Trang chủ › Du học Mỹ › Các trường đại học Mỹ › Đại học Texas A&M
Bài về UT Austin đã giới thiệu §54.213 — điều luật cho phép du học sinh được tính học phí mức cư dân Texas nếu giữ học bổng cạnh tranh từ 1.000 USD. Texas A&M áp cùng điều luật đó, nhưng đặt ngưỡng riêng: bậc cử nhân ở College Station phải có 4.000 USD — gấp bốn lần.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Texas A&M
- ⭐⭐ Vị thế: hạng 169 thế giới theo QS World University Rankings 2027, thành lập 1876. Hồ sơ QS ghi 64.752 sinh viên — quy mô lớn nhất trong ba đại học công lập của lô bài này — trong đó 6.621 là sinh viên quốc tế.
- 💰 Bảng ước tính chính thức để cấp I-20, năm 2026: học phí mức ngoài bang 37.168 cộng phí 4.270 = 41.438 USD; cộng bảo hiểm 3.023 và sinh hoạt phí 16.333 ⇒ tổng 60.795 USD một năm, khoảng 1,61 tỷ ₫.
- ⭐⭐⭐ Bảng đó có hẳn một cột tên “Out-of-State Tuition Waiver”: 27.796 USD. Trừ ra, học phí rơi từ 37.168 xuống 9.372 USD và tổng cả năm rơi xuống khoảng 32.999 USD.
- ⛔⭐⭐⭐ Nhưng ngưỡng là 4.000 USD. Trang miễn giảm của trường ghi rõ mục Competitive Scholarship theo TEC 54.213: College Station, HSC và McAllen bậc cử nhân 4.000 USD; bậc sau đại học 1.000; cơ sở Galveston 1.000. UT Austin dùng mức 1.000 cho mọi bậc.
- ⛔⭐⭐⭐ Cam kết học phí cố định của Texas KHÔNG áp cho bạn. Niên giám viết nguyên văn rằng vì bang không cấp ngân sách cho học phí ngoài bang nên các quy định bắt buộc của bang về gói học phí cố định không áp cho sinh viên ngoài bang, và nhóm này mặc định vào gói học phí thả nổi.
- ⭐⭐⭐ Sáu dòng tiền chỉ người nước ngoài mới trả — nhiều nhất trong toàn bộ hai mươi bảy trường Mỹ mà loạt bài đã viết, gồm cả một khoản thu khi bạn nộp hồ sơ xin OPT.
- ⛔ Hai cửa miễn học phí mà người Việt không vào được: Good Neighbor Scholarship (TEC 54.331) dành cho công dân các nước châu Mỹ, và diện thí điểm cho công dân Mexico (TEC 54.231(c)).
- ⚠️ Đọc bảng cho đúng: con số 60.795 là ước tính của phòng sinh viên quốc tế để cấp I-20, không phải hoá đơn. Trường ghi rõ chi phí thật có thể cao hơn hoặc thấp hơn tuỳ môn học và phí chương trình.
Bài về UT Austin kết thúc bằng một câu hỏi bỏ ngỏ: nếu §54.213 là điều luật của cả bang Texas, thì trường công nào ở Texas cũng có cửa đó chứ? Câu trả lời là có, nhưng mỗi trường tự đặt mức của mình. Texas A&M là bằng chứng rõ nhất — và bài này cũng chỉ ra một điều mà bài trước chưa nói tới: gói học phí cố định của Texas không dành cho bạn.

1. Texas A&M là trường như thế nào
| Khoản | Các ngành cử nhân nói chung | Vệ sinh Răng miệng |
|---|---|---|
| Học phí, mức ngoài bang | 37.168 | 25.168 |
| Phí | 4.270 | 3.780 |
| Học phí + phí | 41.438 | 28.948 |
| Bảo hiểm y tế | 3.023 | 3.023 |
| Sinh hoạt phí | 16.333 | 31.973 |
| TỔNG cho I-20 | 60.795 | 63.943 |
| Cột “Out-of-State Tuition Waiver” | 27.796 | 15.795 |
| Mỗi người phụ thuộc đi kèm | 8.000 | 8.000 |
2. §54.213 ở Texas A&M: cùng luật, khác ngưỡng
| Nội dung | UT Austin | Texas A&M |
|---|---|---|
| Căn cứ | Bộ luật Giáo dục Texas §54.213 | Bộ luật Giáo dục Texas §54.213 |
| Tên gọi tại trường | Competitive Scholarship Waiver | Competitive Scholarship |
| Mức học bổng tối thiểu, bậc cử nhân | 1.000 USD | 4.000 USD (College Station, HSC, McAllen) |
| Bậc sau đại học | 1.000 USD | 1.000 USD |
| Cơ sở khác | — | Galveston: 1.000 USD cả hai bậc |
| Nguồn học bổng | Hội đồng học bổng được trường công nhận, chương trình được THECB phê duyệt | Phải là học bổng cạnh tranh của chính Texas A&M |
| Được miễn phần nào | Phần học phí ngoài bang; vẫn trả mức cư dân | Phần học phí ngoài bang; vẫn trả mức cư dân |
| Ràng buộc duy trì | Nộp lại theo kỳ, giữ tiến độ học tập | Chịu SB 1210: phải đạt chuẩn tiến độ học tập và không vượt số tín chỉ dư |
3. Gói học phí cố định của Texas: quyền của cư dân, không phải của bạn
Đây là một đính chính quan trọng cho chính loạt bài này. Ở bài UT Austin, phần hấp dẫn nhất là việc House Bill 29 buộc mọi cơ sở giáo dục đại học công lập của Texas phải cung cấp một gói học phí cố định. Điều đó vẫn đúng — nhưng Texas A&M viết rõ nghĩa vụ ấy dừng lại ở nhóm cư dân. ⇒ Khi đọc bất kỳ cam kết học phí nào của một trường công Mỹ, câu hỏi thứ hai phải là: cam kết đó có chạy tới nhóm ngoài bang không?
| Nơi áp dụng | Cơ chế | Du học sinh có được hưởng không |
|---|---|---|
| Texas A&M | Locked-rate 12 học kỳ, chọn một lần duy nhất | ⛔ Không — mặc định vào gói thả nổi |
| UT Austin | Longhorn Fixed Tuition, theo yêu cầu của House Bill 29 | ⚠️ Phải hỏi trường: nghĩa vụ của luật đặt lên nhóm cư dân |
| UC Berkeley · UCLA · UC San Diego | Tuition Stability Plan, khoá theo khoá nhập học tối đa sáu năm | ✅ Có — trường ghi rõ gồm cả phụ phí ngoài bang |
| Swarthmore | Khoá mức đóng góp của gia đình trong bốn năm | ✅ Có, và chính sách này viết riêng cho du học sinh |
| Michigan | Không có; học phí còn tăng khi lên năm ba | — |
| Penn State | Không có gói khoá; nhưng trường công bố trước biểu năm sau | — |
4. Sáu dòng tiền chỉ người nước ngoài mới trả
| Khoản | Mức | Nội dung theo niên giám |
|---|---|---|
| International Student Services Fee | 150 USD | Bắt buộc với “mọi sinh viên không phải công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp” |
| International Student Orientation Fee | 70 USD | Chi phí nguồn lực cho sinh viên quốc tế mới trúng tuyển |
| Phụ phí hội nghị tân sinh viên | 35 USD | Phần cộng thêm dành riêng cho sinh viên quốc tế |
| International Student Administrative Fee | 415 USD mỗi học kỳ | Áp cho sinh viên có tổ chức tài trợ, thanh toán qua bộ phận Specialized Student Billing |
| International Student Post Enrollment Maintenance Fee | ba bậc | ⛔ Thu khi nộp hồ sơ OPT sau tốt nghiệp, gia hạn OPT diện STEM 24 tháng và Academic Training của diện J-1; phải tải lên bằng chứng đã đóng |
| Bảo hiểm y tế SSHIP | 3.023 USD/năm | Bắt buộc với F-1 và J-1, có thể xin miễn nếu chứng minh bảo hiểm tương đương |
| (Lệ phí xét tuyển) | 90 USD | So với 75 USD của ứng viên bậc cử nhân trong nước |
5. Đặt Texas A&M cạnh các trường công đã viết
| Trường | QS 2027 | Mức | Đắt hơn Texas A&M |
|---|---|---|---|
| Texas A&M | 169 | 41.438 | — |
| UT Austin (Nhân văn) | 72 | 42.554 | +1.116 |
| Arizona State | 172 | 42.609 | +1.171 |
| Penn State (University Park, năm 1–2) | =92 | 45.214 | +3.776 |
| UCLA | 49 | 55.700 | +14.262 |
| UC San Diego | 81 | 57.322 | +15.884 |
| UC Berkeley | =20 | 57.484 | +16.046 |
| Michigan (năm 1–2) | 51 | 67.096 | +25.658 |
6. Sáu bước nếu bạn nhắm Texas A&M
Hỏi phòng học bổng về ngưỡng 4.000 USD trước khi làm gì khác
Học bổng nào của trường được tính là “cạnh tranh” theo §54.213, hồ sơ xin miễn giảm nộp ở đâu và hạn khi nào. Đây là câu hỏi đáng gần 28.000 USD mỗi năm.
Hỏi thẳng: gói học phí cố định có áp cho sinh viên ngoài bang không
Niên giám nói không. Nếu ai đó tư vấn ngược lại, hãy đề nghị họ chỉ ra văn bản.
Lấy bảng chi phí I-20 đúng ngành của bạn
Bảng ISSS chia theo nhóm chương trình, và ngành Vệ sinh Răng miệng đã lệch hẳn khỏi mặt bằng. Đừng dùng con số chung cho ngành đặc thù.
Cộng riêng sáu khoản chỉ du học sinh trả
150 phí dịch vụ, 70 định hướng, 35 phụ phí hội nghị, bảo hiểm 3.023, và nhớ rằng sẽ còn một khoản nữa vào lúc bạn nộp hồ sơ OPT.
Chuẩn bị hồ sơ tài chính đúng chuẩn ISSS
Giấy tờ trong vòng sáu tháng, có tiêu đề chính thức, ghi rõ loại tiền tệ, tên chủ tài khoản và số dư, và tuyệt đối không được chứa số an sinh xã hội Mỹ.
Chọn gói học phí ngay lần đầu cho đúng, nếu bạn thuộc diện được chọn
Trường ghi rõ lựa chọn này chỉ được thực hiện một lần và không đổi lại ở các học kỳ sau.

7. Texas A&M hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| Texas A&M là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc hướng khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn mức học phí thấp nhất trong tám trường công của loạt bài | Bạn cần biết trước hoá đơn bốn năm — nhóm ngoài bang mặc định vào gói thả nổi |
| Hồ sơ bạn đủ mạnh để cạnh tranh học bổng 4.000 USD của trường, mở cửa §54.213 | Gia đình cần viện trợ theo nhu cầu — hãy so bảy trường tư need-blind trước |
| Bạn thích quy mô rất lớn: hơn sáu vạn sinh viên trên một khuôn viên | Bạn muốn tỷ lệ sinh viên quốc tế cao — ở đây chỉ khoảng 10,2% |
| Bạn muốn một trường có văn bản rõ ràng, in cả cột miễn giảm vào bảng chi phí | Bạn nhắm thứ hạng thế giới cao — hạng 169 cách khá xa Berkeley và UCLA |

Câu hỏi thường gặp về Đại học Texas A&M
Texas A&M là trường công hay trường tư, xếp hạng bao nhiêu?
Công lập. Texas A&M University là đại học công lập nghiên cứu của bang Texas, thành lập năm 1876, cơ sở chính tại College Station. QS World University Rankings 2027 xếp trường hạng 169 thế giới. Hồ sơ QS ghi 64.752 sinh viên và 6.621 sinh viên quốc tế, tức khoảng 10,2%.
Học phí Texas A&M với du học sinh là bao nhiêu?
Theo bảng ước tính năm 2026 mà phòng ISSS dùng để cấp I-20, nhóm “các ngành cử nhân nói chung”: học phí mức ngoài bang 37.168 USD cộng phí 4.270 = 41.438 USD. Cộng bảo hiểm y tế 3.023 và sinh hoạt phí 16.333 thì tổng là 60.795 USD một năm, khoảng 1,61 tỷ ₫. ⚠️ Đây là ước tính để cấp I-20, không phải hoá đơn; chi phí thật thay đổi theo môn học và phí chương trình.
Du học sinh ở Texas A&M có được trả học phí mức cư dân Texas không?
Có, qua một cửa hẹp và ngưỡng cao hơn UT Austin. Trang miễn giảm của trường có mục Competitive Scholarship dẫn TEC 54.213, miễn phần học phí dành cho người ngoài bang. Mức học bổng tối thiểu: 4.000 USD cho bậc cử nhân ở College Station, HSC và McAllen; 1.000 USD cho bậc sau đại học; 1.000 USD cho cả hai bậc ở cơ sở Galveston. Học bổng phải là học bổng cạnh tranh của chính Texas A&M.
Miễn giảm đó tiết kiệm được bao nhiêu?
Bảng I-20 của trường in hẳn cột “Out-of-State Tuition Waiver” với mức 27.796 USD cho nhóm ngành cử nhân nói chung. Trừ ra, học phí rơi từ 37.168 xuống 9.372 USD và tổng cả năm rơi từ 60.795 xuống khoảng 32.999 USD. Con số này tự kiểm chéo được: ngành Vệ sinh Răng miệng có 25.168 − 15.795 = 9.373, gần như trùng khớp ⇒ mức học phí cư dân Texas ở trường vào khoảng 9.372 USD một năm.
Du học sinh có được chọn gói học phí cố định của Texas A&M không?
Không. Niên giám ghi rằng lựa chọn giữa gói thả nổi và gói khoá cứng được đưa ra cho sinh viên là cư dân Texas, còn sinh viên ngoài bang mặc định vào gói thả nổi. Lý do trường nêu: bang không cấp ngân sách cho phần học phí ngoài bang, nên các quy định bắt buộc của bang về gói học phí cố định không áp cho nhóm ngoài bang. ⇒ Khi nghe nói trường công Texas bắt buộc phải có gói học phí cố định, câu hỏi thứ hai phải là: gói đó có chạy tới nhóm ngoài bang không.
Có những khoản nào chỉ sinh viên quốc tế mới phải trả?
Ít nhất sáu khoản trong niên giám: International Student Services Fee 150 USD (áp cho mọi người không phải công dân Mỹ hoặc thường trú nhân), phí định hướng 70 USD, phụ phí hội nghị tân sinh viên 35 USD, phí hành chính 415 USD mỗi học kỳ với sinh viên có tổ chức tài trợ, bảo hiểm SSHIP 3.023 USD một năm, và International Student Post Enrollment Maintenance Fee — khoản ba bậc thu khi bạn nộp hồ sơ xin OPT sau tốt nghiệp hoặc gia hạn OPT diện STEM. Lệ phí xét tuyển cũng là 90 USD so với 75 USD của ứng viên trong nước.
Good Neighbor Scholarship có dành cho người Việt không?
Không. Good Neighbor Scholarship theo TEC 54.331 miễn học phí nhưng dành cho công dân các nước thuộc châu Mỹ. Tương tự, diện thí điểm Citizens of Mexico theo TEC 54.231(c) chỉ dành cho công dân Mexico cư trú tại Mexico và có chứng minh nhu cầu tài chính qua TASFA. Đây là lần thứ ba loạt bài gặp ưu đãi dành riêng cho Canada và Mexico, sau UPenn và Caltech ⇒ thấy chương trình có tên riêng và điều kiện đẹp thì việc đầu tiên là tìm dòng loại trừ.
Texas A&M có rẻ hơn Berkeley hay UCLA không?
Về học phí và phí thì rẻ hơn nhiều: 41.438 so với 57.484 của Berkeley và 55.700 của UCLA — chênh lần lượt 16.046 và 14.262 USD mỗi năm. Nhưng đừng đọc thành “rẻ hơn nên đáng chọn hơn”. Bảy trường tư need-blind của loạt bài xét hồ sơ mà không nhìn túi tiền và cam kết đáp ứng đủ nhu cầu tài chính, nên với hồ sơ đủ mạnh, hoá đơn thực tế ở đó có thể thấp hơn Texas A&M. Ở trường công, câu hỏi “trường có nhìn túi tiền không” không tồn tại vì không có nguồn tiền để xét.
Ở Texas A&M, hai câu email quyết định cả kế hoạch tài chính
Học bổng nào của trường được tính là “cạnh tranh” theo §54.213, và gói học phí cố định có áp cho sinh viên ngoài bang không? Câu trả lời chênh nhau tới 27.796 USD mỗi năm.
Nhận tư vấn lộ trình du học Mỹ
Xem cách săn viện trợ và học bổng Mỹ
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Mỹ – Gate Future. Bảng chi phí lấy từ tài liệu 2026 Estimated Cost of Attendance (bản 12 tháng, không kèm hè) do phòng International Student and Scholar Services của Texas A&M phát hành để cấp I-20; ngưỡng học bổng theo §54.213, mục Good Neighbor và diện công dân Mexico lấy từ trang Tuition Waivers and Exemptions của trường; đoạn về gói học phí thả nổi và khoá cứng cùng các khoản phí dành cho sinh viên quốc tế lấy nguyên văn từ mục Tuition, Fees and Other Financial Information trong Niên giám bậc cử nhân bản 2026-2027; thứ hạng lấy từ hồ sơ Texas A&M trên QS World University Rankings 2027. Không dùng số từ trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
⚠️ Ghi chú về số: mức học phí cư dân 9.372 là phép trừ của bài này (37.168 − 27.796), được kiểm chéo bằng dòng thứ hai trong cùng bảng (25.168 − 15.795 = 9.373). Tổng sau miễn giảm 32.999 là 60.795 − 27.796. Các mức chênh với trường khác là phép trừ từ bảng đã lập trong loạt bài. ⛔ Bài không dẫn tỷ lệ trúng tuyển vì chưa xác minh được từ nguồn của trường — hãy tra Common Data Set của Texas A&M. ⚠️ Bảng chi phí là ước tính để cấp I-20 chứ không phải hoá đơn; chính trường ghi rõ điều này. Tỷ giá tham khảo 26.500 ₫/USD.
Nguồn: Texas A&M Catalog — Tuition, Fees and Other Financial Information 2026-2027 · Texas A&M ISSS — Costs and Financial Documents · Texas A&M — Tuition Waivers and Exemptions · QS World University Rankings 2027 — Texas A&M University
