Chọn trường & thành phố du học Đức: nên học ở đâu?

Cẩm nang chọn trường · Cập nhật 07/2026 · Có bảng 38 thành phố

Chọn trường & thành phố du học Đức: nên học ở đâu?

Ở Đức, chọn thành phố ảnh hưởng tới ví tiền của bạn mạnh hơn chọn trường — vì học phí đại học công gần như bằng 0 ở phần lớn các bang, còn tiền thuê nhà thì chênh nhau gấp gần ba lần giữa München và Chemnitz. Bài này đưa bảng giá thuê ở cả 38 thành phố đại học theo báo cáo mới nhất, cùng thứ tự bốn bước chọn trường mà hồ sơ Việt Nam nên đi theo.

⏱ Đọc ~13 phút🏙️ Bảng 38 thành phố💶 Chênh 541 €/tháng🏛️ 422 trường: Uni vs FH🛏️ Ký túc xá phủ dưới 10%

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Thứ tự chọn đúng — ① lọc theo điều kiện đầu vào bạn đáp ứng được (bằng cấp, tiếng, có phải qua dự bị không) → ② lọc theo ngành → ③ lọc theo chi phí thành phố → ④ cuối cùng mới so danh tiếng. Chọn ngược thứ tự này là lý do nhiều bạn nộp cả chục hồ sơ mà không đậu chỗ nào.
  • ⭐ Chênh lệch tiền nhà là con số lớn nhất trong cả kế hoạch — theo báo cáo nhà ở sinh viên 2025 của MLP và Viện Kinh tế Đức, căn hộ mẫu 30 m² tại München 837 €/tháng còn Chemnitz chỉ 296 €. Chênh 541 €/tháng, tức khoảng 6.500 €/năm — nhiều hơn cả một năm học phí ở bang có thu học phí.
  • Chọn bang cũng là chọn học phí — Baden-Württemberg thu 1.500 €/kỳ với sinh viên ngoài EU (Stuttgart, Heidelberg, Freiburg, Karlsruhe, Konstanz, Tübingen, Mannheim, Ulm). Bayern nay để từng trường tự quyết, đã có trường thu 800–6.000 €/kỳ.
  • Uni hay FH? — Đức có 422 trường: khoảng 109 đại học tổng hợp, 209 đại học khoa học ứng dụng (FH/HAW), 52 trường nghệ thuật. Bằng của FH ngang giá trị pháp lý với Uni; FH thiên thực hành và thường dễ vào hơn, Uni có quyền đào tạo tiến sĩ.
  • 🛏️ Đừng trông vào ký túc xá — cả nước chỉ có khoảng 237.000 chỗ ở được nhà nước hỗ trợ (trong đó khoảng 195.000 thuộc các Studierendenwerk), phủ chưa tới 10% sinh viên. Ở thành phố lớn, danh sách chờ tính bằng học kỳ.
  • Trường không NC dễ vào hơn nhiều — chỉ khoảng một phần ba chương trình ở Đức có giới hạn điểm đầu vào (NC). Lọc ra nhóm không NC ở thành phố vừa và nhỏ là chiến lược thực dụng nhất cho hồ sơ Việt Nam.

Câu hỏi “nên học ở đâu” thường được trả lời bằng một danh sách trường top. Nhưng với du học sinh Việt Nam, ba yếu tố quyết định thành công lại là: bạn đủ điều kiện vào đâu, bạn trả được tiền nhà ở đâu, và bạn tìm được việc làm thêm hoặc thực tập ở đâu. Bài này xếp lại đúng thứ tự đó, và đưa các con số thật để bạn tự cân — thay vì một bảng xếp hạng.

1. Chọn theo thứ tự nào? Bốn lớp lọc

Trả lời ngắn: Lọc theo bốn lớp, đúng thứ tự này: ① điều kiện đầu vào — hồ sơ của bạn có được vào thẳng hay phải qua dự bị, chương trình dạy tiếng Đức hay tiếng Anh; ② ngành — ngành bạn học có ở trường nào, có bị giới hạn điểm không; ③ chi phí — bang có thu học phí không, thành phố đó thuê nhà bao nhiêu; ④ chất lượng và danh tiếng theo ngành. Lớp bốn quan trọng, nhưng đặt nó lên đầu thì ba lớp trước sẽ chặn bạn lại.
1

Lớp 1 — Bạn đủ điều kiện vào đâu?

Bằng THPT Việt Nam không đủ vào thẳng đại học Đức: bạn phải qua dự bị Studienkolleg rồi thi Feststellungsprüfung, trừ khi đã học đại học ở Việt Nam. Nghĩa là câu hỏi đầu tiên không phải “trường nào tốt” mà là “thành phố nào có Studienkolleg khối phù hợp với ngành tôi muốn học”. Xem dự bị đại học Đức.

2

Lớp 2 — Ngành có ở đâu, và có NC không?

Tra ngành trên cổng chính thức Hochschulkompass của Hội nghị Hiệu trưởng các trường đại học Đức: hơn 22.000 chương trình, lọc được theo bang, loại trường và ngôn ngữ giảng dạy. Ưu tiên các chương trình không có NC (zulassungsfrei).

3

Lớp 3 — Thành phố đó bạn sống được không?

Đây là lớp bị bỏ qua nhiều nhất, và cũng là lớp tốn tiền nhất. So tiền thuê nhà theo bảng bên dưới, cộng với việc bang đó có thu học phí hay không. Một quyết định ở lớp này có thể chênh hơn 6.000 € mỗi năm.

4

Lớp 4 — Chất lượng theo ngành, không theo tổng thể

Ở Đức, khoảng cách chất lượng giữa các trường công hẹp hơn nhiều nước khác. Thay vì xếp hạng quốc tế, hãy dùng CHE Ranking — đánh giá theo từng ngành và theo từng tiêu chí — hoặc xem nhóm trường kỹ thuật TU9 nếu bạn học kỹ thuật.

2. Uni, FH hay trường nghệ thuật? Ba loại trường, ba lối đi

Trả lời ngắn: Đức có khoảng 422 trường đại học: 109 đại học tổng hợp (Universität) nặng nghiên cứu và có quyền đào tạo tiến sĩ; 209 đại học khoa học ứng dụng (Fachhochschule/HAW) nặng thực hành, học kỳ thực tập bắt buộc, quy mô lớp nhỏ hơn; 52 trường nghệ thuật và âm nhạc tuyển bằng thi năng khiếu. Bằng cử nhân và thạc sĩ của FH ngang giá trị pháp lý với Uni — FH không phải “hạng hai”.
Ba loại trường đại học ở Đức — chọn theo mục tiêu của bạn
Tiêu chíUniversitätFachhochschule / HAWTrường nghệ thuật
Số lượngkhoảng 109khoảng 209khoảng 52
Định hướngNghiên cứu, lý thuyết nền tảngỨng dụng, gắn doanh nghiệpSáng tác, biểu diễn, thiết kế
Kỳ thực tậpThường không bắt buộcThường bắt buộc (Praxissemester)Theo chương trình
Đào tạo tiến sĩCó quyền cấp bằng tiến sĩThường phải hợp tác với UniTùy trường
Đầu vàoCạnh tranh hơn ở ngành hotThường dễ hơn, nhiều ngành không NCThi năng khiếu / portfolio
Phù hợp với aiMuốn học tiếp thạc sĩ – tiến sĩ, làm nghiên cứuMuốn đi làm sớm, học gắn thực tếCó năng khiếu và tác phẩm

Với phần lớn du học sinh Việt Nam muốn học rồi đi làm ở Đức, FH thường là lựa chọn thực dụng hơn: đầu vào nhẹ hơn, có kỳ thực tập giúp bạn có việc làm và mạng lưới ngay trong lúc học, và bằng vẫn được doanh nghiệp Đức coi trọng. Danh sách và cách phân loại trường xem bài danh sách trường đại học Đức.

3. Chọn bang = chọn học phí

Trả lời ngắn: “Đại học Đức miễn học phí” vẫn đúng ở phần lớn các bang, nhưng có hai ngoại lệ bạn phải biết trước khi chọn thành phố: Baden-Württemberg thu 1.500 €/kỳ với sinh viên ngoài EU trên toàn bang, và Bayern đã cho từng trường tự quyết nên đã có trường thu từ 800 € đến 6.000 €/kỳ. Ngoài ra mọi nơi đều đóng Semesterbeitrag, trung bình khoảng 308 €/kỳ, thường đã kèm vé đi lại học kỳ.
Học phí theo bang — yếu tố phải kiểm trước khi chọn thành phố
Nơi họcHọc phí với sinh viên ngoài EUThành phố đại học tiêu biểu
Baden-Württemberg1.500 €/kỳ (3.000 €/năm)Stuttgart, Heidelberg, Freiburg, Karlsruhe, Tübingen, Mannheim, Konstanz, Ulm
BayernTheo từng trường; đã có trường thu 800–6.000 €/kỳMünchen, Nürnberg, Regensburg, Ingolstadt, Erlangen
Các bang còn lạiKhông thu học phí ở trường côngBerlin, Hamburg, Köln, Leipzig, Dresden, Hannover, Bremen…
Mọi nơiSemesterbeitrag ~70–430 €/kỳ (trung bình ~308 €)Thường gồm vé đi lại học kỳ
Đừng dừng ở “bang này miễn phí”: xu hướng ở Đức đang là từng trường tự quyết chứ không còn cả bang cùng một chính sách. Vì vậy trước khi nộp, hãy mở đúng trang Gebühren hoặc Studienbeitrag của chính trường đó cho kỳ nhập học của bạn. Chi tiết trường nào miễn, trường nào thu nằm ở bài trường đại học miễn học phí ở Đức; cơ chế vì sao Đức miễn học phí xem du học Đức miễn phí.

4. ⭐ Bảng tiền thuê nhà ở 38 thành phố đại học

Trả lời ngắn: Theo báo cáo nhà ở sinh viên 2025 do MLP đặt Viện Kinh tế Đức (IW Köln) thực hiện trên 38 thành phố đại học, giá thuê một căn hộ mẫu 30 m² dao động từ 837 €/tháng ở München xuống 296 €/tháng ở Chemnitz. Mức tăng bình quân năm là 2,3%. Nếu bạn học 3 năm cử nhân, chọn thành phố đắt thay vì rẻ có thể tốn thêm gần 20.000 €.
Giá thuê căn hộ mẫu 30 m² tại 38 thành phố đại học Đức (báo cáo MLP – IW Köln 2025, €/tháng)
#Thành phố€/tháng#Thành phố€/tháng
1München83720Oldenburg526
2Frankfurt73421Tübingen526
3Köln68822Aachen521
4Heidelberg67023Trier510
5Berlin66424Göttingen508
6Münster64925Bremen504
7Freiburg64426Mannheim502
8Stuttgart64027Dresden499
9Hamburg62628Saarbrücken496
10Bonn58229Rostock496
11Würzburg58230Hannover477
12Konstanz57131Jena466
13Karlsruhe57032Kiel460
14Nürnberg55833Bielefeld443
15Düsseldorf55734Leipzig442
16Darmstadt55535Greifswald402
17Mainz54936Magdeburg374
18Regensburg54237Bochum368
19Ulm53038Chemnitz296
Tiền thuê căn hộ mẫu 30 m² — chênh tới 541 €/tháng Báo cáo nhà ở sinh viên MLP – IW Köln 2025, đơn vị: €/tháng München 837 € Frankfurt 734 € Berlin 664 € Stuttgart 640 € Dresden 499 € Leipzig 442 € Magdeburg 374 € Chemnitz 296 €

Tám thành phố tiêu biểu: chênh lệch tiền nhà giữa München và Chemnitz là khoảng 6.500 € mỗi năm.
Cách dùng bảng này cho đúng: đừng chọn ngay thành phố rẻ nhất. Hãy làm phép trừ: (tiền nhà thành phố A − tiền nhà thành phố B) × 12 tháng, rồi so với những gì thành phố đắt hơn cho bạn — thị trường việc làm thêm, cơ hội thực tập trong ngành, cộng đồng người Việt, tần suất chuyến bay về nhà. Với một số ngành như tài chính hoặc ô tô, ở gần trung tâm ngành đó có thể đáng giá hơn khoản tiết kiệm tiền nhà. Với phần lớn ngành khác thì không.

5. Ký túc xá: đừng lên kế hoạch dựa vào nó

Trả lời ngắn: Cả nước Đức chỉ có khoảng 237.000 chỗ ở sinh viên được nhà nước hỗ trợ, trong đó khoảng 195.000 chỗ do các tổ chức phúc lợi sinh viên (Studierendenwerk) vận hành. Tỷ lệ phủ so với tổng số sinh viên dưới 10%. Tính cả ký túc xá tư thì khoảng 12% sinh viên có chỗ trong ký túc. Nghĩa là hơn tám trong mười sinh viên phải tự thuê ngoài.

Hệ quả thực tế cho bạn: ở các thành phố lớn, hãy đăng ký ký túc xá ngay khi có thư mời nhập học, thậm chí trước khi có visa, vì danh sách chờ tính bằng học kỳ. Song song đó phải chuẩn bị phương án thuê ngoài — thường là một phòng trong căn hộ chia sẻ (WG). Nếu bạn không có người quen ở Đức, thành phố vừa và nhỏ dễ tìm chỗ hơn nhiều so với München, Berlin hay Frankfurt.

Ba khoản tiền nhà bạn phải tính, không chỉ tiền thuê: tiền cọc tối đa ba tháng tiền thuê chưa gồm phí vận hành (được trả theo ba đợt theo luật dân sự Đức), phí phát thanh truyền hình tính theo căn hộ, và phí vận hành (Nebenkosten). Chi tiết đời sống sau khi sang xem cuộc sống du học sinh Đức và kinh nghiệm du học Đức.

6. NC hay không NC: lớp lọc kỹ thuật quan trọng nhất

Trả lời ngắn: Ở Đức chỉ khoảng một phần ba chương trình có giới hạn đầu vào (Numerus clausus). Phần còn lại là zulassungsfrei — đủ điều kiện là được nhận, không cạnh tranh điểm. Với hồ sơ Việt Nam, nhóm không NC ở các thành phố vừa và nhỏ là nơi tỷ lệ đậu cao nhất; còn Y, Nha, Dược, Thú y bị xét tuyển tập trung toàn quốc với điểm chuẩn gần như tuyệt đối nên thực tế rất khó.
Ba nhóm chương trình theo mức cạnh tranh đầu vào
NhómĐặc điểmChiến lược cho hồ sơ Việt Nam
Zulassungsfrei (không NC)Đủ điều kiện là nhận, không so điểmNhóm nên nhắm chính; nhiều ở FH và thành phố vừa, nhỏ
NC tại trườngTrường tự đặt điểm chuẩn theo số chỗ và số đơnNộp song song vài trường, đừng dồn vào một chỗ
Xét tập trung toàn quốcY, Nha, Dược, Thú y — qua cổng chung, điểm chuẩn rất caoThực tế rất khó; xem du học Đức ngành y trước khi đặt kỳ vọng

7. Thành phố lớn hay nhỏ? Bảng đánh đổi

Trả lời ngắn: Thành phố lớn cho bạn nhiều việc làm thêm, nhiều cơ hội thực tập, cộng đồng người Việt lớn, giao thông quốc tế thuận tiện — nhưng lấy lại bằng tiền nhà cao và cạnh tranh chỗ ở khốc liệt. Thành phố vừa và nhỏ ngược lại: rẻ, dễ tìm nhà, dễ hòa nhập và luyện tiếng nhanh hơn, nhưng ít việc làm thêm và ít công ty lớn. Không có lựa chọn đúng chung — chỉ có lựa chọn phù hợp với ngân sách và ngành của bạn.
Đánh đổi giữa thành phố lớn và thành phố vừa – nhỏ
Yếu tốThành phố lớn (München, Berlin, Hamburg, Frankfurt, Köln)Thành phố vừa và nhỏ (Chemnitz, Magdeburg, Greifswald, Jena, Kiel)
Tiền thuê nhàCao nhất nước: 626–837 €/tháng cho căn hộ mẫu296–466 €/tháng — tiết kiệm rất lớn
Tìm chỗ ởRất cạnh tranh, có thể mất vài thángDễ hơn nhiều
Việc làm thêmNhiều lựa chọn, lương giờ có thể cao hơnÍt hơn, tập trung ở nhà hàng và dịch vụ
Thực tập trong ngànhNhiều tập đoàn, dễ tìm thực tập đúng chuyên mônÍt hơn, thường ở doanh nghiệp vừa và nhỏ
Luyện tiếng ĐứcDễ trôi vào cộng đồng nói tiếng Anh hoặc tiếng ViệtBuộc phải dùng tiếng Đức — tiến bộ nhanh hơn
Cộng đồng người ViệtLớn, hỗ trợ tốt lúc mới sangNhỏ hoặc gần như không có
Chiến lược kết hợp mà nhiều bạn dùng hiệu quả: học dự bị và cử nhân ở thành phố rẻ để giữ chi phí thấp trong giai đoạn thu nhập chưa có, rồi chuyển sang thành phố lớn ở bậc thạc sĩ hoặc khi đi làm — lúc đó bạn đã có tiếng Đức tốt, có thu nhập, và tiền nhà cao trở nên chịu được. Xem thêm du học thạc sĩ Đức.

8. Bốn công cụ tra cứu đúng — và một thứ nên bỏ qua

Trả lời ngắn: Dùng Hochschulkompass để tìm ngành và lọc theo bang, loại trường, ngôn ngữ; dùng anabin để kiểm trường có được nhà nước công nhận và bằng Việt Nam của bạn được xếp loại thế nào; dùng CHE Ranking để so chất lượng theo ngành; dùng DAAD để tìm chương trình quốc tế và học bổng. Thứ nên bỏ qua: bảng xếp hạng đại học quốc tế — ở Đức nó phản ánh quy mô nghiên cứu chứ không phản ánh chất lượng dạy cử nhân.
Bốn công cụ chính thức và việc dùng đúng cho từng công cụ
Công cụDo ai vận hànhDùng để
HochschulkompassHội nghị Hiệu trưởng các trường đại học Đức (HRK)Tra hơn 22.000 chương trình; lọc bang, loại trường, ngôn ngữ giảng dạy, bậc học
anabinHội nghị Bộ trưởng Văn hóa các bang (KMK)Kiểm trường có được công nhận; tra bằng cấp Việt Nam được xếp loại H+ hay không
CHE RankingTrung tâm Phát triển Đại học (CHE)So chất lượng theo từng ngành và từng tiêu chí, do sinh viên và giảng viên đánh giá
DAADCơ quan Trao đổi Hàn lâm ĐứcTìm chương trình quốc tế, chương trình tiếng Anh và học bổng

9. Năm lỗi chọn trường thường gặp

① Chọn trường trước, chọn điều kiện sau. Nhắm một trường danh giá rồi mới phát hiện mình phải qua dự bị, hoặc ngành đó xét tuyển toàn quốc. Luôn lọc theo điều kiện đầu vào trước.

② Bỏ qua yếu tố bang thu học phí. Chọn Stuttgart hay Heidelberg mà không biết Baden-Württemberg thu 1.500 €/kỳ là mất thêm 3.000 € mỗi năm ngoài kế hoạch.

③ Chỉ nộp một trường. Nhiều chương trình có NC, và mức điểm chuẩn thay đổi theo từng kỳ. Nộp song song nhiều trường, trong đó có ít nhất một chương trình không NC làm phương án an toàn.

④ Tin rằng ký túc xá là chắc chắn. Tỷ lệ phủ dưới 10%. Không có phương án thuê ngoài là rủi ro thật với visa và với việc đăng ký cư trú.

⑤ Chọn thành phố vì có nhiều người Việt. Điều đó giúp bạn dễ thở lúc mới sang, nhưng cũng là lý do phổ biến khiến tiếng Đức đứng yên hai năm — và tiếng Đức mới là thứ quyết định bạn tốt nghiệp được hay không.

Câu hỏi thường gặp

Nên du học Đức ở thành phố nào?

Không có một thành phố tốt nhất cho mọi người. Nếu ưu tiên tiết kiệm, các thành phố như Chemnitz (296 €/tháng), Bochum (368 €), Magdeburg (374 €), Leipzig (442 €) có tiền thuê thấp nhất trong 38 thành phố đại học được khảo sát năm 2025. Nếu ưu tiên cơ hội thực tập và việc làm thêm, các trung tâm như München, Frankfurt, Berlin, Hamburg mạnh hơn nhưng tiền nhà cao gấp rưỡi đến gần ba lần. Cách chọn hợp lý là lấy chênh lệch tiền nhà nhân 12 tháng rồi so với giá trị cơ hội mà thành phố đắt hơn mang lại cho đúng ngành của bạn.

Thuê nhà ở Đức cho sinh viên khoảng bao nhiêu tiền?

Theo báo cáo nhà ở sinh viên 2025 của MLP và Viện Kinh tế Đức, giá thuê một căn hộ mẫu 30 m² tại 38 thành phố đại học dao động từ 296 €/tháng ở Chemnitz đến 837 €/tháng ở München, mức tăng bình quân 2,3% một năm. Phòng trong căn hộ chia sẻ (WG) thường rẻ hơn căn hộ riêng. Ngoài tiền thuê bạn còn phải tính tiền cọc tối đa ba tháng, phí vận hành và phí phát thanh truyền hình tính theo căn hộ.

Nên chọn Universität hay Fachhochschule?

Nếu bạn muốn đi làm sớm và học gắn thực tế, Fachhochschule (FH/HAW) thường phù hợp hơn: đầu vào nhẹ hơn, nhiều ngành không có NC, có kỳ thực tập bắt buộc giúp bạn có mạng lưới ngay trong lúc học. Nếu bạn muốn học tiếp thạc sĩ và tiến sĩ hoặc làm nghiên cứu, Universität là lựa chọn đúng vì chỉ Uni có quyền cấp bằng tiến sĩ. Bằng cử nhân và thạc sĩ của hai loại trường có giá trị pháp lý ngang nhau ở Đức.

Học ở bang nào thì không phải trả học phí?

Phần lớn các bang không thu học phí ở trường công, kể cả với sinh viên quốc tế. Hai ngoại lệ cần biết: Baden-Württemberg thu 1.500 €/kỳ với sinh viên ngoài EU trên toàn bang, và Bayern đã để từng trường tự quyết nên một số trường đã thu từ 800 € đến 6.000 €/kỳ. Ở mọi nơi bạn vẫn đóng Semesterbeitrag khoảng 70–430 € mỗi kỳ, trung bình khoảng 308 €, thường đã gồm vé đi lại học kỳ.

Xin ký túc xá ở Đức có dễ không?

Không dễ. Cả nước chỉ có khoảng 237.000 chỗ ở sinh viên được nhà nước hỗ trợ, trong đó khoảng 195.000 chỗ thuộc các tổ chức phúc lợi sinh viên, và tỷ lệ phủ so với tổng số sinh viên dưới 10%. Ở thành phố lớn, danh sách chờ có thể dài vài học kỳ. Hãy đăng ký ngay khi có thư mời nhập học và luôn chuẩn bị phương án thuê ngoài, thường là một phòng trong căn hộ chia sẻ.

Chọn trường theo bảng xếp hạng quốc tế có đúng không?

Không nên dùng làm tiêu chí chính. Xếp hạng quốc tế phản ánh chủ yếu quy mô và ảnh hưởng nghiên cứu, còn khoảng cách chất lượng giảng dạy giữa các đại học công ở Đức hẹp hơn nhiều nước khác. Công cụ phù hợp hơn là CHE Ranking, đánh giá theo từng ngành và từng tiêu chí dựa trên phản hồi của sinh viên và giảng viên. Với ngành kỹ thuật, nhóm TU9 là một chỉ dấu tham khảo hữu ích.

Làm sao biết một trường ở Đức có được công nhận?

Tra trên anabin — cơ sở dữ liệu của Hội nghị Bộ trưởng Văn hóa các bang. Ở đó bạn kiểm được trường có phải là trường được nhà nước công nhận hay không, và bằng cấp Việt Nam của bạn được xếp loại thế nào. Việc này quan trọng vì chỉ trường được công nhận mới cho bạn cơ sở xin visa du học và bằng có giá trị trên thị trường lao động Đức.

Có nên chọn thành phố có nhiều người Việt không?

Có mặt lợi và mặt hại. Cộng đồng đông giúp bạn dễ tìm nhà, tìm việc làm thêm và bớt sốc văn hóa trong vài tháng đầu. Nhưng đó cũng là lý do phổ biến khiến tiếng Đức không tiến bộ, mà tiếng Đức lại là yếu tố quyết định bạn theo được chương trình học hay không. Nếu chọn thành phố lớn có cộng đồng đông, hãy chủ động đặt ra quy tắc dùng tiếng Đức trong học tập và công việc.

Chương trình không NC có phải là chương trình chất lượng thấp?

Không. NC (Numerus clausus) chỉ xuất hiện khi số đơn nhiều hơn số chỗ — nó phản ánh mức độ phổ biến, không phản ánh chất lượng. Ở Đức chỉ khoảng một phần ba chương trình có NC. Rất nhiều chương trình kỹ thuật và khoa học tự nhiên chất lượng tốt vẫn không có NC vì ít người nộp. Với hồ sơ quốc tế, nhóm không NC là nhóm nên nhắm chính.

Nên chọn trường trước hay chọn ngành trước?

Chọn ngành trước, nhưng trước cả ngành là kiểm điều kiện đầu vào của chính bạn. Thứ tự hợp lý: xác định bạn có phải qua dự bị hay không và học được bằng tiếng Đức hay tiếng Anh, rồi chọn ngành, rồi tra xem ngành đó có ở những trường nào và ở thành phố có chi phí ra sao, cuối cùng mới so danh tiếng theo ngành. Gợi ý chọn ngành xem bài du học Đức nên học ngành gì.

Chưa biết nên nộp trường nào, thành phố nào?

Gate Future lọc danh sách trường theo đúng ba thứ của riêng bạn: điều kiện đầu vào bạn đáp ứng được, ngành bạn muốn học, và ngân sách bạn có. Kết quả là một danh sách ngắn có thể nộp được, kèm phương án an toàn không NC. Miễn phí.

Gọi / Zalo: 034 506 8339
Xem toàn bộ chuyên mục Du học Đức

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.

Bảng giá thuê 38 thành phố lấy từ báo cáo nhà ở sinh viên (Studentenwohnreport) 2025 do MLP đặt Viện Kinh tế Đức (IW Köln) thực hiện, tính trên một căn hộ mẫu 30 m². Số liệu chỗ ở ký túc xá và tỷ lệ phủ lấy từ thống kê nhà ở sinh viên của Deutsches Studierendenwerk. Số lượng và phân loại trường đại học lấy từ Hochschulkompass của Hội nghị Hiệu trưởng các trường đại học Đức. Học phí theo bang căn cứ quy định của Baden-Württemberg và của từng trường ở Bayern. Giá thuê là mức trung bình thị trường tại thời điểm khảo sát, không phải giá cố định — bạn cần kiểm lại theo tin thuê thực tế. Toàn bộ nguồn tra ngày 26/07/2026.

Nguồn:
MLP Studentenwohnreport — giá thuê theo thành phố ·
Deutsches Studierendenwerk — chỗ ở sinh viên ·
Hochschulkompass — tra trường và ngành ·
anabin — công nhận trường và bằng cấp

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *