Đại học Quốc tế Tokyo (東京国際大学 – TIU) 2026: học phí E-Track theo ngành, học bổng 30–100% và ba khoản học bổng không chạm tới

Hồ sơ trường đại học · Ikebukuro, Tokyo · Cập nhật 07/2026

Đại học Quốc tế Tokyo (東京国際大学 – TIU): học bằng tiếng Anh không cần tiếng Nhật, học bổng giảm tới 100% học phí — nhưng có ba khoản học bổng KHÔNG chạm tới

Chương trình E-Track mở từ 2014, học tại campus Ikebukuro (Tokyo) khai trương tháng 9/2023 — không phải campus Kawagoe như nhiều bài viết cũ. Toàn trường có 1.790 lưu học sinh (mốc 01/5/2026). Học phí bốn ngành E-Track chênh nhau tới 300.000 ¥ mỗi năm.

⏱ Đọc ~14 phút🇬🇧 Học 100% tiếng Anh🎓 Học bổng 30–50–80–100%🏙 Campus Ikebukuro💴 4 năm 6,57–7,77 triệu ¥

⚡ Tóm tắt nhanh: 9 dòng trước khi đọc tiếp

  • Là ai — 東京国際大学 (Tokyo International University, viết tắt TIU), trường tư thục thành lập năm 1965 với tên 国際商科大学, đổi tên thành Đại học Quốc tế Tokyo năm 1986. Trụ sở tại 東京都豊島区東池袋4-42-31; ngoài ra có các campus Kawagoe và Sakado ở Saitama, cùng một campus riêng ở bang Oregon, Mỹ (từ 1989).
  • 🇬🇧 E-Track là điểm bán hàng chính — chương trình cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, mở từ 2014, hiện có bốn ngành: Business Economics, International Relations, Digital Business & Innovation, Data Science & AI. Không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào.
  • 🏙 Học ở Tokyo, không phải Saitama — lớp E-Track học tại campus Ikebukuro (khai trương tháng 9/2023), ngay trung tâm Tokyo. Nhiều bài tiếng Việt vẫn ghi “TIU ở Kawagoe, Saitama” — đúng với các khoa dạy bằng tiếng Nhật, không đúng với E-Track.
  • 💴 Học phí E-Track khác nhau theo ngành — năm đầu (đã gồm 250.000 ¥ phí nhập học và 320.000 ¥ phí vận hành): 1.670.000 ¥ (Business Economics, International Relations), 1.870.000 ¥ (Digital Business & Innovation), 1.970.000 ¥ (Data Science & AI). Từ năm 2 lần lượt là 1.620.000 / 1.820.000 / 1.920.000 ¥ mỗi năm.
  • ⚠️ Học bổng giảm học phí KHÔNG áp cho ba khoản — TIU Tuition Reduction Scholarship có bốn mức 30%, 50%, 80%, 100%, nhưng không giảm: phí vận hành 320.000 ¥/năm, phí nhập học 250.000 ¥ và hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥. Được 100% học phí thì bốn năm bạn vẫn phải trả khoảng 1.570.000 ¥.
  • Xin học bổng cùng lúc nộp hồ sơ — chỉ cần chọn “YES” trong đơn xét tuyển, không có đơn riêng. Mức giảm xét trên toàn bộ hồ sơ: bài luận mục đích học tập, bảng điểm, thư giới thiệu, điểm tiếng Anh và tối đa 3 minh chứng hoạt động ngoại khóa.
  • 📄 Điều kiện tiếng Anh cụ thể — IELTS Academic 6.0, hoặc TOEFL 72, hoặc PTE Academic 50, hoặc TOEIC L&R 780, hoặc EIKEN Pre-1, hoặc SAT (EBRW) 540, hoặc ACT English 22, hoặc IB English điểm 4. Chứng chỉ phải thi trong 2 năm gần nhất. Học vấn: hoàn thành 12 năm phổ thông.
  • 📅 Hai kỳ nhập học mỗi năm — tháng 4 (Spring) và tháng 9 (Fall). Ví dụ kỳ tháng 4/2027: nhận hồ sơ 17/6–01/7/2026, báo kết quả 03/8, nộp phí nhập học 21/8, nộp học phí 11/9, nộp giấy tờ xin visa 06/11/2026.
  • ⚠️ Kiểm chứng ngày 26/7/2026 — đường dẫn tiu.ac.jp/etrack_vn mà một số bài tiếng Việt dẫn lại hiện trả về 404. Trang E-Track chính thức chạy bằng tiếng Anh.
Đại học Quốc tế Tokyo 東京国際大学 TIU và chương trình E-Track tại campus Ikebukuro, Tokyo
Đại học Quốc tế Tokyo (東京国際大学 – TIU) và chương trình E-Track tại campus Ikebukuro — hồ sơ trường cập nhật tháng 07/2026.
Vì sao bài này khác các trang giới thiệu TIU bạn hay đọc.
Nội dung tiếng Việt về TIU thường dừng ở “học bằng tiếng Anh, học bổng tới 100%” mà bỏ qua ba chuyện quyết định ngân sách: học phí khác nhau theo từng ngành E-Track; học bổng không giảm phí vận hành và phí nhập học; và một số quốc tịch phải nộp trọn năm học phí một lần thay vì chia kỳ. Bài này lấy số trực tiếp từ trang học phí E-Track, trang học bổng, bộ hướng dẫn nộp hồ sơ (application guideline) bản PDF và các file công bố thông tin của trường.

1. TIU trong 60 giây và điều đầu tiên phải sửa: campus nào

Trả lời ngắn: TIU là trường tư thục thành lập 1965, nay có sáu khoa dạy bằng tiếng Nhật (Thương mại, Kinh tế, Ngôn ngữ – Truyền thông, Quan hệ Quốc tế, Nhân văn – Xã hội, Y tế – Sức khỏe) đặt chủ yếu ở Kawagoe và Sakado (Saitama), cùng chương trình E-Track dạy bằng tiếng Anh đặt tại campus Ikebukuro giữa Tokyo. Nếu bạn học E-Track, nơi bạn tới hằng ngày là Ikebukuro.
Các cơ sở của TIU và ai học ở đâu.
CampusVị tríDành cho
Ikebukuro (khai trương 9/2023)豊島区東池袋, TokyoChương trình E-Track dạy bằng tiếng Anh + văn phòng tuyển sinh E-Track
Kawagoe (cơ sở 1 và 2)Kawagoe, SaitamaCác khoa dạy bằng tiếng Nhật
SakadoSakado, SaitamaKhối thể thao – sức khỏe
TIU AmericaOregon, Mỹ (từ 1989)Chương trình học kỳ ở Mỹ dành cho sinh viên TIU

Về quy mô quốc tế: theo file công bố của trường, mốc 01/5/2026 toàn trường có 1.790 lưu học sinh. Trang E-Track ghi sinh viên hiện tại đến từ hơn 110 quốc gia. Đây là lý do TIU thường xuất hiện trong nhóm trường tư có tỷ trọng sinh viên quốc tế cao nhất vùng Tokyo.

Một tài sản riêng ít nơi có: campus ở Mỹ. TIU sở hữu cơ sở tại bang Oregon từ năm 1989 để đưa sinh viên sang học một giai đoạn. Với người học E-Track, điều này có nghĩa là chương trình tiếng Anh của trường không phải mới dựng lên cho du học sinh, mà nối tiếp một mạch đầu tư đã kéo dài hơn ba mươi năm.

2. Bốn ngành E-Track và học phí không phải một con số

Trả lời ngắn: E-Track có bốn ngành và mỗi nhóm ngành một mức học phí. Năm đầu — đã gồm phí nhập học 250.000 ¥ và phí vận hành 320.000 ¥ — là 1.670.000 ¥ với Business Economics và International Relations, 1.870.000 ¥ với Digital Business & Innovation, 1.970.000 ¥ với Data Science & AI. Từ năm thứ hai, mức đóng hằng năm là 1.620.000 / 1.820.000 / 1.920.000 ¥.
Học phí chương trình E-Track theo trang học phí chính thức của TIU (đơn vị: yên). Phí nhập học chỉ thu năm đầu; ngoài ra nộp một lần 40.000 ¥ hội phí cựu sinh viên.
KhoảnBusiness Economics · International RelationsDigital Business & InnovationData Science & AI
Học phí năm 11.100.0001.300.0001.400.000
Phí vận hành (mỗi năm)320.000320.000320.000
Phí nhập học (một lần)250.000250.000250.000
Tổng năm 11.670.0001.870.0001.970.000
Mỗi năm từ năm 21.620.0001.820.0001.920.000
Cộng 4 năm (kèm hội phí 40.000)6.570.0007.370.0007.770.000

Hai điểm dễ đọc sai. Thứ nhất, học phí năm nhất thấp hơn các năm sau — ví dụ Business Economics là 1.100.000 ¥ ở năm 1 rồi 1.300.000 ¥ từ năm 2; nếu bạn chỉ nhìn con số năm nhất sẽ hụt ngân sách. Thứ hai, phí vận hành 320.000 ¥ thu đều mọi năm và không phụ thuộc ngành.

So với học bằng tiếng Nhật ở chính trường này

Học phí năm đầu hệ dạy bằng tiếng Nhật của TIU, năm học 2026 (đơn vị: yên) — để so sánh với E-Track.
KhoaTổng năm 1Mỗi năm từ năm 2
Thương mại · ngành Phúc lợi – Tâm lý1.410.0001.160.000
Kinh tế · Quan hệ Quốc tế1.420.0001.170.000
Ngôn ngữ – Truyền thông1.470.0001.220.000
Thể thao (Nhân văn thể thao · Khoa học thể thao)1.570.0001.320.000
Y tế – Sức khỏe1.810.0001.560.000
E-Track (Business Economics · IR)1.670.0001.620.000
Đọc bảng này thế nào. Học cùng ngành Quan hệ Quốc tế, đi đường tiếng Nhật thì năm đầu 1.420.000 ¥, đi đường E-Track thì 1.670.000 ¥ — chênh 250.000 ¥, và khoảng cách nới rộng từ năm hai (1.170.000 so với 1.620.000). Nói cách khác, bạn trả thêm tiền để không phải học tiếng Nhật tới N2 trước khi vào. Đó là một lựa chọn hợp lý — miễn là bạn biết mình đang trả cho cái gì. Để so sánh với mặt bằng chung: khảo sát của Bộ Giáo dục Nhật Bản cho khóa 2025 ghi bình quân trường tư là 968.069 ¥ học phí và 1.507.647 ¥ tổng nộp năm đầu.

3. Học bổng 30–100%: cách xin và ba khoản nó không chạm tới

Trả lời ngắn: TIU Tuition Reduction Scholarship giảm 30%, 50%, 80% hoặc 100% học phí. Mọi thí sinh E-Track đều được quyền xin, ngay trong đơn xét tuyển — chỉ cần chọn “YES”, không có mẫu đơn riêng. ⚠️ Nhưng mức giảm chỉ áp cho phần học phí: phí vận hành 320.000 ¥/năm, phí nhập học 250.000 ¥ và hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥ vẫn phải đóng đủ.
Số tiền thực tế phải đóng cho trọn 4 năm ngành Business Economics theo từng mức học bổng (đơn vị: yên). Học phí 4 năm 5.000.000; phí vận hành 320.000 × 4 = 1.280.000; phí nhập học 250.000; hội phí 40.000.
Mức giảm học phíPhần học phí phải trảCác khoản không được giảmTổng 4 năm
Không có học bổng5.000.0001.570.0006.570.000
30%3.500.0001.570.0005.070.000
50%2.500.0001.570.0004.070.000
80%1.000.0001.570.0002.570.000
100%01.570.0001.570.000
Vì sao con số 1.570.000 ¥ quan trọng. Rất nhiều bài viết tóm tắt TIU thành “học bổng 100% — học miễn phí”. Không đúng. Ngay cả khi được miễn toàn bộ học phí, bạn vẫn phải chuẩn bị khoảng 1,57 triệu yên cho bốn năm chỉ riêng các khoản cố định, chưa kể tiền nhà, ăn uống và đi lại ở Tokyo. Khi chứng minh tài chính để xin visa, hồ sơ của bạn phải chịu được cả phần này.

Hai chế độ khác đáng biết: MUN Scholarship — miễn toàn bộ phí nhập học 250.000 ¥ cho người có kinh nghiệm Mô phỏng Liên Hợp Quốc, chọn ngành International Relations và cam kết tham gia đội tuyển ít nhất một năm; và ưu đãi anh chị em — giảm 50% phí nhập học nếu có anh/chị/em đang học hoặc đã tốt nghiệp TIU. Thời hạn học bổng: tối đa 4 năm với sinh viên vào từ năm nhất, 3 năm với người chuyển tiếp vào năm 2, 2 năm với người vào năm 3 — và phải duy trì kết quả học tập theo yêu cầu của trường.

Học phí bốn ngành E-Track của Đại học Quốc tế Tokyo và ba khoản học bổng giảm học phí không áp dụng
Học phí bốn ngành E-Track của Đại học Quốc tế Tokyo và ba khoản mà học bổng giảm học phí không áp dụng.
Tổng phải đóng trọn 4 năm theo ngành E-Track (chưa có học bổng) Business Economics · International Relations 6.570.000 ¥ Digital Business & Innovation 7.370.000 ¥ Data Science & AI 7.770.000 ¥ Học bổng giảm học phí KHÔNG áp cho ba khoản này Phí vận hành 320.000 ¥ mỗi năm × 4 Phí nhập học 250.000 ¥ một lần Hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥ một lần Được giảm 100% học phí vẫn phải đóng khoảng 1.570.000 ¥ cho trọn khóa · Nguồn: trang học phí và học bổng E-Track của TIU

Học phí bốn ngành E-Track và ba khoản nằm ngoài phạm vi học bổng.

4. Điều kiện đầu vào: con số cụ thể, không nói chung chung

Trả lời ngắn: Hai điều kiện. Học vấn — hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông theo hệ thống quốc gia được công nhận (hoặc IB, A-Level và các bằng tương đương). Tiếng Anh — nộp một trong các chứng chỉ đạt mức tối thiểu: IELTS Academic 6.0, TOEFL 72, PTE Academic 50, TOEIC L&R 780, EIKEN Pre-1, SAT phần Đọc – Viết 540, ACT phần English 22, hoặc IB English đạt điểm 4. Bài thi phải được thực hiện trong 2 năm gần nhất tính tới ngày nộp hồ sơ.
Chuẩn tiếng Anh tối thiểu cho chương trình E-Track hệ cử nhân, theo bộ hướng dẫn nộp hồ sơ chính thức của TIU.
Chứng chỉMức tối thiểuGhi chú
IELTS AcademicOverall 6.0Chấp nhận IELTS Indicator; không chấp nhận One Skill Retake
TOEFL72 (thang 0–120)Chấp nhận bản thi tại nhà; không chấp nhận MyBest Score
Pearson PTE Academic50—
TOEIC Listening & Reading780Không chấp nhận bản thi nội bộ (IP) và Daily Test
EIKENCấp Pre-1 (準1級)—
SAT (Evidence-Based Reading and Writing)540Mã trường: 7536
ACT (phần English)22Mã trường: 7941
IB English A/BĐiểm 4Nộp bảng điểm điện tử qua tổ chức IB
Vì sao mốc IELTS 6.0 đáng chú ý với người Việt. Đây là mức nhiều học sinh Việt Nam đạt được trước khi tốt nghiệp cấp ba — trong khi để vào một đại học Nhật dạy bằng tiếng Nhật, bạn thường cần JLPT N2 cộng kỳ thi EJU, tức 1,5–2 năm học tiếng ở trường Nhật ngữ. E-Track cắt bỏ chặng đó. Đổi lại là hai thứ: học phí cao hơn (mục 2) và việc bạn vẫn phải học tiếng Nhật nếu muốn làm thêm và xin việc tại Nhật sau này.

Lịch nộp hồ sơ — hai kỳ mỗi năm

1

Chuẩn bị (trước 6–12 tháng)

Thi lấy chứng chỉ tiếng Anh (còn hiệu lực 2 năm), xin bảng điểm, thư giới thiệu, viết bài luận mục đích học tập và gom tối đa 3 minh chứng hoạt động ngoại khóa — chính những thứ này quyết định mức học bổng.

2

Nộp hồ sơ trực tuyến

Kỳ tháng 4/2027: mở nhận 17/6/2026, hạn 01/7/2026. Trong đơn nhớ chọn “YES” ở mục xin học bổng giảm học phí — không có đơn riêng, bỏ sót là mất cơ hội.

3

Kết quả và đóng phí

Báo kết quả 03/8/2026; nộp phí nhập học hạn 21/8; nộp học phí hạn 11/9. Nộp muộn đồng nghĩa mất suất.

4

Giấy tờ visa và COE

Nộp hồ sơ xin tư cách lưu trú hạn 06/11/2026, rồi chờ COE để xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình đầy đủ ở bài visa du học Nhật Bản.

Một điều khoản cần đọc kỹ nếu bạn có bạn học cùng khóa mang quốc tịch khác. Trang học phí của trường ghi rõ: công dân một số nước — Bangladesh, Myanmar, Nepal, Uzbekistan, Pakistan và Sri Lanka — phải nộp trọn khoản của cả năm học ngay một lần. Việt Nam không nằm trong danh sách này, nghĩa là sinh viên Việt Nam được đóng theo cách thông thường. Đây là chi tiết nên xác nhận lại với văn phòng tuyển sinh vì danh sách có thể thay đổi theo kỳ.

5. Trường Nhật ngữ trực thuộc: đường vòng ít người biết

Trả lời ngắn: TIU có trường Nhật ngữ trực thuộc — 東京国際大学付属日本語学校, đặt tại Takadanobaba, quận Shinjuku, Tokyo (không phải Kawagoe). Điểm đặc biệt: ngoài các khóa tiếng Nhật thường (1 năm, 1 năm 6 tháng, 2 năm), trường có 準備教育課程 — chương trình dự bị đại học do Bộ Giáo dục Nhật Bản chỉ định, và có chế độ tiến cử đặc biệt vào TIU kèm học bổng.

Vì sao 準備教育課程 quan trọng: những người chưa hoàn thành đủ 12 năm giáo dục theo cách Nhật Bản công nhận không thể nộp thẳng vào đại học Nhật. Chương trình dự bị do Bộ chỉ định là con đường hợp pháp để bù chặng đó. Đây là lựa chọn cho người học hệ 11 năm ở nước ngoài hoặc có lý lịch học tập không khớp chuẩn.

Hồ sơ nhanh trường Nhật ngữ trực thuộc TIU, theo trang giới thiệu chính thức của trường.
MụcNội dung
Thành lập01/4/1987; địa chỉ 〒169-0075 東京都新宿区高田馬場4-23-23, cách ga Takadanobaba 4 phút đi bộ
Quy mô383 học viên (mốc 01/10/2025)
Các khóa日本語教育課程 A (nhập học tháng 4, 7, 10) · 日本語教育課程 B (tháng 4, 10) · 準備教育課程 (tháng 4, 10)
Tư cách công bốTrường được Bộ chỉ định 準備教育課程 từ 11/2001; được Cục Xuất nhập cảnh Tokyo xếp 適正校 loại 1 (10/2023)
Ưu đãi lên đại họcTiến cử đặc biệt vào TIU kèm học bổng
Cần kiểm tra thêm một điểm. Trang giới thiệu của trường Nhật ngữ này liệt kê các danh nghĩa theo khung cũ — cơ sở trong danh sách 告示 của Bộ Tư pháp và 適正校 loại 1 do Cục Xuất nhập cảnh Tokyo xếp — mà chưa nêu tư cách 認定日本語教育機関 hay số 認定 nào (kiểm tra ngày 26/7/2026). Từ 2024 Nhật đã chuyển sang khung 認定 và mọi cơ sở phải hoàn tất chuyển đổi trước 2029. Hãy hỏi trực tiếp về tiến độ này trước khi ghi danh. Xem thêm: danh sách trường Nhật ngữ được MEXT công nhận.

6. Đầu ra: con số 99,3% nghĩa là gì

Trả lời ngắn: File công bố của trường (nhóm tốt nghiệp từ tháng 9/2025 đến tháng 3/2026, chốt số liệu 01/5/2026) cho tỷ lệ có việc làm 99,3% — nhưng đây là 1.228 người có việc trên 1.237 người CÓ NGUYỆN VỌNG tìm việc, không phải trên tổng số tốt nghiệp. Riêng với sinh viên quốc tế, trang E-Track công bố tỷ lệ nhận được lời mời làm việc 97% (2025–2026).
Cách đọc mọi con số “tỷ lệ có việc làm” ở Nhật. 就職率 của các trường Nhật gần như luôn tính theo công thức số người có việc / số người có nguyện vọng làm việc — người học tiếp, người về nước, người chưa đi tìm việc đều bị loại khỏi mẫu số. Vì vậy 99% không có nghĩa 99% sinh viên tốt nghiệp có việc. Câu hỏi đúng để hỏi trường là: trong số sinh viên quốc tế tốt nghiệp, bao nhiêu người ở lại Nhật làm việc và bao nhiêu người chuyển được sang visa lao động.

7. Sống ở Ikebukuro: được gì và mất gì

Trả lời ngắn: Học E-Track nghĩa là học giữa Tokyo. Ikebukuro là một trong ba đầu mối giao thông lớn nhất thành phố, việc làm thêm dồi dào và lương tối thiểu Tokyo 1.226 ¥/giờ — cao nhất nước. Đổi lại tiền thuê nhà cao nhất nước, và trường không có ký túc xá bắt buộc như một số trường tỉnh, nên bạn phải tự lo chỗ ở.
Bối cảnh chi phí – thu nhập khi học E-Track tại Ikebukuro.
Yếu tốThực tế
Lương tối thiểu Tokyo1.226 ¥/giờ (áp dụng từ tháng 10/2025) — cao nhất trong 47 tỉnh thành
Trần giờ làm thêm hợp pháp28 giờ/tuần, cần giấy 資格外活動許可; kỳ nghỉ dài được 8 giờ/ngày
Thu nhập lý thuyết nếu làm kịch trần≈ 137.000 ¥/tháng — không đủ để tự trả học phí E-Track
Chỗ ởTự thuê; giá thuê ở Tokyo cao nhất nước — xem bài du học Tokyo
Phép tính phải làm trước khi nộp hồ sơ. Ngay cả khi làm kịch trần 28 giờ/tuần ở Tokyo, thu nhập khoảng 137.000 ¥/tháng thường chỉ vừa đủ tiền nhà, ăn uống, đi lại và bảo hiểm. Nghĩa là học phí E-Track gần như phải đến từ gia đình hoặc học bổng, không thể trông vào làm thêm. Nếu ngân sách gia đình eo hẹp và bạn không chắc đạt mức học bổng cao, hãy tính cả phương án học bằng tiếng Nhật (rẻ hơn từ năm hai) hoặc trường ở tỉnh.

8. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Đại học Quốc tế Tokyo hợp với ai và ai nên cân nhắc trường đại học Nhật Bản khác
Đại học Quốc tế Tokyo (TIU) hợp với ai và ai nên cân nhắc lựa chọn khác — tổng hợp từ dữ liệu công khai.
Hợp với bạn nếu: bạn đã có IELTS 6.0 hoặc tương đương và muốn vào thẳng đại học Nhật không qua trường tiếng; bạn muốn học ở trung tâm Tokyo với thị trường việc làm thêm và thực tập rộng nhất nước; bạn nhắm Data Science & AI hoặc Digital Business — hai ngành mới mà rất ít chương trình tiếng Anh ở Nhật có; hoặc hồ sơ của bạn mạnh về học lực và hoạt động ngoại khóa, tức có cửa thật để đạt mức giảm học phí 80–100%.
Nên cân nhắc trường khác nếu: bạn định dựa vào làm thêm để trả học phí — bài toán không đóng được ở Tokyo; bạn chỉ nhìn “học bổng 100%” mà chưa tính 1.570.000 ¥ các khoản không được giảm; bạn muốn bằng đại học Nhật với chi phí thấp nhất — hệ dạy bằng tiếng Nhật của chính TIU rẻ hơn từ năm hai, hoặc xét trường quốc lập (xem hệ đại học Nhật Bản); hoặc mục tiêu cuối của bạn là làm việc lâu dài ở Nhật mà bạn không có kế hoạch học tiếng Nhật nghiêm túc song song.

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ

  1. Ngành tôi chọn thuộc nhóm học phí nào, và mức đóng từng năm cụ thể là bao nhiêu?
  2. Nếu được giảm 80% hay 100%, tổng số tiền tôi vẫn phải nộp trong 4 năm là bao nhiêu? (Đề nghị trường ghi rõ phí vận hành và phí nhập học.)
  3. Điều kiện duy trì học bổng là gì — GPA bao nhiêu, bao nhiêu tín chỉ mỗi kỳ, và nếu tụt thì bị hạ mấy bậc?
  4. Sinh viên quốc tế E-Track tốt nghiệp ba năm gần nhất ở lại Nhật làm việc bao nhiêu phần trăm, và họ vào những ngành nào?

Câu hỏi thường gặp

Học phí Đại học Quốc tế Tokyo (TIU) chương trình E-Track là bao nhiêu?

Tùy ngành. Tổng đóng năm đầu (đã gồm phí nhập học 250.000 ¥ và phí vận hành 320.000 ¥): 1.670.000 ¥ với Business Economics và International Relations, 1.870.000 ¥ với Digital Business & Innovation, 1.970.000 ¥ với Data Science & AI. Từ năm thứ hai, mỗi năm lần lượt là 1.620.000 / 1.820.000 / 1.920.000 ¥. Cộng cả hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥, trọn bốn năm là khoảng 6.570.000 – 7.770.000 ¥.

Học ở TIU có cần biết tiếng Nhật không?

Với chương trình E-Track thì không cần tiếng Nhật đầu vào — toàn bộ chương trình dạy bằng tiếng Anh. Điều kiện là chứng chỉ tiếng Anh đạt IELTS Academic 6.0, hoặc TOEFL 72, hoặc PTE 50, TOEIC L&R 780, EIKEN Pre-1, SAT (EBRW) 540, ACT English 22, hoặc IB English 4. Tuy nhiên nếu muốn làm thêm và xin việc tại Nhật sau tốt nghiệp thì tiếng Nhật vẫn là điều kiện thực tế.

Học bổng TIU giảm 100% học phí thì có phải học miễn phí không?

Không. TIU Tuition Reduction Scholarship có bốn mức 30%, 50%, 80% và 100%, nhưng chỉ giảm phần học phí. Ba khoản không được giảm gồm: phí vận hành 320.000 ¥ mỗi năm, phí nhập học 250.000 ¥ và hội phí cựu sinh viên 40.000 ¥. Vì vậy ngay cả khi được 100%, bạn vẫn phải nộp khoảng 1.570.000 ¥ cho trọn bốn năm, chưa kể chi phí sinh hoạt.

Xin học bổng TIU như thế nào, có phải nộp đơn riêng không?

Không có đơn riêng. Mọi thí sinh E-Track đều được quyền xin và chỉ cần chọn “YES” ở mục học bổng ngay trong đơn xét tuyển. Mức giảm được quyết định dựa trên đánh giá tổng hợp: bài luận mục đích học tập, bảng điểm chính thức, thư giới thiệu, điểm tiếng Anh và tối đa ba minh chứng hoạt động ngoại khóa. Ngoài ra có MUN Scholarship miễn phí nhập học 250.000 ¥ cho người có kinh nghiệm Mô phỏng Liên Hợp Quốc chọn ngành International Relations.

Campus của chương trình E-Track ở đâu — Tokyo hay Saitama?

Ở Tokyo. Lớp E-Track học tại campus Ikebukuro (quận Toshima, khai trương tháng 9/2023), nơi cũng đặt văn phòng tuyển sinh E-Track. Các khoa dạy bằng tiếng Nhật của TIU nằm ở Kawagoe và Sakado, tỉnh Saitama. Nhiều bài tiếng Việt cũ vẫn ghi “TIU ở Saitama” — đúng với hệ tiếng Nhật nhưng không đúng với E-Track.

TIU có mấy ngành học bằng tiếng Anh?

Bốn ngành hệ cử nhân: Business Economics, International Relations, Digital Business & Innovation và Data Science & AI. Chương trình E-Track được mở từ năm 2014. Học phí chia theo nhóm ngành, trong đó Data Science & AI cao nhất.

Kỳ nhập học và hạn nộp hồ sơ của TIU là khi nào?

Hai kỳ mỗi năm: tháng 4 (Spring) và tháng 9 (Fall). Ví dụ kỳ tháng 4/2027: nhận hồ sơ từ 17/6/2026 đến 01/7/2026, công bố kết quả 03/8, hạn nộp phí nhập học 21/8, hạn nộp học phí 11/9, hạn nộp giấy tờ xin tư cách lưu trú 06/11/2026. Chứng chỉ tiếng Anh phải được thi trong 2 năm tính tới ngày nộp hồ sơ.

Có bao nhiêu du học sinh đang học tại TIU?

Theo file công bố thông tin của trường, mốc 01/5/2026 toàn trường có 1.790 lưu học sinh. Trang E-Track ghi sinh viên hiện tại đến từ hơn 110 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trường không công bố tách riêng số sinh viên Việt Nam, nên nếu cần con số này hãy hỏi trực tiếp văn phòng tuyển sinh E-Track.

TIU có trường Nhật ngữ trực thuộc không?

Có — 東京国際大学付属日本語学校 tại Takadanobaba, quận Shinjuku, Tokyo. Trường có các khóa tiếng Nhật 1 năm, 1 năm 6 tháng và 2 năm, đặc biệt có 準備教育課程 (chương trình dự bị đại học do Bộ Giáo dục Nhật Bản chỉ định) dành cho người chưa đủ 12 năm học phổ thông, cùng chế độ tiến cử đặc biệt vào TIU kèm học bổng. Trường thành lập 01/4/1987, có 383 học viên (mốc 01/10/2025). Lưu ý trang giới thiệu hiện chỉ nêu tư cách theo khung cũ (告示, 適正校 loại 1 từ 10/2023) mà chưa nêu số 認定 — hãy hỏi tiến độ chuyển sang khung 認定日本語教育機関 vốn phải hoàn tất trước 2029.

Tỷ lệ có việc làm 99% của TIU có đáng tin không?

Con số là thật nhưng phải hiểu đúng mẫu số. File công bố của trường (nhóm tốt nghiệp tháng 9/2025 – tháng 3/2026, chốt ngày 01/5/2026) ghi 1.228 người có việc trên 1.237 người có nguyện vọng tìm việc = 99,3% — người học tiếp, người về nước hay chưa đi tìm việc không nằm trong mẫu số. Riêng sinh viên quốc tế, trang E-Track công bố tỷ lệ nhận lời mời làm việc 97% (2025–2026). Câu hỏi nên đặt cho trường là bao nhiêu sinh viên quốc tế thực sự ở lại Nhật và chuyển được sang visa lao động.

Bạn có IELTS nhưng chưa có tiếng Nhật — nên chọn trường nào?

Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo bảng học phí, quy chế học bổng và tài liệu tuyển sinh gốc, kể cả những khoản phí mà học bổng không chạm tới. Gửi cho chúng tôi điểm tiếng Anh, ngân sách gia đình và ngành muốn học, chúng tôi sẽ giúp bạn lọc trường.

Nhận tư vấn chọn trường
Cẩm nang Du học Nhật Bản

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.

Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang học phí chương trình E-Track và trang học bổng giảm học phí trên tiu.ac.jp/etrack; bộ hướng dẫn nộp hồ sơ hệ cử nhân E-Track bản PDF (điều kiện học vấn, bảng chuẩn tiếng Anh, lịch tuyển sinh); trang học phí hệ dạy bằng tiếng Nhật năm học 2026; các file công bố thông tin của trường về số lưu học sinh (mốc 01/5/2026) và tình hình việc làm – học tiếp (chốt 01/5/2026); trang giới thiệu 東京国際大学付属日本語学校; khảo sát học phí trường tư khóa 2025 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT); công bố lương tối thiểu Tokyo. Học phí và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.

Liên kết ngoài: trang chính thức chương trình E-Track · website 東京国際大学 · cổng tra cứu cơ sở 認定 của MEXT.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *