Du học Hàn Quốc cần những gì? Điều kiện & hồ sơ 2026 (A–Z)

Cẩm nang 2026 · Cập nhật mới nhất

Du học Hàn Quốc cần những gì? Điều kiện & hồ sơ 2026 (A–Z)

Tất cả những gì bạn cần chuẩn bị để đi du học Hàn Quốc: điều kiện học vấn – tiếng Hàn – tài chính, bộ hồ sơ đầy đủ, visa D-2/D-4, chi phí và lộ trình — trình bày rõ ràng, có nguồn chính thống.

⏱ Đọc ~18 phút🎓 Hệ tiếng · CĐ · ĐH · Thạc sĩ🛂 Visa D-2 & D-4✅ Chuẩn E-E-A-T

⚡ Tóm tắt nhanh: Du học Hàn Quốc cần những gì?

  • Học vấn: tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.0 trở lên (trường top 7.0–8.0), thời gian tốt nghiệp lý tưởng ≤ 2–3 năm.
  • Tiếng Hàn: hệ tiếng thường không cần TOPIK đầu vào; hệ chuyên ngành cần TOPIK 3–4 (hoặc IELTS 5.5–6.5 cho chương trình tiếng Anh).
  • Tài chính (2026): sổ tiết kiệm ~10.000 USD (hệ tiếng D-4) đến ~20.000 USD ≈ 20 triệu KRW (hệ chuyên ngành D-2), gửi trước ≥ 3–6 tháng.
  • Hồ sơ: giấy tờ nhân thân + học tập + tài chính + khám sức khỏe, dịch thuật công chứng sang tiếng Hàn/Anh.
  • Chi phí năm đầu: khoảng 180–350 triệu VNĐ tùy hệ, trường và thành phố.
  • Thời gian chuẩn bị: nên bắt đầu trước 6–12 tháng; nộp hồ sơ trước kỳ nhập học 3–8 tháng.

Hàn Quốc đang là điểm đến du học “nóng” nhất châu Á với người Việt. Tháng 8/2025, Hàn Quốc cán mốc 300.000 du học sinh quốc tế — về đích sớm gần 2 năm so với mục tiêu 2027 của đề án Study Korea 300K — và Việt Nam đã vượt Trung Quốc trở thành quốc gia có nhiều du học sinh nhất tại Hàn Quốc, chiếm khoảng 27% (hơn 56.000 du học sinh chỉ tính năm 2024). Cơ hội rộng mở, nhưng để đi được bạn phải chuẩn bị đúng và đủ. Bài viết này là bản checklist đầy đủ nhất, cập nhật quy định 2026.

Du học Hàn Quốc cần những gì? (Tổng quan)

Trả lời nhanh: Để du học Hàn Quốc, bạn cần đáp ứng đồng thời 5 nhóm điều kiện — (1) học vấn & độ tuổi, (2) trình độ tiếng Hàn/tiếng Anh, (3) năng lực tài chính & chứng minh tài chính, (4) sức khỏe & nhân thân, (5) một bộ hồ sơ hợp lệ để xin thư mời nhập học và visa du học (D-2 hoặc D-4). Đây là điều kiện “cần” chung; mỗi trường và mỗi hệ học sẽ có ngưỡng riêng.

Hiểu đơn giản, hành trình “cần những gì” gói gọn trong ba câu hỏi: Bạn đủ tiêu chuẩn đầu vào chưa? (học lực, tiếng, tuổi) — Gia đình lo được tài chính không? (chứng minh tài chính minh bạch) — và Hồ sơ – visa đã đúng quy định chưa?. Sơ đồ dưới đây tóm tắt 5 nhóm điều kiện cốt lõi:

5 điều kiện cốt lõi để du học Hàn Quốc 2026 🎓Học vấnGPA ≥ 6.0Tốt nghiệp THPT 🗣️Ngoại ngữTOPIK 3–4hoặc IELTS 💰Tài chính10.000–20.000USD tiết kiệm 🩺Sức khỏe& nhân thânKhông lao phổi 🛂Hồ sơ+ VisaD-2 / D-4

Sơ đồ: 5 nhóm điều kiện cốt lõi khi du học Hàn Quốc (Nguồn: tổng hợp Gate Future, 2026)

Hàn Quốc — điểm đến du học hàng đầu châu Á của học sinh Việt Nam (ảnh minh hoạ).

Điều kiện du học Hàn Quốc 2026 chi tiết

Dưới đây là bốn nhóm điều kiện “cứng” mà bất kỳ hồ sơ nào cũng phải vượt qua. Càng đáp ứng vượt ngưỡng tối thiểu, tỷ lệ đậu visa và cơ hội vào trường tốt càng cao.

1. Điều kiện học vấn, độ tuổi & thời gian tốt nghiệp

Cốt lõi: Bạn cần tốt nghiệp THPT (với bậc cử nhân/hệ tiếng) hoặc tốt nghiệp đại học (với bậc thạc sĩ), điểm trung bình GPA từ 6.0 trở lên, và thời gian trống sau tốt nghiệp không quá 2–3 năm đối với đa số trường.
  • Bằng cấp: hệ tiếng & cử nhân yêu cầu bằng tốt nghiệp THPT; thạc sĩ cần bằng cử nhân; tiến sĩ cần bằng thạc sĩ.
  • Học lực (GPA): tối thiểu 6.0/10 cho phần lớn trường; nhóm trường top 1 (SKY) thường đòi 7.0–8.0. GPA càng cao càng dễ săn học bổng.
  • Độ tuổi: lý tưởng 18–30 tuổi với hệ tiếng & cử nhân; bậc thạc sĩ thường ≤ 35 tuổi. Hàn Quốc không có “tuổi trần” cứng nhưng gap quá lớn sẽ bị soi kỹ.
  • Thời gian trống (gap): tốt nhất ≤ 2 năm; nếu 3 năm trở lên, bạn phải giải trình rõ đã làm gì (đi làm, học nghề…) kèm giấy xác nhận, nếu không hồ sơ visa dễ bị nghi ngờ.
💡 Mẹo: Gap dài không đồng nghĩa hết cửa. Bạn có thể chọn nhóm trường top 2–3, bổ sung chứng chỉ TOPIK cao và giấy tờ chứng minh quá trình học/làm trong thời gian trống. Xem thêm góc phân tích ở bài Du học Hàn Quốc dễ hay khó?

2. Điều kiện tiếng Hàn (TOPIK) & tiếng Anh

Cốt lõi: Hệ tiếng (D-4) hầu như không yêu cầu TOPIK đầu vào. Hệ chuyên ngành dạy bằng tiếng Hàn cần TOPIK 3–4 (trường top 5–6); chương trình dạy bằng tiếng Anh chấp nhận IELTS 5.5–6.5 / TOEFL iBT 70–90 thay TOPIK.
Yêu cầu ngoại ngữ theo bậc học & nhóm trường (tham khảo 2026)
Bậc / chương trìnhTOPIK (tiếng Hàn)Tiếng Anh thay thế
Hệ tiếng (어학연수 – D-4)Không bắt buộc (có TOPIK 2 là lợi thế)—
Cao đẳng / Đại học (D-2)TOPIK 3–4 (top 1: 4–5)IELTS 5.5–6.5 / TOEFL 70–90
Thạc sĩ, Tiến sĩ (D-2)TOPIK 4+IELTS 6.0+ / TOEFL 80+ (chương trình English/GSIS)

Chưa có TOPIK vẫn có thể sang Hàn: bạn đăng ký khóa tiếng tại viện ngôn ngữ (어학당) 6–12 tháng, đạt TOPIK 3–4 rồi chuyển tiếp lên chuyên ngành. Đây chính là lý do phần lớn du học sinh Việt chọn “bước đệm” hệ tiếng. Lộ trình học tiếng & luyện TOPIK xem tại bài Du học tiếng Hàn; câu hỏi tiếng Anh có bắt buộc không xem tại đây.

3. Điều kiện tài chính & chứng minh tài chính (cập nhật 2026)

Cốt lõi: Bạn phải chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả học phí + sinh hoạt. Năm 2026, mức sổ tiết kiệm phổ biến là ~10.000 USD cho hệ tiếng (D-4) và ~20.000.000 KRW (≈ 15.000–20.000 USD) cho hệ chuyên ngành (D-2), gửi trước ≥ 3–6 tháng, đứng tên bố/mẹ/người bảo lãnh.

