Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Cao đẳng Humber
Hầu hết trường Canada đòi một khoản cọc lúc nhận thư mời rồi thôi. Humber thì khác: 2.000 CAD mỗi học kỳ, suốt chương trình. Sinh viên Canada cùng lớp bạn đóng 250. Và chỉ 500 trong 2.000 của bạn là có thể lấy lại.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Humber Polytechnic
- ⭐⭐⭐ Cọc học phí 2.000 CAD phải nộp MỖI HỌC KỲ, không phải một lần. Trường ghi rõ sinh viên quốc tế đang học tiếp “must pay a mandatory tuition deposit of $2,000 each term”.
- ⭐⭐⭐ Sinh viên nội địa chỉ đóng 250 CAD mỗi kỳ — chênh 8 lần. Nhưng đây là chỗ trớ trêu: cọc nội địa không hoàn lại đồng nào, còn cọc quốc tế thì hoàn được 500.
- ⛔ Không nộp cọc thì Humber không xin PAL cho bạn. Trường viết thẳng: cọc “must be paid for Humber to request a Provincial Letter of Attestation (PAL)”, mà không có PAL thì không nộp được hồ sơ giấy phép du học.
- ⚠️ Chỉ 500 trong 2.000 được hoàn, và chỉ khi bạn rút trước ngày thứ 10 của kỳ học. Sau mốc đó là mất trắng.
- 💊 Bảo hiểm y tế bắt buộc, thu một lần mỗi năm học theo kỳ bạn nhập: nhập kỳ Thu 420 · kỳ Đông 280 · kỳ Hè 140 CAD.
- ⭐⭐ Humber là thành viên sáng lập Polytechnics Canada — cùng BCIT, Conestoga, George Brown, Seneca, Sheridan, NAIT và SAIT. Nhưng đây là nhóm vận động chính sách, không phải bảng xếp hạng và không kèm ưu đãi visa nào.
- ⭐⭐⭐ Ở hệ cao đẳng Ontario, nâng từ diploma lên bằng cử nhân gần như miễn phí với người quốc tế — ba trường cùng hệ cho thấy chênh chỉ 8–17% — và bằng cử nhân được miễn quy định ngành học của giấy phép lao động sau tốt nghiệp.
- ⛔ Chúng tôi KHÔNG in bảng học phí của Humber trong bài này. Các trang học phí của trường chặn mọi công cụ đọc mà chúng tôi dùng. Phần dưới hướng dẫn bạn tự lấy con số đúng — và vì sao đừng tin số trên trang trung gian.
Bài này thiếu một thứ mà các bài khác trong bộ hồ sơ Canada của chúng tôi đều có: bảng học phí theo ngành. Chúng tôi nói thẳng lý do ở mục 5 thay vì lấp bằng số của bên thứ ba. Bù lại, những gì Humber tự công bố về tiền lại là phần thú vị nhất — vì nó cho thấy một cấu trúc đặt cọc mà không trường nào khác trong bộ này có.

1. Humber là trường như thế nào, và “Polytechnic” nghĩa là gì
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Đây có phải bảng xếp hạng không? | ⛔ Không. Đây là nhóm vận động chính sách, giống U15 bên khối đại học nghiên cứu |
| Có kèm ưu đãi visa nào không? | ⛔ Không. Không ảnh hưởng gì tới giấy phép du học hay PAL |
| Có phải tiêu chí xét PGWP không? | ⛔ Không. Xét PGWP dựa vào loại bằng và mã ngành CIP, không dựa vào hội đoàn của trường |
| Vậy nó nói lên điều gì? | Trường thiên về đào tạo ứng dụng, gắn với doanh nghiệp, và có quyền cấp bằng cử nhân |
| Thành viên sáng lập | BCIT · Conestoga · George Brown · Humber · NAIT · SAIT · Seneca · Sheridan |
| Gia nhập sau | Algonquin · Fanshawe · Red River College Polytechnic · Saskatchewan Polytechnic · Kwantlen Polytechnic University |
2. Khoản tiền đặc biệt nhất của Humber: cọc 2.000 CAD, mỗi học kỳ
| Hạng mục | Sinh viên quốc tế | Sinh viên nội địa |
|---|---|---|
| Mức cọc mỗi học kỳ | 2.000 CAD | 250 CAD |
| Quy ra ₫ (19.000 ₫/CAD) | ~38 triệu | ~4,75 triệu |
| Chênh lệch | 8 lần | |
| Có hoàn lại không? | Hoàn 500 nếu rút trước ngày thứ 10 của kỳ | ⛔ Không hoàn đồng nào |
| Phải nộp lại mỗi kỳ? | ✅ Có | ✅ Có |
| Liên quan tới PAL? | Có — không nộp cọc thì trường không xin PAL | Không áp dụng |
Điểm cần nhớ khi lập kế hoạch: vì cọc lặp lại mỗi kỳ, khoản 2.000 CAD này không phải chi phí một lần. Với chương trình hai năm bốn kỳ, tổng số tiền bạn phải chuyển đi trước mỗi kỳ học là 8.000 CAD — dù toàn bộ đều được trừ vào học phí chứ không phải phí thêm.
3. Không có cọc thì không có PAL — và đó là chỗ rủi ro thật
| Trường | Phải chi trước khi có PAL | Quy ra ₫ |
|---|---|---|
| BCIT | 6.000 CAD phí cam kết | ~114 triệu |
| Alberta · Simon Fraser | 5.000 | ~95 triệu |
| Conestoga | 2.500, không hoàn lại | ~47,5 triệu |
| Algonquin · Seneca | Toàn bộ phí của học kỳ | tuỳ chương trình |
| Humber | 2.000 — và lặp lại mỗi kỳ | ~38 triệu mỗi kỳ |
| Sheridan · Carleton · Toronto Metropolitan | 2.000 | ~38 triệu |
| Fanshawe | 100 phí nộp đơn | ~1,9 triệu |
Giữ lại toàn bộ thư trả lời. Với tỷ lệ duyệt 35,7%, thư trả lời là thứ bảo vệ bạn, không phải lời hứa qua điện thoại.
4. Bảo hiểm y tế và các khoản cố định khác
| Nhập học kỳ | Phí bảo hiểm | Quy ra ₫ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thu (tháng 9) | 420 CAD | ~8 triệu | Phủ trọn năm học |
| Đông (tháng 1) | 280 CAD | ~5,3 triệu | Phủ phần còn lại của năm học |
| Hè (tháng 5) | 140 CAD | ~2,7 triệu | Phủ phần còn lại của năm học |
Phần thu nhập, nói cho đủ: sinh viên quốc tế được làm 24 giờ mỗi tuần ngoài giờ học; lương tối thiểu Ontario là 17,60 CAD/giờ và lên 17,95 từ 01/10/2026. Nhưng ⛔ giờ làm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class. Ontario cũng có mật độ suất đề cử tỉnh bang thấp nhất Canada, 13,5%.

5. Vì sao bài này không in bảng học phí của Humber
Với Humber, chúng tôi đã thử: trang học phí theo chương trình, trang biểu phí trong mục khám phá ngành, trang từng chương trình, và cả trang phụ của trung tâm quốc tế. Kết quả là bị chặn hoặc không có số trong mã nguồn. ⇒ Thà thiếu một bảng còn hơn in một bảng không kiểm chứng được.
| Bước | Làm gì | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | Mở trang chương trình bạn định học trên website trường và tìm mục học phí dành cho sinh viên quốc tế | Đây là nguồn sát nhất với hoá đơn thật |
| 2 | Gửi email hỏi tổng phí của một năm học, tách riêng học phí và phí phụ | Hai con số này rất khác nhau và hay bị trộn |
| 3 | Hỏi rõ con số đó áp cho năm học nào và bao nhiêu học kỳ | Nhiều trường in số của “hai kỳ đầu”, không phải cả khoá |
| 4 | Đối chiếu với thư mời nhập học khi nhận được | Thư mời mới là văn bản ràng buộc |
| 5 | ⛔ Không lấy số từ trang tổng hợp hay công ty tư vấn | Số thường cũ hoặc trộn lẫn các loại phí |
6. Điều quan trọng hơn học phí: bạn định lấy diploma hay bằng cử nhân?
| Trường | Đơn vị | Diploma | Bằng cử nhân | Chênh |
|---|---|---|---|---|
| Fanshawe | học phí mỗi kỳ | 8.063,89 | 8.716,05 | +8,1% |
| Conestoga | học phí hai kỳ | 15.026 | 16.440 | +9,4% |
| Sheridan | tổng phí hai kỳ | 19.700,40 | 23.010,21 | +16,8% |
Vế lợi: chênh lệch nhỏ đến bất ngờ, và tấm bằng cử nhân gỡ cho bạn một điều kiện có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Danh sách mã CIP đã bị sửa một lần trong năm 2025 và hiện chỉ đóng băng tới hết 2026 — đóng băng là quyết định hành chính có thời hạn, không phải luật vĩnh viễn.
Vế phải trả: bằng cử nhân đòi trình độ ngôn ngữ CLB 7 thay vì CLB 5, và thường dài bốn năm thay vì hai. Nhân bốn năm với học phí và sinh hoạt phí thì tổng tiền lớn hơn nhiều, dù đơn giá mỗi kỳ chỉ nhỉnh hơn.
⇒ Câu hỏi đúng không phải “trường nào rẻ hơn” mà là: “Em đủ sức đạt CLB 7 và đi hết bốn năm không — hay nên chọn diploma và kiểm mã CIP cho thật chắc?” Với Humber, hãy hỏi thẳng phòng tuyển sinh mã CIP của chương trình, đừng chỉ hỏi “ngành này có PGWP không”.
7. Sáu bước nếu bạn nhắm Humber
Quyết định diploma hay bằng cử nhân trước khi chọn ngành
Bằng cử nhân được miễn quy định ngành học của PGWP nhưng đòi CLB 7 và thường dài bốn năm.
Nếu chọn diploma, hỏi trường mã CIP bằng email
Đừng hỏi “ngành này có PGWP không” — hỏi mã CIP rồi tự đối chiếu danh sách 1.107 mã đang đóng băng của năm 2026.
Lấy học phí từ trang chương trình và thư mời, không lấy từ trang tổng hợp
Hỏi rõ con số đó là học phí hay tổng phí, áp cho năm học nào và bao nhiêu học kỳ.
Tính cọc 2.000 CAD như khoản lặp lại mỗi kỳ
Chương trình hai năm bốn kỳ nghĩa là 8.000 CAD phải nằm sẵn trước mỗi kỳ, dù đều được trừ vào học phí.
Hỏi rõ chính sách hoàn cọc cho trường hợp bị từ chối visa
Điều khoản hoàn 500 được viết cho việc rút khỏi chương trình. Đừng suy diễn sang trường hợp trượt visa — hãy để trường trả lời bằng văn bản.
Lấy mã DLI từ thư mời và đối chiếu danh sách của IRCC
Mã bắt đầu bằng chữ O, không phải số 0, và phải khớp với mã bạn khai trong hồ sơ giấy phép du học.

8. Humber hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| Là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn học ứng dụng ngay tại Toronto, thị trường việc làm lớn nhất Canada | Bạn cần con số học phí rõ ràng công khai trước khi quyết định nộp |
| Bạn nhắm bằng cử nhân bốn năm để được miễn quy định ngành học của PGWP | Việc phải chuyển 2.000 CAD trước mỗi kỳ là gánh nặng dòng tiền |
| Dòng tiền của gia đình bạn ổn định theo từng kỳ chứ không dồn một lần | Bạn muốn một trường công bố sẵn giá của nhiều năm — hãy so với BCIT |
| Bạn chấp nhận rủi ro mất 1.500 CAD nếu phải rút sau ngày thứ 10 | Bạn chưa hỏi rõ chính sách hoàn cọc khi bị từ chối visa |
Câu hỏi thường gặp về Cao đẳng Humber
Cọc học phí của Humber là bao nhiêu?
2.000 CAD, khoảng 38 triệu ₫ — và điểm khác biệt lớn nhất: phải nộp mỗi học kỳ, không phải một lần. Trường ghi sinh viên quốc tế bắt đầu chương trình mới nộp 2.000 khi xác nhận thư mời, còn sinh viên quốc tế đang học tiếp “must pay a mandatory tuition deposit of $2,000 each term”. Toàn bộ khoản này được trừ vào học phí. Sinh viên nội địa chỉ đóng 250 CAD mỗi kỳ.
Cọc của Humber có hoàn lại không?
Hoàn một phần: trường ghi “$500 of the $2,000 is refundable if the student withdraws from their program before the tenth day of classes”. Nghĩa là bạn mất 1.500 CAD nếu rút trước ngày thứ 10, và mất toàn bộ nếu rút sau mốc đó. Lưu ý điều khoản này viết cho việc rút khỏi chương trình, không nói riêng về trường hợp hồ sơ giấy phép du học bị từ chối — hãy hỏi trường bằng email cho đúng tình huống của bạn và giữ lại thư trả lời.
Không nộp cọc thì có xin được visa du học không?
Không, vì bạn sẽ không có PAL. Trường viết rõ khoản cọc “must be paid for Humber to request a Provincial Letter of Attestation (PAL)”, và PAL là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ giấy phép du học của hầu hết sinh viên quốc tế. Nghĩa là tiền phải rời tài khoản bạn trước khi biết kết quả visa, trong khi tỷ lệ duyệt giấy phép mới năm 2025 chỉ 35,7%. Từ 01/01/2026, chỉ bậc thạc sĩ và tiến sĩ tại cơ sở công mới được miễn yêu cầu PAL.
Bảo hiểm y tế ở Humber tốn bao nhiêu?
Bảo hiểm bắt buộc, thu một lần mỗi năm học, mức tuỳ kỳ bạn nhập: nhập kỳ Thu 420 CAD, kỳ Đông 280, kỳ Hè 140. Đừng đọc nhầm thành “nhập kỳ Hè rẻ hơn” — bạn trả ít vì được bảo hiểm ít tháng hơn trong năm học đó, sang năm sau lại trả mức đầy đủ.
Học phí Humber cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Bài này không in bảng học phí của Humber, và chúng tôi nói thẳng lý do: các trang học phí của trường chặn mọi công cụ đọc tự động mà chúng tôi dùng, còn trang từng chương trình thì nạp số bằng JavaScript nên mã nguồn không chứa con số. Nguyên tắc của bộ hồ sơ này là chỉ in số lấy từ trang chính thức của chính trường, không lấy từ trang tổng hợp hay công ty tư vấn. Cách bạn tự lấy đúng con số: mở trang chương trình của ngành bạn chọn, rồi gửi email hỏi tổng phí một năm học có tách riêng học phí và phí phụ, hỏi rõ áp cho năm học nào và bao nhiêu học kỳ, cuối cùng đối chiếu với thư mời nhập học.
Humber là cao đẳng hay đại học?
Humber Polytechnic là cơ sở công lập hệ cao đẳng ứng dụng của Ontario, thành lập năm 1967, nhưng có quyền cấp cả bằng cử nhân. Về mặt di trú, tên gọi của trường không quan trọng bằng loại bằng bạn học: bằng cử nhân trở lên được miễn quy định ngành học của giấy phép lao động sau tốt nghiệp, còn diploma và graduate certificate phải nằm trong danh sách 1.107 mã CIP mà chính phủ đã đóng băng suốt năm 2026.
Polytechnics Canada là gì và có giúp gì cho hồ sơ không?
Đó là nhóm vận động chính sách của các cơ sở đào tạo ứng dụng, mà Humber là thành viên sáng lập cùng BCIT, Conestoga, George Brown, NAIT, SAIT, Seneca và Sheridan; Algonquin và Fanshawe gia nhập sau. Nhưng nói cho rõ: đây không phải bảng xếp hạng, không kèm bất kỳ ưu đãi visa nào, và không phải tiêu chí xét giấy phép lao động sau tốt nghiệp. Việc xét PGWP dựa vào loại bằng và mã ngành CIP, không dựa vào hội đoàn mà trường tham gia.
Nên chọn diploma hay bằng cử nhân ở cao đẳng Ontario?
Xét riêng về tiền, khoản chênh nhỏ hơn nhiều người tưởng: ở ba cao đẳng Ontario mà chúng tôi đọc được biểu phí, lên bằng cử nhân chỉ đắt thêm 8,1% (Fanshawe), 9,4% (Conestoga) và 16,8% (Sheridan). Đổi lại bạn được miễn quy định ngành học của giấy phép lao động sau tốt nghiệp — một điều kiện mà chính phủ có thể sửa. Nhưng phải tính đủ hai vế: bằng cử nhân đòi CLB 7 thay vì CLB 5, và thường dài bốn năm thay vì hai, nên tổng chi phí cả khoá vẫn lớn hơn nhiều.
Bạn đã tính khoản cọc như một chi phí lặp lại chưa?
Humber là trường duy nhất trong bộ hồ sơ Canada của chúng tôi bắt đặt cọc lại mỗi học kỳ. Chúng tôi giúp bạn dựng dòng tiền theo từng kỳ, đối chiếu mã CIP và chọn đúng loại bằng trước khi chọn ngành.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ số liệu về cọc học phí, điều kiện hoàn cọc, quan hệ giữa cọc và PAL, cùng phí bảo hiểm y tế lấy từ trang Tuition & Expenses của Humber Polytechnic. Năm thành lập đối chiếu từ Wikidata Q5939790; danh sách thành viên Polytechnics Canada từ nguồn bách khoa. Số liệu diploma và bằng cử nhân ở phần so sánh lấy từ biểu phí chính thức của Fanshawe, trang chương trình của Conestoga và trang chương trình của Sheridan — chúng tôi ghi rõ đó là số của trường khác, không phải của Humber. Cập nhật tháng 08/2026.
Bài này cố ý không in bảng học phí của Humber. Lý do đã nêu trong mục 5: các trang học phí của trường chặn mọi công cụ đọc tự động mà chúng tôi dùng, còn trang từng chương trình nạp số bằng JavaScript. Nguyên tắc của bộ hồ sơ Canada là chỉ in số đọc được trên trang chính thức của chính trường — chúng tôi đã áp đúng nguyên tắc này khi không in mã DLI của Đại học Victoria, Đại học Windsor và Cao đẳng Centennial. Các tỷ lệ chênh 8,1% · 9,4% · 16,8% và con số 8 lần là phép chia của chúng tôi từ số của các trường. Quy định về PGWP, mã CIP và PAL là chính sách của chính phủ Canada, không phải của trường. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: Humber Polytechnic — Tuition & Expenses · Wikidata — Humber Polytechnic · Polytechnics Canada — danh sách thành viên
