Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Manitoba
Cùng là thành viên nhóm U15, cùng bậc cử nhân, ngành Nhân văn: Manitoba 20.676,90 CAD/năm, Waterloo khoảng 54.020. Chênh hơn 33.000 CAD mỗi năm — gần 2,5 tỷ ₫ cho bốn năm. Và trong biểu phí của trường có một dòng lạ mà không trường nào khác trong cả bộ Canada có: ngành Kỹ thuật rẻ hơn ngành Nhân văn.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Manitoba
- ⭐⭐⭐ Rẻ nhất nhóm U15. Học phí quốc tế bậc cử nhân quy theo năm 30 tín chỉ: Phục hồi chức năng 20.187,60 · Kỹ thuật 20.502,90 · Nhân văn 20.676,90 · Điều dưỡng 21.696,60 · Khoa học 24.120,00 · Kinh doanh Asper 26.870,40 CAD/năm.
- ⭐⭐⭐ Nghịch lý không trường nào khác có: đơn giá quốc tế ngành Kỹ thuật 683,43 CAD/tín chỉ thấp hơn ngành Nhân văn 689,23. Nguyên nhân nằm ở bội số, không nằm ở chất lượng.
- 📊 Bội số so với sinh viên nội địa chỉ 3,67–4,28 lần, trong khi trung bình toàn Canada là 5,4 lần và ngành Điều dưỡng ở Western lên tới 9,69 lần. Kỹ thuật Manitoba 3,67 lần — thấp nhất bộ.
- ⭐ Vị thế: thành lập 1877 tại Winnipeg, đại học lâu đời nhất miền Tây Canada, thành viên U15. QS 2027 hạng =560 — thấp nhất trong nhóm, và đây là phần bạn phải cân với mức học phí.
- 💼 Manitoba là tỉnh có hạn ngạch đề cử tăng mạnh: 6.239 suất năm 2026, tăng từ 4.750. Tính tới giữa 2026 tỉnh mới dùng khoảng một nửa hạn ngạch.
- 💵 Lương tối thiểu Manitoba 16,40 CAD/giờ — cao hơn Alberta 15,00 và Saskatchewan 15,35, thấp hơn Ontario 17,95.
- ⚠️ Trường KHÔNG công bố cam kết trần tăng học phí cho sinh viên quốc tế. Biểu phí được cập nhật hằng năm, bản đang dùng cập nhật ngày 18/06/2026.
- ⛔ Hai dòng để trống trong biểu phí: University 1 và Extended Education (General Studies) không có đơn giá — phải hỏi trường trước khi tính ngân sách nếu bạn vào hai diện này.
Manitoba gần như không xuất hiện trong các bài “trường top Canada” bằng tiếng Việt, nên bị bỏ qua oan. Bài này đưa nguyên biểu phí 2026/27 của trường ra, chỉ ra vì sao ngành Kỹ thuật ở đây lại rẻ hơn ngành Nhân văn, và nói thẳng phần đánh đổi: bạn tiết kiệm rất nhiều tiền, nhưng đổi lại là một cái tên xếp hạng thấp.

1. Manitoba là trường như thế nào
| Trường | QS 2027 | Tỉnh | Ngành phổ thông, quốc tế (CAD/năm) |
|---|---|---|---|
| University of Ottawa | =228 | Ontario | Xem bài riêng |
| Dalhousie University | 298 | Nova Scotia | 37.992,00 |
| University of Saskatchewan | =411 | Saskatchewan | 39.007 |
| Université Laval | =526 | Québec | 28.232,96 |
| University of Manitoba | =560 | Manitoba | 20.676,90 |
2. Biểu phí Manitoba 2026/27 — tính theo tín chỉ, và rẻ hơn hẳn phần còn lại
| Đơn vị giảng dạy | Nội địa/tín chỉ | Quốc tế/tín chỉ | Quốc tế/năm (30 tín chỉ) | Bội số |
|---|---|---|---|---|
| Phục hồi chức năng | 157,08 | 672,92 | 20.187,60 | 4,28× |
| Kỹ thuật | 186,37 | 683,43 | 20.502,90 | 3,67× |
| Nhân văn | 163,97 | 689,23 | 20.676,90 | 4,20× |
| Điều dưỡng | 177,76 | 723,22 | 21.696,60 | 4,07× |
| Giáo dục | 178,79 | 751,51 | 22.545,30 | 4,20× |
| Kiến trúc | 179,87 | 756,01 | 22.680,30 | 4,20× |
| Y tế cộng đồng & toàn cầu · Khoa học Sức khoẻ | 181,80 | 764,11 | 22.923,30 | 4,20× |
| Âm nhạc | 179,09 | 767,31 | 23.019,30 | 4,28× |
| Vận động học & Quản lý Giải trí | 186,10 | 782,27 | 23.468,10 | 4,20× |
| Công tác Xã hội | 194,19 | 789,96 | 23.698,80 | 4,07× |
| Khoa học · Môi trường, Trái đất & Tài nguyên | 187,65 | 804,00 | 24.120,00 | 4,28× |
| Nông nghiệp & Khoa học Thực phẩm | 198,63 | 808,09 | 24.242,70 | 4,07× |
| Mỹ thuật | 196,30 | 825,26 | 24.757,80 | 4,20× |
| Kinh doanh — Asper School of Business | 213,09 | 895,68 | 26.870,40 | 4,20× |
| Y khoa (nhóm khác) | 232,99 | 998,17 | 29.945,10 | 4,28× |
| Cao đẳng Nông nghiệp (diploma) | 114,18 | 479,96 | 14.398,80 | 4,20× |
Ngoài ra, sinh viên quốc tế học Luật diện Visiting hoặc Special bị tính ba khoản chồng nhau: học phí 224,93 + phụ thu 213,79 + phụ trội quốc tế 741,72, tất cả tính trên mỗi tín chỉ.
3. Vì sao Kỹ thuật ở Manitoba lại rẻ hơn Nhân văn
Đây là hệ quả của một nguyên tắc đã lặp ở mọi tỉnh bang: bội số đo mức trợ giá mà tỉnh dành cho sinh viên nội địa, không đo mức đắt của bạn. Ngành nào tỉnh cho thu nội địa cao thì phần bạn phải bù thêm ít đi, và bội số nhỏ lại. Ở Western, ngành Kỹ thuật cũng có bội số thấp nhất trường (5,13 lần) vì lý do y hệt. Manitoba chỉ đẩy nguyên tắc đó đi xa hơn một bước — xa tới mức thứ tự giá bị đảo.
| Trường và ngành | Bội số | So với trung bình Canada 5,4 lần |
|---|---|---|
| Western — Điều dưỡng | 9,69× | Cao nhất chúng tôi ghi nhận |
| Queen’s — Điều dưỡng | 8,62× | Cao hơn nhiều |
| Western — Nhân văn & Khoa học | 7,70× | Cao hơn |
| Saskatchewan — mọi ngành | 4,84× | Thấp hơn |
| Manitoba — Nhân văn | 4,20× | Thấp hơn |
| Calgary — hầu hết các khoa | 4,17× | Thấp hơn |
| Manitoba — Kỹ thuật | 3,67× | Thấp nhất bộ |

4. Manitoba với tư cách một tỉnh bang: hạn ngạch, lương và cửa ở lại
| Tỉnh | Hạn ngạch đề cử 2026 | Lương tối thiểu (CAD/giờ) |
|---|---|---|
| Manitoba | 6.239 (từ 4.750) | 16,40 |
| Saskatchewan | 4.761 (từ 3.625) | 15,35 |
| Québec | Hệ thống riêng của tỉnh | 16,60 (từ 01/5/2026) |
| Nova Scotia | Chưa công bố tính tới 27/03/2026 | 16,75 → 17,00 từ 01/10/2026 |
| Ontario | 14.119 | 17,60 → 17,95 từ 01/10/2026 |
| Alberta | 6.403 | 15,00 — thấp nhất Canada |
| Toàn quốc | 91.500 (mục tiêu, tăng ~31%) | Liên bang 18,15 từ 01/4/2026 |
Bối cảnh chung cần nhớ: cả nước năm 2026 chỉ cấp 408.000 giấy phép du học, trong đó 155.000 cho sinh viên mới và 253.000 là gia hạn; tỷ lệ duyệt giấy phép mới toàn cầu năm 2025 chỉ 35,7%.
5. Manitoba không cam kết trần học phí — và điều đó có nghĩa gì với ngân sách của bạn
| Trường | Cam kết | Điểm cần hỏi lại |
|---|---|---|
| Dalhousie | Khoá cứng giá suốt độ dài chuẩn + 1 năm | Phí co-op và phí phụ nằm ngoài |
| Ottawa | Trần 7%/năm (nhập từ Thu 2022) | Không gồm phí phụ và phí hành chính |
| Manitoba | Không công bố | Hỏi Phòng Đăng ký bằng email |
| Laval | Không công bố | Québec ấn định phần phụ trội |
| Saskatchewan | Không công bố; mức mới ra vào tháng 4 hằng năm | Trang ghi rõ giá tăng hằng năm |
6. Sáu bước nếu bạn nhắm Manitoba
Xác định đơn vị giảng dạy, không phải tên ngành
Manitoba tính giá theo đơn vị dạy môn học. Cùng một chương trình có thể gồm môn của nhiều đơn vị với đơn giá khác nhau.
Nhân đơn giá với 30 tín chỉ để ra mức năm
Ví dụ Nhân văn: 689,23 × 30 = 20.676,90 CAD. Nếu chương trình của bạn yêu cầu nhiều hơn 30 tín chỉ một năm thì phải cộng thêm.
Hỏi ngay nếu bạn vào University 1 hoặc Extended Education
Hai diện này để trống đơn giá trong biểu phí, nên con số năm đầu của bạn không có trong bảng.
Hỏi mức bảo hiểm MISHP và phí phòng thí nghiệm
Bảo hiểm y tế MISHP bắt buộc với sinh viên quốc tế. Năm 2026/27 có thêm mức phí phòng thí nghiệm loại IV cố định.
Gửi email hỏi Phòng Đăng ký về mức tăng các năm sau
Trường không công bố cam kết trần. Hỏi thẳng và giữ lại thư trả lời để đối chiếu về sau.
Ghi mã DLI O19091528512 và xin PAL của Manitoba
Ký tự đầu là chữ O. Bậc cử nhân vẫn cần PAL dù từ 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

7. Manitoba hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| Manitoba là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn cần bằng U15 với ngân sách quanh 20.000 CAD/năm thay vì 45.000–54.000 | Thứ hạng là vốn liếng chính của bạn: hạng =560 so với Waterloo 113 |
| Bạn học Kỹ thuật: 20.502,90 CAD/năm, bội số 3,67 lần — thấp nhất cả bộ | Bạn cần một cam kết trần bằng văn bản — hãy nhìn Dalhousie hoặc uOttawa |
| Bạn để ý hạn ngạch đề cử: Manitoba 6.239 suất, mới dùng khoảng một nửa | Bạn vào University 1 hay Extended Education và cần con số chắc chắn ngay |
| Bạn chấp nhận Winnipeg — thành phố nhỏ, chi phí sống thấp, mùa đông khắc nghiệt | Bạn muốn học ở đô thị lớn với thị trường việc làm bán thời gian rộng |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Manitoba
Đại học Manitoba xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2027, University of Manitoba xếp hạng =560 thế giới; dấu bằng nghĩa là có nhiều trường đồng hạng. Trường thành lập năm 1877 tại Winnipeg, là đại học lâu đời nhất miền Tây Canada và là thành viên nhóm U15.
Học phí Manitoba cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Manitoba tính theo tín chỉ; năm chuẩn 30 tín chỉ. Quy ra mức năm 2026/27: Phục hồi chức năng 20.187,60, Kỹ thuật 20.502,90, Nhân văn 20.676,90, Điều dưỡng 21.696,60, Giáo dục 22.545,30, Khoa học 24.120,00, Mỹ thuật 24.757,80, Kinh doanh Asper 26.870,40 CAD/năm. Đây là mức thấp nhất trong nhóm U15.
Vì sao học phí ngành Kỹ thuật ở Manitoba lại rẻ hơn ngành Nhân văn?
Vì bội số, không phải vì chất lượng. Manitoba cho thu học phí nội địa ngành Kỹ thuật cao hơn Nhân văn (186,37 so với 163,97 mỗi tín chỉ), nên phần phụ trội mà sinh viên quốc tế phải bù ít hơn: đơn giá quốc tế Kỹ thuật dừng ở 683,43 còn Nhân văn là 689,23. Bội số Kỹ thuật vì thế chỉ 3,67 lần — thấp nhất trong toàn bộ các trường Canada chúng tôi đã dựng hồ sơ.
Manitoba có cam kết trần tăng học phí không?
Chúng tôi không tìm thấy cam kết trần nào cho sinh viên quốc tế trên trang của trường; biểu phí được cập nhật hằng năm và bản đang dùng ghi ngày cập nhật 18/06/2026. Khác với Dalhousie (khoá cứng giá suốt độ dài chuẩn cộng một năm) và uOttawa (trần 7% mỗi năm cho người nhập học từ mùa thu 2022). Nên gửi email hỏi Phòng Đăng ký và giữ lại câu trả lời.
Bội số học phí quốc tế ở Manitoba là bao nhiêu?
Từ 3,67 lần (Kỹ thuật) tới 4,28 lần (Khoa học, Âm nhạc, Phục hồi chức năng), phần lớn các ngành ở mức 4,07–4,20 lần. Trung bình toàn Canada theo thống kê quốc gia năm học 2025/2026 là 5,4 lần, và ngành Điều dưỡng ở Western lên tới 9,69 lần. Bội số thấp thường đi kèm chỉ tiêu quốc tế rộng hơn.
Học ở Manitoba có dễ ở lại hơn không?
Manitoba được cấp 6.239 suất đề cử tỉnh bang cho năm 2026, tăng từ 4.750, và tính tới giữa năm 2026 tỉnh mới dùng khoảng một nửa. Nhưng con số đó là cho mọi diện, không riêng sinh viên. Lưu ý quan trọng: giờ làm thêm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class. Cả nước năm 2026 chỉ cấp 408.000 giấy phép du học, trong đó 155.000 cho sinh viên mới.
Ngoài học phí, ở Manitoba còn phải đóng những gì?
Ít nhất ba nhóm không nằm trong bảng học phí: bảo hiểm y tế bắt buộc MISHP dành cho sinh viên quốc tế, phí phòng thí nghiệm (năm 2026/27 có thêm mức Lab Fee Category IV cố định), và phí quỹ hiến tặng tính theo tín chỉ hoặc theo kỳ tuỳ đơn vị. Ngoài ra hai diện University 1 và Extended Education (General Studies) để trống đơn giá trong biểu phí nên phải hỏi trường riêng.
Mã DLI của Manitoba là gì?
Mã DLI của University of Manitoba là O19091528512. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học. Bậc cử nhân vẫn cần thư chứng nhận của tỉnh (PAL) dù từ tháng 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.
Hai mươi nghìn hay năm mươi nghìn đô một năm — khác biệt đổi lại được gì?
Manitoba là trường U15 rẻ nhất Canada, và chênh lệch với các trường Ontario lên tới gần 2,5 tỷ ₫ cho bốn năm. Nhưng thứ hạng cũng thấp nhất nhóm. Đây là quyết định nên cân bằng số, không nên cân bằng cảm giác.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ đơn giá lấy từ biểu học phí bậc cử nhân chính thức của Phòng Đăng ký University of Manitoba, bản cập nhật ngày 18/06/2026, đọc cả cột nội địa lẫn cột quốc tế để tính bội số. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Mức theo năm là tích của đơn giá mỗi tín chỉ với 30 tín chỉ — đây là phép quy đổi của chúng tôi để so sánh được với các trường niêm yết theo năm; chương trình cụ thể có thể yêu cầu số tín chỉ khác. Năm thành lập và định danh lấy từ Wikidata Q1191833. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Số liệu hạn ngạch đề cử tỉnh bang và lương tối thiểu là mức công bố cho năm 2026. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: University of Manitoba Registrar — Undergraduate tuition and fees 2026/27 · UM International — Applying for the Initial Study Permit và mã DLI · Wikidata — University of Manitoba
