Trang chủ › Du học Malaysia › Học bổng du học Malaysia
Hai học bổng chính phủ Malaysia đều tồn tại thật, đều cấp học phí trọn gói. Nhưng cả hai chỉ dành cho bậc sau đại học và chỉ áp dụng ở 24 trường — không có Taylor’s, Sunway hay Monash Malaysia trong đó.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Học bổng Malaysia chia ba tầng: chính phủ · trường tư giảm học phí theo điểm · quỹ và tổ chức.
- Tầng chính phủ có hai chương trình thật là MIS và MTCP. Việt Nam có tên trong danh sách nước nhận của cả hai.
- ⛔ Nhưng cả hai chỉ dành cho thạc sĩ và tiến sĩ. Học đại học thì tầng này không có cửa.
- ⛔ Và cả hai chỉ áp dụng ở 24 trường công lập cùng vài trường nhà nước. Taylor’s, Sunway, APU, UCSI, Monash Malaysia, Nottingham Malaysia đều không có trong danh sách.
- MIS trả học phí + RM 1.500/tháng nhưng không có vé máy bay. MTCP có vé khứ hồi.
Bài này không viết theo kiểu liệt kê ba mươi cái tên cho dài. Gate Future tải trực tiếp bộ hướng dẫn chính thức của hai học bổng chính phủ Malaysia — Guidelines MIS 2026 của Bộ Giáo dục Đại học và Guidelines MTCP 2026 của Bộ Ngoại giao — cùng danh sách trường và danh sách quốc gia đi kèm, rồi đối chiếu với thực tế phần lớn người Việt chọn trường tư. Kết quả đối chiếu đó chính là nội dung chính của bài.
Ba tầng học bổng — phân biệt trước đã
| Tầng | Ai cấp | Bậc học | Trường áp dụng | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Tầng 1 Chính phủ | Bộ Giáo dục Đại học (MIS) và Bộ Ngoại giao (MTCP) | Chỉ thạc sĩ và tiến sĩ | 24 trường công lập và trường nhà nước | Học phí trọn gói + trợ cấp sinh hoạt (+ vé máy bay với MTCP) |
| Tầng 2 Trường tư | Chính trường: Taylor’s, Sunway, APU, UCSI, INTI… | Dự bị, cử nhân, thạc sĩ | Chỉ trường cấp | Giảm một phần học phí theo kết quả học tập; hầu như không kèm sinh hoạt phí |
| Tầng 3 Quỹ và tổ chức | Phân hiệu đại học nước ngoài, quỹ doanh nghiệp, tổ chức quốc tế | Tuỳ chương trình | Tuỳ chương trình | Rất khác nhau, thường theo ngành hoặc theo khu vực |
Tầng 1a — Malaysia International Scholarship (MIS)
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Bậc học | Thạc sĩ và tiến sĩ, toàn thời gian. Không có bậc đại học. |
| Việt Nam | ✅ Có tên, thuộc nhóm ASEAN của danh sách nước nhận |
| Giới hạn tuổi | Dưới 40 với thạc sĩ · dưới 45 với tiến sĩ, tính tại thời điểm nộp |
| Học lực | CGPA 3.00 hoặc Second Class Upper trở lên |
| Tiếng Anh | IELTS 6.0 · hoặc TOEFL PBT 550 · hoặc bằng trước đó học bằng tiếng Anh, có xác nhận chính thức của trường |
| Hồ sơ bắt buộc | Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng · bảng điểm có chứng thực · chứng chỉ tiếng Anh · 2 thư giới thiệu · CV · đề cương nghiên cứu tối thiểu 1.000 từ (với thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ). Giấy tờ không phải tiếng Anh phải có bản dịch công chứng. |
| Quyền lợi | Học phí toàn bộ thời gian tài trợ, trả thẳng cho trường · trợ cấp sinh hoạt RM 1.500/tháng, chi 4 tháng một lần sau khi nộp báo cáo tiến độ |
| ⚠️ Không bao gồm | Vé máy bay |
| Ngành ưu tiên | 9 nhóm: giáo dục · nghệ thuật và nhân văn · khoa học xã hội, báo chí, thông tin · kinh doanh, hành chính, luật · khoa học tự nhiên, toán, thống kê · công nghệ thông tin và truyền thông · kỹ thuật, chế tạo, xây dựng · nông lâm ngư nghiệp và thú y · y tế và phúc lợi trừ y khoa, điều dưỡng và dược |
| Ràng buộc | Cấm đi làm có lương trong thời gian nhận học bổng, trừ khi có văn bản chấp thuận của trường · không được đổi ngành · bị đình chỉ học là bị cắt trợ cấp · học bổng không bảo đảm bạn được cấp visa |
Tầng 1b — Malaysian Technical Cooperation Programme (MTCP)
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Bậc học | Chỉ thạc sĩ toàn thời gian, kỳ nhập học tháng 9–10/2026 cho niên khoá 2026/2027 |
| Thời hạn nộp | 04/5/2026 – 12/6/2026. ⚠️ Đợt này đã đóng; nếu bạn đọc bài sau tháng 6/2026, hãy chuẩn bị cho đợt kế tiếp dự kiến khoảng tháng 5 năm sau. |
| Việt Nam | ✅ Có tên — số 138 trong danh sách nước đủ điều kiện |
| Giới hạn tuổi | Không quá 45 tuổi tại thời điểm nộp |
| Học lực | Second Class Upper hoặc CGPA 3.0 bậc đại học |
| Tiếng Anh | IELTS 6.0 · hoặc TOEFL iBT 60 · hoặc bằng học bằng tiếng Anh |
| ⚠️ Điều kiện chặn | Phải có thư mời nhập học chính thức từ trường Malaysia trước khi nộp đơn học bổng. Không có offer thì không nộp được. |
| Giấy khám sức khoẻ | Theo mẫu của MTCP, hiệu lực trong 6 tháng tính từ ngày nộp, chi phí ứng viên tự trả |
| Quyền lợi | Học phí trọn thời gian tài trợ trả thẳng cho trường · trợ cấp hàng tháng chuyển vào tài khoản ngân hàng tại Malaysia · ⭐ vé máy bay hạng phổ thông: một chiều sang lúc nhập học và một chiều về khi hoàn thành |
| Ngành ưu tiên | 8 nhóm: công nghệ thông tin · kinh tế và thương mại · STEM · an ninh lương thực và công nghệ nông nghiệp · tài chính Hồi giáo · luật · hành chính công và chính sách · khoa học môi trường bền vững. Không áp dụng cho điều dưỡng, y khoa và dược lâm sàng. |
Vì sao hai học bổng này không tới tay phần lớn người Việt
| Nhóm trường | Có trong MIS? | Có trong MTCP? |
|---|---|---|
| 20 đại học công lập (UM, UPM, UKM, USM, UTM, UiTM, IIUM, UUM…) | ✅ Có | ✅ Có |
| UTP · UNITEN · MMU | ✅ Có | ✅ Có |
| INCEIF | ✅ Có | ❌ Không |
| UniKL | ❌ Không | ✅ Có |
| Taylor’s · Sunway · APU · UCSI · INTI · HELP | ❌ Không | ❌ Không |
| Monash Malaysia · Nottingham Malaysia và các phân hiệu khác | ❌ Không | ❌ Không |
Tầng 2 — giảm học phí của trường tư, thứ bạn thực sự sẽ nhận
Cơ chế chung ở hầu hết trường tư gồm mấy đặc điểm sau — cần hỏi rõ từng điểm trước khi ký:
- Xét trên kết quả học tập gần nhất. Thường là điểm tốt nghiệp trung học phổ thông, hoặc kết quả A-Level, IGCSE, IB, dự bị đại học tuỳ hệ bạn học.
- Phải có thư mời trước. Nhiều chương trình chỉ nhận hồ sơ xin giảm học phí khi bạn đã có Letter of Offer.
- Có điều kiện duy trì. Mức giảm thường gắn với việc giữ một ngưỡng điểm nhất định trong suốt khoá. Tụt dưới ngưỡng là mất phần giảm cho các kỳ sau — hãy hỏi thẳng ngưỡng đó là bao nhiêu.
- Chỉ áp dụng trên phần học phí. Phí nhập học, phí tài nguyên, bảo hiểm, phí EMGS và 6% thuế dịch vụ áp cho người nước ngoài thường nằm ngoài phạm vi giảm.
- Số suất và thời hạn hữu hạn, nhiều trường xét theo nguyên tắc nộp trước xét trước.
Tầng 3 — quỹ, phân hiệu và tổ chức
Với người Việt, nhánh đáng theo dõi nhất trong tầng này là học bổng của chính các phân hiệu — Monash Malaysia, Nottingham Malaysia, Heriot-Watt, Curtin, Swinburne Sarawak, Xiamen. Vì bằng do trường mẹ cấp, một suất giảm học phí ở đây có giá trị thực tế cao hơn hẳn cùng mức phần trăm ở một trường ít tên tuổi. Các chương trình này công bố theo từng kỳ tuyển sinh trên trang riêng của mỗi phân hiệu.
Cách đọc một lời chào “học bổng” trong 3 câu hỏi
Bảng tổng hợp
| Tiêu chí | MIS | MTCP |
|---|---|---|
| Cơ quan cấp | Bộ Giáo dục Đại học | Bộ Ngoại giao |
| Bậc học | Thạc sĩ và tiến sĩ | Chỉ thạc sĩ |
| Tuổi tối đa | 40 (ThS) · 45 (TS) | 45 |
| CGPA | 3.00 | 3.0 |
| Tiếng Anh | IELTS 6.0 · TOEFL PBT 550 | IELTS 6.0 · TOEFL iBT 60 |
| Cần offer trước khi nộp? | Không bắt buộc | Bắt buộc |
| Trợ cấp sinh hoạt | RM 1.500/tháng, chi 4 tháng một lần | Có, mức theo thông báo từng đợt |
| Vé máy bay | Không | Có, khứ hồi hạng phổ thông |
| Đề cương nghiên cứu | Tối thiểu 1.000 từ (ThS nghiên cứu và TS) | Không nêu bắt buộc |
| Số trường áp dụng | 24 | 24 |
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang
Câu hỏi thường gặp về học bổng du học Malaysia
Có học bổng toàn phần cho bậc đại học tại Malaysia không?
Từ phía chính phủ Malaysia thì không. Cả MIS lẫn MTCP đều chỉ áp dụng cho bậc sau đại học. Ở bậc đại học, thứ tồn tại là các mức giảm học phí do chính trường tư cấp, thường xét theo kết quả học tập và hiếm khi phủ 100% học phí.
Người Việt Nam có được nộp MIS và MTCP không?
Có. Việt Nam nằm trong nhóm ASEAN của danh sách nước nhận MIS, và là nước số 138 trong danh sách đủ điều kiện của MTCP.
MIS và MTCP khác nhau ở đâu?
Ba khác biệt đáng kể: MIS nhận cả tiến sĩ còn MTCP chỉ thạc sĩ; MTCP có vé máy bay khứ hồi còn MIS không; MTCP bắt buộc có thư mời nhập học trước khi nộp còn MIS thì không.
Trợ cấp sinh hoạt của MIS là bao nhiêu?
RM 1.500 mỗi tháng, được chi theo chu kỳ 4 tháng một lần và chỉ sau khi bạn nộp báo cáo tiến độ học tập cho Bộ Giáo dục Đại học. Nghĩa là bạn cần chuẩn bị tài chính cho giai đoạn đầu trước khi khoản đầu tiên về.
Học Taylor’s hoặc Sunway có xin được học bổng chính phủ Malaysia không?
Không. Cả hai trường đều không có tên trong danh sách trường được MIS hoặc MTCP hỗ trợ. Danh sách này chỉ gồm 20 trường công lập cùng một số trường thuộc doanh nghiệp nhà nước như UTP, UNITEN, MMU, UniKL và INCEIF.
Ngành y, điều dưỡng, dược có được cấp học bổng không?
Không, ở cả hai chương trình. MIS loại trừ y khoa, điều dưỡng và dược khỏi nhóm ngành y tế được ưu tiên. MTCP ghi rõ không áp dụng cho điều dưỡng, y khoa và dược lâm sàng.
Nhận học bổng rồi có được đi làm thêm không?
MIS quy định rõ là không được nhận bất kỳ công việc có lương nào trong thời gian hưởng học bổng, trừ khi có văn bản chấp thuận của trường chủ quản. Ngoài ra bản thân Student Pass cũng chỉ cho làm thêm trong kỳ nghỉ dài hơn 7 ngày.
IELTS bao nhiêu thì đủ điều kiện?
6.0 cho cả hai chương trình. MIS chấp nhận thay thế bằng TOEFL PBT 550; MTCP chấp nhận TOEFL iBT 60. Cả hai đều chấp nhận việc bạn đã có bằng học bằng tiếng Anh, nhưng phải kèm văn bản xác nhận chính thức của trường cũ.
Hạn nộp MTCP năm nay là khi nào?
Đợt 2026 mở từ 04/5/2026 đến 12/6/2026 cho kỳ nhập học tháng 9–10/2026, và đã đóng. Đợt kế tiếp thường mở vào khoảng tháng 5 hằng năm. Vì MTCP yêu cầu có thư mời nhập học trước khi nộp, bạn nên bắt đầu xin offer từ đầu năm.
Được học bổng thì có chắc được cấp visa không?
Không. Bộ hướng dẫn MIS ghi rõ việc xin visa và khám sức khoẻ là trách nhiệm của ứng viên, và việc được trao học bổng không bảo đảm visa sẽ được cấp. Quy trình Student Pass vẫn đi qua EMGS như mọi sinh viên quốc tế khác.
Học bổng của trường có cộng dồn với học bổng chính phủ được không?
Trên thực tế câu hỏi này hiếm khi phát sinh, vì hai nhóm gần như không giao nhau: học bổng chính phủ chỉ áp dụng ở trường công lập bậc sau đại học, còn học bổng giảm học phí tập trung ở trường tư. Nếu bạn học sau đại học tại một trường có cả hai, hãy hỏi thẳng phòng tài chính của trường về chính sách cộng dồn bằng văn bản.
Mức giảm học phí ở trường tư thường là bao nhiêu phần trăm?
Con số thay đổi theo từng trường, từng ngành và từng kỳ tuyển sinh, nên chúng tôi không đăng một mức chung — các con số trôi nổi trên mạng thường là mức quảng cáo cao nhất. Cách làm đúng là yêu cầu trường gửi bảng mức giảm bằng văn bản kèm điều kiện duy trì, rồi tính tổng chi phí trọn khoá sau giảm, đã cộng cả thuế dịch vụ 6% và phí EMGS.
Muốn biết bạn thuộc tầng nào?
Gate Future đối chiếu hồ sơ của bạn với điều kiện gốc của MIS và MTCP, kiểm tra trường bạn nhắm có nằm trong danh sách được hỗ trợ không, và dựng bảng tổng chi phí trọn khoá sau khi trừ mức giảm học phí thực nhận.
Về bài viết này
Biên soạn bởi đội ngũ Gate Future — tư vấn du học. Cập nhật tháng 07/2026. Toàn bộ điều kiện và quyền lợi nêu trong bài được trích từ bộ hướng dẫn chính thức bản 2026 của hai cơ quan cấp học bổng, tải trực tiếp ngày 28/07/2026.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Bộ Giáo dục Đại học Malaysia — Guidelines for the Application of Malaysia International Scholarship (MIS) 2026 (biasiswa.mohe.gov.my) · Bộ Ngoại giao Malaysia — Application Guidelines for MTCP Scholarship 2026, List of Countries Eligible to Apply và List of Universities Supported (mtcp.kln.gov.my) · Education Malaysia Global Services về quy trình Student Pass và quy định làm thêm (educationmalaysia.gov.my). Điều kiện và thời hạn thay đổi theo từng đợt — hãy xác nhận lại tại nguồn gốc trước khi nộp hồ sơ.
