Trang chủ › Du học Pháp › Thạc sĩ
Thẻ tìm việc 12 tháng chỉ cấp từ bậc thạc sĩ. Học bổng France Excellence chỉ nhận thạc sĩ 2. Và 1.300 trong 1.600 chương trình dạy bằng tiếng Anh của cả nước Pháp nằm ở bậc này.
Tóm tắt 60 giây
- 🔑 Ba đặc quyền chỉ có ở bậc thạc sĩ: thẻ tìm việc RECE 12 tháng sau tốt nghiệp (cử nhân không có) · học bổng France Excellence của Đại sứ quán Pháp (chỉ nhận M2 và tiến sĩ) · và hơn 1.300 chương trình dạy bằng tiếng Anh so với chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân.
- ⛔⭐ Đừng dùng monmaster.gouv.fr. Nền tảng tuyển sinh thạc sĩ quốc gia của Pháp loại trừ ứng viên đang cư trú tại nước có thủ tục Études en France — tức loại trừ chính bạn. Người Việt ở Việt Nam phải nộp qua EEF hoặc thẳng cho trường.
- 💶 Học phí đại học công: 255 €/năm (mức quốc gia) hoặc 3.950 €/năm (mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài EU). Từ năm học 2026-2027, mỗi trường chỉ được miễn phần chênh cho tối đa 30% sinh viên ngoài EU.
- ⚠️ Master rút gọn một năm là rủi ro cho kế hoạch ở lại: thẻ RECE đòi bằng tương đương thạc sĩ, và các chương trình một năm thường bị loại — phải hỏi trường bằng văn bản trước khi ghi danh.
- 🎓 Cấu trúc: master Pháp là 2 năm, 120 ECTS (M1 + M2). Nộp vào M1 hay M2 quyết định cả thời gian lẫn cửa học bổng bạn với tới được.
- 📅 Lịch: hồ sơ Études en France trước 01/02 · phỏng vấn Campus France trước 15/03 · trường trả lời trước 30/04 · chốt trước 31/05.
- 💰 Tài chính: từ 01/08/2026 phải chứng minh 877,50 €/tháng = 10.530 €/năm.
- 🔬 Nếu đích cuối là nghiên cứu: bậc tiến sĩ ở Pháp thu 397 €/năm cho mọi quốc tịch — không có mức phân biệt. Đây là bậc học rẻ nhất tính theo giá trị bằng.
Bài này trả lời một câu hỏi cụ thể: nếu chỉ được chọn một bậc học để đi Pháp, vì sao đó nên là bậc thạc sĩ — và những chỗ mà lời khuyên phổ biến trên mạng đang dẫn hồ sơ Việt Nam đi sai đường. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

Vì sao bậc thạc sĩ là cửa tốt nhất cho hồ sơ Việt Nam?
| Bậc cử nhân (licence) | Bậc thạc sĩ (master) | |
|---|---|---|
| Thẻ tìm việc sau tốt nghiệp | ⛔ Không có | ✅ RECE 12 tháng, làm toàn thời gian không cần giấy phép lao động |
| Học bổng France Excellence (ĐSQ Pháp) | ⛔ Không nhận | ✅ Nhận M2 — 615 €/tháng kèm quy chế BGF miễn học phí |
| Học bổng Eiffel | ⛔ Không nhận | ✅ Nhận M1/M2 — 1.181 €/tháng (không bao học phí) |
| Chương trình dạy bằng tiếng Anh | hơn 115 | hơn 1.300 — gấp khoảng 11 lần |
| Đường nộp hồ sơ | Vào L1 phải qua DAP, hạn 15/12 | Études en France, hạn 01/02; hoặc nộp thẳng trường |
| Học phí đại học công | 178 € hoặc 2.902 € | 255 € hoặc 3.950 € |
| Thời gian | 3 năm | 2 năm (M1 + M2, 120 ECTS) |
⛔ Sai lầm phổ biến: nộp qua Mon Master
Đây là một trong những chỗ mà nội dung tiếng Việt về du học Pháp hay hướng dẫn sai, vì Mon Master là nền tảng nổi bật nhất khi tìm kiếm bằng tiếng Pháp. Nếu bạn đang ở Việt Nam, có hai đường đúng:
1
2
M1 hay M2: chọn điểm vào nào?
| Vào M1 | Vào thẳng M2 | |
|---|---|---|
| Thời gian | 2 năm | 1 năm |
| Học phí đại học công (mức phân biệt) | 3.950 € × 2 = 7.900 € | 3.950 € |
| France Excellence | ⛔ Không nhận | ✅ Nhận — 615 €/tháng + quy chế BGF miễn học phí |
| Eiffel | ✅ Nhận | ✅ Nhận |
| Độ khó đầu vào | Cần bằng cử nhân phù hợp | Cao hơn — phải chứng minh đã có khối lượng tương đương M1 |
| Thời gian ở Pháp trước khi ra trường | Dài hơn, thuận cho việc tìm thực tập và mạng lưới | Ngắn, ít thời gian hoà nhập trước khi phải tìm việc |
⚠️ Master một năm và cái bẫy với thẻ tìm việc
Đây là chỗ dễ mất tiền nhất trong toàn bộ kế hoạch du học thạc sĩ Pháp: bạn trả học phí trường tư cho một chương trình một năm nghe rất hấp dẫn, tốt nghiệp, rồi phát hiện tấm bằng đó không mở được thẻ RECE — tức mất luôn năm ở lại tìm việc mà bạn đã tính vào kế hoạch.
| Bằng | Đủ điều kiện RECE? |
|---|---|
| Master, Master 2 của đại học công | ✅ Có |
| Bằng kỹ sư (diplôme d’ingénieur) | ✅ Có |
| Tiến sĩ | ✅ Có |
| Licence professionnelle | ✅ Có |
| Mastère Spécialisé, Master of Science | ✅ Có |
| Cử nhân / bachelor đơn thuần | ⛔ Không |
| Chương trình “master” rút gọn 1 năm không đạt cấp bằng tương đương | ⚠️ Thường bị loại — phải hỏi trường |

Học phí và chi phí thật của hai năm thạc sĩ
| Khoản | Tỉnh, được miễn học phí | Tỉnh, không được miễn | Paris, không được miễn |
|---|---|---|---|
| Học phí 2 năm | 510 | 7.900 | 7.900 |
| CVEC 2 năm | 210 | 210 | 210 |
| Phí Campus France + visa + xác nhận VLS-TS | 374 | 374 | 374 |
| Gia hạn thẻ cư trú (năm 2) | 150 | 150 | 150 |
| Vé máy bay (1 chiều + 1 lần về) | 1.400 | 1.400 | 1.400 |
| Chỗ ở 24 tháng | 5.280 (220 €/th) | 9.600 (400 €/th) | 16.800 (700 €/th) |
| Ăn uống 24 tháng | 4.800 | 5.400 | 6.200 |
| Đi lại, bảo hiểm, điện thoại, sách vở | 1.900 | 2.100 | 2.300 |
| Cọc nhà, dự phòng | 1.800 | 1.600 | 1.900 |
| Tổng 2 năm | ~16.424 € ~501 triệu ₫ | ~28.734 € ~876 triệu ₫ | ~37.234 € ~1,14 tỷ ₫ |
Ba đường thoát khỏi học phí phân biệt ở bậc thạc sĩ
France Excellence — 615 €/tháng, nhưng giá trị thật nằm ở quy chế BGF
Học bổng của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam, dành cho M2 (12 tháng) và tiến sĩ (36 tháng). Người nhận mang quy chế boursier du gouvernement français nên được miễn học phí, miễn phí ghi danh, miễn phí visa cộng bảo hiểm xã hội và mutuelle. Hạn nộp thường đầu đến giữa tháng 12, ứng viên tự nộp.
Erasmus Mundus Joint Masters — học phí do Liên minh châu Âu trả
Mở cho mọi quốc tịch, miễn toàn bộ học phí cộng sinh hoạt phí và hỗ trợ đi lại; nhiều tổ hợp có ít nhất một chặng học tại Pháp. Ràng buộc ít ai nhắc: tối đa 6 suất mỗi quốc tịch trong bốn đợt tuyển, nên bạn cạnh tranh cả với ứng viên Việt Nam khác trong một hạn ngạch nhỏ.
Học lên tiến sĩ — 397 €/năm cho mọi quốc tịch
Bậc tiến sĩ và HDR không áp mức phân biệt. Nếu định hướng của bạn là nghiên cứu, đây là bậc học có tỷ lệ giá trị trên chi phí tốt nhất trong cả hệ thống Pháp — và cũng là bậc mà học bổng Eiffel trả cao nhất, 1.800 €/tháng.
Thạc sĩ bằng tiếng Anh: kho chương trình lớn nhất nằm ở đây
- Tra ở đâu: catalogue “Taught in English” của Campus France, lọc theo bậc học, ngành và vùng.
- Hồ sơ ngôn ngữ: nộp IELTS, TOEFL hoặc TOEIC thay cho TCF — nhưng vẫn phải qua Campus France và vẫn phỏng vấn.
- Học bằng tiếng Anh không làm giảm học phí: ở đại học công, mức phân biệt vẫn là 3.950 €/năm bất kể ngôn ngữ giảng dạy.
- Nhưng vẫn nên học tiếng Pháp: thủ tục hành chính, việc làm thêm, thực tập và cơ hội ở lại sau tốt nghiệp đều dễ hơn nhiều với người nói được tiếng Pháp. Chi tiết ở bài du học Pháp bằng tiếng Anh.
Lộ trình 12 tháng cho hồ sơ thạc sĩ
1
2
3
4
5
6
Muốn biết nên nhắm M1 hay M2, và cửa học bổng nào hợp hồ sơ bạn?
Gate Future đối chiếu bảng điểm, trình độ ngôn ngữ và mục tiêu nghề nghiệp của bạn với điều kiện gốc của từng chương trình — và nói thẳng khi cơ hội thấp.
Câu hỏi thường gặp về du học thạc sĩ Pháp
Vì sao nên chọn bậc thạc sĩ khi du học Pháp?
Vì ba đặc quyền quan trọng nhất đều bắt đầu từ bậc này. Thẻ cư trú tìm việc RECE 12 tháng sau tốt nghiệp chỉ cấp cho bằng tối thiểu tương đương thạc sĩ, cử nhân không có. Học bổng France Excellence của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam chỉ nhận thạc sĩ 2 và tiến sĩ. Và trong hơn 1.600 chương trình dạy bằng tiếng Anh của cả nước Pháp thì hơn 1.300 nằm ở bậc thạc sĩ, so với chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân.
Có nộp hồ sơ thạc sĩ Pháp qua monmaster.gouv.fr được không?
Không, nếu bạn đang ở Việt Nam. Nền tảng Mon Master phục vụ người Pháp và công dân Khu vực kinh tế châu Âu, Andorra, Thụy Sĩ, Monaco, và loại trừ ứng viên nước ngoài đang cư trú tại nước có thủ tục Études en France — Việt Nam nằm trong nhóm này. Bạn phải nộp qua nền tảng Études en France, hoặc nộp thẳng cho trường rồi khai vào mục Je suis accepté trên nền tảng đó.
Học phí thạc sĩ ở đại học công Pháp là bao nhiêu?
Năm học 2026-2027 có hai biểu giá: mức quốc gia 255 € mỗi năm, và mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu là 3.950 € mỗi năm. Bạn trả mức nào phụ thuộc vào việc có được miễn phần chênh hay không. Từ năm học này, mỗi trường công chỉ được miễn cho tối đa 30% số sinh viên ngoài EU, giảm còn 25% năm sau và 20% từ năm 2028.
Nên vào M1 hay vào thẳng M2?
Master Pháp gồm hai năm, 120 tín chỉ ECTS. Vào M1 nghĩa là học đủ hai năm, học phí mức phân biệt khoảng 7.900 €, và nhắm được học bổng Eiffel. Vào thẳng M2 chỉ một năm, học phí khoảng 3.950 €, và là bậc duy nhất mà học bổng France Excellence nhận. Đổi lại, vào M2 khó hơn vì phải chứng minh đã hoàn thành khối lượng tương đương M1, và bạn có ít thời gian hoà nhập trước khi phải tìm việc.
Học thạc sĩ xong có được ở lại Pháp tìm việc không?
Có, bằng thẻ cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp, thời hạn 12 tháng và không gia hạn. Điều kiện là có bằng tối thiểu tương đương thạc sĩ lấy tại một cơ sở Pháp trong 12 tháng gần nhất, gồm master, master 2, bằng kỹ sư, tiến sĩ, licence professionnelle, Mastère Spécialisé hoặc Master of Science. Trong thời gian giữ thẻ, bạn được làm toàn thời gian mà không cần xin giấy phép lao động. Phải nộp trước khi thẻ sinh viên hết hạn.
Master rút gọn một năm có mở được thẻ tìm việc không?
Thường là không, và đây là chỗ dễ mất tiền nhất. Thẻ tìm việc đòi bằng ở cấp tương đương thạc sĩ, còn nhiều chương trình một năm ở khối trường tư không đạt cấp đó. Trước khi ghi danh, hãy hỏi trường bằng văn bản ba câu: bằng cấp cuối khoá là bằng quốc gia hay bằng riêng của trường; chương trình có được đăng ký ở cấp tương đương thạc sĩ không; và sinh viên tốt nghiệp chương trình này đã từng được cấp thẻ tìm việc chưa.
Có học bổng nào cho bậc thạc sĩ tại Pháp?
Hai chương trình chính phủ. France Excellence của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam trả 615 € mỗi tháng cho thạc sĩ 2 trong 12 tháng, và quan trọng hơn là cấp quy chế boursier du gouvernement français nên được miễn học phí, miễn phí ghi danh và miễn phí visa; ứng viên tự nộp, hạn đầu đến giữa tháng 12. Eiffel trả 1.181 € mỗi tháng ở bậc thạc sĩ nhưng không bao học phí và chỉ cơ sở giáo dục Pháp mới được nộp hồ sơ. Ngoài ra có Erasmus Mundus của Liên minh châu Âu, mở cho mọi quốc tịch.
Làm sao để không phải trả học phí phân biệt ở bậc thạc sĩ?
Có ba đường chắc chắn. Một là có quy chế boursier du gouvernement français, mà học bổng France Excellence cấp — đây là diện miễn theo luật, không tính vào hạn ngạch 30%. Hai là học chương trình Erasmus Mundus, vì học phí do Liên minh châu Âu chi trả. Ba là học lên bậc tiến sĩ, vì tiến sĩ và HDR không áp mức phân biệt và mọi quốc tịch đều trả 397 € mỗi năm. Ngoài ba đường đó, việc được miễn phụ thuộc vào quyết định của trường trong hạn ngạch.
Hai năm thạc sĩ ở Pháp tốn tổng cộng bao nhiêu?
Ở đại học công tại một thành phố tỉnh và được miễn học phí phân biệt: khoảng 16.424 €, tức chừng 501 triệu đồng. Cũng ở tỉnh nhưng phải trả mức phân biệt: khoảng 28.734 €, chừng 876 triệu đồng. Ở Paris và phải trả mức phân biệt: khoảng 37.234 €, tức hơn 1,1 tỷ đồng. Các con số này chưa trừ trợ cấp nhà ở, vì từ 01/07/2026 đa số du học sinh ngoài EU không còn được hưởng khoản đó.
Học thạc sĩ bằng tiếng Anh ở Pháp có nhiều lựa chọn không?
Có. Trong hơn 1.600 chương trình dạy một phần hoặc toàn phần bằng tiếng Anh, hơn 1.300 nằm ở bậc thạc sĩ. Hồ sơ ngôn ngữ dùng IELTS, TOEFL hoặc TOEIC thay cho TCF, nhưng vẫn phải qua thủ tục Campus France và vẫn phỏng vấn. Lưu ý học bằng tiếng Anh không làm giảm học phí: ở đại học công, mức phân biệt vẫn là 3.950 € mỗi năm bất kể ngôn ngữ giảng dạy.
Học tiến sĩ ở Pháp tốn bao nhiêu?
Học phí bậc tiến sĩ là 397 € mỗi năm cho mọi quốc tịch — bậc này không áp dụng mức phân biệt. Đây là bậc học có tỷ lệ giá trị trên chi phí tốt nhất trong hệ thống Pháp với người nước ngoài, và cũng là bậc mà học bổng Eiffel trả cao nhất với 1.800 € mỗi tháng. France Excellence cũng nhận bậc tiến sĩ với 1.060 € mỗi tháng trong 36 tháng.
Lịch nộp hồ sơ thạc sĩ Pháp thế nào?
Với kỳ nhập học tháng 9: tháng 6 đến 8 chọn ngành và thi ngôn ngữ; tháng 9 đến 10 liên hệ trường và hỏi về đề cử Eiffel; tháng 10 đến 12 nộp Erasmus Mundus và France Excellence, hạn France Excellence là đầu đến giữa tháng 12; hoàn tất hồ sơ Études en France trước 01/02; phỏng vấn Campus France trước 15/03; trường trả lời trước 30/04; chốt lựa chọn trước 31/05; nộp visa ít nhất bốn tuần trước ngày bay.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Quy định về đối tượng của nền tảng Mon Master lấy từ thông báo của Bộ Giáo dục đại học và Nghiên cứu Pháp. Học phí đại học công lấy từ cổng thông tin công Service-Public.fr và biểu giá 2026-2027 do các trường công bố; quy định trần miễn học phí theo Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026. Điều kiện thẻ cư trú tìm việc và mức chứng minh tài chính lấy từ Service-Public.fr và Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026. Số chương trình dạy bằng tiếng Anh lấy từ catalogue của Campus France. Các con số tổng trong bảng chi phí là ước tính có giả định rõ ràng, không phải mức áp dụng cho mọi trường hợp. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€.
Nguồn:
MESR — Mon Master, đối tượng và lịch 2026-2027 ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Service-Public — Étudiant étranger : visa et titre de séjour ·
Campus France — Catalogue chương trình dạy bằng tiếng Anh ·
Campus France Vietnam — Bourse France Excellence
