Đại học Manitoba 2026/27: trường U15 rẻ nhất Canada, và là nơi duy nhất Kỹ thuật rẻ hơn Nhân văn

Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Manitoba

Manitoba · Winnipeg · U15 · Cập nhật 08/2026

Đại học Manitoba 2026/27: trường U15 rẻ nhất Canada — và là nơi duy nhất Kỹ thuật rẻ hơn Nhân văn

Cùng là thành viên nhóm U15, cùng bậc cử nhân, ngành Nhân văn: Manitoba 20.676,90 CAD/năm, Waterloo khoảng 54.020. Chênh hơn 33.000 CAD mỗi năm — gần 2,5 tỷ ₫ cho bốn năm. Và trong biểu phí của trường có một dòng lạ mà không trường nào khác trong cả bộ Canada có: ngành Kỹ thuật rẻ hơn ngành Nhân văn.

QS 2027: hạng =560Thành lập 1877Nhân văn 20.676,90 CAD/nămDLI O19091528512

⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Manitoba

  • ⭐⭐⭐ Rẻ nhất nhóm U15. Học phí quốc tế bậc cử nhân quy theo năm 30 tín chỉ: Phục hồi chức năng 20.187,60 · Kỹ thuật 20.502,90 · Nhân văn 20.676,90 · Điều dưỡng 21.696,60 · Khoa học 24.120,00 · Kinh doanh Asper 26.870,40 CAD/năm.
  • ⭐⭐⭐ Nghịch lý không trường nào khác có: đơn giá quốc tế ngành Kỹ thuật 683,43 CAD/tín chỉ thấp hơn ngành Nhân văn 689,23. Nguyên nhân nằm ở bội số, không nằm ở chất lượng.
  • 📊 Bội số so với sinh viên nội địa chỉ 3,67–4,28 lần, trong khi trung bình toàn Canada là 5,4 lần và ngành Điều dưỡng ở Western lên tới 9,69 lần. Kỹ thuật Manitoba 3,67 lần — thấp nhất bộ.
  • ⭐ Vị thế: thành lập 1877 tại Winnipeg, đại học lâu đời nhất miền Tây Canada, thành viên U15. QS 2027 hạng =560 — thấp nhất trong nhóm, và đây là phần bạn phải cân với mức học phí.
  • 💼 Manitoba là tỉnh có hạn ngạch đề cử tăng mạnh: 6.239 suất năm 2026, tăng từ 4.750. Tính tới giữa 2026 tỉnh mới dùng khoảng một nửa hạn ngạch.
  • 💵 Lương tối thiểu Manitoba 16,40 CAD/giờ — cao hơn Alberta 15,00 và Saskatchewan 15,35, thấp hơn Ontario 17,95.
  • ⚠️ Trường KHÔNG công bố cam kết trần tăng học phí cho sinh viên quốc tế. Biểu phí được cập nhật hằng năm, bản đang dùng cập nhật ngày 18/06/2026.
  • ⛔ Hai dòng để trống trong biểu phí: University 1 và Extended Education (General Studies) không có đơn giá — phải hỏi trường trước khi tính ngân sách nếu bạn vào hai diện này.

Manitoba gần như không xuất hiện trong các bài “trường top Canada” bằng tiếng Việt, nên bị bỏ qua oan. Bài này đưa nguyên biểu phí 2026/27 của trường ra, chỉ ra vì sao ngành Kỹ thuật ở đây lại rẻ hơn ngành Nhân văn, và nói thẳng phần đánh đổi: bạn tiết kiệm rất nhiều tiền, nhưng đổi lại là một cái tên xếp hạng thấp.

Đại học Manitoba 2026/27 — trường U15 rẻ nhất Canada, học phí quốc tế ngành Nhân văn 20.676,90 CAD một năm
Manitoba 2026/27 — trường U15 rẻ nhất, và biểu phí có một dòng đi ngược mọi trường khác.

1. Manitoba là trường như thế nào

Trả lời ngắn: University of Manitoba là đại học công lập thành lập năm 1877 tại Winnipeg, đại học lâu đời nhất miền Tây Canada, thành viên nhóm U15. Theo QS World University Rankings 2027, trường xếp hạng =560 thế giới — thấp nhất trong năm trường của lô này, và là điều bạn cần cân nhắc thẳng thắn cùng với mức học phí.
Bảng 1 — Năm trường U15 còn lại: thứ hạng đổi lấy học phí, năm học 2026-27
TrườngQS 2027TỉnhNgành phổ thông, quốc tế (CAD/năm)
University of Ottawa=228OntarioXem bài riêng
Dalhousie University298Nova Scotia37.992,00
University of Saskatchewan=411Saskatchewan39.007
Université Laval=526Québec28.232,96
University of Manitoba=560Manitoba20.676,90
Đọc bảng này như một phép đánh đổi, không phải một bảng thắng thua. So với Waterloo (hạng 113, Nhân văn khoảng 54.020 CAD/năm), chọn Manitoba nghĩa là bạn xuống 447 bậc xếp hạng và tiết kiệm khoảng 33.300 CAD mỗi năm — hơn 632 triệu ₫, và gần 2,5 tỷ ₫ cho bốn năm. Câu hỏi đúng không phải “trường nào tốt hơn” mà là: với ngành bạn học, thứ hạng đó đổi được gì? Với các nghề mà nhà tuyển dụng nhìn giấy phép hành nghề và kỹ năng nhiều hơn nhìn tên trường, câu trả lời thường là “không nhiều”. Với các ngành mà tên trường là vốn liếng chính, câu trả lời khác hẳn.

2. Biểu phí Manitoba 2026/27 — tính theo tín chỉ, và rẻ hơn hẳn phần còn lại

Trả lời ngắn: Manitoba niêm yết đơn giá mỗi tín chỉ theo đơn vị giảng dạy. Năm chuẩn 30 tín chỉ. Mức quốc tế chạy từ 672,92 CAD/tín chỉ (Phục hồi chức năng) tới 895,68 (Kinh doanh Asper), tức khoảng 20.188 đến 26.870 CAD/năm. Toàn bộ dải này thấp hơn mức rẻ nhất của Queen’s, Western hay Waterloo.
Bảng 2 — Học phí Manitoba 2026/27 theo đơn vị giảng dạy (CAD)
Đơn vị giảng dạyNội địa/tín chỉQuốc tế/tín chỉQuốc tế/năm (30 tín chỉ)Bội số
Phục hồi chức năng157,08672,9220.187,604,28×
Kỹ thuật186,37683,4320.502,903,67×
Nhân văn163,97689,2320.676,904,20×
Điều dưỡng177,76723,2221.696,604,07×
Giáo dục178,79751,5122.545,304,20×
Kiến trúc179,87756,0122.680,304,20×
Y tế cộng đồng & toàn cầu · Khoa học Sức khoẻ181,80764,1122.923,304,20×
Âm nhạc179,09767,3123.019,304,28×
Vận động học & Quản lý Giải trí186,10782,2723.468,104,20×
Công tác Xã hội194,19789,9623.698,804,07×
Khoa học · Môi trường, Trái đất & Tài nguyên187,65804,0024.120,004,28×
Nông nghiệp & Khoa học Thực phẩm198,63808,0924.242,704,07×
Mỹ thuật196,30825,2624.757,804,20×
Kinh doanh — Asper School of Business213,09895,6826.870,404,20×
Y khoa (nhóm khác)232,99998,1729.945,104,28×
Cao đẳng Nông nghiệp (diploma)114,18479,9614.398,804,20×
Hai dòng trong biểu phí để trống, và đó là hai diện nhiều sinh viên quốc tế rơi vào. University 1 — chương trình năm nhất chung trước khi chọn khoa — và Extended Education (General Studies) đều không có đơn giá trong biểu. Nếu bạn được nhận vào một trong hai diện này, con số học phí năm đầu của bạn không nằm trong bảng trên. Hãy hỏi Phòng Đăng ký bằng email trước khi lập ngân sách.

Ngoài ra, sinh viên quốc tế học Luật diện Visiting hoặc Special bị tính ba khoản chồng nhau: học phí 224,93 + phụ thu 213,79 + phụ trội quốc tế 741,72, tất cả tính trên mỗi tín chỉ.

Nganh Nhan van, bac cu nhan, quoc te (CAD moi nam)ManitobaLavalCalgaryQueen’sWaterloo20.67728.23330.78244.81054.020Chenh Manitoba so voi Waterloo: khoang 33.300 CAD moi nam, gan 2,5 ty VND cho bon nam.

Cùng nhóm U15, cùng bậc cử nhân — khoảng cách tiền lớn hơn khoảng cách chất lượng.

3. Vì sao Kỹ thuật ở Manitoba lại rẻ hơn Nhân văn

Trả lời ngắn: Vì bội số, không phải vì chất lượng. Manitoba cho phép thu học phí nội địa ngành Kỹ thuật cao hơn ngành Nhân văn (186,37 so với 163,97 mỗi tín chỉ), nhưng khi cộng phần phụ trội quốc tế thì mức của Kỹ thuật lại dừng ở 683,43, thấp hơn Nhân văn 689,23. Bội số Kỹ thuật vì thế chỉ còn 3,67 lần — thấp nhất trong toàn bộ các trường Canada chúng tôi đã dựng hồ sơ.

Đây là hệ quả của một nguyên tắc đã lặp ở mọi tỉnh bang: bội số đo mức trợ giá mà tỉnh dành cho sinh viên nội địa, không đo mức đắt của bạn. Ngành nào tỉnh cho thu nội địa cao thì phần bạn phải bù thêm ít đi, và bội số nhỏ lại. Ở Western, ngành Kỹ thuật cũng có bội số thấp nhất trường (5,13 lần) vì lý do y hệt. Manitoba chỉ đẩy nguyên tắc đó đi xa hơn một bước — xa tới mức thứ tự giá bị đảo.

Bảng 3 — Bội số quốc tế so với nội địa: Manitoba trong tương quan cả bộ
Trường và ngànhBội sốSo với trung bình Canada 5,4 lần
Western — Điều dưỡng9,69×Cao nhất chúng tôi ghi nhận
Queen’s — Điều dưỡng8,62×Cao hơn nhiều
Western — Nhân văn & Khoa học7,70×Cao hơn
Saskatchewan — mọi ngành4,84×Thấp hơn
Manitoba — Nhân văn4,20×Thấp hơn
Calgary — hầu hết các khoa4,17×Thấp hơn
Manitoba — Kỹ thuật3,67×Thấp nhất bộ
Vì sao bội số thấp lại là tin tốt cho bạn, chứ không chỉ là một con số đẹp: khoảng cách giữa bạn và sinh viên bản xứ càng hẹp thì trường càng ít phụ thuộc vào tiền của sinh viên quốc tế để cân đối ngân sách. Ngành có bội số rất cao thường là ngành tỉnh bang bảo hộ chặt cho cư dân — và đi kèm chỉ tiêu quốc tế rất hẹp, như Điều dưỡng ở Ontario. Bội số 3,67 lần của Kỹ thuật Manitoba nói ngược lại: đây là ngành trường thật sự mở cho người nước ngoài.
Manitoba 2026/27 — don gia QUOC TE moi tin chiKy thuat — boi so 3,67 lan683,43 CADNhan van — boi so 4,20 lan689,23 CADKhong truong nao khac trong ca bo co thu tu nay.Ly do nam o cot NOI DIA: Manitoba cho thu Ky thuat noi dia 186,37 vs Nhan van 163,97.

Đảo thứ tự giá — dấu hiệu của cách tỉnh bang trợ giá, không phải của chất lượng đào tạo.
Đơn giá quốc tế mỗi tín chỉ tại Manitoba: Kỹ thuật 683,43 thấp hơn Nhân văn 689,23 — nghịch lý không trường nào khác có
Kỹ thuật 683,43 so với Nhân văn 689,23 — biểu phí Manitoba đi ngược mọi trường còn lại.

4. Manitoba với tư cách một tỉnh bang: hạn ngạch, lương và cửa ở lại

Trả lời ngắn: Manitoba được cấp 6.239 suất đề cử tỉnh bang cho năm 2026, tăng từ 4.750 của năm trước, trong bối cảnh cả nước tăng khoảng 31% và đặt mục tiêu 91.500 suất. Lương tối thiểu 16,40 CAD/giờ. Tính tới giữa năm 2026, tỉnh mới dùng khoảng một nửa hạn ngạch.
Bảng 4 — Manitoba so với các tỉnh khác trong bộ, số liệu 2026
TỉnhHạn ngạch đề cử 2026Lương tối thiểu (CAD/giờ)
Manitoba6.239 (từ 4.750)16,40
Saskatchewan4.761 (từ 3.625)15,35
QuébecHệ thống riêng của tỉnh16,60 (từ 01/5/2026)
Nova ScotiaChưa công bố tính tới 27/03/202616,75 → 17,00 từ 01/10/2026
Ontario14.11917,60 → 17,95 từ 01/10/2026
Alberta6.40315,00 — thấp nhất Canada
Toàn quốc91.500 (mục tiêu, tăng ~31%)Liên bang 18,15 từ 01/4/2026
Đừng đọc hạn ngạch đề cử như một lời hứa. Con số 6.239 là toàn bộ suất của tỉnh cho mọi diện — lao động tay nghề, chủ doanh nghiệp, người thân bảo lãnh, và cả sinh viên tốt nghiệp. Sinh viên quốc tế chỉ là một nhánh trong đó. Thêm nữa: giờ làm thêm khi bạn vẫn là sinh viên toàn thời gian không được tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class, nên đồng hồ kinh nghiệm của bạn chỉ bắt đầu chạy sau khi tốt nghiệp và có giấy phép lao động sau tốt nghiệp.

Bối cảnh chung cần nhớ: cả nước năm 2026 chỉ cấp 408.000 giấy phép du học, trong đó 155.000 cho sinh viên mới và 253.000 là gia hạn; tỷ lệ duyệt giấy phép mới toàn cầu năm 2025 chỉ 35,7%.

5. Manitoba không cam kết trần học phí — và điều đó có nghĩa gì với ngân sách của bạn

Trả lời ngắn: Chúng tôi không tìm thấy cam kết trần tăng học phí nào cho sinh viên quốc tế trên trang của Manitoba. Biểu phí được cập nhật hằng năm — bản đang dùng ghi ngày cập nhật 18/06/2026. Đây là khác biệt so với Dalhousie (khoá cứng giá suốt khoá + 1 năm) và uOttawa (trần 7% mỗi năm).
Bảng 5 — Cam kết học phí của năm trường U15 trong lô này
TrườngCam kếtĐiểm cần hỏi lại
DalhousieKhoá cứng giá suốt độ dài chuẩn + 1 nămPhí co-op và phí phụ nằm ngoài
OttawaTrần 7%/năm (nhập từ Thu 2022)Không gồm phí phụ và phí hành chính
ManitobaKhông công bốHỏi Phòng Đăng ký bằng email
LavalKhông công bốQuébec ấn định phần phụ trội
SaskatchewanKhông công bố; mức mới ra vào tháng 4 hằng nămTrang ghi rõ giá tăng hằng năm
Không có cam kết không có nghĩa là sẽ tăng sốc. Nó có nghĩa là bạn phải tự dự phòng. Cách làm đúng: lấy con số năm đầu, cộng thêm một biên dự phòng cho ba năm sau, rồi gửi email hỏi Phòng Đăng ký xem trường có chính sách nào về mức tăng không và giữ lại thư trả lời. Với mức nền chỉ hơn 20.000 CAD/năm, ngay cả một biên dự phòng rộng ở Manitoba vẫn thấp hơn mức khởi điểm của các trường Ontario.
Nhung khoan KHONG nam trong bang hoc phiBao hiem y te bat buoc MISHP cho sinh vien quoc tePhi phong thi nghiem — nam 2026/27 co them muc Lab Fee Category IVPhi quy hien tang, tinh theo tin chi hoac theo kyHoc phi cua University 1 va Extended Education — bang de TRONGBon dong nay phai hoi truong bang email truoc khi chot ngan sach.

Bảng học phí không phải là toàn bộ số tiền bạn trả — ở trường nào cũng vậy.

6. Sáu bước nếu bạn nhắm Manitoba

Trả lời ngắn: Với Manitoba, việc quan trọng nhất không phải săn học bổng mà là xác nhận đúng đơn vị giảng dạy của từng môn và hỏi cho ra ba khoản nằm ngoài bảng học phí. Sáu bước dưới đây theo thứ tự nên làm.
1

Xác định đơn vị giảng dạy, không phải tên ngành

Manitoba tính giá theo đơn vị dạy môn học. Cùng một chương trình có thể gồm môn của nhiều đơn vị với đơn giá khác nhau.

2

Nhân đơn giá với 30 tín chỉ để ra mức năm

Ví dụ Nhân văn: 689,23 × 30 = 20.676,90 CAD. Nếu chương trình của bạn yêu cầu nhiều hơn 30 tín chỉ một năm thì phải cộng thêm.

3

Hỏi ngay nếu bạn vào University 1 hoặc Extended Education

Hai diện này để trống đơn giá trong biểu phí, nên con số năm đầu của bạn không có trong bảng.

4

Hỏi mức bảo hiểm MISHP và phí phòng thí nghiệm

Bảo hiểm y tế MISHP bắt buộc với sinh viên quốc tế. Năm 2026/27 có thêm mức phí phòng thí nghiệm loại IV cố định.

5

Gửi email hỏi Phòng Đăng ký về mức tăng các năm sau

Trường không công bố cam kết trần. Hỏi thẳng và giữ lại thư trả lời để đối chiếu về sau.

6

Ghi mã DLI O19091528512 và xin PAL của Manitoba

Ký tự đầu là chữ O. Bậc cử nhân vẫn cần PAL dù từ 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

Sáu bước chuẩn bị nếu bạn nhắm Đại học Manitoba — từ tra đúng đơn vị giảng dạy tới xin PAL của tỉnh
Sáu bước nếu bạn nhắm Manitoba — bắt đầu từ việc tra đúng đơn vị giảng dạy.

7. Manitoba hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác

Trả lời ngắn: Manitoba hợp với người có ngân sách chặt nhưng vẫn muốn bằng của một đại học nghiên cứu U15, và hợp nhất với người học Kỹ thuật — nơi giá thấp nhất và bội số thấp nhất gặp nhau. Nên cân nhắc hướng khác nếu tên trường là vốn liếng chính của bạn sau tốt nghiệp.
Bảng 6 — Manitoba phù hợp và không phù hợp với ai
Manitoba là lựa chọn tốt nếu…Nên cân nhắc trường khác nếu…
Bạn cần bằng U15 với ngân sách quanh 20.000 CAD/năm thay vì 45.000–54.000Thứ hạng là vốn liếng chính của bạn: hạng =560 so với Waterloo 113
Bạn học Kỹ thuật: 20.502,90 CAD/năm, bội số 3,67 lần — thấp nhất cả bộBạn cần một cam kết trần bằng văn bản — hãy nhìn Dalhousie hoặc uOttawa
Bạn để ý hạn ngạch đề cử: Manitoba 6.239 suất, mới dùng khoảng một nửaBạn vào University 1 hay Extended Education và cần con số chắc chắn ngay
Bạn chấp nhận Winnipeg — thành phố nhỏ, chi phí sống thấp, mùa đông khắc nghiệtBạn muốn học ở đô thị lớn với thị trường việc làm bán thời gian rộng

Câu hỏi thường gặp về Đại học Manitoba

Đại học Manitoba xếp hạng bao nhiêu?

Theo QS World University Rankings 2027, University of Manitoba xếp hạng =560 thế giới; dấu bằng nghĩa là có nhiều trường đồng hạng. Trường thành lập năm 1877 tại Winnipeg, là đại học lâu đời nhất miền Tây Canada và là thành viên nhóm U15.

Học phí Manitoba cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Manitoba tính theo tín chỉ; năm chuẩn 30 tín chỉ. Quy ra mức năm 2026/27: Phục hồi chức năng 20.187,60, Kỹ thuật 20.502,90, Nhân văn 20.676,90, Điều dưỡng 21.696,60, Giáo dục 22.545,30, Khoa học 24.120,00, Mỹ thuật 24.757,80, Kinh doanh Asper 26.870,40 CAD/năm. Đây là mức thấp nhất trong nhóm U15.

Vì sao học phí ngành Kỹ thuật ở Manitoba lại rẻ hơn ngành Nhân văn?

Vì bội số, không phải vì chất lượng. Manitoba cho thu học phí nội địa ngành Kỹ thuật cao hơn Nhân văn (186,37 so với 163,97 mỗi tín chỉ), nên phần phụ trội mà sinh viên quốc tế phải bù ít hơn: đơn giá quốc tế Kỹ thuật dừng ở 683,43 còn Nhân văn là 689,23. Bội số Kỹ thuật vì thế chỉ 3,67 lần — thấp nhất trong toàn bộ các trường Canada chúng tôi đã dựng hồ sơ.

Manitoba có cam kết trần tăng học phí không?

Chúng tôi không tìm thấy cam kết trần nào cho sinh viên quốc tế trên trang của trường; biểu phí được cập nhật hằng năm và bản đang dùng ghi ngày cập nhật 18/06/2026. Khác với Dalhousie (khoá cứng giá suốt độ dài chuẩn cộng một năm) và uOttawa (trần 7% mỗi năm cho người nhập học từ mùa thu 2022). Nên gửi email hỏi Phòng Đăng ký và giữ lại câu trả lời.

Bội số học phí quốc tế ở Manitoba là bao nhiêu?

Từ 3,67 lần (Kỹ thuật) tới 4,28 lần (Khoa học, Âm nhạc, Phục hồi chức năng), phần lớn các ngành ở mức 4,07–4,20 lần. Trung bình toàn Canada theo thống kê quốc gia năm học 2025/2026 là 5,4 lần, và ngành Điều dưỡng ở Western lên tới 9,69 lần. Bội số thấp thường đi kèm chỉ tiêu quốc tế rộng hơn.

Học ở Manitoba có dễ ở lại hơn không?

Manitoba được cấp 6.239 suất đề cử tỉnh bang cho năm 2026, tăng từ 4.750, và tính tới giữa năm 2026 tỉnh mới dùng khoảng một nửa. Nhưng con số đó là cho mọi diện, không riêng sinh viên. Lưu ý quan trọng: giờ làm thêm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class. Cả nước năm 2026 chỉ cấp 408.000 giấy phép du học, trong đó 155.000 cho sinh viên mới.

Ngoài học phí, ở Manitoba còn phải đóng những gì?

Ít nhất ba nhóm không nằm trong bảng học phí: bảo hiểm y tế bắt buộc MISHP dành cho sinh viên quốc tế, phí phòng thí nghiệm (năm 2026/27 có thêm mức Lab Fee Category IV cố định), và phí quỹ hiến tặng tính theo tín chỉ hoặc theo kỳ tuỳ đơn vị. Ngoài ra hai diện University 1 và Extended Education (General Studies) để trống đơn giá trong biểu phí nên phải hỏi trường riêng.

Mã DLI của Manitoba là gì?

Mã DLI của University of Manitoba là O19091528512. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học. Bậc cử nhân vẫn cần thư chứng nhận của tỉnh (PAL) dù từ tháng 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

Hai mươi nghìn hay năm mươi nghìn đô một năm — khác biệt đổi lại được gì?

Manitoba là trường U15 rẻ nhất Canada, và chênh lệch với các trường Ontario lên tới gần 2,5 tỷ ₫ cho bốn năm. Nhưng thứ hạng cũng thấp nhất nhóm. Đây là quyết định nên cân bằng số, không nên cân bằng cảm giác.

Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ đơn giá lấy từ biểu học phí bậc cử nhân chính thức của Phòng Đăng ký University of Manitoba, bản cập nhật ngày 18/06/2026, đọc cả cột nội địa lẫn cột quốc tế để tính bội số. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.

Mức theo năm là tích của đơn giá mỗi tín chỉ với 30 tín chỉ — đây là phép quy đổi của chúng tôi để so sánh được với các trường niêm yết theo năm; chương trình cụ thể có thể yêu cầu số tín chỉ khác. Năm thành lập và định danh lấy từ Wikidata Q1191833. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Số liệu hạn ngạch đề cử tỉnh bang và lương tối thiểu là mức công bố cho năm 2026. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.

Nguồn: University of Manitoba Registrar — Undergraduate tuition and fees 2026/27 · UM International — Applying for the Initial Study Permit và mã DLI · Wikidata — University of Manitoba

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *