Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Saskatchewan
Mở biểu phí của USask ra và chia cột quốc tế cho cột nội địa, bạn sẽ ra cùng một con số ở mọi trường thành viên: Nhân văn 4,84 · Kỹ thuật 4,84 · Điều dưỡng 4,84 · Luật 4,84. Không trường nào khác trong cả bộ Canada dùng một hệ số phẳng như vậy. Nhưng chính vì nó phẳng nên chỗ nó gãy mới đáng đọc — và có bốn ô trường ghi thẳng Not applicable.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Saskatchewan
- ⭐⭐⭐ Một hệ số phẳng cho mọi ngành: 4,84 lần. Kiểm chứng được bằng máy tính: 8.059 × 4,84 = 39.006 ≈ 39.007 (Nhân văn); 12.269 × 4,84 = 59.382 ≈ 59.383 (Kỹ thuật); 18.720 × 4,84 = 90.605 (Luật).
- 💰 Học phí quốc tế 2026-2027: Nhân văn 39.007 · Giáo dục 39.156 · Vận động học 40.880 · Khoa học 40.894 · Nông nghiệp 41.964 · Dinh dưỡng 46.163 · Điều dưỡng 48.305 · Kinh doanh Edwards 48.932 · Kỹ thuật 59.383 · Luật 90.605 CAD/năm.
- ⭐⭐ Ba ngoại lệ phá vỡ hệ số: Dược PharmD năm 1 và Nha khoa DMD chỉ nhân 3,00 lần; còn Dược PharmD năm 3 và 4 thì sinh viên quốc tế trả ĐÚNG BẰNG sinh viên nội địa — 21.679 CAD.
- ⛔⭐⭐⭐ Bốn ô ghi “Not applicable” ở cột quốc tế: Y khoa, Thú y, Dental Therapy, và chương trình nha khoa IDDP. Trường không đặt giá cho nhóm họ không tuyển — đây là bằng chứng cửa đóng.
- ⭐ Vị thế: thành lập 1907 tại Saskatoon, thành viên U15, QS 2027 hạng =411.
- 💵 Phí sinh viên hai kỳ Thu–Đông 2026-2027: USask 354,12 + hội sinh viên USSU 943,78 + thu hộ bên thứ ba 33,76 = 1.331,66 CAD, nằm ngoài học phí.
- ⚠️ Không có cam kết trần. Trang trường ghi thẳng học phí tăng hằng năm và mức mới cho năm học kế tiếp thường công bố vào tháng 4.
- 💼 Saskatchewan được cấp 4.761 suất đề cử tỉnh bang năm 2026, tăng từ 3.625. Lương tối thiểu 15,35 CAD/giờ — thấp thứ nhì Canada, chỉ trên Alberta.
Phần lớn bài viết tiếng Việt về USask dừng ở “trường nghiên cứu lớn ở thảo nguyên”. Bài này làm việc khác: đọc biểu phí 2026-2027 như một cấu trúc. Khi bạn hiểu trường định giá bằng một hệ số duy nhất, bạn biết ngay chỗ nào là ngoại lệ — và ngoại lệ ở đây kể một câu chuyện quan trọng hơn cả con số học phí.

1. Saskatchewan là trường như thế nào
| Trường | QS 2027 | Tỉnh | Cam kết trần học phí |
|---|---|---|---|
| University of Ottawa | =228 | Ontario | Trần 7%/năm |
| Dalhousie University | 298 | Nova Scotia | Khoá cứng giá suốt khoá + 1 năm |
| University of Saskatchewan | =411 | Saskatchewan | Không có |
| Université Laval | =526 | Québec | Không công bố |
| University of Manitoba | =560 | Manitoba | Không công bố |
2. Hệ số 4,84 lần — cách USask định giá
| Trường thành viên | Sinh viên nội địa | Sinh viên quốc tế | Bội số | Quy ra ₫ (19.000 ₫/CAD) |
|---|---|---|---|---|
| Nhân văn (Arts and Science – Arts) | 8.059 | 39.007 | 4,84× | ~741 triệu |
| Giáo dục | 8.090 | 39.156 | 4,84× | ~744 triệu |
| Vận động học | 8.446 | 40.880 | 4,84× | ~777 triệu |
| Khoa học (Arts and Science – Science) | 8.449 | 40.894 | 4,84× | ~777 triệu |
| Nông nghiệp & Tài nguyên sinh học | 8.670 | 41.964 | 4,84× | ~797 triệu |
| Dinh dưỡng | 9.538 | 46.163 | 4,84× | ~877 triệu |
| Điều dưỡng | 9.980 | 48.305 | 4,84× | ~918 triệu |
| Kinh doanh — Edwards School of Business | 10.110 | 48.932 | 4,84× | ~930 triệu |
| Kỹ thuật | 12.269 | 59.383 | 4,84× | ~1,13 tỷ |
| Luật | 18.720 | 90.605 | 4,84× | ~1,72 tỷ |
3. Ba ngoại lệ — và một ô khiến người đọc phải dụi mắt
| Chương trình | Nội địa | Quốc tế | Bội số |
|---|---|---|---|
| Dược — PharmD năm 1 | 24.539 | 73.618 | 3,00× |
| Nha khoa — DMD (so với mức trong tỉnh) | 44.928 | 134.787 | 3,00× |
| Dược — PharmD năm 3 và 4 | 21.679 | 21.679 | 1,00× — bằng nhau |
4. Bốn ô “Not applicable” — bằng chứng cứng của những cánh cửa đã đóng
| Chương trình | Nội địa | Quốc tế | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Y khoa | 22.773 | ⛔ Not applicable | Không tuyển sinh viên quốc tế |
| Thú y (theo thoả thuận liên tỉnh) | 16.228 | ⛔ Not applicable | Chỉ dành cho sinh viên các tỉnh tham gia thoả thuận |
| Nha khoa — Dental Therapy | 32.691 | ⛔ Not applicable | Không tuyển sinh viên quốc tế |
| Nha khoa — chương trình IDDP | 69.338 (trong tỉnh) | ⛔ Not applicable | Chỉ cho người đã là thường trú nhân hoặc công dân |
USask là trang có mật độ ô trống dày nhất chúng tôi gặp: bốn ô trong một bảng. Nếu bạn nhắm Y khoa hoặc Thú y ở Canada, hãy kiểm từng trường bằng đúng cách này trước khi đầu tư hồ sơ — đừng dựa vào việc “trường có ngành đó”.

5. Những gì nằm ngoài học phí, và chuyện không có cam kết trần
| Khoản | CAD | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí quốc tế, ngành Nhân văn | 39.007 | Ước tính theo khối lượng môn tiêu biểu của chương trình |
| Phí do trường thu | 354,12 | Hai kỳ Thu và Đông |
| Phí hội sinh viên USSU | 943,78 | Hai kỳ Thu và Đông |
| Phí thu hộ bên thứ ba | 33,76 | Hai kỳ Thu và Đông |
| Cộng phí ngoài học phí | 1.331,66 | Chưa gồm bảo hiểm y tế, sách vở và sinh hoạt phí |
Cách xử lý đúng: lấy mức hiện tại làm nền, dự phòng thêm cho ba năm sau, và hỏi Phòng Đăng ký bằng email xem trường có chính sách nào về biên độ tăng không. So với Dalhousie — nơi khoá cứng giá suốt độ dài chuẩn cộng một năm — thì đây là điểm yếu rõ ràng của USask, và bạn nên tính nó thành tiền chứ không bỏ qua.
6. Sáu bước nếu bạn nhắm Saskatchewan
Kiểm ô cột quốc tế của ngành bạn nhắm
Y khoa, Thú y, Dental Therapy và chương trình nha khoa IDDP đều ghi Not applicable — nghĩa là không tuyển sinh viên quốc tế.
Tự kiểm con số bằng phép nhân 4,84
Lấy mức nội địa của ngành nhân 4,84; nếu ra đúng mức quốc tế thì bạn đang đọc đúng dòng. Nếu lệch, bạn đang ở một trong ba ngoại lệ.
Cộng 1.331,66 CAD phí ngoài học phí
Phí trường, phí hội sinh viên USSU và phí thu hộ bên thứ ba cho hai kỳ Thu và Đông. Chưa gồm bảo hiểm y tế và sách vở.
Dự phòng mức tăng, vì trường không cam kết trần
Mức mới thường công bố vào tháng 4 hằng năm. Hỏi Phòng Đăng ký bằng email và giữ lại thư trả lời.
Nếu học Dược, hỏi kỹ đường cong học phí bốn năm
PharmD năm 1 là 73.618 nhưng năm 3 và 4 chỉ 21.679 — bằng đúng sinh viên nội địa. Hãy xin trường xác nhận bằng văn bản.
Ghi mã DLI O19425660421 và xin PAL của Saskatchewan
Ký tự đầu là chữ O. Bậc cử nhân vẫn cần PAL dù từ 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

7. Saskatchewan hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| USask là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn tự kiểm được con số: một hệ số 4,84 áp cho mọi ngành | Bạn nhắm Y khoa hoặc Thú y — cột quốc tế ghi Not applicable |
| Bạn học Dược và tính được cả bốn năm: 73.618 rồi xuống 21.679 từ năm ba | Bạn cần cam kết trần bằng văn bản — hãy nhìn Dalhousie hoặc uOttawa |
| Bạn để ý hạn ngạch đề cử: Saskatchewan 4.761 suất năm 2026, tăng từ 3.625 | Bạn tính làm thêm để bù học phí: lương tối thiểu 15,35 CAD/giờ, thấp thứ nhì Canada |
| Bạn chấp nhận Saskatoon — thành phố nhỏ, chi phí sống thấp | Ngân sách của bạn dưới 30.000 CAD/năm — Manitoba rẻ hơn gần một nửa |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Saskatchewan
Đại học Saskatchewan xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2027, University of Saskatchewan xếp hạng =411 thế giới; dấu bằng nghĩa là có nhiều trường đồng hạng. Trường thành lập năm 1907 tại Saskatoon, tỉnh Saskatchewan, và là thành viên nhóm U15.
Học phí USask cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Ước tính cho năm 2026-2027: Nhân văn 39.007, Giáo dục 39.156, Vận động học 40.880, Khoa học 40.894, Nông nghiệp 41.964, Dinh dưỡng 46.163, Điều dưỡng 48.305, Kinh doanh Edwards 48.932, Kỹ thuật 59.383, Luật 90.605 CAD/năm. Cộng thêm 1.331,66 CAD phí ngoài học phí cho hai kỳ Thu và Đông.
Vì sao bội số học phí ở USask ngành nào cũng là 4,84 lần?
Vì trường lấy mức nội địa nhân với một hệ số duy nhất cho mọi trường thành viên. Bạn tự kiểm được: 8.059 × 4,84 = 39.006 ≈ 39.007 (Nhân văn); 12.269 × 4,84 = 59.382 ≈ 59.383 (Kỹ thuật); 18.720 × 4,84 = 90.605 (Luật). Đây là điểm khác biệt so với hầu hết trường Canada, nơi bội số nhảy theo ngành — Western chạy từ 5,13 tới 9,69 lần, Queen’s từ 3,20 tới 8,62 lần.
Có ngành nào ở USask mà sinh viên quốc tế trả bằng sinh viên Canada không?
Có, và đúng một chỗ: Dược PharmD năm 3 và năm 4, cả hai nhóm đều trả 21.679 CAD. Đây là ô duy nhất trong toàn bộ hồ sơ trường Canada của chúng tôi có bội số 1,00 lần. Lưu ý PharmD năm 1 vẫn là 73.618 CAD cho sinh viên quốc tế so với 24.539 nội địa, tức 3,00 lần. Nên xin trường xác nhận bằng văn bản vì biểu phí là bản ước tính.
Sinh viên quốc tế có học được Y khoa hoặc Thú y ở USask không?
Không. Trong biểu phí 2026-2027, cả Y khoa và Thú y đều ghi Not applicable ở cột quốc tế trong khi cột nội địa vẫn có giá (Y khoa 22.773; Thú y 16.228 theo thoả thuận liên tỉnh). Hai chương trình nha khoa khác là Dental Therapy và IDDP cũng ghi Not applicable. Trường không đặt giá cho nhóm họ không tuyển, nên ô trống là bằng chứng cửa đã đóng.
USask có cam kết trần tăng học phí không?
Không. Trang học phí ghi rõ mức học phí có thể tăng hằng năm và mức mới cho năm học kế tiếp thường được công bố vào tháng 4. Nghĩa là con số trên thư mời nhận vào mùa đông có thể chưa phải mức của năm bạn nhập học. Nên dự phòng mức tăng cho ba năm sau và hỏi Phòng Đăng ký bằng email.
Học ở Saskatchewan có dễ ở lại hơn không?
Saskatchewan được cấp 4.761 suất đề cử tỉnh bang cho năm 2026, tăng từ 3.625, trong bối cảnh cả nước tăng khoảng 31% và đặt mục tiêu 91.500 suất. Nhưng con số này dành cho mọi diện, không riêng sinh viên. Lưu ý: giờ làm thêm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class, và lương tối thiểu của tỉnh chỉ 15,35 CAD/giờ — thấp thứ nhì Canada, chỉ trên Alberta.
Mã DLI của USask là gì?
Mã DLI của University of Saskatchewan là O19425660421. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học. Bậc cử nhân vẫn cần thư chứng nhận của tỉnh (PAL) dù từ tháng 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.
Ngành bạn nhắm ở USask có mở cho sinh viên quốc tế không?
Bốn chương trình của trường ghi thẳng Not applicable ở cột quốc tế, và trường không cam kết trần tăng học phí. Hai chỗ này quyết định việc hồ sơ của bạn có đi được tới đâu — nên kiểm trước khi nộp, không phải sau.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ số học phí lấy từ bảng ước tính học phí 2026-2027 của Phòng Tuyển sinh University of Saskatchewan, đọc cả cột nội địa lẫn cột quốc tế. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Hệ số 4,84 lần là kết quả chúng tôi tự tính bằng cách chia cột quốc tế cho cột nội địa của từng trường thành viên, và đã đối chiếu ngược lại bằng phép nhân cho cả mười dòng. Trường không tự công bố hệ số này — họ chỉ in hai cột số. Các mức là ước tính theo khối lượng môn tiêu biểu của mỗi chương trình, không phải hoá đơn của riêng bạn. Năm thành lập và định danh lấy từ Wikidata Q1514848. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: USask Admissions — Tuition and costs 2026-2027 · USask Students — Applying for initial study permit và mã DLI · Wikidata — University of Saskatchewan
