Đại học Khoa học Tokyo (東京理科大学 – TUS) 2026: học phí, “vào dễ ra khó” và chế độ lên lớp khắt khe

Hồ sơ trường đại học · Tokyo · Cập nhật 07/2026

Đại học Khoa học Tokyo (東京理科大学 – TUS): đại học tư số 1 Nhật về khoa học – kỹ thuật, có Nobel — nhưng nổi tiếng “vào không quá khó, ra mới khó”, lưu ban hai lần là bị đuổi học

TUS thành lập 1881, là đại học tư thục Nhật Bản duy nhất có cựu sinh viên đoạt giải Nobel (GS Ōmura Satoshi, Nobel Y học 2015). Trường theo truyền thống 実力主義 (trọng thực lực) — siết lên lớp bằng chế độ “môn cửa ải”, tỷ lệ lưu ban cao hơn mặt bằng.

⏱ Đọc ~13 phút🔬 ĐH tư số 1 khoa học – kỹ thuật🏅 Có cựu SV đoạt Nobel💴 ~1,75–1,84 triệu ¥/năm⚠️ Lưu ban 2 lần → thôi học

⚡ Tóm tắt nhanh: 8 điều cần biết

  • Là ai — 東京理科大学 (Tokyo University of Science, viết tắt TUS), đại học tư thục tại Tokyo, thành lập 1881 với tiền thân là Trường Vật lý học Tokyo (東京物理学校). Là đại học tư số 1 Nhật Bản về khoa học – kỹ thuật, có 8 khoa thuộc các mảng lý, công, dược, quản trị.
  • 🏅 Niềm tự hào lớn nhất — GS Ōmura Satoshi, cựu sinh viên TUS, đoạt giải Nobel Y học 2015. Ông là người duy nhất từ một đại học tư thục Nhật Bản giành giải Nobel — minh chứng cho chất lượng đào tạo khoa học của trường.
  • ⚠️ “Vào không quá khó, ra mới khó” — điều PHẢI biết trước — TUS có chế độ 関門制度 (môn cửa ải): trượt một số môn nền quan trọng thì lưu ban dù đã đủ tín chỉ khác. Quy chế còn ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học (退学).
  • 📊 Tỷ lệ lưu ban cao hơn mặt bằng — bình quân toàn trường khoảng 20%, so với mức thường thấy ~10% ở nhiều đại học. Đây là hệ quả trực tiếp của truyền thống 実力主義 — chỉ cho tốt nghiệp người thật sự đạt năng lực.
  • 💴 Học phí năm đầu ~1,75–1,84 triệu ¥ — theo khoa: 理学部 (Khoa học) khoảng 1.755.000–1.820.000 ¥, 工学部 / 先進工学部 (Kỹ thuật) khoảng 1.755.000–1.837.000 ¥. Cộng thêm bảo hiểm, hội phụ huynh (12.000) và hội cựu SV (30.000).
  • 🏫 Bốn cơ sở — Kagurazaka (Shinjuku, Tokyo — cơ sở chính), Katsushika (Tokyo), Noda (Chiba) và một cơ sở ở Oshamambe, Hokkaido. Tùy khoa mà bạn học ở đâu — hãy kiểm tra trước.
  • 📄 Đầu vào cho du học sinh — TUS tuyển qua kỳ 私費外国人留学生入試, thường xét EJU (môn tiếng Nhật và các môn khoa học) cùng hồ sơ; do trường học bằng tiếng Nhật, bạn cần nền tiếng Nhật vững và học lực khoa học tự nhiên tốt.
  • 🔗 Nối cụm ngành kỹ thuật — nếu bạn nhắm khối này, đọc thêm loạt bài ngành: kỹ thuật, CNTT, robot và tự động hóa.
Đại học Khoa học Tokyo 東京理科大学 TUS — đại học tư số 1 Nhật về khoa học kỹ thuật, có cựu SV đoạt Nobel
Đại học Khoa học Tokyo (東京理科大学 – TUS) — hồ sơ trường cập nhật tháng 07/2026 theo dữ liệu công bố của chính trường.
Vì sao bài này khác các trang giới thiệu TUS bạn hay đọc.
Nhiều bài chỉ khen “đại học tư số 1 về khoa học, có Nobel”. Đúng, nhưng thiếu một nửa sự thật quan trọng nhất: TUS nổi tiếng vì ra trường khó, không phải vì vào dễ. Bài này nói thẳng về chế độ 関門制度, quy định lưu ban hai lần bị đuổi học, và tỷ lệ lưu ban ~20% — đúng tinh thần silo của Gate Future: bạn cần biết cả mặt sáng lẫn mặt khó trước khi quyết định, để không vỡ mộng giữa chừng.

1. TUS: đại học tư số 1 về khoa học và tấm Nobel

Trả lời ngắn: TUS thành lập năm 1881 với tiền thân là Trường Vật lý học Tokyo (東京物理学校), nay là đại học tư thục hàng đầu Nhật Bản về khoa học – kỹ thuật. Điểm son lớn nhất: GS Ōmura Satoshi, cựu sinh viên trường, đoạt giải Nobel Y học 2015 — và là người duy nhất từ một đại học tư thục Nhật giành Nobel.
Hồ sơ nhanh Đại học Khoa học Tokyo theo dữ liệu công bố của trường.
MụcNội dung
Tên chính thức東京理科大学 (Tokyo University of Science – TUS); tiền thân 東京物理学校 (1881)
Loại hìnhĐại học tư thục; số 1 Nhật Bản về khoa học – kỹ thuật
Cơ sởKagurazaka (Shinjuku, Tokyo), Katsushika (Tokyo), Noda (Chiba), Oshamambe (Hokkaido)
Khoa8 khoa: Khoa học (hệ 1 và hệ tối), Kỹ thuật, Kỹ thuật Tiên tiến, Sáng vực Lý – Công, Dược, Quản trị…
Niềm tự hàoGS Ōmura Satoshi — Nobel Y học 2015, cựu SV duy nhất từ ĐH tư Nhật đoạt Nobel

Điều làm nên uy tín của TUS là chất lượng đào tạo khoa học cơ bản và kỹ thuật, được doanh nghiệp Nhật đánh giá cao. Với khối kỹ thuật – công nghệ, đây là một trong những trường tư mà nhà tuyển dụng tin tưởng nhất. Nhưng uy tín đó đến từ chính điều khiến trường “khó” — mục 2.

2. “Vào dễ ra khó”: sự thật bạn phải biết

Trả lời ngắn: Câu “入るのは易しく出るのは難しい” (vào thì dễ, ra thì khó) gắn với TUS là có thật và bắt nguồn từ truyền thống 実力主義 (trọng thực lực) từ thời Trường Vật lý học Tokyo. Cụ thể: trường có chế độ 関門制度 (môn cửa ải) — trượt một số môn nền bắt buộc thì lưu ban dù đã đủ tín chỉ khác; và quy chế ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học.
Ba đặc điểm khiến TUS “khó ra trường” — điều cần cân nhắc kỹ.
Đặc điểmNội dungÝ nghĩa với bạn
関門制度 (môn cửa ải)Một số môn nền quan trọng: trượt là lưu ban, dù các môn khác đã đủKhông thể “gỡ điểm môn khác” để qua — phải chắc từng môn nền
Lưu ban hai lần → thôi họcQuy chế: 留年 (lưu ban) hai lần thì bị 退学 (thôi học)Sai lầm học tập bị trừng phạt nặng; với du học sinh còn ảnh hưởng tư cách lưu trú
Tỷ lệ lưu ban ~20%Bình quân toàn trường ~20%, cao hơn mức thường ~10%Cứ 5 sinh viên thì trung bình có 1 người lưu ban ít nhất một lần
Vì sao điều này đặc biệt quan trọng với du học sinh. Với sinh viên Nhật, lưu ban là chuyện tốn thời gian và tiền bạc. Với du học sinh, hậu quả nặng hơn: lưu ban kéo dài thời gian học đồng nghĩa tăng học phí (trường tư 1,75–1,84 triệu ¥/năm), và ảnh hưởng tới việc gia hạn tư cách lưu trú — Cục Xuất nhập cảnh xét chuyên cần và tiến độ học. Nếu bạn học bằng tiếng Nhật mà nền chưa thật vững, khối lượng và độ khó của TUS có thể là cái bẫy. Hãy tự đánh giá trung thực năng lực trước khi chọn.
Nhưng đây cũng chính là giá trị. Tấm bằng TUS “khó” nên được nhà tuyển dụng tin: doanh nghiệp Nhật biết một sinh viên tốt nghiệp TUS đã qua sàng lọc thật. Nếu bạn thật sự giỏi và chăm khoa học tự nhiên, môi trường siết chặt này rèn bạn thành người vững nghề — và tấm bằng có sức nặng khi xin việc. “Khó” ở đây không phải để làm khó, mà là bộ lọc chất lượng.
Đại học Khoa học Tokyo nổi tiếng vào dễ ra khó — chế độ môn cửa ải và quy định lưu ban
Đại học Khoa học Tokyo nổi tiếng “vào không quá khó, ra mới khó” — chế độ môn cửa ải và quy định lưu ban.
Truyền thống 実力主義 — chỉ cho tốt nghiệp người đạt thực lực 関門制度 Môn “cửa ải” Trượt môn nền → lưu ban dù đủ tín chỉ khác Lưu ban 2 lần → THÔI HỌC (退学) Với du học sinh còn ảnh hưởng tư cách lưu trú Lưu ban ~20% Cao hơn mặt bằng ~10% Cứ 5 SV có ~1 người lưu ban ít nhất 1 lần Đổi lại: tấm bằng “khó” được nhà tuyển dụng Nhật tin — bộ lọc chất lượng thật. Học phí trường tư ~1,75–1,84 triệu ¥/năm; lưu ban = thêm một năm học phí. Nguồn: quy chế và thông tin công bố của Đại học Khoa học Tokyo · gf.edu.vn

Chế độ lên lớp khắt khe của TUS và mặt trái – mặt phải của nó.

3. Học phí và các khoa

Trả lời ngắn: Học phí năm đầu tùy khoa, phổ biến trong khoảng 1.755.000–1.837.000 ¥: khoa Khoa học (理学部) khoảng 1.755.000–1.820.000 ¥, khối Kỹ thuật (工学部, 先進工学部) khoảng 1.755.000–1.837.000 ¥. Cộng thêm bảo hiểm tai nạn sinh viên (~2.740 ¥), hội phụ huynh (12.000 ¥) và hội cựu sinh viên (30.000 ¥).
Học phí năm đầu Đại học Khoa học Tokyo, năm học 2026 (đơn vị: yên, khoảng theo khoa).
Khối khoaHọc phí năm 1 (tùy ngành)
理学部 (Khoa học): Toán/Toán ứng dụng~1.755.000
理学部: Vật lý / Truyền thông khoa học~1.805.000
理学部: Hóa / Hóa ứng dụng~1.820.000
工学部 · 先進工学部 (Kỹ thuật)~1.755.000 – 1.837.000
Phí khác (mỗi năm/một lần)Bảo hiểm ~2.740 · hội phụ huynh 12.000 · hội cựu SV 30.000

So với bình quân trường tư toàn quốc (học phí ~968.069 ¥, tổng nộp năm đầu ~1.507.647 ¥ theo khảo sát của Bộ Giáo dục Nhật khóa 2025), TUS cao hơn khoảng 20–25% — đúng mức của khối khoa học – kỹ thuật vốn tốn phòng thí nghiệm, thiết bị. Trường có bốn cơ sở; tùy khoa mà bạn học ở Kagurazaka, Katsushika, Noda hay Hokkaido, nên khi chọn ngành hãy kiểm tra luôn nơi học để tính chi phí đi lại và thuê nhà.

4. Đường vào cho du học sinh

Trả lời ngắn: TUS tuyển du học sinh qua kỳ 私費外国人留学生入試, thường xét EJU (môn tiếng Nhật và các môn khoa học như Toán, Lý, Hóa) cùng hồ sơ, tùy khoa có thể thêm phỏng vấn. Vì chương trình dạy bằng tiếng Nhật và nội dung khoa học nặng, bạn cần nền tiếng Nhật vững và học lực khoa học tự nhiên tốt ngay từ đầu vào.
1

Xây nền khoa học + tiếng Nhật

TUS thi EJU gồm môn tiếng Nhật và các môn khoa học. Bạn cần vừa giỏi Toán – Lý – Hóa (bằng tiếng Nhật) vừa đủ tiếng Nhật để theo giảng đường — thường qua trường tiếng 1,5–2 năm.

2

Kiểm tra quy chế từng năm và từng khoa

Điều kiện và môn xét khác nhau theo khoa và có thể thay đổi hằng năm. Lấy đúng bộ 募集要項 (quy chế tuyển sinh) của khoa và năm bạn nộp.

3

Tự lượng sức trước chế độ khắt khe

Đây là bước nhiều người bỏ qua: hỏi thẳng bản thân bạn có theo nổi 関門制度 và khối lượng học của TUS không. Nếu chưa chắc, cân nhắc trường có chế độ lên lớp mềm hơn.

4

Xin tư cách lưu trú

Sau khi trúng tuyển, trường hỗ trợ hồ sơ COE; bạn xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình visa và COE.

Học bổng. Là trường tư mạnh, TUS có nhiều học bổng nội bộ cho sinh viên xuất sắc và du học sinh, cùng cơ hội xin học bổng khuyến học JASSO 48.000 ¥/tháng theo cơ chế trường tiến cử. Vì học phí trường tư cao và rủi ro lưu ban làm tăng chi phí, hãy hỏi kỹ điều kiện và khả năng duy trì học bổng. Xem thêm bốn tầng học bổng du học Nhật Bản.

5. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Đại học Khoa học Tokyo hợp với ai và ai nên cân nhắc trường đại học Nhật Bản khác
Đại học Khoa học Tokyo hợp với ai và ai nên cân nhắc lựa chọn khác — tổng hợp từ dữ liệu công khai.
Hợp với bạn nếu: bạn thật sự giỏi và đam mê khoa học tự nhiên, kỹ thuật, sẵn sàng học nặng; bạn muốn một tấm bằng khối kỹ thuật được doanh nghiệp Nhật tin cậy hàng đầu trong khối tư; bạn có nền tiếng Nhật vững và tự tin vượt qua chế độ lên lớp khắt khe; hoặc bạn nhắm nghiên cứu – phát triển, hướng lên cao học ở một trường có bề dày khoa học (và một tấm Nobel).
Nên cân nhắc trường khác nếu: bạn chưa vững tiếng Nhật hoặc nền khoa học — chế độ 関門制度 và quy định lưu ban hai lần bị thôi học là rủi ro thật; bạn cần chắc chắn ra trường đúng hạn để tính tài chính và visa; bạn muốn ngành xã hội – nhân văn – ngôn ngữ (TUS tập trung khoa học – kỹ thuật); hoặc bạn cần môi trường học nhẹ nhàng hơn, nhiều thời gian làm thêm. Nếu chỉ muốn học kỹ thuật với áp lực vừa phải, hãy xem thêm các trường ở loạt bài ngành kỹ thuật.

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ

  1. Khoa tôi chọn học ở cơ sở nào (Kagurazaka, Katsushika, Noda hay Hokkaido), và học phí năm đầu chính xác là bao nhiêu?
  2. Những môn nào là “môn cửa ải” (関門) của khoa tôi, và tỷ lệ lưu ban của khoa đó gần đây là bao nhiêu?
  3. Nếu du học sinh lưu ban, việc gia hạn tư cách lưu trú bị ảnh hưởng thế nào, và trường hỗ trợ ra sao?
  4. Có học bổng nào cho du học sinh khối khoa học – kỹ thuật, điều kiện duy trì (GPA) là gì?

Câu hỏi thường gặp

Đại học Khoa học Tokyo (TUS) có phải khó ra trường không?

Có, đây là điều nổi tiếng và có thật. TUS theo truyền thống 実力主義 (trọng thực lực) với chế độ 関門制度 (môn cửa ải) — trượt một số môn nền quan trọng thì lưu ban dù đã đủ tín chỉ khác — và quy chế ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học. Tỷ lệ lưu ban bình quân khoảng 20%, cao hơn mức thường ~10% ở nhiều đại học. Đổi lại, tấm bằng TUS được nhà tuyển dụng Nhật tin cậy vì đã qua sàng lọc thật.

Học phí Đại học Khoa học Tokyo là bao nhiêu?

Học phí năm đầu tùy khoa, phổ biến 1.755.000–1.837.000 ¥: khoa Khoa học khoảng 1.755.000–1.820.000 ¥, khối Kỹ thuật khoảng 1.755.000–1.837.000 ¥. Cộng thêm bảo hiểm tai nạn sinh viên (~2.740 ¥), hội phụ huynh (12.000 ¥) và hội cựu sinh viên (30.000 ¥). Mức này cao hơn bình quân trường tư toàn quốc khoảng 20–25%, đúng với khối khoa học – kỹ thuật tốn phòng thí nghiệm và thiết bị.

TUS có cựu sinh viên đoạt Nobel không?

Có. GS Ōmura Satoshi, cựu sinh viên Đại học Khoa học Tokyo, đoạt giải Nobel Y học năm 2015 nhờ nghiên cứu về thuốc chống ký sinh trùng. Ông là người duy nhất từ một đại học tư thục Nhật Bản giành giải Nobel — một minh chứng cho chất lượng đào tạo khoa học của trường.

Vào Đại học Khoa học Tokyo có khó không?

Đầu vào của TUS cạnh tranh ở mức khá cao cho một đại học tư khối khoa học – kỹ thuật, nhưng điều khiến trường thật sự nổi tiếng là ra trường khó chứ không phải vào dễ tuyệt đối. Câu “vào dễ ra khó” mang tính tương đối: so với độ khó tốt nghiệp thì đầu vào có phần nhẹ hơn. Với du học sinh, đường vào là kỳ thi 私費外国人留学生入試, thường xét EJU gồm môn tiếng Nhật và các môn khoa học.

Đại học Khoa học Tokyo có những khoa nào?

TUS có 8 khoa thuộc khối khoa học – kỹ thuật – dược – quản trị, gồm: Khoa học (理学部, có cả hệ ban ngày và hệ tối), Kỹ thuật (工学部), Kỹ thuật Tiên tiến (先進工学部), Sáng vực Lý – Công (創域理工学部), Dược (薬学部) và Quản trị (経営学部), cùng các khoa khác. Trường tập trung vào khoa học tự nhiên và kỹ thuật, không có khối xã hội – nhân văn – ngôn ngữ rộng.

TUS có mấy cơ sở và nằm ở đâu?

Bốn cơ sở: Kagurazaka (quận Shinjuku, Tokyo — cơ sở chính, lâu đời), Katsushika (Tokyo), Noda (tỉnh Chiba) và một cơ sở ở Oshamambe, Hokkaido. Tùy khoa và năm học mà bạn học ở cơ sở nào, nên khi chọn ngành hãy kiểm tra luôn nơi học để tính chi phí thuê nhà và đi lại.

Du học sinh lưu ban ở TUS thì sao?

Hậu quả nặng hơn sinh viên Nhật. Lưu ban kéo dài thời gian học đồng nghĩa tăng học phí (trường tư 1,75–1,84 triệu ¥/năm), và ảnh hưởng tới việc gia hạn tư cách lưu trú vì Cục Xuất nhập cảnh xét chuyên cần và tiến độ học. Quan trọng nhất: quy chế TUS ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học. Vì vậy nếu nền tiếng Nhật và khoa học của bạn chưa thật vững, hãy cân nhắc rất kỹ trước khi chọn trường này.

Nên chọn TUS hay trường kỹ thuật khác?

Chọn TUS nếu bạn thật sự giỏi và đam mê khoa học tự nhiên – kỹ thuật, muốn tấm bằng được doanh nghiệp Nhật tin cậy hàng đầu khối tư, và tự tin vượt chế độ lên lớp khắt khe. Nếu bạn muốn học kỹ thuật với áp lực vừa phải, ra trường chắc chắn hơn, hoặc chưa vững tiếng Nhật, hãy so sánh với các lựa chọn khác — kể cả đại học quốc lập (học phí thấp hơn) và các trường tư khác. Tham khảo loạt bài ngành kỹ thuật để chọn hướng phù hợp.

Bạn giỏi khoa học tự nhiên và muốn học kỹ thuật ở Nhật?

Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo trang học phí, quy chế tuyển sinh và chế độ lên lớp gốc do chính trường công bố — kể cả những điều “khó” ít nơi nói. Gửi cho chúng tôi học lực khoa học, trình độ tiếng Nhật và ngành muốn học, chúng tôi sẽ giúp bạn chọn đúng trường và đúng độ khó.

Nhận tư vấn chọn trường
Cẩm nang Du học Nhật Bản

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.

Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang 学費・奨学金 và 学費の納入 của 東京理科大学 (học phí năm đầu theo khoa 1.755.000–1.837.000 ¥, các khoản phí kèm theo); thông tin về chế độ 関門制度, quy định lưu ban hai lần bị thôi học và truyền thống 実力主義 từ trang giới thiệu trường và bách khoa; dữ liệu về tiền thân 東京物理学校 (1881), bốn cơ sở, các 学部 và giải Nobel Y học 2015 của GS Ōmura Satoshi; khảo sát học phí trường tư khóa 2025 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT). Tỷ lệ lưu ban ~20% là con số tham chiếu từ tổng hợp công khai, có thể khác theo khoa và năm — hãy hỏi trực tiếp trường về số liệu chính thức của khoa bạn nhắm. Học phí và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.

Liên kết ngoài: website chính thức 東京理科大学 · trang học phí – học bổng TUS · JASSO – học bổng khuyến học du học sinh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *