Từ năm học 2026-2027, sinh viên ngoài EU học đại học công ở Pháp phải đóng 2.902 €/năm bậc cử nhân và 3.950 €/năm bậc thạc sĩ, trong khi cửa miễn giảm bị siết còn tối đa 30% sinh viên, rồi xuống 20% từ 2027-2028. Cùng lúc, từ 01/8/2026 mức tài chính tối thiểu Pháp yêu cầu tăng từ 615 € lên 877,50 €/tháng. Đức thì vẫn gần như miễn học phí — nhưng bắt bạn qua APS, Studienkolleg và tiếng Đức C1.
⚡ Tóm tắt 60 giây: du học Pháp hay Đức?
- 💶 Học phí — Đức: đại học công miễn học phí (ngoại lệ Baden-Württemberg 1.500 €/kỳ và một số trường Bayern). Pháp: từ năm học 2026-2027, sinh viên ngoài EU đóng 2.902 €/năm bậc cử nhân và 3.950 €/năm bậc thạc sĩ, so với mức thường của sinh viên Pháp/EU chỉ 178 € và 255 €.
- ⚠️ Cửa miễn giảm ở Pháp đang hẹp lại — mỗi trường chỉ được miễn/giảm cho tối đa 30% sinh viên ngoài EU trong năm 2026-2027, và xuống 20% từ 2027-2028. Đừng lập kế hoạch tài chính dựa trên giả định “chắc sẽ được miễn”.
- 💰 Chứng minh tài chính — Đức: 11.904 €/năm (992 €/tháng) và phải phong toả. Pháp: từ 01/8/2026 tăng lên 877,50 €/tháng ≈ 10.530 €/năm (trước đó là 615 €, giữ nguyên từ năm 2002) và không bắt buộc phong toả.
- 🚪 Cửa vào — Pháp không có Studienkolleg: học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam nộp thẳng vào năm nhất cử nhân qua thủ tục DAP. Đức thì bằng THPT Việt Nam thường phải qua APS + Studienkolleg + thi Feststellungsprüfung.
- 🗣 Tiếng — Pháp nhẹ hơn một bậc: B2 (TCF DAP, DELF B2 hoặc DALF). Đức đòi ~C1 (DSH-2 hoặc TestDaF TDN4) cho chương trình tiếng Đức.
- 💼 Làm thêm — Pháp: 964 giờ/năm (60% thời lượng lao động, tính theo 12 tháng trượt). Đức: 140 ngày làm việc/năm, không trần giờ/tuần.
- 🛂 Ở lại & nhập tịch — Đức cho tới 18 tháng tìm việc sau tốt nghiệp; Pháp cho 12 tháng. Nhưng nhập tịch thì ngược lại: Pháp chỉ 2 năm nếu bạn có bằng do cơ sở giáo dục đại học Pháp cấp (Điều 21-18 Bộ luật Dân sự), còn Đức là 5 năm.
- 🎯 Chốt nhanh — Ưu tiên vào nhanh, tiếng nhẹ hơn, nhập tịch sớm → Pháp. Ưu tiên không mất học phí, nhánh học nghề có lương → Đức.

1. Trả lời thẳng: ai hợp Pháp, ai hợp Đức?
2. Bảng so sánh tổng: Đức và Pháp
| Tiêu chí | 🇩🇪 Đức | 🇫🇷 Pháp |
|---|---|---|
| Học phí đại học công (ngoài EU) | Miễn học phí; ngoại lệ Baden-Württemberg 1.500 €/kỳ, một số trường Bayern | 2.902 €/năm cử nhân · 3.950 €/năm thạc sĩ (mức thường của SV Pháp/EU: 178 € và 255 €) |
| Cơ hội được miễn giảm | Không áp dụng (vì vốn đã miễn) | ⚠️ Mỗi trường chỉ được miễn/giảm cho tối đa 30% SV ngoài EU (2026-27), 20% từ 2027-28 |
| Phí bắt buộc khác | Semesterbeitrag TB 307,67 €/kỳ, thường kèm vé giao thông | CVEC 105 €/năm (đóng góp đời sống sinh viên) |
| Chứng minh tài chính | 11.904 €/năm (992 €/tháng) — bị phong toả | 877,50 €/tháng ≈ 10.530 €/năm từ 01/8/2026 — không bắt buộc phong toả |
| Bước đệm sau THPT | APS + thường phải qua Studienkolleg và thi Feststellungsprüfung | Không có Studienkolleg — nộp thẳng năm nhất cử nhân qua thủ tục DAP |
| Thẩm tra hồ sơ | APS (thẩm tra học vấn, có lệ phí) | Études en France của Campus France + phỏng vấn |
| Tiếng | ~C1: DSH-2 hoặc TestDaF TDN4 | B2: TCF DAP, DELF B2 hoặc DALF |
| Làm thêm | 140 ngày làm việc/năm, không trần giờ/tuần | 964 giờ/năm (60% thời lượng lao động, theo 12 tháng trượt) |
| Ở lại tìm việc sau tốt nghiệp | Tới 18 tháng (§20 khoản 2 Luật Cư trú) | 12 tháng (thẻ cư trú tìm việc/khởi nghiệp) |
| Nhập tịch | 5 năm (lối tắt 3 năm đã bị bãi bỏ) | ⭐ 2 năm nếu có bằng do cơ sở giáo dục đại học Pháp cấp (Điều 21-18 Bộ luật Dân sự) |
| Nhánh học nghề | Ausbildung: vừa học vừa có lương | Không có đường tương đương dành cho du học sinh Việt |
3. Học phí: điều gì đã thay đổi ở Pháp năm 2026?
4. Chứng minh tài chính: Pháp vừa tăng mạnh nhưng vẫn nhẹ hơn Đức
| 🇩🇪 Đức | 🇫🇷 Pháp | |
|---|---|---|
| Mức/tháng | 992 € (1.091 € nếu học dự bị/khoá tiếng) | 877,50 € từ 01/8/2026 (trước đó 615 €) |
| Mức/năm | 11.904 € | ≈10.530 € |
| Có phải phong toả? | ✅ Có — tiền bị khoá, giải ngân theo tháng | ❌ Không bắt buộc — chứng minh bằng nhiều hình thức |
| Cơ chế điều chỉnh | Theo nhu cầu sinh hoạt chuẩn (BAföG), đổi gần như hằng năm | Tự động theo SMIC, rà soát ít nhất mỗi năm một lần |
| Bối cảnh | Đã tăng nhiều lần trong những năm gần đây | Mức 615 € giữ nguyên từ năm 2002 tới nay mới tăng |
5. Cửa vào: Pháp không có Studienkolleg
| Mốc | Nội dung |
|---|---|
| 01/10 năm trước | Mở đợt nộp hồ sơ DAP |
| 15/12 năm trước | Đóng đợt nộp — lỡ là chờ nguyên một năm |
| Giữa tháng 2 | Hạn cuối thi TCF trong khuôn khổ DAP để kịp có kết quả |
| Giữa tháng 3 | Hội đồng bắt đầu xét hồ sơ |
| Tháng 9 | Nhập học năm nhất cử nhân |

6. Tiếng: Pháp nhẹ hơn Đức đúng một bậc
7. Sau tốt nghiệp: Đức cho ở lại lâu hơn, Pháp cho nhập tịch sớm hơn
| 🇩🇪 Đức | 🇫🇷 Pháp | |
|---|---|---|
| Ở lại tìm việc | Tới 18 tháng | 12 tháng (thẻ tìm việc / khởi nghiệp) |
| Làm thêm trong thời gian đó | Theo điều kiện của giấy phép cư trú tương ứng | Vẫn theo hạn mức 964 giờ/năm |
| Thường trú | 2 năm giữ giấy phép cư trú diện lao động chuyên môn + 24 tháng đóng bảo hiểm hưu trí, nếu đã học/học nghề tại Đức (⚠️ tính từ khi đi làm, không tính thời gian đi học) | Theo diện thẻ cư trú dài hạn tương ứng |
| Nhập quốc tịch | 5 năm | ⭐ 2 năm nếu có bằng đại học Pháp (Điều 21-18 Bộ luật Dân sự) |
8. Cộng đồng sinh viên Việt Nam và điều ít ai nói
9. Chốt lại: chọn theo tiêu chí nào?
| Ưu tiên số 1 của bạn | Lựa chọn hợp lý | Vì sao |
|---|---|---|
| Không muốn đóng học phí | 🇩🇪 Đức | Đại học công miễn học phí; Pháp nay thu 2.902–3.950 €/năm với SV ngoài EU |
| Muốn vào đại học sớm nhất | 🇫🇷 Pháp | Không có bước dự bị bắt buộc; nộp thẳng năm nhất qua DAP |
| Ngại học ngoại ngữ lên C1 | 🇫🇷 Pháp | Chỉ cần B2 — nhẹ hơn Đức một bậc |
| Muốn nhập quốc tịch sớm | 🇫🇷 Pháp | 2 năm nếu có bằng đại học Pháp |
| Muốn có thu nhập ngay khi học | 🇩🇪 Đức | Nhánh học nghề Ausbildung có lương từ năm thứ nhất |
| Học thạc sĩ bằng tiếng Anh, ngân sách hẹp | 🇩🇪 Đức | Nhiều chương trình tiếng Anh ở trường công miễn học phí |
| Ngân sách ban đầu rất hạn chế | 🇫🇷 Pháp | Không bắt buộc phong toả; mức chứng minh thấp hơn Đức |
10. Câu hỏi thường gặp: du học Pháp hay Đức
Du học Pháp hay Đức tốt hơn?
Tuỳ ưu tiên. Đức thắng ở học phí, vì đại học công gần như miễn phí, và ở nhánh học nghề vừa học vừa có lương. Pháp thắng ở cửa vào, vì không có bước dự bị bắt buộc, ở yêu cầu tiếng chỉ B2 thay vì C1, ở mức tài chính phải chứng minh thấp hơn và không phải phong toả, và ở thời gian nhập tịch chỉ hai năm nếu bạn có bằng đại học Pháp.
Du học Pháp có miễn học phí không?
Không, với sinh viên ngoài Liên minh châu Âu. Từ năm học 2026-2027, mức học phí khác biệt tại trường đại học công là 2.902 euro mỗi năm bậc cử nhân và 3.950 euro mỗi năm bậc thạc sĩ, so với mức thường của sinh viên Pháp và EU chỉ 178 euro và 255 euro. Các trường vẫn được miễn hoặc giảm nhưng chỉ trong giới hạn 30 phần trăm số sinh viên ngoài EU cho năm 2026-2027 và 20 phần trăm từ năm 2027-2028.
Chứng minh tài chính du học Pháp năm 2026 là bao nhiêu?
Từ ngày 1 tháng 8 năm 2026, mức tối thiểu tăng từ 615 euro lên 877,50 euro mỗi tháng, tương đương khoảng 10.530 euro một năm. Mức này bằng 47 phần trăm lương tối thiểu tính theo lương gộp và sẽ tự động điều chỉnh mỗi khi lương tối thiểu tăng. Mức cũ 615 euro đã được giữ nguyên từ năm 2002. Khác với Đức, Pháp không bắt buộc phong toả số tiền này.
Du học Pháp có phải học dự bị như Studienkolleg của Đức không?
Không. Pháp không có bước dự bị bắt buộc tương đương Studienkolleg. Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông Việt Nam nộp thẳng vào năm nhất cử nhân qua thủ tục DAP, với điều kiện đạt trình độ tiếng Pháp B2. Ở Đức thì bằng trung học phổ thông Việt Nam thường chưa đủ vào thẳng, nên bạn phải qua thẩm tra học vấn APS rồi học dự bị và thi Feststellungsprüfung.
Thủ tục DAP có những mốc thời gian nào?
Đợt nộp hồ sơ DAP mở từ ngày 1 tháng 10 và đóng ngày 15 tháng 12 của năm trước năm nhập học. Bạn phải thi TCF trong khuôn khổ DAP trước khoảng giữa tháng 2 để kịp có kết quả, vì hội đồng bắt đầu xét từ giữa tháng 3, và nhập học vào tháng 9. Bài thi TCF trong DAP kéo dài khoảng 2 giờ 25 phút. Nếu đã có DELF B2 hoặc DALF thì được miễn bài thi này.
Tiếng Pháp hay tiếng Đức yêu cầu cao hơn?
Đức yêu cầu cao hơn đúng một bậc. Chương trình dạy bằng tiếng Đức đòi DSH-2 hoặc TestDaF bậc TDN4, tương đương khoảng C1. Chương trình dạy bằng tiếng Pháp chỉ cần B2, chứng minh bằng TCF trong DAP, DELF B2 hoặc DALF. Một bậc chênh thường tương đương sáu tháng đến một năm học thêm. Tuy nhiên Đức có nhiều chương trình thạc sĩ dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh ở trường công miễn học phí.
Sinh viên quốc tế ở Pháp được làm thêm bao nhiêu?
Tối đa 964 giờ mỗi năm, tương ứng 60 phần trăm thời lượng lao động toàn thời gian, tính theo chu kỳ 12 tháng trượt kể từ ngày thẻ cư trú có hiệu lực chứ không theo năm dương lịch. Ở Đức thì cách tính khác hẳn: 140 ngày làm việc mỗi năm hoặc 280 nửa ngày, và không đặt trần giờ mỗi tuần.
Nước nào cho ở lại lâu hơn sau khi tốt nghiệp?
Đức, với thời gian tới 18 tháng để tìm việc theo mục 20 khoản 2 Luật Cư trú, so với 12 tháng của Pháp qua thẻ cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp. Trong thời gian ở lại tại Pháp bạn vẫn theo hạn mức 964 giờ làm việc mỗi năm.
Nhập quốc tịch ở Pháp hay Đức nhanh hơn?
Pháp nhanh hơn rõ rệt với người học đại học tại đó. Theo Điều 21-18 Bộ luật Dân sự Pháp, thời gian cư trú yêu cầu để xin nhập quốc tịch rút xuống còn hai năm đối với người có bằng do một cơ sở giáo dục đại học Pháp cấp. Ở Đức, mốc chung là năm năm, và lối tắt ba năm trước đây đã bị bãi bỏ. Lưu ý phân biệt nhập tịch với thường trú, vì ở chặng thường trú thì Đức lại nhanh hơn.
Ngân sách hạn chế thì nên chọn Pháp hay Đức?
Nếu khó khăn nằm ở khoản tiền phải có sẵn ban đầu thì Pháp dễ thở hơn, vì mức chứng minh thấp hơn và không bắt buộc phong toả. Nếu khó khăn nằm ở dòng tiền dài hạn thì Đức lợi hơn, vì đại học công miễn học phí trong khi ở Pháp bạn phải đóng 2.902 đến 3.950 euro mỗi năm nếu không thuộc diện được miễn. Hãy tính cả hai chiều trước khi quyết định.
Đang cân giữa Pháp và Đức mà chưa biết tính theo tiêu chí nào?
Gate Future dựng bảng chi phí thật cho từng nước theo hồ sơ và ngân sách của gia đình bạn — gồm cả những khoản mới thay đổi trong năm 2026 mà nhiều nơi chưa cập nhật. Tư vấn miễn phí.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Số liệu Pháp: mức học phí khác biệt cho sinh viên ngoài EU năm học 2026-2027 (2.902 € cử nhân, 3.950 € thạc sĩ; mức thường 178 € và 255 €; CVEC 105 €), trần miễn giảm 30% năm 2026-2027 rồi 20% từ 2027-2028, và các nhóm được miễn đương nhiên: theo bảng giá công bố của trường đại học công Pháp dẫn nghị định áp dụng cho năm học 2026-2027 và trang thông tin công của chính phủ Pháp. Mức tài chính tối thiểu tăng lên 877,50 €/tháng từ 01/8/2026 (≈10.530 €/năm, bằng 47% SMIC gộp, tự động điều chỉnh theo SMIC, thay cho mức 615 € giữ nguyên từ 2002): theo nghị định ban hành tháng 6/2026 — chúng tôi chưa đọc trực tiếp toàn văn nghị định, vui lòng xác nhận tại Campus France hoặc cơ quan lãnh sự Pháp. Lịch DAP và yêu cầu TCF DAP/DELF B2: theo France Éducation international và Bộ Giáo dục đại học Pháp. Hạn mức làm thêm 964 giờ/năm và thẻ cư trú tìm việc 12 tháng theo quy định hiện hành của Pháp. Thời gian nhập tịch 2 năm cho người có bằng đại học Pháp: Điều 21-18 Bộ luật Dân sự Pháp. Số liệu Đức: học phí đại học công, Semesterbeitrag, mức phong toả 11.904 €/năm, làm thêm 140 ngày/năm (§16b), ở lại 18 tháng (§20 khoản 2), thường trú 2 năm cho người tốt nghiệp tại Đức theo §18c — trong đó §18c khoản 1 tính thời hạn từ khi đương sự giữ giấy phép cư trú theo §18a/§18b/§18d/§18g, tức giai đoạn đi làm sau tốt nghiệp. Số sinh viên Việt Nam tại hai nước theo DAAD và Campus France.
Nguồn:
Service-Public.fr — Học phí sinh viên nước ngoài ·
France Éducation international — TCF DAP ·
Điều 21-18 Bộ luật Dân sự Pháp ·
§18c AufenthG — Thường trú cho nhân lực chuyên môn
