Du học Canada hay Úc, Mỹ, Nhật? Bốn nước đặt rào ở bốn chỗ khác nhau

Trang chủ › Du học Canada › Canada hay nước khác

So sánh · Cập nhật 07/2026

Du học Canada hay Úc, Mỹ, Nhật? Bốn nước đặt rào ở bốn chỗ khác nhau

Không có nước nào “dễ hơn” một cách tổng quát. Mỗi nước đắt ở một chỗ khác nhau: Úc đắt nhất ở phí visa (2.050 AUD, gấp khoảng 9 lần Canada), Canada đắt nhất ở giấy tờ, Mỹ đắt nhất ở tính bất định. Bài này so bằng số của từng chính phủ.

Phí visa: 235 vs 2.050Làm thêm: Canada dễ nhấtMỹ không có mức CMTCNhật 28 giờ/tuần

Tóm tắt 60 giây

  • ⭐⭐ Làm thêm — Canada dễ nhất khối Anh ngữ. Canada 24 giờ/tuần ngoài trường · Úc 48 giờ/2 tuần · Anh 20 giờ · Mỹ 20 giờ CHỈ TRONG TRƯỜNG và cấm làm ngoài trường trong năm học đầu — chặt nhất. Nhật 28 giờ nhưng cấm cả một nhóm ngành.
  • ⭐⭐ Phí visa chênh hơn 10 lần. Canada 235 CAD (~4,5 triệu ₫) so với Úc 2.050 AUD từ 01/07/2026 (~37,7 triệu ₫, không hoàn lại) và Mỹ khoảng 785 USD (~20,8 triệu ₫).
  • Chứng minh tài chính: Canada 22.895 CAD (~435 triệu ₫) · Úc 29.710 AUD (~547 triệu ₫). ⭐ Mỹ là nước duy nhất không có mức toàn quốc — con số nằm trên I-20 do trường tự tính, nên chọn trường rẻ hơn là hạ luôn ngưỡng tài chính.
  • ⛔ Mỹ vừa đổi luật chơi: quy định bỏ “duration of status” hiệu lực 15/09/2026 — F-1 tối đa 4 năm, ân hạn sau tốt nghiệp 60 xuống 30 ngày, học tiếng trần 24 tháng cả đời.
  • Ở lại sau tốt nghiệp: Canada tới 3 năm (cần CLB 7 hoặc CLB 5 + đúng danh sách ngành với non-degree) · Úc 2 năm và trần tuổi 35 · Mỹ OPT 12 + 24 tháng STEM nhưng bước tiếp theo là bốc thăm H-1B.
  • Hạn ngạch: Canada 408.000 permit / 309.670 chỗ nộp · Úc 295.000 chỗ · Mỹ không có cap nhưng siết bằng thời hạn.
  • ⚠️ Giấy riêng của Canada: PAL/TAL — thứ Úc, Mỹ, Nhật đều không có, và bạn không tự xin được.
  • ⛔ Từ 01/07/2024 ở Úc, người đang giữ visa du lịch không nộp được visa du học onshore — cửa “sang chơi rồi chuyển diện” đã đóng ở cả Úc lẫn Canada.

Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Canada trên gf.edu.vn. Số của từng nước lấy từ cơ quan di trú nước đó và đã được đối chiếu với các bộ bài du học Úc, du học Mỹ và du học Nhật Bản trên cùng website để hai bên khớp nhau. Tỷ giá tham khảo dùng riêng cho bảng so sánh: 1 CAD ≈ 19.000 ₫ · 1 AUD ≈ 18.400 ₫ · 1 USD ≈ 26.500 ₫.

So sánh du học Canada, Úc, Mỹ và Nhật Bản năm 2026 với bốn cách đặt rào khác nhau
So sánh du học Canada, Úc, Mỹ và Nhật Bản 2026: mỗi nước đặt rào ở một chỗ khác nhau.

Bốn nước, bốn logic khác nhau

Trả lời nhanh: Câu hỏi “nước nào dễ hơn” không có đáp án chung, vì mỗi nước đặt rào ở một chỗ khác. Úc đặt rào ở tiền vào cửa — phí visa 2.050 AUD (ưu đãi ASEAN cho công dân Việt Nam) không hoàn và mức tài chính cao nhất nhóm. Canada đặt rào ở giấy tờ — thư xác nhận tỉnh bang mà bạn không tự xin được. Mỹ đặt rào ở tính bất định — không có cap nhưng có thời hạn cứng và bước cuối phải bốc thăm. Nhật đặt rào ở ngôn ngữ và ở nhóm ngành bị cấm làm thêm.
Bảng đối chiếu tổng — số của từng cơ quan di trú, cập nhật 07/2026
Hạng mụcCanadaÚcMỹNhật
Chứng minh tài chính22.895 CAD
~435 triệu ₫
29.710 AUD
~547 triệu ₫
Không có mức toàn quốc — ghi trên I-20Không có mức chung toàn quốc
Phí visa235 CAD
~4,5 triệu ₫
2.050 AUD từ 01/07/2026
~37,7 triệu ₫, không hoàn
~785 USD
~20,8 triệu ₫
—
Làm thêm24 giờ/tuần ngoài trường48 giờ/2 tuần⛔ 20 giờ, chỉ trong trường
cấm ngoài trường năm đầu
28 giờ/tuần
cấm nhóm ngành giải trí người lớn
Ở lại sau tốt nghiệptới 3 năm2 năm, trần tuổi 35OPT 12 + 24 tháng STEM, rồi bốc thăm—
Hạn ngạch408.000 permit295.000 chỗKhông có cap—
Giấy tỉnh/bang riêngPAL/TAL (Québec: CAQ)KhôngKhông—
Vợ/chồng đi làmChỉ thạc sĩ ≥16 tháng, tiến sĩ, bằng chuyên nghiệpCó, theo diện⛔ F-2 không được đi làm—
Vì sao ô của Nhật để trống nhiều: Nhật không công bố một mức tài chính chung toàn quốc theo kiểu Canada hay Úc, và cơ chế giấy tờ vận hành qua giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) do trường đứng ra xin trước, nên không quy về cùng một cột được. Chi tiết ở bài du học Nhật Bản. Bài này không điền số vào ô không có số.

Làm thêm: chỗ Canada thắng đậm nhất

Trả lời nhanh: Canada cho làm 24 giờ mỗi tuần ngoài trường trong kỳ học và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Mỹ chặt nhất khối Anh ngữ: 20 giờ và chỉ được làm trong khuôn viên trường, đồng thời cấm làm ngoài trường suốt năm học đầu tiên. Úc cho 48 giờ mỗi hai tuần — cùng mức bình quân với Canada nhưng đếm cứng theo kỳ hai tuần, làm dồn một tuần là vi phạm.
Lam them: gio moi tuan va co duoc lam NGOAI truong khong Nhat Ban 28 h/tuan cam mot nhom nganh Canada 24 h/tuan ngoai truong – de nhat khoi Uc 48 h/2 tuan dem cung theo ky 2 tuan My 20 h/tuan CHI TRONG TRUONG My con cam lam ngoai truong trong ca nam hoc dau tien – chat nhat trong bon nuoc.

Cùng một con số giờ không có nghĩa cùng một quyền lợi — quan trọng là được làm ở đâu.
Nhưng đừng đổi quyết định chỉ vì làm thêm. Ở Canada, làm kín trần 24 giờ/tuần với lương tối thiểu Ontario 17,95 CAD/giờ được khoảng 1.723 CAD/tháng trước thuế — xấp xỉ đúng sinh hoạt phí một tháng ở Toronto và bằng khoảng một phần tư học phí trung bình chia theo tháng. Làm thêm giảm áp lực sinh hoạt ở cả bốn nước, nhưng không nước nào cho bạn kiếm đủ học phí.
Bảng đối chiếu chứng minh tài chính, phí visa, làm thêm và quyền ở lại của bốn nước
Tiền vào cửa: phí visa Úc gấp hơn 10 lần Canada, còn Mỹ không có mức chứng minh tài chính toàn quốc.

Tiền vào cửa: ba cách đặt rào khác hẳn nhau

Trả lời nhanh: Úc thu 2.500 AUD phí visa từ 01/07/2026 (công dân Việt Nam thuộc ASEAN đóng 2.050 AUD) — tăng từ 710 AUD năm 2024 qua ba đợt, và không hoàn lại kể cả khi trượt. Canada chỉ thu 235 CAD gồm phí permit và sinh trắc học, tức chưa bằng một phần mười. Mỹ thu khoảng 785 USD gồm phí xét visa 185, phí SEVIS 350 và phí liêm chính thị thực 250.
Chi phí phải trả trước khi biết kết quả (quy đổi theo tỷ giá tham khảo trong bài)
NướcKhoản phải nộpQuy đổiHoàn lại nếu trượt?
CanadaStudy permit 150 + sinh trắc học 85 = 235 CAD~4,5 triệu ₫Không
MỹMRV 185 + SEVIS 350 + phí liêm chính 250 = ~785 USD~20,8 triệu ₫Không
ÚcPhí visa 500: 2.500 AUD chuẩn; công dân Việt Nam (ASEAN) và khoá tiếng ELICOS ~2.050~46 triệu ₫Không
Con số đáng dừng lại: phí visa Úc đã đi từ 710 AUD (trước 07/2024) → 1.600 → 2.000 → 2.500 AUD chỉ trong hai năm (mức chuẩn; công dân Việt Nam thuộc ASEAN đóng mức ưu đãi 2.050 AUD). Nghĩa là riêng khoản “trả tiền để được xét” ở Úc nay gấp hơn 10 lần Canada. Với gia đình phải nộp lại lần hai, khoảng chênh này không còn là chi tiết nhỏ.

Mỹ: nước duy nhất không có mức chứng minh tài chính toàn quốc

Trả lời nhanh: Canada có con số cứng 22.895 CAD và Úc có 29.710 AUD, nhưng Mỹ thì không. Ở Mỹ, trường tự tính chi phí một năm rồi ghi lên mẫu I-20, và đó chính là số bạn phải chứng minh. Hệ quả rất thực tế: chọn một trường rẻ hơn là hạ luôn ngưỡng tài chính phải chứng minh — điều không làm được ở Canada hay Úc, nơi mức sinh hoạt phí là con số cố định do chính phủ đặt.
Một nhầm lẫn kinh điển cần tránh khi so sánh: I-20 không phải là visa. Nó là giấy do trường Mỹ cấp để bạn đi xin visa — giống như thư mời nhập học ở Canada, chứ không phải kết quả. Ở chiều ngược lại, study permit của Canada cũng không phải visa: bạn còn cần thị thực nhập cảnh hoặc eTA. Hai nước, hai bộ giấy, và cả hai đều dễ bị rút gọn sai thành “visa”.

Giấy vào cửa: bốn hệ thống khác nhau hoàn toàn

Trả lời nhanh: Bốn nước dùng bốn bộ giấy khác nhau, và không có giấy nào tương đương trực tiếp giữa các nước. Canada là nước duy nhất có thêm một lớp giấy do tỉnh bang cấp mà bạn không tự xin được. Nhật là nước duy nhất mà trường đứng ra xin giấy trước cho bạn.
Bộ giấy tờ đặc thù của từng nước
NướcGiấy do trường cấpGiấy đặc thù thêmAi xin giấy đặc thù đó
CanadaThư mời nhập học (LOA) từ DLIPAL/TAL, hoặc CAQ nếu học QuébecTrường xin hộ theo suất tỉnh — bạn không tự xin được
ÚcCoE — xác nhận ghi danhKhông có giấy tỉnh bang—
MỹI-20 — không phải visaKhông có giấy bang—
NhậtThư nhập họcCOE — giấy chứng nhận tư cách lưu trúTrường xin trước, rồi bạn mới đi xin visa
Hệ quả khi so lịch chuẩn bị: ở Canada và Nhật, một phần tiến độ nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn — trường xin thư xác nhận tỉnh bang hoặc xin COE theo lịch của họ. Ở Úc và Mỹ, gần như toàn bộ tiến độ do bạn tự đẩy. Đây là lý do lịch nộp hồ sơ Canada và Nhật cần cộng thêm thời gian đệm.

Ở lại sau tốt nghiệp: ba cơ chế, ba loại rủi ro

Trả lời nhanh: Canada cho tới 3 năm nhưng gắn hai điều kiện phải tính từ trước — CLB 7 với bậc bằng cấp hoặc CLB 5 với college, và chương trình không cấp bằng phải đúng danh sách ngành. Úc cho 2 năm nhưng có trần tuổi 35. Mỹ cho OPT 12 tháng cộng 24 tháng nếu học STEM, nhưng bước sau đó là bốc thăm H-1B — một yếu tố may rủi không có ở hai nước kia.
Quyền ở lại làm việc sau tốt nghiệp
NướcThời hạnĐiều kiện phải tính TRƯỚC khi chọn trườngRủi ro chính
Canadatới 3 năm (trần, với chương trình ≥2 năm)CLB 7 (bằng cấp) hoặc CLB 5 (college); non-degree phải đúng danh sách ngànhChọn sai ngành college = mất quyền, không sửa được
Úc2 năm (nghiên cứu 3)Chương trình coursework tối thiểu 2 nămTrần tuổi 35 — người đi học muộn bị loại
MỹOPT 12 tháng + 24 tháng nếu STEMNgành có thuộc danh mục STEM khôngBốc thăm H-1B ở bước tiếp theo + trần thất nghiệp còn 60 ngày
Một điểm chung ba nước: thời hạn ở lại không phụ thuộc danh tiếng trường. Ở Canada, chương trình 2 năm và chương trình 4 năm đều cho ra cùng mức trần 3 năm. Vì vậy lập luận “học trường xịn hơn để được ở lại lâu hơn” sai ở cả ba nước.
Bốn chân dung người học và nước du học phù hợp với từng người
Bốn chân dung người học và nước phù hợp với từng người.

Canada hay Úc?

Trả lời nhanh: Canada nếu bạn nhạy cảm với chi phí đầu vào và muốn ở lại lâu hơn sau tốt nghiệp — phí visa rẻ hơn hơn mười lần, mức tài chính thấp hơn khoảng 112 triệu ₫, và thời hạn ở lại 3 năm so với 2 năm. Úc nếu bạn ngại bộ giấy tờ thêm của Canada (thư xác nhận tỉnh bang) và muốn tránh việc suất bị phân bổ về từng tỉnh, hoặc bạn đã trên 35 tuổi thì ngược lại — vì Úc chặn tuổi ở visa sau tốt nghiệp còn Canada thì không.

Canada hay Mỹ?

Trả lời nhanh: Canada nếu làm thêm và tính chắc chắn quan trọng với bạn: Mỹ chỉ cho làm trong trường và cấm làm ngoài trường năm đầu, còn con đường sau tốt nghiệp kết thúc bằng một vòng bốc thăm. Mỹ nếu bạn nhắm nhóm trường đầu bảng thế giới, hoặc nếu ngân sách của bạn hợp với việc tự chọn ngưỡng tài chính qua việc chọn trường — thứ Canada không cho phép. Lưu ý Mỹ vừa siết mạnh: từ 15/09/2026, F-1 tối đa 4 năm, ân hạn sau tốt nghiệp còn 30 ngày, học tiếng trần 24 tháng cả đời.

Canada hay Nhật?

Trả lời nhanh: Hai nước này khác nhau ở ngôn ngữ nhiều hơn ở tiền. Nhật hợp nếu bạn sẵn sàng đầu tư 1–2 năm học tiếng trước khi vào chương trình chính, chấp nhận giới hạn 28 giờ/tuần và việc một nhóm ngành bị cấm làm thêm. Canada hợp nếu bạn đã có tiếng Anh và muốn bằng cấp dùng được ngay trong thị trường lao động nói tiếng Anh. Về giấy tờ, Nhật đi qua COE do trường xin trước, Canada đi qua thư xác nhận tỉnh bang cộng study permit.

Bốn chân dung — bốn lựa chọn

1

Ngân sách vừa phải, muốn ở lại làm việc → Canada
Phí vào cửa thấp nhất nhóm, làm thêm rộng nhất khối Anh ngữ, ở lại tới 3 năm. Đổi lại phải xử lý thư xác nhận tỉnh bang và chấp nhận suất bị phân bổ theo tỉnh.

2

Trên 35 tuổi, học sau đại học → Canada, không phải Úc
Visa sau tốt nghiệp của Úc có trần tuổi 35 với diện coursework. Canada không đặt trần tuổi cho giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, và bậc thạc sĩ trường công còn được miễn thư xác nhận tỉnh bang lẫn hạn ngạch.

3

Nhắm trường đầu bảng thế giới, ngân sách lớn → Mỹ
Nhưng phải tính trước ba thứ: chỉ được làm thêm trong trường, thời hạn F-1 tối đa 4 năm từ 15/09/2026, và bước H-1B là bốc thăm. Bù lại, ngưỡng tài chính do trường quyết nên chọn trường rẻ hạ luôn rào.

4

Muốn học nghề gắn với thị trường châu Á, chấp nhận học tiếng → Nhật
Đầu tư ngôn ngữ lớn hơn hẳn, làm thêm 28 giờ nhưng có nhóm ngành bị cấm. Phù hợp khi mục tiêu nghề nghiệp gắn với thị trường Nhật chứ không phải khi chỉ muốn “đi nước nào cũng được”.

Câu hỏi thường gặp

Nên du học Canada hay Úc?

Canada nếu bạn nhạy cảm với chi phí đầu vào: phí visa chỉ 235 đô la Canada so với 2.050 đô la Úc từ 01/07/2026 (mức ưu đãi ASEAN cho công dân Việt Nam), tức chênh khoảng chín lần, và mức chứng minh tài chính là 22.895 so với 29.710, chênh khoảng 112 triệu đồng. Canada cũng cho ở lại tới ba năm so với hai năm của Úc và không đặt trần tuổi. Úc hợp hơn nếu bạn muốn tránh bộ giấy tờ thêm là thư xác nhận tỉnh bang và việc suất du học bị phân bổ về từng tỉnh.

Nên du học Canada hay Mỹ?

Canada nếu làm thêm và tính chắc chắn quan trọng với bạn. Mỹ chỉ cho làm hai mươi giờ mỗi tuần và chỉ trong khuôn viên trường, đồng thời cấm làm ngoài trường suốt năm học đầu, trong khi Canada cho hai mươi bốn giờ ngoài trường. Con đường sau tốt nghiệp của Mỹ cũng kết thúc bằng vòng bốc thăm H-1B. Mỹ hợp hơn nếu bạn nhắm nhóm trường đầu bảng thế giới hoặc muốn tự hạ ngưỡng tài chính bằng cách chọn trường rẻ hơn, vì Mỹ không có mức chứng minh tài chính toàn quốc.

Nên du học Canada hay Nhật Bản?

Khác nhau ở ngôn ngữ nhiều hơn ở tiền. Nhật hợp nếu bạn sẵn sàng đầu tư một đến hai năm học tiếng trước khi vào chương trình chính, chấp nhận trần hai mươi tám giờ mỗi tuần và việc một nhóm ngành giải trí bị cấm làm thêm hoàn toàn. Canada hợp nếu bạn đã có tiếng Anh và muốn bằng cấp dùng được ngay trong thị trường lao động nói tiếng Anh. Về giấy tờ, Nhật đi qua giấy chứng nhận tư cách lưu trú do trường xin trước, còn Canada đi qua thư xác nhận tỉnh bang cộng study permit.

Nước nào cho du học sinh làm thêm nhiều nhất?

Trong bốn nước so ở đây thì Nhật cho nhiều giờ nhất với hai mươi tám giờ mỗi tuần, nhưng cấm hẳn một nhóm ngành giải trí người lớn kể cả công việc phụ như rửa bát. Xét riêng khối nói tiếng Anh thì Canada dễ nhất với hai mươi bốn giờ mỗi tuần ngoài trường và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Úc là bốn mươi tám giờ mỗi hai tuần, cùng mức bình quân nhưng đếm cứng theo kỳ. Mỹ chặt nhất với hai mươi giờ và chỉ trong khuôn viên trường.

Phí visa du học nước nào đắt nhất?

Úc, và chênh rất xa. Phí visa du học Úc là 2.050 đô la Úc từ 01/07/2026, khoảng 37,7 triệu đồng, và không hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối. Con số này đã đi từ 710 đô la Úc trước tháng 7/2024 qua ba đợt tăng. Mỹ khoảng 785 đô la Mỹ gồm phí xét visa, phí SEVIS và phí liêm chính thị thực. Canada rẻ nhất với 235 đô la Canada gồm phí study permit 150 và sinh trắc học 85, tức khoảng 4,5 triệu đồng.

Chứng minh tài chính du học nước nào cao nhất?

Trong ba nước có công bố mức toàn quốc thì Úc cao nhất với 29.710 đô la Úc, khoảng 547 triệu đồng, cộng thêm 10.394 cho vợ hoặc chồng và 4.449 cho mỗi con. Canada là 22.895 đô la Canada, khoảng 435 triệu đồng, và đây là phần sinh hoạt phí chưa gồm học phí lẫn vé. Mỹ là trường hợp đặc biệt vì không có mức toàn quốc: trường tự tính chi phí một năm rồi ghi lên mẫu I-20, nên chọn trường rẻ hơn sẽ hạ luôn ngưỡng phải chứng minh.

Ở lại làm việc sau tốt nghiệp nước nào lâu nhất?

Canada, với giấy phép làm việc sau tốt nghiệp tới ba năm cho chương trình từ hai năm trở lên. Úc cho hai năm với diện coursework và ba năm với diện nghiên cứu, nhưng có trần tuổi ba mươi lăm. Mỹ cho OPT mười hai tháng và thêm hai mươi bốn tháng nếu học ngành STEM, tổng ba năm, nhưng bước tiếp theo là bốc thăm H-1B nên yếu tố may rủi lớn hơn. Lưu ý ở cả ba nước, thời hạn này không phụ thuộc danh tiếng trường.

Mỹ thay đổi gì lớn trong năm 2026?

Quy định bỏ cơ chế duration of status có hiệu lực từ 15/09/2026. Bảy thay đổi đáng chú ý nhất gồm: F-1 được nhập cảnh theo thời hạn ghi trên I-20 và tối đa bốn năm, ân hạn sau tốt nghiệp giảm từ sáu mươi xuống ba mươi ngày, học tiếng bị trần hai mươi bốn tháng cộng dồn cả đời, cấm đổi ngành hoặc chuyển trường trong năm học đầu ở bậc dưới sau đại học, và người đã hoàn tất một chương trình từ mốc đó không được học chương trình cùng bậc hoặc thấp hơn.

Canada và Úc, nước nào hạn ngạch chặt hơn?

Cả hai đều có hạn ngạch, khác với Mỹ. Canada đặt mục tiêu 408.000 study permit cho năm 2026, trong đó chỉ 309.670 chỗ nộp hồ sơ dành cho nhóm bắt buộc phải có thư xác nhận tỉnh bang, và suất còn được chia tiếp về từng tỉnh. Úc đặt 295.000 chỗ cho năm 2026. Điểm khác biệt lớn là Canada còn có thêm lớp giấy tờ là thư xác nhận tỉnh bang mà bạn không tự xin được, còn Úc không có giấy tương đương.

Đang cầm visa du lịch, chuyển sang du học ở nước nào được?

Cửa này đã đóng ở cả Canada lẫn Úc. Tại Úc, từ 01/07/2024 người đang giữ visa du lịch 600 và visa 485 không nộp được visa du học 500 ngay trong nước mà phải về nước nộp. Tại Canada, quy định là phải xin study permit trước khi tới, và danh sách nhóm được nộp từ trong nước không bao gồm khách du lịch thông thường. Nếu bạn đọc được hướng dẫn nói cách khác thì gần như chắc chắn đó là nội dung viết trước năm 2024.

Học trường danh tiếng hơn có được ở lại lâu hơn không?

Không, ở cả ba nước nói tiếng Anh trong bài này. Tại Canada, thời hạn giấy phép làm việc sau tốt nghiệp chạm trần ba năm với mọi chương trình từ hai năm trở lên, nên một diploma cao đẳng hai năm và một bằng cử nhân bốn năm cho ra cùng thời hạn. Tại Úc là hai năm với diện coursework bất kể trường nào. Tại Mỹ, thời hạn OPT phụ thuộc ngành có thuộc danh mục STEM hay không, chứ không phụ thuộc thứ hạng trường.

Nếu chỉ nhìn tổng chi phí thì nên chọn nước nào?

Không nên chỉ nhìn tổng, vì cấu trúc chi phí ba nước khác nhau. Úc nặng ở khoản trả trước không hoàn lại, tức phí visa 2.050 đô la Úc, cộng mức tài chính phải chứng minh cao nhất. Canada nhẹ ở phí nhưng học phí chênh rất mạnh theo tỉnh, từ 18.867 tới 49.802 đô la Canada một năm. Mỹ có dải rộng nhất vì ngưỡng tài chính do trường tự ghi lên I-20, từ khoảng 25.000 tới hơn 80.000 đô la Mỹ. Hãy so bằng tổng bốn năm của đúng chương trình bạn nhắm.

Bốn nước, nhưng bạn chỉ cần một câu trả lời

Gate Future đặt ngân sách, tuổi, ngành và mục tiêu ở lại của bạn lên đúng bốn bảng số trong bài này — rồi loại bớt, chứ không kể tốt xấu của cả bốn nước.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem chi phí Canada chi tiết

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Số của Canada lấy từ canada.ca và Statistics Canada. Số của Úc lấy từ quy định của Bộ Nội vụ Úc, gồm mức phí visa 500 hiệu lực 01/07/2026 và mức tài chính 29.710 AUD. Số của Mỹ lấy từ quy định liên bang về bỏ cơ chế duration of status đăng ngày 17/07/2026 và biểu phí của các cơ quan liên quan. Số của Nhật lấy từ quy định làm thêm ngoài tư cách lưu trú. Toàn bộ đã được đối chiếu với các bộ bài du học Úc, du học Mỹ và du học Nhật Bản trên cùng website này để hai bên khớp nhau. Tỷ giá quy đổi chỉ dùng cho bảng so sánh và là mức tham khảo tháng 07/2026 — bảng chi phí chi tiết của từng nước nằm ở bài riêng. Chính sách nhập cư của cả bốn nước đang thay đổi nhanh; hãy kiểm tra lại tại nguồn trước khi quyết định.

Nguồn:
IRCC — Làm thêm ngoài trường ·
IRCC — Chứng minh tài chính ·
Bộ Nội vụ Úc — Visa du học 500 ·
Federal Register — Quy định bỏ duration of status ·
SEVP — Quy định làm thêm của F-1 ·
Cục Quản lý lưu trú Nhật Bản

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *