Du học Canada nên chọn thành phố nào? Ba bảng số và mật độ suất định cư

Trang chủ › Du học Canada › Chọn thành phố & tỉnh bang

Chọn nơi học · Cập nhật 07/2026

Du học Canada nên chọn thành phố nào? Ba bảng số quyết định — và mật độ suất định cư mà không ai tính cho bạn

Hầu hết bài viết chọn thành phố cho bạn bằng cảm giác: đông vui, an toàn, nhiều người Việt. Bài này chọn bằng ba con số: chi phí sinh hoạt, số chỗ du học được phân bổ, và mật độ suất đề cử định cư trên mỗi du học sinh — chỉ số cuối cùng chênh nhau tới bốn lần.

Chênh sinh hoạt 2,2 lầnChênh học phí 2,6 lầnPNP 2026: 91.500 suấtManitoba 55,7% vs Ontario 13,5%

Tóm tắt 60 giây

  • Ba con số phải xem cùng lúc: ① sinh hoạt phí — Toronto/Vancouver 18.000–24.000 CAD/năm so với Winnipeg/Halifax 10.800–15.600; ② học phí trung bình — Ontario 49.802 so với Newfoundland & Labrador 18.867; ③ mật độ suất định cư.
  • ⭐⭐⭐ Con số không ai tính cho bạn: chia suất đề cử tỉnh bang năm 2026 cho số chỗ du học được phân bổ cùng năm — Manitoba 55,7% và Saskatchewan 42,0% so với Ontario chỉ 13,5%. Chênh khoảng bốn lần.
  • Tổng suất đề cử tỉnh bang: 2024 110.000 → 2025 55.000 (cắt một nửa) → 2026 91.500 (+66% so 2025 nhưng vẫn −17% so 2024).
  • ⭐ Thay đổi cơ chế 2026: liên bang chuyển quyền xét ý định cư trú tại tỉnh và khả năng ổn định kinh tế từ viên chức liên bang sang chính tỉnh bang — tỉnh nay chịu trách nhiệm duy nhất ở hai mục này.
  • Phân bổ chỗ du học 2026: Ontario 104.780 · Québec 93.069 · BC 32.596 · Alberta 32.271 · Saskatchewan 11.349 · Manitoba 11.196 · Nunavut 0.
  • ⚠️ Nhiều chỗ không có nghĩa là dễ hơn. Ontario có nhiều suất du học nhất nhưng cũng đắt nhất và mật độ suất định cư thấp nhất.
  • Québec là hệ riêng: dùng CAQ thay thư xác nhận tỉnh bang, bảng tài chính riêng, nhiều chương trình dạy tiếng Pháp.
  • ⛔ Đọc kỹ giới hạn của chỉ số: suất đề cử tỉnh dùng cho mọi diện kinh tế chứ không riêng du học sinh, và số chỗ du học không bằng số người tốt nghiệp. Đây là chỉ báo mật độ cạnh tranh, không phải tỷ lệ đậu.

Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Canada trên gf.edu.vn. Phân bổ chỗ du học lấy từ thông báo của IRCC ngày 25/11/2025; phân bổ suất đề cử tỉnh bang lấy từ kế hoạch nhập cư 2026; học phí theo tỉnh lấy từ Statistics Canada. Tỷ giá tham khảo: 1 CAD ≈ 19.000 ₫.

Chọn thành phố du học Canada bằng ba con số gồm sinh hoạt phí, chỗ du học và suất định cư
Chọn thành phố du học Canada bằng ba con số: sinh hoạt phí, số chỗ du học và mật độ suất đề cử định cư.

Chọn thành phố du học Canada theo tiêu chí nào?

Trả lời nhanh: Ba con số, xem cùng lúc chứ không xem lẻ. Sinh hoạt phí quyết định bạn tiêu bao nhiêu mỗi năm. Số chỗ du học được phân bổ quyết định mức cạnh tranh để có thư xác nhận tỉnh bang. Mật độ suất đề cử định cư quyết định cơ hội ở lại sau khi học xong. Ba con số này thường ngược chiều nhau — nơi nhiều trường lớn nhất cũng là nơi đắt nhất và khó ở lại nhất.
Ba con số của một tỉnh — và vì sao chúng thường ngược chiều
Con sốNói lên điều gìNơi tốt nhất
Sinh hoạt phíBạn tiêu bao nhiêu mỗi năm ngoài học phíWinnipeg, Halifax: 10.800–15.600 CAD
Học phí trung bìnhMặt bằng giá của tỉnh, không phải của trường cụ thểNewfoundland & Labrador: 18.867 CAD
Chỗ du học được phân bổMức cạnh tranh để có thư xác nhận tỉnh bangOntario: 104.780 — nhưng người nộp cũng đông nhất
Mật độ suất đề cử định cưCơ hội ở lại sau tốt nghiệpManitoba: 55,7% theo cách tính ở phần dưới

Sinh hoạt phí theo thành phố chênh nhau bao nhiêu?

Trả lời nhanh: Chênh khoảng 2,2 lần giữa hai đầu. Toronto và Vancouver ở mức 18.000–24.000 CAD/năm, Montréal 16.000–20.000, còn Winnipeg và Halifax chỉ 10.800–15.600. Gần như toàn bộ phần chênh nằm ở tiền thuê nhà — các khoản ngoài tiền nhà khá đồng đều, khoảng 880–1.050 CAD/tháng.
Sinh hoạt phí tham khảo theo thành phố (CAD — ước tính thị trường 2026)
Thành phốThuê phòng ở ghép/thángTổng sinh hoạt/năm≈ VNĐ/năm
Toronto800 – 1.20018.000 – 24.000342 – 456 triệu
Vancouvercao hơn Toronto18.000 – 24.000342 – 456 triệu
Montréal700 – 1.20016.000 – 20.000304 – 380 triệu
Winnipegthấp nhất nhóm10.800 – 15.600205 – 296 triệu
Halifaxthấp nhất nhóm10.800 – 15.600205 – 296 triệu
Cách dùng bảng này cho đúng: đừng cộng sinh hoạt phí vào học phí rồi so tổng, vì hai khoản thay đổi theo hai logic khác nhau. Học phí là con số cố định bạn biết trước; sinh hoạt phí là con số bạn kiểm soát được một phần qua lựa chọn chỗ ở. Người ở ghép xa trung tâm tại Toronto có thể tiêu gần bằng người ở Winnipeg — nhưng đánh đổi bằng thời gian đi lại.

Học phí trung bình theo tỉnh: chênh 2,6 lần

Trả lời nhanh: Theo Statistics Canada cho năm học 2025/2026, sinh viên quốc tế bậc cử nhân ở Ontario trả trung bình 49.802 CAD/năm còn ở Newfoundland & Labrador chỉ 18.867 — chênh 2,6 lần, tức khoảng 588 triệu ₫ mỗi năm. Ở bậc sau đại học, khoảng cách còn lớn hơn: 28.624 so với 6.964, tức 4,1 lần.
Học phí trung bình sinh viên quốc tế theo tỉnh, năm học 2025/2026 (Statistics Canada)
Nơi họcCử nhânSau đại học
Ontario — đắt nhất49.802 CAD28.624 CAD
Trung bình toàn quốc41.746 CAD24.028 CAD
Newfoundland & Labrador — rẻ nhất18.867 CAD6.964 CAD
Chênh lệch2,6 lần4,1 lần

Lưu ý đây là trung bình của tỉnh, không phải giá của một trường cụ thể. Trong cùng Ontario, Đại học Toronto thu 72.860 CAD cho Arts & Science năm 2026-27 — cao hơn hẳn mức trung bình của chính tỉnh mình. Chi tiết từng trường nằm trong bài các trường đại học Canada.

So sánh sinh hoạt phí theo thành phố và học phí trung bình theo tỉnh bang tại Canada
Phân bổ chỗ du học 2026 và suất đề cử định cư 2026 theo tỉnh — hai con số cần đọc cùng nhau.

Mỗi tỉnh được bao nhiêu chỗ du học năm 2026?

Trả lời nhanh: Tổng 309.670 chỗ nộp hồ sơ cho nhóm cần thư xác nhận tỉnh bang, phân bổ rất lệch: Ontario 104.780 và Québec 93.069 chiếm hơn 60%. Nhóm giữa gồm British Columbia 32.596 và Alberta 32.271. Các tỉnh nhỏ như Prince Edward Island chỉ có 1.376, còn Nunavut bằng 0 vì không có cơ sở giáo dục sau trung học.
Chỗ nộp hồ sơ du học 2026 theo tỉnh (IRCC, công bố 25/11/2025)
Tỉnh / vùng lãnh thổChỗ nộp hồ sơTỷ trọng
Ontario104.78033,8%
Québec93.06930,1%
British Columbia32.59610,5%
Alberta32.27110,4%
Saskatchewan11.3493,7%
Manitoba11.1963,6%
Nova Scotia8.4802,7%
New Brunswick8.0042,6%
Newfoundland & Labrador5.5071,8%
Prince Edward Island1.3760,4%
Northwest Territories7850,3%
Yukon2570,1%
Nunavut00%

Suất đề cử định cư: con số không ai tính cho bạn

Trả lời nhanh: Chương trình đề cử tỉnh bang có 91.500 suất cho năm 2026 — phục hồi mạnh từ mức 55.000 của năm 2025 nhưng vẫn thấp hơn 17% so với 110.000 của năm 2024. Điều đáng nói là suất đó phân bổ không tỷ lệ với số du học sinh: Ontario nhận 14.119 suất cho 104.780 chỗ du học, trong khi Manitoba nhận 6.239 suất cho chỉ 11.196 chỗ.
Suất đề cử tỉnh bang qua ba năm (số công bố cho các tỉnh có dữ liệu)
Tỉnh202420252026
Toàn quốc110.00055.00091.500
Ontario21.50010.75014.119
Alberta—~6.6036.403
Manitoba——6.239
British Columbia——5.254
Saskatchewan——4.761
Chỉ số mật độ: suất đề cử 2026 chia cho chỗ du học 2026 — tính toán của Gate Future, xem phần cảnh báo bên dưới
TỉnhSuất đề cử 2026Chỗ du học 2026Tỷ lệ
Manitoba6.23911.19655,7%
Saskatchewan4.76111.34942,0%
Alberta6.40332.27119,8%
British Columbia5.25432.59616,1%
Ontario14.119104.78013,5%
Đọc chỉ số này cho đúng — đây không phải tỷ lệ đậu. Suất đề cử tỉnh bang dùng cho mọi diện kinh tế: người lao động có tay nghề, doanh nhân, người đã đi làm tại tỉnh — không riêng du học sinh. Và số chỗ du học được phân bổ không bằng số người sẽ tốt nghiệp và nộp đề cử. Vì vậy con số trên là chỉ báo mật độ cạnh tranh giữa các tỉnh, không phải xác suất bạn được đề cử. Điều nó cho thấy đáng tin: ở Manitoba và Saskatchewan, mỗi suất đề cử “gánh” ít du học sinh hơn Ontario khoảng ba đến bốn lần.
Suat de cu 2026 tren moi cho du hoc 2026 Tinh toan cua Gate Future – chi bao mat do canh tranh, KHONG phai ty le dau Manitoba 55,7% Saskatchewan 42,0% Alberta 19,8% British Columbia 16,1% Ontario 13,5%

Ở Manitoba, mỗi suất đề cử “gánh” ít du học sinh hơn Ontario khoảng bốn lần.

Thay đổi cơ chế 2026: tỉnh bang tự quyết nhiều hơn

Trả lời nhanh: Từ năm 2026, liên bang chuyển hai quyết định quan trọng từ viên chức liên bang sang chính tỉnh bang: đánh giá ứng viên có thật sự có ý định cư trú tại tỉnh hay không, và có khả năng ổn định kinh tế tại đó hay không. Tỉnh nay giữ trách nhiệm duy nhất ở hai mục này.

Hệ quả thực tế với người đang chọn nơi học: mối liên hệ thật với tỉnh trở nên quan trọng hơn. Học tại tỉnh, làm thêm tại tỉnh, thực tập tại tỉnh và có kế hoạch nghề nghiệp gắn với thị trường lao động của tỉnh đó — những thứ trước đây là điểm cộng nay là phần mà chính tỉnh sẽ chấm. Ngược lại, mô hình học ở một tỉnh rồi chuyển sang tỉnh khác nộp đề cử càng ngày càng khó.

