Trang chủ › Du học Mỹ › Các trường đại học Mỹ › Đại học Wisconsin-Madison
Phần lớn bài tiếng Việt về học phí đại học công lập Mỹ dừng ở câu “có hai biểu giá, trong bang và ngoài bang”. Ở Madison câu đó thiếu mất hai cột. Trường niêm yết bốn mức, và mức áp cho bạn được định nghĩa bằng đúng một câu: bạn có visa F-1 hoặc J-1 đang hiệu lực với trường hay không.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về UW-Madison
- ⭐⭐ Vị thế: đại học công lập của bang Wisconsin, thành lập 1848 (lớp đầu tiên khai giảng tháng 02/1849), hạng =131 thế giới theo QS World University Rankings bản 2027. Mùa thu 2025: 37.198 sinh viên bậc cử nhân trên tổng 51.822.
- ⛔⭐⭐⭐ Fact trục — bốn cột giá, tính cả năm và đã gồm segregated fees: Resident 12.416,20 · Minnesota Reciprocity 18.443,56 · Nonresident 45.931,48 · International 46.931,56 USD. Trường định nghĩa cột thứ tư bằng nguyên văn: mức quốc tế áp cho sinh viên có visa F-1 hoặc J-1 đang hiệu lực trong hồ sơ của trường.
- ⚠️ Biểu học phí của Madison niêm yết THEO HỌC KỲ. Con số bạn thấy trên trang Bursar là tiền của một kỳ — phải nhân đôi mới ra giá năm học. Mức quốc tế là 23.465,78 USD/kỳ.
- 💰 Chênh giữa cột International và cột Nonresident đúng 1.000,08 USD/năm (500,04 USD mỗi kỳ), khoảng 26,5 triệu ₫. Người Mỹ ở bang khác trả ít hơn bạn đúng khoản đó — dù cùng lớp, cùng giảng viên.
- ⭐⭐ Cột Minnesota Reciprocity không phải học bổng. Đó là thoả thuận giữa hai bang, do Minnesota Office of Higher Education duyệt, dành cho người cư trú Minnesota. Du học sinh không có cửa vào cột này.
- ⭐⭐ Madison là trường DUY NHẤT trong hệ thống UW được miễn trần ngoài bang. Regent Policy 7-3 đặt trần 27,5% cho toàn hệ nhưng ghi rõ trần đó không áp cho UW-Madison; đổi lại Madison phải tuyển tối thiểu 5.200 sinh viên nội bang mới mỗi năm, tính theo trung bình trượt 3 năm.
- ⛔ Bucky’s Tuition Promise đóng bằng ba lớp khoá: chương trình được trường mô tả là cam kết dành cho sinh viên cư trú Wisconsin, bắt buộc nộp FAFSA hằng năm (hồ sơ F-1 không nộp được), và mất tư cách cư dân là bị loại. Chính trường viết: không có học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế ở UW-Madison.
- ⭐⭐⭐ Cửa thật, và Việt Nam có tên: King-Morgridge Scholars tài trợ toàn phần 4 năm gồm học phí, ăn ở, bảo hiểm, vé máy bay và trợ cấp. Nhưng chỉ 6 suất mỗi năm cho toàn cầu, chỉ dành cho học sinh thế hệ đầu tiên vào đại học, hoàn cảnh thu nhập thấp, và bắt buộc nộp Early Action.
Có một câu hỏi mà gần như không phụ huynh Việt nào hỏi khi mở trang học phí của một trường công Mỹ: “bảng này có mấy cột?” Ai cũng mặc định là hai — trong bang và ngoài bang — rồi tìm cột thứ hai và ghi số vào file Excel. Ở UW-Madison, làm vậy là ghi nhầm. Bảng có bốn cột, cột bạn cần nằm ở cuối cùng, và nó cao hơn cột “ngoài bang” mà bạn vừa chép. Bài này đi hết bốn cột đó, rồi trả lời câu hỏi tiếp theo: với mức tiền ấy, Madison còn để lại cửa nào cho một hồ sơ Việt Nam.

