TUS thành lập 1881, là đại học tư thục Nhật Bản duy nhất có cựu sinh viên đoạt giải Nobel (GS Ōmura Satoshi, Nobel Y học 2015). Trường theo truyền thống 実力主義 (trọng thực lực) — siết lên lớp bằng chế độ “môn cửa ải”, tỷ lệ lưu ban cao hơn mặt bằng.
⚡ Tóm tắt nhanh: 8 điều cần biết
- Là ai — 東京理科大学 (Tokyo University of Science, viết tắt TUS), đại học tư thục tại Tokyo, thành lập 1881 với tiền thân là Trường Vật lý học Tokyo (東京物理学校). Là đại học tư số 1 Nhật Bản về khoa học – kỹ thuật, có 8 khoa thuộc các mảng lý, công, dược, quản trị.
- 🏅 Niềm tự hào lớn nhất — GS Ōmura Satoshi, cựu sinh viên TUS, đoạt giải Nobel Y học 2015. Ông là người duy nhất từ một đại học tư thục Nhật Bản giành giải Nobel — minh chứng cho chất lượng đào tạo khoa học của trường.
- ⚠️ “Vào không quá khó, ra mới khó” — điều PHẢI biết trước — TUS có chế độ 関門制度 (môn cửa ải): trượt một số môn nền quan trọng thì lưu ban dù đã đủ tín chỉ khác. Quy chế còn ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học (退学).
- 📊 Tỷ lệ lưu ban cao hơn mặt bằng — bình quân toàn trường khoảng 20%, so với mức thường thấy ~10% ở nhiều đại học. Đây là hệ quả trực tiếp của truyền thống 実力主義 — chỉ cho tốt nghiệp người thật sự đạt năng lực.
- 💴 Học phí năm đầu ~1,75–1,84 triệu ¥ — theo khoa: 理学部 (Khoa học) khoảng 1.755.000–1.820.000 ¥, 工学部 / 先進工学部 (Kỹ thuật) khoảng 1.755.000–1.837.000 ¥. Cộng thêm bảo hiểm, hội phụ huynh (12.000) và hội cựu SV (30.000).
- 🏫 Bốn cơ sở — Kagurazaka (Shinjuku, Tokyo — cơ sở chính), Katsushika (Tokyo), Noda (Chiba) và một cơ sở ở Oshamambe, Hokkaido. Tùy khoa mà bạn học ở đâu — hãy kiểm tra trước.
- 📄 Đầu vào cho du học sinh — TUS tuyển qua kỳ 私費外国人留学生入試, thường xét EJU (môn tiếng Nhật và các môn khoa học) cùng hồ sơ; do trường học bằng tiếng Nhật, bạn cần nền tiếng Nhật vững và học lực khoa học tự nhiên tốt.
- 🔗 Nối cụm ngành kỹ thuật — nếu bạn nhắm khối này, đọc thêm loạt bài ngành: kỹ thuật, CNTT, robot và tự động hóa.

Nhiều bài chỉ khen “đại học tư số 1 về khoa học, có Nobel”. Đúng, nhưng thiếu một nửa sự thật quan trọng nhất: TUS nổi tiếng vì ra trường khó, không phải vì vào dễ. Bài này nói thẳng về chế độ 関門制度, quy định lưu ban hai lần bị đuổi học, và tỷ lệ lưu ban ~20% — đúng tinh thần silo của Gate Future: bạn cần biết cả mặt sáng lẫn mặt khó trước khi quyết định, để không vỡ mộng giữa chừng.
1. TUS: đại học tư số 1 về khoa học và tấm Nobel
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên chính thức | 東京理科大学 (Tokyo University of Science – TUS); tiền thân 東京物理学校 (1881) |
| Loại hình | Đại học tư thục; số 1 Nhật Bản về khoa học – kỹ thuật |
| Cơ sở | Kagurazaka (Shinjuku, Tokyo), Katsushika (Tokyo), Noda (Chiba), Oshamambe (Hokkaido) |
| Khoa | 8 khoa: Khoa học (hệ 1 và hệ tối), Kỹ thuật, Kỹ thuật Tiên tiến, Sáng vực Lý – Công, Dược, Quản trị… |
| Niềm tự hào | GS Ōmura Satoshi — Nobel Y học 2015, cựu SV duy nhất từ ĐH tư Nhật đoạt Nobel |
Điều làm nên uy tín của TUS là chất lượng đào tạo khoa học cơ bản và kỹ thuật, được doanh nghiệp Nhật đánh giá cao. Với khối kỹ thuật – công nghệ, đây là một trong những trường tư mà nhà tuyển dụng tin tưởng nhất. Nhưng uy tín đó đến từ chính điều khiến trường “khó” — mục 2.
2. “Vào dễ ra khó”: sự thật bạn phải biết
| Đặc điểm | Nội dung | Ý nghĩa với bạn |
|---|---|---|
| 関門制度 (môn cửa ải) | Một số môn nền quan trọng: trượt là lưu ban, dù các môn khác đã đủ | Không thể “gỡ điểm môn khác” để qua — phải chắc từng môn nền |
| Lưu ban hai lần → thôi học | Quy chế: 留年 (lưu ban) hai lần thì bị 退学 (thôi học) | Sai lầm học tập bị trừng phạt nặng; với du học sinh còn ảnh hưởng tư cách lưu trú |
| Tỷ lệ lưu ban ~20% | Bình quân toàn trường ~20%, cao hơn mức thường ~10% | Cứ 5 sinh viên thì trung bình có 1 người lưu ban ít nhất một lần |

3. Học phí và các khoa
| Khối khoa | Học phí năm 1 (tùy ngành) |
|---|---|
| 理学部 (Khoa học): Toán/Toán ứng dụng | ~1.755.000 |
| 理学部: Vật lý / Truyền thông khoa học | ~1.805.000 |
| 理学部: Hóa / Hóa ứng dụng | ~1.820.000 |
| 工学部 · 先進工学部 (Kỹ thuật) | ~1.755.000 – 1.837.000 |
| Phí khác (mỗi năm/một lần) | Bảo hiểm ~2.740 · hội phụ huynh 12.000 · hội cựu SV 30.000 |
So với bình quân trường tư toàn quốc (học phí ~968.069 ¥, tổng nộp năm đầu ~1.507.647 ¥ theo khảo sát của Bộ Giáo dục Nhật khóa 2025), TUS cao hơn khoảng 20–25% — đúng mức của khối khoa học – kỹ thuật vốn tốn phòng thí nghiệm, thiết bị. Trường có bốn cơ sở; tùy khoa mà bạn học ở Kagurazaka, Katsushika, Noda hay Hokkaido, nên khi chọn ngành hãy kiểm tra luôn nơi học để tính chi phí đi lại và thuê nhà.
4. Đường vào cho du học sinh
Xây nền khoa học + tiếng Nhật
TUS thi EJU gồm môn tiếng Nhật và các môn khoa học. Bạn cần vừa giỏi Toán – Lý – Hóa (bằng tiếng Nhật) vừa đủ tiếng Nhật để theo giảng đường — thường qua trường tiếng 1,5–2 năm.
Kiểm tra quy chế từng năm và từng khoa
Điều kiện và môn xét khác nhau theo khoa và có thể thay đổi hằng năm. Lấy đúng bộ 募集要項 (quy chế tuyển sinh) của khoa và năm bạn nộp.
Tự lượng sức trước chế độ khắt khe
Đây là bước nhiều người bỏ qua: hỏi thẳng bản thân bạn có theo nổi 関門制度 và khối lượng học của TUS không. Nếu chưa chắc, cân nhắc trường có chế độ lên lớp mềm hơn.
Xin tư cách lưu trú
Sau khi trúng tuyển, trường hỗ trợ hồ sơ COE; bạn xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình visa và COE.
5. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ
- Khoa tôi chọn học ở cơ sở nào (Kagurazaka, Katsushika, Noda hay Hokkaido), và học phí năm đầu chính xác là bao nhiêu?
- Những môn nào là “môn cửa ải” (関門) của khoa tôi, và tỷ lệ lưu ban của khoa đó gần đây là bao nhiêu?
- Nếu du học sinh lưu ban, việc gia hạn tư cách lưu trú bị ảnh hưởng thế nào, và trường hỗ trợ ra sao?
- Có học bổng nào cho du học sinh khối khoa học – kỹ thuật, điều kiện duy trì (GPA) là gì?
Câu hỏi thường gặp
Đại học Khoa học Tokyo (TUS) có phải khó ra trường không?
Có, đây là điều nổi tiếng và có thật. TUS theo truyền thống 実力主義 (trọng thực lực) với chế độ 関門制度 (môn cửa ải) — trượt một số môn nền quan trọng thì lưu ban dù đã đủ tín chỉ khác — và quy chế ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học. Tỷ lệ lưu ban bình quân khoảng 20%, cao hơn mức thường ~10% ở nhiều đại học. Đổi lại, tấm bằng TUS được nhà tuyển dụng Nhật tin cậy vì đã qua sàng lọc thật.
Học phí Đại học Khoa học Tokyo là bao nhiêu?
Học phí năm đầu tùy khoa, phổ biến 1.755.000–1.837.000 ¥: khoa Khoa học khoảng 1.755.000–1.820.000 ¥, khối Kỹ thuật khoảng 1.755.000–1.837.000 ¥. Cộng thêm bảo hiểm tai nạn sinh viên (~2.740 ¥), hội phụ huynh (12.000 ¥) và hội cựu sinh viên (30.000 ¥). Mức này cao hơn bình quân trường tư toàn quốc khoảng 20–25%, đúng với khối khoa học – kỹ thuật tốn phòng thí nghiệm và thiết bị.
TUS có cựu sinh viên đoạt Nobel không?
Có. GS Ōmura Satoshi, cựu sinh viên Đại học Khoa học Tokyo, đoạt giải Nobel Y học năm 2015 nhờ nghiên cứu về thuốc chống ký sinh trùng. Ông là người duy nhất từ một đại học tư thục Nhật Bản giành giải Nobel — một minh chứng cho chất lượng đào tạo khoa học của trường.
Vào Đại học Khoa học Tokyo có khó không?
Đầu vào của TUS cạnh tranh ở mức khá cao cho một đại học tư khối khoa học – kỹ thuật, nhưng điều khiến trường thật sự nổi tiếng là ra trường khó chứ không phải vào dễ tuyệt đối. Câu “vào dễ ra khó” mang tính tương đối: so với độ khó tốt nghiệp thì đầu vào có phần nhẹ hơn. Với du học sinh, đường vào là kỳ thi 私費外国人留学生入試, thường xét EJU gồm môn tiếng Nhật và các môn khoa học.
Đại học Khoa học Tokyo có những khoa nào?
TUS có 8 khoa thuộc khối khoa học – kỹ thuật – dược – quản trị, gồm: Khoa học (理学部, có cả hệ ban ngày và hệ tối), Kỹ thuật (工学部), Kỹ thuật Tiên tiến (先進工学部), Sáng vực Lý – Công (創域理工学部), Dược (薬学部) và Quản trị (経営学部), cùng các khoa khác. Trường tập trung vào khoa học tự nhiên và kỹ thuật, không có khối xã hội – nhân văn – ngôn ngữ rộng.
TUS có mấy cơ sở và nằm ở đâu?
Bốn cơ sở: Kagurazaka (quận Shinjuku, Tokyo — cơ sở chính, lâu đời), Katsushika (Tokyo), Noda (tỉnh Chiba) và một cơ sở ở Oshamambe, Hokkaido. Tùy khoa và năm học mà bạn học ở cơ sở nào, nên khi chọn ngành hãy kiểm tra luôn nơi học để tính chi phí thuê nhà và đi lại.
Du học sinh lưu ban ở TUS thì sao?
Hậu quả nặng hơn sinh viên Nhật. Lưu ban kéo dài thời gian học đồng nghĩa tăng học phí (trường tư 1,75–1,84 triệu ¥/năm), và ảnh hưởng tới việc gia hạn tư cách lưu trú vì Cục Xuất nhập cảnh xét chuyên cần và tiến độ học. Quan trọng nhất: quy chế TUS ghi rõ lưu ban hai lần là bị thôi học. Vì vậy nếu nền tiếng Nhật và khoa học của bạn chưa thật vững, hãy cân nhắc rất kỹ trước khi chọn trường này.
Nên chọn TUS hay trường kỹ thuật khác?
Chọn TUS nếu bạn thật sự giỏi và đam mê khoa học tự nhiên – kỹ thuật, muốn tấm bằng được doanh nghiệp Nhật tin cậy hàng đầu khối tư, và tự tin vượt chế độ lên lớp khắt khe. Nếu bạn muốn học kỹ thuật với áp lực vừa phải, ra trường chắc chắn hơn, hoặc chưa vững tiếng Nhật, hãy so sánh với các lựa chọn khác — kể cả đại học quốc lập (học phí thấp hơn) và các trường tư khác. Tham khảo loạt bài ngành kỹ thuật để chọn hướng phù hợp.
Bạn giỏi khoa học tự nhiên và muốn học kỹ thuật ở Nhật?
Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo trang học phí, quy chế tuyển sinh và chế độ lên lớp gốc do chính trường công bố — kể cả những điều “khó” ít nơi nói. Gửi cho chúng tôi học lực khoa học, trình độ tiếng Nhật và ngành muốn học, chúng tôi sẽ giúp bạn chọn đúng trường và đúng độ khó.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.
Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang 学費・奨学金 và 学費の納入 của 東京理科大学 (học phí năm đầu theo khoa 1.755.000–1.837.000 ¥, các khoản phí kèm theo); thông tin về chế độ 関門制度, quy định lưu ban hai lần bị thôi học và truyền thống 実力主義 từ trang giới thiệu trường và bách khoa; dữ liệu về tiền thân 東京物理学校 (1881), bốn cơ sở, các 学部 và giải Nobel Y học 2015 của GS Ōmura Satoshi; khảo sát học phí trường tư khóa 2025 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT). Tỷ lệ lưu ban ~20% là con số tham chiếu từ tổng hợp công khai, có thể khác theo khoa và năm — hãy hỏi trực tiếp trường về số liệu chính thức của khoa bạn nhắm. Học phí và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.
Liên kết ngoài: website chính thức 東京理科大学 · trang học phí – học bổng TUS · JASSO – học bổng khuyến học du học sinh.
