan hệ Quốc tế | 1.420.000 | 1.170.000 |
| Ngôn ngữ – Truyền thông | 1.470.000 | 1.220.000 |
| Thể thao (Nhân văn thể thao · Khoa học thể thao) | 1.570.000 | 1.320.000 |
| Y tế – Sức khỏe | 1.810.000 | 1.560.000 |
| E-Track (Business Economics · IR) | 1.670.000 | 1.620.000 |
3. Học bổng 30–100%: cách xin và ba khoản nó không chạm tới
| Mức giảm học phí | Phần học phí phải trả | Các khoản không được giảm | Tổng 4 năm |
|---|---|---|---|
| Không có học bổng | 5.000.000 | 1.570.000 | 6.570.000 |
| 30% | 3.500.000 | 1.570.000 | 5.070.000 |
| 50% | 2.500.000 | 1.570.000 | 4.070.000 |
| 80% | 1.000.000 | 1.570.000 | 2.570.000 |
| 100% | 0 | 1.570.000 | 1.570.000 |
Hai chế độ khác đáng biết: MUN Scholarship — miễn toàn bộ phí nhập học 250.000 ¥ cho người có kinh nghiệm Mô phỏng Liên Hợp Quốc, chọn ngành International Relations và cam kết tham gia đội tuyển ít nhất một năm; và ưu đãi anh chị em — giảm 50% phí nhập học nếu có anh/chị/em đang học hoặc đã tốt nghiệp TIU. Thời hạn học bổng: tối đa 4 năm với sinh viên vào từ năm nhất, 3 năm với người chuyển tiếp vào năm 2, 2 năm với người vào năm 3 — và phải duy trì kết quả học tập theo yêu cầu của trường.

4. Điều kiện đầu vào: con số cụ thể, không nói chung chung
| Chứng chỉ | Mức tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| IELTS Academic | Overall 6.0 | Chấp nhận IELTS Indicator; không chấp nhận One Skill Retake |
| TOEFL | 72 (thang 0–120) | Chấp nhận bản thi tại nhà; không chấp nhận MyBest Score |
| Pearson PTE Academic | 50 | — |
| TOEIC Listening & Reading | 780 | Không chấp nhận bản thi nội bộ (IP) và Daily Test |
| EIKEN | Cấp Pre-1 (準1級) | — |
| SAT (Evidence-Based Reading and Writing) | 540 | Mã trường: 7536 |
| ACT (phần English) | 22 | Mã trường: 7941 |
| IB English A/B | Điểm 4 | Nộp bảng điểm điện tử qua tổ chức IB |
Lịch nộp hồ sơ — hai kỳ mỗi năm
Chuẩn bị (trước 6–12 tháng)
Thi lấy chứng chỉ tiếng Anh (còn hiệu lực 2 năm), xin bảng điểm, thư giới thiệu, viết bài luận mục đích học tập và gom tối đa 3 minh chứng hoạt động ngoại khóa — chính những thứ này quyết định mức học bổng.
Nộp hồ sơ trực tuyến
Kỳ tháng 4/2027: mở nhận 17/6/2026, hạn 01/7/2026. Trong đơn nhớ chọn “YES” ở mục xin học bổng giảm học phí — không có đơn riêng, bỏ sót là mất cơ hội.
Kết quả và đóng phí
Báo kết quả 03/8/2026; nộp phí nhập học hạn 21/8; nộp học phí hạn 11/9. Nộp muộn đồng nghĩa mất suất.
Giấy tờ visa và COE
Nộp hồ sơ xin tư cách lưu trú hạn 06/11/2026, rồi chờ COE để xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình đầy đủ ở bài visa du học Nhật Bản.
5. Trường Nhật ngữ trực thuộc: đường vòng ít người biết
Vì sao 準備教育課程 quan trọng: những người chưa hoàn thành đủ 12 năm giáo dục theo cách Nhật Bản công nhận không thể nộp thẳng vào đại học Nhật. Chương trình dự bị do Bộ chỉ định là con đường hợp pháp để bù chặng đó. Đây là lựa chọn cho người học hệ 11 năm ở nước ngoài hoặc có lý lịch học tập không khớp chuẩn.
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Thành lập | 01/4/1987; địa chỉ 〒169-0075 東京都新宿区高田馬場4-23-23, cách ga Takadanobaba 4 phút đi bộ |
| Quy mô | 383 học viên (mốc 01/10/2025) |
| Các khóa | 日本語教育課程 A (nhập học tháng 4, 7, 10) · 日本語教育課程 B (tháng 4, 10) · 準備教育課程 (tháng 4, 10) |
| Tư cách công bố | Trường được Bộ chỉ định 準備教育課程 từ 11/2001; được Cục Xuất nhập cảnh Tokyo xếp 適正校 loại 1 (10/2023) |
| Ưu đãi lên đại học | Tiến cử đặc biệt vào TIU kèm học bổng |
6. Đầu ra: con số 99,3% nghĩa là gì
7. Sống ở Ikebukuro: được gì và mất gì
| Yếu tố | Thực tế |
|---|---|
| Lương tối thiểu Tokyo | 1.226 ¥/giờ (áp dụng từ tháng 10/2025) — cao nhất trong 47 tỉnh thành |
| Trần giờ làm thêm hợp pháp | 28 giờ/tuần, cần giấy 資格外活動許可; kỳ nghỉ dài được 8 giờ/ngày |
| Thu nhập lý thuyết nếu làm kịch trần | ≈ 137.000 ¥/tháng — không đủ để tự trả học phí E-Track |
| Chỗ ở | Tự thuê; giá thuê ở Tokyo cao nhất nước — xem bài du học Tokyo |
8. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ
- Ngành tôi chọn thuộc nhóm học phí nào, và mức đóng từng năm cụ thể là bao nhiêu?
- Nếu được giảm 80% hay 100%, tổng số tiền tôi vẫn phải nộp trong 4 năm là bao nhiêu? (Đề nghị trường ghi rõ phí vận hành và phí nhập học.)
- Điều kiện duy trì học bổng là gì — GPA bao nhiêu, bao nhiêu tín chỉ mỗi kỳ, và nếu tụt thì bị hạ mấy bậc?
- Sinh viên quốc tế E-Track tốt nghiệp ba năm gần nhất ở lại Nhật làm việc bao nhiêu phần trăm, và họ vào những ngành nào?
Câu hỏi thường gặp
Học phí Đại học Quốc tế Tokyo (TIU) chương trình E-Track là bao nhiêu?
Tùy ngành. Tổng đóng năm đầu (đã gồm phí nhập học 250.000 ¥ và phí vận hành 320.000 ¥): 1.670.000 ¥ với Business Economics và International Relations, 1.870.000 ¥ với Digital Business & Innovation, 1.970.000 ¥ với Data Science & AI. Từ năm thứ hai, mỗi năm lần lượt là 1.620.000 / 1.820.000 / 1.920.000 ¥. Cộng cả hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥, trọn bốn năm là khoảng 6.570.000 – 7.770.000 ¥.
Học ở TIU có cần biết tiếng Nhật không?
Với chương trình E-Track thì không cần tiếng Nhật đầu vào — toàn bộ chương trình dạy bằng tiếng Anh. Điều kiện là chứng chỉ tiếng Anh đạt IELTS Academic 6.0, hoặc TOEFL 72, hoặc PTE 50, TOEIC L&R 780, EIKEN Pre-1, SAT (EBRW) 540, ACT English 22, hoặc IB English 4. Tuy nhiên nếu muốn làm thêm và xin việc tại Nhật sau tốt nghiệp thì tiếng Nhật vẫn là điều kiện thực tế.
Học bổng TIU giảm 100% học phí thì có phải học miễn phí không?
Không. TIU Tuition Reduction Scholarship có bốn mức 30%, 50%, 80% và 100%, nhưng chỉ giảm phần học phí. Ba khoản không được giảm gồm: phí vận hành 320.000 ¥ mỗi năm, phí nhập học 250.000 ¥ và hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥. Vì vậy ngay cả khi được 100%, bạn vẫn phải nộp khoảng 1.570.000 ¥ cho trọn bốn năm, chưa kể chi phí sinh hoạt.
Xin học bổng TIU như thế nào, có phải nộp đơn riêng không?
Không có đơn riêng. Mọi thí sinh E-Track đều được quyền xin và chỉ cần chọn “YES” ở mục học bổng ngay trong đơn xét tuyển. Mức giảm được quyết định dựa trên đánh giá tổng hợp: bài luận mục đích học tập, bảng điểm chính thức, thư giới thiệu, điểm tiếng Anh và tối đa ba minh chứng hoạt động ngoại khóa. Ngoài ra có MUN Scholarship miễn phí nhập học 250.000 ¥ cho người có kinh nghiệm Mô phỏng Liên Hợp Quốc chọn ngành International Relations.
Campus của chương trình E-Track ở đâu — Tokyo hay Saitama?
Ở Tokyo. Lớp E-Track học tại campus Ikebukuro (quận Toshima, khai trương tháng 9/2023), nơi cũng đặt văn phòng tuyển sinh E-Track. Các khoa dạy bằng tiếng Nhật của TIU nằm ở Kawagoe và Sakado, tỉnh Saitama. Nhiều bài tiếng Việt cũ vẫn ghi “TIU ở Saitama” — đúng với hệ tiếng Nhật nhưng không đúng với E-Track.
TIU có mấy ngành học bằng tiếng Anh?
Bốn ngành hệ cử nhân: Business Economics, International Relations, Digital Business & Innovation và Data Science & AI. Chương trình E-Track được mở từ năm 2014. Học phí chia theo nhóm ngành, trong đó Data Science & AI cao nhất.
Kỳ nhập học và hạn nộp hồ sơ của TIU là khi nào?
Hai kỳ mỗi năm: tháng 4 (Spring) và tháng 9 (Fall). Ví dụ kỳ tháng 4/2027: nhận hồ sơ từ 17/6/2026 đến 01/7/2026, công bố kết quả 03/8, hạn nộp phí nhập học 21/8, hạn nộp học phí 11/9, hạn nộp giấy tờ xin tư cách lưu trú 06/11/2026. Chứng chỉ tiếng Anh phải được thi trong 2 năm tính tới ngày nộp hồ sơ.
Có bao nhiêu du học sinh đang học tại TIU?
Theo file công bố thông tin của trường, mốc 01/5/2026 toàn trường có 1.790 lưu học sinh. Trang E-Track ghi sinh viên hiện tại đến từ hơn 110 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trường không công bố tách riêng số sinh viên Việt Nam, nên nếu cần con số này hãy hỏi trực tiếp văn phòng tuyển sinh E-Track.
TIU có trường Nhật ngữ trực thuộc không?
Có — 東京国際大学付属日本語学校 tại Takadanobaba, quận Shinjuku, Tokyo. Trường có các khóa tiếng Nhật 1 năm, 1 năm 6 tháng và 2 năm, đặc biệt có 準備教育課程 (chương trình dự bị đại học do Bộ Giáo dục Nhật Bản chỉ định) dành cho người chưa đủ 12 năm học phổ thông, cùng chế độ tiến cử đặc biệt vào TIU kèm học bổng. Trường thành lập 01/4/1987, có 383 học viên (mốc 01/10/2025). Lưu ý trang giới thiệu hiện chỉ nêu tư cách theo khung cũ (告示, 適正校 loại 1 từ 10/2023) mà chưa nêu số 認定 — hãy hỏi tiến độ chuyển sang khung 認定日本語教育機関 vốn phải hoàn tất trước 2029.
Tỷ lệ có việc làm 99% của TIU có đáng tin không?
Con số là thật nhưng phải hiểu đúng mẫu số. File công bố của trường (nhóm tốt nghiệp tháng 9/2025 – tháng 3/2026, chốt ngày 01/5/2026) ghi 1.228 người có việc trên 1.237 người có nguyện vọng tìm việc = 99,3% — người học tiếp, người về nước hay chưa đi tìm việc không nằm trong mẫu số. Riêng sinh viên quốc tế, trang E-Track công bố tỷ lệ nhận lời mời làm việc 97% (2025–2026). Câu hỏi nên đặt cho trường là bao nhiêu sinh viên quốc tế thực sự ở lại Nhật và chuyển được sang visa lao động.
Bạn có IELTS nhưng chưa có tiếng Nhật — nên chọn trường nào?
Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo bảng học phí, quy chế học bổng và tài liệu tuyển sinh gốc, kể cả những khoản phí mà học bổng không chạm tới. Gửi cho chúng tôi điểm tiếng Anh, ngân sách gia đình và ngành muốn học, chúng tôi sẽ giúp bạn lọc trường.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.
Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang học phí chương trình E-Track và trang học bổng giảm học phí trên tiu.ac.jp/etrack; bộ hướng dẫn nộp hồ sơ hệ cử nhân E-Track bản PDF (điều kiện học vấn, bảng chuẩn tiếng Anh, lịch tuyển sinh); trang học phí hệ dạy bằng tiếng Nhật năm học 2026; các file công bố thông tin của trường về số lưu học sinh (mốc 01/5/2026) và tình hình việc làm – học tiếp (chốt 01/5/2026); trang giới thiệu 東京国際大学付属日本語学校; khảo sát học phí trường tư khóa 2025 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT); công bố lương tối thiểu Tokyo. Học phí và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.
Liên kết ngoài: trang chính thức chương trình E-Track · website 東京国際大学 · cổng tra cứu cơ sở 認定 của MEXT.