1. UW-Madison là trường như thế nào, và đứng ở đâu trong khối công lập Mỹ
Madison là trường công lớn, mạnh về nghiên cứu, và giống mọi trường công khác ở Mỹ: nó được ngân sách bang trợ giá, nên phải chia sinh viên thành các nhóm giá khác nhau. Điều làm Madison khác là trường không dừng ở hai nhóm. Ngoài cột cư dân và cột ngoài bang, bảng còn thêm một cột cho người Minnesota theo thoả thuận liên bang-bang, và một cột riêng cho người cầm visa du học. Bốn cột, bốn con số, cùng một giảng đường.
Đặt Madison cạnh sáu trường công còn lại trong cùng loạt bài này thì vị trí của nó khá dễ đọc: không phải trường đắt nhất, cũng không rẻ, nhưng bội số giữa giá cư dân và giá du học sinh thuộc nhóm cao.
| Trường | Cư dân bang | Du học sinh quốc tế | Bội số | Bảng giá có mấy cột |
|---|---|---|---|---|
| Purdue (ngành thường) | 9.992 | 32.104 | 3,21× | 3 cột |
| Georgia Tech | 12.134 | 37.326 | 3,08× | 3 bậc |
| UIUC (mức Base) | 18.530 | 42.248 | 2,28× | 3 cột |
| UW Seattle | 13.873 | 45.789 | 3,30× | 2 cột |
| Wisconsin-Madison | 12.416 | 46.932 | 3,78× | 4 cột |
| UNC Chapel Hill | 9.351 | 49.593 | 5,30× | 2 cột |
| UVA (Arts & Sciences, năm 1-2) | 20.775 | 62.046 | 2,99× | 2 cột |
2. Bốn cột giá, và cột của bạn được định nghĩa bằng loại visa
Câu định nghĩa đó ngắn nhưng đổi hẳn cách bạn phải đọc bảng. Ở phần lớn trường công Mỹ, cái quyết định giá là nơi cư trú hợp pháp: sống đủ lâu ở bang, đóng thuế ở bang, thì được giá cư dân — bất kể quốc tịch. Ở Madison, cột thứ tư không hỏi bạn sống ở đâu. Nó hỏi trong hồ sơ trường có ghi nhận một visa F-1 hoặc J-1 đang hiệu lực hay không. Đó là hai tiêu chí khác nhau về bản chất.
| Khoản | Resident (cư dân Wisconsin) | Minnesota Reciprocity | Nonresident (người Mỹ ngoài bang) | International (visa F-1 / J-1) |
|---|---|---|---|---|
| Học phí, mỗi học kỳ | 5.358,36 | 8.372,04 | 22.116,00 | 22.616,04 |
| Segregated fees, mỗi học kỳ | 849,74 | 849,74 | 849,74 | 849,74 |
| Tổng mỗi học kỳ | 6.208,10 | 9.221,78 | 22.965,74 | 23.465,78 |
| Tổng cả năm học (2 kỳ) | 12.416,20 | 18.443,56 | 45.931,48 | 46.931,56 |
| Quy đổi tham khảo (₫/năm) | ≈ 329 triệu | ≈ 489 triệu | ≈ 1,22 tỷ | ≈ 1,24 tỷ |
3. Ngành nào cộng thêm, phí nào chỉ du học sinh trả, và hoá đơn cả năm thật sự là bao nhiêu
Phụ trội theo ngành ở Madison đi bằng đường học phí, không đi bằng đường phí riêng. Nghĩa là nó cộng vào con số ở Bảng 2 chứ không nằm ở một dòng khác trong hoá đơn. Với sinh viên quốc tế, ba mức tổng sau đây là con số cần đưa vào file ngân sách.
| Nhóm ngành | Phụ trội cả năm | Tổng học phí + segregated fees | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Ngành thường (không phụ trội) | — | 46.931,56 | ≈ 1,24 tỷ ₫ |
| Nursing | +1.500 | 48.431,56 | ≈ 1,28 tỷ ₫ |
| Business | +3.000 | 49.931,56 | ≈ 1,32 tỷ ₫ |
| Engineering | +3.200 | 50.131,56 | ≈ 1,33 tỷ ₫ |
Bên cạnh học phí là nhóm khoản mà chỉ người cầm visa du học phải trả, hoặc phải trả theo cách khác với sinh viên bản xứ. Nhóm này nhỏ về tiền nhưng lớn về hậu quả nếu bỏ sót — nhất là bảo hiểm.