Đây là nhóm điều kiện bị siết chặt nhất trong 2025–2026 và cũng là lý do trượt visa hàng đầu. Một số thay đổi quan trọng bạn cần nắm:

  • Hàn Quốc chuyển dần sang tính theo số dư KRW: khu vực thủ đô (수도권 – Seoul, Gyeonggi, Incheon) yêu cầu cao hơn (thường ~20 triệu KRW), khu vực địa phương thấp hơn (~16 triệu KRW) đối với hệ tiếng.
  • Tiền phải nằm trong một sổ tiết kiệm duy nhất (không cộng dồn nhiều tài khoản), sao kê phát hành trong vòng 1 tháng, số dư duy trì ổn định.
  • Từ 2026, du học sinh bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS) trong suốt thời gian học.
  • Người bảo lãnh nên có thu nhập ổn định ~30–70 triệu VNĐ/tháng, có giấy tờ chứng minh (hợp đồng lao động, xác nhận lương, giấy tờ tài sản…).
Chứng minh tài chính 2026: Hệ tiếng (D-4) vs Chuyên ngành (D-2) ~10.000 USD Hệ tiếng (D-4) ≈ 13–20 triệu KRW · gửi ≥3–6 tháng ~20.000 USD Chuyên ngành (D-2) ≈ 20 triệu KRW · 1 sổ duy nhất Cao Thấp

Mức chứng minh tài chính tham khảo 2026 — con số cụ thể thay đổi theo trường & khu vực (thủ đô cao hơn địa phương).

⚠️ Tránh trượt visa: Đừng gửi một khoản tiền lớn ngay sát ngày nộp hồ sơ (dễ bị nghi “tiền vay mượn”). Hãy gửi sớm, duy trì số dư ổn định 3–6 tháng, chọn ngân hàng lớn uy tín. Hướng dẫn chi tiết ở bài Du học Hàn Quốc cần chuẩn bị gì.

4. Điều kiện sức khỏe & nhân thân

  • Sức khỏe: khám tổng quát tại bệnh viện được công nhận, bắt buộc xét nghiệm lao phổi; không mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Giấy khám thường có giá trị ≤ 3 tháng.
  • Nhân thân: không thuộc diện cấm xuất cảnh tại Việt Nam hoặc cấm nhập cảnh Hàn Quốc; không có tiền sử cư trú bất hợp pháp tại Hàn.
  • Lịch sử visa: nếu từng bị từ chối visa Hàn, thường phải chờ đủ thời gian quy định mới nộp lại và cần giải trình hợp lý.

Điều kiện du học Hàn Quốc theo từng hệ học

Mỗi bậc học có ngưỡng tuổi, GPA, TOPIK, tài chính và loại visa khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn định vị nhanh mình phù hợp hệ nào:

So sánh điều kiện 4 hệ du học Hàn Quốc phổ biến (2026)
Tiêu chíHệ tiếngCao đẳngĐại họcThạc sĩ
VisaD-4-1D-2-1D-2-2D-2-3
Độ tuổi18–2718–2918–30≤ 35
Học vấnTốt nghiệp THPTTốt nghiệp THPTTốt nghiệp THPTTốt nghiệp ĐH
GPA≥ 6.0≥ 6.5≥ 6.5≥ 7.0
TOPIKKhông bắt buộc33–44+
Tài chính~10.000 USD~18.000–20.000 USD~20.000 USD~20.000 USD

Tìm hiểu sâu từng hệ: hệ tiếng Hàn (D-4-1) · cao đẳng (D-2-1) · đại học (D-2-2) · thạc sĩ (D-2-3). Xem toàn bộ tại trang Các hệ du học Hàn Quốc.

Điều kiện theo nhóm trường: Top 1, Top 2, Top 3

Ngoài hệ học, điều kiện còn khác nhau theo “đẳng cấp” trường. Chọn đúng nhóm trường phù hợp năng lực sẽ tăng mạnh tỷ lệ đậu visa.

Điều kiện tham khảo theo nhóm trường (2026)
Tiêu chíTop 1 (SKY, KAIST)Top 2Top 3
Ví dụ trườngSeoul National, Korea, Yonsei, KAISTKyung Hee, Sungkyunkwan, Hanyang, SogangInha, Sejong, Dankook, Konkuk
GPA tối thiểu7.5–8.07.0–7.56.5–7.0
TOPIK4–53–43
IELTS (English-track)6.5+6.0–6.55.5–6.0
Tài chính~20.000 USD~18.000 USD~15.000 USD
Học phí/năm8.000–12.000 USD6.000–8.000 USD4.000–6.000 USD
Ba nhóm trường — ba ngưỡng điều kiện TOP 2 GPA 7.0–7.5 TOP 1 GPA 7.5–8.0 · SKY TOP 3 GPA 6.5–7.0
Ba nhóm trường Top 1 – 2 – 3 tương ứng ba ngưỡng GPA, TOPIK và tài chính (ảnh minh hoạ).

Hồ sơ du học Hàn Quốc gồm những giấy tờ gì?

Trả lời nhanh: Một bộ hồ sơ du học Hàn Quốc đầy đủ gồm 4 nhóm giấy tờ: (1) nhân thân, (2) học tập, (3) tài chính, (4) sức khỏe — tất cả giấy tờ tiếng Việt phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo yêu cầu của trường/Đại sứ quán.

① Giấy tờ nhân thân

  • Hộ chiếu còn hạn (tối thiểu 6 tháng, nhiều trường yêu cầu ≥ 18 tháng)
  • Ảnh thẻ nền trắng 3.5 × 4.5 cm (10–12 tấm)
  • Giấy khai sinh, CCCD/sổ hộ khẩu (bản sao công chứng)
  • Đơn xin nhập học & đơn xin visa (theo mẫu trường/ĐSQ)

② Giấy tờ học tập

  • Bằng tốt nghiệp & học bạ/bảng điểm (THPT hoặc ĐH) — bản gốc + công chứng
  • Chứng chỉ ngoại ngữ: TOPIK, hoặc IELTS/TOEFL (nếu có)
  • Thư mời/thư nhập học (letter of admission) từ trường Hàn Quốc
  • Kế hoạch học tập (study plan), thư giới thiệu — với một số trường/bậc cao học

③ Giấy tờ tài chính

  • Sổ tiết kiệm + giấy xác nhận số dư ngân hàng
  • Sao kê giao dịch 6 tháng gần nhất
  • Giấy chứng minh thu nhập của người bảo lãnh (hợp đồng lao động, xác nhận lương…)
  • Giấy tờ tài sản (sổ đỏ, giấy tờ xe…) — không bắt buộc nhưng tăng độ tin cậy
  • Giấy cam kết bảo lãnh tài chính

④ Giấy tờ sức khỏe

  • Giấy khám sức khỏe (bắt buộc có xét nghiệm lao phổi), giá trị ≤ 3 tháng
📌 Lưu ý dịch thuật – công chứng: giấy tờ cần đầy đủ dấu mộc, chữ ký cơ quan có thẩm quyền; sắp xếp theo thứ tự logic, đính kèm bản dịch song ngữ. Danh sách hồ sơ có thể khác nhau theo trường — hãy đối chiếu checklist chi tiết trong bài Du học Hàn Quốc cần chuẩn bị gì và tư vấn với Gate Future để không thiếu giấy tờ.

Visa du học Hàn Quốc: D-2 và D-4 khác nhau thế nào?

Phân biệt nhanh: D-4 là visa dành cho hệ đào tạo tiếng & đào tạo nghề (어학연수); D-2 là visa cho các bậc lấy bằng chính quy (cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ). Mỗi loại lại chia thành nhiều mã nhỏ theo bậc học.
Phân loại visa du học Hàn Quốc thường gặp
Mã visaDành choThời hạn/lần
D-4-1Học tiếng tại viện ngôn ngữ (어학당)6 tháng – 1 năm (tối đa ~2 năm)
D-4-6Đào tạo nghề tại cơ sở được chỉ địnhTheo khóa (1,5–2 năm)
D-2-1Cao đẳng (전문학사)~1 năm/lần
D-2-2Đại học – cử nhân (학사)~1 năm/lần
D-2-3Thạc sĩ (석사)~1–2 năm/lần
D-2-4Tiến sĩ (박사)~1–2 năm/lần

Chi tiết thời hạn visa, thẻ cư trú ARC và cách gia hạn xem tại bài Visa du học Hàn Quốc có thời hạn bao lâu?

Quy trình xin visa & lộ trình chuẩn bị

Từ lúc quyết định đến khi đặt chân tới Hàn thường mất 6–12 tháng. Dưới đây là 7 bước chuẩn:

1

Định hướng & chọn hệ – trường – ngành

Xác định hệ tiếng hay chuyên ngành, nhóm trường phù hợp GPA/tài chính, thành phố mong muốn.

2

Học tiếng Hàn & thi TOPIK (nếu cần)

Bắt đầu sớm 1–1,5 năm; hệ chuyên ngành cần TOPIK 3–4 hoặc IELTS.

3

Chuẩn bị tài chính & sổ tiết kiệm

Mở sổ tiết kiệm, duy trì số dư ổn định ≥ 3–6 tháng trước khi nộp.

4

Hoàn thiện hồ sơ & nộp trường

Dịch thuật công chứng, nộp hồ sơ để nhận thư mời nhập học (admission).

5

Xin CoE / nhận thư mời

Trường xin giấy chứng nhận nhập học (사증발급인정서) cho bạn.

6

Nộp hồ sơ xin visa (D-2/D-4)

Nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc; có thể phỏng vấn. Xét visa ~2–4 tuần.

7

Bay & đăng ký cư trú (ARC)

Nhập học, đăng ký thẻ ngoại kiều ARC trong vòng 90 ngày, tham gia bảo hiểm y tế.

Lộ trình thời gian: nên bắt đầu trước 6–12 tháng 112–9 thángĐịnh hướng · học tiếng 28–6 thángTOPIK · tài chính 36–4 thángHồ sơ · thư mời 43–1 thángXin visa · phỏng vấn 5Nhập họcBay · ARC

Lộ trình chuẩn bị du học Hàn Quốc theo mốc thời gian. Xem chi tiết: Lộ trình du học Hàn Quốc A–Z.

HỘ CHIẾU VISA D-2 / D-4 KOREA
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xin visa D-2/D-4 trước khi lên đường (ảnh minh hoạ).

Chi phí du học Hàn Quốc 2026 hết bao nhiêu?

Trả lời nhanh: Tổng chi phí năm đầu (học phí + sinh hoạt) khoảng 180–350 triệu VNĐ tùy hệ học, nhóm trường và thành phố. Hệ tiếng rẻ hơn, học tại Seoul đắt hơn tỉnh lẻ.
Các khoản chi phí chính (tham khảo 2026)
Khoản mụcMức tham khảoQuy đổi VNĐ
Học phí hệ tiếng~1,6–1,8 triệu KRW/kỳ (~4,8–7,2 triệu/năm)~90–135 triệu/năm
Học phí đại học4.000–12.000 USD/năm (theo nhóm trường)~100–300 triệu/năm
Sinh hoạt phí700.000–1.800.000 KRW/tháng~13–32 triệu/tháng
Ký túc xá800.000–1.500.000 KRW/6 tháng~15–28 triệu/6 tháng
Chi phí sinh hoạt/tháng theo phong cách chi tiêu (KRW) Tiết kiệm 700–900k (~12–16 tr) Trung bình 900k–1,3tr (~16–23 tr) Thoải mái (Seoul) 1,3–1,8tr (~23–32 tr) Nguồn: khảo sát chi tiêu du học sinh Việt tại Hàn, 2026

Ba mức chi tiêu sinh hoạt phổ biến. Bảng chi phí đầy đủ 20+ trường: Chi phí du học Hàn Quốc 2026.

Các kỳ nhập học & thời điểm nộp hồ sơ 2026

Trả lời nhanh: Hệ tiếng có 4 kỳ/năm (tháng 3, 6, 9, 12); hệ chuyên ngành (cao đẳng, đại học, thạc sĩ) có 2 kỳ chính: tháng 3 (mùa Xuân) và tháng 9 (mùa Thu). Nộp hồ sơ trước kỳ nhập học 3–8 tháng.
Lịch nhập học & thời điểm nộp hồ sơ (tham khảo)
Kỳ nhập họcHệ áp dụngThời điểm nộp hồ sơ
Tháng 3 (Xuân)Tiếng + chuyên ngànhTháng 9–11 năm trước
Tháng 6Hệ tiếngTháng 3–4
Tháng 9 (Thu)Tiếng + chuyên ngànhTháng 5–6
Tháng 12Hệ tiếngTháng 9–10

Làm thêm & học bổng: giảm gánh nặng tài chính

Trả lời nhanh: Du học sinh được đi làm thêm hợp pháp sau khi học tối thiểu 6 tháng và xin giấy phép trước. Số giờ cho phép tăng theo trình độ TOPIK. Ngoài ra bạn có thể săn học bổng trường 30–100% và học bổng Chính phủ GKS.
Giờ làm thêm tối đa/tuần trong kỳ học (2026) 10hD-4chưa TOPIK 20hD-4TOPIK 2 25hD-2TOPIK 3 30hD-2TOPIK 4 · trường ưu tiên

Kỳ nghỉ (hè/đông) thường không giới hạn giờ làm. Điều kiện: chuyên cần ≥ 90%, GPA ≥ C (2.0). Lương tối thiểu 2026 ≈ 10.320 KRW/giờ.

  • Học bổng trường: giảm 30–100% học phí theo GPA & TOPIK — hầu hết trường đều có cho tân sinh viên quốc tế.
  • GKS (Global Korea Scholarship): học bổng Chính phủ Hàn Quốc — miễn học phí, vé máy bay, trợ cấp sinh hoạt hằng tháng và 1 năm học tiếng.

Tìm hiểu thêm: quy định làm thêm · có được đi làm thêm không · vừa học vừa làm · lộ trình định cư sau tốt nghiệp.

Những lỗi khiến trượt visa & cách tránh

Đa số hồ sơ bị từ chối không phải vì thiếu năng lực, mà vì những lỗi có thể phòng tránh:

Lỗi thường gặp & cách khắc phục
LỗiCách tránh
Gửi tiền lớn sát ngày nộp (nghi tiền vay)Gửi sớm, duy trì số dư ổn định ≥ 3–6 tháng
Gap tốt nghiệp dài không giải trìnhBổ sung giấy tờ học/làm trong thời gian trống
TOPIK yếu, phỏng vấn lúng túngHọc tiếng sớm, luyện phỏng vấn động cơ du học rõ ràng
Hồ sơ tài chính thiếu minh bạchChuẩn bị sao kê, xác nhận thu nhập, tài sản đồng bộ
Chọn sai trường/vùng so với hồ sơTư vấn chọn trường phù hợp năng lực & tài chính
Dịch thuật – công chứng sai/thiếuDịch công chứng đủ, đúng mẫu trường/ĐSQ

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Du học Hàn Quốc cần những gì?

Cần 5 nhóm điều kiện: học vấn (tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 6.0), tiếng Hàn/tiếng Anh (TOPIK 3–4 với chuyên ngành, hệ tiếng không bắt buộc), tài chính (sổ tiết kiệm ~10.000–20.000 USD), sức khỏe & nhân thân tốt, và một bộ hồ sơ hợp lệ để xin thư mời + visa D-2/D-4.

Du học Hàn Quốc cần chứng minh tài chính bao nhiêu tiền (2026)?

Hệ tiếng (D-4) thường ~10.000 USD; hệ chuyên ngành (D-2) ~20.000.000 KRW (≈ 15.000–20.000 USD). Khu vực thủ đô yêu cầu cao hơn địa phương. Tiền để trong một sổ tiết kiệm duy nhất, gửi trước ≥ 3–6 tháng.

Du học Hàn Quốc có cần TOPIK không?

Hệ tiếng hầu như không cần TOPIK đầu vào. Hệ chuyên ngành cần TOPIK 3–4 (trường top 4–5); nếu học chương trình tiếng Anh thì dùng IELTS 5.5–6.5 / TOEFL 70–90 thay thế.

GPA bao nhiêu thì đủ điều kiện du học Hàn Quốc?

Tối thiểu 6.0/10 cho phần lớn trường; trường top 1 (SKY) thường yêu cầu 7.0–8.0. GPA cao giúp tăng cơ hội học bổng.

Hồ sơ du học Hàn Quốc gồm những giấy tờ gì?

Gồm 4 nhóm: nhân thân (hộ chiếu, ảnh thẻ, khai sinh, CCCD, đơn), học tập (bằng, học bạ/bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ, thư mời), tài chính (sổ tiết kiệm, sao kê, xác nhận thu nhập/bảo lãnh) và giấy khám sức khỏe. Tất cả dịch công chứng sang tiếng Hàn/Anh.

Tổng chi phí du học Hàn Quốc năm đầu khoảng bao nhiêu?

Khoảng 180–350 triệu VNĐ tùy hệ, trường và thành phố. Hệ tiếng rẻ hơn; học ở Seoul đắt hơn tỉnh lẻ. Có thể giảm nhờ học bổng và làm thêm.

Tốt nghiệp THPT đã lâu (gap 3–5 năm) có du học Hàn được không?

Vẫn được, nhưng nên chọn trường top 2–3, bổ sung TOPIK cao và giấy tờ chứng minh quá trình học/làm trong thời gian trống để giải trình rõ với Đại sứ quán.

Visa D-2 và D-4 khác nhau thế nào?

D-4 là visa hệ tiếng & đào tạo nghề (어학연수); D-2 là visa cho các bậc lấy bằng chính quy (cao đẳng D-2-1, đại học D-2-2, thạc sĩ D-2-3, tiến sĩ D-2-4).

Du học Hàn Quốc có được đi làm thêm không, bao nhiêu giờ?

Có, sau khi học tối thiểu 6 tháng và xin giấy phép trước. Trong kỳ học: D-4 khoảng 10–20 giờ/tuần, D-2 khoảng 25–30 giờ/tuần tùy TOPIK; kỳ nghỉ thường không giới hạn. Yêu cầu chuyên cần ≥ 90% và GPA ≥ C.

Có học bổng du học Hàn Quốc không?

Có. Học bổng trường giảm 30–100% học phí theo GPA/TOPIK; ngoài ra có học bổng Chính phủ GKS (miễn học phí, vé máy bay, trợ cấp sinh hoạt và 1 năm học tiếng).

Các kỳ nhập học Hàn Quốc vào tháng mấy, nộp hồ sơ khi nào?

Hệ tiếng có 4 kỳ (tháng 3, 6, 9, 12); chuyên ngành có 2 kỳ chính (tháng 3 và tháng 9). Nộp hồ sơ trước kỳ nhập học 3–8 tháng (ví dụ nhập học tháng 3 thì nộp từ tháng 9–11 năm trước).

Mất bao lâu để chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc?

Nên bắt đầu trước 6–12 tháng. Riêng khâu chuẩn bị hồ sơ và xin visa mất khoảng 2–3 tháng, chưa kể thời gian học tiếng và tích lũy tài chính.

Bạn muốn biết mình cần chuẩn bị chính xác những gì?

Gate Future đánh giá miễn phí hồ sơ (học lực, tài chính, tiếng Hàn), tư vấn chọn hệ – trường – ngành phù hợp và đồng hành đến khi bạn đặt chân sang Hàn.

📞 Gọi ngay 034 506 8339
Xem tổng quan Du học Hàn Quốc

환영 · Chào mừng đến Hàn Quốc
Hoàn tất thủ tục, tự tin đặt chân đến Hàn Quốc bắt đầu hành trình du học (ảnh minh hoạ).

Về đơn vị tư vấn — Tổ chức Giáo dục Gate Future

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ tư vấn du học Hàn Quốc của Gate Future, dựa trên quy định của Đại sứ quán Hàn Quốc, Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (HiKorea) và kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực tế.

🏢 Trụ sở chính: 233C Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP.HCM
☎️ Hotline: 034 506 8339 · ✉️ gatefuture@ichiskill.edu.vn · 🌐 gf.edu.vn
📍 Hệ thống văn phòng: TP.HCM • Tây Ninh • Long An • Lâm Đồng • Đồng Nai • Bình Dương • Bình Phước • BR-VT • Đắk Nông • Bình Thuận.

Nguồn tham khảo

  • Đại sứ quán Đại Hàn Dân Quốc tại Việt Nam — Các loại visa D-2, D-4 (overseas.mofa.go.kr)
  • HiKorea — Cổng thông tin xuất nhập cảnh & cư trú Hàn Quốc (hikorea.go.kr)
  • Study in Korea — Học bổng GKS & tuyển sinh (studyinkorea.go.kr)
  • The Korea Times (12/2025): Việt Nam vượt Trung Quốc thành nguồn du học sinh lớn nhất Hàn Quốc
  • ICEF Monitor (10/2025): Hàn Quốc đạt mốc 300.000 du học sinh quốc tế sớm 2 năm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *