Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Calgary
Cùng bậc cử nhân, cùng nhóm U15, cùng nhóm ngành phổ thông: Calgary 30.782 CAD/năm, Queen’s 44.810, Western 47.493. Calgary còn cam kết một mức trần TỔNG cho cả chương trình, in thẳng trong thư mời. Nhưng ngay dưới câu cam kết đó là một danh sách loại trừ, và trong danh sách có đúng thứ mà mọi tư vấn viên đều khuyên bạn làm: co-op.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Calgary
- ⭐ Vị thế: hạng 249 thế giới theo QS 2027, điểm tổng 51,5 trên 100. Thành lập 1966 tại thành phố Calgary, tỉnh Alberta. Thành viên nhóm U15. Mã DLI: O18886830282.
- 💰 Học phí quốc tế 2026-27 (tính theo khoá 3 tín chỉ, năm chuẩn 30 tín chỉ tức 10 khoá): hầu hết các khoa 30.782,10 · Điều dưỡng 30.782,10 · Giáo dục 30.782,10 · Kinh doanh Haskayne 36.104,40 · Kỹ thuật Schulich 41.487,30 · Luật JD 53.090,10 CAD/năm.
- ⭐⭐⭐ Rẻ hơn hẳn ba trường Ontario cùng lô: ngành phổ thông ở Calgary 30.782 so với Queen’s 44.810 và Western 47.493 — chênh khoảng một phần ba.
- ⭐⭐ Bội số so với sinh viên nội địa cũng thấp nhất: Calgary 3,39–4,31 lần, trong khi trung bình toàn Canada là 5,4 lần và Điều dưỡng Western lên tới 9,69 lần.
- ⭐⭐ Cam kết: mọi sinh viên quốc tế được ghi một mức học phí tối đa trong thư mời, áp cho suốt chương trình, tính theo số khoá nhiều nhất mà chương trình yêu cầu ở mức giá cao nhất. Chi phí thực tế không bao giờ vượt con số đó, và có thể thấp hơn.
- ⛔⭐⭐⭐ Câu loại trừ nằm ngay dưới cam kết: khoá học vượt yêu cầu chương trình, hoặc thay đổi làm kéo dài thời gian học — trường liệt kê nguyên văn thêm ngành phụ, co-op, bằng kép — nằm ngoài cam kết.
- ⛔⭐⭐⭐ Thú y ghi N/A ở cột quốc tế. Nội địa vẫn có giá (7.450,26 CAD/kỳ cho năm 1–3), cột quốc tế bỏ trống — trường Thú y Calgary không tuyển sinh viên quốc tế.
- ⚠️ PAL chỉ được cấp SAU khi bạn nộp cọc. Trường ghi PAL về trong 3–10 ngày làm việc sau khi bạn chấp nhận thư mời và nộp tiền đặt cọc; cọc không hoàn lại, trừ vào học phí năm 1. Tức là chi tiền trước, mới có PAL, mới nộp được study permit.
Calgary hiếm khi được nhắc trong các bài “trường top Canada”, nên bị bỏ qua oan. Bài này đưa ra con số cụ thể để bạn tự so, chỉ ra cam kết học phí của trường mạnh tới đâu và hở ở đâu, và nói rõ một chi tiết thủ tục Alberta mà nhiều hồ sơ vấp: tiền phải ra khỏi túi bạn trước khi bạn được cấp giấy để nộp visa.

1. Calgary là trường như thế nào
| Trường | QS 2027 | Tỉnh | Ngành phổ thông, quốc tế (CAD/năm) | Cam kết trần |
|---|---|---|---|---|
| University of Waterloo | 113 | Ontario | ~54.020 (Nhân văn, hai kỳ) | Không có |
| Western University | 142 | Ontario | 47.493 | Tối đa 4%/năm sau năm 1 |
| Queen’s University | =179 | Ontario | 44.809,80 | Không công bố |
| University of Calgary | 249 | Alberta | 30.782,10 | Trần tổng cả chương trình |
2. Học phí quốc tế Calgary 2026-27 — tính theo khoá 3 tín chỉ
| Khoa | Quốc tế / khoá 3 tc | Quốc tế / năm (10 khoá) | Nội địa / năm | Bội số |
|---|---|---|---|---|
| Hầu hết các khoa: Nhân văn, Khoa học, Kinesiology, Công tác Xã hội, Kiến trúc & Quy hoạch, Khoa học Sức khoẻ | 3.078,21 | 30.782,10 | 7.386,60 | 4,17× |
| Điều dưỡng | 3.078,21 | 30.782,10 | 7.773,60 | 3,96× |
| Giáo dục (Werklund) | 3.078,21 | 30.782,10 | 7.593,60 | 4,05× |
| Kinh doanh (Haskayne) | 3.610,44 | 36.104,40 | 10.662,30 | 3,39× |
| Kỹ thuật (Schulich) | 4.148,73 | 41.487,30 | 9.630,30 | 4,31× |
| Luật — Juris Doctor | 5.309,01 | 53.090,10 | 14.075,10 | 3,77× |
| Khoá gắn nhãn COOP hoặc INTE (mỗi 15 unit) | 2.412,75 | — | — | 4,16× |
| Dự thính (audit) | 50% phí khoá học | |||
3. Cam kết trần tổng của Calgary — mạnh nhất, nhưng có một câu loại trừ
| Tình huống | Trong cam kết? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học đúng số khoá mà chương trình yêu cầu, đúng thời hạn | Có | Tổng không vượt con số in trong thư mời |
| Học ít khoá hơn dự tính | Có — và có lợi | Trả ít hơn mức trần, cam kết là trần chứ không phải giá cố định |
| Học khoá vượt yêu cầu chương trình | Không | Phần vượt tính theo giá hiện hành |
| Thêm ngành phụ (minor) | Không | Trường liệt kê nguyên văn trong nhóm bị loại |
| Vào chương trình co-op | Không | Trường liệt kê nguyên văn trong nhóm bị loại |
| Học bằng kép (double degree) | Không | Trường liệt kê nguyên văn trong nhóm bị loại |
Vì vậy, câu hỏi bạn phải hỏi Calgary bằng email trước khi nhận thư mời là: “Nếu tôi vào chương trình co-op, mức học phí tối đa trong thư mời của tôi thay đổi thế nào?” — và giữ lại câu trả lời.
4. Ba mức giá cùng một giảng đường Kỹ thuật — bằng chứng của cam kết
| Bạn nhập học khi nào | Kỳ cuối còn được giữ mức | Quốc tế / khoá | Nhóm |
|---|---|---|---|
| Xuân 2020 – Đông 2022 | Theo biểu công bố | 3.078,21 | C2 |
| Xuân 2022 – Đông 2023 | Đông 2027 | 3.626,76 | C3 |
| Khoá mới, nhập học 2026 | — | 4.148,73 | C |

5. Hai ô trong bảng phí đáng đọc kỹ: Y khoa có giá, Thú y ghi N/A
| Chương trình | Quốc tế | Nội địa | Đọc ra điều gì |
|---|---|---|---|
| Doctor of Medicine (chạy 3 kỳ mỗi năm: Thu, Đông, Xuân) | 37.893,93 | 8.582,94 | Có giá — nhưng có giá không đồng nghĩa dễ vào |
| Post Graduate Medical Education | 2.766,45 | 665,49 | Bậc sau đại học lâm sàng |
| Doctor of Veterinary Medicine năm 1–3 | ⛔ N/A | 7.450,26 | Không tuyển sinh viên quốc tế |
| Doctor of Veterinary Medicine năm 4 | ⛔ N/A | 4.966,86 | Không tuyển sinh viên quốc tế |
Thú y là ví dụ đắt giá vì Canada chỉ có rất ít trường đào tạo ngành này, và Calgary là một trong số đó. Nếu bạn đang nhắm Thú y ở Canada, hãy dừng lại kiểm tra từng trường bằng đúng cách trên trước khi đầu tư hồ sơ.
6. Sáu bước nếu bạn nhắm Calgary
Xác định khoa dạy khoá học của bạn, không phải tên ngành
Calgary tính giá theo khoa dạy khoá học. Ba nhóm giá khác nhau: hầu hết các khoa 3.078,21 · Haskayne 3.610,44 · Schulich 4.148,73 cho mỗi khoá 3 tín chỉ.
Nhân đơn giá với số khoá thật của chương trình
Năm chuẩn 30 tín chỉ là 10 khoá. Nhưng chương trình của bạn có thể yêu cầu nhiều hơn — hãy lấy số khoá từ sơ đồ chương trình, đừng mặc định 10.
Đòi bằng được con số học phí tối đa trong thư mời
Đây là điểm mạnh nhất của Calgary. Lưu ý thư mời sớm chỉ ghi mức ước tính tới tháng 1; mức chính thức chốt sau khi Hội đồng Quản trị duyệt.
Hỏi bằng email: vào co-op thì mức tối đa đó có đổi không
Trường liệt kê co-op, ngành phụ và bằng kép nằm ngoài cam kết. Hỏi trước khi nhận thư mời, giữ lại câu trả lời bằng văn bản.
Chuẩn bị tiền cọc trước, vì PAL phụ thuộc vào nó
PAL về trong 3–10 ngày làm việc sau khi bạn chấp nhận offer và nộp cọc. Cọc không hoàn lại, được trừ vào học phí năm 1. Số cụ thể ghi trong thư mời.
Ghi mã DLI O18886830282 và nộp study permit
Trường nhắc rõ: ký tự đầu là chữ O như trong “onion”, ký tự thứ chín là số 0. Bậc cử nhân vẫn cần PAL cho mỗi chương trình mới.

7. Calgary hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| Calgary là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn một trường U15 với mức 30.782 CAD/năm, rẻ hơn Ontario khoảng một phần ba | Thứ hạng là tiêu chí quan trọng: Calgary hạng 249 so với Waterloo 113 |
| Bạn muốn biết tổng chi phí cả khoá ngay từ thư mời, không phải đoán từng năm | Chương trình của bạn có co-op — đúng phần đó nằm ngoài cam kết |
| Bạn học Điều dưỡng: 30.782,10 CAD/năm, so với 53.471,70 ở Queen’s và 59.798 ở Western | Bạn nhắm Thú y: cột quốc tế ghi N/A, trường không tuyển |
| Bạn để ý mật độ suất đề cử tỉnh bang: Alberta 19,8% so với Ontario 13,5% | Bạn tính làm thêm để bù học phí: Alberta trả 15,00 CAD/giờ, thấp nhất Canada và không đổi từ 2018 |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Calgary
Đại học Calgary xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2027, University of Calgary xếp hạng 249 thế giới với điểm tổng 51,5 trên 100. Trường thành lập năm 1966 tại thành phố Calgary, tỉnh Alberta, và là thành viên nhóm U15.
Học phí Calgary cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Calgary tính theo khoá 3 tín chỉ; năm chuẩn 30 tín chỉ tức 10 khoá. Năm 2026-27, sinh viên quốc tế trả 3.078,21 CAD mỗi khoá ở hầu hết các khoa, tức 30.782,10 CAD/năm — áp cho cả Điều dưỡng và Giáo dục. Kinh doanh Haskayne 3.610,44 mỗi khoá (36.104,40/năm); Kỹ thuật Schulich 4.148,73 (41.487,30/năm); Luật JD 5.309,01 (53.090,10/năm). Biểu hiệu lực từ 01/5/2026 tới 30/4/2027.
Calgary có cam kết trần tăng học phí không?
Có, và là dạng mạnh: mọi sinh viên quốc tế được ghi một mức học phí tối đa ngay trong thư mời, áp cho suốt chương trình, tính trên số khoá nhiều nhất mà chương trình yêu cầu ở mức giá cao nhất. Chi phí thực tế sẽ không bao giờ vượt con số đó và có thể thấp hơn nếu bạn học ít khoá hơn. Lưu ý thư mời sớm chỉ ghi mức ước tính tới tháng 1; mức chính thức chốt sau khi Hội đồng Quản trị phê duyệt.
Đi co-op ở Calgary có ảnh hưởng tới cam kết học phí không?
Có, và đây là điểm quan trọng nhất cần hỏi trước. Trường ghi rằng các khoá học vượt yêu cầu chương trình, hoặc thay đổi làm kéo dài thời gian học — liệt kê nguyên văn là thêm ngành phụ, co-op và bằng kép — nằm ngoài cam kết học phí. Đáng chú ý là University of Alberta cùng tỉnh lại xử lý ngược: vào co-op thì tổng cam kết không đổi. Hãy hỏi Calgary bằng email và giữ câu trả lời.
Sinh viên quốc tế có học được ngành Thú y ở Calgary không?
Không. Trong biểu phí 2026-27, ngành Doctor of Veterinary Medicine ghi N/A ở cột quốc tế trong khi cột nội địa vẫn có giá (7.450,26 CAD mỗi kỳ cho năm 1–3). Trường không đặt giá cho nhóm họ không tuyển, nên ô N/A là bằng chứng cửa đã đóng. Ngược lại, ngành Y khoa của Calgary vẫn có mức quốc tế 37.893,93 CAD mỗi kỳ, nhưng có giá không đồng nghĩa với dễ vào.
Mã DLI của Calgary là gì và khi nào có PAL?
Mã DLI của University of Calgary là O18886830282 — trường nhắc rõ ký tự đầu là chữ O như trong “onion” và ký tự thứ chín là số 0. Về PAL: trường cấp trong 3 đến 10 ngày làm việc sau khi bạn chấp nhận thư mời và nộp tiền đặt cọc (với chương trình có yêu cầu cọc). Cọc không hoàn lại và được trừ vào học phí năm 1. Từ tháng 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ được miễn PAL, nhưng bậc cử nhân vẫn cần PAL cho mỗi chương trình mới.
Vì sao học phí Calgary rẻ hơn các trường Ontario nhiều thế?
Vì mỗi tỉnh bang tự đặt khung học phí. Ngành phổ thông bậc cử nhân ở Calgary là 30.782,10 CAD/năm, so với 44.809,80 ở Queen’s và 47.493 ở Western — chênh khoảng một phần ba. Bội số so với sinh viên nội địa ở Calgary cũng thấp nhất, 3,39 đến 4,31 lần, trong khi trung bình toàn Canada là 5,4 lần và Điều dưỡng ở Western lên tới 9,69 lần. Đổi lại, Calgary xếp hạng 249 còn Waterloo hạng 113.
Ở Alberta làm thêm có bù được học phí không?
Rất hạn chế. Alberta trả lương tối thiểu 15,00 CAD/giờ và không thay đổi từ năm 2018 — thấp nhất Canada. Sinh viên quốc tế được làm 24 giờ mỗi tuần ngoài giờ học, nên phần thu nhập này chỉ đủ bù một phần sinh hoạt phí, không bù được học phí. Một lưu ý khác: giờ làm phát sinh khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không được tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class. Điểm cộng của Alberta nằm ở chỗ khác: mật độ suất đề cử tỉnh bang 19,8%, cao hơn hẳn Ontario 13,5%.
Mức học phí tối đa trong thư mời Calgary của bạn là bao nhiêu?
Calgary là trường duy nhất trong lô này ghi trần tổng cả chương trình ngay trong thư mời — nhưng con số đó chỉ ràng buộc sau khi Hội đồng Quản trị duyệt, và co-op thì nằm ngoài. Hai chỗ này phải làm rõ trước khi bạn nộp cọc, vì cọc không hoàn lại.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ số học phí lấy từ niên giám chính thức của University of Calgary, mục P.1.1 Undergraduate Tuition và P.1.1.1 Retained Tuition Rate Groups, bản hiệu lực 01/5/2026 – 30/4/2027, không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Con số theo năm là tích của đơn giá mỗi khoá 3 tín chỉ với 10 khoá, tương ứng năm chuẩn 30 tín chỉ; chương trình cụ thể có thể yêu cầu số khoá khác, nên đây là mức tham chiếu chứ không phải tổng của riêng bạn. Ngành Doctor of Medicine chạy ba kỳ mỗi năm nên không quy đổi cùng cách. Mức trung bình 5,4 lần dùng để đối chiếu bội số là số liệu thống kê quốc gia cho năm học 2025/2026. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: UCalgary Calendar — P.1.1 Undergraduate Tuition 2026-27 · UCalgary Calendar — P.1.1.1 Undergraduate Retained Tuition Rate Groups · UCalgary Office of the Registrar — Tuition and Fees · UCalgary International Student Services — Provincial Attestation Letters và mã DLI