| Khoản | Mức | Điều cần biết |
|---|---|---|
| International Services Fee | 100 USD/kỳ = 200 USD/năm | Áp cho sinh viên diện F-1 và J-1 |
| Bảo hiểm y tế SHIP | 1.572 USD/năm (mức student only, 2026-27) | Bắt buộc. Mức này không tăng so với năm trước |
| Hậu quả nếu không tuân thủ quy định bảo hiểm | Phạt 100 USD | Bị tự động ghi danh vào SHIP, cộng phạt, cộng academic hold: không thêm bớt lớp, không lấy được bảng điểm hay bằng |
| Chứng minh tài chính khi xin I-20 | Từ mùa thu 2026: 12 tháng sinh hoạt phí | Trước đó là 9 tháng. Trường ghi rõ yêu cầu áp “kể cả khi sinh viên không có ý định đến sớm” |
| Tổng chi phí ước tính cả năm, bản dành riêng DHS | 76.892 USD cho 12 tháng | Đã gồm SHIP. Khoảng 2,04 tỷ ₫ theo tỷ giá tham khảo |
4. Trần của mười hai trường kia, sàn của Madison
Đây là chỗ Madison đứng đối xứng với UNC Chapel Hill trong cùng loạt bài. UNC bị chính sách của hệ thống khoá ở mức 18% sinh viên ngoài bang trong lớp năm nhất, và trần đó có răng thật: một trường khác trong hệ UNC đã bị cắt ngân sách hơn bốn triệu đô vì vượt trần hai năm liên tiếp. Madison thì ngược lại — trường được miễn phần trần, và ràng buộc đặt lên vai trường là một con số sàn dành cho học sinh Wisconsin.
Cần đọc đúng ý nghĩa của việc miễn trần. Nó có nghĩa là không có một hạn ngạch hành chính chặn hồ sơ của bạn lại vì lý do bạn không phải người Wisconsin. Nó không có nghĩa là trường tuyển thoáng tay hơn, không có nghĩa tỷ lệ trúng tuyển của nhóm quốc tế cao hơn, và cũng không có nghĩa hồ sơ của bạn được ưu ái. Cạnh tranh vẫn là cạnh tranh học thuật bình thường ở một trường công lớn có tiếng.

5. Cửa tiền: Bucky’s khoá ba lớp, King-Morgridge mở đúng sáu suất
Ba lớp khoá của Bucky’s đáng nhìn kỹ vì chúng minh hoạ một mô-típ lặp đi lặp lại ở khối công lập Mỹ. Lớp thứ nhất nằm ngay trong cách trường tự mô tả chương trình: cam kết dành cho sinh viên cư trú Wisconsin. Lớp thứ hai là thủ tục: phải nộp FAFSA mỗi năm, mà FAFSA là đơn xin viện trợ liên bang — hồ sơ diện F-1 không nộp được. Lớp thứ ba là điều kiện duy trì: mất tư cách cư dân Wisconsin thì rời chương trình.
| Nguồn tiền | Với du học sinh | Cách cửa đóng hoặc mở |
|---|---|---|
| Bucky’s Tuition Promise | Không | Cam kết dành cho sinh viên cư trú Wisconsin, bắt buộc FAFSA hằng năm, mất tư cách cư dân là bị loại |
| Viện trợ liên bang và của bang | Không | Cửa vào là FAFSA, mà hồ sơ F-1 không nộp được |
| Học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế | Không có | Trường viết thẳng rằng không tồn tại loại học bổng này ở UW-Madison |
| Học bổng thành tích, năm nhất | Rất hiếm | Trường mô tả là rất khó có chuyện một tân sinh viên quốc tế nhận học bổng ngay năm đầu |
| Học bổng thành tích, từ năm hai | Có, mở dần | Đây là sắc thái quan trọng: cửa không đóng vĩnh viễn, nó mở dần sau khi bạn có bảng điểm ở Madison |
| King-Morgridge Scholars | Có — và có tên Việt Nam | 6 suất mỗi năm cho toàn cầu, toàn phần 4 năm, chỉ dành cho một nhóm hồ sơ rất hẹp |
King-Morgridge Scholars xứng đáng được viết cho tử tế, vì đây là loại học bổng hiếm: toàn phần thật, dài bốn năm, và danh sách quốc gia Đông Nam Á đủ điều kiện có tên Việt Nam. Gói tài trợ gồm học phí và phí bắt buộc, chỗ ở và tiền ăn, bảo hiểm y tế, vé máy bay, cộng một khoản trợ cấp sinh hoạt — kéo dài suốt bốn năm, tám học kỳ. Với mức chi phí 76.892 USD một năm, một suất như vậy tương đương hơn 8 tỷ ₫ cho cả khoá theo tỷ giá tham khảo.
6. UW-Madison hợp với ai, và sáu bước nếu bạn quyết đi
| Madison là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc hướng khác nếu… |
|---|---|
| Gia đình lo được khoảng 76.892 USD mỗi năm cho 12 tháng mà không cần viện trợ | Gia đình cần viện trợ theo nhu cầu — hãy so với nhóm trường tư xét không nhìn túi tiền trước khi chốt |
| Bạn khớp cả bốn điều kiện của King-Morgridge Scholars và nộp kịp Early Action | Bạn trông vào Bucky’s Tuition Promise — chương trình đó khoá bằng ba lớp mà hồ sơ F-1 không vượt được lớp nào |
| Bạn muốn một trường công lớn, mạnh nghiên cứu, và không bị hạn ngạch ngoài bang chặn hồ sơ | Bạn cần một trường có học bổng thành tích rộng tay ngay từ năm nhất |
| Bạn học ngành không phụ trội và muốn giữ hoá đơn ở mức thấp nhất có thể của trường | Bạn nhắm Engineering hoặc Business — cộng thêm 3.200 hoặc 3.000 USD mỗi năm trước khi tính bất kỳ khoản nào khác |
| Bạn cần một trường chưa bắt buộc SAT/ACT trong hai khoá tới | Bạn muốn giá thấp hơn ở khối công — Purdue và Georgia Tech đang ở mức thấp hơn đáng kể trong cùng loạt bài |
Đếm số cột trên bảng giá trước khi ghi vào ngân sách
Ở Madison là bốn cột, và cột của bạn là cột cuối: 46.931,56 USD cả năm. Con số trên trang Bursar là tiền một học kỳ, phải nhân đôi.
Lập ngân sách theo bản 76.892 USD cho 12 tháng
Đó là bản trường soạn riêng cho du học sinh và đã gồm bảo hiểm SHIP. Bảng COA ba cột với con số 65.120 là của người Mỹ ngoài bang, không phải của bạn.
Kiểm ngay xem bạn có khớp King-Morgridge Scholars không
Thế hệ đầu vào đại học, thu nhập thấp, tốt nghiệp cấp 3 ở Đông Nam Á trong vòng ba năm. Khớp thì phải chạy lịch Early Action, tức sớm hơn hạn thường vài tháng.
Chuẩn bị chứng minh tài chính theo mốc 12 tháng
Từ mùa thu 2026, Madison nâng yêu cầu từ 9 lên 12 tháng sinh hoạt phí, và ghi rõ áp cả với người không định đến sớm. Chuẩn bị theo mốc cũ là thiếu tiền trong hồ sơ I-20.
Xử lý bảo hiểm SHIP ngay tuần đầu, đừng để sang tháng
Không tuân thủ thì bị tự động ghi danh, cộng phạt 100 USD, cộng academic hold — không thêm bớt lớp, không lấy được bảng điểm hay bằng.
Đặt lịch visa quanh mốc 1 tháng 5 và đọc kỹ quy định thời hạn lưu trú mới
Mốc 1/5 là hạn trả lời chung của các trường Mỹ; chuỗi I-20, phí SEVIS và phỏng vấn lãnh sự nằm sau đó. Quy định bỏ Duration of Status có hiệu lực 15/09/2026 đổi cách tính thời hạn ở lại của diện F, hãy tra kỹ trước khi lên kế hoạch dài hạn.

Câu hỏi thường gặp về Đại học Wisconsin-Madison
Đại học Wisconsin-Madison có mấy mức học phí, và du học sinh nằm ở mức nào?
Bốn mức. Bảng học phí 2026-27 cho sinh viên cử nhân toàn thời gian gồm bốn cột: Resident, Minnesota Reciprocity, Nonresident và International. Tính cả năm học và đã gồm segregated fees, bốn mức lần lượt là 12.416,20 · 18.443,56 · 45.931,48 · 46.931,56 USD. Du học sinh Việt Nam nằm ở cột cuối. Trường định nghĩa cột này bằng nguyên văn: mức quốc tế áp cho sinh viên có visa F-1 hoặc J-1 đang hiệu lực trong hồ sơ của trường — tức chia theo tình trạng visa, không theo nơi cư trú.
Học phí Wisconsin-Madison năm 2026-27 là bao nhiêu một năm?
Với du học sinh, học phí cộng segregated fees là 23.465,78 USD mỗi học kỳ, tức 46.931,56 USD cả năm học, khoảng 1,24 tỷ ₫ theo tỷ giá tham khảo 26.500 ₫/USD. ⚠️ Biểu học phí của Madison niêm yết theo học kỳ, phải nhân đôi mới ra giá năm học. Ngành có phụ trội thì cộng thêm: Business +3.000, Engineering +3.200, Nursing +1.500 USD mỗi năm. Bản ước tính chi phí trọn gói dành riêng cho du học sinh là 76.892 USD cho 12 tháng, đã gồm bảo hiểm.
Cột Minnesota Reciprocity là gì, du học sinh có xin được không?
Không xin được. Đó là thoả thuận giữa hai bang Wisconsin và Minnesota, do Minnesota Office of Higher Education duyệt, dành cho người cư trú Minnesota. Mức của cột này là 18.443,56 USD/năm, chưa tới một nửa cột Nonresident. Điểm cần hiểu đúng: đây không phải học bổng của trường, không có đơn xin và không có hội đồng xét. Nó là một hiệp định hành chính giữa hai chính quyền bang, nên hồ sơ du học sinh không có đường vào.
Du học sinh có được Bucky’s Tuition Promise không?
Không. Chương trình bị khoá bằng ba lớp cùng lúc: trường mô tả nó là cam kết dành cho sinh viên cư trú Wisconsin; nó bắt buộc nộp FAFSA hằng năm, mà FAFSA là đơn xin viện trợ liên bang nên hồ sơ diện F-1 không nộp được; và mất tư cách cư dân Wisconsin là bị loại khỏi chương trình. Đây là mô-típ lặp ở khối công lập Mỹ — Husky Promise ở UW Seattle, Illinois Commitment ở UIUC, Carolina Covenant ở UNC đều đóng theo cách tương tự với những chữ khác nhau.
Học bổng King-Morgridge Scholars có nhận học sinh Việt Nam không?
Có — danh sách quốc gia Đông Nam Á đủ điều kiện có tên Việt Nam. Gói tài trợ là toàn phần 4 năm, 8 học kỳ, gồm học phí và phí bắt buộc, chỗ ở và tiền ăn, bảo hiểm y tế, vé máy bay và một khoản trợ cấp. Nhưng cửa rất hẹp: chỉ 6 suất mỗi năm cho toàn cầu, chỉ dành cho học sinh thế hệ đầu tiên trong gia đình vào đại học, hoàn cảnh thu nhập thấp, nộp trong vòng ba năm kể từ khi tốt nghiệp cấp 3, và bắt buộc nộp Early Action. Chương trình không nhận hồ sơ chuyển tiếp và không nhận bậc cao học.
Wisconsin-Madison có giới hạn tỷ lệ sinh viên ngoài bang không?
Không, Madison là ngoại lệ. Regent Policy 7-3 đặt trần 27,5% sinh viên cử nhân ngoài bang cho hệ thống UW, rồi ghi rõ nguyên văn rằng giới hạn này không áp cho UW-Madison. Đổi lại, Madison phải tuyển tối thiểu 5.200 sinh viên nội bang mới mỗi năm dương lịch, tính theo trung bình trượt ba năm. Với du học sinh, đây là tin tốt hơn ở những trường có trần cứng như UNC Chapel Hill — nhưng nó chỉ có nghĩa là không có hạn ngạch chặn hồ sơ, chứ không có nghĩa dễ vào.
Du học sinh phải trả thêm những khoản nào ngoài học phí?
Ba nhóm chính. International Services Fee 100 USD mỗi kỳ, tức 200 USD/năm, áp cho diện F-1 và J-1. Bảo hiểm SHIP bắt buộc 1.572 USD/năm ở mức student only cho năm 2026-27, mức này không tăng so với năm trước; không tuân thủ thì bị tự động ghi danh, phạt 100 USD và academic hold — không thêm bớt lớp, không lấy được bảng điểm hay bằng. Và phụ trội theo ngành nếu học Business, Engineering hoặc Nursing. ⚠️ Từ mùa thu 2026, trường cũng nâng yêu cầu chứng minh tài chính từ 9 lên 12 tháng sinh hoạt phí, ghi rõ áp cả với người không định đến sớm.
Wisconsin-Madison có bắt buộc nộp SAT hoặc ACT không?
Hiện không. Nghị quyết 12464 của Hội đồng Regents, thông qua ngày 20/04/2026, gia hạn việc tạm ngưng yêu cầu SAT/ACT tới hết năm học 2027-28 cho toàn hệ thống UW. Đây là ngoại lệ đáng chú ý vì nhiều trường Mỹ đã yêu cầu bài thi chuẩn hoá trở lại — Georgia Tech chẳng hạn ghi trong Common Data Set rằng bài thi là bắt buộc để được xét tuyển. ⇒ Chính sách thi chuẩn hoá ở Mỹ là chuyện của từng trường và từng khoá, phải kiểm lại mỗi mùa tuyển sinh.
Ở Madison, việc đầu tiên không phải là so giá — mà là đếm xem bảng giá có mấy cột
Cột của bạn là cột thứ tư, 46.931,56 USD học phí và phí mỗi năm, và bản chi phí trọn gói trường soạn riêng cho du học sinh là 76.892 USD cho 12 tháng. Không có viện trợ theo nhu cầu để trừ vào — trừ khi bạn khớp đúng bốn điều kiện của sáu suất King-Morgridge.
Nhận tư vấn lộ trình du học Mỹ
Xem cách lập ngân sách du học Mỹ
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Mỹ – Gate Future. Bảng bốn cột học phí và định nghĩa cột International lấy từ trang Tuition and Fees của phòng Bursar, UW-Madison, biểu năm học 2026-27; bảng Cost of Attendance ba cột và bản ước tính 12 tháng dành riêng du học sinh lấy từ tài liệu chi phí chính thức của trường; quy định trần và sàn tuyển sinh lấy từ Regent Policy 7-3 của Hội đồng Regents hệ thống UW; việc tạm ngưng yêu cầu SAT/ACT lấy từ Nghị quyết 12464 ngày 20/04/2026; điều kiện Bucky’s Tuition Promise và King-Morgridge Scholars lấy từ trang của chính chương trình. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
⚠️ Ba điểm bài này cố ý giữ nguyên độ vênh thay vì làm tròn cho gọn. Thứ nhất, bảng COA của trường ghi Tuition & Fees nhóm nonresident là 45.518 USD trong khi biểu học phí Bursar cho 45.931,48 USD — lệch 413 USD; đây là hai tài liệu khác nhau của cùng một trường, nên bài dùng biểu học phí cho học phí và COA cho tổng chi phí, không trộn. Thứ hai, điều khoản phụ thu 100% cho phần vượt 165 tín chỉ có nguyên văn áp cho sinh viên cư trú Wisconsin, nên bài không suy rộng ra du học sinh. Thứ ba, bài không nêu mốc thời gian Madison được bỏ trần ngoài bang vì không truy được bản nghị quyết gốc, và không nêu số du học sinh quốc tế vì cổng dữ liệu thể chế của trường không truy cập được khi biên tập.
Các con số 46.931,56, 48.431,56, 49.931,56 và 50.131,56 là phép cộng của bài này từ những dòng trường in: mức mỗi kỳ nhân hai, rồi cộng phụ trội ngành theo năm. Kiểm chéo: 22.616,04 + 849,74 = 23.465,78 mỗi kỳ; 23.465,78 × 2 = 46.931,56; 46.931,56 − 45.931,48 = 1.000,08. ⛔ Bài không dẫn tỷ lệ trúng tuyển của UW-Madison vì chưa xác minh được từ nguồn của trường — hãy tra Common Data Set mục C và bảng C7. Tỷ giá tham khảo 26.500 ₫/USD, dùng để hình dung chứ không thay cho báo giá ngân hàng tại thời điểm chuyển tiền.
Nguồn: UW-Madison Bursar — Tuition and Fees · UW-Madison — Cost of Attendance · UW System Board of Regents — Regent Policy Documents · King-Morgridge Scholars · Bucky’s Tuition Promise
