Các trường đại học Canada 2026: U15, mã DLI và bội số học phí thật

Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học

Hub trường · Cập nhật 07/2026

Các trường đại học Canada 2026: U15, mã DLI và sự thật học phí gấp 8 đến 12 lần ở trường top

Con số học phí trung bình toàn quốc 41.746 CAD mà bạn hay đọc là mức trung bình — không phải mức bạn trả ở trường top. Tại UBC bội số là 8,3 lần, tại Đại học Toronto là 11,9 lần. Bài này xếp lại toàn bộ bằng số công bố của chính các trường.

U15: 15 trườngUofT 72.860 CAD/nămUBC 51.530 CAD/nămKhông DLI = trượt thẳng

Tóm tắt 60 giây

  • ⛔⭐⭐ Điều kiện sống còn không phải xếp hạng mà là mã DLI. Thư mời không từ cơ sở được chỉ định thì hồ sơ bị từ chối thẳng — không ngoại lệ, tiền cọc thường không hoàn lại.
  • ⭐⭐⭐ Bội số học phí tăng theo danh tiếng trường. Trung bình toàn quốc 5,4 lần → UBC 8,3 lần → Đại học Toronto 11,9 lần. Số StatCan là mức trung bình, không phải mức ở trường top.
  • Số thật 2026-27: UofT Arts & Science 72.860 CAD/năm (sinh viên Ontario cùng trường chỉ 6.100); UBC Arts 51.530 CAD/năm (nội địa 6.201).
  • ⭐⭐ Canada có BA tầng giá, không phải hai: thường trú nhân của tỉnh < sinh viên Canada ngoài tỉnh < sinh viên quốc tế. Tại UofT là 6.100 → 7.610 → 72.860 CAD.
  • ⭐⭐ Tiêu chí gần như không ai so: giá LEO NHANH BAO NHIÊU. UBC cam kết tăng không quá 3%/năm cho sinh viên quốc tế nhập học 2026/27. UofT không có cam kết và đang tăng 4–5%/năm.
  • U15 là nhóm 15 đại học nghiên cứu — một nhóm vận động chính sách nghiên cứu, không phải bảng xếp hạng giảng dạy. Vào U15 cũng không đảm bảo gì về visa.
  • ⭐ Chọn tỉnh quyết định tiền hơn chọn trường: cử nhân quốc tế trung bình ở Ontario 49.802 so với Newfoundland & Labrador 18.867 — chênh 2,6 lần.
  • ⛔ Ba câu phải hỏi trước khi đóng cọc: mã DLI còn hiệu lực? trường cấp được PAL không? chương trình có cấp bằng không?

Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Canada trên gf.edu.vn. Học phí lấy trực tiếp từ biểu phí 2026-27 do Đại học Toronto công bố và biểu phí 2026/27 của UBC; số trung bình toàn quốc lấy từ Statistics Canada. Tỷ giá tham khảo: 1 CAD ≈ 19.000 ₫.

Các trường đại học Canada 2026 với nhóm U15, mã DLI và bội số học phí ở trường top
Các trường đại học Canada 2026: mã DLI là điều kiện sống còn, còn bội số học phí tăng theo danh tiếng trường.

Trước khi nói tới xếp hạng: mã DLI

Trả lời nhanh: Thứ quyết định hồ sơ của bạn không phải thứ hạng của trường mà là việc trường đó có nằm trong danh sách Designated Learning Institution hay không. Canada.ca ghi thẳng: thư mời không do một DLI cấp thì hồ sơ sẽ bị từ chối. Đây là lỗi không chữa được sau khi đã chuyển tiền giữ chỗ.
Ba câu hỏi phải hỏi trường trước khi đóng bất kỳ đồng nào:
① Mã DLI của trường là gì và còn hiệu lực trên danh sách chính thức không?
② Trường có cấp được thư xác nhận tỉnh bang (PAL) cho tôi không — hay tôi thuộc nhóm được miễn?
③ Chương trình này có cấp bằng (degree) hay chỉ là certificate/diploma? Nếu không cấp bằng, mã ngành có nằm trong danh sách đủ điều kiện PGWP không?
Thiếu câu ① thì trượt ngay; thiếu câu ② thì hồ sơ không hợp lệ; thiếu câu ③ thì học xong không được ở lại làm việc.
Mẹo kiểm nhanh mà ít người biết: chính danh sách DLI trên canada.ca có một cột tên “Offers PGWP-eligible programs”. Nếu cột đó ghi No, thì mọi chương trình thuộc mã DLI đó đều không dẫn tới giấy phép làm việc sau tốt nghiệp — không cần tra từng ngành nữa. Đây là cách nhanh nhất để loại một trường khỏi danh sách trước khi đi sâu.

U15 là gì và có nên chọn theo U15 không?

Trả lời nhanh: U15 là nhóm 15 đại học nghiên cứu của Canada: Toronto, British Columbia, McGill, McMaster, Alberta, Calgary, Manitoba, Ottawa, Saskatchewan, Dalhousie, Queen’s, Waterloo, Western, Université de Montréal và Université Laval. Đây là một nhóm vận động chính sách nghiên cứu, không phải bảng xếp hạng chất lượng giảng dạy — và vào U15 không đem lại bất kỳ ưu đãi nào về visa.
15 thành viên U15 và tỉnh bang
TrườngTỉnh bangGhi chú
University of TorontoOntario3 campus; học phí quốc tế cao nhất nhóm
University of British ColumbiaBritish ColumbiaCó cam kết trần tăng học phí 3%/năm
McGill UniversityQuébecDạy tiếng Anh nhưng ở tỉnh cơ chế CAQ
McMaster UniversityOntarioMạnh y — sức khỏe
University of WaterlooOntarioNổi tiếng hệ co-op
Queen’s University · Western University · University of OttawaOntarioOttawa song ngữ Anh–Pháp
University of Alberta · University of CalgaryAlbertaTỉnh có 32.271 chỗ du học 2026
University of ManitobaManitobaTỉnh có mật độ suất PNP cao nhất nhóm lớn
University of SaskatchewanSaskatchewan—
Dalhousie UniversityNova ScotiaVùng Đại Tây Dương, sinh hoạt phí thấp
Université de Montréal · Université LavalQuébecDạy bằng tiếng Pháp
Cách dùng U15 cho đúng: coi nó là bộ lọc sơ bộ về năng lực nghiên cứu nếu bạn nhắm bậc thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ — nơi có trợ giảng, trợ lý nghiên cứu và phòng thí nghiệm. Với bậc cử nhân hoặc chương trình định hướng nghề, U15 không phải tiêu chí phù hợp; hệ co-op, tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp và chi phí sinh hoạt của thành phố quan trọng hơn nhiều.

Học phí thật ở trường top: bội số tăng theo danh tiếng

Trả lời nhanh: Statistics Canada công bố sinh viên quốc tế bậc cử nhân trả trung bình 41.746 CAD/năm, gấp 5,4 lần mức 7.734 của sinh viên Canada. Nhưng ở trường top, bội số đó lớn hơn hẳn: UBC 8,3 lần (51.530 so với 6.201) và Đại học Toronto 11,9 lần (72.860 so với 6.100). Con số trung bình toàn quốc không phải con số bạn sẽ trả.
Học phí một năm bậc cử nhân — số do chính trường công bố cho năm học 2026-27
Nơi họcSinh viên quốc tếSinh viên nội địaBội số
Đại học Toronto — Arts & Science (cả 3 campus)72.860 CAD6.100 (thường trú Ontario)11,9×
Đại học Toronto — Kỹ thuật72.860 CAD6.10011,9×
UBC Vancouver — Arts51.530 CAD6.2018,3×
UBC Vancouver — Kỹ thuật66.200 CAD7.648 (năm 1)8,7×
Trung bình toàn quốc (StatCan 2025/2026)41.746 CAD7.7345,4×
George Brown College — một chương trình cụ thể, kỳ Thu 202623.050 CAD7.8342,94×
Trung bình Newfoundland & Labrador18.867 CAD——
Dải bội số đầy đủ, từ thấp lên cao: college 2,94× → trung bình toàn quốc 5,4× → UBC 8,3× → Đại học Toronto 11,9×. Nói cách khác, trường càng danh giá thì phần chênh bạn trả so với sinh viên bản xứ càng lớn — và bậc college là nơi khoảng cách hẹp nhất. Chi tiết đánh đổi giữa hai bậc nằm trong bài cao đẳng hay đại học Canada.

Lưu ý cách đọc: dòng trung bình toàn quốc là số của Statistics Canada; dòng college là một chương trình cụ thể tại một trường, vì Statistics Canada không công bố mức trung bình riêng cho bậc college. Đừng gộp hai loại số này làm một.

Boi so hoc phi tang theo danh tieng truong Cu nhan, nam hoc 2026-27 – so do chinh cac truong cong bo Trung binh toan quoc 5,4 lan 41.746 / 7.734 CAD UBC Vancouver – Arts 8,3 lan 51.530 / 6.201 Toronto – Arts & Science 11,9 lan 72.860 / 6.100 CAD – con so trung binh toan quoc KHONG phai con so ban se tra o truong top.

Ba mức bội số, cùng một nước, cùng một bậc học.

Canada có ba tầng giá, không phải hai

Trả lời nhanh: Ngoài ranh giới quốc tịch, Canada còn một ranh giới thứ hai là nơi cư trú. Tại Đại học Toronto năm 2026-27: sinh viên thường trú Ontario trả 6.100 CAD (mức đang bị đóng băng), sinh viên Canada ngoài Ontario trả 7.610 CAD (+5%), còn sinh viên quốc tế trả 72.860 CAD.

Điều này có hai hệ quả cho bạn. Thứ nhất, khi đọc bất kỳ con số học phí nào trên báo Canada hay trang trường, câu hỏi đầu tiên phải là “số này thu của ai” — rất nhiều con số dễ chịu bạn thấy là giá của sinh viên thường trú trong tỉnh. Thứ hai, mức của sinh viên nội địa đang bị đóng băng trong khi mức quốc tế tăng đều mỗi năm, nên khoảng cách sẽ tiếp tục doãng ra chứ không thu hẹp.

Bội số học phí sinh viên quốc tế so với nội địa tăng dần theo danh tiếng trường Canada
Ba tầng giá tại Đại học Toronto: thường trú Ontario 6.100, sinh viên Canada ngoài tỉnh 7.610, sinh viên quốc tế 72.860 CAD.

Tiêu chí gần như không ai so: học phí leo nhanh bao nhiêu

Trả lời nhanh: Bạn học bốn năm, nên thứ quan trọng không chỉ là giá năm đầu mà là tốc độ tăng. UBC cam kết với sinh viên quốc tế nhập học năm 2026/27 rằng học phí tăng không quá 3% mỗi năm trong tối đa bốn năm tiếp theo hoặc tới khi tốt nghiệp. Đại học Toronto không có cam kết tương tự và biểu phí công bố cho thấy mức tăng 4–5% mỗi năm.
Học phí Đại học Toronto tăng theo năm — số công bố trong biểu phí chính thức
Chương trình2026-272027-28Mức tăng
Arts & Science (cả 3 campus)72.86075.770+4%
Applied Science & Engineering72.86075.770+4%
Architecture66.11068.750+4%
Kinesiology51.46054.030+5%
Music50.49053.010+5%
Phép tính đáng làm: với chương trình bốn năm, mức tăng 4–5% mỗi năm so với trần 3% có thể tạo ra chênh lệch vài nghìn CAD trong tổng chi phí — và đó là khoản bạn có thể biết trước ngay từ khi chọn trường. Hãy hỏi thẳng phòng tuyển sinh: “Trường có cam kết trần tăng học phí cho sinh viên quốc tế không?”

Học phí theo ngành chênh nhau bao nhiêu?

Trả lời nhanh: Rất nhiều. Tại Đại học Toronto năm 2026-27, cùng là sinh viên quốc tế: Music 50.490, Kinesiology 51.460, Nursing 53.610, Architecture 66.110, Computer Science 69.030, Arts & Science và Kỹ thuật 72.860, Commerce 75.150, và Y khoa 100.270 — chênh gần hai lần giữa ngành rẻ nhất và đắt nhất trong cùng một trường.
Học phí sinh viên quốc tế theo ngành tại Đại học Toronto, 2026-27 (CAD/năm)
NgànhHọc phí≈ VNĐ
Music50.490~959 triệu
Kinesiology51.460~978 triệu
Nursing (second-entry)53.610~1,02 tỷ
Architecture66.110~1,26 tỷ
Computer Science, Data Science (từ năm 2)69.030~1,31 tỷ
Arts & Science · Kỹ thuật72.860~1,38 tỷ
Commerce (từ năm 2)75.150~1,43 tỷ
Y khoa100.270~1,91 tỷ
Nha khoa123.940 – 127.480~2,35 – 2,42 tỷ
Bảng phân bổ chỗ nộp hồ sơ du học năm 2026 theo từng tỉnh bang Canada
Số chỗ nộp hồ sơ du học năm 2026 phân bổ theo tỉnh bang: Ontario 104.780, Québec 93.069, Nunavut 0.

Chọn trường ở tỉnh nào?

Trả lời nhanh: Số chỗ nộp hồ sơ du học năm 2026 được phân bổ rất lệch: Ontario 104.780 và Québec 93.069 chiếm hơn 60% tổng 309.670 chỗ, trong khi Prince Edward Island chỉ có 1.376 và Nunavut bằng 0. Nhưng nhiều chỗ hơn không có nghĩa là dễ hơn — vì số người nộp vào Ontario cũng đông nhất.
Phân bổ chỗ nộp hồ sơ du học 2026 theo tỉnh (canada.ca, 25/11/2025)
Tỉnh / vùng lãnh thổChỗ nộp hồ sơ 2026
Ontario104.780
Québec93.069
British Columbia32.596
Alberta32.271
Saskatchewan11.349
Manitoba11.196
Nova Scotia8.480
New Brunswick8.004
Newfoundland & Labrador5.507
Prince Edward Island1.376
Northwest Territories785
Yukon257
Nunavut0 — không có cơ sở sau trung học
Tổng309.670

Phân tích đầy đủ về việc nên chọn tỉnh nào — gồm chi phí sinh hoạt theo thành phố và mật độ suất đề cử định cư của từng tỉnh — nằm trong bài nên chọn thành phố nào.

Chọn trường theo thứ tự nào cho đúng?

Trả lời nhanh: Thứ tự có tác động lớn nhất tới kết quả cuối cùng là: ① DLI và loại bằng → ② tỉnh bang → ③ ngành → ④ trường cụ thể → ⑤ xếp hạng. Hầu hết người Việt làm ngược lại, bắt đầu từ xếp hạng, rồi phát hiện chương trình không cấp bằng hoặc tỉnh quá đắt khi đã đóng cọc.

1

Mã DLI và loại bằng
Không có DLI thì mọi thứ khác vô nghĩa. Chương trình cấp bằng hay không quyết định bạn có bị hạn ngạch, có cần thư xác nhận tỉnh bang, và có xin được giấy phép làm việc sau tốt nghiệp hay không.

2

Tỉnh bang
Quyết định học phí trung bình, sinh hoạt phí, cơ chế giấy tờ (Québec dùng CAQ), và mật độ suất đề cử định cư. Chênh học phí giữa tỉnh đắt và rẻ nhất là 2,6 lần.

3

Ngành học
Trong cùng một trường, chênh giữa ngành rẻ nhất và đắt nhất có thể tới gần hai lần. Với chương trình không cấp bằng, ngành còn quyết định quyền xin giấy phép làm việc.

4

Trường cụ thể — và hỏi về trần tăng học phí
Hai trường cùng hạng có thể khác nhau vài nghìn CAD mỗi năm, và khác nhau ở chỗ có cam kết trần tăng giá hay không.

5

Xếp hạng — bước cuối, không phải bước đầu
Xếp hạng hữu ích khi bạn đã lọc xong bốn tầng trên và đang chọn giữa vài phương án tương đương. Dùng nó làm bước đầu là cách nhanh nhất để chọn một chương trình đắt mà không phù hợp.
Một lập luận phổ biến nhưng sai: “học đại học bốn năm để được ở lại làm việc lâu hơn”. Thời hạn giấy phép làm việc sau tốt nghiệp chạm trần ở 3 năm với mọi chương trình từ 2 năm trở lên — nên một diploma cao đẳng 2 năm và một bằng cử nhân danh dự 4 năm cho ra cùng một thời hạn 3 năm. Chọn bậc học vì lý do khác thì được, nhưng đừng chọn vì tin rằng học dài hơn sẽ được ở lại lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

Chọn trường đại học Canada theo tiêu chí nào?

Theo thứ tự tác động: đầu tiên là mã DLI và loại bằng, vì không có DLI thì hồ sơ bị từ chối thẳng và chương trình không cấp bằng thì bị ràng buộc danh sách ngành khi xin giấy phép làm việc. Thứ hai là tỉnh bang, quyết định học phí, sinh hoạt phí và cơ chế giấy tờ. Thứ ba là ngành, vì trong cùng trường chênh lệch có thể gần hai lần. Thứ tư mới là trường cụ thể, và thứ năm là xếp hạng. Hầu hết người Việt làm ngược lại và bắt đầu từ xếp hạng.

U15 là gì?

U15 là nhóm mười lăm đại học nghiên cứu của Canada gồm Toronto, British Columbia, McGill, McMaster, Alberta, Calgary, Manitoba, Ottawa, Saskatchewan, Dalhousie, Queen’s, Waterloo, Western, Université de Montréal và Université Laval. Đây là một nhóm vận động chính sách nghiên cứu chứ không phải bảng xếp hạng chất lượng giảng dạy, và việc học ở trường U15 không đem lại bất kỳ ưu đãi nào về visa. Nó hữu ích nhất khi bạn nhắm bậc thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ.

Học phí đại học Canada cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Trung bình toàn quốc bậc cử nhân là 41.746 đô la Canada một năm theo Statistics Canada cho năm học 2025 đến 2026. Nhưng ở trường top thì cao hơn nhiều: Đại học Toronto thu 72.860 cho Arts và Science năm 2026-27, UBC Vancouver thu 51.530 cho Arts và 66.200 cho Kỹ thuật. Ở đầu kia, trung bình tại Newfoundland và Labrador chỉ 18.867. Vì vậy con số trung bình toàn quốc không phải con số bạn sẽ trả, mà chỉ là điểm tham chiếu.

Vì sao sinh viên quốc tế trả gấp nhiều lần sinh viên Canada?

Vì học phí sinh viên nội địa được trợ cấp công và ở nhiều tỉnh còn bị đóng băng, trong khi mức của sinh viên quốc tế do trường tự đặt và tăng đều mỗi năm. Bội số trung bình toàn quốc là 5,4 lần, nhưng tăng theo danh tiếng trường: UBC là 8,3 lần với 51.530 so với 6.201, còn Đại học Toronto là 11,9 lần với 72.860 so với 6.100. Vì mức nội địa bị đóng băng còn mức quốc tế vẫn tăng, khoảng cách này sẽ tiếp tục doãng ra.

Canada có mấy mức học phí khác nhau?

Ba mức chứ không phải hai. Tại Đại học Toronto năm 2026-27, sinh viên thường trú tỉnh Ontario trả 6.100 đô la Canada và mức này đang bị đóng băng, sinh viên Canada đến từ tỉnh khác trả 7.610, còn sinh viên quốc tế trả 72.860. Nghĩa là Canada phân tầng theo cả quốc tịch lẫn nơi cư trú. Hệ quả thực tế là khi đọc bất kỳ con số học phí nào, câu hỏi đầu tiên phải là số này thu của ai, vì nhiều con số dễ chịu bạn thấy là giá của người thường trú trong tỉnh.

Trường nào có cam kết không tăng học phí quá nhiều?

UBC có cam kết rõ ràng: sinh viên quốc tế bắt đầu chương trình trong năm học 2026/27 được bảo đảm học phí tăng không quá 3 phần trăm mỗi năm trong tối đa bốn năm tiếp theo hoặc tới khi tốt nghiệp. Đại học Toronto không có cam kết tương tự, và biểu phí chính thức cho thấy mức tăng 4 đến 5 phần trăm mỗi năm, ví dụ Arts và Science từ 72.860 lên 75.770 cho năm 2027-28. Đây là câu nên hỏi thẳng phòng tuyển sinh của mọi trường bạn đang cân nhắc.

Học ngành nào ở Canada thì học phí rẻ hơn?

Chênh lệch theo ngành rất lớn ngay trong cùng một trường. Tại Đại học Toronto năm 2026-27, cùng là sinh viên quốc tế, Music là 50.490 và Kinesiology là 51.460 trong khi Commerce là 75.150 và Y khoa lên tới 100.270, còn Nha khoa từ 123.940 đến 127.480. Chênh giữa ngành rẻ nhất và đắt nhất là gần hai lần nếu không tính hai ngành y nha. Vì vậy hỏi học phí của một trường mà không nói rõ ngành là câu hỏi thiếu.

DLI là gì và vì sao quan trọng hơn xếp hạng?

DLI là cơ sở giáo dục được tỉnh bang chỉ định để tiếp nhận sinh viên quốc tế. Canada.ca ghi rõ rằng thư mời nhập học không do một DLI cấp thì hồ sơ sẽ bị từ chối, không có ngoại lệ. Đây là lỗi không chữa được sau khi đã đóng tiền giữ chỗ vì khoản này thường không hoàn lại và bạn mất trọn một kỳ nhập học. Xếp hạng chỉ có ý nghĩa khi hồ sơ của bạn được duyệt, còn mã DLI quyết định hồ sơ có được duyệt hay không.

Tỉnh nào được phân bổ nhiều chỗ du học nhất năm 2026?

Ontario với 104.780 chỗ nộp hồ sơ và Québec với 93.069, hai tỉnh này chiếm hơn 60 phần trăm tổng 309.670 chỗ của cả nước. Tiếp theo là British Columbia 32.596 và Alberta 32.271. Nhóm giữa gồm Saskatchewan 11.349 và Manitoba 11.196. Nhóm nhỏ gồm Nova Scotia 8.480, New Brunswick 8.004, Newfoundland và Labrador 5.507, Prince Edward Island 1.376. Nunavut nhận 0 chỗ vì không có cơ sở giáo dục sau trung học.

Học trường U15 có dễ xin visa hơn không?

Không. Việc trường thuộc U15 không đem lại bất kỳ ưu đãi nào trong quy trình xét study permit. Thứ thật sự ảnh hưởng là trường có mã DLI hợp lệ hay không, trường có cấp được thư xác nhận tỉnh bang cho bạn hay không, và bậc học của bạn có thuộc nhóm được miễn hạn ngạch hay không. Từ 01/01/2026, nhóm được miễn gồm thạc sĩ và tiến sĩ tại cơ sở công lập, học sinh phổ thông, và người gia hạn tại cùng trường cùng bậc.

Nên chọn trường ở Ontario hay tỉnh nhỏ?

Tuỳ mục tiêu. Ontario có nhiều trường lớn và nhiều chỗ du học nhất với 104.780, nhưng cũng là tỉnh học phí cao nhất với trung bình 49.802 cho bậc cử nhân và sinh hoạt phí Toronto ở mức 18.000 đến 24.000 một năm. Các tỉnh nhỏ có học phí và sinh hoạt phí thấp hơn đáng kể, ví dụ trung bình Newfoundland và Labrador chỉ 18.867, và mật độ suất đề cử định cư trên mỗi du học sinh cao hơn nhiều. Chi tiết so sánh nằm trong bài về chọn thành phố.

Có nên chọn trường theo bảng xếp hạng thế giới không?

Chỉ nên dùng ở bước cuối. Bảng xếp hạng thế giới đo chủ yếu năng lực nghiên cứu và danh tiếng học thuật, hai thứ ảnh hưởng trực tiếp tới bậc tiến sĩ nhiều hơn bậc cử nhân. Với người học cử nhân hoặc chương trình định hướng nghề, các yếu tố như có hệ co-op hay không, chi phí sinh hoạt của thành phố, và chương trình có nằm trong danh sách đủ điều kiện giấy phép làm việc sau tốt nghiệp hay không sẽ ảnh hưởng tới kết quả thực tế nhiều hơn hẳn thứ hạng.

Danh sách trường của bạn đã lọc qua ba câu chưa?

Gate Future kiểm từng trường trong danh sách của bạn theo mã DLI, khả năng cấp PAL và loại bằng — rồi xếp lại theo tổng chi phí bốn năm chứ không theo thứ hạng.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem bảng chi phí chi tiết

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Học phí Đại học Toronto lấy từ biểu phí chương trình được cấp ngân sách công năm 2026-27 do bộ phận Kế hoạch và Ngân sách của trường công bố. Học phí UBC lấy từ trang học phí bậc cử nhân năm 2026/27 của trường, hiệu lực từ 01/05/2026. Số trung bình toàn quốc và theo tỉnh lấy từ Statistics Canada, bản tin ngày 10/09/2025. Phân bổ chỗ nộp hồ sơ theo tỉnh lấy từ thông báo của IRCC ngày 25/11/2025. Danh sách thành viên U15 lấy từ tổ chức U15 Canada. Quy định DLI, PAL và giấy phép làm việc sau tốt nghiệp lấy từ canada.ca. Học phí được các trường công bố lại hằng năm — hãy đối chiếu tại trang trường trước khi lập ngân sách.

Nguồn:
UofT — Biểu phí 2026-27 ·
UBC — Học phí bậc cử nhân 2026/27 ·
Statistics Canada — Học phí 2025/2026 ·
IRCC — Phân bổ hạn ngạch 2026 theo tỉnh ·
U15 Canada — Danh sách thành viên ·
IRCC — Chọn trường DLI

Hồ sơ 31 trường Canada đã có trên Gate Future

Trả lời nhanh: Mỗi hồ sơ dưới đây đọc thẳng từ biểu phí và trang tuyển sinh của chính trường, luôn ghi rõ mã DLI, năm học của từng con số, và tách phần bị xuất hoá đơn khỏi phần ước tính sinh hoạt. Danh sách chia ba nhóm vì ba nhóm này trả lời câu hỏi quyền ở lại sau tốt nghiệp theo ba cách khác nhau.

Mười lăm đại học nghiên cứu nhóm U15

Nhóm nghiên cứu lớn nhất Canada. Bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ ở đây được miễn quy định về ngành học của giấy phép làm việc sau tốt nghiệp — nhưng đổi lại yêu cầu tiếng Anh là CLB 7 thay vì CLB 5.

Tám đại học ngoài nhóm U15

Vẫn là đại học cấp bằng nên vẫn hưởng cùng ưu đãi về ngành học như nhóm U15, thường ở mức học phí thấp hơn. Đây là nhóm hay bị bỏ qua nhất khi lập danh sách trường.

Tám trường cao đẳng và polytechnic

⛔ Điều phải kiểm trước tiên: chương trình bậc diploma và graduate certificate chỉ đủ điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp nếu ngành học nằm trong 1.107 mã CIP đang bị đóng băng cho cả năm 2026. Bậc cử nhân thì được miễn quy định đó — nên nhiều trường trong nhóm này mở hẳn hệ cử nhân.

Một câu của chính trường đáng nhớ hơn mọi bảng xếp hạng. Cao đẳng Centennial viết thẳng rằng cơ quan di trú vẫn duyệt giấy phép du học cho cả những chương trình không đủ điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp. ⇒ Được visa không có nghĩa là có đường ở lại. Hãy hỏi trường bằng email đúng một câu trước khi đặt cọc: chương trình này có đủ điều kiện PGWP cho khoá nhập học của tôi không.

Hồ sơ chi tiết từng trường


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *