Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học
Con số học phí trung bình toàn quốc 41.746 CAD mà bạn hay đọc là mức trung bình — không phải mức bạn trả ở trường top. Tại UBC bội số là 8,3 lần, tại Đại học Toronto là 11,9 lần. Bài này xếp lại toàn bộ bằng số công bố của chính các trường.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔⭐⭐ Điều kiện sống còn không phải xếp hạng mà là mã DLI. Thư mời không từ cơ sở được chỉ định thì hồ sơ bị từ chối thẳng — không ngoại lệ, tiền cọc thường không hoàn lại.
- ⭐⭐⭐ Bội số học phí tăng theo danh tiếng trường. Trung bình toàn quốc 5,4 lần → UBC 8,3 lần → Đại học Toronto 11,9 lần. Số StatCan là mức trung bình, không phải mức ở trường top.
- Số thật 2026-27: UofT Arts & Science 72.860 CAD/năm (sinh viên Ontario cùng trường chỉ 6.100); UBC Arts 51.530 CAD/năm (nội địa 6.201).
- ⭐⭐ Canada có BA tầng giá, không phải hai: thường trú nhân của tỉnh < sinh viên Canada ngoài tỉnh < sinh viên quốc tế. Tại UofT là 6.100 → 7.610 → 72.860 CAD.
- ⭐⭐ Tiêu chí gần như không ai so: giá LEO NHANH BAO NHIÊU. UBC cam kết tăng không quá 3%/năm cho sinh viên quốc tế nhập học 2026/27. UofT không có cam kết và đang tăng 4–5%/năm.
- U15 là nhóm 15 đại học nghiên cứu — một nhóm vận động chính sách nghiên cứu, không phải bảng xếp hạng giảng dạy. Vào U15 cũng không đảm bảo gì về visa.
- ⭐ Chọn tỉnh quyết định tiền hơn chọn trường: cử nhân quốc tế trung bình ở Ontario 49.802 so với Newfoundland & Labrador 18.867 — chênh 2,6 lần.
- ⛔ Ba câu phải hỏi trước khi đóng cọc: mã DLI còn hiệu lực? trường cấp được PAL không? chương trình có cấp bằng không?
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Canada trên gf.edu.vn. Học phí lấy trực tiếp từ biểu phí 2026-27 do Đại học Toronto công bố và biểu phí 2026/27 của UBC; số trung bình toàn quốc lấy từ Statistics Canada. Tỷ giá tham khảo: 1 CAD ≈ 19.000 ₫.

Trước khi nói tới xếp hạng: mã DLI
① Mã DLI của trường là gì và còn hiệu lực trên danh sách chính thức không?
② Trường có cấp được thư xác nhận tỉnh bang (PAL) cho tôi không — hay tôi thuộc nhóm được miễn?
③ Chương trình này có cấp bằng (degree) hay chỉ là certificate/diploma? Nếu không cấp bằng, mã ngành có nằm trong danh sách đủ điều kiện PGWP không?
Thiếu câu ① thì trượt ngay; thiếu câu ② thì hồ sơ không hợp lệ; thiếu câu ③ thì học xong không được ở lại làm việc.
U15 là gì và có nên chọn theo U15 không?
| Trường | Tỉnh bang | Ghi chú |
|---|---|---|
| University of Toronto | Ontario | 3 campus; học phí quốc tế cao nhất nhóm |
| University of British Columbia | British Columbia | Có cam kết trần tăng học phí 3%/năm |
| McGill University | Québec | Dạy tiếng Anh nhưng ở tỉnh cơ chế CAQ |
| McMaster University | Ontario | Mạnh y — sức khỏe |
| University of Waterloo | Ontario | Nổi tiếng hệ co-op |
| Queen’s University · Western University · University of Ottawa | Ontario | Ottawa song ngữ Anh–Pháp |
| University of Alberta · University of Calgary | Alberta | Tỉnh có 32.271 chỗ du học 2026 |
| University of Manitoba | Manitoba | Tỉnh có mật độ suất PNP cao nhất nhóm lớn |
| University of Saskatchewan | Saskatchewan | — |
| Dalhousie University | Nova Scotia | Vùng Đại Tây Dương, sinh hoạt phí thấp |
| Université de Montréal · Université Laval | Québec | Dạy bằng tiếng Pháp |
Học phí thật ở trường top: bội số tăng theo danh tiếng
| Nơi học | Sinh viên quốc tế | Sinh viên nội địa | Bội số |
|---|---|---|---|
| Đại học Toronto — Arts & Science (cả 3 campus) | 72.860 CAD | 6.100 (thường trú Ontario) | 11,9× |
| Đại học Toronto — Kỹ thuật | 72.860 CAD | 6.100 | 11,9× |
| UBC Vancouver — Arts | 51.530 CAD | 6.201 | 8,3× |
| UBC Vancouver — Kỹ thuật | 66.200 CAD | 7.648 (năm 1) | 8,7× |
| Trung bình toàn quốc (StatCan 2025/2026) | 41.746 CAD | 7.734 | 5,4× |
| George Brown College — một chương trình cụ thể, kỳ Thu 2026 | 23.050 CAD | 7.834 | 2,94× |
| Trung bình Newfoundland & Labrador | 18.867 CAD | — | — |
Lưu ý cách đọc: dòng trung bình toàn quốc là số của Statistics Canada; dòng college là một chương trình cụ thể tại một trường, vì Statistics Canada không công bố mức trung bình riêng cho bậc college. Đừng gộp hai loại số này làm một.
Canada có ba tầng giá, không phải hai
Điều này có hai hệ quả cho bạn. Thứ nhất, khi đọc bất kỳ con số học phí nào trên báo Canada hay trang trường, câu hỏi đầu tiên phải là “số này thu của ai” — rất nhiều con số dễ chịu bạn thấy là giá của sinh viên thường trú trong tỉnh. Thứ hai, mức của sinh viên nội địa đang bị đóng băng trong khi mức quốc tế tăng đều mỗi năm, nên khoảng cách sẽ tiếp tục doãng ra chứ không thu hẹp.

Tiêu chí gần như không ai so: học phí leo nhanh bao nhiêu
| Chương trình | 2026-27 | 2027-28 | Mức tăng |
|---|---|---|---|
| Arts & Science (cả 3 campus) | 72.860 | 75.770 | +4% |
| Applied Science & Engineering | 72.860 | 75.770 | +4% |
| Architecture | 66.110 | 68.750 | +4% |
| Kinesiology | 51.460 | 54.030 | +5% |
| Music | 50.490 | 53.010 | +5% |
Học phí theo ngành chênh nhau bao nhiêu?
| Ngành | Học phí | ≈ VNĐ |
|---|---|---|
| Music | 50.490 | ~959 triệu |
| Kinesiology | 51.460 | ~978 triệu |
| Nursing (second-entry) | 53.610 | ~1,02 tỷ |
| Architecture | 66.110 | ~1,26 tỷ |
| Computer Science, Data Science (từ năm 2) | 69.030 | ~1,31 tỷ |
| Arts & Science · Kỹ thuật | 72.860 | ~1,38 tỷ |
| Commerce (từ năm 2) | 75.150 | ~1,43 tỷ |
| Y khoa | 100.270 | ~1,91 tỷ |
| Nha khoa | 123.940 – 127.480 | ~2,35 – 2,42 tỷ |

Chọn trường ở tỉnh nào?
| Tỉnh / vùng lãnh thổ | Chỗ nộp hồ sơ 2026 |
|---|---|
| Ontario | 104.780 |
| Québec | 93.069 |
| British Columbia | 32.596 |
| Alberta | 32.271 |
| Saskatchewan | 11.349 |
| Manitoba | 11.196 |
| Nova Scotia | 8.480 |
| New Brunswick | 8.004 |
| Newfoundland & Labrador | 5.507 |
| Prince Edward Island | 1.376 |
| Northwest Territories | 785 |
| Yukon | 257 |
| Nunavut | 0 — không có cơ sở sau trung học |
| Tổng | 309.670 |
Phân tích đầy đủ về việc nên chọn tỉnh nào — gồm chi phí sinh hoạt theo thành phố và mật độ suất đề cử định cư của từng tỉnh — nằm trong bài nên chọn thành phố nào.
Chọn trường theo thứ tự nào cho đúng?
1
2
3
4
5
Câu hỏi thường gặp
Chọn trường đại học Canada theo tiêu chí nào?
Theo thứ tự tác động: đầu tiên là mã DLI và loại bằng, vì không có DLI thì hồ sơ bị từ chối thẳng và chương trình không cấp bằng thì bị ràng buộc danh sách ngành khi xin giấy phép làm việc. Thứ hai là tỉnh bang, quyết định học phí, sinh hoạt phí và cơ chế giấy tờ. Thứ ba là ngành, vì trong cùng trường chênh lệch có thể gần hai lần. Thứ tư mới là trường cụ thể, và thứ năm là xếp hạng. Hầu hết người Việt làm ngược lại và bắt đầu từ xếp hạng.
U15 là gì?
U15 là nhóm mười lăm đại học nghiên cứu của Canada gồm Toronto, British Columbia, McGill, McMaster, Alberta, Calgary, Manitoba, Ottawa, Saskatchewan, Dalhousie, Queen’s, Waterloo, Western, Université de Montréal và Université Laval. Đây là một nhóm vận động chính sách nghiên cứu chứ không phải bảng xếp hạng chất lượng giảng dạy, và việc học ở trường U15 không đem lại bất kỳ ưu đãi nào về visa. Nó hữu ích nhất khi bạn nhắm bậc thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ.
Học phí đại học Canada cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Trung bình toàn quốc bậc cử nhân là 41.746 đô la Canada một năm theo Statistics Canada cho năm học 2025 đến 2026. Nhưng ở trường top thì cao hơn nhiều: Đại học Toronto thu 72.860 cho Arts và Science năm 2026-27, UBC Vancouver thu 51.530 cho Arts và 66.200 cho Kỹ thuật. Ở đầu kia, trung bình tại Newfoundland và Labrador chỉ 18.867. Vì vậy con số trung bình toàn quốc không phải con số bạn sẽ trả, mà chỉ là điểm tham chiếu.
Vì sao sinh viên quốc tế trả gấp nhiều lần sinh viên Canada?
Vì học phí sinh viên nội địa được trợ cấp công và ở nhiều tỉnh còn bị đóng băng, trong khi mức của sinh viên quốc tế do trường tự đặt và tăng đều mỗi năm. Bội số trung bình toàn quốc là 5,4 lần, nhưng tăng theo danh tiếng trường: UBC là 8,3 lần với 51.530 so với 6.201, còn Đại học Toronto là 11,9 lần với 72.860 so với 6.100. Vì mức nội địa bị đóng băng còn mức quốc tế vẫn tăng, khoảng cách này sẽ tiếp tục doãng ra.
Canada có mấy mức học phí khác nhau?
Ba mức chứ không phải hai. Tại Đại học Toronto năm 2026-27, sinh viên thường trú tỉnh Ontario trả 6.100 đô la Canada và mức này đang bị đóng băng, sinh viên Canada đến từ tỉnh khác trả 7.610, còn sinh viên quốc tế trả 72.860. Nghĩa là Canada phân tầng theo cả quốc tịch lẫn nơi cư trú. Hệ quả thực tế là khi đọc bất kỳ con số học phí nào, câu hỏi đầu tiên phải là số này thu của ai, vì nhiều con số dễ chịu bạn thấy là giá của người thường trú trong tỉnh.
Trường nào có cam kết không tăng học phí quá nhiều?
UBC có cam kết rõ ràng: sinh viên quốc tế bắt đầu chương trình trong năm học 2026/27 được bảo đảm học phí tăng không quá 3 phần trăm mỗi năm trong tối đa bốn năm tiếp theo hoặc tới khi tốt nghiệp. Đại học Toronto không có cam kết tương tự, và biểu phí chính thức cho thấy mức tăng 4 đến 5 phần trăm mỗi năm, ví dụ Arts và Science từ 72.860 lên 75.770 cho năm 2027-28. Đây là câu nên hỏi thẳng phòng tuyển sinh của mọi trường bạn đang cân nhắc.
Học ngành nào ở Canada thì học phí rẻ hơn?
Chênh lệch theo ngành rất lớn ngay trong cùng một trường. Tại Đại học Toronto năm 2026-27, cùng là sinh viên quốc tế, Music là 50.490 và Kinesiology là 51.460 trong khi Commerce là 75.150 và Y khoa lên tới 100.270, còn Nha khoa từ 123.940 đến 127.480. Chênh giữa ngành rẻ nhất và đắt nhất là gần hai lần nếu không tính hai ngành y nha. Vì vậy hỏi học phí của một trường mà không nói rõ ngành là câu hỏi thiếu.
DLI là gì và vì sao quan trọng hơn xếp hạng?
DLI là cơ sở giáo dục được tỉnh bang chỉ định để tiếp nhận sinh viên quốc tế. Canada.ca ghi rõ rằng thư mời nhập học không do một DLI cấp thì hồ sơ sẽ bị từ chối, không có ngoại lệ. Đây là lỗi không chữa được sau khi đã đóng tiền giữ chỗ vì khoản này thường không hoàn lại và bạn mất trọn một kỳ nhập học. Xếp hạng chỉ có ý nghĩa khi hồ sơ của bạn được duyệt, còn mã DLI quyết định hồ sơ có được duyệt hay không.
Tỉnh nào được phân bổ nhiều chỗ du học nhất năm 2026?
Ontario với 104.780 chỗ nộp hồ sơ và Québec với 93.069, hai tỉnh này chiếm hơn 60 phần trăm tổng 309.670 chỗ của cả nước. Tiếp theo là British Columbia 32.596 và Alberta 32.271. Nhóm giữa gồm Saskatchewan 11.349 và Manitoba 11.196. Nhóm nhỏ gồm Nova Scotia 8.480, New Brunswick 8.004, Newfoundland và Labrador 5.507, Prince Edward Island 1.376. Nunavut nhận 0 chỗ vì không có cơ sở giáo dục sau trung học.
Học trường U15 có dễ xin visa hơn không?
Không. Việc trường thuộc U15 không đem lại bất kỳ ưu đãi nào trong quy trình xét study permit. Thứ thật sự ảnh hưởng là trường có mã DLI hợp lệ hay không, trường có cấp được thư xác nhận tỉnh bang cho bạn hay không, và bậc học của bạn có thuộc nhóm được miễn hạn ngạch hay không. Từ 01/01/2026, nhóm được miễn gồm thạc sĩ và tiến sĩ tại cơ sở công lập, học sinh phổ thông, và người gia hạn tại cùng trường cùng bậc.
Nên chọn trường ở Ontario hay tỉnh nhỏ?
Tuỳ mục tiêu. Ontario có nhiều trường lớn và nhiều chỗ du học nhất với 104.780, nhưng cũng là tỉnh học phí cao nhất với trung bình 49.802 cho bậc cử nhân và sinh hoạt phí Toronto ở mức 18.000 đến 24.000 một năm. Các tỉnh nhỏ có học phí và sinh hoạt phí thấp hơn đáng kể, ví dụ trung bình Newfoundland và Labrador chỉ 18.867, và mật độ suất đề cử định cư trên mỗi du học sinh cao hơn nhiều. Chi tiết so sánh nằm trong bài về chọn thành phố.
Có nên chọn trường theo bảng xếp hạng thế giới không?
Chỉ nên dùng ở bước cuối. Bảng xếp hạng thế giới đo chủ yếu năng lực nghiên cứu và danh tiếng học thuật, hai thứ ảnh hưởng trực tiếp tới bậc tiến sĩ nhiều hơn bậc cử nhân. Với người học cử nhân hoặc chương trình định hướng nghề, các yếu tố như có hệ co-op hay không, chi phí sinh hoạt của thành phố, và chương trình có nằm trong danh sách đủ điều kiện giấy phép làm việc sau tốt nghiệp hay không sẽ ảnh hưởng tới kết quả thực tế nhiều hơn hẳn thứ hạng.
Danh sách trường của bạn đã lọc qua ba câu chưa?
Gate Future kiểm từng trường trong danh sách của bạn theo mã DLI, khả năng cấp PAL và loại bằng — rồi xếp lại theo tổng chi phí bốn năm chứ không theo thứ hạng.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Học phí Đại học Toronto lấy từ biểu phí chương trình được cấp ngân sách công năm 2026-27 do bộ phận Kế hoạch và Ngân sách của trường công bố. Học phí UBC lấy từ trang học phí bậc cử nhân năm 2026/27 của trường, hiệu lực từ 01/05/2026. Số trung bình toàn quốc và theo tỉnh lấy từ Statistics Canada, bản tin ngày 10/09/2025. Phân bổ chỗ nộp hồ sơ theo tỉnh lấy từ thông báo của IRCC ngày 25/11/2025. Danh sách thành viên U15 lấy từ tổ chức U15 Canada. Quy định DLI, PAL và giấy phép làm việc sau tốt nghiệp lấy từ canada.ca. Học phí được các trường công bố lại hằng năm — hãy đối chiếu tại trang trường trước khi lập ngân sách.
Nguồn:
UofT — Biểu phí 2026-27 ·
UBC — Học phí bậc cử nhân 2026/27 ·
Statistics Canada — Học phí 2025/2026 ·
IRCC — Phân bổ hạn ngạch 2026 theo tỉnh ·
U15 Canada — Danh sách thành viên ·
IRCC — Chọn trường DLI
Hồ sơ 31 trường Canada đã có trên Gate Future
Mười lăm đại học nghiên cứu nhóm U15
Nhóm nghiên cứu lớn nhất Canada. Bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ ở đây được miễn quy định về ngành học của giấy phép làm việc sau tốt nghiệp — nhưng đổi lại yêu cầu tiếng Anh là CLB 7 thay vì CLB 5.
Tám đại học ngoài nhóm U15
Vẫn là đại học cấp bằng nên vẫn hưởng cùng ưu đãi về ngành học như nhóm U15, thường ở mức học phí thấp hơn. Đây là nhóm hay bị bỏ qua nhất khi lập danh sách trường.
Tám trường cao đẳng và polytechnic
⛔ Điều phải kiểm trước tiên: chương trình bậc diploma và graduate certificate chỉ đủ điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp nếu ngành học nằm trong 1.107 mã CIP đang bị đóng băng cho cả năm 2026. Bậc cử nhân thì được miễn quy định đó — nên nhiều trường trong nhóm này mở hẳn hệ cử nhân.
Hồ sơ chi tiết từng trường
