Cập nhật 22/06/2026 • Biên tập: Ban Chuyên môn Gate Future. Hàn Quốc đang bước vào giai đoạn thiếu hụt lao động và suy giảm dân số nghiêm trọng, nên chính sách thị thực ngày càng “mở” để giữ chân nhân tài trẻ — đặc biệt là du học sinh. Du học sinh Việt Nam hiện chiếm hơn 1/3 tổng du học sinh tại Hàn, đông nhất. Với người Việt, du học không còn chỉ là “đi học rồi về” mà có thể là lộ trình định cư rõ ràng: từ visa du học (D-4/D-2) tiến tới visa lao động E-7, rồi cư trú dài hạn F-2 và thường trú F-5. Đây là cẩm nang đầy đủ & mới nhất 2026 về lộ trình du học và định cư tại Hàn Quốc: từng bậc visa, điều kiện E-7, hệ thống điểm F-2-7 và cách rút ngắn thời gian định cư.
Đọc thêm: Du học nước nào dễ định cư — so tám nước bằng hệ điểm và danh sách nghề của chính phủ.
Tóm tắt nhanh (cập nhật 2026)
- Lộ trình định cư: D-4 (tiếng) → D-2 (chuyên ngành) → D-10 (tìm việc) → E-7 (lao động) → F-2-7 (cư trú dài hạn) → F-5 (thường trú). Thường mất 5–8 năm.
- E-7-1 (chuyên môn): lương tối thiểu ~31,12 triệu won/năm (hiệu lực 01/02–31/12/2026); cần công ty bảo lãnh, đúng chuyên ngành.
- F-2-7 (hệ điểm): cần ≥ 80/170 điểm (tuổi, học vấn, tiếng Hàn, thu nhập). Miễn yêu cầu 3 năm cư trú nếu thu nhập chịu thuế ≥ 40 triệu won/năm — lối tắt quan trọng nhất.
- F-5 (thường trú): 5 năm cư trú hợp pháp + TOPIK 3 (hoặc KIIP cấp 5) + thu nhập ≥ GNI + lý lịch sạch. F-5 không phải quốc tịch nhưng quyền sống & làm việc vô thời hạn.
- Lối tắt K-CORE: du học nghề khoa được chỉ định → visa E-7-M → F-2 chỉ sau 3–5 năm.
Lộ trình từ du học đến định cư Hàn Quốc gồm những bước nào?
Điều quan trọng: quyết định ở lại Hàn Quốc được “gieo mầm” ngay từ giai đoạn D-2. Chất lượng trường, ngành học và kết quả học tập ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng xin việc và bảo lãnh visa E-7 sau tốt nghiệp. Vì vậy, đừng xem du học và định cư là hai việc tách rời — hãy lên kế hoạch ngược từ đích đến (F-5) để chọn đúng ngành, đúng trường ngay từ đầu.
| Visa | Giai đoạn | Điều kiện chính |
|---|---|---|
| D-4 | Học tiếng Hàn | Tốt nghiệp THPT, hồ sơ + APS; xây nền tảng tiếng |
| D-2 | Học chuyên ngành (CĐ/ĐH/sau ĐH) | Đạt TOPIK theo yêu cầu trường; chọn ngành có cơ hội việc làm |
| D-10 | Tìm việc sau tốt nghiệp | Tốt nghiệp, ở lại hợp pháp để thực tập, phỏng vấn, xin việc |
| E-7 | Lao động chuyên môn | Công ty bảo lãnh, việc đúng ngành, đạt ngưỡng lương |
| F-2-7 | Cư trú dài hạn (hệ điểm) | ≥ 80/170 điểm; làm việc tự do, không phụ thuộc chủ |
| F-5 | Thường trú vĩnh viễn | 5 năm cư trú + TOPIK 3/KIIP 5 + thu nhập ≥ GNI + lý lịch sạch |

Visa E-7 — “cửa ải” quan trọng nhất để ở lại Hàn Quốc
E-7 có nhiều nhánh tùy trình độ và ngành nghề. Hiểu đúng nhánh phù hợp giúp bạn chọn ngành học và mục tiêu việc làm từ sớm:
| Loại E-7 | Đối tượng | Lên thẳng F-2-7? |
|---|---|---|
| E-7-1 | Chuyên gia / nhân lực chuyên môn (phổ biến với cử nhân, kỹ sư) | Có (đường chuyên gia) |
| E-7-2 | Bán chuyên (semi-professional) | Không (đường khác) |
| E-7-3 | Lành nghề chung | Không |
| E-7-4 | Lao động lành nghề tích điểm (K-Point) | Không (xin F-2/F-5 đường khác) |
| E-7-M | Kỹ thuật viên bậc trung (chương trình K-CORE) | Đi thẳng F-2 sau 3–5 năm |
| E-7-T | Nhân tài hàng đầu (Top-tier) | Có thể lên F-5 chỉ sau 3 năm |
Ngưỡng lương tối thiểu E-7 năm 2026
| Mức/áp dụng | Con số tham khảo (2026) |
|---|---|
| E-7-1 (mức tối thiểu Bộ Tư pháp công bố) | ~31,12 triệu won/năm (~560 triệu VND) |
| Doanh nghiệp lớn (áp ngưỡng GNI 80%) | ~39 triệu won/năm |
| GNI bình quân đầu người HQ (2025, tham khảo) | ~42–43 triệu won/năm |
| Ngành công nghệ cao (F-2-7 nhóm 2) | ≥ 1,5× GNI (~74,9 triệu won/năm) |

Visa F-2-7: hệ thống điểm để được cư trú dài hạn
Bảng điểm chi tiết 4 nhóm (theo cẩm nang Bộ Tư pháp 03/2026)
| Nhóm | Mức điểm tiêu biểu |
|---|---|
| Tuổi (tối đa 25) | 25–29 tuổi: 25đ • 18–24 / 30–34: 23đ • 35–39: 20đ • 40–44: 12đ |
| Học vấn (tối đa 25) | Tiến sĩ STEM: 25đ • Thạc sĩ: 17–20đ • Cử nhân STEM: 17đ • Cử nhân: 15đ • Cao đẳng: 10–15đ |
| Tiếng Hàn (tối đa 20) | TOPIK 5–6 / KIIP 5: 20đ • TOPIK 4: 15đ • TOPIK 3: 10đ • TOPIK 2: 5đ |
| Thu nhập (tối đa 60) | ≥100tr won: 60đ • 50–60tr: 45đ • 40–50tr: 40đ • 30–40tr: 30đ • tối thiểu–30tr: 10đ |
Ngoài ra còn có điểm thưởng (tối đa +40: tốt nghiệp ĐH Hàn, KIIP cấp 5, tình nguyện…) và điểm trừ (vi phạm xuất nhập cảnh, án phạt). Thu nhập tính theo giấy chứng nhận thu nhập chịu thuế (소득금액증명서) của Cục Thuế, KHÔNG phải lương ghi trên hợp đồng.
Visa F-5 — thường trú vĩnh viễn (영주권)
| Điều kiện F-5 (phổ biến) | Yêu cầu |
|---|---|
| Thời gian cư trú | 5 năm cư trú hợp pháp liên tục (tính cả E-7 + F-2-7) |
| Tiếng Hàn / hội nhập | TOPIK 3 trở lên, hoặc hoàn thành KIIP cấp 5 (KIIP 5 còn miễn phỏng vấn) |
| Thu nhập | Thu nhập năm ≥ GNI bình quân đầu người |
| Lý lịch | Không vi phạm pháp luật / xuất nhập cảnh nghiêm trọng |
| Đánh giá | Đạt bài đánh giá tổng hợp (종합평가) nếu chưa có KIIP cấp 5 |
E-7 và F-2-7 khác nhau thế nào?
| Quyền lợi | E-7 (lao động) | F-2-7 (cư trú dài hạn) |
|---|---|---|
| Nơi làm việc | Chỉ công ty bảo lãnh, đúng ngành chỉ định | Bất kỳ công ty / ngành nào |
| Kinh doanh tự do | Thường không được | Được phép (trừ ngành hạn chế) |
| Phụ thuộc chủ lao động | Mất việc = rủi ro visa | Độc lập với chủ |
| Thời hạn mỗi lần | 1–3 năm (theo hợp đồng) | Tối đa 3 năm, gia hạn được |
| Hướng tới F-5 | Gián tiếp | Trực tiếp (thời gian F-2-7 tính cho F-5) |
Mất bao lâu để định cư? Lộ trình thời gian thực tế

Làm sao để tăng cơ hội & rút ngắn thời gian định cư?
1. Đạt TOPIK 3+ sớm (10đ F-2-7)
2. Hoàn thành KIIP cấp 5 (miễn phỏng vấn F-5)
3. Chọn ngành STEM / nhu cầu cao
4. Đưa thu nhập chịu thuế ≥ 40 triệu won
5. Tích điểm tình nguyện (cổng 1365)
6. Cân nhắc lối tắt K-CORE
Nếu mục tiêu của bạn là định cư nhanh qua con đường nghề, hãy tìm hiểu du học nghề Hàn Quốc theo chương trình K-CORE — tốt nghiệp khoa được chỉ định được cấp thẳng visa E-7-M và có thể lên F-2 chỉ sau 3–5 năm. Đồng thời, củng cố nền tảng bằng lộ trình học tiếng Hàn và chọn đúng loại visa du học (D-2/D-4) phù hợp mục tiêu.
Lưu ý & rủi ro cần tránh
• E-7-2, E-7-3, E-7-4 KHÔNG xin được F-2-7 qua đường chuyên gia — phải đi đường F-2/F-5 khác. Hãy nhắm tới E-7-1 (chuyên môn) hoặc E-7-M (K-CORE).
• Điểm thu nhập tính theo thu nhập chịu thuế (소득금액증명서), KHÔNG phải lương ghi hợp đồng — khai thuế đúng rất quan trọng.
• Cảnh giác quảng cáo “bao đậu định cư 100%”: F-2-7/F-5 phụ thuộc điểm số, việc làm và thu nhập thực tế — không ai cam kết chắc chắn được.
• Án phạt hình sự hoặc vi phạm xuất nhập cảnh bị trừ điểm nặng (tới −40) và có thể bị loại thẳng.
• Chính sách & ngưỡng điểm/lương thay đổi theo năm — luôn kiểm chứng tại Hi Korea hoặc hành chính sĩ (행정사).
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý di trú. Quy định visa do Bộ Tư pháp Hàn Quốc cập nhật định kỳ.
Bạn muốn xây lộ trình du học – định cư Hàn Quốc bài bản?
Gate Future tư vấn chọn ngành – chọn trường hướng tới việc làm E-7, lộ trình TOPIK, và kế hoạch định cư F-2/F-5 phù hợp năng lực & tài chính của bạn.
Câu hỏi thường gặp về du học & định cư Hàn Quốc
Du học Hàn Quốc có định cư được không?
Lộ trình từ du học đến định cư mất bao lâu?
Visa E-7 cần điều kiện gì?
Visa F-2-7 cần bao nhiêu điểm?
Khi nào được miễn yêu cầu 3 năm cư trú để xin F-2-7?
Visa F-5 (thường trú) cần điều kiện gì?
E-7-4 (K-Point) có lên thẳng F-2-7 được không?
Cần TOPIK mấy để định cư Hàn Quốc?
Du học nghề có định cư được không?
Visa F-5 có phải là quốc tịch Hàn Quốc không?
Nguồn tham khảo: Bộ Tư pháp Hàn Quốc — Cẩm nang hướng dẫn theo tư cách lưu trú (체류민원 자격별 안내 매뉴얼, 03/2026, tr.364–370); Hi Korea (hikorea.go.kr); thông báo chuẩn lương E-7 hiệu lực 01/02/2026. Số liệu lương/điểm/tỷ giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm — vui lòng kiểm chứng trước khi nộp hồ sơ.
\n
