Trang chủ › Dịch vụ Visa › Chi phí, lệ phí và gia hạn visa Canada
Hai điều làm hỏng kế hoạch nhiều nhất ở khâu gia hạn. Thứ nhất: giấy gia hạn lưu trú gọi là visitor record, và IRCC ghi thẳng nó không phải visa — nó cho bạn ở tiếp, không cho bạn ra rồi vào lại. Thứ hai: với gia hạn work permit, maintained status chỉ có nếu IRCC nhận được đơn trước nửa đêm theo giờ UTC của ngày permit hết hạn, không phải giờ Canada.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Bảng lệ phí IRCC hiện hành (trang ghi cập nhật 02/07/2026): visa du lịch 100 CAD · sinh trắc học 85 · gia hạn lưu trú 100 · work permit kể cả gia hạn 155 · study permit kể cả gia hạn 150 · eTA 7.
- ⛔ Gia hạn lưu trú = visitor record, và “a visitor record is not a visa”. Nó ghi ngày hết hạn mới để bạn ở tiếp, nhưng không bảo đảm bạn ra rồi vào lại được.
- ⭐⭐ Người Việt cần TRV còn hiệu lực mỗi lần nhập cảnh, trừ khi quay lại trực tiếp từ Mỹ hoặc Saint Pierre và Miquelon. TRV hết hạn hoặc chỉ single-entry thì phải xin TRV mới.
- ⭐ Sinh viên và người lao động đang ở Canada xin được TRV mới từ trong Canada nếu đang giữ study hoặc work permit còn hiệu lực.
- ⭐⭐ Gia hạn work permit: nộp ít nhất 30 ngày trước khi hết hạn. Maintained status chỉ có nếu IRCC nhận đơn trước nửa đêm giờ UTC ngày permit hết hạn — hệ thống online dùng UTC, không dùng giờ địa phương.
- ⛔ Người xin Temporary Resident Permit (TRP) không được hưởng maintained status.
- Để hết hạn rồi mới xử lý: phục hồi tình trạng visitor 246,25 CAD · sinh viên 396,25 · người lao động 401,25 — đắt hơn gia hạn đúng hạn từ hai tới bốn lần.
- Gate Future hỗ trợ hồ sơ gia hạn từ Việt Nam và từ Canada — hotline / Zalo 034 506 8339.

Toàn bộ lệ phí một chỗ
| Khoản | CAD | Quy đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Visa du lịch (TRV) — mỗi người | 100 | 1.900.000 ₫ | Single hoặc multiple cùng mức |
| TRV — gia đình từ 5 người | 500 | 9.500.000 ₫ | Trần, nộp cùng lúc cùng nơi |
| Gia hạn lưu trú (visitor record) | 100 | 1.900.000 ₫ | Không phải visa |
| Phục hồi tình trạng visitor | 246,25 | 4.680.000 ₫ | Không cần trả thêm phí visa |
| Work permit, gồm gia hạn | 155 | 2.945.000 ₫ | Cùng mức cho lần đầu và gia hạn |
| Open work permit holder | 100 | 1.900.000 ₫ | Khoản riêng, cộng thêm |
| Phục hồi tình trạng người lao động | 401,25 | 7.624.000 ₫ | = 246,25 phục hồi + 155 work permit |
| Work permit — nhóm từ 3 nghệ sĩ biểu diễn | 465 | 8.835.000 ₫ | Trần cho cả nhóm |
| Study permit, gồm gia hạn | 150 | 2.850.000 ₫ | Xem visa du học Canada |
| Phục hồi tình trạng sinh viên | 396,25 | 7.529.000 ₫ | = 246,25 + 150 |
| Sinh trắc học — mỗi người | 85 | 1.615.000 ₫ | Miễn: dưới 14 và trên 79 tuổi |
| Sinh trắc học — gia đình từ 2 người | 170 | 3.230.000 ₫ | Trần |
| Sinh trắc học — transit visa | 0 | — | Miễn phí |
| eTA | 7 | 133.000 ₫ | Người Việt không thuộc diện |
| Temporary resident permit (TRP) | 246,25 | 4.680.000 ₫ | Không có maintained status |
| International Experience Canada | 184,75 | 3.510.000 ₫ | |
| Xác minh tình trạng, cấp lại giấy tờ di trú | 30 | 570.000 ₫ | |
| Thường trú diện kinh tế, gồm Express Entry | 1.590 | 30,2 triệu ₫ | Đã gồm phí quyền thường trú |
Ba trần phí ít ai để ý, và cách đủ điều kiện
| Trần | Mức | Ai được tính | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| TRV theo gia đình | 500 CAD | Gia đình từ 5 người trở lên | Nộp cùng lúc cùng nơi; con phải là người phụ thuộc |
| Sinh trắc học theo gia đình | 170 CAD | Vợ/chồng hoặc partner · con phụ thuộc và con của họ | Nộp cùng lúc; từ 2 người là đã được trần |
| Work permit theo nhóm | 465 CAD | Nhóm từ 3 nghệ sĩ biểu diễn và nhân sự đi kèm | Nộp cùng lúc cùng nơi |
Gia hạn lưu trú: visitor record cho ở tiếp, không cho ra vào
| Hạng mục | Visitor record | TRV (visa) |
|---|---|---|
| Chức năng | Cho ở tiếp trong Canada | Cho vào Canada |
| Xin khi nào | Khi đang ở Canada, trước khi hết hạn | Trước khi đi, từ ngoài Canada |
| Phí | 100 CAD | 100 CAD |
| Dùng để nhập cảnh | Không | Có |
| Ra khỏi Canada rồi vào lại | Không bảo đảm — cần TRV còn hiệu lực | Được, nếu còn hiệu lực và còn lượt nhập cảnh |
| Áp dụng cho ai | Khách du lịch · người được làm việc không cần work permit · người được học không cần study permit | Mọi người thuộc diện bắt buộc visa |
Hệ quả thực dụng, và đây là chỗ nhiều người mắc: bạn đang ở Canada, xin visitor record để ở thêm ba tháng, rồi bay về Việt Nam ăn Tết. Lúc muốn quay lại, visitor record không dùng được để nhập cảnh — bạn cần TRV còn hiệu lực. Nếu TRV đã hết hạn hoặc chỉ cấp một lượt nhập cảnh thì phải xin TRV mới, và xin từ ngoài Canada thì lại chờ theo thời gian xử lý của nước bạn đang ở.
Nếu được duyệt, visitor record gửi qua đường bưu điện trong vòng 6 tuần kể từ khi bạn nhận thư quyết định. Và lưu ý về sinh trắc học: người thuộc diện bắt buộc visa vẫn phải nộp sinh trắc học khi gia hạn lưu trú nếu sinh trắc cũ đã quá 10 năm — nên đặt lịch sớm để khỏi kéo dài hồ sơ.

Gia hạn work permit: mốc nửa đêm UTC và maintained status
| Cách nộp | Mốc IRCC tính | Rủi ro |
|---|---|---|
| Online | Phải submit trước nửa đêm giờ UTC ngày permit hết hạn | Lệch múi giờ có thể làm bạn nộp muộn dù đồng hồ ở Canada vẫn còn ngày |
| Giấy | Đóng dấu ngày trung tâm xử lý nhận được đơn | Nhận sau ngày hết hạn thì IRCC lùi lại 7 ngày làm ngày nhận |
- ⭐ Nộp online còn được một thứ mà nộp giấy không có: một thư (WP-EXT) chứng minh bạn được tiếp tục làm việc theo đúng điều kiện của permit hiện tại. Nộp giấy thì IRCC chưa biết đơn có đầy đủ hay không nên không phát thư này. Ngoại lệ: hồ sơ PGWP.
- ⛔ Người xin Temporary Resident Permit (TRP) không được hưởng maintained status — cả hồ sơ TRP đầu tiên lẫn các hồ sơ TRP sau.
- Nếu việc của bạn cần LMIA thì chủ lao động là người nộp hồ sơ LMIA, và đừng xin work permit trước khi chủ có thư LMIA thuận.
- Trước khi bạn nộp, chủ lao động phải làm xong phần của họ. IRCC có một trang riêng cho phần việc của chủ.
- Thời gian xử lý work permit nộp từ Việt Nam là 6 tuần theo dữ liệu ngày 05/08/2026 — con số này là cho hồ sơ nộp ngoài Canada, hồ sơ nộp trong Canada tính theo khung riêng.
Để hết hạn rồi mới xử lý: giá của việc chậm
Chi phí thật của một hồ sơ, tính từ đầu tới lúc bay
| Khoản | Số tiền | Trả cho ai | Bị từ chối có mất |
|---|---|---|---|
| Lệ phí visa TRV | 100 CAD ≈ 1.900.000 ₫ | IRCC, trả trực tuyến | Mất |
| Sinh trắc học | 85 CAD ≈ 1.615.000 ₫ | IRCC, trả cùng lúc nộp đơn | Mất |
| Đi lại tới điểm thu sinh trắc học | Tuỳ nơi bạn ở | — | Mất |
| Dịch thuật giấy tờ | Theo số trang | Đơn vị dịch | Mất |
| Khám sức khoẻ nếu được yêu cầu | Theo bảng giá cơ sở khám | Cơ sở được chỉ định | Mất |
| Bảo hiểm y tế nếu xin super visa | Hợp đồng ≥100.000 CAD, ≥1 năm | Công ty bảo hiểm đạt chuẩn OSFI | Theo điều khoản hợp đồng |
| Phần chắc chắn phải bỏ ra | Từ 185 CAD ≈ 3.515.000 ₫ | — | — |
Với hộ chiếu Việt Nam có một khoản không tránh được mà bảng giá nào cũng bỏ qua: chi phí đi tới Hà Nội hoặc TP.HCM, vì đó là hai điểm lấy sinh trắc học duy nhất trong nước. Người ở miền Trung hay Tây Nguyên nên cộng khoản này vào ngay từ đầu — chi tiết ở bài hồ sơ và thủ tục. Và vì sinh trắc học dùng lại được 10 năm, khoản này thường chỉ phát sinh một lần cho cả một thập kỷ.

Bốn lỗi tốn tiền ở khâu gia hạn
- Tưởng visitor record là visa mới. Nó cho ở tiếp, không cho vào. Ra khỏi Canada là phải có TRV còn hiệu lực để quay lại, trừ khi về trực tiếp từ Mỹ.
- Nộp gia hạn work permit vào đúng ngày hết hạn theo giờ Canada. Hệ thống dùng giờ UTC; ở múi giờ Canada thì nửa đêm UTC đến sớm hơn cùng ngày làm việc của bạn.
- Chờ tới sát ngày mới nộp. IRCC khuyên nộp ít nhất 30 ngày trước, vì maintained status chỉ bảo vệ bạn khi đơn đã được nhận đúng hạn.
- Để hết hạn rồi mới làm. Phục hồi tình trạng đắt hơn gia hạn hai tới bốn lần, và không phải trường hợp nào cũng được phục hồi.
Gate Future làm gì ở khâu lệ phí và gia hạn
Tính trước tổng chi phí thật cho đúng số người trong hồ sơ, gồm cả việc xem gia đình bạn có đạt trần 500 CAD hoặc trần sinh trắc học 170 CAD hay không; kiểm tình trạng sinh trắc học cũ để biết còn dùng được hay đã quá 10 năm; canh mốc nộp gia hạn theo giờ UTC chứ không theo giờ địa phương; và với hồ sơ đã quá hạn thì nói rõ chi phí phục hồi trước khi bạn quyết. Cam kết bằng quy trình: mọi khoản phí được nói ra trước khi bạn đóng.
Đọc tiếp trong cụm visa Canada
Sắp hết hạn visa hoặc work permit ở Canada?
Gate Future kiểm mốc thời gian theo đúng cách IRCC tính, xem bạn còn kịp gia hạn hay đã phải phục hồi tình trạng, và tính trước tổng chi phí cho đúng số người trong hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp về chi phí và gia hạn visa Canada
Lệ phí visa Canada bao nhiêu?
Visa du lịch 100 CAD mỗi người cộng sinh trắc học 85 CAD — tổng 185 CAD ≈ 3.515.000 ₫ theo tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD. Gia hạn lưu trú 100 CAD, work permit kể cả gia hạn 155 CAD, study permit kể cả gia hạn 150 CAD, eTA 7 CAD (người Việt không thuộc diện).
Gia hạn visa Canada hết bao nhiêu?
Gia hạn lưu trú của khách du lịch là 100 CAD — bạn xin một giấy gọi là visitor record. Gia hạn work permit 155 CAD, gia hạn study permit 150 CAD. Nếu tình trạng đã hết hạn thì phải phục hồi, và giá là 246,25 / 396,25 / 401,25 CAD tuỳ diện.
Visitor record có phải visa không?
Không. IRCC ghi thẳng: “a visitor record is not a visa”. Nó cho bạn ở tiếp trong Canada và ghi ngày hết hạn mới, nhưng không bảo đảm bạn rời Canada rồi vào lại được. Muốn nhập cảnh lại bạn cần TRV còn hiệu lực.
Có visitor record rồi về Việt Nam thì quay lại Canada thế nào?
Bạn cần TRV còn hiệu lực cho mỗi lần nhập cảnh. Nếu TRV đã hết hạn hoặc chỉ cấp một lượt thì phải xin TRV mới. Ngoại lệ: không cần TRV nếu quay lại trực tiếp từ Mỹ hoặc Saint Pierre và Miquelon.
Đang là du học sinh ở Canada, visa hết hạn thì xin mới từ trong Canada được không?
Được, nếu đủ bốn điều kiện: đang ở Canada · đang giữ study hoặc work permit còn hiệu lực · muốn ra rồi vào lại · TRV cũ đã hết hạn hoặc chỉ single-entry. IRCC có kênh riêng để sinh viên và người lao động xin TRV mới từ trong Canada.
Gia hạn work permit phải nộp trước bao lâu?
IRCC khuyên nộp ít nhất 30 ngày theo lịch trước khi work permit hết hạn. Quan trọng hơn: để có maintained status (được tiếp tục làm việc trong lúc chờ), IRCC phải nhận được đơn trước khi permit hết hạn.
Maintained status tính theo giờ nào?
Nộp online thì phải submit trước nửa đêm theo giờ UTC của ngày permit hết hạn — hệ thống của IRCC dùng UTC, không dùng giờ nơi bạn sống. Nộp giấy thì IRCC đóng dấu ngày nhận tại trung tâm xử lý; nếu nhận sau ngày hết hạn thì họ lùi lại 7 ngày làm ngày nhận.
Nộp online và nộp giấy khác nhau thế nào khi gia hạn work permit?
Nộp online bạn được một thư (WP-EXT) chứng minh được tiếp tục làm việc theo đúng điều kiện của permit hiện tại. Nộp giấy không có thư này, vì IRCC chưa biết đơn có đầy đủ hay không. Ngoại lệ là hồ sơ PGWP.
Ai không được hưởng maintained status?
Người xin Temporary Resident Permit (TRP) — cả hồ sơ TRP đầu tiên lẫn các hồ sơ TRP sau đó. IRCC nêu riêng trường hợp này.
Để visa hết hạn rồi mới làm thì tốn thêm bao nhiêu?
Phải phục hồi tình trạng: visitor 246,25 CAD (không cần trả thêm phí visa), sinh viên 396,25 CAD, người lao động 401,25 CAD. So với 100–155 CAD khi gia hạn đúng hạn thì đắt hơn hai tới bốn lần, và không phải trường hợp nào cũng được phục hồi.
Gia đình đi cùng có được giảm lệ phí không?
Có ba trần. Visa TRV có trần 500 CAD cho gia đình từ 5 người; sinh trắc học có trần 170 CAD từ 2 người; work permit có trần 465 CAD cho nhóm từ 3 nghệ sĩ biểu diễn. Điều kiện chung là nộp cùng lúc, cùng nơi, và con phải là người phụ thuộc.
Ngoài lệ phí còn khoản nào chắc chắn phát sinh?
Với hộ chiếu Việt Nam có một khoản mà bảng giá hay bỏ qua: chi phí đi tới Hà Nội hoặc TP.HCM để lấy sinh trắc học, vì đó là hai điểm duy nhất trong nước. Bù lại, sinh trắc học dùng lại được 10 năm, nên khoản này thường chỉ phát sinh một lần cho cả thập kỷ. Cộng thêm dịch thuật và khám sức khoẻ khi IRCC yêu cầu.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Dịch vụ Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Lệ phí đọc từ bảng phí chính thức của IRCC, trang ghi cập nhật 02/07/2026; quy tắc visitor record, tái nhập cảnh, maintained status và mốc nhận đơn đọc từ các trang gia hạn lưu trú, gia hạn work permit và trang xin visa từ trong Canada của IRCC; thời gian xử lý theo dữ liệu IRCC theo từng nước, bản 05/08/2026. Toàn bộ đọc lại ngày 12/08/2026. Quy đổi dùng tỷ giá tham khảo 19.000 ₫/CAD và chỉ để tham khảo — IRCC thu bằng CAD. Gate Future là đơn vị dịch vụ độc lập, không liên kết với IRCC; bài không phải tư vấn di trú cho trường hợp cụ thể.
Nguồn:
IRCC — bảng lệ phí đầy đủ ·
IRCC — gia hạn lưu trú và visitor record ·
IRCC — gia hạn work permit và maintained status ·
IRCC — ra khỏi Canada và quay lại
