Học phí đại học Hàn Quốc là khoản chi lớn nhất khi du học bậc cử nhân. Năm 2026, học phí trung bình khoảng 7,27 triệu KRW/năm (~136 triệu đồng), nhưng dao động khá rộng tùy loại trường, ngành học và khu vực. Tin vui là du học sinh quốc tế thường nhận học bổng giảm 30–100% nên số tiền thực đóng có thể thấp hơn nhiều. Bài viết tổng hợp bảng học phí chi tiết & cách tiết kiệm 2026.
- Trung bình: ~7,27 triệu KRW/năm (~136 triệu đồng), tăng 2,1% so với năm trước.
- Theo loại trường: công lập/quốc gia ~4,27 triệu KRW/năm; tư thục ~8,23 triệu KRW/năm.
- Theo ngành: KHXH – nhân văn ~6,43 triệu; kỹ thuật ~7,68 triệu; y khoa ~10,33 triệu KRW/năm.
- Trường top Seoul (SNU, Yonsei, Korea) đắt hơn; trường quốc gia ở tỉnh rẻ hơn đáng kể.
- Năm học tiếng (어학당): ~1,3–1,8 triệu KRW/kỳ (khoảng 5,5–7 triệu KRW/năm).
- Học bổng du học sinh giảm 30–100% học phí rất phổ biến → học phí thực đóng thường thấp hơn niêm yết.
1. Học phí đại học Hàn Quốc trung bình bao nhiêu?
Theo thống kê mới nhất, năm 2026 sinh viên đại học tại Hàn Quốc phải trả trung bình 7,27 triệu KRW học phí mỗi năm (khoảng 136 triệu đồng), tăng 2,1% so với năm trước. Tuy nhiên đây chỉ là con số trung bình — mức bạn thực đóng phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
👉 Loại trường: công lập/quốc gia hay tư thục.
👉 Ngành học: nhân văn, kỹ thuật, hay y – dược – nghệ thuật.
👉 Khu vực: Seoul (đắt nhất) hay các tỉnh (rẻ hơn).
Quan trọng nhất, du học sinh quốc tế tại Hàn Quốc rất hay được cấp học bổng giảm học phí (từ 30% đến 100%), nên số tiền thực tế bạn đóng thường thấp hơn mức niêm yết. Đây là điểm khiến du học Hàn Quốc có chi phí “dễ thở” hơn nhiều nước khác. Để hiểu rõ chương trình cử nhân, xem thêm bài du học Hàn Quốc hệ đại học.

2. Học phí theo loại trường: công lập vs tư thục
Sự khác biệt lớn nhất đến từ việc trường là công lập (quốc gia) hay tư thục. Trường công được nhà nước hỗ trợ nên học phí thấp hơn rõ rệt:
| Loại trường | Học phí trung bình | Quy đổi (~VND/năm) |
|---|---|---|
| Công lập / quốc gia | ~4,27 triệu KRW/năm | ~80 triệu đồng |
| Đại học Quốc gia Seoul (SNU) | ~6,09 triệu KRW/năm | ~114 triệu đồng |
| Trung bình chung | ~7,27 triệu KRW/năm | ~136 triệu đồng |
| Tư thục | ~8,23 triệu KRW/năm | ~154 triệu đồng |
Như vậy nếu ưu tiên tiết kiệm, các trường đại học quốc gia ở tỉnh (Pusan, Chonnam, Chungbuk, Kyungpook…) là lựa chọn học phí thấp, chất lượng tốt. Còn các trường tư top đầu ở Seoul đắt hơn nhưng đi kèm danh tiếng và nhiều học bổng.
3. Học phí theo ngành học
Ngành học là yếu tố quyết định lớn. Khối xã hội – nhân văn – ngôn ngữ – kinh tế có học phí thấp nhất; khối kỹ thuật – công nghệ – tự nhiên ở mức trung bình; còn y – dược – nghệ thuật cao nhất do chi phí thực hành lớn:
| Nhóm ngành | Học phí trung bình/năm | Quy đổi (~VND) |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội & Nhân văn | ~6,43 triệu KRW | ~120 triệu đồng |
| Kinh tế, Quản trị, Ngôn ngữ | ~6,5 – 7 triệu KRW | ~122 – 131 triệu đồng |
| Kỹ thuật, CNTT, Tự nhiên | ~7,68 triệu KRW | ~144 triệu đồng |
| Nghệ thuật, Thể thao, Âm nhạc | ~8 – 9 triệu KRW | ~150 – 168 triệu đồng |
| Y khoa, Dược, Nha khoa | ~10,33 triệu KRW | ~193 triệu đồng |
4. Học phí một số trường đại học tiêu biểu
Dưới đây là mức học phí tham khảo (cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân) của một số trường được du học sinh Việt quan tâm. Lưu ý đa số đều có học bổng 30–100%:
| Trường | Loại | Học phí tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ĐH Quốc gia Seoul (SNU) | Công lập | 3,1 – 5,8 triệu KRW/kỳ | Top 1 Hàn Quốc, nhiều học bổng |
| ĐH Yonsei | Tư thục | ~8 – 11 triệu KRW/năm | Học bổng 30–100% theo GPA |
| ĐH Korea | Tư thục | ~6.000 – 8.000 USD/năm | ~89% hồ sơ quốc tế có hỗ trợ tài chính |
| ĐH Hanyang, Kyung Hee | Tư thục | ~7 – 9 triệu KRW/năm | Mạnh kỹ thuật, nhiều ngành tiếng Anh |
| ĐH Quốc gia ở tỉnh (Pusan, Chonnam…) | Công lập | ~4 – 5 triệu KRW/năm | Học phí thấp, chi phí sống rẻ |
Con số trên là học phí niêm yết — sau học bổng, mức thực đóng thường thấp hơn nhiều. Xem chi tiết các loại học bổng du học Hàn Quốc để biết cách giảm tối đa.

5. Học phí năm học tiếng Hàn (어학당)
Nhiều bạn sang Hàn theo diện học tiếng trước khi vào chuyên ngành. Học phí khóa tiếng tại trường đại học (어학당) thường khoảng 1,3 – 1,8 triệu KRW/kỳ (mỗi kỳ ~10 tuần, 4 kỳ/năm), tức khoảng 5,5 – 7 triệu KRW/năm (~103 – 131 triệu đồng).
Đây là khoản đầu tư cần thiết: đạt TOPIK 3–4 sau năm học tiếng sẽ giúp bạn đủ điều kiện vào đại học, dễ săn học bổng và được đi làm thêm nhiều giờ hơn. Tìm hiểu thêm tại bài du học tiếng Hàn.
6. Cách giảm học phí đại học Hàn Quốc
Học phí cao không có nghĩa là bạn phải trả đủ. Có nhiều cách hợp pháp để giảm gánh nặng:
Học bổng chính là “vũ khí” giúp du học Hàn Quốc tiết kiệm nhất. Đừng bỏ lỡ — xem ngay các học bổng du học Hàn Quốc và để Gate Future tư vấn hồ sơ săn học bổng phù hợp.

7. Học phí đã bao gồm những gì? Phân biệt với sinh hoạt phí
Một hiểu lầm phổ biến là gộp chung “học phí” với “chi phí du học”. Thực tế:
Để có bức tranh tài chính đầy đủ, hãy đọc bài chi phí du học Hàn Quốc 2026 và chuẩn bị chứng minh tài chính tương ứng. Bạn cũng nên tham khảo điều kiện du học Hàn Quốc trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Học phí đại học Hàn Quốc một năm khoảng bao nhiêu?
Năm 2026, học phí trung bình khoảng 7,27 triệu KRW/năm (~136 triệu đồng). Trường công lập rẻ hơn (~4,27 triệu KRW/năm), trường tư thục cao hơn (~8,23 triệu KRW/năm). Sau học bổng, mức thực đóng thường thấp hơn.
Trường công lập hay tư thục ở Hàn Quốc học phí rẻ hơn?
Trường công lập/quốc gia rẻ hơn rõ rệt, trung bình ~4,27 triệu KRW/năm, do được nhà nước hỗ trợ. Trường tư thục trung bình ~8,23 triệu KRW/năm, gần gấp đôi nhưng thường có nhiều học bổng.
Ngành nào ở đại học Hàn Quốc học phí cao nhất?
Ngành y khoa – dược – nha khoa cao nhất (~10,33 triệu KRW/năm), tiếp đến nghệ thuật, kỹ thuật (~7,68 triệu). Khối khoa học xã hội – nhân văn thấp nhất (~6,43 triệu KRW/năm).
Học phí Đại học Quốc gia Seoul (SNU) bao nhiêu?
SNU có học phí khoảng 3,1 – 5,8 triệu KRW/học kỳ tùy ngành (kỹ thuật, y khoa cao hơn), tương đương ~112 – 208 triệu đồng/năm. SNU là trường công nên rẻ hơn nhóm tư thục top đầu.
Du học sinh quốc tế có được giảm học phí ở Hàn Quốc không?
Có. Du học sinh quốc tế rất thường được học bổng giảm 30–100% học phí dựa trên điểm TOPIK, GPA và năng lực. Nhiều trường tư top đầu cấp hỗ trợ tài chính cho phần lớn hồ sơ quốc tế.
Học phí khóa tiếng Hàn (어학당) bao nhiêu?
Khoảng 1,3 – 1,8 triệu KRW/kỳ (mỗi kỳ ~10 tuần, 4 kỳ/năm), tức ~5,5 – 7 triệu KRW/năm (~103 – 131 triệu đồng). Đây là chi phí năm học tiếng trước khi vào chuyên ngành.
Học phí đại học Hàn Quốc đã bao gồm ký túc xá chưa?
Chưa. Học phí chỉ là tiền học cho trường. Ký túc xá, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt phí (~800–1.200 USD/tháng ở Seoul) là các khoản riêng, cần tính thêm vào tổng chi phí du học.
Học phí trả theo năm hay theo kỳ?
Đại học Hàn Quốc thu học phí theo từng học kỳ (một năm có 2 kỳ: kỳ xuân và kỳ thu). Bạn đóng học phí vào đầu mỗi kỳ, thường kèm hạn nộp rõ ràng.
Trường ở tỉnh có học phí rẻ hơn ở Seoul không?
Có. Các đại học quốc gia ở tỉnh (Pusan, Chonnam, Chungbuk, Kyungpook…) có học phí và chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul, là lựa chọn tiết kiệm mà chất lượng đào tạo vẫn tốt.
Làm thêm có đủ đóng học phí đại học Hàn Quốc không?
Làm thêm giúp trang trải phần lớn sinh hoạt phí và một phần học phí, nhưng khó gánh toàn bộ học phí trong kỳ học (do giới hạn số giờ). Nên kết hợp học bổng + làm thêm + hỗ trợ gia đình để cân đối.
Nguồn tham khảo: Thống kê học phí đại học Hàn Quốc 2026 (trung bình 7,27 triệu KRW/năm); dữ liệu học phí SNU, Yonsei, Korea University & các đại học quốc gia; tổng hợp chính sách học bổng du học sinh quốc tế. Tỷ giá tham khảo ~18,7 VND/KRW. Cập nhật tháng 6/2026.
