Trang chủ › Du học Canada › Các trường đại học Canada › Cao đẳng Algonquin
Algonquin không có biểu học phí quốc tế riêng. Bạn trả đúng mức của người Canada, cộng một khoản phụ trội cố định. Và trong biểu 2026-2027, khoản phụ trội ấy được chia làm hai mức có tên rất thẳng thắn: không đủ điều kiện PGWP 6.375,07 và đủ điều kiện PGWP 6.693,82.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Algonquin
- ⭐⭐⭐ Mô hình giá độc nhất trong cả bộ hồ sơ Canada: sinh viên quốc tế trả toàn bộ phí của chương trình như người Canada, cộng một khoản phụ trội quốc tế cố định mỗi kỳ.
- ⛔⭐⭐⭐ Và phụ trội chia theo… điều kiện PGWP. Biểu 2026-2027 ghi rõ hai dòng: chương trình không đủ điều kiện PGWP 6.375,07 và chương trình đủ điều kiện PGWP 6.693,82 CAD mỗi kỳ. Chênh 318,75 mỗi kỳ, tức 637,50 một năm.
- ⭐⭐ Đây là mức mới của năm 2026-2027. Biểu 2025-2026 chỉ có một mức 6.375,07 cho toàn bộ nhóm regular và high demand — nghĩa là việc tách giá theo quyền ở lại vừa mới xuất hiện.
- ⭐⭐⭐ Bậc cử nhân và graduate certificate lại có phụ trội THẤP HƠN: 6.159,36 mỗi kỳ — thấp hơn nhóm diploma chuẩn 215,71 và thấp hơn nhóm diploma đủ điều kiện PGWP tới 534,46.
- 💰 Bốn chương trình có phụ trội riêng, cao hơn hẳn: Giáo dục Mầm non 7.310,07 · Điều dưỡng Thực hành 7.888,48 · Bachelor of Science in Nursing (Honours) 10.000,00 CAD mỗi kỳ.
- 💊 Bảo hiểm y tế quốc tế 813,75 CAD, thu một lần ở kỳ đầu của năm học; nhập kỳ Đông là 542,56, kỳ Xuân 271,28.
- ⛔ Sinh viên quốc tế toàn thời gian mới phải trả TOÀN BỘ phí của học kỳ theo hạn ghi trong thư mời — không có tuỳ chọn cọc nhỏ. Sinh viên quay lại mới được hoãn với cọc tối thiểu 2.200.
- 📍 Ba cơ sở: Ottawa, Perth và Pembroke. Ottawa là thủ đô Canada — nơi có mật độ việc làm khu vực công cao nhất nước.
Ở hầu hết các trường, quy định ngành học của giấy phép lao động sau tốt nghiệp là chuyện của chính phủ liên bang: ngành bạn học hoặc nằm trong danh sách, hoặc không. Ở Algonquin, nó có giá niêm yết. Trường in thành hai dòng trong biểu phí, và khoảng cách giữa hai dòng đó là 318,75 đô một kỳ. Đây là điều chúng tôi chưa gặp ở bất kỳ trường Canada nào khác.

1. Cách Algonquin tính tiền: phí nội địa cộng phụ trội
| Trường | Cách trình bày | Muốn biết con số của mình thì làm gì |
|---|---|---|
| Algonquin | Phí nội địa + phụ trội quốc tế mỗi kỳ | Tra phí nội địa của chương trình, rồi cộng phụ trội |
| Fanshawe | Hai biểu song song, quốc tế và nội địa | Tra đúng mã chương trình và cấp độ |
| Conestoga | Học phí mỗi kỳ và tổng phí cả năm | Chọn một loại rồi giữ nguyên loại đó khi so sánh |
| Sheridan | Tổng phí hai học kỳ đầu, đã gồm bảo hiểm | Hỏi trường phí của các kỳ sau |
| BCIT | Tổng cả chương trình, in trước hai năm | Chia cho số năm của chương trình |
⇒ Việc bạn cần làm khi liên hệ trường: hỏi hai con số chứ không phải một — “Phí của chương trình mã X dành cho sinh viên Canada là bao nhiêu mỗi kỳ, và phụ trội quốc tế áp cho chương trình đó là mức nào?”
2. Dòng phí khiến Algonquin khác mọi trường còn lại
| Nhóm chương trình | Phụ trội mỗi kỳ | Cả năm hai kỳ | So với mức chuẩn |
|---|---|---|---|
| Regular và high demand — không đủ điều kiện PGWP | 6.375,07 | 12.750,14 | mức chuẩn |
| Regular và high demand — đủ điều kiện PGWP | 6.693,82 | 13.387,64 | +318,75 mỗi kỳ (+5,0%) |
| Graduate certificate và bậc cử nhân | 6.159,36 | 12.318,72 | −215,71 mỗi kỳ |
| Diploma không chia học kỳ — không đủ điều kiện PGWP | 6.375,07 | 12.750,14 | mức chuẩn |
| Diploma không chia học kỳ — đủ điều kiện PGWP | 6.693,82 | 13.387,64 | +318,75 |
| Giáo dục Mầm non (mã 0398X, 0430X) | 7.310,07 | 14.620,14 | +935,00 |
| Điều dưỡng Thực hành (mã 1704A, 1704F, 1704X) | 7.888,48 | 15.776,96 | +1.513,41 |
| Bachelor of Science in Nursing (Honours), mã 6616X | 10.000,00 | 20.000,00 | +3.624,93 |
Và đây là mức mới. Biểu 2025-2026 của chính trường chỉ có một mức 6.375,07 cho toàn bộ nhóm regular và high demand; việc tách làm hai chỉ xuất hiện ở biểu 2026-2027.
⇒ Cách đọc trung thực: đây là cách trường phân bổ chi phí, không phải một “phí mua quyền ở lại”. Nộp thêm 318,75 đô mỗi kỳ không khiến bạn được cấp giấy phép lao động; nó chỉ phản ánh việc bạn đang học một chương trình thuộc nhóm mà trường xếp vào diện đủ điều kiện. Điều kiện thật vẫn do liên bang quyết định, dựa trên loại bằng và mã ngành CIP.
3. Bậc cử nhân chịu phụ trội thấp nhất — nhưng đọc cho đúng
⇒ Kết luận đúng: ở Algonquin, phần “phụ thu vì là người nước ngoài” của bậc cử nhân nhẹ hơn bậc diploma. Muốn biết tổng, phải cộng cả hai phần. Hãy hỏi trường đúng hai con số như mục 1 đã nêu.
Và nhắc lại kết luận chung của cả loạt bài: bằng cử nhân trở lên được miễn quy định ngành học của giấy phép lao động sau tốt nghiệp, còn diploma và graduate certificate phải có ngành nằm trong danh sách 1.107 mã CIP mà chính phủ đã đóng băng suốt năm 2026. Ở ba cao đẳng Ontario khác, khoản chênh để lên bằng cử nhân chỉ là 8,1% (Fanshawe), 9,4% (Conestoga) và 16,8% (Sheridan).
| Con đường | Phụ trội mỗi kỳ | Cả năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Điều dưỡng Thực hành (diploma) | 7.888,48 | 15.776,96 | Phải kiểm tra mã CIP để biết có PGWP không |
| Bachelor of Science in Nursing (Honours) | 10.000,00 | 20.000,00 | Bậc cử nhân — được miễn quy định ngành học |
| Chênh lệch | +2.111,52 | +4.223,04 | Khoảng 80 triệu ₫ mỗi năm, chỉ riêng phần phụ trội |
⇒ Nếu bạn nhắm điều dưỡng ở Canada, hãy hỏi khoa số ghế thực sự dành cho sinh viên quốc tế trước khi tính tiền. Đây là ngành được bảo hộ chặt nhất cho cư dân ở mọi tỉnh chúng tôi đã khảo.

4. Tiền phải nộp trước, và bảo hiểm y tế
| Đối tượng | Phải nộp | Thời điểm |
|---|---|---|
| Sinh viên quốc tế toàn thời gian mới | Toàn bộ phí của học kỳ | Theo hạn ghi trong thư mời nhập học |
| Sinh viên quốc tế toàn thời gian quay lại | Toàn bộ phí kỳ, hoặc hoãn với cọc tối thiểu 2.200 | Trước hạn nộp phí |
| Sinh viên bán thời gian | Cọc giảm 1.100; khoản 250 của bán thời gian nói chung thì hoàn lại được | Khi đăng ký |
| Bảo hiểm y tế quốc tế | 813,75 mỗi năm học | Thu ở kỳ đầu; nhập kỳ Đông 542,56, kỳ Xuân 271,28 |
Ghép với con số nền — tỷ lệ duyệt giấy phép du học mới năm 2025 chỉ 35,7% — thì đây là rủi ro dòng tiền thật sự. ⇒ Ba câu hỏi gửi email trước khi chuyển tiền: ① Số tiền chính xác của học kỳ đầu cho chương trình mã X là bao nhiêu? ② Nếu hồ sơ giấy phép du học bị từ chối, trường hoàn lại bao nhiêu, trừ những khoản gì, và mất bao lâu? ③ Nếu em trượt lần đầu và nộp lại, trường có xin PAL mới không? Giữ lại toàn bộ thư trả lời.
5. Ottawa, Perth, Pembroke — và ước tính chi phí của trường
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Mức ước tính (bản 2024-2025) | 17.225 – 22.000 CAD cho tám tháng |
| Đã gồm | Học phí · bảo hiểm y tế · vé xe buýt U-Pass · trung tâm thể thao ARC · phí truy cập sinh viên |
| ⛔ Chưa gồm | Chỗ ở · ăn uống · sách vở · vé máy bay · chi tiêu cá nhân |
| ⚠️ Lưu ý | Đây là bản 2024-2025 và trường ghi rõ là ước tính — hãy lấy số mới theo chương trình cụ thể |
| Quy ra ₫ | khoảng 327 – 418 triệu cho tám tháng, chưa gồm sinh hoạt |
Phần thu nhập, nói cho đủ: sinh viên quốc tế được làm 24 giờ mỗi tuần ngoài giờ học; lương tối thiểu Ontario là 17,60 CAD/giờ và lên 17,95 từ 01/10/2026. Nhưng ⛔ giờ làm khi bạn còn là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm cho diện Canadian Experience Class. Ontario cũng có mật độ suất đề cử tỉnh bang thấp nhất Canada, 13,5%.
Bối cảnh chung: toàn hệ cao đẳng Ontario đã đình chỉ 600 chương trình và cắt hơn 8.000 vị trí việc làm; giấy phép du học cấp mới toàn quốc giảm từ 485.000 năm 2024 xuống 408.000 năm 2026. Cùng lúc, Ontario chấm dứt đóng băng học phí từ tháng 9/2026 và bơm thêm 6,4 tỷ CAD trong bốn năm — phần nới trần đó dành cho học phí nội địa.
6. Sáu bước nếu bạn nhắm Algonquin
Hỏi hai con số, không phải một
Phí của chương trình dành cho sinh viên Canada mỗi kỳ, và mức phụ trội quốc tế áp cho đúng chương trình đó.
Xác định chương trình thuộc dòng nào trong bảng phụ trội
Không đủ điều kiện PGWP 6.375,07 · đủ điều kiện 6.693,82 · cử nhân và grad cert 6.159,36 · và bốn chương trình có mức riêng.
Hỏi mã CIP, đừng chỉ dựa vào dòng phí
Việc trường xếp chương trình vào dòng “đủ điều kiện PGWP” không thay cho việc bạn tự đối chiếu danh sách 1.107 mã CIP của liên bang.
Chuẩn bị toàn bộ phí của học kỳ đầu
Sinh viên quốc tế toàn thời gian mới không có tuỳ chọn cọc nhỏ; mức 2.200 chỉ dành cho sinh viên quay lại.
Hỏi chính sách hoàn tiền nếu hồ sơ visa bị từ chối
Hỏi rõ hoàn bao nhiêu, trừ những khoản gì, mất bao lâu — và giữ lại thư trả lời trước khi chuyển tiền.
Cộng bảo hiểm 813,75 CAD và xác nhận cơ sở học
Bảo hiểm thu ở kỳ đầu của năm học. Ba cơ sở là Ottawa, Perth và Pembroke — hỏi chương trình của bạn dạy ở đâu.

7. Algonquin hợp với ai, và ai nên nhìn hướng khác
| Là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn thấy rõ phần phụ thu vì quốc tịch, tách thành một dòng riêng | Bạn cần một khoản cọc nhỏ thay vì toàn bộ phí học kỳ đầu |
| Bạn nhắm bậc cử nhân hoặc graduate certificate — nhóm chịu phụ trội thấp nhất | Bạn nhắm Bachelor of Science in Nursing: phụ trội 10.000 CAD mỗi kỳ |
| Bạn muốn học ở Ottawa, thủ đô Canada, hoặc ở Perth và Pembroke | Bạn cần biết tổng chi phí chỉ bằng một lần tra cứu |
| Bạn hiểu rằng dòng “đủ điều kiện PGWP” là cách trường phân bổ chi phí, không phải bảo đảm | Bạn định dựa vào dòng phí đó thay cho việc tự đối chiếu mã CIP |
Câu hỏi thường gặp về Cao đẳng Algonquin
Học phí Algonquin cho sinh viên quốc tế tính thế nào?
Khác mọi trường trong bộ hồ sơ Canada của chúng tôi: Algonquin không có biểu học phí quốc tế riêng. Bạn trả toàn bộ các khoản phí như chương trình dành cho người Canada, cộng một khoản phụ trội quốc tế mỗi học kỳ. Mức phụ trội chuẩn cho năm 2026-2027 là 6.375,07 CAD. Muốn biết tổng số tiền, bạn phải hỏi hai con số: phí nội địa của chương trình mỗi kỳ, và mức phụ trội áp cho đúng chương trình đó.
Vì sao chương trình đủ điều kiện PGWP lại đắt hơn?
Biểu 2026-2027 của trường chia nhóm regular và high demand thành hai dòng: chương trình không đủ điều kiện PGWP chịu phụ trội 6.375,07, chương trình đủ điều kiện PGWP chịu 6.693,82 CAD mỗi kỳ — chênh 318,75 mỗi kỳ, tức 637,50 một năm. Đây là mức mới: biểu 2025-2026 chỉ có một mức duy nhất 6.375,07. Cần đọc đúng bản chất: đây là cách trường phân bổ chi phí, không phải phí mua quyền ở lại. Nộp thêm 318,75 đô không khiến bạn được cấp giấy phép lao động — điều kiện thật do liên bang quyết định dựa trên loại bằng và mã ngành CIP.
Bậc cử nhân ở Algonquin có rẻ hơn diploma không?
Phần phụ trội thì rẻ hơn, nhưng tổng thì chưa chắc. Phụ trội của graduate certificate và bậc cử nhân là 6.159,36 CAD mỗi kỳ — thấp hơn nhóm diploma chuẩn 215,71 và thấp hơn nhóm diploma đủ điều kiện PGWP tới 534,46. Nhưng phụ trội chỉ là một phần hoá đơn; phần còn lại là phí của chương trình dành cho người Canada, và ở Ontario phí nội địa bậc cử nhân cao hơn hẳn bậc diploma — ở Fanshawe là 3.310,30 so với 1.387,47, tức gấp 2,39 lần. Muốn biết tổng, phải cộng cả hai phần.
Ngành nào ở Algonquin có phụ trội cao nhất?
Bachelor of Science in Nursing (Honours), mã 6616X: 10.000,00 CAD mỗi kỳ — tức 20.000 một năm, chỉ riêng phần phụ trội. Tiếp theo là Điều dưỡng Thực hành (mã 1704A, 1704F, 1704X) với 7.888,48 và Giáo dục Mầm non (mã 0398X, 0430X) với 7.310,07. Điều dưỡng là ngành đắt nhất ở mọi bậc học trong bộ hồ sơ Canada của chúng tôi: Đại học Western có bội số 9,69 lần, Queen’s 8,62, Đại học Windsor 7,33. Nếu nhắm điều dưỡng, hãy hỏi khoa số ghế thực sự dành cho sinh viên quốc tế trước khi tính tiền.
Algonquin có cho nộp cọc nhỏ không?
Không, với sinh viên quốc tế toàn thời gian mới. Trường yêu cầu trả toàn bộ phí của học kỳ theo hạn ghi trong thư mời nhập học. Chỉ sinh viên quay lại mới được hoãn với cọc tối thiểu 2.200 CAD, còn sinh viên bán thời gian có mức giảm 1.100. Đây là mức nặng nhất trong bộ hồ sơ của chúng tôi, ngang với Seneca — để so sánh: BCIT 6.000, Alberta và Simon Fraser 5.000, Conestoga 2.500, Humber và Sheridan 2.000, Fanshawe chỉ 100 phí nộp đơn. Trong khi tỷ lệ duyệt giấy phép du học mới năm 2025 chỉ 35,7%.
Bảo hiểm y tế ở Algonquin tốn bao nhiêu?
813,75 CAD mỗi năm học, thu một lần ở kỳ đầu của năm học. Nếu bạn nhập học kỳ Đông, mức thu được tính lại còn 542,56; nhập kỳ Xuân là 271,28. Đây là cách tính theo số tháng còn lại của năm học, không phải ưu đãi — sang năm học sau bạn lại trả mức đầy đủ.
Học ở Algonquin một năm tốn khoảng bao nhiêu?
Bản ước tính trường công bố cho năm 2024-2025 là 17.225 đến 22.000 CAD cho tám tháng, đã gồm học phí, bảo hiểm y tế, vé xe buýt U-Pass, quyền dùng trung tâm thể thao và phí truy cập sinh viên — khoảng 327 đến 418 triệu ₫. ⛔ Chưa gồm chỗ ở, ăn uống, sách vở, vé máy bay và chi tiêu cá nhân. Lưu ý đây là bản 2024-2025 và trường ghi rõ là ước tính, nên hãy lấy con số mới theo đúng chương trình bạn chọn.
Algonquin có mấy cơ sở?
Ba: Ottawa (cơ sở chính, tại thủ đô Canada), Perth và Pembroke. Ottawa là nơi tập trung các cơ quan liên bang nên mật độ việc làm khu vực công cao hơn mọi thành phố khác ở Canada — nhưng nói cho đúng, phần lớn vị trí trong khu vực công liên bang yêu cầu quốc tịch hoặc thường trú nhân, nên đó không phải cơ hội trực tiếp cho sinh viên quốc tế đang học. Hãy hỏi trường chương trình của bạn dạy ở cơ sở nào trước khi tìm chỗ ở.
Bạn biết chương trình mình chọn nằm ở dòng phí nào chưa?
Ở Algonquin, điều kiện của giấy phép lao động sau tốt nghiệp có giá niêm yết. Chúng tôi giúp bạn hỏi đúng hai con số, đối chiếu mã CIP với danh sách của liên bang, và dựng dòng tiền cho học kỳ đầu.
Nhận tư vấn lộ trình Canada
Xem hướng dẫn visa du học Canada
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Canada – Gate Future. Toàn bộ mức phụ trội quốc tế, nhãn phân loại theo điều kiện giấy phép lao động sau tốt nghiệp, phí bảo hiểm y tế và quy định nộp phí lấy từ trang International Student Fees và trang Deposit and Tuition Fee Payment của Phòng Đăng ký Algonquin College, bản biểu 2026-2027; bản ước tính chi phí tám tháng lấy từ trang Fees and Expenses của Trung tâm Giáo dục Quốc tế và là bản 2024-2025. Các con số so sánh với Fanshawe, Conestoga, Sheridan, BCIT, Seneca và Centennial lấy từ biểu phí chính thức của chính những trường đó. Cập nhật tháng 08/2026.
Chúng tôi phân biệt rõ số của trường và phép tính của mình. Mọi mức phụ trội, nhãn phân loại và phí bảo hiểm là số trường công bố. Các phần chênh (318,75 · 215,71 · 534,46 · 935,00 · 1.513,41 · 2.111,52) và các con số cả năm hai kỳ là phép tính của chúng tôi từ những mức đó. Chúng tôi không khẳng định tổng chi phí bậc cử nhân thấp hơn bậc diploma — chỉ khẳng định phần phụ trội thấp hơn, vì phí nội địa của hai bậc khác nhau và trường không công bố cạnh nhau. Việc trường xếp chương trình vào dòng “đủ điều kiện PGWP” không thay thế quy định của liên bang, vốn dựa trên loại bằng và mã ngành CIP — bài nói rõ điều này. Định danh đối chiếu từ Wikidata Q2983704. Bài không in mã DLI vì không tra được trên trang trường. Tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD.
Nguồn: Algonquin — International Student Fees, biểu 2026-2027 · Algonquin — Deposit and Tuition Fee Payment · Algonquin International — Fees and Expenses · Wikidata — Algonquin College
