Trang chủ › Du học Ba Lan › Chi phí du học Ba Lan
Bài này không đưa “khoảng 200–300 triệu một năm”. Nó đưa bảng phí gốc năm học 2026/2027 có tách hai cột theo quốc tịch, ba khoản phí nhà nước bằng con số chính xác, và công thức chứng minh tài chính theo tháng mà cơ quan Ba Lan thật sự dùng — khác hẳn con số “8.000 PLN” đang lan truyền.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Con số “chứng minh tài chính khoảng 8.000 PLN” là sai cách tính. Cơ quan Ba Lan dùng công thức theo tháng: hơn 1.010 PLN cho MỖI THÁNG lưu trú, cộng 2.500 PLN vé về nước, cộng học phí của từng tháng, cộng chi phí nhà ở. Học phí và tiền nhà nằm ngoài mức 1.010 PLN, không phải bên trong.
- ⭐⭐⭐ Học phí thấp nhất chúng tôi từng ghi nhận trên toàn site: 1.000 €/năm. Ngành African Studies, Đại học Warsaw, năm học 2026/2027, cột dành cho người ngoài EU. Khoảng 30,5 triệu ₫ một năm học tại trường đại học lớn nhất Ba Lan.
- ⭐⭐⭐ Chênh EU / ngoài EU hẹp nhất từng đo: 1,10 lần. Ngành Psychology hệ liền mạch thu công dân EU 25.200 PLN và người Việt 27.600 PLN. Để so: Anh 30 lần, Hà Lan 12,9 lần, Canada tại UofT 11,9 lần.
- ⚠️ Bẫy đọc bảng phí: ba ngành ghi “2.500 €/HỌC KỲ”. Digital Business, Global Management và International Finance — tức 5.000 €/năm, đắt hơn phần lớn ngành khác của cùng trường. Luôn soi đơn vị.
- ⭐⭐ Bảo hiểm y tế nhà nước rẻ hơn 15,2 lần. Mức tự nguyện chung tháng 7–9/2026 là 845,67 PLN/tháng; sinh viên ngoài EU đóng 55,80 PLN/tháng và được miễn khoản phụ thu vì gián đoạn bảo hiểm (khoản này bắt đầu từ 1.879,27 PLN).
- ⭐⭐ Phí visa D được Đại sứ quán niêm yết bằng đồng Việt Nam: 5.520.000 ₫. Thu tiền mặt bằng VND, đúng ngày nộp, không hoàn lại bất kể quyết định. Và đơn xin xét lại cũng tốn đúng 5.520.000 ₫.
- ⭐ Thẻ cư trú của sinh viên là 390 PLN, không phải 440 PLN. Lệ phí 340 PLN cộng phí phát hành thẻ 100 PLN, nhưng phí thẻ giảm 50% còn 50 PLN khi trình giấy xác nhận đang học.
- Có sàn pháp lý cho học phí: trường tự đặt mức nhưng không được thấp hơn chi phí của quá trình đào tạo. Lời hứa “giảm sâu học phí” không có chỗ đứng trong luật.
- ⭐ Bậc tiến sĩ: học phí bằng 0 và có học bổng cho mọi nghiên cứu sinh toàn thời gian. Học bổng thạc sĩ Banach của chính phủ Ba Lan trả 2.500 PLN/tháng cộng miễn học phí tại trường công — Việt Nam thuộc diện.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Ba Lan. Điều kiện đầu vào và thủ tục công nhận bằng nằm ở bài điều kiện du học Ba Lan; quy trình nộp và mốc thời gian nằm ở bài visa du học Ba Lan. Quy đổi trong bài: 7.050 ₫/PLN và 30.500 ₫/€, đều là tham khảo.

Học phí: đọc bảng gốc, không đọc “khoảng”
Ai được miễn học phí ở Ba Lan?
Nguyên tắc theo study.gov.pl: hệ chính quy dạy bằng tiếng Ba Lan tại trường công là miễn phí cho công dân Ba Lan và cho những người được học theo điều kiện áp dụng cho công dân Ba Lan — nhóm này gồm công dân EU/EEA và người có Karta Polaka. Mọi người nước ngoài khác phải trả học phí.
| Diện | Mức trung bình | ≈ triệu ₫/năm |
|---|---|---|
| Cử nhân · thạc sĩ · hệ liền mạch | 2.000 €/năm | 61,0 |
| Sau đại học, thực tập khoa học/nghệ thuật/chuyên môn/sau tiến sĩ | 3.000 €/năm | 91,5 |
| Khoá dự bị tiếng Ba Lan một năm (để vào học bằng tiếng Ba Lan) | 2.000 €/năm | 61,0 |
| Dải thực tế toàn quốc | 2.000 – 6.000 €/năm | 61,0 – 183,0 |
| MBA | 8.000 – 12.000 €/năm | 244,0 – 366,0 |
| Trường tiến sĩ (szkoła doktorska) | 0 € và CÓ học bổng | 0 |
Bảng học phí thật: Đại học Warsaw, năm học 2026/2027
Chúng tôi chọn Đại học Warsaw vì đây là trường công lớn nhất Ba Lan và là một trong rất ít trường công bố bảng phí đầy đủ có tách hai cột theo quốc tịch. Bảng dưới lấy nguyên từ bản công bố tháng 06/2026 cho năm học 2026/2027.
| Ngành | EU/EFTA/Thụy Sĩ | Người Việt (ngoài EU) | ≈ triệu ₫ | Chênh |
|---|---|---|---|---|
| African Studies | miễn phí | 1.000 € | 30,5 | — |
| Religions of Asia and Africa: Buddhism, Islam and Others | miễn phí | 1.000 € | 30,5 | — |
| Oriental Studies – Inner Asia: Mongolian and Tibetan Studies | miễn phí | 1.000 € | 30,5 | — |
| International Studies in Philosophy | miễn phí | 1.500 € | 45,8 | — |
| Interdisciplinary Studies on Social Change | miễn phí | 6.600 PLN | 46,5 | — |
| English Studies | miễn phí | 2.200 € | 67,1 | — |
| Sustainable Development | miễn phí | 2.239 € | 68,3 | — |
| Biological Therapeutics | miễn phí | 3.000 € | 91,5 | — |
| Machine Learning (thạc sĩ) | miễn phí | 3.300 € | 100,7 | — |
| Physics · Quantum Physics and Chemistry | miễn phí | 4.000 € | 122,0 | — |
| American Studies (cả hai bậc) | miễn phí | 5.500 € | 167,8 | — |
| Global Environment and Development (thạc sĩ) | miễn phí | 9.000 € | 274,5 | — |
| Psychology (hệ liền mạch) | 25.200 PLN | 27.600 PLN | 194,6 | 1,10× |
| Cognitive Science | 14.100 PLN | 21.300 PLN | 150,2 | 1,51× |
| Adult Education and Developmental Activities (thạc sĩ) | 1.500 € | 3.000 € | 91,5 | 2,0× |
| Graduate Programme in Teaching English to Young Learners | 1.500 € | 3.000 € | 91,5 | 2,0× |
| Master in Food Systems | 9.000 € | 18.000 € | 549,0 | 2,0× |
| Migration Studies and New Societies | miễn phí cho mọi quốc tịch | 0 | — | |
| Ngành | Học phí | ≈ triệu ₫/năm |
|---|---|---|
| International Relations · Political Science · European Politics and Economics · Social and Public Policy | 4.300 €/năm | 131,2 |
| Data Science and Business Analytics · International Economics · Quantitative Finance | 4.900 €/năm | 149,5 |
| International Business Program · Finance, International Investment and Accounting | 4.200 €/năm | 128,1 |
| Business and Management | 4.000 €/năm | 122,0 |
| Humanitarian Action | 8.000 €/năm | 244,0 |
| International Management and Intercultural Communication – Global MBA | 2.100 €/năm | 64,1 |
| Archaeology | 2.300 € (cử nhân) · 2.500 € (thạc sĩ) | 70,2 · 76,3 |
| History of Ancient Mediterranean Civilizations | 3.000 €/năm | 91,5 |
| Chemistry | 4.000 PLN/năm | 28,2 |
| Applied Multilingual and Multicultural Studies | 10.000 PLN/năm | 70,5 |
| EU Energy and Climate Law | 14.500 PLN/năm | 102,2 |
| English Studies — hệ tại chức (extramural) | 6.000 PLN/năm | 42,3 |
| ⚠️ Digital Business · Global Management · International Finance | 2.500 €/HỌC KỲ = 5.000 €/năm | 152,5 |
Chứng minh tài chính: công thức thật, không phải một con số
Nguồn: Phòng Người nước ngoài, Chính quyền tỉnh Wielkopolska tại Poznań. Cơ chế pháp lý: số tiền sinh hoạt phải cao hơn ngưỡng thu nhập được hưởng trợ cấp tiền mặt theo Luật Trợ giúp xã hội ngày 12/03/2004, tính sau khi trừ phần dành cho chi phí nhà ở — rồi chi phí nhà ở được cộng vào riêng.
| Đến từ | Mức | ≈ triệu ₫ |
|---|---|---|
| Nước láng giềng của Ba Lan | 200 PLN | 1,41 |
| Nước EU hoặc EFTA không láng giềng | 500 PLN | 3,53 |
| Nước ngoài EU — tức Việt Nam | 2.500 PLN | 17,6 |
Bảng tính mẫu cho 12 tháng
| Khoản | Cách tính | PLN | ≈ triệu ₫ |
|---|---|---|---|
| Sinh hoạt | 1.010 × 12 tháng | 12.120 | 85,4 |
| Vé về nước | mức ngoài EU (bỏ nếu có vé khứ hồi) | 2.500 | 17,6 |
| Học phí | 4.000 € × 4,327 PLN/€ | ≈ 28.400 | 122,0 |
| Chỗ ở | 700 × 12 tháng | 8.400 | 59,2 |
| TỔNG phải chứng minh | — | ≈ 51.420 | ≈ 362,6 |
Giấy tờ được chấp nhận để chứng minh
- Giấy xác nhận có tiền tại ngân hàng đặt tại Ba Lan hoặc EU — cấp không quá 1 tháng trước ngày nộp đơn.
- Giấy xác nhận được cấp học bổng, trong nước hoặc nước ngoài. Học bổng Banach của NAWA nằm ở đây.
- Giấy xác nhận việc làm và mức lương — của chính sinh viên hoặc của người mà sinh viên phụ thuộc; cũng cấp không quá 1 tháng trước.
- Giấy của ngân hàng xác nhận hạn mức thẻ tín dụng.
- Traveller’s cheque.
Ba khoản phí nhà nước — con số chính xác, không phải “khoảng”
1. Phí visa D: 5.520.000 ₫, niêm yết bằng tiền Việt
| Mục | Nội dung | Phí |
|---|---|---|
| 3.01 | Nhận và xét đơn xin visa quốc gia (loại D) | 5.520.000 ₫ |
| 3.02 | Nhận và xét đơn xin xét lại đơn visa quốc gia | 5.520.000 ₫ |
| 0.01 | Visa Schengen (loại C) | 2.490.000 ₫ |
| 0.04 | Visa Schengen cho trẻ 6–12 tuổi | 1.250.000 ₫ |
2. Thẻ cư trú (Karta Pobytu): 390 PLN cho sinh viên
| Khoản | Mức | ≈ triệu ₫ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lệ phí hành chính (opłata skarbowa) | 340 PLN | 2,40 | KHÔNG hoàn lại kể cả khi bị từ chối hoặc thủ tục bị đình chỉ |
| Phí phát hành thẻ, mức chuẩn | 100 PLN | 0,71 | — |
| Phí phát hành thẻ, sinh viên | 50 PLN | 0,35 | Giảm 50% khi trình giấy xác nhận đang học tại trường trung học hoặc đại học |
| TỔNG của sinh viên | 390 PLN | 2,75 | — |
| Đổi thẻ do mất hoặc hỏng | 200 PLN | 1,41 | Lần tiếp theo: 300 PLN |
3. Bảo hiểm y tế: 55,80 PLN một tháng
| Diện | Cơ sở tính | Mức đóng/tháng | ≈ ₫/tháng |
|---|---|---|---|
| Người tham gia tự nguyện thông thường | 9.396,33 PLN | 845,67 PLN | 5,96 triệu |
| Sinh viên ngoài EU · người dự khoá tiếng Ba Lan hoặc khoá dự bị | 620 PLN | 55,80 PLN | 393.000 |
| Người làm tình nguyện | 4.806,00 PLN (lương tối thiểu từ 01/01/2026) | 432,54 PLN | 3,05 triệu |
Còn một khoản nữa mà rất ít bài nhắc: NFZ thu phụ thu vì gián đoạn bảo hiểm khi người tham gia có khoảng thời gian không được bảo hiểm — và sinh viên ngoài EU được MIỄN khoản này.
| Gián đoạn | Phụ thu tối thiểu | ≈ triệu ₫ |
|---|---|---|
| Từ 3 tháng đến 1 năm | 1.879,27 PLN | 13,2 |
| Trên 1 đến 2 năm | 4.698,16 PLN | 33,1 |
| Trên 2 đến 5 năm | 9.396,33 PLN | 66,2 |
| Trên 5 đến 10 năm | 14.094,50 PLN | 99,4 |
| Trên 10 năm | 18.792,66 PLN | 132,5 |

Ba đường giảm chi phí thật, không phải mẹo
1. Học bổng Banach của chính phủ Ba Lan — bậc thạc sĩ
Chương trình học bổng Banach NAWA là sáng kiến chung của Bộ Ngoại giao Ba Lan và NAWA, thuộc chương trình hợp tác phát triển của Ba Lan. Theo thông báo tuyển sinh số 16/2026 ngày 13/04/2026 cho kỳ mùa đông 2026/27, Việt Nam thuộc diện — nhóm 2, cùng Armenia, Georgia, Ấn Độ, Indonesia, Iraq, Iran, Kazakhstan, Mông Cổ, Papua New Guinea, Philippines và Uzbekistan.
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Bậc học | Chỉ thạc sĩ (hoặc khoá dự bị một năm rồi vào thạc sĩ) |
| Học bổng tháng | 2.500 PLN/tháng ≈ 17,6 triệu ₫, tối đa 12 tháng/năm học (5 tháng kỳ đông + 7 tháng kỳ hè) |
| Học phí | Miễn tại khoá dự bị NAWA hoặc tại TRƯỜNG CÔNG |
| Đi lại | Trợ cấp một lần, trả cùng kỳ học bổng đầu tiên |
| ⚠️ Trường tư | KHÔNG bảo đảm miễn học phí — thuộc thẩm quyền của chính trường tư, phải tự thoả thuận riêng |
| Tổng ngân sách kỳ này | 6,48 triệu PLN |
2. Chọn chương trình dạy bằng tiếng Ba Lan tại trường công
Hệ chính quy dạy bằng tiếng Ba Lan tại trường công là miễn phí cho người học theo điều kiện của công dân Ba Lan. Với người Việt, đường vào diện đó gần như chỉ có Karta Polaka — nên phần lớn sẽ vẫn phải trả phí. Nhưng bảng phí của UW cho thấy nhiều ngành dạy bằng tiếng Ba Lan có mức rất thấp (Chemistry 4.000 PLN/năm ≈ 28,2 triệu ₫). Đổi lại là rủi ro ngôn ngữ mà chính Uỷ ban Kiểm định Ba Lan đã cảnh báo với sinh viên Việt — chi tiết ở bài điều kiện du học Ba Lan.
3. Bậc tiến sĩ: học phí bằng 0 và có học bổng
Theo study.gov.pl, trường tiến sĩ không thu học phí và cấp học bổng cho tất cả nghiên cứu sinh hệ toàn thời gian, không phân biệt quốc tịch. Nếu định hướng của bạn là nghiên cứu, đây là bậc học có chi phí ròng thấp nhất trong cả hệ thống Ba Lan.
Rẻ nhất về học phí chưa chắc rẻ nhất về tổng
1
2
3
4
5

Đọc tiếp
Câu hỏi thường gặp
Du học Ba Lan hết bao nhiêu tiền một năm?
Không có một con số dùng chung được, vì học phí chênh trong nội bộ một trường còn lớn hơn chênh giữa các nước. Ở Đại học Warsaw năm học 2026/2027, người ngoài EU trả từ 1.000 euro một năm cho ngành African Studies đến 18.000 euro cho Master in Food Systems — chênh 18 lần trong cùng một trường. Cách lập ngân sách đúng là cộng bốn khoản: học phí của chính ngành đó, chỗ ở cả 12 tháng, bảo hiểm NFZ khoảng 670 PLN một năm, và toàn bộ phí nhà nước gồm visa 5.520.000 đồng cùng thẻ cư trú 390 PLN. Ngoài ra còn khoản tiền phải chứng minh có trong tài khoản, thường vài chục nghìn PLN cho 12 tháng.
Chứng minh tài chính du học Ba Lan là bao nhiêu?
Không phải một con số cố định mà là một công thức theo tháng. Với người độc thân xin thẻ cư trú vì mục đích học tập, mức tối thiểu là hơn 1.010 PLN cho mỗi tháng lưu trú, cộng tiền vé về nước, cộng học phí của từng tháng, cộng chi phí nhà ở. Với người đi cùng thành viên gia đình phụ thuộc, mức là 823 PLN cho bản thân và cho từng người. Khoản vé về nước với người đến từ ngoài EU là 2.500 PLN và được bỏ nếu bạn đã có vé khứ hồi. Điểm quan trọng nhất là học phí và tiền nhà nằm ngoài mức 1.010 PLN, không phải bên trong.
Có phải chứng minh tài chính du học Ba Lan chỉ khoảng 8.000 PLN?
Không. Con số này đang lan truyền trên nhiều trang tiếng Việt nhưng không khớp với cách tính của cơ quan Ba Lan. 8.000 PLN gần bằng tám tháng phần sinh hoạt, hoặc gần bằng riêng khoản tiền nhà một năm. Nó không bao gồm học phí, không bao gồm 2.500 PLN vé về nước, và không phản ánh việc mức 1.010 PLN là sàn phải vượt cho mỗi tháng lưu trú. Với ví dụ 12 tháng, học phí 4.000 euro và ký túc xá 700 PLN một tháng, tổng phải chứng minh là khoảng 51.420 PLN, tức khoảng 362 triệu đồng.
Học phí đại học ở Ba Lan cho người Việt thấp nhất là bao nhiêu?
Mức thấp nhất chúng tôi ghi nhận được từ một bảng phí chính thức là 1.000 euro một năm, tương đương khoảng 30,5 triệu đồng, cho ba ngành tại Đại học Warsaw năm học 2026/2027: African Studies, Religions of Asia and Africa, và Oriental Studies – Inner Asia. Cùng bảng đó, ngành Interdisciplinary Studies on Social Change là 6.600 PLN một năm, khoảng 46,5 triệu đồng. Đáng chú ý là ngành Migration Studies and New Societies được ghi miễn phí cho mọi quốc tịch, không tách cột. Cần lưu ý đây là số của một trường, không suy rộng ra toàn bộ trường Ba Lan.
Người Việt phải trả học phí đắt gấp mấy lần sinh viên EU ở Ba Lan?
Câu hỏi này thường không tính được, vì ở Ba Lan cột dành cho công dân EU rất thường là miễn phí, và không chia được cho số không. Ở những ngành mà cả hai bên đều trả tiền, khoảng chênh của Ba Lan lại hẹp nhất trong 11 nước chúng tôi đã đo: ngành Psychology hệ liền mạch tại Đại học Warsaw thu công dân EU 25.200 PLN và người ngoài EU 27.600 PLN, tức 1,10 lần. Cognitive Science là 1,51 lần. Để so, mức chênh ở Anh lên tới 30 lần, ở Hà Lan 12,9 lần, ở Đại học Toronto của Canada 11,9 lần.
Phí xin visa du học Ba Lan là bao nhiêu?
Bảng phí lãnh sự trên trang của Đại sứ quán Ba Lan tại Hà Nội niêm yết bằng đồng Việt Nam, và mục 3.01 cho việc nhận và xét đơn xin visa quốc gia loại D là 5.520.000 đồng. Phí thu bằng tiền mặt, bằng đồng Việt Nam, tại lãnh sự, đúng ngày nộp hồ sơ, và Đại sứ quán ghi rõ đây là khoản phí duy nhất cho việc xét đơn. Hai điều cần nhớ: phí không hoàn lại bất kể quyết định của lãnh sự, và đơn xin xét lại theo mục 3.02 cũng tốn đúng 5.520.000 đồng.
Thẻ cư trú Karta Pobytu cho sinh viên tốn bao nhiêu?
Tổng 390 PLN, khoảng 2,75 triệu đồng. Gồm lệ phí hành chính 340 PLN và phí phát hành thẻ. Phí thẻ mức chuẩn là 100 PLN nhưng được giảm 50 phần trăm còn 50 PLN khi trình giấy xác nhận đang học tại trường trung học hoặc trường đại học, theo nghị định Bộ Nội vụ ngày 25 tháng 4 năm 2014. Nhiều người tính 440 PLN vì bỏ qua mức giảm này. Lưu ý lệ phí 340 PLN không hoàn lại kể cả khi bị từ chối hoặc thủ tục bị đình chỉ, và thủ tục nên hoàn tất trong 60 ngày kể từ khi hồ sơ đầy đủ.
Bảo hiểm y tế cho sinh viên ở Ba Lan bao nhiêu một tháng?
55,80 PLN một tháng, khoảng 393.000 đồng, nếu tham gia bảo hiểm tự nguyện của Quỹ Y tế Quốc gia NFZ. Lý do rẻ là cơ sở tính cho người nước ngoài là sinh viên ngoài EU chỉ 620 PLN, thay vì lương bình quân khu vực doanh nghiệp. Mức chung cho người tham gia tự nguyện trong các tháng 7, 8 và 9 năm 2026 là ít nhất 845,67 PLN một tháng, tức gấp 15,2 lần. Sinh viên ngoài EU cũng được miễn khoản phụ thu vì gián đoạn bảo hiểm, khoản này khởi điểm 1.879,27 PLN và lên tới 18.792,66 PLN nếu gián đoạn hơn 10 năm.
Sinh hoạt phí ở Ba Lan một tháng khoảng bao nhiêu?
Cơ quan Ba Lan không công bố một mức sinh hoạt phí tham chiếu như một số nước khác, họ chỉ đặt sàn pháp lý cho hồ sơ cư trú: hơn 1.010 PLN mỗi tháng cho phần sinh hoạt, tính riêng và không bao gồm chi phí nhà ở. Nghĩa là 1.010 PLN nên được hiểu là sàn giấy tờ, không phải mức sống thực tế. Với chỗ ở, hướng dẫn của cơ quan yêu cầu liệt kê tiền thuê hoặc phí ký túc xá cộng điện, gas, nước, thu gom rác và nước thải. Chúng tôi khuyên lấy mức phí ký túc xá từ chính trang của trường bạn nhắm, thay vì từ các trang tổng hợp.
