Ở Singapore, “học ngành gì” không chỉ quyết định lương — nó quyết định bạn có được ở lại làm việc hay không. Lương khởi điểm trung vị của toàn bộ cử nhân sáu đại học tự chủ năm 2025 là 5.500 S$/tháng, trong khi ngưỡng lương tối thiểu để xin Employment Pass là 5.600 S$ và sẽ lên 6.000 S$ từ 01/01/2027. Bài này xếp sáu nhóm ngành theo bốn cột: trường mạnh thật, tầm học phí, số liệu việc làm chính thức, và cơ hội ở lại.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Một nửa cử nhân mới ra trường ở Singapore không đạt ngưỡng lương Employment Pass. Lương gộp trung vị toàn khối năm 2025 là 5.500 S$, ngưỡng EP hiện hành 5.600 S$. Đây là lý do chọn ngành ở Singapore là bài toán về quyền ở lại.
- Có một danh sách chính thức trả lời câu “ngành nào dễ ở lại”: Shortage Occupation List của Bộ Nhân lực, 29 nghề, hiệu lực từ 01/01/2026. Nghề trong danh sách được cộng tới 20 điểm khi xét Employment Pass.
- ⭐ Công nghệ thông tin và Y tế chiếm 17/29 nghề trong danh sách đó — CNTT 10 nghề, Y tế 7 nghề. Nghề công nghệ còn được cấp Employment Pass thời hạn 5 năm thay vì 2–3 năm.
- ⚠️ KHÔNG có nghề nào thuộc thiết kế – mỹ thuật – truyền thông, khách sạn – du lịch, hay marketing trong danh sách. Ngành logistics chỉ có 2 nghề hàng hải chuyên sâu, dù Singapore là cảng trung chuyển số một thế giới.
- Số liệu việc làm chênh nhau tới hai lần rưỡi. Ngành Nghệ thuật, Thiết kế và Truyền thông của NTU: chỉ 34,8% có việc toàn thời gian lâu dài, lương trung vị 3.350 S$. Ngành Computing của NUS: 84,1% và 6.400 S$.
- ⭐ Điều dưỡng là bất ngờ lớn nhất: 87,6% có việc toàn thời gian lâu dài — cao hơn cả Computer Science của NTU — và Registered nurse nằm trong Shortage Occupation List.
- ⚠️ SHATEC, trường khách sạn biểu tượng 42 năm của Singapore, đã ngừng nhận học viên mới và dự kiến chấm dứt toàn bộ khoá học trong quý I/2026.
Bài này là hub của cụm ngành trong cẩm nang du học Singapore. Mọi số liệu việc làm lấy từ Graduate Employment Survey 2025 do sáu đại học tự chủ đồng thực hiện, khảo sát tháng 11/2025 và công bố qua Bộ Giáo dục; danh sách nghề thiếu hụt lấy từ tài liệu chính thức của Bộ Nhân lực bản tháng 11/2025. Tra ngày 27/07/2026. Về tiền, xem chi phí du học Singapore; về đầu vào, xem điều kiện du học Singapore.

1. Bảng tổng: sáu nhóm ngành, bốn cột quyết định
| Nhóm ngành | Trường mạnh | Học phí bậc ASEAN (S$/năm) | Việc toàn thời gian · lương trung vị (GES 2025) | Nghề trong danh sách thiếu hụt |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin | NUS School of Computing · NTU CCDS · SUTD · SIT | 18.050 | 84,1% · 6.400 S$ (NUS Computing) | 10 nghề + Employment Pass 5 năm |
| Y – Dược – Điều dưỡng | NUS Yong Loo Lin · NTU LKCMedicine · NUS Nursing | Y khoa 74.750 · Dược 20.100 · Điều dưỡng 19.800 | Y khoa 100% · 6.500 S$ Điều dưỡng 87,6% · 4.000 S$ | 7 nghề, gồm Registered nurse |
| Kinh doanh – Marketing – Truyền thông | SMU · NUS Business · NTU Nanyang Business School | NUS Business 21.150 · SMU 25.150 | Kế toán 88,5% · 4.350 S$ Truyền thông 55,7% · 4.100 S$ | Chỉ nhóm tư vấn tài chính chuyên biệt |
| Logistics – Chuỗi cung ứng – Hàng hải | NTU Maritime Studies · NUS ISEM · SIT | 18.050 | Theo mặt bằng kỹ thuật, ~4.200–4.900 S$ | 2 nghề hàng hải chuyên sâu |
| Thiết kế – Kiến trúc – Nghệ thuật | LASALLE · NAFA (bằng UAS) · NUS Kiến trúc & Thiết kế công nghiệp | Chưa công bố công khai cho DHS ở LASALLE/NAFA | NTU ADM 34,8% · 3.350 S$ NUS Kiến trúc 40,0% · 3.800 S$ | 0 nghề |
| Quản trị khách sạn – Du lịch | EHL Campus (Singapore) · polytechnic SHATEC đang dừng hoạt động | Polytechnic 12.568 | Không tách riêng trong GES | 0 nghề |
2. “Triển vọng ở lại làm việc” đo bằng gì
2.1. Ngưỡng lương: con số bạn phải vượt
| Loại giấy phép | Hiện hành | Từ 01/01/2027 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Employment Pass — mọi ngành trừ tài chính | 5.600 | 6.000 | Tăng dần theo tuổi, tới 10.700 rồi 11.500 ở tuổi 45+ |
| Employment Pass — dịch vụ tài chính | 6.200 | 6.600 | Tới 11.800 rồi 12.700 ở tuổi 45+ |
| S Pass — mọi ngành trừ tài chính | — | 3.600 | Tuổi 30: 4.077 · tuổi 40: 4.759 · tuổi 45+: 5.100 |
| S Pass — dịch vụ tài chính | — | 4.000 | Tới 5.650 ở tuổi 45+ |
2.2. Shortage Occupation List: danh sách chính thức của 29 nghề
Bộ Nhân lực cùng Bộ Thương mại và Công nghiệp lập danh sách này, tham vấn các cơ quan ngành. Tiêu chí chọn nghề: có tầm quan trọng chiến lược với nền kinh tế và đang thiếu hụt nhân lực thật vì khoảng trống kỹ năng. Bản hiện hành phát hành tháng 11/2025 và áp cho hồ sơ Employment Pass mới cùng hồ sơ gia hạn từ ngày 01/01/2026.
| Nhóm | Số nghề | Ví dụ nghề trong danh sách |
|---|---|---|
| Công nghệ thông tin | 10 | Kỹ sư và nhà khoa học trí tuệ nhân tạo · chuyên gia điện toán đám mây · chuyên gia an ninh mạng · nhà khoa học dữ liệu · chuyên gia điều tra số · kiểm thử xâm nhập · lập trình viên ứng dụng và hệ thống · lập trình viên web và ứng dụng di động |
| Y tế | 7 | Điều dưỡng viên đã đăng ký · nhà tâm lý học lâm sàng · kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh · nhà trị liệu hoạt động · nhà vật lý trị liệu · bác sĩ chuyên khoa bàn chân · nhân viên công tác xã hội y tế |
| Kinh tế xanh | 3 | Chuyên gia phát triển chuẩn carbon · người giao dịch tín chỉ carbon · chuyên gia thẩm định phát thải |
| Sản xuất và bán dẫn | 3 | Kỹ sư quy trình · chuyên gia bán dẫn · chuyên gia thiết bị đo lường |
| Công nghệ nông nghiệp | 2 | Nhà công nghệ sinh học thực phẩm mới · nhà khoa học ứng dụng protein thay thế |
| Hàng hải | 2 | Giám sát viên hàng hải · giám sát viên kỹ thuật hàng hải |
| Dịch vụ tài chính | 2 | Chuyên gia tư vấn đầu tư cho khách hàng siêu giàu và văn phòng gia đình |
3. Ba nhóm theo mức độ an toàn

4. Sáu bài chi tiết trong cụm này
5. Năm sai lầm khi chọn ngành du học Singapore
Chọn ngành theo thứ hạng chung của trường
Xếp hạng tổng thể của NUS hay NTU không nói gì về đầu ra của từng ngành. Trong cùng một trường, khoảng cách lương trung vị giữa ngành cao nhất và thấp nhất lên tới gần hai lần.
Nhìn tỷ lệ “có việc làm” mà bỏ qua cột “toàn thời gian lâu dài”
Ngành Truyền thông của NTU có 91,0% có việc nhưng chỉ 55,7% là việc toàn thời gian lâu dài. Hai con số này kể hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Giả định học ở Singapore thì mặc nhiên ở lại được
Singapore không có visa tìm việc mặc định sau tốt nghiệp. Bạn phải được doanh nghiệp bảo lãnh Employment Pass hoặc S Pass, và hồ sơ EP còn phải qua thang điểm COMPASS.
Chọn ngành theo lời giới thiệu về một trường đã ngừng hoạt động
SHATEC là ví dụ đang xảy ra ngay lúc này. Trước khi tin bất kỳ giới thiệu nào, hãy tra tình trạng chứng nhận EduTrust và thông báo tuyển sinh mới nhất của trường.
Bỏ qua cam kết ba năm khi so học phí giữa các ngành
Mức học phí rẻ mà bạn thấy ở bảng giá là mức đã có Tuition Grant, và nó đi kèm nghĩa vụ làm việc ba năm tại Singapore. Nếu kế hoạch của bạn là về nước ngay, phép so sánh phải dùng cột không trợ giá.

6. Câu hỏi thường gặp về ngành học ở Singapore
Nên du học Singapore ngành gì?
Nếu tiêu chí là cơ hội ở lại làm việc thì hai nhóm thuận nhất là công nghệ thông tin và y tế, vì chúng chiếm mười bảy trong tổng số hai mươi chín nghề thuộc danh sách nghề thiếu hụt của Bộ Nhân lực, hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Nếu tiêu chí là lương khởi điểm thì Y khoa và Computing dẫn đầu với lương gộp trung vị 6.500 và 6.400 đô la Singapore một tháng. Nếu tiêu chí là chi phí thấp mà đầu ra ổn định thì Điều dưỡng đáng cân nhắc, với học phí bậc ASEAN 19.800 đô la Singapore một năm và 87,6% có việc toàn thời gian lâu dài.
Ngành nào ở Singapore dễ xin ở lại làm việc nhất?
Công nghệ thông tin. Trong danh sách hai mươi chín nghề thiếu hụt của Bộ Nhân lực có tới mười nghề thuộc lĩnh vực này, gồm kỹ sư trí tuệ nhân tạo, nhà khoa học dữ liệu, chuyên gia an ninh mạng, chuyên gia điện toán đám mây và lập trình viên. Nghề trong danh sách được cộng tới hai mươi điểm trên thang COMPASS vốn cần bốn mươi điểm để đạt, và riêng nghề công nghệ còn được cấp Employment Pass thời hạn năm năm thay vì hai đến ba năm.
Lương khởi điểm ở Singapore sau tốt nghiệp là bao nhiêu?
Theo Graduate Employment Survey 2025 do sáu đại học tự chủ đồng thực hiện và khảo sát vào tháng 11 năm 2025, lương gộp trung vị của sinh viên tốt nghiệp làm việc toàn thời gian lâu dài là 5.500 đô la Singapore một tháng. Khoảng cách giữa các ngành rất lớn: Y khoa 6.500, Computing của NUS 6.400, Kế toán của NTU 4.350, Điều dưỡng của NUS 4.000, Kiến trúc của NUS 3.800 và ngành Nghệ thuật, Thiết kế và Truyền thông của NTU 3.350.
Học xong ở Singapore có được ở lại làm việc không?
Không mặc nhiên. Singapore không có loại visa tìm việc dành riêng cho sinh viên quốc tế sau tốt nghiệp. Bạn phải được một doanh nghiệp bảo lãnh Employment Pass hoặc S Pass. Ngưỡng lương tối thiểu của Employment Pass hiện là 5.600 đô la Singapore một tháng và sẽ lên 6.000 từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, trong khi lương trung vị của cử nhân mới ra trường là 5.500. Nghĩa là khoảng một nửa cử nhân mới ra trường không đạt ngưỡng đó và phải đi cửa S Pass.
Shortage Occupation List là gì và ảnh hưởng thế nào tới việc chọn ngành?
Đó là danh sách nghề thiếu hụt do Bộ Nhân lực cùng Bộ Thương mại và Công nghiệp lập, gồm hai mươi chín nghề, bản hiện hành phát hành tháng 11 năm 2025 và áp cho hồ sơ Employment Pass từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Ứng viên làm nghề trong danh sách được cộng tới hai mươi điểm ở tiêu chí thưởng kỹ năng của thang COMPASS. Vì thế khi chọn ngành, nên tra xem nghề bạn nhắm tới có trong danh sách hay không, chứ không chỉ nhìn lương.
Ngành thiết kế và truyền thông ở Singapore có đáng học không?
Đáng học nếu mục tiêu là chất lượng đào tạo và hồ sơ nghề nghiệp, nhưng phải biết trước ba con số. Ngành Nghệ thuật, Thiết kế và Truyền thông của NTU chỉ có 34,8% sinh viên tốt nghiệp làm việc toàn thời gian lâu dài, lương gộp trung vị 3.350 đô la Singapore, và không có nghề nào thuộc lĩnh vực thiết kế hay truyền thông nằm trong danh sách nghề thiếu hụt. Với mức lương đó, cử nhân mới ra trường không đạt ngưỡng Employment Pass.
Học ngành Y ở Singapore có khả thi với du học sinh Việt Nam không?
Rất khó. Học phí ngành Y của NUS ở bậc ASEAN đã có Tuition Grant là 74.750 đô la Singapore một năm, tức khoảng 448.500 đô la Singapore cho sáu năm. Số chỗ rất ít so với lượng hồ sơ, và ứng viên dùng bằng quốc tế còn phải có điểm BMAT hoặc UCAT. Hướng thay thế thực tế hơn là Điều dưỡng hoặc các ngành khoa học sức khoẻ, vì Điều dưỡng viên đã đăng ký nằm trong danh sách nghề thiếu hụt và học phí chỉ bằng khoảng một phần tư ngành Y.
Ngành logistics ở Singapore có mạnh không?
Mạnh về mặt thị trường. Năm 2025 cảng Singapore đạt kỷ lục 44,66 triệu TEU, tăng 8,6% so với năm trước, và khoảng 90% sản lượng container là hàng trung chuyển. Sân bay Changi xử lý 2,08 triệu tấn hàng hoá, tăng 4,5%. Tuy nhiên danh sách nghề thiếu hụt chỉ có hai nghề hàng hải chuyên sâu là giám sát viên hàng hải và giám sát viên kỹ thuật hàng hải, không có nghề chuỗi cung ứng chung nào, nên ngành này không được cộng điểm ưu tiên khi xin giấy phép lao động.
Ngành quản trị khách sạn ở Singapore học ở đâu?
Lựa chọn đã thay đổi lớn trong năm 2025. SHATEC, trường khách sạn chuyên biệt đầu tiên của Singapore thành lập năm 1983, đã ngừng nhận học viên mới và dự kiến chấm dứt toàn bộ khoá học trong quý một năm 2026. Các hướng còn lại gồm EHL Campus Singapore, cơ sở Singapore của trường quản trị khách sạn Thụy Sĩ và là một trong số ít cơ sở tư có tên trong danh sách được làm thêm của Bộ Nhân lực, cùng các polytechnic có ngành hospitality và tourism.
Học phí giữa các ngành ở Singapore chênh nhau bao nhiêu?
Rất nhiều. Ở NUS khoá 2026, bậc ASEAN đã có Tuition Grant, mức thấp nhất là 18.050 đô la Singapore một năm cho các ngành Computing, Kỹ thuật, Nhân văn và Khoa học, còn ngành Y khoa là 74.750, tức chênh hơn bốn lần. Ngành Kinh doanh là 21.150, Luật 27.750, Điều dưỡng 19.800 và Dược 20.100. Với polytechnic, mức chung cho du học sinh ASEAN là khoảng 12.568 đô la Singapore một năm.
Nên chọn trường trước hay chọn ngành trước khi du học Singapore?
Chọn ngành trước, vì ở Singapore đầu ra gắn với ngành chặt hơn gắn với trường. Trong cùng một trường, khoảng cách lương trung vị giữa ngành cao nhất và thấp nhất lên tới gần hai lần, và tỷ lệ có việc toàn thời gian lâu dài chênh nhau tới hai lần rưỡi. Sau khi chốt ngành mới xét trường nào mạnh ngành đó, rồi cuối cùng mới đối chiếu học phí và điều kiện đầu vào.
Chưa biết chọn ngành nào cho hồ sơ của mình?
Gửi cho Gate Future học lực, ngân sách và điều bạn muốn sau tốt nghiệp — về nước hay ở lại. Chúng tôi đối chiếu ba thứ cho từng ngành bạn quan tâm: số liệu việc làm chính thức, học phí từ bảng giá của trường, và nghề đích có nằm trong danh sách thiếu hụt hay không.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban nội dung Gate Future — Cập nhật tháng 07/2026. Số liệu việc làm và lương lấy từ Graduate Employment Survey 2025 do NUS, NTU, SMU, SUTD, SIT và SUSS đồng thực hiện, khảo sát ngày 1 tháng 11 năm 2025 và công bố qua Bộ Giáo dục Singapore; danh sách nghề thiếu hụt lấy từ COMPASS C5 Shortage Occupation List Employer Guide bản tháng 11/2025 của Bộ Nhân lực; ngưỡng lương Employment Pass và S Pass lấy từ trang điều kiện của Bộ Nhân lực; học phí lấy từ bảng giá khoá 2026 của NUS, NTU, SMU và Singapore Polytechnic; số liệu cảng và hàng không lấy từ Cơ quan Hàng hải và Cảng Singapore cùng Changi Airport Group. Tất cả tra ngày 27/07/2026.
Những gì bài này chưa xác minh: số liệu Graduate Employment Survey theo ngành của SMU, SIT, SUSS và SUTD — chúng tôi mới đọc bản của NUS và NTU; tên chính xác của toàn bộ 29 nghề trong danh sách thiếu hụt, vì chúng tôi mới đọc trực tiếp trọn các nhóm y tế, công nghệ thông tin, hàng hải và công nghệ nông nghiệp; học phí dành cho du học sinh của LASALLE, NAFA và University of the Arts Singapore; ngưỡng lương S Pass áp dụng cho giai đoạn trước ngày 01/01/2027. Chúng tôi để trống thay vì điền số chưa kiểm được.
Nguồn đã đối chiếu:
MOE — Graduate Employment Survey 2025 ·
MOM — Điều kiện Employment Pass và COMPASS ·
MOM — Shortage Occupation List ·
MOM — Điều kiện S Pass ·
NUS — Học phí đại học 2026/2027 ·
MPA — Kết quả cảng biển 2025
