Trường ở Nishi-Honmachi, lõi thương mại Osaka, đạt 認定日本語教育機関 số 20252270089 ngày 30/4/2026 với 280 chỉ tiêu và 4 kỳ nhập học mỗi năm. Điểm đáng đọc nhất không nằm ở brochure: trường công bố báo cáo bắt buộc theo Điều 44 告示基準, trong đó ghi rõ 52 người hoàn thành khóa, 27 người lên đại học hoặc trường chuyên môn, 6 người chuyển sang tư cách lưu trú đi làm.
⚡ Tóm tắt nhanh: 11 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 万和国際教育学院 (MANWA INTERNATIONAL EDUCATION INSTITUTE), 〒550-0005 大阪府大阪市西区西本町1-5-17, điện thoại 06-6616-9086. Đơn vị đặt trường: 株式会社万和教育グループ — một công ty cổ phần, không phải 学校法人 — với hai người đại diện: 吉澤広斗 và 金沢映男. Trường mở cửa 01/4/2020.
- ✅ Đã 認定 — số 20252270089, ngày 30/4/2026, thuộc đợt lớn nhất từ trước tới nay (32 cơ sở). Khóa theo khung 認定 khai giảng 01/10/2026.
- ⭐ Công bố số đầu ra thật — rất hiếm. Báo cáo 「課程修了者の日本語能力習得状況等」 lập ngày 13/5/2025: 52 người hoàn thành khóa; trong đó 27 người lên đại học hoặc trường chuyên môn (khóa 2 năm 17 + khóa 1 năm 6 tháng 10), 6 người được chuyển sang tư cách lưu trú đi làm, 26 người có chứng chỉ từ A2 trở lên.
- 📈 Tỷ lệ đạt chuẩn 92,7% — ngưỡng pháp luật bắt buộc là 70%, trường vượt khá xa. Nhưng đọc kỹ: 92,7% không phải tỷ lệ đỗ đại học. Xem giải thích ở mục 3.
- 🗓️ Bốn kỳ nhập học mỗi năm — tháng 4 (khóa 2 năm, 160 chỉ tiêu), tháng 7 (1 năm 9 tháng, 80), tháng 10 (1 năm 6 tháng, 20) và tháng 1 (1 năm 3 tháng, 20). Ít trường có đủ bốn cửa vào như vậy.
- ⚠️ Chỉ khóa 2 năm đặt đích B2 đủ năm kỹ năng — ba khóa ngắn hơn đặt đích nghe và viết chỉ B1, còn đọc – hội thoại – thuyết trình mới là B2. Đây là chi tiết trong hồ sơ nộp Bộ mà không brochure nào nhắc tới.
- 💰 Học phí — 2 năm 1.731.400 ¥; 1 năm 9 tháng 1.527.350 ¥; 1 năm 6 tháng 1.323.300 ¥; 1 năm 3 tháng 1.119.250 ¥ (tổng đăng ký với Bộ Giáo dục).
- 📍 Vị trí lõi thương mại — Nishi-Honmachi thuộc quận Nishi, khu văn phòng giữa Honmachi và Awaza, cách Namba và Umeda vài ga tàu điện ngầm. Không phải vùng ven.
- 🇻🇳 Có trang tiếng Việt riêng — website trường có bản tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung.
- 👥 Đội ngũ: nhiều giáo viên, rất ít nhân viên — hồ sơ nộp Bộ ghi 9 giáo viên cơ hữu + 25 giáo viên khác nhưng chỉ 3 nhân viên hành chính. Đây là con số cần lưu ý nếu bạn coi trọng hỗ trợ thủ tục và đời sống.
- 🧩 Không chỉ dạy du học sinh — trường còn có khóa ngắn 4–10 tuần, lớp một kèm một, lớp luyện thi JLPT cấp tốc và chương trình tiếng Nhật đặt riêng cho doanh nghiệp.

Nội dung tiếng Việt hiện có về Manwa dừng ở phần mô tả: trường mới, ở trung tâm Osaka, có hỗ trợ tiếng Việt. Bài này dựng lại hồ sơ từ ba nguồn gốc: hồ sơ chi tiết trên cổng dữ liệu MEXT (tên khóa pháp lý, chỉ tiêu, số giờ, đích CEFR từng kỹ năng, học phí đăng ký), báo cáo bắt buộc theo Điều 44 告示基準 mà trường tự đăng dạng PDF trên website — nơi có con số đầu ra thật — và trang giới thiệu chương trình của chính trường. Điểm khác biệt lớn nhất: chúng tôi đọc được số người học lên của trường này, thứ mà phần lớn trường tiếng không công bố.
1. Hồ sơ: trường trẻ, bốn cửa vào, một công ty cổ phần đứng sau
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên đầy đủ | 万和国際教育学院 — MANWA INTERNATIONAL EDUCATION INSTITUTE |
| Trạng thái pháp lý | ✅ 認定日本語教育機関 số 20252270089 (30/4/2026); khóa 認定 khai giảng 01/10/2026 |
| Đơn vị đặt trường | 株式会社万和教育グループ — công ty cổ phần; đại diện 吉澤広斗 và 金沢映男 |
| Ngày mở trường | 01/4/2020 — sáu năm hoạt động |
| Quy mô | Chỉ tiêu 280; 9 giáo viên cơ hữu + 25 giáo viên khác + 3 nhân viên |
| Địa chỉ | 大阪市西区西本町1-5-17 — khu văn phòng Nishi-Honmachi, quận Nishi |
| Bốn khóa | 2 năm (160, tháng 4) · 1 năm 9 tháng (80, tháng 7) · 1 năm 6 tháng (20, tháng 10) · 1 năm 3 tháng (20, tháng 1) |
| Học phí trọn khóa | 1.731.400 · 1.527.350 · 1.323.300 · 1.119.250 ¥ (theo thứ tự trên) |
| Đầu ra công bố | 52 người hoàn thành khóa, 27 người học lên, 6 người chuyển tư cách đi làm (báo cáo 13/5/2025) |
| Ngôn ngữ hỗ trợ trên web | Nhật · Việt · Anh · Trung |
2. Bốn khóa — và chi tiết CEFR mà brochure không nói
| Khóa | Nhập học | Chỉ tiêu | Giờ học | Nghe | Đọc | Hội thoại | Thuyết trình | Viết | Học phí |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 進学2年コース | Tháng 4 | 160 | 1.600 | B2 | B2 | B2 | B2 | B2 | 1.731.400 |
| 進学1年9か月コース | Tháng 7 | 80 | 1.400 | B1 | B2 | B2 | B2 | B1 | 1.527.350 |
| 進学1年6か月コース | Tháng 10 | 20 | 1.200 | B1 | B2 | B2 | B2 | B1 | 1.323.300 |
| 進学1年3か月コース | Tháng 1 | 20 | 1.000 | B1 | B2 | B2 | B2 | B1 | 1.119.250 |
- Nghe — kỳ thi EJU có phần 聴解・聴読解 chiếm tỷ trọng lớn trong môn tiếng Nhật; JLPT N2 và N1 cũng có phần nghe riêng và bắt buộc đạt điểm sàn từng phần, trượt phần nghe là trượt cả kỳ thi dù tổng điểm cao.
- Viết — EJU có bài 記述 (viết luận); và gần như mọi kỳ tuyển sinh đại học tư đều có 小論文. Đây là phần người học ngắn hạn yếu nhất.
Hồ sơ nộp Bộ của ba khóa ngắn cũng ghi mục tiêu là “đạt B2 — ngưỡng đỗ của đại học tư và trường chuyên môn”, còn riêng khóa 2 năm ghi “hướng tới B2 tổng hợp cần cho đại học quốc lập, đại học tư và trường chuyên môn”. Trường phân biệt rõ. Nếu mục tiêu của bạn là đại học quốc lập, khóa 2 năm là lựa chọn duy nhất hợp lý ở đây.

3. Con số đầu ra thật: 52 người hoàn thành khóa, 27 người học lên
Cách đọc báo cáo Điều 44 cho đúng — dùng được với mọi trường
Điều 44 của 告示基準 quy định: tổng số người (a) học lên đại học và tương đương, (b) được phép đổi sang tư cách lưu trú làm việc, và (c) chứng minh được năng lực từ A2 trở lên, phải đạt ít nhất 70% số người hoàn thành khóa. Trường không đạt sẽ bị xem xét lại tư cách.
4. Học phí và những gì cần cộng thêm
| Khóa | Trọn khóa | Số giờ | Quy đổi mỗi năm | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|---|
| 2 năm (tháng 4) | 1.731.400 | 1.600 | ~866.000 | Bắt đầu từ N5, nhắm đại học quốc lập hoặc cần thời gian luyện EJU |
| 1 năm 9 tháng (tháng 7) | 1.527.350 | 1.400 | ~873.000 | Đã có nền cơ bản, tốt nghiệp cấp ba giữa năm |
| 1 năm 6 tháng (tháng 10) | 1.323.300 | 1.200 | ~882.000 | Đã học tiếng khoảng N4, nhắm đại học tư hoặc senmon |
| 1 năm 3 tháng (tháng 1) | 1.119.250 | 1.000 | ~895.000 | Nền vững, chỉ cần một năm để kịp kỳ tuyển sinh |
5. Cách dạy: học theo hoạt động và giờ hướng nghiệp từ năm đầu
Tuần hoạt động cho lớp trung cấp trở lên
Trường bố trí một tuần hoạt động trong đó cả lớp phối hợp làm một chủ đề: đi phỏng vấn điều tra thực tế, tổng hợp số liệu, rút nhận định và trình bày. Đây là dạng bài tập gần nhất với những gì bạn sẽ phải làm ở đại học hoặc senmon Nhật — và cũng là thứ khó luyện nếu chỉ học ngữ pháp trên lớp.
Giờ hướng nghiệp từ năm thứ nhất, không đợi năm cuối
Trường ghi rõ: từ năm đầu của khóa đã có giờ học hướng nghiệp — học viên nói về ước mơ và mục tiêu bằng tiếng Nhật, cùng bạn cùng lớp bàn về con đường sau tốt nghiệp, và nắm lịch tuyển sinh của Nhật. Cách làm này đáng chú ý vì lịch thi đại học Nhật rất sớm: nhiều kỳ nộp hồ sơ rơi vào mùa thu của năm trước khi nhập học, nên ai bắt đầu tìm hiểu ở năm cuối thường đã muộn.
Hỗ trợ học tập bằng tiếng mẹ đẻ hoặc tiếng Anh
Hồ sơ nộp Bộ ghi: với học viên bị chậm so với lớp, người phụ trách sẽ phiên dịch bằng tiếng mẹ đẻ hoặc tiếng Anh để nghe rõ tình hình học tập, sau đó cân nhắc mở lớp phụ đạo. Trường cũng có trang tiếng Việt riêng, nên khả năng có nhân sự nói tiếng Việt là cao — nhưng đây là điểm cần xác nhận trực tiếp vì trường không nêu tên ngôn ngữ cụ thể trong hồ sơ.

6. Ai nên chọn — và ai nên cân nhắc trường khác
| Hợp với bạn nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn coi trọng bằng chứng số hơn lời hứa — đây là một trong ít trường đăng công khai báo cáo đầu ra | Bạn cần bộ máy hành chính dày để lo thủ tục — trường chỉ có 3 nhân viên không phải giáo viên |
| Bạn lỡ kỳ tháng 4 hoặc tháng 10 và không muốn chờ nửa năm — trường có cả kỳ tháng 7 và tháng 1 | Bạn nhắm đại học quốc lập nhưng chỉ đủ tiền cho khóa ngắn — ba khóa ngắn ở đây đặt nghe và viết chỉ ở B1 |
| Bạn muốn ở lõi Osaka, đi lại thuận và nhiều việc làm thêm văn phòng, nhà hàng | Bạn muốn chi phí sinh hoạt thấp — Nishi-Honmachi là khu văn phòng, tiền nhà không rẻ |
| Bạn cần hỗ trợ tiếng Việt — trường có trang tiếng Việt riêng | Bạn muốn trường có bề dày và mạng lưới tiến học lâu năm — Manwa mới hoạt động từ 2020 |
| Bạn muốn học ngắn hạn 4–10 tuần hoặc lớp một kèm một mà không cần visa du học | Bạn cần ký túc xá của trường với giá công bố sẵn — Manwa chưa niêm yết |
7. Bốn việc làm đúng thứ tự khi nộp hồ sơ
Chọn kỳ nhập học theo lịch thi của trường đích, không theo lịch tiện của bạn
Bốn kỳ nghe thì linh hoạt, nhưng đích đến mới quyết định. Nếu bạn nhắm đại học quốc lập, hãy vào kỳ tháng 4 khóa 2 năm để có đủ hai mùa EJU trước khi nộp hồ sơ. Nếu nhắm senmon, khóa 1 năm 6 tháng hoặc 1 năm 9 tháng thường vừa đủ. Đừng chọn khóa ngắn chỉ vì rẻ hơn — trượt kỳ tuyển sinh rồi phải gia hạn là tốn hơn nhiều.
Tải bản PDF báo cáo Điều 44 và đọc mục a
Bản này nằm ngay chân trang chủ của trường, mục 「課程修了者の日本語能力習得状況等」. Hãy tự tải, xem dòng a. 大学等への進学者の数 và so với 課程修了者数. Đó là kỹ năng dùng được với mọi trường tiếng, không riêng Manwa — và là cách nhanh nhất để bóc một lời quảng cáo sai.
Hỏi ba con số trường chưa công bố
Giá chỗ ở kèm phí ban đầu; các khoản ngoài học phí (bảo hiểm, khám sức khỏe, giáo trình); và chính sách hoàn phí khi trượt COE hoặc visa. Yêu cầu bằng văn bản. Cộng cả ba vào rồi mới so với trường khác — so học phí trần trụi là so sai.
Chuẩn bị giấy chứng minh năng lực tiếng trước 6 tháng
Cục Xuất nhập cảnh yêu cầu người xin tư cách 留学 chứng minh năng lực tương đương A1 bằng chứng chỉ của một kỳ thi được công nhận, hoặc qua phỏng vấn do trường tổ chức. Theo quyết định liên bộ ngày 23/01/2026, đường chứng minh bằng số giờ học đã bị bỏ — áp dụng cho COE từ kỳ nhập học 10/2026 và cho đơn gia hạn hoặc đổi tư cách từ 01/07/2026. Hãy nhắm thẳng một kỳ thi có trong danh sách được công nhận và giữ đủ chứng từ. Xem thêm bài về visa du học Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
Trường Nhật ngữ Manwa đã được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận chưa?
Rồi. Manwa là 認定日本語教育機関 số 20252270089, công nhận ngày 30/4/2026 — thuộc đợt lớn nhất từ trước tới nay với 32 cơ sở được duyệt trên cả nước. Khóa theo khung 認定 khai giảng ngày 01/10/2026. Tính đến bản dữ liệu 23/7/2026, cả nước có 96 cơ sở đạt chuẩn này, trong đó Osaka có 14 cơ sở — nhiều thứ hai sau Tokyo.
Tỷ lệ học lên của trường Manwa là bao nhiêu?
Theo báo cáo Điều 44 lập ngày 13/5/2025 do chính trường công bố: 52 người hoàn thành khóa, trong đó 27 người lên đại học hoặc trường chuyên môn (17 người từ khóa 2 năm, 10 người từ khóa 1 năm 6 tháng) — tức 51,9%. Ngoài ra 6 người được chuyển sang tư cách lưu trú làm việc và 26 người có chứng chỉ từ A2 trở lên. Đây là số liệu trường khai với Nhà nước, tải được dạng PDF từ website.
Con số 92,7% trong báo cáo có nghĩa là 92,7% đỗ đại học không?
Không. 92,7% là tỷ lệ đạt chuẩn Điều 44 — tính gộp ba nhóm: người học lên, người được đổi sang tư cách lưu trú làm việc, và người chỉ cần chứng minh năng lực từ A2 trở lên (mức khá thấp, tương đương khoảng N4). Ngưỡng pháp luật bắt buộc là 70%. Tỷ lệ học lên thật của trường là 27/52 = 51,9%. Nếu ai đó nói với bạn “trường này 92,7% đỗ đại học” thì đó là đọc sai báo cáo.
Học phí trường Nhật ngữ Manwa hết bao nhiêu?
Theo hồ sơ đăng ký với Bộ Giáo dục: khóa 2 năm 1.731.400 ¥, 1 năm 9 tháng 1.527.350 ¥, 1 năm 6 tháng 1.323.300 ¥, 1 năm 3 tháng 1.119.250 ¥. Quy ra mỗi năm học, cả bốn khóa nằm trong khoảng 865.000–895.000 ¥ — tức trường tính giá theo thời lượng chứ không phụ thu khóa ngắn. Bảng này chưa gồm chỗ ở, bảo hiểm và khám sức khỏe; trường chưa công bố các khoản đó.
Bốn khóa của Manwa khác nhau chỗ nào ngoài độ dài?
Khác ở mục tiêu năng lực từng kỹ năng — chi tiết ít ai để ý. Cả bốn khóa đều ghi đích chung là B2, nhưng khi xem từng kỹ năng trong hồ sơ nộp Bộ: chỉ khóa 2 năm đặt B2 cho đủ năm kỹ năng. Ba khóa ngắn hơn đặt nghe và viết chỉ ở B1. Hai kỹ năng này lại chính là phần nặng nhất khi thi EJU (có phần nghe và bài viết luận) và JLPT (bắt buộc đạt điểm sàn phần nghe). Nếu bạn nhắm đại học quốc lập, khóa 2 năm là lựa chọn hợp lý duy nhất.
Manwa có mấy kỳ nhập học trong năm?
Bốn kỳ: tháng 4 (khóa 2 năm, 160 chỉ tiêu), tháng 7 (1 năm 9 tháng, 80), tháng 10 (1 năm 6 tháng, 20) và tháng 1 (1 năm 3 tháng, 20). Phần lớn trường tiếng chỉ mở tháng 4 và tháng 10, nên đây là lợi thế thật: nếu bạn lỡ một kỳ, bạn chỉ chờ ba tháng thay vì sáu tháng. Lưu ý hai khóa tháng 10 và tháng 1 chỉ có 20 chỉ tiêu mỗi khóa, tức rất ít suất.
Trường nằm ở đâu tại Osaka?
Địa chỉ 大阪市西区西本町1-5-17 — khu Nishi-Honmachi thuộc quận Nishi, là vùng văn phòng nằm giữa Honmachi và Awaza, cách Namba và Umeda vài ga tàu điện ngầm. Đây là lõi thương mại chứ không phải vùng ven, nên đi lại và việc làm thêm thuận lợi, đổi lại tiền nhà thuộc nhóm cao của Osaka. Trường chưa niêm yết giá chỗ ở nên hãy hỏi trước khi tính tổng chi phí.
Manwa có phải trường của 学校法人 không?
Không. Đơn vị đặt trường là 株式会社万和教育グループ — một công ty cổ phần, với hai người đại diện là 吉澤広斗 và 金沢映男. Việc này không ảnh hưởng tới tư cách 認定 hay việc xin visa du học, vì tiêu chuẩn thẩm định của Bộ Giáo dục áp dụng như nhau. Hai hệ quả thực tế: học phí thường chịu thuế tiêu thụ (đã tính trong bảng giá), và công ty không có nghĩa vụ công bố báo cáo tài chính như pháp nhân trường học.
Trường có hỗ trợ tiếng Việt không?
Website trường có bản tiếng Việt riêng, cùng tiếng Anh và tiếng Trung. Hồ sơ nộp Bộ ghi rằng với học viên bị chậm so với lớp, người phụ trách sẽ phiên dịch bằng tiếng mẹ đẻ hoặc tiếng Anh để nắm tình hình rồi cân nhắc mở lớp phụ đạo — nhưng không nêu cụ thể những ngôn ngữ nào. Vì trường chỉ có 3 nhân viên không phải giáo viên, đây là điểm nên xác nhận trực tiếp: hỏi rõ ai là người nói tiếng Việt và phụ trách việc gì.
Học xong ở Manwa có xin được visa đi làm tại Nhật không?
Không trực tiếp. Đây là quy tắc chung cho mọi trường tiếng: bằng tốt nghiệp trường tiếng không đủ điều kiện xin visa lao động 技術・人文知識・国際業務, vốn đòi bằng đại học hoặc bằng 専門士 (tối thiểu 2 năm và 1.700 giờ ở trường chuyên môn). Báo cáo Điều 44 của trường có ghi 6 người được đổi sang tư cách lưu trú làm việc, nhưng nhóm này gồm nhiều loại tư cách khác nhau và thường là 特定技能 chứ không phải Gijinkoku. Con đường phổ biến vẫn là học tiếp lên senmon hoặc đại học.
Bạn đang so Manwa với một trường khác ở Kansai?
Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo dữ liệu công khai của MEXT và báo cáo Điều 44 gốc — không chép brochure. Gửi mục tiêu (đại học quốc lập, đại học tư, senmon hay đi làm), ngân sách và trình độ tiếng hiện tại, chúng tôi giúp bạn chọn đúng khóa và kiểm chi phí trung gian miễn phí trước khi bạn chuyển bất kỳ khoản tiền nào.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.
Nguồn gốc đã đối chiếu: dữ liệu công khai 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) — chúng tôi truy vấn trực tiếp hồ sơ chi tiết cơ sở số 20252270089 ngày 26/7/2026, lấy từ đó tên pháp lý bốn khóa, chỉ tiêu từng khóa, số giờ học, đích CEFR tách theo năm kỹ năng (nguồn của phát hiện nghe và viết chỉ B1 ở ba khóa ngắn), tổng học phí đăng ký, số giáo viên (9 cơ hữu + 25 giáo viên khác + 3 nhân viên), ngày mở trường và ngày khai giảng khóa 認定. Toàn bộ số liệu đầu ra — 52 người hoàn thành khóa, 51 người đạt chuẩn, 3 người bỏ học, tỷ lệ 92,7%, và phân tách a/b/c là 27 / 6 / 26 — lấy từ bản PDF 「課程修了者の日本語能力習得状況等」(告示基準第1条第1項第44号関係), lập ngày 13/5/2025, chúng tôi tải trực tiếp từ website trường ngày 26/7/2026. Thông tin về học theo hoạt động, giờ hướng nghiệp từ năm đầu, các khóa ngắn hạn và chương trình cho doanh nghiệp lấy từ trang chính thức manwa-education.com. Chúng tôi nêu rõ rằng 92,7% là tỷ lệ đạt chuẩn Điều 44 chứ không phải tỷ lệ đỗ đại học, và tính lại tỷ lệ học lên thật là 51,9%. Những nội dung trường chưa công bố (giá chỗ ở, các khoản ngoài học phí, chính sách hoàn phí) được nêu là khoảng trống thông tin, không suy đoán. Gate Future không nhận tài trợ từ trường được nhắc trong bài.
Liên kết ngoài: 万和国際教育学院 — trang chính thức · MEXT — cổng tra cứu cơ sở 認定日本語教育機関.