Mật độ suất đề cử tỉnh bang trên mỗi chỗ du học năm 2026 của năm tỉnh Canada
Bốn chân dung du học sinh và tỉnh bang phù hợp với từng người.

Québec: một hệ thống riêng trong cùng một nước

Trả lời nhanh: Québec nhận 93.069 chỗ du học năm 2026, nhiều thứ hai cả nước, nhưng vận hành theo cơ chế riêng: bạn cần CAQ — chứng nhận chấp thuận của tỉnh — thay cho thư xác nhận tỉnh bang, và mức tài chính phải chứng minh theo bảng riêng của tỉnh chứ không dùng mức 22.895 CAD áp cho các tỉnh khác. Nhiều chương trình dạy bằng tiếng Pháp.
Với người biết hoặc sẵn sàng học tiếng Pháp, Québec mở thêm một danh mục ngành mà phần lớn du học sinh Việt Nam không chạm tới, đồng thời sinh hoạt phí Montréal ở mức trung bình 16.000–20.000 CAD/năm, rẻ hơn Toronto và Vancouver. Đổi lại, bạn phải xử lý một bộ giấy tờ khác và một thị trường lao động vận hành bằng ngôn ngữ khác.

Bốn chân dung — bốn lựa chọn khác nhau

Trả lời nhanh: Không có “thành phố tốt nhất”. Có thành phố phù hợp với ràng buộc của bạn: ngân sách, ngành học, mục tiêu ở lại, và khả năng ngôn ngữ. Bốn chân dung dưới đây phủ phần lớn trường hợp của du học sinh Việt Nam.

1

Ngân sách là ràng buộc chính → Winnipeg, Halifax, vùng Đại Tây Dương
Sinh hoạt phí 10.800–15.600 CAD/năm thay vì 18.000–24.000, cộng với học phí trung bình tỉnh thấp hơn nhiều. Riêng khoản chênh sinh hoạt đã là 7.000–8.000 CAD mỗi năm. Manitoba còn có mật độ suất đề cử cao nhất nhóm.

2

Mục tiêu chính là ở lại làm việc và định cư → Manitoba, Saskatchewan
Chỉ số mật độ suất đề cử là 55,7% và 42,0%, so với 13,5% của Ontario. Cộng thêm việc từ 2026 chính tỉnh chấm ý định cư trú, việc học và làm ngay tại tỉnh nhỏ trở thành lợi thế rõ ràng hơn trước.

3

Ngành hẹp, cần trường mạnh nghiên cứu → Toronto, Vancouver, Montréal
Nếu ngành của bạn chỉ có ở vài trường lớn, hoặc bạn nhắm bậc thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ, thì chi phí cao là cái giá phải trả để có phòng thí nghiệm và giảng viên hướng dẫn phù hợp. Hãy tính đủ: học phí cộng sinh hoạt ở nhóm này cao nhất cả nước.

4

Biết hoặc sẵn sàng học tiếng Pháp → Québec
Mở thêm danh mục ngành mà đa số du học sinh Việt không chạm tới, sinh hoạt phí Montréal ở mức trung bình. Đổi lại phải xử lý bộ giấy tờ CAQ riêng và bảng tài chính riêng của tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

Du học Canada nên chọn thành phố nào?

Tuỳ ràng buộc chính của bạn. Nếu ngân sách là ràng buộc lớn nhất thì Winnipeg, Halifax và vùng Đại Tây Dương có sinh hoạt phí 10.800 đến 15.600 đô la Canada một năm thay vì 18.000 đến 24.000 của Toronto và Vancouver. Nếu mục tiêu chính là ở lại làm việc thì Manitoba và Saskatchewan có mật độ suất đề cử định cư cao gấp ba đến bốn lần Ontario. Nếu ngành của bạn chỉ có ở vài trường lớn thì phải chấp nhận chi phí cao ở Toronto, Vancouver hoặc Montréal.

Thành phố nào ở Canada rẻ nhất cho du học sinh?

Winnipeg thuộc Manitoba và Halifax thuộc Nova Scotia nằm trong nhóm rẻ nhất với tổng sinh hoạt phí khoảng 10.800 đến 15.600 đô la Canada một năm, tương đương 205 đến 296 triệu đồng. Montréal ở mức trung bình 16.000 đến 20.000. Toronto và Vancouver đắt nhất với 18.000 đến 24.000. Gần như toàn bộ phần chênh nằm ở tiền thuê nhà, còn các khoản ngoài tiền nhà khá đồng đều ở mức 880 đến 1.050 mỗi tháng.

Học phí giữa các tỉnh Canada chênh nhau bao nhiêu?

Theo Statistics Canada cho năm học 2025 đến 2026, sinh viên quốc tế bậc cử nhân ở Ontario trả trung bình 49.802 đô la Canada một năm còn ở Newfoundland và Labrador chỉ 18.867, chênh 2,6 lần tương đương khoảng 588 triệu đồng mỗi năm. Ở bậc sau đại học khoảng cách còn lớn hơn với 28.624 so với 6.964, tức 4,1 lần. Lưu ý đây là trung bình của tỉnh chứ không phải giá của một trường cụ thể.

Tỉnh nào dễ định cư nhất sau khi du học Canada?

Nếu đo bằng mật độ suất đề cử trên mỗi chỗ du học được phân bổ năm 2026 thì Manitoba dẫn đầu với 55,7 phần trăm và Saskatchewan 42,0 phần trăm, so với Alberta 19,8, British Columbia 16,1 và Ontario chỉ 13,5. Tuy nhiên đây là chỉ báo mật độ cạnh tranh chứ không phải tỷ lệ đậu, vì suất đề cử dùng cho mọi diện kinh tế chứ không riêng du học sinh, và số chỗ du học không bằng số người sẽ tốt nghiệp rồi nộp đề cử.

Chương trình đề cử tỉnh bang năm 2026 có bao nhiêu suất?

Tổng 91.500 suất cho năm 2026, phục hồi mạnh so với mức 55.000 của năm 2025 nhưng vẫn thấp hơn 17 phần trăm so với 110.000 của năm 2024. Ontario nhận 14.119 suất, tăng từ 10.750 của năm 2025 nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với 21.500 của năm 2024. Các tỉnh khác có số công bố gồm Alberta 6.403, Manitoba 6.239, British Columbia 5.254 và Saskatchewan 4.761.

Năm 2026 cơ chế đề cử tỉnh bang thay đổi thế nào?

Liên bang chuyển hai quyết định quan trọng từ viên chức liên bang sang chính tỉnh bang: đánh giá ứng viên có thật sự có ý định cư trú tại tỉnh hay không, và có khả năng ổn định kinh tế tại tỉnh đó hay không. Tỉnh nay giữ trách nhiệm duy nhất ở hai mục này. Hệ quả với người đang chọn nơi học là mối liên hệ thật với tỉnh trở nên quan trọng hơn, còn mô hình học một tỉnh rồi chuyển tỉnh khác nộp đề cử ngày càng khó.

Tỉnh nào được phân bổ nhiều chỗ du học nhất năm 2026?

Ontario với 104.780 chỗ chiếm 33,8 phần trăm và Québec với 93.069 chiếm 30,1 phần trăm, hai tỉnh này gộp lại hơn 60 phần trăm tổng 309.670 chỗ. Tiếp theo là British Columbia 32.596 và Alberta 32.271. Nhóm giữa gồm Saskatchewan 11.349 và Manitoba 11.196. Nhóm nhỏ gồm Nova Scotia 8.480, New Brunswick 8.004, Newfoundland và Labrador 5.507, Prince Edward Island 1.376, Northwest Territories 785, Yukon 257 và Nunavut nhận 0 chỗ.

Nhiều chỗ du học hơn có nghĩa là dễ xin hơn không?

Không hẳn. Ontario có nhiều chỗ nhất với 104.780 nhưng cũng là nơi nhiều người nộp nhất, đồng thời là tỉnh có học phí trung bình cao nhất và mật độ suất đề cử định cư thấp nhất trong các tỉnh có số liệu. Ngược lại, một tỉnh nhỏ có ít chỗ hơn nhưng cũng ít người nộp hơn, chi phí thấp hơn và cơ hội ở lại tính theo mật độ suất đề cử lại cao hơn. Vì vậy nên đọc ba con số cùng lúc chứ không nhìn riêng số chỗ.

Học ở Québec có gì khác các tỉnh khác?

Khác ở ba chỗ. Thứ nhất, bạn cần chứng nhận chấp thuận của tỉnh gọi là CAQ thay cho thư xác nhận tỉnh bang. Thứ hai, mức tài chính phải chứng minh theo bảng riêng của cơ quan nhập cư tỉnh chứ không dùng mức 22.895 đô la Canada áp cho các tỉnh khác. Thứ ba, nhiều chương trình dạy bằng tiếng Pháp, vừa là rào cản vừa là cơ hội vì nó mở danh mục ngành mà đa số du học sinh Việt Nam không chạm tới. Québec nhận 93.069 chỗ du học năm 2026.

Có nên chọn thành phố có đông người Việt không?

Cộng đồng đông giúp giai đoạn đầu dễ thở hơn về chỗ ở, việc làm thêm và thực phẩm quen thuộc, nhưng nó không nằm trong bất kỳ tiêu chí nào mà cơ quan di trú hay tỉnh bang dùng để xét hồ sơ. Nếu đặt cạnh ba con số quyết định là sinh hoạt phí, học phí và mật độ suất đề cử, thì yếu tố cộng đồng nên là tiêu chí phụ. Nhiều thành phố có sinh hoạt phí thấp và cơ hội định cư tốt lại chính là nơi cộng đồng chưa đông.

Nên chọn thành phố trước hay chọn trường trước?

Chọn tỉnh trước, vì tỉnh quyết định nhiều thứ hơn trường: mặt bằng học phí, sinh hoạt phí, cơ chế giấy tờ như Québec dùng CAQ, và mật độ suất đề cử định cư. Chênh học phí trung bình giữa tỉnh đắt nhất và rẻ nhất là 2,6 lần, lớn hơn khoảng chênh giữa hai trường cùng nhóm trong một tỉnh. Sau khi chốt tỉnh thì mới lọc trường theo mã DLI, loại bằng và ngành, rồi cuối cùng mới xét tới thứ hạng.

Học ở tỉnh nhỏ rồi chuyển sang tỉnh lớn làm việc được không?

Về mặt pháp lý bạn được làm việc ở bất kỳ đâu tại Canada với giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, nhưng nếu mục tiêu là được tỉnh đề cử định cư thì việc chuyển tỉnh làm mọi thứ khó hơn, đặc biệt từ năm 2026. Lý do là liên bang đã chuyển quyền đánh giá ý định cư trú tại tỉnh sang chính tỉnh bang, nên bằng chứng gắn bó thật với tỉnh như học tại đó, làm thêm và thực tập tại đó trở thành phần chính mà tỉnh sẽ chấm.

Ba con số của bạn nói lên tỉnh nào?

Gate Future đặt ngân sách, ngành học và mục tiêu ở lại của bạn lên cùng ba bảng số trong bài này, rồi rút xuống hai đến ba tỉnh đáng nộp thay vì một danh sách dài.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem hub các trường đại học

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Bảng phân bổ chỗ nộp hồ sơ du học theo tỉnh lấy nguyên từ thông báo của IRCC ngày 25/11/2025. Số suất đề cử tỉnh bang các năm 2024, 2025, 2026 và phân bổ theo tỉnh lấy từ kế hoạch nhập cư 2026 cùng các bản tin chuyên ngành tổng hợp phân bổ đó; những tỉnh chưa có số công bố được để trống thay vì suy đoán. Học phí theo tỉnh lấy từ Statistics Canada, bản tin ngày 10/09/2025. Dải sinh hoạt phí theo thành phố là ước tính thị trường. Bảng chỉ số mật độ là phép chia do Gate Future tự thực hiện từ hai bộ số công bố, và bài đã nêu rõ giới hạn của nó — suất đề cử dùng cho mọi diện kinh tế chứ không riêng du học sinh, nên đây là chỉ báo so sánh giữa các tỉnh, không phải xác suất được đề cử.

Nguồn:
IRCC — Phân bổ hạn ngạch du học 2026 theo tỉnh ·
Statistics Canada — Học phí 2025/2026 ·
IRCC — Chương trình đề cử tỉnh bang ·
Tổng hợp phân bổ PNP 2026 theo tỉnh ·
IRCC — Thư xác nhận tỉnh bang và CAQ ·
IRCC — Chứng minh tài chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *