Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Đại học Ottawa
uOttawa là đại học song ngữ lớn nhất thế giới, và họ dùng tiền để giữ vị thế đó. Sinh viên quốc tế học chương trình dạy bằng tiếng Pháp — hoặc vào nhánh French Immersion của một chương trình tiếng Anh — được cấp học bổng miễn phần phụ trội, tối đa 12 lần theo kỳ. Với ngành Kỹ thuật, con số cộng dồn là 216.000 CAD. Nhưng chính trang chính sách ghi một dòng ngắn: sinh viên co-op không được nhận trong các kỳ đi làm.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về uOttawa
- ⭐⭐⭐ Học bổng miễn phụ trội cho người học bằng tiếng Pháp, tính theo TỪNG KỲ: Kỹ thuật 18.000 · một số ngành Khoa học 18.000 · Telfer (Quản trị) 16.000 · Nhân văn, Giáo dục, Khoa học Xã hội, Luật, Khoa học Sức khoẻ và các ngành Khoa học còn lại 12.500 CAD.
- ⭐⭐ Tối đa 12 lần trả theo kỳ ở bậc cử nhân ⇒ cộng dồn cả khoá: Kỹ thuật 216.000 · Telfer 192.000 · Nhân văn 150.000 CAD.
- 💡 Ví dụ chính trường in: ngành Nhân văn, học phí quốc tế 21.667,54 CAD/kỳ, trừ học bổng 12.500 ⇒ bạn trả 9.167,54 CAD/kỳ.
- ⛔⭐⭐⭐ Điều kiện then chốt: phải học toàn thời gian và ít nhất 3 môn (9 unit) dạy bằng tiếng Pháp mỗi kỳ — hoặc vào nhánh French Immersion của chương trình tiếng Anh và đạt điều kiện của nhánh đó.
- ⛔⭐⭐⭐ “CO-OP students aren’t eligible for this scholarship during their work terms.” Kỳ đi làm không được cấp học bổng.
- ⭐⭐ Cam kết dự báo học phí: người nhập học từ kỳ Thu 2022 trở đi được trần 7%/năm; người nhập từ Xuân–Hè 2022 trở về trước là 5,5%/năm. Điều kiện: học toàn thời gian và tiến đúng từ bậc học phí này lên bậc kế tiếp.
- ⭐ Học phí quốc tế bậc cử nhân 2026-2027 KHÔNG đổi so với 2025-2026 — cả người vào năm nhất lẫn người học tiếp. Bậc thạc sĩ và tiến sĩ cũng giữ nguyên.
- ⚠️ Cơ chế lạ: học phí uOttawa gắn với số unit bạn đã tích chứ không gắn với “năm thứ mấy”, và mức mỗi kỳ giảm dần khi bạn lên bậc cao hơn.
Phần lớn bài tiếng Việt về uOttawa dừng ở hai chữ “song ngữ”. Bài này đi vào chỗ song ngữ biến thành tiền: một khoản miễn giảm lớn tới mức đổi hẳn bài toán ngân sách, kèm ba điều kiện mà nếu không đọc kỹ thì bạn mất sạch. Chúng tôi cũng nói rõ phần bài này không có: bảng học phí theo từng khoa, vì trường không công bố nó ở dạng đọc được.

1. uOttawa là trường như thế nào
| Trường | QS 2027 | Tỉnh | Ngôn ngữ giảng dạy | Cam kết trần học phí |
|---|---|---|---|---|
| University of Ottawa | =228 | Ontario | Song ngữ Anh – Pháp | 7%/năm (nhập từ Thu 2022) |
| Dalhousie University | 298 | Nova Scotia | Tiếng Anh | Khoá cứng giá suốt khoá + 1 năm |
| University of Saskatchewan | =411 | Saskatchewan | Tiếng Anh | Không có |
| Université Laval | =526 | Québec | Tiếng Pháp | Không công bố |
| University of Manitoba | =560 | Manitoba | Tiếng Anh | Không công bố |
2. Học bổng miễn phụ trội — con số theo từng khoa
| Khoa | Chương trình | Học bổng mỗi kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Mọi chương trình | 18.000 |
| Khoa học | Hoá sinh & Kỹ thuật Hoá học (Công nghệ sinh học); Vật lý & Kỹ thuật Điện | 18.000 |
| Telfer School of Management | Mọi chương trình | 16.000 |
| Nhân văn · Giáo dục · Khoa học Xã hội | Mọi chương trình | 12.500 |
| Luật (Common Law và Civil Law) | Mọi chương trình, gồm cả Canadian Law | 12.500 |
| Y khoa | Translational and Molecular Medicine | 12.500 |
| Khoa học | Các chương trình còn lại | 12.500 |
| Khoa học Sức khoẻ | Mọi chương trình, trừ Integrated Food Sciences | 12.500 |
| Khoa | Mỗi kỳ | Tối đa 12 kỳ | Quy ra ₫ (19.000 ₫/CAD) |
|---|---|---|---|
| Kỹ thuật | 18.000 | 216.000 | ~4,10 tỷ |
| Khoa học — nhóm 18.000 | 18.000 | 216.000 | ~4,10 tỷ |
| Telfer — Quản trị | 16.000 | 192.000 | ~3,65 tỷ |
| Nhân văn · Giáo dục · Khoa học Xã hội · Luật · Khoa học Sức khoẻ | 12.500 | 150.000 | ~2,85 tỷ |

3. Ba điều kiện quyết định bạn có giữ được học bổng hay không
| Tình huống | Kết quả |
|---|---|
| Nhận offer chương trình dạy bằng tiếng Pháp, học toàn thời gian, ≥3 môn tiếng Pháp mỗi kỳ | ✅ Được cấp |
| Nhận offer chương trình tiếng Anh có nhánh French Immersion và đạt điều kiện của nhánh | ✅ Được cấp |
| Bạn đang được hưởng mức học phí nội địa | ⛔ Không đủ điều kiện — học bổng chỉ dành cho người đóng học phí quốc tế |
| Kỳ đi làm co-op | ⛔ Không được cấp trong kỳ đó |
| Không đủ 3 môn tiếng Pháp trong một kỳ | ⛔ Mất điều kiện giữ |
| Không còn học toàn thời gian, hoặc rời chương trình được duyệt | ⛔ Mất điều kiện giữ |
| Giá trị học bổng của trường thay đổi | ✅ Bạn vẫn được giữ mức ghi trong thư mời |
| Kỳ Xuân–Hè, học toàn thời gian, ≥2 môn (6 unit) tiếng Pháp | ✅ Được cấp đủ giá trị, nhưng phải nộp đơn riêng |
| Kỳ Xuân–Hè, học bán thời gian ≥2 môn, ≥1 môn tiếng Pháp | ⚠️ Được 50% giá trị, vẫn tính là một trong 12 lần trả |
Đây là lần thứ ba trong hai lô bài liên tiếp chúng tôi gặp cùng một mô-típ: Calgary loại co-op khỏi cam kết trần tổng học phí; Western làm mất cam kết trần 4% nếu bạn quay lại sau kỳ thực tập; Dalhousie chừa phí co-op ra ngoài cam kết. Co-op vẫn đáng đi vì kinh nghiệm và thu nhập, nhưng phải tính đúng cái giá của nó chứ đừng mặc định đó là quyền lợi cộng thêm.
Một lưu ý nữa: trần 12 lần trả là trần theo số kỳ, không phải theo năm. Nếu bạn dùng một lần ở kỳ Xuân–Hè với 50% giá trị, bạn vẫn mất trọn một suất trong 12.
4. Cam kết dự báo học phí — 7% mỗi năm, và cơ chế “bậc tiến độ”
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Nhập học từ kỳ Thu 2022 trở đi | Mức tăng tối đa 7% mỗi năm |
| Nhập học từ kỳ Xuân–Hè 2022 trở về trước | Mức tăng tối đa 5,5% mỗi năm |
| Điều kiện | Học toàn thời gian và tiến đúng từ bậc học phí này lên bậc kế tiếp |
| Kéo dài tới khi nào | Tới khi bạn chạm bậc học phí cuối cùng của chương trình; sau đó trả mức bậc cuối |
| Không bao gồm | Phí mới do chính quyền Ontario áp đặt, phí phụ, phí lặt vặt và phí hành chính |
| Năm 2026-2027 | Học phí quốc tế bậc cử nhân không đổi so với 2025-2026; bậc thạc sĩ và tiến sĩ cũng giữ nguyên |
⚠️ Bảng sáu bậc mà trường in trên trang là ví dụ giả định với mức tăng 10% cho người mới và 5% cho người học tiếp — không phải biểu giá thật. Đừng lấy các con số trong ví dụ đó làm căn cứ lập ngân sách.
5. Phần bài này không có, và vì sao
Chúng tôi có thể lấy hai ví dụ mà trường in trên trang ước tính chi phí — một hồ sơ quốc tế với học phí 31.582,15 CAD một kỳ và một hồ sơ Ontario với 3.104,96 CAD một kỳ — rồi chia hai số đó cho nhau để ra một “bội số” nghe rất kêu. Nhưng trang không xác nhận hai ví dụ đó cùng một ngành, nên phép chia ấy vô nghĩa. Ở các bài khác trong bộ này, chúng tôi in bội số vì đọc được cả hai cột của cùng một ngành trong cùng một bảng. Ở đây thì không, nên chúng tôi dừng lại.
| Con số | Nguồn | Dùng được để làm gì |
|---|---|---|
| Nhân văn, quốc tế: 21.667,54 CAD/kỳ | Ví dụ trên trang học bổng | Ước lượng hoá đơn ngành Nhân văn và tính phần được miễn |
| Một hồ sơ quốc tế: 31.582,15 CAD/kỳ học phí, tổng 32.585,51 | Trang ước tính chi phí | Thấy quy mô phí ngoài học phí — ⚠️trang không ghi ngành nào |
| Một hồ sơ Ontario: 3.104,96 CAD/kỳ, tổng 3.792,32 | Trang ước tính chi phí | Tham chiếu — ⚠️không chắc cùng ngành với ví dụ quốc tế |
| UHIP 316,00 CAD/kỳ | Trang ước tính chi phí | Bảo hiểm y tế bắt buộc cho sinh viên quốc tế |
| Phí phụ mỗi kỳ: U-Pass 240,67 · thể thao 143,72 · bảo hiểm nha khoa và y tế 104,15 · dịch vụ y tế 31,46 · trung tâm sinh viên 18,86 · hội sinh viên UOSU 148,50 (Thu) và 143,29 (Đông) | Trang ước tính chi phí | Cộng vào ngân sách — không nằm trong cam kết 7% |
6. Sáu bước nếu bạn nhắm uOttawa
Xác định bạn vào chương trình tiếng Pháp hay nhánh French Immersion
Cả hai đều đủ điều kiện nhận học bổng. Nhánh Immersion cho phép bạn vào chương trình tiếng Anh mà vẫn hưởng miễn phụ trội.
Tra giá trị học bổng của đúng khoa bạn nhắm
Kỹ thuật và một số ngành Khoa học 18.000, Telfer 16.000, các khoa còn lại 12.500 CAD mỗi kỳ.
Kiểm chương trình có cấu phần co-op không
Kỳ đi làm co-op không được cấp học bổng. Với Kỹ thuật, mỗi kỳ như vậy là 18.000 CAD không nhận được.
Lên kế hoạch đủ 3 môn tiếng Pháp mỗi kỳ
Đây là điều kiện giữ học bổng, không phải điều kiện một lần. Thiếu một kỳ là mất kỳ đó.
Xin xác nhận cam kết 7% bằng văn bản
Đây là cam kết tự nguyện của trường, không phải trần do luật Ontario đặt ra — vì học phí quốc tế ở Ontario không bị quản lý.
Ghi mã DLI O19397188593 và xin PAL của Ontario
Ký tự đầu là chữ O. Bậc cử nhân vẫn cần PAL dù từ 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.

7. uOttawa hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| uOttawa là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn học được bằng tiếng Pháp hoặc vào được nhánh French Immersion: 12.500–18.000 CAD mỗi kỳ | Bạn chỉ định học bằng tiếng Anh — khi đó lợi thế lớn nhất của trường không áp cho bạn |
| Bạn học Kỹ thuật và duy trì được điều kiện: cộng dồn tới 216.000 CAD cả khoá | Chương trình của bạn có nhiều kỳ co-op — mỗi kỳ đi làm là một kỳ không nhận học bổng |
| Bạn muốn một trần tăng ghi thành văn: 7% mỗi năm, thứ hạng =228 cao nhất lô này | Bạn cần bảng học phí theo khoa để lập ngân sách trước — trường không công bố ở dạng đọc được |
| Bạn muốn học ở thủ đô, môi trường song ngữ chính thức | Bạn nhắm ngân sách thấp mà không học tiếng Pháp — Manitoba từ 20.188 CAD/năm rẻ hơn |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Ottawa
Đại học Ottawa xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2027, University of Ottawa xếp hạng =228 thế giới; dấu bằng nghĩa là có nhiều trường đồng hạng. Trường thành lập năm 1848 tại thủ đô Ottawa, tỉnh Ontario, là đại học song ngữ Anh – Pháp và là thành viên nhóm U15.
Học bổng miễn phụ trội của uOttawa trị giá bao nhiêu?
Tính theo từng học kỳ, áp cho người nhập học từ kỳ Đông 2024 trở đi: Kỹ thuật 18.000; Khoa học nhóm Hoá sinh & Kỹ thuật Hoá học (Công nghệ sinh học) và Vật lý & Kỹ thuật Điện 18.000; Telfer School of Management 16.000; Nhân văn, Giáo dục, Khoa học Xã hội, Luật, Y khoa nhóm Translational and Molecular Medicine, các ngành Khoa học còn lại và Khoa học Sức khoẻ 12.500 CAD. Bậc cử nhân được tối đa 12 lần trả theo kỳ.
Ai đủ điều kiện nhận học bổng này?
Sinh viên quốc tế đóng học phí quốc tế, thuộc một trong hai trường hợp: (a) nhận offer vào chương trình dạy bằng tiếng Pháp, học toàn thời gian và đăng ký ít nhất 3 môn, tức 9 unit, dạy bằng tiếng Pháp mỗi kỳ; hoặc (b) nhận offer vào chương trình tiếng Anh có nhánh French Immersion và đạt điều kiện của nhánh đó. Người đang hưởng mức học phí nội địa không đủ điều kiện.
Đi co-op có được nhận học bổng không?
Không. Trường ghi rõ sinh viên co-op không đủ điều kiện nhận học bổng trong các kỳ đi làm. Với ngành Kỹ thuật, mỗi kỳ co-op là 18.000 CAD học bổng không được cấp. Đây là mô-típ lặp ở nhiều trường Canada: Calgary loại co-op khỏi cam kết trần tổng, Western làm mất cam kết nếu bạn quay lại sau kỳ thực tập, Dalhousie chừa phí co-op ra ngoài cam kết. Co-op vẫn đáng đi, nhưng phải tính đúng cái giá của nó.
uOttawa có cam kết trần tăng học phí không?
Có. Người nhập học từ kỳ Thu 2022 trở đi được giới hạn mức tăng 7% mỗi năm; người nhập từ kỳ Xuân–Hè 2022 trở về trước là 5,5% mỗi năm. Điều kiện: học toàn thời gian và tiến đúng từ bậc học phí này lên bậc kế tiếp; trần áp tới khi bạn chạm bậc học phí cuối cùng của chương trình. Cam kết không bao gồm phí mới do chính quyền Ontario áp đặt, phí phụ, phí lặt vặt và phí hành chính.
Học phí uOttawa năm 2026-2027 có tăng không?
Không. Trường ghi rõ học phí cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân — cả người vào năm nhất lẫn người học tiếp lên năm hai trở đi — không đổi so với năm 2025-2026. Học phí bậc thạc sĩ và tiến sĩ cũng giữ nguyên. Lưu ý chính trang của trường ghi rằng chính quyền Ontario quản lý học phí của sinh viên Canada, còn học phí sinh viên quốc tế thì không bị quản lý.
Học phí ở uOttawa tính theo năm học hay theo cái gì?
Theo bậc tiến độ, tức số unit bạn đã tích luỹ, chứ không theo “năm thứ mấy”. Trường chia sáu bậc, từ dưới 33 unit tới trên 165 unit, và mức mỗi kỳ giảm dần khi bạn lên bậc cao hơn. Hai người cùng nhập học một năm nhưng học nhanh chậm khác nhau có thể đang ở hai bậc giá khác nhau. Lưu ý bảng sáu bậc trên trang trường là ví dụ giả định, không phải biểu giá thật.
Mã DLI của uOttawa là gì?
Mã DLI của University of Ottawa là O19397188593. Ký tự đầu là chữ O, không phải số 0. Bạn cần mã này khi khai hồ sơ study permit và nó phải khớp với mã in trên thư mời nhập học. Bậc cử nhân vẫn cần thư chứng nhận của tỉnh (PAL) dù từ tháng 01/2026 bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở cơ sở công đã được miễn.
Bạn có vào được nhánh tiếng Pháp của uOttawa không?
Câu trả lời quyết định tới 216.000 CAD cho cả khoá. Học bổng miễn phụ trội của uOttawa là khoản miễn giảm lớn nhất chúng tôi ghi nhận ở các trường Canada — nhưng nó gắn với ba điều kiện phải duy trì mỗi kỳ, và không áp cho kỳ co-op.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Giá trị học bổng, điều kiện cấp và giữ, cùng cam kết dự báo học phí đều lấy từ trang chính thức của University of Ottawa về học phí sinh viên quốc tế và về Differential Tuition Fee Exemption Scholarship. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Bài này cố tình không in bảng học phí theo từng khoa: trường không công bố bảng đó ở dạng đọc được trên trang công khai, mà chỉ đưa ví dụ ước tính và chỉ người đọc tới bảng kê tài khoản sinh viên. Chúng tôi cũng không chia hai ví dụ chi phí của trường cho nhau để ra bội số, vì trang không xác nhận hai ví dụ đó thuộc cùng một ngành. Con số 21.667,54 CAD/kỳ của ngành Nhân văn là mức trường dùng trong ví dụ minh hoạ học bổng. Năm thành lập và định danh lấy từ Wikidata Q627969. Xếp hạng là bản QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: uOttawa — Differential Tuition Fee Exemption Scholarship · uOttawa — Tuition fees, International students · uOttawa — Estimating your total university fees for a year · uOttawa — Study permit application guide và mã DLI
