Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học McGill
McGill xếp hạng 30 thế giới theo QS 2027, cao nhất trong các đại học Canada. Nhưng thứ đáng đọc kỹ hơn thứ hạng là biểu phí: cùng một tấm bằng Kỹ thuật, người mang hộ chiếu Pháp trả 15.748,80 CAD/năm, người mang hộ chiếu Việt Nam trả 65.167,50 CAD/năm. Chênh hơn bốn lần, và điều này ghi thẳng trên trang của trường.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về McGill
- ⭐⭐ Vị thế: hạng 30 thế giới theo QS 2027 — cao nhất Canada, trên cả Toronto (32) và UBC (45). Thành lập 1821 tại Montréal, tỉnh Québec. Mã DLI: O19359011033.
- ⛔⭐⭐⭐ Fact ít bài tiếng Việt viết: công dân Pháp và công dân Bỉ nói tiếng Pháp, dù đang cầm study permit như bạn, được trả mức của sinh viên Canada ngoài tỉnh. Bằng Kỹ thuật: hộ chiếu Pháp 15.748,80, hộ chiếu Việt Nam 65.167,50 CAD/năm.
- 💰 Học phí quốc tế 2026-27 (30 tín chỉ/năm): Giáo dục 31.836,60 · Điều dưỡng 35.561,10 · Kỹ thuật 65.167,50 · Luật 65.167,50 · Quản trị 71.687,40 · Y khoa 74.678,31 · Nha khoa 126.881,83 CAD.
- 📊 Bội số ngay trong cùng một trường là 3,99 lần — Nha khoa chia Giáo dục. Québec để một số ngành thả nổi giá còn số khác thì nhà nước ấn định, nên khoảng cách nội bộ McGill rộng hơn nhiều trường khác.
- ⭐⭐ Từ mùa thu 2026 McGill khoá giá mỗi tín chỉ cho cả chương trình. Nhưng cam kết chỉ khoá phần học phí; các khoản còn lại khoảng 3.708 CAD/năm vẫn tăng chừng 3% mỗi năm.
- ⭐ Bảo hiểm y tế quốc tế bắt buộc 1.155–1.212 CAD/năm, nằm trong khoản phí ngoài học phí. Tổng của ngành Quản trị là 75.395,74 CAD/năm, không phải 71.687,40.
- ⚠️ Québec không dùng PAL mà dùng CAQ — giấy chứng nhận chấp thuận của tỉnh, xin riêng, và mức chứng minh tài chính theo bảng của Québec chứ không phải mức 22.895 CAD toàn quốc.
- ⛔ Người Canada cũng bị chia ba mức: thường trú Québec 103,92 CAD/tín chỉ, người tỉnh khác nhập học từ thu 2024 là 432,85, nhập trước đó là 324,35. Québec là tỉnh phân tầng giá gắt nhất Canada.
McGill là trường Canada duy nhất lọt top 30 thế giới, nên phần “vì sao nên học” gần như không cần bàn. Bài này dành chỗ cho phần khó hơn: đọc bảng giá của McGill cho đúng. Ở Québec, học phí không do trường tự quyết hoàn toàn, và cùng một chương trình có thể có tới bốn mức giá khác nhau tuỳ bạn là ai.

1. McGill là trường như thế nào
| Trường | QS 2027 | Thành phố / tỉnh bang | Ngôn ngữ giảng dạy |
|---|---|---|---|
| McGill University | 30 | Montréal — Québec | Tiếng Anh |
| University of Toronto | 32 | Toronto — Ontario | Tiếng Anh |
| University of British Columbia | 45 | Vancouver — British Columbia | Tiếng Anh |
| University of Alberta | 96 | Edmonton — Alberta | Tiếng Anh |
| Université de Montréal | =162 | Montréal — Québec | Tiếng Pháp |
| McMaster University | =174 | Hamilton — Ontario | Tiếng Anh |
2. Học phí quốc tế McGill 2026-27 — và bội số 3,99 lần ngay trong cùng một trường
| Chương trình | CAD/năm | Quy ra ₫ (19.000 ₫/CAD) |
|---|---|---|
| Giáo dục (BEd, BSc-Kinesiology, BA-Education) | 31.836,60 | ~605 triệu |
| Điều dưỡng (BNur, BScN) | 35.561,10 | ~676 triệu |
| Kỹ thuật (BEng) | 65.167,50 | ~1,24 tỷ |
| Luật (BCL/JD) | 65.167,50 | ~1,24 tỷ |
| Quản trị (BCom) | 71.687,40 | ~1,36 tỷ |
| Y khoa (MDCM) | 74.678,31 | ~1,42 tỷ |
| Nha khoa (DMD) | 126.881,83 | ~2,41 tỷ |
3. Cùng tấm bằng, hai hộ chiếu, hai mức giá cách nhau hơn bốn lần
Đây không phải học bổng, không phải diện xét tuyển ưu tiên, và không phải điều bạn có thể thi để đạt được. Nó là một thoả thuận song phương giữa Québec với Pháp và Bỉ, được đưa thẳng vào biểu phí. Người Việt Nam không nằm trong nhóm được áp dụng.
| Bạn là ai | Học phí/năm | Tổng gồm mọi khoản |
|---|---|---|
| Công dân Pháp hoặc Bỉ nói tiếng Pháp, cầm study permit | 15.748,80 | 18.831,72 (đã cộng bảo hiểm y tế quốc tế) |
| Sinh viên quốc tế khác, gồm người Việt Nam | 65.167,50 | ~68.900 |
| Chênh lệch | 4,14 lần | ~50.000 CAD/năm, tức khoảng 950 triệu ₫ |
4. Người Canada cũng bị chia ba mức — và mốc là mùa thu 2024
| Nhóm | Cấu thành | Mỗi tín chỉ |
|---|---|---|
| Thường trú Québec | Chỉ mức nền do Québec ấn định | 103,92 |
| Canada ngoài Québec, nhập trước thu 2024 (Rate B) | 103,92 nền + 220,43 phụ thu | 324,35 |
| Canada ngoài Québec, nhập từ thu 2024 (Rate A) | 103,92 nền + 328,93 phụ thu | 432,85 |
| Quốc tế | Mức nền + phụ thu quốc tế, tuỳ ngành | 1.061 – 4.229 |

5. Cam kết học phí mới từ mùa thu 2026 — khoá được cái gì, không khoá cái gì
Bằng chứng của cam kết này nằm ngay trong bảng phí ngành Quản trị: trường in bốn cột tổng phí cho bốn khoá nhập học đang học cùng lúc — 75.395,74 / 73.307,74 / 71.280,64 / 69.312,64 CAD. Người vào sớm hơn vẫn giữ mức của mình.
6. Vào McGill bằng đường nào — và vì sao Québec khác phần còn lại của Canada
Xác định ngành và tra đúng dòng học phí
Khoảng cách giữa ngành rẻ nhất và đắt nhất ở McGill là 3,99 lần. Một con số chung cho cả trường không có ý nghĩa gì.
Cộng đủ phần phí ngoài học phí, khoảng 3.708 CAD/năm
Trong đó bảo hiểm y tế quốc tế bắt buộc 1.155–1.212 CAD. Hãy lập ngân sách theo dòng “Total Fees”, không theo dòng “Tuition”.
Xin CAQ trước, rồi mới nộp study permit
Québec không dùng PAL. CAQ là bước riêng, có phí riêng và thời gian xử lý riêng — phải tính vào lịch nộp hồ sơ.
Chứng minh tài chính theo bảng của Québec
Québec có bảng mức riêng. Đừng lấy mức 22.895 CAD của phần còn lại Canada để tính, vì đó là bảng dành cho ngoài Québec.
Ghi mã DLI O19359011033 và kiểm tra trên thư mời
Thư mời không đến từ cơ sở có mã DLI thì hồ sơ study permit bị từ chối.
Hỏi rõ điều kiện giữ mức học phí đã khoá
Chuyển ngành hoặc gián đoạn học có thể làm bạn mất mức của khoá mình và phải trả theo giá khoá mới.

7. McGill hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| McGill là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn trường hạng cao nhất Canada và vẫn học bằng tiếng Anh | Bạn học Quản trị, Kỹ thuật hoặc Luật với ngân sách hạn chế — đây là nhóm ngành Québec thả nổi giá |
| Bạn học Giáo dục hoặc Điều dưỡng: 31.836–35.561 CAD/năm, rẻ hơn phần lớn trường U15 | Bạn cần một mức giá phẳng, dễ tính — McGill chênh 3,99 lần giữa các ngành |
| Bạn muốn khoá giá mỗi tín chỉ cho cả chương trình ngay từ khi nhận thư mời | Bạn dự tính có thể đổi ngành giữa chừng — đổi bằng làm mất mức đã khoá |
| Bạn muốn học ở Montréal nhưng chưa đủ tiếng Pháp để vào hệ Pháp ngữ | Bạn muốn dùng tiếng Pháp làm lợi thế định cư — khi đó hệ Pháp ngữ đáng cân nhắc hơn |
Câu hỏi thường gặp về Đại học McGill
Đại học McGill xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2027, McGill xếp hạng 30 thế giới — cao nhất trong các đại học Canada, trên Toronto (32) và UBC (45). Trường thành lập năm 1821 tại Montréal, tỉnh Québec, giảng dạy bằng tiếng Anh.
Học phí McGill cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Với người nhập học mùa thu 2026, tính theo năm 30 tín chỉ: Giáo dục 31.836,60, Điều dưỡng 35.561,10, Kỹ thuật 65.167,50, Luật 65.167,50, Quản trị 71.687,40, Y khoa 74.678,31, Nha khoa 126.881,83 CAD/năm. Ngoài học phí còn khoảng 3.708 CAD phí bắt buộc mỗi năm, nên tổng của ngành Quản trị là 75.395,74 CAD.
Vì sao sinh viên Pháp học McGill rẻ hơn sinh viên Việt Nam nhiều thế?
Vì Québec có thoả thuận riêng với Pháp và Bỉ. Trang biểu phí McGill ghi rằng sinh viên đang ở Canada bằng study permit mang quốc tịch Pháp hoặc Bỉ nói tiếng Pháp được trả mức của người Canada ngoài tỉnh. Với ngành Kỹ thuật, mức đó là 15.748,80 CAD/năm so với 65.167,50 CAD/năm của sinh viên quốc tế khác — chênh 4,14 lần. Đây không phải học bổng và người Việt Nam không thuộc diện áp dụng.
McGill có cam kết khoá học phí không?
Có, áp dụng cho người nhập học từ mùa thu 2026: giá mỗi tín chỉ được giữ nguyên suốt chương trình, với điều kiện không gián đoạn học và không chuyển bằng. Nhưng trường ghi rõ các khoản phí khác vẫn tăng khoảng 3% mỗi năm. Bằng chứng của cam kết nằm trong bảng phí ngành Quản trị: trường in bốn cột tổng phí cho bốn khoá nhập học đang học cùng lúc.
Học ở Québec có cần PAL không?
Không. Québec dùng CAQ — chứng nhận chấp thuận của Québec — thay cho PAL mà các tỉnh khác dùng. CAQ là một bước riêng, có phí và thời gian xử lý riêng, phải xin trước khi nộp study permit. Mức chứng minh tài chính cũng theo bảng riêng của Québec, không phải mức 22.895 CAD áp dụng ngoài Québec.
Mã DLI của McGill là gì?
Mã DLI của McGill University là O19359011033. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit, và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học.
Người Canada học McGill trả bao nhiêu?
Tuỳ nhóm. Năm 2026-27, người thường trú Québec trả 103,92 CAD/tín chỉ. Người Canada ở tỉnh khác nhập học từ mùa thu 2024 trả 432,85 (103,92 nền cộng 328,93 phụ thu); người nhập học trước mùa thu 2024 giữ mức 324,35 và phải tốt nghiệp trong 5 năm kể từ mùa thu 2024 để không mất mức này.
Nên chọn McGill hay Université de Montréal?
Hai trường cùng ở Montréal, cùng thuộc U15, cùng chịu khung học phí của Québec, nhưng McGill dạy bằng tiếng Anh còn Université de Montréal dạy bằng tiếng Pháp. McGill xếp hạng cao hơn (30 so với =162 theo QS 2027) nhưng học phí ngành thả nổi giá cao hơn nhiều. Nếu bạn đủ tiếng Pháp, hệ Pháp ngữ có mức học phí phẳng và có học bổng miễn giảm tự động — nên so cả hai trước khi quyết.
Muốn biết mức học phí thật của đúng ngành bạn nhắm ở McGill?
Ở McGill, chọn ngành quyết định số tiền nhiều hơn chọn trường, và Québec lại có quy trình nhập cư riêng với CAQ. Hai chỗ này là nơi hồ sơ hay bị tính sai ngay từ đầu.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Số liệu học phí lấy từ bảng phí chính thức của McGill Student Accounts, bản 2026-27 cập nhật tháng 12/2025, không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Mức theo năm quy từ 30 tín chỉ của hai học kỳ mùa thu và mùa đông. Con số 71.687,40 CAD của ngành Quản trị đã được kiểm chéo: tổng phí 75.395,74 trừ đủ bảy khoản phí ngoài học phí (791,71 + 790,98 + 426,15 + 35,10 + 302,40 + 150,00 + 1.212,00 = 3.708,34) ra đúng con số này. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: McGill Student Accounts — Tuition & Fees 2026-27 · McGill — Undergraduate Tuition Rates Fall/Winter 2026-27 · McGill International Student Services — mã DLI · QS World University Rankings 2027 — McGill
