Đại học Saskatchewan 2026-27: nhân đúng 4,84 lần cho mọi ngành, trừ ba ngoại lệ và bốn ô để trống

Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Saskatchewan

Saskatchewan · Saskatoon · U15 · Cập nhật 08/2026

Đại học Saskatchewan 2026-27: trường nhân đúng 4,84 lần cho mọi ngành — trừ ba ngoại lệ và bốn ô để trống

Mở biểu phí của USask ra và chia cột quốc tế cho cột nội địa, bạn sẽ ra cùng một con số ở mọi trường thành viên: Nhân văn 4,84 · Kỹ thuật 4,84 · Điều dưỡng 4,84 · Luật 4,84. Không trường nào khác trong cả bộ Canada dùng một hệ số phẳng như vậy. Nhưng chính vì nó phẳng nên chỗ nó gãy mới đáng đọc — và có bốn ô trường ghi thẳng Not applicable.

QS 2027: hạng =411Thành lập 1907Nhân văn 39.007 CAD/nămDLI O19425660421

⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Saskatchewan

  • ⭐⭐⭐ Một hệ số phẳng cho mọi ngành: 4,84 lần. Kiểm chứng được bằng máy tính: 8.059 × 4,84 = 39.006 ≈ 39.007 (Nhân văn); 12.269 × 4,84 = 59.382 ≈ 59.383 (Kỹ thuật); 18.720 × 4,84 = 90.605 (Luật).
  • 💰 Học phí quốc tế 2026-2027: Nhân văn 39.007 · Giáo dục 39.156 · Vận động học 40.880 · Khoa học 40.894 · Nông nghiệp 41.964 · Dinh dưỡng 46.163 · Điều dưỡng 48.305 · Kinh doanh Edwards 48.932 · Kỹ thuật 59.383 · Luật 90.605 CAD/năm.
  • ⭐⭐ Ba ngoại lệ phá vỡ hệ số: Dược PharmD năm 1 và Nha khoa DMD chỉ nhân 3,00 lần; còn Dược PharmD năm 3 và 4 thì sinh viên quốc tế trả ĐÚNG BẰNG sinh viên nội địa — 21.679 CAD.
  • ⛔⭐⭐⭐ Bốn ô ghi “Not applicable” ở cột quốc tế: Y khoa, Thú y, Dental Therapy, và chương trình nha khoa IDDP. Trường không đặt giá cho nhóm họ không tuyển — đây là bằng chứng cửa đóng.
  • ⭐ Vị thế: thành lập 1907 tại Saskatoon, thành viên U15, QS 2027 hạng =411.
  • 💵 Phí sinh viên hai kỳ Thu–Đông 2026-2027: USask 354,12 + hội sinh viên USSU 943,78 + thu hộ bên thứ ba 33,76 = 1.331,66 CAD, nằm ngoài học phí.
  • ⚠️ Không có cam kết trần. Trang trường ghi thẳng học phí tăng hằng năm và mức mới cho năm học kế tiếp thường công bố vào tháng 4.
  • 💼 Saskatchewan được cấp 4.761 suất đề cử tỉnh bang năm 2026, tăng từ 3.625. Lương tối thiểu 15,35 CAD/giờ — thấp thứ nhì Canada, chỉ trên Alberta.

Phần lớn bài viết tiếng Việt về USask dừng ở “trường nghiên cứu lớn ở thảo nguyên”. Bài này làm việc khác: đọc biểu phí 2026-2027 như một cấu trúc. Khi bạn hiểu trường định giá bằng một hệ số duy nhất, bạn biết ngay chỗ nào là ngoại lệ — và ngoại lệ ở đây kể một câu chuyện quan trọng hơn cả con số học phí.

Đại học Saskatchewan 2026-2027 — một hệ số 4,84 lần áp cho mọi ngành, và bốn ô ghi Not applicable ở cột quốc tế
USask 2026-2027 — một hệ số 4,84 lần áp cho mọi ngành, và bốn ô để trống.

1. Saskatchewan là trường như thế nào

Trả lời ngắn: University of Saskatchewan là đại học công lập thành lập năm 1907 tại Saskatoon, tỉnh Saskatchewan, thành viên nhóm U15. Theo QS World University Rankings 2027, trường xếp hạng =411 thế giới. Điểm nhận diện của trường trong mắt người lập ngân sách không phải thứ hạng, mà là cách định giá minh bạch bậc nhất Canada.
Bảng 1 — Năm trường U15 cuối cùng của nhóm, năm học 2026-27
TrườngQS 2027TỉnhCam kết trần học phí
University of Ottawa=228OntarioTrần 7%/năm
Dalhousie University298Nova ScotiaKhoá cứng giá suốt khoá + 1 năm
University of Saskatchewan=411SaskatchewanKhông có
Université Laval=526QuébecKhông công bố
University of Manitoba=560ManitobaKhông công bố
U15 không phải một bảng xếp hạng. Đây là nhóm mười lăm đại học nghiên cứu Canada họp lại để vận động chính sách nghiên cứu — không kèm ưu đãi visa nào, không bảo đảm chất lượng giảng dạy bậc cử nhân, và không phải tiêu chí xét giấy phép lao động sau tốt nghiệp. Với bài này, ý nghĩa thực tế của U15 chỉ là: bằng của USask được đặt cùng bàn với bằng của Toronto và McGill khi nhà tuyển dụng phân loại trường.

2. Hệ số 4,84 lần — cách USask định giá

Trả lời ngắn: USask lấy học phí của sinh viên nội địa rồi nhân với 4,84 để ra học phí sinh viên quốc tế, và áp cùng hệ số đó cho mọi trường thành viên. Từ Nhân văn 8.059 thành 39.007, tới Luật 18.720 thành 90.605 — tỷ lệ không đổi. Không trường Canada nào khác trong bộ hồ sơ của chúng tôi làm như vậy.
Bảng 2 — Học phí ước tính USask 2026-2027, xếp từ rẻ tới đắt (CAD/năm)
Trường thành viênSinh viên nội địaSinh viên quốc tếBội sốQuy ra ₫ (19.000 ₫/CAD)
Nhân văn (Arts and Science – Arts)8.05939.0074,84×~741 triệu
Giáo dục8.09039.1564,84×~744 triệu
Vận động học8.44640.8804,84×~777 triệu
Khoa học (Arts and Science – Science)8.44940.8944,84×~777 triệu
Nông nghiệp & Tài nguyên sinh học8.67041.9644,84×~797 triệu
Dinh dưỡng9.53846.1634,84×~877 triệu
Điều dưỡng9.98048.3054,84×~918 triệu
Kinh doanh — Edwards School of Business10.11048.9324,84×~930 triệu
Kỹ thuật12.26959.3834,84×~1,13 tỷ
Luật18.72090.6054,84×~1,72 tỷ
Vì sao một hệ số phẳng lại là tin tốt cho bạn. Ở phần lớn trường Canada, bội số nhảy loạn theo ngành — Western chạy từ 5,13 tới 9,69 lần, Queen’s từ 3,20 tới 8,62 lần. Nghĩa là ở những trường đó, chọn sai ngành có thể khiến bạn gánh phần trợ giá của người bản xứ nặng gấp đôi người bạn cùng trường. Ở USask thì không: mọi ngành gánh đúng một tỷ lệ. Bạn vẫn trả nhiều hơn sinh viên Canada, nhưng ít nhất bạn biết chính xác mình đang trả theo quy tắc nào, và có thể tự kiểm tra bằng một phép nhân.
Boi so quoc te / noi dia — USask so voi hai truong OntarioTrung binh Canada 5,4 lanUSask — MOI nganhQueen’s — LuatQueen’s — Dieu duongWestern — Ky thuatWestern — Dieu duong4,843,208,625,139,69Mot he so duy nhat cho ca truong — ban tu kiem tra duoc bang mot phep nhan.

USask là một thanh duy nhất; các trường khác là một dải rộng.

3. Ba ngoại lệ — và một ô khiến người đọc phải dụi mắt

Trả lời ngắn: Hệ số 4,84 gãy ở ba chỗ. Dược PharmD năm 1 và Nha khoa DMD chỉ nhân 3,00 lần. Còn Dược PharmD năm 3 và năm 4 thì sinh viên quốc tế và sinh viên nội địa trả đúng một con số: 21.679 CAD — bội số 1,00 lần.
Bảng 3 — Ba chỗ hệ số 4,84 không áp dụng (CAD/năm)
Chương trìnhNội địaQuốc tếBội số
Dược — PharmD năm 124.53973.6183,00×
Nha khoa — DMD (so với mức trong tỉnh)44.928134.7873,00×
Dược — PharmD năm 3 và 421.67921.6791,00× — bằng nhau
Ba cho he so 4,84 khong ap dungMoi nganh khacDuoc PharmD nam 1 · Nha khoa DMDDuoc PharmD nam 3 va 44,84 lan3,00 lan1,00 lan — tra BANG sinh vien noi dia21.679 CAD cho ca hai nhom — o duy nhat nhu vay trong ca bo truong Canada.

Một hệ số cho cả trường, và đúng ba chỗ nó gãy.
Ô PharmD năm 3–4 là ô duy nhất trong toàn bộ hồ sơ trường Canada của chúng tôi mà sinh viên quốc tế trả đúng bằng sinh viên nội địa. Đọc cùng dòng năm 1 thì hiện ra một đường cong hiếm: bạn vào bằng mức 73.618 CAD, rồi từ năm ba trở đi trả cùng giá với bạn cùng lớp người Canada. Nếu bạn đang cân nhắc ngành Dược ở Canada, đây là chi tiết đáng đưa vào bài toán tổng — nhưng phải hỏi trường xác nhận vì biểu phí là bản ước tính và mức mới ra vào tháng 4 hằng năm.
Nha khoa: đừng chỉ nhìn con số 134.787. Trường in ba mức cho DMD — trong tỉnh 44.928, ngoài tỉnh 67.393, quốc tế 134.787 CAD/năm. Một năm học Nha khoa ở USask với hộ chiếu Việt Nam tương đương khoảng 2,56 tỷ ₫, chưa gồm phí sinh viên và sinh hoạt phí. Ngành Vệ sinh răng miệng cũng có đủ ba mức: trong tỉnh 34.577 · ngoài tỉnh 51.866 · quốc tế 69.154.

4. Bốn ô “Not applicable” — bằng chứng cứng của những cánh cửa đã đóng

Trả lời ngắn: Trong biểu phí USask có bốn dòng mà cột nội địa có giá còn cột quốc tế ghi “Not applicable”: Y khoa, Thú y, Dental Therapy và chương trình nha khoa dành cho nha sĩ đào tạo ở nước ngoài. Trường không đặt giá cho nhóm mà họ không tuyển — nên ô trống ở đây là bằng chứng, không phải thiếu sót.
Bảng 4 — Bốn chương trình USask không mở cho sinh viên quốc tế
Chương trìnhNội địaQuốc tếÝ nghĩa
Y khoa22.773⛔ Not applicableKhông tuyển sinh viên quốc tế
Thú y (theo thoả thuận liên tỉnh)16.228⛔ Not applicableChỉ dành cho sinh viên các tỉnh tham gia thoả thuận
Nha khoa — Dental Therapy32.691⛔ Not applicableKhông tuyển sinh viên quốc tế
Nha khoa — chương trình IDDP69.338 (trong tỉnh)⛔ Not applicableChỉ cho người đã là thường trú nhân hoặc công dân
Mẹo đọc biểu phí dùng được ở mọi trường Canada. Mở bảng học phí, tìm cột dành cho sinh viên quốc tế của ngành bạn nhắm. Nếu ô đó ghi N/A hoặc Not applicable trong khi cột nội địa có số — đó là bằng chứng cứng rằng ngành đó không nhận sinh viên quốc tế. Ngược lại, ô có số thì không chứng minh được gì: Queen’s và Western vẫn in giá Y khoa quốc tế trong khi Ontario đã đóng cửa ngành này với sinh viên quốc tế từ mùa thu 2026, còn UBC thì ghi thẳng N/A. Ô trống là bằng chứng; ô có giá thì không.

USask là trang có mật độ ô trống dày nhất chúng tôi gặp: bốn ô trong một bảng. Nếu bạn nhắm Y khoa hoặc Thú y ở Canada, hãy kiểm từng trường bằng đúng cách này trước khi đầu tư hồ sơ — đừng dựa vào việc “trường có ngành đó”.

Cot QUOC TE trong bieu phi USask 2026-2027Y khoaThu yDental TherapyNha khoa IDDPNha khoa DMDNot applicableNot applicableNot applicableNot applicable134.787 CAD/namco gia = cua con moo trong = cua da dong

Bốn ô trống trong một bảng — đọc cột giá là cách nhanh nhất biết ngành có mở hay không.
Ba chỗ hệ số 4,84 không áp dụng tại USask: Dược năm 1 và Nha khoa nhân 3 lần, Dược năm 3 và 4 bằng đúng sinh viên nội địa
Một hệ số 4,84 lần, ba ngoại lệ và bốn ô Not applicable — cấu trúc biểu phí USask.

5. Những gì nằm ngoài học phí, và chuyện không có cam kết trần

Trả lời ngắn: Ngoài học phí, sinh viên toàn thời gian học tại chỗ đóng thêm 1.331,66 CAD cho hai kỳ Thu–Đông 2026-2027, gồm phí do trường thu 354,12, phí hội sinh viên USSU 943,78 và phí thu hộ bên thứ ba 33,76. Trường không cam kết trần tăng học phí và ghi rõ mức mới thường công bố vào tháng 4 hằng năm.
Bảng 5 — Cấu thành chi phí một năm tại USask 2026-2027, ví dụ ngành Nhân văn
KhoảnCADGhi chú
Học phí quốc tế, ngành Nhân văn39.007Ước tính theo khối lượng môn tiêu biểu của chương trình
Phí do trường thu354,12Hai kỳ Thu và Đông
Phí hội sinh viên USSU943,78Hai kỳ Thu và Đông
Phí thu hộ bên thứ ba33,76Hai kỳ Thu và Đông
Cộng phí ngoài học phí1.331,66Chưa gồm bảo hiểm y tế, sách vở và sinh hoạt phí
Không có cam kết trần, và trường nói thẳng điều đó. Nguyên văn trên trang học phí: học phí có thể tăng hằng năm, và mức cho năm học kế tiếp thường được công bố vào tháng 4. Nghĩa là khi bạn nhận thư mời vào mùa đông, con số bạn thấy có thể chưa phải mức của năm bạn nhập học.

Cách xử lý đúng: lấy mức hiện tại làm nền, dự phòng thêm cho ba năm sau, và hỏi Phòng Đăng ký bằng email xem trường có chính sách nào về biên độ tăng không. So với Dalhousie — nơi khoá cứng giá suốt độ dài chuẩn cộng một năm — thì đây là điểm yếu rõ ràng của USask, và bạn nên tính nó thành tiền chứ không bỏ qua.

6. Sáu bước nếu bạn nhắm Saskatchewan

Trả lời ngắn: Ở USask, việc đầu tiên phải làm là kiểm ô giá quốc tế của đúng ngành bạn nhắm — vì bốn ngành đã đóng cửa. Sau đó mới tới chuyện tính tiền và dự phòng mức tăng.
1

Kiểm ô cột quốc tế của ngành bạn nhắm

Y khoa, Thú y, Dental Therapy và chương trình nha khoa IDDP đều ghi Not applicable — nghĩa là không tuyển sinh viên quốc tế.

2

Tự kiểm con số bằng phép nhân 4,84

Lấy mức nội địa của ngành nhân 4,84; nếu ra đúng mức quốc tế thì bạn đang đọc đúng dòng. Nếu lệch, bạn đang ở một trong ba ngoại lệ.

3

Cộng 1.331,66 CAD phí ngoài học phí

Phí trường, phí hội sinh viên USSU và phí thu hộ bên thứ ba cho hai kỳ Thu và Đông. Chưa gồm bảo hiểm y tế và sách vở.

4

Dự phòng mức tăng, vì trường không cam kết trần

Mức mới thường công bố vào tháng 4 hằng năm. Hỏi Phòng Đăng ký bằng email và giữ lại thư trả lời.

5

Nếu học Dược, hỏi kỹ đường cong học phí bốn năm

PharmD năm 1 là 73.618 nhưng năm 3 và 4 chỉ 21.679 — bằng đúng sinh viên nội địa. Hãy xin trường xác nhận bằng văn bản.

6

Ghi mã DLI O19425660421 và xin PAL của Saskatchewan

Ký tự đầu là chữ O. Bậc cử nhân vẫn cần PAL dù từ 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

Sáu bước chuẩn bị nếu bạn nhắm Đại học Saskatchewan — bắt đầu bằng việc kiểm ô giá quốc tế của ngành
Sáu bước nếu bạn nhắm USask — bắt đầu bằng việc kiểm ô giá quốc tế của ngành.

7. Saskatchewan hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác

Trả lời ngắn: USask hợp với người muốn một cấu trúc giá minh bạch, dễ kiểm tra, ở một tỉnh có hạn ngạch đề cử tăng mạnh và chi phí sống thấp. Nên cân nhắc hướng khác nếu bạn nhắm Y khoa hoặc Thú y, hoặc nếu bạn cần một cam kết trần bằng văn bản.
Bảng 6 — USask phù hợp và không phù hợp với ai
USask là lựa chọn tốt nếu…Nên cân nhắc trường khác nếu…
Bạn muốn tự kiểm được con số: một hệ số 4,84 áp cho mọi ngànhBạn nhắm Y khoa hoặc Thú y — cột quốc tế ghi Not applicable
Bạn học Dược và tính được cả bốn năm: 73.618 rồi xuống 21.679 từ năm baBạn cần cam kết trần bằng văn bản — hãy nhìn Dalhousie hoặc uOttawa
Bạn để ý hạn ngạch đề cử: Saskatchewan 4.761 suất năm 2026, tăng từ 3.625Bạn tính làm thêm để bù học phí: lương tối thiểu 15,35 CAD/giờ, thấp thứ nhì Canada
Bạn chấp nhận Saskatoon — thành phố nhỏ, chi phí sống thấpNgân sách của bạn dưới 30.000 CAD/năm — Manitoba rẻ hơn gần một nửa

Câu hỏi thường gặp về Đại học Saskatchewan

Đại học Saskatchewan xếp hạng bao nhiêu?

Theo QS World University Rankings 2027, University of Saskatchewan xếp hạng =411 thế giới; dấu bằng nghĩa là có nhiều trường đồng hạng. Trường thành lập năm 1907 tại Saskatoon, tỉnh Saskatchewan, và là thành viên nhóm U15.

Học phí USask cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Ước tính cho năm 2026-2027: Nhân văn 39.007, Giáo dục 39.156, Vận động học 40.880, Khoa học 40.894, Nông nghiệp 41.964, Dinh dưỡng 46.163, Điều dưỡng 48.305, Kinh doanh Edwards 48.932, Kỹ thuật 59.383, Luật 90.605 CAD/năm. Cộng thêm 1.331,66 CAD phí ngoài học phí cho hai kỳ Thu và Đông.

Vì sao bội số học phí ở USask ngành nào cũng là 4,84 lần?

Vì trường lấy mức nội địa nhân với một hệ số duy nhất cho mọi trường thành viên. Bạn tự kiểm được: 8.059 × 4,84 = 39.006 ≈ 39.007 (Nhân văn); 12.269 × 4,84 = 59.382 ≈ 59.383 (Kỹ thuật); 18.720 × 4,84 = 90.605 (Luật). Đây là điểm khác biệt so với hầu hết trường Canada, nơi bội số nhảy theo ngành — Western chạy từ 5,13 tới 9,69 lần, Queen’s từ 3,20 tới 8,62 lần.

Có ngành nào ở USask mà sinh viên quốc tế trả bằng sinh viên Canada không?

Có, và đúng một chỗ: Dược PharmD năm 3 và năm 4, cả hai nhóm đều trả 21.679 CAD. Đây là ô duy nhất trong toàn bộ hồ sơ trường Canada của chúng tôi có bội số 1,00 lần. Lưu ý PharmD năm 1 vẫn là 73.618 CAD cho sinh viên quốc tế so với 24.539 nội địa, tức 3,00 lần. Nên xin trường xác nhận bằng văn bản vì biểu phí là bản ước tính.

Sinh viên quốc tế có học được Y khoa hoặc Thú y ở USask không?

Không. Trong biểu phí 2026-2027, cả Y khoa và Thú y đều ghi Not applicable ở cột quốc tế trong khi cột nội địa vẫn có giá (Y khoa 22.773; Thú y 16.228 theo thoả thuận liên tỉnh). Hai chương trình nha khoa khác là Dental Therapy và IDDP cũng ghi Not applicable. Trường không đặt giá cho nhóm họ không tuyển, nên ô trống là bằng chứng cửa đã đóng.

USask có cam kết trần tăng học phí không?

Không. Trang học phí ghi rõ mức học phí có thể tăng hằng năm và mức mới cho năm học kế tiếp thường được công bố vào tháng 4. Nghĩa là con số trên thư mời nhận vào mùa đông có thể chưa phải mức của năm bạn nhập học. Nên dự phòng mức tăng cho ba năm sau và hỏi Phòng Đăng ký bằng email.

Học ở Saskatchewan có dễ ở lại hơn không?

Saskatchewan được cấp 4.761 suất đề cử tỉnh bang cho năm 2026, tăng từ 3.625, trong bối cảnh cả nước tăng khoảng 31% và đặt mục tiêu 91.500 suất. Nhưng con số này dành cho mọi diện, không riêng sinh viên. Lưu ý: giờ làm thêm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class, và lương tối thiểu của tỉnh chỉ 15,35 CAD/giờ — thấp thứ nhì Canada, chỉ trên Alberta.

Mã DLI của USask là gì?

Mã DLI của University of Saskatchewan là O19425660421. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học. Bậc cử nhân vẫn cần thư chứng nhận của tỉnh (PAL) dù từ tháng 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

Ngành bạn nhắm ở USask có mở cho sinh viên quốc tế không?

Bốn chương trình của trường ghi thẳng Not applicable ở cột quốc tế, và trường không cam kết trần tăng học phí. Hai chỗ này quyết định việc hồ sơ của bạn có đi được tới đâu — nên kiểm trước khi nộp, không phải sau.

Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ số học phí lấy từ bảng ước tính học phí 2026-2027 của Phòng Tuyển sinh University of Saskatchewan, đọc cả cột nội địa lẫn cột quốc tế. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.

Hệ số 4,84 lần là kết quả chúng tôi tự tính bằng cách chia cột quốc tế cho cột nội địa của từng trường thành viên, và đã đối chiếu ngược lại bằng phép nhân cho cả mười dòng. Trường không tự công bố hệ số này — họ chỉ in hai cột số. Các mức là ước tính theo khối lượng môn tiêu biểu của mỗi chương trình, không phải hoá đơn của riêng bạn. Năm thành lập và định danh lấy từ Wikidata Q1514848. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.

Nguồn: USask Admissions — Tuition and costs 2026-2027 · USask Students — Applying for initial study permit và mã DLI · Wikidata — University of Saskatchewan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *