Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Montréal
Université de Montréal là trường U15 duy nhất trong nhóm này áp một mức học phí phẳng cho toàn bộ ngành bậc cử nhân của sinh viên quốc tế: 1.025,76 CAD mỗi tín chỉ, tức 30.772,80 CAD một năm, dù bạn học ngành nào. Thêm vào đó là một khoản miễn giảm được xét tự động, có thể kéo con số ấy xuống còn 16.336,80 CAD. Điều kiện đổi lại: chương trình dạy bằng tiếng Pháp.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Đại học Montréal
- ⭐⭐ Vị thế: hạng =162 thế giới theo QS 2027, thành viên nhóm U15, thành lập 1878 tại Montréal, tỉnh Québec. Giảng dạy bằng tiếng Pháp. Mã DLI: O19359011045.
- ⭐⭐⭐ Một mức giá cho mọi ngành: từ mùa thu 2020, sinh viên quốc tế bậc cử nhân trả 1.025,76 CAD/tín chỉ — tức 15.386,40 CAD một học kỳ 15 tín chỉ, 30.772,80 CAD một năm — bất kể học ngành gì.
- ⚠️ Trước 2020 trường chia ba bậc theo ngành (777,91 · 868,89 · 1.025,76 CAD/tín chỉ). Cải cách này kéo tất cả lên mức cao nhất rồi bỏ phân bậc, chứ không hạ giá xuống.
- ⭐⭐ Học bổng miễn giảm UdeM xét tự động, không cần nộp đơn: bậc A trừ 14.436,00 CAD/năm, bậc B trừ 6.879,60 CAD/năm. Học phí thực còn 16.336,80 hoặc 23.893,20 CAD/năm.
- ⛔ Điều kiện giữ học bổng rất chặt: phải có CAQ và study permit hợp lệ cho toàn bộ các học kỳ, học toàn thời gian liên tục suốt chương trình, không nhận tài trợ của bên thứ ba. Gián đoạn là mất.
- ⛔ Học bổng không áp cho chương trình ngắn: certificat, majeure, mineure, microprogramme, năm dự bị và études libres đều bị loại khỏi diện xét.
- ⭐⭐⭐ Québec định giá theo ngôn ngữ giảng dạy. Với sinh viên Canada ngoài Québec, biểu phí UdeM có hai cột: chương trình dạy bằng tiếng Pháp 324,35 CAD/tín chỉ, chương trình không dạy bằng tiếng Pháp 432,85 — chênh 33,4% cho cùng một người.
- ⭐ Bậc tiến sĩ gần như miễn phụ thu: người ngoài Québec học tiến sĩ trả bằng sinh viên Québec — 1.558,80 CAD một học kỳ toàn thời gian.
Với người Việt, Đại học Montréal thường bị bỏ qua vì một lý do duy nhất: nó dạy bằng tiếng Pháp. Nhưng nếu đặt bảng giá của trường này cạnh các trường U15 nói tiếng Anh, sẽ thấy rào ngôn ngữ ấy đang được trả công bằng tiền — và mức chênh không nhỏ. Bài này tính con số đó ra cụ thể.

1. Đại học Montréal là trường như thế nào
| Trường | QS 2027 | Thành phố / tỉnh bang | Ngôn ngữ giảng dạy |
|---|---|---|---|
| McGill University | 30 | Montréal — Québec | Tiếng Anh |
| University of Toronto | 32 | Toronto — Ontario | Tiếng Anh |
| University of British Columbia | 45 | Vancouver — British Columbia | Tiếng Anh |
| University of Alberta | 96 | Edmonton — Alberta | Tiếng Anh |
| University of Waterloo | =113 | Waterloo — Ontario | Tiếng Anh |
| Université de Montréal | =162 | Montréal — Québec | Tiếng Pháp |
| McMaster University | =174 | Hamilton — Ontario | Tiếng Anh |
2. Một mức giá cho mọi ngành — con số và ý nghĩa của nó
Cách định giá này ngược hẳn với bốn trường U15 còn lại trong loạt bài. Ở UBC, khoảng cách giữa ngành rẻ nhất và đắt nhất bậc cử nhân là hơn 23.000 CAD một năm. Ở McGill là 3,99 lần. Ở McMaster mỗi ngành lại có bốn dòng theo bốn năm học. Ở UdeM chỉ có một dòng.
| Nhóm ngành | Nhập học trước thu 2020 | Nhập học từ thu 2020 |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội, Địa lý, Giáo dục, Văn học | 777,91 | 1.025,76 |
| Y, Nha, Thú y, Nhãn khoa, Dược, Điều dưỡng, Kiến trúc, Nông, Mỹ thuật, Điện ảnh, Âm nhạc | 868,89 | 1.025,76 |
| Khoa học thuần, Toán, Kỹ thuật và Tin học, Quản trị và Luật | 1.025,76 | 1.025,76 |
3. Học bổng miễn giảm: xét tự động, trừ thẳng vào học phí
| Bậc | Trừ mỗi tín chỉ | Trừ mỗi năm (30 tín chỉ) | Học phí còn lại/năm | Quy ra ₫ |
|---|---|---|---|---|
| A | 481,20 | 14.436,00 | 16.336,80 | ~310 triệu |
| B | 229,32 | 6.879,60 | 23.893,20 | ~454 triệu |
| Không đạt A hoặc B | — | 0 | 30.772,80 | ~585 triệu |

4. Québec định giá theo ngôn ngữ giảng dạy
| Cấu thành | Chương trình dạy bằng tiếng Pháp | Chương trình không dạy bằng tiếng Pháp |
|---|---|---|
| Mức nền do Québec ấn định | 103,92 | 103,92 |
| Phụ thu | 220,43 | 328,93 |
| Tổng mỗi tín chỉ | 324,35 | 432,85 |
Chính sách này không nhắm vào bạn — nó nhắm vào sinh viên Canada từ các tỉnh nói tiếng Anh. Nhưng nó cho biết một điều quan trọng về nơi bạn sắp tới: ở Québec, tiếng Pháp là một biến số tài chính, không chỉ là một kỹ năng. Cùng logic đó, công dân Pháp và công dân Bỉ nói tiếng Pháp được hưởng mức của người Canada ngoài tỉnh thay vì mức quốc tế — và cũng vì vậy, họ nằm ngoài diện xét học bổng miễn giảm của UdeM, vì họ đã ở mức thấp hơn rồi.
5. Vào UdeM bằng đường nào
Đánh giá thật năng lực tiếng Pháp học thuật
Đây là điều kiện lọc đầu tiên và cũng là thứ quyết định mọi lợi thế chi phí nói trong bài. Học bằng tiếng Pháp không giống biết tiếng Pháp giao tiếp.
Kiểm chương trình bạn nhắm do UdeM hay do trường liên kết cấp bằng
Polytechnique Montréal và HEC Montréal là pháp nhân riêng với biểu phí riêng. Mức 30.772,80 CAD/năm không mặc nhiên áp cho hai nơi đó.
Kiểm chương trình có thuộc diện xét học bổng miễn giảm không
Certificat, majeure, mineure, microprogramme và năm dự bị đều nằm ngoài diện. Chỉ bằng cử nhân đầy đủ mới được xét.
Xin CAQ trước, rồi mới nộp study permit
Québec không dùng PAL. CAQ là bước riêng, có phí và thời gian xử lý riêng, phải tính vào lịch nộp hồ sơ.
Chứng minh tài chính theo bảng của Québec
Đừng lấy mức 22.895 CAD của phần còn lại Canada, vì đó là bảng dành cho ngoài Québec.
Ghi mã DLI O19359011045 và đối chiếu với thư mời
Thư mời không đến từ cơ sở có mã DLI thì hồ sơ study permit bị từ chối.

6. Học UdeM xong thì ở lại được không
- PGWP: bậc bằng cấp được miễn danh sách ngành. Yêu cầu tiếng khi xin PGWP là CLB 7; chương trình từ 2 năm trở lên được trần 3 năm.
- Tiếng Pháp nằm trong các nhóm ưu tiên của Express Entry theo bản cập nhật 18/02/2026, cùng với y tế, giáo dục, STEM và nghề. Đây là chỗ mà bốn năm học bằng tiếng Pháp đổi thành một lợi thế đo được, chứ không chỉ là kỹ năng mềm.
- Québec vận hành hệ thống tuyển chọn nhập cư riêng, tách khỏi hệ thống liên bang. Kế hoạch ở lại tại Québec và kế hoạch ở lại tại tỉnh khác là hai lộ trình khác nhau — phải chọn một để chuẩn bị, không nên giả định cái này thay được cái kia.
- ⛔ Giờ làm thêm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào CEC. Đồng hồ kinh nghiệm chỉ chạy khi bạn đã cầm giấy phép làm việc sau tốt nghiệp.
- Lương tối thiểu Québec là 16,60 CAD/giờ (áp dụng từ 01/05/2026). Làm kín trần 24 giờ/tuần được khoảng 1.726 CAD/tháng trước thuế — và Montréal có chi phí ở thấp hơn Toronto lẫn Vancouver rõ rệt.
- ⚠️ Nếu bạn học lên tiến sĩ: người ngoài Québec trả bằng sinh viên Québec, tức 1.558,80 CAD một học kỳ toàn thời gian. Đây là mức thấp bậc nhất trong các nước nói tiếng Anh và tiếng Pháp.
7. UdeM hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| UdeM là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn học được bằng tiếng Pháp ở mức học thuật — đây là điều kiện tiên quyết, không phải điểm cộng | Bạn chưa có nền tiếng Pháp và không muốn dành 2–3 năm để đạt trình độ học thuật |
| Bạn nhắm ngành vốn đắt ở nơi khác — mức phẳng 30.772,80 CAD/năm không phạt bạn vì chọn ngành | Bạn học khoa học xã hội hoặc nhân văn: cải cách 2020 kéo nhóm này tăng 31,9% so với biểu cũ |
| Học lực bạn đủ mạnh để đạt bậc A — học phí còn 16.336,80 CAD/năm, thấp nhất loạt bài này | Bạn định học chương trình ngắn: certificat, majeure, mineure và microprogramme không được xét học bổng |
| Bạn muốn tiếng Pháp thành lợi thế trong hệ thống tuyển chọn nhập cư liên bang | Bạn cần thứ hạng cao nhất có thể: UdeM ở hạng =162, còn McGill cùng thành phố ở hạng 30 |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Montréal
Đại học Montréal xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2027, Université de Montréal xếp hạng =162 thế giới — trên McMaster (=174) và dưới Waterloo (=113). Trường thành lập năm 1878 tại Montréal, tỉnh Québec, giảng dạy bằng tiếng Pháp và là thành viên nhóm U15.
Học phí Đại học Montréal cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Với người nhập học từ mùa thu 2020 trở đi, bậc cử nhân là 1.025,76 CAD mỗi tín chỉ — tức 15.386,40 CAD một học kỳ 15 tín chỉ và 30.772,80 CAD một năm 30 tín chỉ. Mức này áp cho mọi ngành, không phân biệt bạn học gì. Trước mùa thu 2020, trường chia ba bậc theo ngành: 777,91 · 868,89 · 1.025,76 CAD mỗi tín chỉ.
Học bổng của Đại học Montréal cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Học bổng miễn giảm UdeM biểu 2026-2027 có hai bậc: bậc A trừ 481,20 CAD/tín chỉ tức 14.436,00 CAD một năm, bậc B trừ 229,32 CAD/tín chỉ tức 6.879,60 CAD một năm. Học phí còn lại tương ứng là 16.336,80 và 23.893,20 CAD/năm. Học bổng được xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học, không cần làm đơn riêng; nếu hồ sơ không đạt bậc A hay B thì không được cấp.
Điều kiện giữ học bổng miễn giảm UdeM là gì?
Bốn điều kiện: có CAQ và giấy phép du học hợp lệ cho toàn bộ các học kỳ của chương trình; học toàn thời gian liên tục suốt bậc cử nhân, trừ trường hợp nghỉ có phép; không đồng thời nhận dạng miễn giảm khác của trường hoặc tài trợ từ bên thứ ba; và chương trình phải là bằng cử nhân đầy đủ. Certificat, majeure, mineure, microprogramme, năm dự bị và études libres đều không được xét.
Đại học Montréal dạy bằng tiếng gì?
Bằng tiếng Pháp. Đây là điều kiện tiên quyết chứ không phải điểm cộng: bạn cần tiếng Pháp ở mức học thuật, không chỉ mức giao tiếp. Nếu bạn muốn học ở Montréal bằng tiếng Anh, McGill là lựa chọn tương ứng — cùng thành phố, cùng nhóm U15, nhưng học phí ngành thả nổi giá cao hơn nhiều.
Vì sao ở Québec học phí lại khác nhau theo ngôn ngữ giảng dạy?
Đây là chính sách của chính quyền Québec nhằm khuyến khích học bằng tiếng Pháp. Trong biểu phí UdeM dành cho sinh viên Canada ngoài Québec, chương trình dạy bằng tiếng Pháp tính 324,35 CAD/tín chỉ còn chương trình không dạy bằng tiếng Pháp tính 432,85 CAD/tín chỉ — chênh 33,4%, khác biệt duy nhất là ngôn ngữ. Cùng logic đó, công dân Pháp và công dân Bỉ nói tiếng Pháp được hưởng mức của người Canada ngoài tỉnh thay vì mức quốc tế.
Mã DLI của Đại học Montréal là gì?
Mã DLI của Université de Montréal là O19359011045. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit, và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học.
Học tiến sĩ ở Đại học Montréal tốn bao nhiêu?
Ở bậc tiến sĩ, người ngoài Québec trả bằng sinh viên Québec: 1.558,80 CAD một học kỳ toàn thời gian tương đương 15 tín chỉ, hoặc 103,92 CAD mỗi tín chỉ. Đây là một trong những mức thấp nhất trong nhóm các nước nói tiếng Anh và tiếng Pháp. Ở bậc thạc sĩ, sinh viên quốc tế trả 10.674,30 CAD một học kỳ với hệ có luận văn và 11.668,77 CAD với hệ không luận văn.
Đang cân nhắc học bằng tiếng Pháp để giảm chi phí?
Ở Québec, tiếng Pháp là một biến số tài chính, không chỉ là kỹ năng. Nhưng lợi thế đó chỉ thành hiện thực nếu bạn đạt trình độ học thuật và giữ được điều kiện học bổng suốt cả chương trình.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Số liệu học phí và học bổng lấy từ trang Droits de scolarité của Văn phòng Đăng ký Université de Montréal, biểu 2026-2027, không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Mức theo năm quy từ 30 tín chỉ của hai học kỳ. Mức phẳng 1.025,76 CAD mỗi tín chỉ áp cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân nhập học từ mùa thu 2020, không áp cho công dân Pháp và công dân Bỉ nói tiếng Pháp. Polytechnique Montréal và HEC Montréal là pháp nhân riêng, có biểu phí riêng. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: UdeM Bureau du registraire — Coûts des études · UdeM — Bourse d’exemption pour personnes étudiantes de l’international · UdeM International — thủ tục nhập cư và mã DLI · QS World University Rankings 2027 — Université de Montréal