Học bổng Banach của Ba Lan cho người Việt được bao nhiêu tiền?
Theo thông báo số 16/2026 ngày 13 tháng 4 năm 2026 của NAWA, học bổng gồm 2.500 PLN một tháng, khoảng 17,6 triệu đồng, trả tối đa 12 tháng trong một năm học gồm 5 tháng kỳ mùa đông và 7 tháng kỳ mùa hè; cộng miễn học phí tại khoá dự bị NAWA hoặc tại trường công; cộng một khoản trợ cấp một lần cho chi phí đi lại quốc tế. Việt Nam thuộc diện, ở nhóm 2. Có hai điều cần đọc kỹ: học bổng chỉ dành cho bậc thạc sĩ, và tại trường tư thì việc miễn học phí không được bảo đảm, phải tự thoả thuận riêng với trường.
Học tiến sĩ ở Ba Lan có phải đóng học phí không?
Không. Cổng chính thức study.gov.pl của NAWA và Bộ Khoa học ghi trường tiến sĩ là ngoại lệ đáng chú ý: không thu học phí và còn cấp học bổng cho tất cả nghiên cứu sinh hệ toàn thời gian, không có câu nào tách riêng người nước ngoài. Đây là bậc học có chi phí ròng thấp nhất trong cả hệ thống Ba Lan. Thủ tục cũng nhẹ hơn: luật năm 2025 cho hồ sơ visa của người vào trường tiến sĩ được xử lý ưu tiên, và thẻ cư trú đầu tiên là 2 năm 6 tháng thay vì một năm.
Trường Ba Lan có thể giảm sâu học phí cho tôi không?
Có giới hạn pháp lý cho việc này. Theo study.gov.pl, học phí tại cả trường công và trường phi công lập do chính trường ấn định, nhưng với điều kiện không được thấp hơn chi phí của quá trình đào tạo. Nghĩa là mức phí không thể bị đẩy xuống bất kỳ đâu để làm mồi tuyển sinh. Khi nghe lời chào giảm học phí, hai câu nên hỏi là giảm từ mức nào và điều khoản đó ghi ở đâu trong hợp đồng đào tạo. Cũng nên đọc kỹ điều khoản hoàn phí nếu trượt visa, vì Bộ Ngoại giao Ba Lan và các Đại sứ quán ghi rõ họ không làm trung gian và không có công cụ pháp lý để lấy lại học phí đã đóng.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future · Cập nhật tháng 07/2026. Mọi con số lấy từ bảng phí và văn bản của cơ quan Ba Lan, có ghi ngày công bố. Quy đổi theo 7.050 ₫/PLN và 30.500 ₫/€, đều là tham khảo; tỷ giá và biểu phí thay đổi theo năm học, hãy đối chiếu trang gốc trước khi ra quyết định tài chính.
Nguồn chính:
Đại học Warsaw — bảng học phí năm học 2026/2027 ·
study.gov.pl — học phí và diện miễn phí ·
Chính quyền tỉnh Wielkopolska — chứng minh tài chính cho sinh viên ·
NFZ — bảo hiểm y tế tự nguyện và mức đóng ·
Văn phòng Người nước ngoài Ba Lan — bảng phí ·
Đại sứ quán Ba Lan tại Hà Nội — bảng phí lãnh sự bằng VND ·
NAWA — chương trình học bổng Banach ·
Bộ Khoa học và Giáo dục Đại học Ba Lan — thông báo về luật 04/04/2025
Muốn một bảng ngân sách Ba Lan tính đúng theo ngành bạn nhắm?
Ba việc chúng tôi làm được cụ thể: dò bảng phí gốc của chính ngành đó để biết cột của bạn là bao nhiêu, dựng bảng chứng minh tài chính theo tháng đúng công thức của cơ quan Ba Lan, và rà điều khoản hoàn học phí khi trượt visa trong hợp đồng trước khi bạn chuyển tiền.
