Đây là khoa tiếng Nhật trực thuộc một trường chuyên môn ở Nagoya — trường mẹ 名古屋経営会計専門学校 tròn 40 năm vào 2026 và đã nhận du học sinh vào hệ chuyên môn từ 1990. Khoa tiếng được công nhận 認定日本語教育機関 số 20252230081 ngày 30/4/2026, chỉ tiêu 320. Báo cáo mới nhất nộp Cục Xuất nhập cảnh — lập ngày 24/3/2026 — ghi con số hiếm gặp: tỷ lệ đạt chuẩn 100%, trong đó 110 trên 122 người học lên bậc cao hơn, không ai bỏ học.
⚡ Tóm tắt nhanh: 11 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 名古屋経営会計専門学校 日本語科 (Nagoya Management and Accounting College — Japanese Course), 〒464-0074 名古屋市千種区仲田2-17-5, điện thoại 052-762-2544. Đơn vị đặt trường: 学校法人小津奨学会, người đại diện kiêm hiệu trưởng 小津恒義; trụ sở pháp nhân tại 千種区池下.
- ✅ Đã 認定 — số 20252230081, ngày 30/4/2026, diện du học, chỉ tiêu 320; khóa theo khung 認定 khai giảng 01/10/2026. Trường mở khoa tiếng từ 01/4/2010.
- 📊 Báo cáo đầu ra mới nhất, mạnh nhất loạt bài này — bản 課程修了者の日本語能力習得状況等 lập 24/3/2026: ①122 người hoàn thành · ②122 người đạt chuẩn · ③0 người bỏ học → 100,0%. Trong đó 110 người học lên bậc cao hơn (khóa 2 năm 44 + khóa 1,5 năm 66) và 117 người chứng minh đạt A2 trở lên bằng kỳ thi.
- 🏫 Không phải trường tiếng độc lập — đây là một khoa trong trường nghề. Trường mẹ thành lập 1986 (tròn 40 năm vào 2026), bắt đầu nhận du học sinh vào hệ chuyên môn từ 1990 với sinh viên Thái Lan và Trung Quốc.
- 🎓 Ba khoa nghề mở sẵn cho du học sinh — 経営実務科 2 năm (kế toán, thuế, bảo hiểm lao động → làm ở văn phòng thuế và kế toán doanh nghiệp); ビジネスマネジメントコース 2 năm (quản trị, tin học, tiếng Nhật thương mại); 国際コミュニケーション科 1 năm (dành cho người muốn học tiếp lên đại học, cao học hoặc trường chuyên môn khác).
- 💰 Học phí khoa tiếng — lệ phí xét tuyển 20.000 ¥ + phí nhập học 50.000 ¥ + học phí 390.000 ¥ mỗi học kỳ 6 tháng. Tổng trọn khóa đăng ký với Bộ: 2 năm 1.639.000 ¥ · 1 năm 6 tháng 1.249.000 ¥.
- 💰 Học phí hệ chuyên môn còn thấp hơn — 780.000 ¥/năm áp dụng chung mọi khoa, phí nhập học 50.000 ¥ và bảo hiểm 9.000 ¥. Trường ghi rõ: ai nộp đủ học phí một năm đúng hạn thì được miễn 50.000 ¥ phí nhập học.
- 📚 Đổi hẳn chương trình từ 10/2026 — áp dụng 行動中心アプローチ (dạy theo hành động), chia một kỳ 3 tháng theo mục tiêu Can-do hằng tuần, tích hợp 5 hoạt động ngôn ngữ, phỏng vấn cá nhân mỗi 3 tháng để đặt mục tiêu kỳ tiếp theo, đích A1 → B2.
- 👥 Quy mô — 207 học viên (tháng 5/2025) trên chỉ tiêu 320; khoa tổ chức 16 lớp (10 lớp khóa 2 năm, 6 lớp khóa 1 năm 6 tháng). Nhân sự công bố tháng 4/2025: hiệu trưởng 1, chủ nhiệm khoa 1, trên 65 giáo viên, 5 phụ trách đời sống, 2 nhân viên hành chính.
- 📍 Vị trí thuận tiện — ga Ikeshita tuyến tàu điện ngầm Higashiyama, ra cửa số 1 đi bộ khoảng 5 phút; từ ga Nagoya tới Ikeshita khoảng 15 phút. Aichi có lương tối thiểu 1.140 ¥/giờ — thuộc nhóm cao nhất ngoài Tokyo, Kanagawa, Osaka.
- ⚠️ Khoảng trống phải hỏi — điều 22 của 学則 hiện hành ghi “tiền đã nộp về nguyên tắc không hoàn lại” và không có điều khoản riêng cho trường hợp trượt tư cách lưu trú. Trường cũng chưa công bố cơ cấu quốc tịch học viên, và chương trình mới từ 10/2026 vẫn đang ở trạng thái “sẽ đăng khi chuẩn bị xong”.

Báo cáo bắt buộc nộp Cục Xuất nhập cảnh của khoa — bản mới nhất, lập ngày 24/3/2026 — công bố đủ ba con số: 122 người hoàn thành khóa, 122 người đạt chuẩn, 0 người bỏ học. Trong hơn hai chục trường Nhật ngữ chúng tôi đã lập hồ sơ, đây là bộ số hiếm: không có ai bỏ học và 110 trên 122 người học lên bậc cao hơn — tức khoảng 90%, cao hơn hẳn mặt bằng. Con số này kiểm chứng được vì trường đăng công khai bản PDF gốc.
1. Một khoa trong trường nghề, không phải trường tiếng độc lập
Điều đáng chú ý: trường mẹ đã có kinh nghiệm hơn 30 năm với du học sinh — từ năm 1990 đã nhận sinh viên Thái Lan và Trung Quốc vào hệ chuyên môn, tức trước khi mở khoa tiếng tới 20 năm. Đây là điểm khác với các trường tiếng mới lập rồi mới đi tìm nơi cho học viên học tiếp.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên đầy đủ | 名古屋経営会計専門学校 日本語科 — Nagoya Management and Accounting College, Japanese Course |
| Trạng thái pháp lý | ✅ 認定日本語教育機関 số 20252230081 (30/4/2026), diện du học; khóa 認定 khai giảng 01/10/2026 |
| Đơn vị đặt trường | 学校法人小津奨学会 — người đại diện 小津恒義, đồng thời là hiệu trưởng khoa tiếng |
| Ngày mở khoa tiếng | 01/4/2010; trường mẹ thành lập 1986, nhận du học sinh hệ chuyên môn từ 1990 |
| Quy mô | Chỉ tiêu 320 (16 lớp) · thực tế 207 học viên (5/2025) · hồ sơ MEXT ghi 17 giáo viên chính + 46 giáo viên khác + 5 nhân viên |
| Địa chỉ | 〒464-0074 名古屋市千種区仲田2-17-5 (tòa 6号館) — ga Ikeshita tuyến Higashiyama, cửa 1, đi bộ ~5 phút |
| Hai khóa được công nhận | 進学2年コース — 200 chỉ tiêu (10 lớp), 1.600 giờ · 進学1年6か月コース — 120 chỉ tiêu (6 lớp), 1.200 giờ; cả hai đích B2 ở 5 kỹ năng |
| Học phí khoa tiếng | 2 năm 1.639.000 ¥ · 1 năm 6 tháng 1.249.000 ¥ (theo hồ sơ MEXT, đã gồm lệ phí xét tuyển và bảo hiểm) |
| Nhập học | Hai kỳ: tháng 4 và tháng 10 hằng năm |
| Tiết học | 1 tiết = 45 phút; 200 ngày học mỗi năm; số giờ tối thiểu để tốt nghiệp: 1.700 (khóa 2 năm) và 1.275 (khóa 1 năm 6 tháng) |
2. Đọc đúng con số 100%
| Tiêu chí | Khóa 2 năm | Khóa 1,5 năm | Cộng |
|---|---|---|---|
| a. Học lên đại học, trường chuyên môn… | 44 | 66 | 110 |
| b. Được đổi sang tư cách lưu trú đi làm | 0 | 0 | 0 |
| c. Chứng minh đạt A2 trở lên bằng kỳ thi | 48 | 69 | 117 |
| ① Hoàn thành khóa: 122 · ② Đạt chuẩn (người thật): 122 · ③ Bỏ học: 0 → tỷ lệ 100,0% | |||
Một: tỷ lệ học lên bậc cao hơn là 110/122 ≈ 90% — rất cao. Con số 0 người bỏ học cũng đáng chú ý: bỏ học là chỉ dấu quan trọng nhất về chất lượng quản lý học viên, vì học viên bỏ học thường rơi vào tình trạng cư trú bất hợp pháp.
Hai: cột b bằng 0 nghĩa là không có ai chuyển thẳng sang tư cách lưu trú đi làm sau khi tốt nghiệp khoa tiếng. Đây là điều bình thường và đúng luật — tốt nghiệp trường tiếng không đủ điều kiện xin visa kỹ sư – nhân văn – nghiệp vụ quốc tế; bạn cần bằng đại học hoặc 専門士 (ít nhất 2 năm, 1.700 giờ bậc chuyên môn). Nếu ai hứa “học xong khoa tiếng là đi làm được ngay”, con số 0 này là bằng chứng ngược lại.
3. Ba khoa nghề của chính trường — điểm mạnh thật của mô hình này
1. Không phải “miễn thi”. Trong loạt khảo sát trường senmon có khoa tiếng, chúng tôi chưa thấy trường nào bỏ khâu tuyển chọn. Cái có thật là tiến cử nội bộ, miễn hoặc giảm lệ phí tuyển chọn và phí nhập học, chương trình liền mạch.
2. Khóa 1 năm không cấp 専門士. 国際コミュニケーション科 chỉ dài 1 năm nên không đủ điều kiện 2 năm / 1.700 giờ để lấy bằng 専門士 — nó là bước đệm để thi tiếp lên đại học hoặc trường chuyên môn khác, không phải đích cuối.
3. Ngành học phải khớp với công việc. Có bằng 専門士 mới chỉ là điều kiện cần; visa 技人国 còn đòi nội dung công việc liên quan tới ngành đã học. Học kế toán rồi xin việc bếp hoặc phục vụ thì không được cấp.

4. Học phí: khoa tiếng và khoa nghề
| Khoản | Khoa tiếng (日本語科) | Hệ chuyên môn (専門課程) |
|---|---|---|
| Lệ phí xét tuyển | 20.000 ¥ | Theo 募集要項 từng kỳ |
| Phí nhập học | 50.000 ¥ | 50.000 ¥ — được miễn nếu nộp đủ học phí một năm đúng hạn |
| Học phí | 390.000 ¥ / học kỳ 6 tháng | 780.000 ¥ / năm, áp dụng chung mọi khoa |
| Bảo hiểm và khoản khác | Bảo hiểm, lệ phí thi JLPT… thu riêng | 9.000 ¥ bảo hiểm |
| Tổng khóa 2 năm | 1.639.000 ¥ (theo hồ sơ MEXT) | ≈ 1.619.000 ¥ nếu được miễn phí nhập học |
| Tổng khóa 1 năm 6 tháng | 1.249.000 ¥ (theo hồ sơ MEXT) | — |
| Cách nộp | Theo học kỳ | Năm 1 chia 3 lần (tháng sau khi có giấy báo đỗ, tháng 2, tháng 9); năm 2 chia 2 lần |
Điều này không có nghĩa trường sẽ giữ tiền: quy định chi tiết thường nằm trong 募集要項 phát cho từng kỳ. Nhưng bạn phải yêu cầu bằng văn bản trước khi chuyển khoản: nếu không được cấp tư cách lưu trú thì hoàn lại bao nhiêu?
5. Điều kiện nộp hồ sơ: khắt khe ở khâu tài chính
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| Học vấn | Hoàn thành 12 năm trở lên giáo dục phổ thông hoặc chương trình tương đương; từ 18 tuổi (theo 学則) |
| Tiếng Nhật | Khóa 2 năm: A1 và đã đỗ một kỳ thi chứng minh trình độ đó · Khóa 1 năm 6 tháng: A2 — đỗ JLPT N4 hoặc tương đương |
| Giấy tờ cá nhân | Đơn nhập học có chữ ký tay, lý do du học, chứng chỉ tiếng, 5 ảnh 4×3 cm, bằng và bảng điểm bản gốc, hộ chiếu, giấy khám sức khỏe trong vòng 1 tháng, giấy chứng nhận không mắc lao (với nước thuộc diện) |
| Giấy tờ người bảo trợ | 経費支弁書 có chữ ký tay, giấy chứng minh quan hệ bản gốc, giấy xác nhận số dư bản gốc, và sao kê ba năm gần nhất thể hiện quá trình hình thành số tiền |
| Nếu gửi tiền từ nước ngoài | Thêm giấy chứng minh thành phần gia đình và giấy chứng nhận thu nhập ba năm |
| Nếu người bảo trợ ở Nhật | Thêm 住民票 của cả hộ và giấy chứng nhận thuế thu nhập ba năm |
| Xét tuyển | Xét hồ sơ → phỏng vấn (trực tuyến hoặc tại chỗ) → thi viết |
Chương trình mới từ tháng 10/2026
Cùng với việc được công nhận, khoa công bố sẽ áp dụng chương trình mới từ khóa 10/2026: dạy theo 行動中心アプローチ (lấy hành động làm trung tâm), chia một kỳ 3 tháng với mục tiêu Can-do theo tuần, tích hợp năm hoạt động ngôn ngữ (nghe – đọc – hội thoại – thuyết trình – viết), và phỏng vấn cá nhân mỗi 3 tháng để học viên tự nhìn lại kết quả rồi cùng giáo viên đặt mục tiêu kỳ tiếp theo. Chương trình cũ (từng môn riêng: 文法, 作文, 会話, 読解, 聴解, 文字・語彙 chia hai cấp) vẫn đang chạy.
Lưu ý: tại thời điểm chúng tôi kiểm tra, trang “授業科目と内容 từ 10/2026” và 学則 mới đều ghi “sẽ đăng ngay khi chuẩn bị xong”. Nghĩa là bảng môn học chi tiết và quy định học phí của khung mới chưa công bố — nếu bạn nhập học kỳ 10/2026 trở đi, hãy hỏi bản chính thức.

6. Hợp với ai — và ai nên chọn trường khác
| Rất hợp nếu bạn… | Nên cân nhắc trường khác nếu bạn… |
|---|---|
| Nhắm trường nghề khối kinh doanh – kế toán và muốn học tiếp ngay tại trường | Nhắm đại học quốc lập và cần luyện EJU khối tự nhiên |
| Coi trọng số liệu đầu ra: 110/122 học lên, 0 người bỏ học | Cần biết cơ cấu quốc tịch trước khi quyết định — trường chưa công bố |
| Muốn học ở đô thị lớn có lương tối thiểu cao (Aichi 1.140 ¥/giờ) | Muốn chi phí sinh hoạt thấp nhất — Nagoya đắt hơn các tỉnh lẻ |
| Chuẩn bị được sao kê ba năm và giấy chứng nhận thu nhập ba năm | Hồ sơ tài chính mới gom gần đây, không có lịch sử giao dịch |
| Đã có chứng chỉ tiếng (N5 cho khóa 2 năm, N4 cho khóa 1,5 năm) | Chưa thi chứng chỉ nào — trường đòi giấy chứng minh trình độ |
| Chấp nhận hỏi thêm về điều khoản hoàn phí bằng văn bản | Cần cam kết hoàn phí công bố sẵn trên website trước khi nộp |
7. Bốn việc nên làm, đúng thứ tự
Hỏi bằng văn bản: trượt tư cách lưu trú thì hoàn bao nhiêu
学則 chỉ ghi “về nguyên tắc không hoàn lại”. Hãy yêu cầu bản 募集要項 của đúng kỳ bạn nộp và tìm mục quy định hoàn phí. Đây là câu hỏi phải có câu trả lời trước khi chuyển bất kỳ khoản nào.
Chọn khóa theo chứng chỉ tiếng đang có
Khóa 1 năm 6 tháng đòi JLPT N4; khóa 2 năm chỉ đòi mức A1 nhưng vẫn phải có giấy chứng minh. Đừng đăng ký khóa ngắn khi chưa đủ chứng chỉ — hồ sơ sẽ bị loại ở vòng đầu.
Chuẩn bị hồ sơ tài chính từ sớm, đủ ba năm
Trường đòi sao kê ba năm thể hiện quá trình hình thành số tiền, cộng giấy chứng nhận thu nhập ba năm. Không thể làm gấp trong một tháng. Xem hướng dẫn 経費支弁書 và bộ hồ sơ du học Nhật Bản.
Hỏi rõ ưu đãi cụ thể khi lên khoa nghề của trường
Miễn giảm lệ phí tuyển chọn bao nhiêu, phí nhập học bao nhiêu, có tiến cử nội bộ không, và bao nhiêu học viên khóa trước đã lên khoa nghề của chính trường. Đọc thêm về mô hình trường senmon có khoa tiếng.
8. Đọc tiếp trước khi quyết định
Số liệu đầu ra tốt — nhưng còn hai câu phải hỏi trước khi nộp
Khoa tiếng Nagoya Keiei Kaikei có tỷ lệ đạt chuẩn 100%, 110 trên 122 người học lên bậc cao hơn, không ai bỏ học, và ba khoa nghề của chính trường mở sẵn với học phí 780.000 ¥/năm. Còn thiếu: điều khoản hoàn phí rõ ràng và cơ cấu quốc tịch học viên. Gate Future giúp bạn đòi hai thông tin đó bằng văn bản, kiểm hồ sơ tài chính theo yêu cầu sao kê ba năm và so với các trường cùng mô hình — miễn phí, trước khi bạn chuyển bất kỳ khoản tiền nào.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Tư cách 認定日本語教育機関 số 20252230081 (ngày 30/4/2026), chỉ tiêu 320, ngày mở khoa 01/4/2010, khóa 認定 khai giảng 01/10/2026, tên đơn vị đặt trường (学校法人小津奨学会) và người đại diện kiêm hiệu trưởng (小津恒義), số nhân sự theo hồ sơ nộp Bộ (17 giáo viên chính + 46 giáo viên khác + 5 nhân viên), tên pháp lý và chỉ tiêu hai khóa (進学2年コース 200 chỉ tiêu 1.600 giờ · 進学1年6か月コース 120 chỉ tiêu 1.200 giờ), đích B2 tách theo 5 kỹ năng cùng tổng học phí 1.639.000 ¥ và 1.249.000 ¥ lấy từ dữ liệu công khai trên cổng tra cứu cơ sở 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT) — chúng tôi truy vấn trực tiếp ngày 26/7/2026. Số liệu đầu ra — ①122 người hoàn thành, ②122 người đạt chuẩn, ③0 người bỏ học, tỷ lệ 100,0%; tách theo khóa: học lên bậc cao hơn 44 + 66 = 110, đổi tư cách lưu trú 0, chứng minh đạt A2 48 + 69 = 117 — trích từ bản PDF gốc báo cáo 課程修了者の日本語能力習得状況等 lập ngày 24/3/2026 do trường đăng công khai; chúng tôi tải và đọc nguyên văn. Cơ cấu 16 lớp (10 lớp khóa 2 năm + 6 lớp khóa 1,5 năm), 1 tiết 45 phút, 200 ngày học mỗi năm, số giờ tối thiểu để tốt nghiệp 1.700 và 1.275 giờ, mức học phí lệ phí xét tuyển 20.000 ¥ + phí nhập học 50.000 ¥ + học phí 390.000 ¥ mỗi học kỳ, điều kiện nhập học từ 18 tuổi và điều 22 quy định tiền đã nộp về nguyên tắc không hoàn lại đều trích từ bản 学則 (名古屋経営会計専門学校日本語科 規則, thi hành từ tháng 10/2024) mà trường đăng dưới dạng PDF. Số học viên 207 người (tháng 5/2025), cơ cấu nhân sự tháng 4/2025 (hiệu trưởng 1, chủ nhiệm khoa 1, trên 65 giáo viên, 5 phụ trách đời sống, 2 nhân viên hành chính), mốc lịch sử (trường mẹ thành lập 1986, nhận du học sinh hệ chuyên môn từ 1990 với sinh viên Thái Lan và Trung Quốc, khoa tiếng mở 2010), điều kiện tuyển sinh, danh mục hồ sơ và mô tả chương trình mới áp dụng từ 10/2026 lấy từ website chính thức của khoa tiếng. Thông tin ba chương trình dành cho du học sinh của hệ chuyên môn và mức học phí 780.000 ¥/năm, phí nhập học 50.000 ¥ được miễn nếu nộp đủ học phí một năm đúng hạn, bảo hiểm 9.000 ¥ lấy từ trang dành riêng cho du học sinh của trường mẹ. Chỉ đường ga Ikeshita trích từ bản hướng dẫn đường đi tòa 6号館 do trường đăng. Lương tối thiểu Aichi 1.140 ¥ (hiệu lực 18/10/2025) lấy từ bảng 令和7年度地域別最低賃金全国一覧 của Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản. Quy định về bằng 専門士 (tối thiểu 2 năm và 1.700 giờ) và điều kiện visa 技人国 là quy định pháp luật chung, không phải cam kết của trường. Gate Future không nhận tài trợ từ trường được nhắc trong bài.
Nguồn tham khảo: 名古屋経営会計専門学校 日本語科 — trang chính thức · Trang dành cho du học sinh của hệ chuyên môn · MEXT — cổng tra cứu cơ sở 認定日本語教育機関
Câu hỏi thường gặp
Khoa tiếng Nhật Nagoya Keiei Kaikei đã được MEXT công nhận 認定 chưa?
Rồi — số chứng nhận 20252230081, công nhận ngày 30/4/2026, diện du học, chỉ tiêu 320; khóa theo khung 認定 khai giảng 01/10/2026. Việc này trùng đúng năm trường mẹ tròn 40 tuổi. Đợt xét 30/4/2026 cả nước có 100 hồ sơ nộp và chỉ 32 cơ sở được duyệt.
Học phí khoa tiếng Nhật của trường bao nhiêu?
Theo 学則: lệ phí xét tuyển 20.000 ¥ + phí nhập học 50.000 ¥ + học phí 390.000 ¥ mỗi học kỳ 6 tháng. Tổng đăng ký với Bộ Giáo dục: khóa 2 năm 1.639.000 ¥, khóa 1 năm 6 tháng 1.249.000 ¥.
Cộng theo 学則 ra 1.630.000 ¥ cho khóa 2 năm, chênh đúng 9.000 ¥ so với tổng đăng ký — bằng khoản bảo hiểm mà trường thu ở hệ chuyên môn. Ngoài ra còn các khoản thu riêng như bảo hiểm và lệ phí thi JLPT.
Con số 100% của trường nghĩa là gì?
Đó là tỷ lệ đạt chuẩn trong báo cáo bắt buộc nộp Cục Xuất nhập cảnh, bản lập ngày 24/3/2026: 122 người hoàn thành khóa, 122 người đạt chuẩn, 0 người bỏ học.
Cần đọc kỹ bảng tách: 110 người học lên bậc cao hơn (khoảng 90% số người hoàn thành), 0 người chuyển sang tư cách lưu trú đi làm, và 117 người chứng minh đạt trình độ A2 trở lên bằng kỳ thi. Vậy “100%” là tỷ lệ đạt chuẩn theo quy định, còn tỷ lệ học lên bậc cao hơn là 110/122.
Vì sao cột “chuyển sang visa đi làm” bằng 0?
Vì đó là điều bình thường và đúng luật: tốt nghiệp trường tiếng không đủ điều kiện xin visa kỹ sư – nhân văn – nghiệp vụ quốc tế (技人国). Muốn xin visa đó, bạn cần bằng đại học hoặc bằng 専門士 — tức học ít nhất 2 năm và 1.700 giờ ở bậc chuyên môn.
Nếu ai nói “học xong khoa tiếng là chuyển sang đi làm được ngay”, con số 0 trong báo cáo chính thức của trường là bằng chứng ngược lại. Đường đi thực tế là học tiếp lên trường chuyên môn hoặc đại học.
Học xong khoa tiếng thì lên khoa nào của trường?
Trường mẹ có ba chương trình dành cho du học sinh: 経営実務科 2 năm — kế toán, thuế, bảo hiểm lao động, hướng làm ở văn phòng thuế kế toán và bộ phận kế toán doanh nghiệp; ビジネスマネジメントコース 2 năm — quản trị, tin học, tiếng Nhật thương mại, thiết kế nghề nghiệp; và 国際コミュニケーション科 1 năm — dành cho người muốn học tiếp lên đại học, cao học hoặc trường chuyên môn khác.
Lưu ý: khóa 1 năm không cấp bằng 専門士 vì chưa đủ điều kiện 2 năm và 1.700 giờ. Nếu mục tiêu của bạn là visa 技人国 sau tốt nghiệp, hãy chọn một trong hai khóa 2 năm.
Học phí hệ chuyên môn của trường bao nhiêu?
780.000 ¥ mỗi năm, áp dụng chung cho mọi khoa, cộng phí nhập học 50.000 ¥ và bảo hiểm 9.000 ¥. Trường công bố một ưu đãi cụ thể: ai nộp đủ học phí một năm đúng hạn thì được miễn 50.000 ¥ phí nhập học.
Cách nộp: năm thứ nhất chia ba lần (cuối tháng sau khi có giấy báo đỗ, tháng 2 và tháng 9 của năm nhập học); năm thứ hai chia hai lần (tháng 3 của năm nhất và tháng 9 của năm hai).
Điều kiện tiếng Nhật để nộp hồ sơ là gì?
Khóa 2 năm: trình độ tương đương A1 và đã đỗ một kỳ thi chứng minh trình độ đó. Khóa 1 năm 6 tháng: trình độ tương đương A2, cụ thể là đỗ JLPT N4 hoặc chứng minh được thành tích tương đương trở lên.
Điểm cần chú ý: cả hai khóa đều đòi giấy tờ chứng minh, không chấp nhận tự khai trình độ. Ngoài ra còn yêu cầu hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông trở lên và từ 18 tuổi.
Trường có hoàn tiền nếu trượt tư cách lưu trú không?
Đây là khoảng trống lớn nhất trong hồ sơ công khai. Điều 22 của 学則 (bản thi hành từ tháng 10/2024) chỉ ghi: “Tiền học viên đã nộp về nguyên tắc không hoàn lại.” Không có điều khoản riêng cho trường hợp không được cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú hoặc bị từ chối visa.
Điều đó không có nghĩa trường sẽ giữ tiền — quy định chi tiết thường nằm trong 募集要項 phát theo từng kỳ. Nhưng bạn phải yêu cầu bằng văn bản trước khi chuyển khoản. Để so sánh: một số trường cùng mô hình công bố công khai rằng trượt tư cách lưu trú thì hoàn lại toàn bộ, chỉ mất lệ phí xét tuyển.
Trường ở đâu tại Nagoya và đi lại thế nào?
Khoa tiếng đặt tại 〒464-0074 名古屋市千種区仲田2-17-5 (tòa 6号館). Đi tàu điện ngầm tuyến Higashiyama tới ga Ikeshita, ra cửa số 1, đi thẳng về phía tây theo đường Nishiki, qua đèn giao thông đầu tiên rồi qua góc phố tiếp theo là tới — khoảng 5 phút đi bộ. Từ ga Nagoya tới ga Ikeshita mất khoảng 15 phút.
Về mặt tài chính, Aichi có lương tối thiểu 1.140 ¥/giờ (hiệu lực 18/10/2025) — thuộc nhóm cao nhất cả nước sau Tokyo, Kanagawa và Osaka, cao hơn trung bình toàn quốc 19 ¥.
Trường có nhiều học viên người Việt không?
Trường không công bố cơ cấu quốc tịch học viên — đây là khoảng trống nên hỏi thẳng. Điều chúng tôi kiểm chứng được là quy mô: 207 học viên tại thời điểm tháng 5/2025 trên chỉ tiêu 320, tổ chức thành 16 lớp.
Website của khoa có ba ngôn ngữ là Nhật, Anh và Trung — không có bản tiếng Việt. Trường nhận hồ sơ qua trường đối tác tại nước sở tại theo hình thức nộp thay, nên hãy hỏi công ty tư vấn của bạn xem họ có phải đối tác chính thức không.
