Đại học Kyushu (九州大学) 2026: học phí thật mức chuẩn 535.800 ¥, G30 tiếng Anh và chế độ miễn giảm học phí xét đơn

Hồ sơ trường đại học · Fukuoka · Cập nhật 07/2026

Đại học Kyushu (九州大学): một trong 7 đại học đế quốc, học phí đúng mức chuẩn 535.800 ¥/năm — nhưng “giảm 50% học phí” mà bạn hay đọc là chế độ xét đơn, không phải giá niêm yết cho du học sinh

九州大学 là đại học quốc lập hàng đầu vùng Kyushu, thành lập 1911, thuộc nhóm 旧帝大 (7 đại học đế quốc cũ) và là 指定国立大学 — nhóm trường được Nhà nước chỉ định trọng điểm. Có chương trình cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh (nền G30), nhập học tháng 10.

⏱ Đọc ~13 phút🏛 Thành lập 1911 · 旧帝大💴 535.800 ¥/năm (mức chuẩn)🇬🇧 G30 nhập học tháng 10🏫 Campus Ito, Fukuoka

⚡ Tóm tắt nhanh: 8 điều cần biết

  • Là ai — 九州大学 (Kyushu University), đại học quốc lập tại Fukuoka, thành lập 1911, một trong 7 đại học đế quốc cũ (旧帝大), được chỉ định là 指定国立大学法人 và nằm trong nhóm loại A của dự án Super Global University (2014–2023). Khoảng 18.800 sinh viên, 11 khoa hệ cử nhân.
  • 🏫 Campus Ito (伊都キャンパス) — cơ sở chính ở vùng Itoshima phía tây Fukuoka, là một trong những khuôn viên đại học lớn nhất Nhật Bản sau khi trường dồn các cơ sở về đây (hoàn tất khoảng 2018).
  • 💴 Học phí đúng mức chuẩn quốc lập — năm học 2026: 入学料 282.000 ¥ (đóng một lần) + 授業料 535.800 ¥/năm (chia hai kỳ, mỗi kỳ 267.900). Kyushu chưa tăng học phí — vẫn ở mức chuẩn, khác với Todai, UEC hay Saitama đã lên 642.960 ¥.
  • 🔴 “Giảm tới 50% học phí” — hiểu cho đúng — đây là chế độ 授業料免除 (miễn giảm học phí xét đơn), dành cho người khó khăn kinh tế và học lực tốt, xét hai lần mỗi năm với các mức toàn phần / một nửa / một phần tư. Đây KHÔNG phải giá niêm yết cho mọi du học sinh — bạn phải nộp đơn và được duyệt từng kỳ.
  • 🇬🇧 G30 / International Undergraduate Programs — chương trình cử nhân dạy bằng tiếng Anh, nhập học tháng 10, ở khối Kỹ thuật (Điện – Máy tính, Hóa ứng dụng, Cơ khí, Xây dựng), Nông nghiệp (Bioresource & Bioenvironment) và Khoa học Liên ngành – Đổi mới (chương trình song ngữ). Yêu cầu tiếng Anh TOEFL iBT ≥79 hoặc IELTS 6.0.
  • 📅 Lịch tuyển sinh gấp và sớm — kỳ nhập học tháng 10/2027: nộp hồ sơ trực tuyến khoảng 07–11/12/2026, rồi gửi giấy tờ qua bưu điện. Trễ là đợi trọn một năm.
  • ⚠️ Không có chuyển tín chỉ — trường ghi rõ sinh viên G30 bắt đầu lại từ năm nhất với 0 tín chỉ, kể cả khi đã học đại học ở nơi khác.
  • 🍜 Ở Fukuoka — thành phố lớn nhất Kyushu, chi phí sinh hoạt dễ thở hơn Tokyo, cộng đồng người Việt đông. Xem thêm ở hub du học Fukuoka.
Đại học Kyushu 九州大学 tại Fukuoka — một trong bảy đại học đế quốc cũ, campus Ito
Đại học Kyushu (九州大学) tại Fukuoka — hồ sơ trường cập nhật tháng 07/2026 theo dữ liệu công bố của chính trường.
Vì sao bài này khác các trang giới thiệu Kyushu bạn hay đọc.
Nhiều bảng so sánh trường tiếng Việt ghi Kyushu “giảm tới 50% học phí cho du học sinh” như thể đó là mức niêm yết. Không phải. Bài này lấy số trực tiếp từ trang học phí chính thức (mức chuẩn 535.800 ¥) và trang chế độ 授業料免除 (miễn giảm xét đơn), tách bạch rõ hai thứ; đồng thời lấy điều kiện chương trình tiếng Anh từ trang tuyển sinh G30 và bộ hướng dẫn nộp hồ sơ. Kết quả: bạn biết mình chắc chắn phải trả bao nhiêu, và phần nào chỉ là khả năng.

1. Kyushu là trường thế nào

Trả lời ngắn: Kyushu là một trong bảy đại học đế quốc cũ (旧帝大) — nhóm bảy trường quốc lập lâu đời và mạnh nhất Nhật Bản, gồm Todai, Kyoto, Tohoku, Kyushu, Hokkaido, Osaka và Nagoya. Thành lập năm 1911, nay là 指定国立大学法人 (nhóm trường được Nhà nước chỉ định trọng điểm) và từng thuộc loại A của dự án Super Global University. Trường mạnh toàn diện, nổi bật ở kỹ thuật, y, nông và khoa học vật liệu.
Hồ sơ nhanh Đại học Kyushu theo dữ liệu công bố của trường.
MụcNội dung
Tên chính thức九州大学 (Kyushu University)
Thành lập1911 (nguồn gốc y khoa từ 1903)
Vị tríCampus chính 伊都 (Ito), vùng Itoshima phía tây Fukuoka — một trong các khuôn viên lớn nhất Nhật
Quy môKhoảng 18.800 sinh viên, 11 khoa hệ cử nhân
Vị thế旧帝大 (7 đại học đế quốc) · 指定国立大学法人 · SGU loại A (2014–2023)
“旧帝大” nghĩa là gì với hồ sơ của bạn. Đây là nhóm bảy trường quốc lập được lập từ thời còn gọi là “đại học đế quốc”, nay vẫn là nhóm nghiên cứu hàng đầu. Với du học sinh, điều đó có nghĩa: đầu vào cạnh tranh cao, học thuật nặng, nhưng bằng cấp và mạng lưới rất mạnh. Đừng nhầm “旧帝大” với xếp hạng tư vấn du học — đó là phân loại lịch sử – học thuật, không phải nhãn của Cục Xuất nhập cảnh.

2. Học phí: con số chắc chắn và con số chỉ là khả năng

Trả lời ngắn: Con số chắc chắn — năm học 2026, Kyushu thu 入学料 282.000 ¥ (một lần) và 授業料 535.800 ¥/năm (chia hai kỳ, mỗi kỳ 267.900 ¥), đúng mức chuẩn quốc lập. Con số chỉ là khả năng — mức “giảm 50%” là chế độ miễn giảm học phí xét đơn, phải nộp đơn và được duyệt, không mặc nhiên áp cho du học sinh.
Học phí hệ cử nhân Kyushu năm học 2026 (đơn vị: yên) — theo trang học phí chính thức.
KhoảnMứcCách đóng
入学料 Phí nhập học282.000Đóng một lần khi nhập học
授業料 Học phí535.800 / nămChia hai kỳ, mỗi kỳ 267.900
Tổng năm 1817.800—
Mỗi năm từ năm 2535.800—
Trọn 4 năm (gồm phí nhập học)2.425.200—

Đây là mức rẻ hơn hẳn khối tư thục: một trường tư dạy khoa học – kỹ thuật thu 1,5–1,8 triệu ¥/năm, tức trọn khóa Kyushu (~2,43 triệu ¥) chỉ ngang một năm rưỡi học tư. Đó là lý do đại học quốc lập luôn là lựa chọn kinh tế nhất — nếu bạn đủ sức thi vào.

Một cảnh báo nhỏ mà trường ghi rõ. Trang học phí có câu: “nếu học phí được điều chỉnh trong thời gian bạn đang học thì mức mới áp dụng từ thời điểm đó”. Nhiều đại học quốc lập đã tăng học phí lên kịch trần 642.960 ¥/năm gần đây (Todai từ khóa 2025; UEC, Saitama, Yamaguchi từ khóa 2026). Kyushu hiện chưa tăng, nhưng khả năng điều chỉnh trong bốn năm là có — hãy tính một khoảng dự phòng.

🔴 “Giảm 50% học phí” thực chất là gì

Đây là điểm sai phổ biến nhất về Kyushu. Chế độ 授業料免除 (miễn giảm học phí) của trường là một hệ thống xét đơn dựa trên hoàn cảnh kinh tế và thành tích học tập — dành cho người “khó khăn về tài chính và học lực xuất sắc” hoặc gặp hoàn cảnh đặc biệt. Mức miễn có thể là toàn phần, một nửa, hoặc một phần tư. Bạn phải nộp đơn hai lần mỗi năm (đăng ký online rồi nộp hồ sơ giấy), và được xét từng kỳ. Nói cách khác: “giảm 50%” là mức có thể đạt nếu được duyệt, không phải giá niêm yết mặc nhiên cho du học sinh. Khi lập ngân sách, hãy tính theo mức đầy đủ 535.800 ¥ và coi phần miễn giảm là “nếu có”.
Ngoài 授業料免除 của trường, du học sinh tự túc còn có thể xin học bổng khuyến học JASSO 48.000 ¥/tháng cho bậc đại học theo cơ chế trường tiến cử, và các học bổng tư nhân. Lưu ý chương trình hỗ trợ học phí quốc gia (修学支援新制度) của Nhật không áp cho tư cách lưu trú 留学 — xem chi tiết ở bài học bổng du học Nhật Bản.
Học phí Đại học Kyushu mức chuẩn 535.800 yên mỗi năm và chế độ miễn giảm học phí xét đơn
Học phí Đại học Kyushu: con số chắc chắn 535.800 ¥/năm và chế độ miễn giảm xét đơn — hai thứ khác nhau.
Hai thứ đừng nhầm lẫn khi tính ngân sách ✅ CHẮC CHẮN — giá niêm yết 入学料 282.000 ¥ (một lần) 授業料 535.800 ¥/năm Năm 1: 817.800 ¥ 4 năm ≈ 2.425.200 ¥ ⚠️ CHỈ LÀ KHẢ NĂNG — xét đơn 授業料免除: toàn phần / 1/2 / 1/4 Xét theo hoàn cảnh + học lực Nộp đơn 2 lần/năm, duyệt từng kỳ KHÔNG phải giá cho mọi du học sinh Nguyên tắc lập ngân sách: tính theo cột trái (đầy đủ), coi cột phải là “nếu được duyệt”. Nguồn: trang học phí và trang chế độ 授業料免除 của Đại học Kyushu · gf.edu.vn

Giá niêm yết (chắc chắn) và chế độ miễn giảm xét đơn (chỉ là khả năng).

3. G30: vào Kyushu bằng tiếng Anh, nhập học tháng 10

Trả lời ngắn: Kyushu có International Undergraduate Programs — chương trình cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, thoát thai từ dự án G30. Chương trình nhập học tháng 10 (khác kỳ tháng 4 thông thường), mở ở khối Kỹ thuật, Nông nghiệp và Khoa học Liên ngành – Đổi mới. Điều kiện tiếng Anh: TOEFL iBT ≥79 hoặc IELTS 6.0. Không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào.
Các chương trình cử nhân dạy bằng tiếng Anh của Kyushu (nền G30).
KhốiNgành/chương trìnhNgôn ngữ
Kỹ thuật (Engineering)Điện – Khoa học Máy tính · Hóa ứng dụng · Cơ khí · Xây dựngTiếng Anh
Nông nghiệp (Agriculture)Bioresource & Bioenvironment ProgramTiếng Anh
Khoa học Liên ngành – Đổi mớiSchool of Interdisciplinary Science and InnovationSong ngữ Anh – Nhật
1

Chuẩn bị điểm tiếng Anh và học thuật

Cần chứng chỉ tiếng Anh đạt TOEFL iBT ≥79 hoặc IELTS 6.0, cùng điểm chuẩn hóa quốc tế (SAT/điểm thi nước sở tại) theo yêu cầu trong bộ hướng dẫn nộp hồ sơ của từng chương trình.

2

Canh đúng cửa sổ nộp hồ sơ

Kỳ nhập học tháng 10/2027: đăng ký online khoảng 07–11/12/2026, sau đó gửi hồ sơ giấy. Cửa sổ chỉ vài ngày — chuẩn bị trước.

3

Hiểu rõ “không chuyển tín chỉ”

Trường ghi rõ: sinh viên G30 bắt đầu lại từ năm nhất với 0 tín chỉ. Nếu bạn đã học đại học ở nơi khác, các tín chỉ đó không được công nhận.

4

Xin tư cách lưu trú

Trường hỗ trợ hồ sơ COE; sau khi có COE bạn xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình visa và COE.

Về học bổng MEXT qua đường này. Trang tuyển sinh G30 nêu một số ứng viên trúng tuyển xuất sắc có thể được trường tiến cử học bổng MEXT (Monbukagakusho) — học bổng chính phủ Nhật phủ học phí và cấp sinh hoạt phí. Đây là suất rất cạnh tranh, không phải mặc nhiên, nhưng là điểm đáng nhắm nếu hồ sơ bạn mạnh.

4. Đường vào bằng tiếng Nhật và bối cảnh Fukuoka

Trả lời ngắn: Ngoài G30, Kyushu còn tuyển 私費外国人留学生 (du học sinh tự túc) vào chương trình dạy bằng tiếng Nhật, nhập học tháng 4, qua kỳ thi riêng đòi EJU và trình độ tiếng Nhật cao. Đây là con đường của phần lớn du học sinh học ở trường tiếng 1,5–2 năm rồi thi lên.

Về nơi ở: Kyushu nằm ở Fukuoka — thành phố lớn nhất vùng Kyushu, cửa ngõ gần Hàn Quốc và Trung Quốc. So với Tokyo, Fukuoka có chi phí thuê nhà và sinh hoạt dễ thở hơn rõ rệt, khí hậu ôn hòa, và cộng đồng người Việt khá đông. Đổi lại, thị trường việc làm thêm và cơ hội thực tập ở doanh nghiệp lớn không đa dạng bằng vùng Tokyo. Xem chi tiết đời sống ở hub du học Fukuoka.

Nhắc lại quy định làm thêm: du học sinh cần giấy 資格外活動許可, tối đa 28 giờ/tuần (kỳ nghỉ dài 8 giờ/ngày), cấm ngành 風俗. Với một trường 旧帝大 học nặng như Kyushu, làm thêm nên là nguồn trang trải sinh hoạt, không phải nguồn trả học phí — dù học phí quốc lập đã thấp.

5. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Đại học Kyushu hợp với ai và ai nên cân nhắc trường đại học Nhật Bản khác
Đại học Kyushu hợp với ai và ai nên cân nhắc lựa chọn khác — tổng hợp từ dữ liệu công khai.
Hợp với bạn nếu: bạn nhắm một đại học quốc lập top (旧帝大) với học phí thấp nhất có thể; bạn có IELTS 6.0 / TOEFL iBT 79 và học lực khối kỹ thuật/khoa học/nông nghiệp mạnh, muốn vào thẳng bằng tiếng Anh qua G30; hoặc bạn đã học trường tiếng, thi EJU tốt và muốn học bằng tiếng Nhật ở một thành phố lớn nhưng chi phí vừa phải như Fukuoka.
Nên cân nhắc trường khác nếu: bạn trông chờ mức “giảm 50% học phí” như điều chắc chắn — đó chỉ là chế độ xét đơn; bạn cần nhiều kỳ nhập học linh hoạt — G30 chỉ tuyển kỳ tháng 10 với cửa sổ hồ sơ vài ngày; bạn muốn học ngành xã hội – nhân văn bằng tiếng Anh — G30 của Kyushu tập trung khối khoa học – kỹ thuật – nông; hoặc bạn cần đô thị trung tâm Tokyo để tối đa hóa việc làm thêm và thực tập (xem Waseda hoặc TIU).

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ

  1. Chương trình tôi chọn có yêu cầu chứng chỉ chuẩn hóa nào ngoài tiếng Anh (SAT, điểm thi tốt nghiệp), và mức tối thiểu là bao nhiêu?
  2. Chế độ 授業料免除 những năm gần đây duyệt cho khoảng bao nhiêu phần trăm du học sinh nộp đơn, và mức phổ biến là toàn phần, một nửa hay một phần tư?
  3. Trường có kế hoạch tăng học phí lên 642.960 ¥ trong bốn năm tới không?
  4. Sinh viên G30 tốt nghiệp ba năm gần nhất ở lại Nhật làm việc bao nhiêu phần trăm, và vào những ngành nào?

Câu hỏi thường gặp

Học phí Đại học Kyushu là bao nhiêu?

Năm học 2026: 入学料 282.000 ¥ (đóng một lần) và 授業料 535.800 ¥/năm (chia hai kỳ, mỗi kỳ 267.900 ¥) — đúng mức chuẩn quốc lập. Năm đầu tổng 817.800 ¥, các năm sau 535.800 ¥, trọn bốn năm khoảng 2.425.200 ¥. Đây là mức rẻ hơn nhiều so với khối tư thục. Lưu ý trường ghi rõ nếu học phí được điều chỉnh trong thời gian học thì mức mới áp dụng từ thời điểm đó.

Kyushu có thật sự giảm 50% học phí cho du học sinh không?

Không phải mặc nhiên. “Giảm 50%” là chế độ 授業料免除 (miễn giảm học phí xét đơn) dựa trên hoàn cảnh kinh tế và thành tích học tập, với các mức toàn phần, một nửa hoặc một phần tư. Bạn phải nộp đơn hai lần mỗi năm và được xét duyệt từng kỳ — không phải giá niêm yết cho mọi du học sinh. Khi lập ngân sách, hãy tính theo mức đầy đủ 535.800 ¥ và coi phần miễn giảm là “nếu được duyệt”.

Vào Kyushu bằng tiếng Anh được không?

Được, qua International Undergraduate Programs (nền G30) — chương trình cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, nhập học tháng 10. Mở ở khối Kỹ thuật (Điện – Máy tính, Hóa ứng dụng, Cơ khí, Xây dựng), Nông nghiệp (Bioresource & Bioenvironment) và Khoa học Liên ngành – Đổi mới (song ngữ). Yêu cầu tiếng Anh TOEFL iBT ≥79 hoặc IELTS 6.0, không cần tiếng Nhật đầu vào. Lưu ý sinh viên bắt đầu lại từ năm nhất với 0 tín chỉ.

Kỳ nhập học và hạn nộp hồ sơ G30 của Kyushu là khi nào?

Chương trình tiếng Anh nhập học tháng 10. Với kỳ tháng 10/2027, đăng ký online khoảng 07–11/12/2026, sau đó gửi hồ sơ giấy qua bưu điện. Cửa sổ nộp chỉ vài ngày và trước ngày nhập học khoảng mười tháng, nên cần chuẩn bị chứng chỉ tiếng Anh và giấy tờ từ sớm. Chương trình dạy bằng tiếng Nhật thì nhập học tháng 4 qua kỳ thi 私費外国人留学生 đòi EJU.

Kyushu là trường như thế nào trong hệ thống đại học Nhật?

Kyushu là một trong bảy đại học đế quốc cũ (旧帝大) — nhóm bảy trường quốc lập lâu đời và mạnh nhất Nhật Bản cùng Todai, Kyoto, Tohoku, Hokkaido, Osaka và Nagoya. Thành lập năm 1911, nay là 指定国立大学法人 và từng thuộc loại A của dự án Super Global University (2014–2023). Trường có khoảng 18.800 sinh viên và 11 khoa hệ cử nhân, campus chính là Ito ở Fukuoka.

Campus của Kyushu ở đâu?

Campus chính là 伊都 (Ito) ở vùng Itoshima phía tây thành phố Fukuoka — một trong những khuôn viên đại học lớn nhất Nhật Bản sau khi trường dồn các cơ sở về đây (hoàn tất khoảng năm 2018). Fukuoka là thành phố lớn nhất vùng Kyushu, chi phí sinh hoạt dễ thở hơn Tokyo và có cộng đồng người Việt khá đông.

Học phí Kyushu có tăng như Đại học Tokyo không?

Hiện tại chưa. Nhiều đại học quốc lập đã tăng học phí lên kịch trần 642.960 ¥/năm (Todai từ khóa 2025; UEC, Saitama, Yamaguchi từ khóa 2026), nhưng Kyushu vẫn ở mức chuẩn 535.800 ¥ cho năm học 2026. Tuy nhiên trang học phí ghi rõ nếu có điều chỉnh trong thời gian bạn đang học thì mức mới áp dụng từ thời điểm đó, nên nên tính một khoảng dự phòng cho bốn năm.

Du học sinh tự túc có xin học bổng gì ở Kyushu?

Ngoài chế độ 授業料免除 của trường (xét đơn), du học sinh tự túc có thể xin học bổng khuyến học JASSO 48.000 ¥/tháng cho bậc đại học theo cơ chế trường tiến cử, và các học bổng tư nhân. Ứng viên G30 xuất sắc có thể được trường tiến cử học bổng MEXT (Monbukagakusho) phủ học phí và cấp sinh hoạt phí — suất rất cạnh tranh. Lưu ý chương trình hỗ trợ học phí quốc gia của Nhật (修学支援新制度) không áp cho tư cách lưu trú du học.

Học Kyushu xong có dễ ở lại Nhật làm việc không?

Tốt nghiệp một đại học quốc lập top như Kyushu là lợi thế lớn khi xin việc và chuyển sang visa lao động 技術・人文知識・国際業務. Tuy nhiên phần lớn doanh nghiệp lớn và cơ hội việc làm tập trung ở vùng Tokyo và Osaka, nên nhiều sinh viên dịch chuyển khỏi Fukuoka khi đi làm. Hãy hỏi trường số liệu tách riêng: bao nhiêu phần trăm sinh viên quốc tế tốt nghiệp ở lại Nhật làm việc. Xem thêm bài sau tốt nghiệp có được ở lại Nhật không.

Bạn nhắm một đại học quốc lập top ở Nhật?

Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo trang học phí, chế độ miễn giảm và quy chế tuyển sinh gốc do chính trường công bố — tách rõ con số chắc chắn và phần chỉ là khả năng. Gửi cho chúng tôi học lực, điểm tiếng Anh và ngành muốn học, chúng tôi sẽ giúp bạn lọc trường.

Nhận tư vấn chọn trường
Cẩm nang Du học Nhật Bản

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.

Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang 入学料・授業料 và 学生納付金 của 九州大学 (mức 入学料 282.000, 授業料 535.800/năm, ghi chú điều chỉnh học phí); trang 授業料免除 (chế độ miễn giảm xét đơn: toàn phần/một nửa/một phần tư, nộp đơn hai lần/năm); trang International Undergraduate Programs / tuyển sinh học bằng tiếng Anh (khối ngành, kỳ nhập học tháng 10, chuẩn tiếng Anh TOEFL iBT ≥79 / IELTS 6.0, quy định không chuyển tín chỉ, tiến cử MEXT); dữ liệu quy mô trường và vị thế 旧帝大 / 指定国立大学 từ trang giới thiệu trường và bách khoa. Học phí và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.

Liên kết ngoài: website chính thức Kyushu University · trang học phí – học bổng Kyushu · JASSO – học bổng khuyến học du học sinh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *