Trang chủ › Du học Canada › Canada hay nước khác
Không có nước nào “dễ hơn” một cách tổng quát. Mỗi nước đắt ở một chỗ khác nhau: Úc đắt nhất ở phí visa (2.050 AUD, gấp khoảng 9 lần Canada), Canada đắt nhất ở giấy tờ, Mỹ đắt nhất ở tính bất định. Bài này so bằng số của từng chính phủ.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐ Làm thêm — Canada dễ nhất khối Anh ngữ. Canada 24 giờ/tuần ngoài trường · Úc 48 giờ/2 tuần · Anh 20 giờ · Mỹ 20 giờ CHỈ TRONG TRƯỜNG và cấm làm ngoài trường trong năm học đầu — chặt nhất. Nhật 28 giờ nhưng cấm cả một nhóm ngành.
- ⭐⭐ Phí visa chênh hơn 10 lần. Canada 235 CAD (~4,5 triệu ₫) so với Úc 2.050 AUD từ 01/07/2026 (~37,7 triệu ₫, không hoàn lại) và Mỹ khoảng 785 USD (~20,8 triệu ₫).
- Chứng minh tài chính: Canada 22.895 CAD (~435 triệu ₫) · Úc 29.710 AUD (~547 triệu ₫). ⭐ Mỹ là nước duy nhất không có mức toàn quốc — con số nằm trên I-20 do trường tự tính, nên chọn trường rẻ hơn là hạ luôn ngưỡng tài chính.
- ⛔ Mỹ vừa đổi luật chơi: quy định bỏ “duration of status” hiệu lực 15/09/2026 — F-1 tối đa 4 năm, ân hạn sau tốt nghiệp 60 xuống 30 ngày, học tiếng trần 24 tháng cả đời.
- Ở lại sau tốt nghiệp: Canada tới 3 năm (cần CLB 7 hoặc CLB 5 + đúng danh sách ngành với non-degree) · Úc 2 năm và trần tuổi 35 · Mỹ OPT 12 + 24 tháng STEM nhưng bước tiếp theo là bốc thăm H-1B.
- Hạn ngạch: Canada 408.000 permit / 309.670 chỗ nộp · Úc 295.000 chỗ · Mỹ không có cap nhưng siết bằng thời hạn.
- ⚠️ Giấy riêng của Canada: PAL/TAL — thứ Úc, Mỹ, Nhật đều không có, và bạn không tự xin được.
- ⛔ Từ 01/07/2024 ở Úc, người đang giữ visa du lịch không nộp được visa du học onshore — cửa “sang chơi rồi chuyển diện” đã đóng ở cả Úc lẫn Canada.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Canada trên gf.edu.vn. Số của từng nước lấy từ cơ quan di trú nước đó và đã được đối chiếu với các bộ bài du học Úc, du học Mỹ và du học Nhật Bản trên cùng website để hai bên khớp nhau. Tỷ giá tham khảo dùng riêng cho bảng so sánh: 1 CAD ≈ 19.000 ₫ · 1 AUD ≈ 18.400 ₫ · 1 USD ≈ 26.500 ₫.

Bốn nước, bốn logic khác nhau
| Hạng mục | Canada | Úc | Mỹ | Nhật |
|---|---|---|---|---|
| Chứng minh tài chính | 22.895 CAD ~435 triệu ₫ | 29.710 AUD ~547 triệu ₫ | Không có mức toàn quốc — ghi trên I-20 | Không có mức chung toàn quốc |
| Phí visa | 235 CAD ~4,5 triệu ₫ | 2.050 AUD từ 01/07/2026 ~37,7 triệu ₫, không hoàn | ~785 USD ~20,8 triệu ₫ | — |
| Làm thêm | 24 giờ/tuần ngoài trường | 48 giờ/2 tuần | ⛔ 20 giờ, chỉ trong trường cấm ngoài trường năm đầu | 28 giờ/tuần cấm nhóm ngành giải trí người lớn |
| Ở lại sau tốt nghiệp | tới 3 năm | 2 năm, trần tuổi 35 | OPT 12 + 24 tháng STEM, rồi bốc thăm | — |
| Hạn ngạch | 408.000 permit | 295.000 chỗ | Không có cap | — |
| Giấy tỉnh/bang riêng | PAL/TAL (Québec: CAQ) | Không | Không | — |
| Vợ/chồng đi làm | Chỉ thạc sĩ ≥16 tháng, tiến sĩ, bằng chuyên nghiệp | Có, theo diện | ⛔ F-2 không được đi làm | — |
Làm thêm: chỗ Canada thắng đậm nhất

Tiền vào cửa: ba cách đặt rào khác hẳn nhau
| Nước | Khoản phải nộp | Quy đổi | Hoàn lại nếu trượt? |
|---|---|---|---|
| Canada | Study permit 150 + sinh trắc học 85 = 235 CAD | ~4,5 triệu ₫ | Không |
| Mỹ | MRV 185 + SEVIS 350 + phí liêm chính 250 = ~785 USD | ~20,8 triệu ₫ | Không |
| Úc | Phí visa 500: 2.500 AUD chuẩn; công dân Việt Nam (ASEAN) và khoá tiếng ELICOS ~2.050 | ~46 triệu ₫ | Không |
Mỹ: nước duy nhất không có mức chứng minh tài chính toàn quốc
Giấy vào cửa: bốn hệ thống khác nhau hoàn toàn
| Nước | Giấy do trường cấp | Giấy đặc thù thêm | Ai xin giấy đặc thù đó |
|---|---|---|---|
| Canada | Thư mời nhập học (LOA) từ DLI | PAL/TAL, hoặc CAQ nếu học Québec | Trường xin hộ theo suất tỉnh — bạn không tự xin được |
| Úc | CoE — xác nhận ghi danh | Không có giấy tỉnh bang | — |
| Mỹ | I-20 — không phải visa | Không có giấy bang | — |
| Nhật | Thư nhập học | COE — giấy chứng nhận tư cách lưu trú | Trường xin trước, rồi bạn mới đi xin visa |
Ở lại sau tốt nghiệp: ba cơ chế, ba loại rủi ro
| Nước | Thời hạn | Điều kiện phải tính TRƯỚC khi chọn trường | Rủi ro chính |
|---|---|---|---|
| Canada | tới 3 năm (trần, với chương trình ≥2 năm) | CLB 7 (bằng cấp) hoặc CLB 5 (college); non-degree phải đúng danh sách ngành | Chọn sai ngành college = mất quyền, không sửa được |
| Úc | 2 năm (nghiên cứu 3) | Chương trình coursework tối thiểu 2 năm | Trần tuổi 35 — người đi học muộn bị loại |
| Mỹ | OPT 12 tháng + 24 tháng nếu STEM | Ngành có thuộc danh mục STEM không | Bốc thăm H-1B ở bước tiếp theo + trần thất nghiệp còn 60 ngày |

Canada hay Úc?
Canada hay Mỹ?
Canada hay Nhật?
Bốn chân dung — bốn lựa chọn
1
2
3
4
Câu hỏi thường gặp
Nên du học Canada hay Úc?
Canada nếu bạn nhạy cảm với chi phí đầu vào: phí visa chỉ 235 đô la Canada so với 2.050 đô la Úc từ 01/07/2026 (mức ưu đãi ASEAN cho công dân Việt Nam), tức chênh khoảng chín lần, và mức chứng minh tài chính là 22.895 so với 29.710, chênh khoảng 112 triệu đồng. Canada cũng cho ở lại tới ba năm so với hai năm của Úc và không đặt trần tuổi. Úc hợp hơn nếu bạn muốn tránh bộ giấy tờ thêm là thư xác nhận tỉnh bang và việc suất du học bị phân bổ về từng tỉnh.
Nên du học Canada hay Mỹ?
Canada nếu làm thêm và tính chắc chắn quan trọng với bạn. Mỹ chỉ cho làm hai mươi giờ mỗi tuần và chỉ trong khuôn viên trường, đồng thời cấm làm ngoài trường suốt năm học đầu, trong khi Canada cho hai mươi bốn giờ ngoài trường. Con đường sau tốt nghiệp của Mỹ cũng kết thúc bằng vòng bốc thăm H-1B. Mỹ hợp hơn nếu bạn nhắm nhóm trường đầu bảng thế giới hoặc muốn tự hạ ngưỡng tài chính bằng cách chọn trường rẻ hơn, vì Mỹ không có mức chứng minh tài chính toàn quốc.
Nên du học Canada hay Nhật Bản?
Khác nhau ở ngôn ngữ nhiều hơn ở tiền. Nhật hợp nếu bạn sẵn sàng đầu tư một đến hai năm học tiếng trước khi vào chương trình chính, chấp nhận trần hai mươi tám giờ mỗi tuần và việc một nhóm ngành giải trí bị cấm làm thêm hoàn toàn. Canada hợp nếu bạn đã có tiếng Anh và muốn bằng cấp dùng được ngay trong thị trường lao động nói tiếng Anh. Về giấy tờ, Nhật đi qua giấy chứng nhận tư cách lưu trú do trường xin trước, còn Canada đi qua thư xác nhận tỉnh bang cộng study permit.
Nước nào cho du học sinh làm thêm nhiều nhất?
Trong bốn nước so ở đây thì Nhật cho nhiều giờ nhất với hai mươi tám giờ mỗi tuần, nhưng cấm hẳn một nhóm ngành giải trí người lớn kể cả công việc phụ như rửa bát. Xét riêng khối nói tiếng Anh thì Canada dễ nhất với hai mươi bốn giờ mỗi tuần ngoài trường và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Úc là bốn mươi tám giờ mỗi hai tuần, cùng mức bình quân nhưng đếm cứng theo kỳ. Mỹ chặt nhất với hai mươi giờ và chỉ trong khuôn viên trường.
Phí visa du học nước nào đắt nhất?
Úc, và chênh rất xa. Phí visa du học Úc là 2.050 đô la Úc từ 01/07/2026, khoảng 37,7 triệu đồng, và không hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối. Con số này đã đi từ 710 đô la Úc trước tháng 7/2024 qua ba đợt tăng. Mỹ khoảng 785 đô la Mỹ gồm phí xét visa, phí SEVIS và phí liêm chính thị thực. Canada rẻ nhất với 235 đô la Canada gồm phí study permit 150 và sinh trắc học 85, tức khoảng 4,5 triệu đồng.
Chứng minh tài chính du học nước nào cao nhất?
Trong ba nước có công bố mức toàn quốc thì Úc cao nhất với 29.710 đô la Úc, khoảng 547 triệu đồng, cộng thêm 10.394 cho vợ hoặc chồng và 4.449 cho mỗi con. Canada là 22.895 đô la Canada, khoảng 435 triệu đồng, và đây là phần sinh hoạt phí chưa gồm học phí lẫn vé. Mỹ là trường hợp đặc biệt vì không có mức toàn quốc: trường tự tính chi phí một năm rồi ghi lên mẫu I-20, nên chọn trường rẻ hơn sẽ hạ luôn ngưỡng phải chứng minh.
Ở lại làm việc sau tốt nghiệp nước nào lâu nhất?
Canada, với giấy phép làm việc sau tốt nghiệp tới ba năm cho chương trình từ hai năm trở lên. Úc cho hai năm với diện coursework và ba năm với diện nghiên cứu, nhưng có trần tuổi ba mươi lăm. Mỹ cho OPT mười hai tháng và thêm hai mươi bốn tháng nếu học ngành STEM, tổng ba năm, nhưng bước tiếp theo là bốc thăm H-1B nên yếu tố may rủi lớn hơn. Lưu ý ở cả ba nước, thời hạn này không phụ thuộc danh tiếng trường.
Mỹ thay đổi gì lớn trong năm 2026?
Quy định bỏ cơ chế duration of status có hiệu lực từ 15/09/2026. Bảy thay đổi đáng chú ý nhất gồm: F-1 được nhập cảnh theo thời hạn ghi trên I-20 và tối đa bốn năm, ân hạn sau tốt nghiệp giảm từ sáu mươi xuống ba mươi ngày, học tiếng bị trần hai mươi bốn tháng cộng dồn cả đời, cấm đổi ngành hoặc chuyển trường trong năm học đầu ở bậc dưới sau đại học, và người đã hoàn tất một chương trình từ mốc đó không được học chương trình cùng bậc hoặc thấp hơn.
Canada và Úc, nước nào hạn ngạch chặt hơn?
Cả hai đều có hạn ngạch, khác với Mỹ. Canada đặt mục tiêu 408.000 study permit cho năm 2026, trong đó chỉ 309.670 chỗ nộp hồ sơ dành cho nhóm bắt buộc phải có thư xác nhận tỉnh bang, và suất còn được chia tiếp về từng tỉnh. Úc đặt 295.000 chỗ cho năm 2026. Điểm khác biệt lớn là Canada còn có thêm lớp giấy tờ là thư xác nhận tỉnh bang mà bạn không tự xin được, còn Úc không có giấy tương đương.
Đang cầm visa du lịch, chuyển sang du học ở nước nào được?
Cửa này đã đóng ở cả Canada lẫn Úc. Tại Úc, từ 01/07/2024 người đang giữ visa du lịch 600 và visa 485 không nộp được visa du học 500 ngay trong nước mà phải về nước nộp. Tại Canada, quy định là phải xin study permit trước khi tới, và danh sách nhóm được nộp từ trong nước không bao gồm khách du lịch thông thường. Nếu bạn đọc được hướng dẫn nói cách khác thì gần như chắc chắn đó là nội dung viết trước năm 2024.
Học trường danh tiếng hơn có được ở lại lâu hơn không?
Không, ở cả ba nước nói tiếng Anh trong bài này. Tại Canada, thời hạn giấy phép làm việc sau tốt nghiệp chạm trần ba năm với mọi chương trình từ hai năm trở lên, nên một diploma cao đẳng hai năm và một bằng cử nhân bốn năm cho ra cùng thời hạn. Tại Úc là hai năm với diện coursework bất kể trường nào. Tại Mỹ, thời hạn OPT phụ thuộc ngành có thuộc danh mục STEM hay không, chứ không phụ thuộc thứ hạng trường.
Nếu chỉ nhìn tổng chi phí thì nên chọn nước nào?
Không nên chỉ nhìn tổng, vì cấu trúc chi phí ba nước khác nhau. Úc nặng ở khoản trả trước không hoàn lại, tức phí visa 2.050 đô la Úc, cộng mức tài chính phải chứng minh cao nhất. Canada nhẹ ở phí nhưng học phí chênh rất mạnh theo tỉnh, từ 18.867 tới 49.802 đô la Canada một năm. Mỹ có dải rộng nhất vì ngưỡng tài chính do trường tự ghi lên I-20, từ khoảng 25.000 tới hơn 80.000 đô la Mỹ. Hãy so bằng tổng bốn năm của đúng chương trình bạn nhắm.
Bốn nước, nhưng bạn chỉ cần một câu trả lời
Gate Future đặt ngân sách, tuổi, ngành và mục tiêu ở lại của bạn lên đúng bốn bảng số trong bài này — rồi loại bớt, chứ không kể tốt xấu của cả bốn nước.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Số của Canada lấy từ canada.ca và Statistics Canada. Số của Úc lấy từ quy định của Bộ Nội vụ Úc, gồm mức phí visa 500 hiệu lực 01/07/2026 và mức tài chính 29.710 AUD. Số của Mỹ lấy từ quy định liên bang về bỏ cơ chế duration of status đăng ngày 17/07/2026 và biểu phí của các cơ quan liên quan. Số của Nhật lấy từ quy định làm thêm ngoài tư cách lưu trú. Toàn bộ đã được đối chiếu với các bộ bài du học Úc, du học Mỹ và du học Nhật Bản trên cùng website này để hai bên khớp nhau. Tỷ giá quy đổi chỉ dùng cho bảng so sánh và là mức tham khảo tháng 07/2026 — bảng chi phí chi tiết của từng nước nằm ở bài riêng. Chính sách nhập cư của cả bốn nước đang thay đổi nhanh; hãy kiểm tra lại tại nguồn trước khi quyết định.
Nguồn:
IRCC — Làm thêm ngoài trường ·
IRCC — Chứng minh tài chính ·
Bộ Nội vụ Úc — Visa du học 500 ·
Federal Register — Quy định bỏ duration of status ·
SEVP — Quy định làm thêm của F-1 ·
Cục Quản lý lưu trú Nhật Bản
