Hai điểm đến này khác nhau ở tầng quy định chứ không chỉ ở học phí, nên so bằng cảm tính rất dễ chọn nhầm. Bài này đặt tám tiêu chí cạnh nhau bằng số liệu chính thức, và chỉ ra hai ưu đãi dành riêng cho công dân ASEAN — trong đó có Việt Nam — ở cả hai nước: bậc học phí ASEAN của Singapore, và khoản miễn tăng lệ phí thị thực của Úc từ 01/7/2026.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Khác biệt lớn nhất không phải học phí mà là thời gian ở lại sau tốt nghiệp. Úc cấp thị thực tốt nghiệp 2–3 năm và cho đi làm; Singapore chỉ cho 1 năm, không gia hạn, và trên thị thực đó bạn không được làm việc, chỉ được đi phỏng vấn.
- ⭐ Ưu đãi ASEAN ở Úc: lệ phí thị thực du học tăng từ 2.000 lên 2.500 AUD từ 01/7/2026, nhưng công dân các nước ASEAN, gồm Việt Nam, tiếp tục trả mức cũ cộng điều chỉnh chỉ số giá hằng năm.
- ⭐ Ưu đãi ASEAN ở Singapore: Việt Nam nằm ở bậc phí ASEAN — polytechnic 12.400 S$/năm thay vì 13.600, trung học công lập 1.090 S$/tháng thay vì 2.190.
- Chứng minh tài chính ngược nhau hoàn toàn. Úc yêu cầu chứng minh 29.710 AUD cho 12 tháng sinh hoạt cộng học phí năm đầu và vé máy bay. Singapore không công bố một ngưỡng tài chính cố định cho hồ sơ Student’s Pass.
- Quyền làm thêm khác cơ chế. Úc: 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ, áp cho sinh viên có thị thực hợp lệ. Singapore: 16 giờ mỗi tuần nhưng chỉ khi trường bạn có tên trong danh sách của Bộ Nhân lực.
- Rào tuổi chỉ tồn tại ở Úc. Thị thực tốt nghiệp 485 giới hạn 35 tuổi khi nộp, trừ nhóm thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ. Singapore không đặt trần tuổi cho thị thực tìm việc nhưng lại giới hạn theo trường bạn học.
- Chọn theo mục tiêu: nhắm ở lại lâu và có thời gian thử việc → Úc hợp hơn. Nhắm chi phí thấp, gần nhà, ngành có tỷ lệ việc làm cao và chấp nhận cam kết ba năm → Singapore hợp hơn.
Bài này thuộc cẩm nang du học Singapore. Số liệu Singapore lấy từ Bộ Giáo dục, Bộ Nhân lực và Cục Di trú; số liệu Úc lấy từ cổng Study Australia của Chính phủ Úc và thông tin công bố về thị thực. Nếu bạn đang cân giữa Singapore với một điểm đến châu Á khác, xem thêm bài du học Đài Loan hay Singapore — bài đó so theo trục khác, còn bài này tập trung vào quyền lợi pháp lý và dòng tiền.

1. Bảng 8 tiêu chí
| Tiêu chí | 🇸🇬 Singapore | 🇦🇺 Úc |
|---|---|---|
| 1. Học phí bậc đại học | Từ 18.050 S$/năm bậc ASEAN cho ngành phổ thông ở NUS và NTU; polytechnic 12.400 S$/năm | Do từng trường công bố, dao động rất rộng theo ngành — phải lấy số từ trang chính thức của trường |
| 2. Ưu đãi riêng cho người Việt | Bậc ASEAN ở mọi cấp: trung học 1.090 thay vì 2.190 S$/tháng; polytechnic 12.400 thay vì 13.600 S$/năm | Miễn phần tăng lệ phí thị thực: từ 01/7/2026 mức chung là 2.500 AUD nhưng công dân ASEAN vẫn trả mức cũ 2.000 AUD cộng điều chỉnh CPI |
| 3. Chứng minh tài chính | Không công bố ngưỡng cố định cho hồ sơ Student’s Pass | 29.710 AUD cho 12 tháng sinh hoạt, cộng học phí năm đầu và vé máy bay khứ hồi |
| 4. Quyền làm thêm | 16 giờ/tuần trong kỳ học, chỉ khi trường có tên trong danh sách Bộ Nhân lực; nhiều trường tư thương mại không có | 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ; thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không bị giới hạn |
| 5. Ở lại sau tốt nghiệp | 1 năm, không gia hạn, chỉ dành cho 19 cơ sở trong danh sách Cục Di trú; không được làm việc trên thị thực này | Thị thực tốt nghiệp 2–3 năm tuỳ bậc học, có thể cộng thêm nếu học ở vùng chỉ định |
| 6. Rào tuổi | Không đặt trần tuổi cho thị thực tìm việc | Tối đa 35 tuổi khi nộp thị thực tốt nghiệp, trừ thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ |
| 7. Ràng buộc sau khi nhận trợ giá | Nhận Tuition Grant thì cam kết làm việc 3 năm cho pháp nhân Singapore | Không có cơ chế trợ giá học phí kèm cam kết cho sinh viên quốc tế |
| 8. Khoảng cách và múi giờ | Bay thẳng vài giờ, cùng múi giờ với Việt Nam | Bay 7–9 giờ tuỳ thành phố, lệch 3–4 giờ |
2. ⭐ Hai ưu đãi ASEAN mà rất ít bài tiếng Việt nêu
| Nước | Ưu đãi | Giá trị | Tần suất |
|---|---|---|---|
| 🇸🇬 Singapore | Bậc học phí ASEAN ở trường phổ thông, polytechnic và đại học | Trung học: rẻ hơn 1.100 S$/tháng · Polytechnic: rẻ hơn 1.200 S$/năm | Lặp lại mỗi năm học |
| 🇦🇺 Úc | Không áp phần tăng lệ phí thị thực du học từ 01/7/2026 | Tiết kiệm khoảng 500 AUD so với mức chung 2.500 | Một lần cho mỗi lần xin thị thực |
Điểm đáng chú ý là hướng của hai chính sách khác nhau. Ưu đãi của Singapore nằm ở phần chi phí lớn nhất và lặp lại — học phí — nên nó ảnh hưởng tới tổng chi phí cả khoá. Ưu đãi của Úc nằm ở khâu thủ tục đầu vào, có ý nghĩa tâm lý và giúp tiết kiệm một khoản, nhưng không thay đổi bức tranh tài chính dài hạn.
3. Dòng tiền: hai mô hình hoàn toàn khác nhau
4. Ở lại sau tốt nghiệp — chỗ chênh lệch lớn nhất
| Nội dung | 🇸🇬 Singapore | 🇦🇺 Úc |
|---|---|---|
| Tên gọi | Thị thực dài hạn cho sinh viên tốt nghiệp Institute of Higher Learning | Thị thực tốt nghiệp tạm thời, nhánh sau đại học |
| Thời hạn | 1 năm, không gia hạn | 2 năm với cử nhân và thạc sĩ giảng dạy · 3 năm với thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ |
| Được đi làm không | Không — chỉ được phỏng vấn; muốn làm phải xin giấy phép lao động riêng | Có |
| Điều kiện chính | Tốt nghiệp từ 19 cơ sở có tên trong danh sách Cục Di trú | Học chương trình đăng ký hợp lệ tại Úc; tối đa 35 tuổi khi nộp, trừ bậc nghiên cứu |
| Chi phí thủ tục | 45 S$ nộp đơn + 60 S$ cấp thị thực (+30 S$ thị thực nhiều lần nếu áp dụng) | Theo biểu phí của Bộ Nội vụ Úc |
5. Ai nên chọn Úc, ai nên chọn Singapore
6. Ba hiểu lầm phổ biến khi so hai điểm đến
“Úc dễ ở lại hơn nên chắc chắn tốt hơn”
Thị thực tốt nghiệp của Úc dài hơn thật, nhưng nó có trần tuổi 35 và vẫn không phải là thường trú. Với người đã đi làm vài năm rồi mới du học, rào tuổi này có thể là yếu tố loại trừ mà Singapore không có.
“Singapore rẻ hơn nên tổng chi phí luôn thấp hơn”
Chỉ đúng nếu bạn vào khối công lập. Nếu học trường tư thương mại ở Singapore, bạn mất quyền làm thêm và mất luôn cửa ở lại một năm — hai thứ có giá trị bằng tiền mà bảng học phí không thể hiện.
“Chứng minh tài chính là thứ giống nhau ở mọi nước”
Không. Úc đặt một con số cụ thể phải chứng minh trước khi được cấp thị thực. Singapore không công bố ngưỡng cố định cho hồ sơ Student’s Pass, nhưng bù lại trường mới là bên nộp hồ sơ thay bạn và trường có tiêu chí riêng. Hai cơ chế khác nhau về bản chất, không so trực tiếp được.
7. Câu hỏi thường gặp
Nên du học Úc hay Singapore?
Tuỳ tiêu chí bạn ưu tiên. Úc mạnh hơn ở thời gian ở lại sau tốt nghiệp với thị thực tốt nghiệp hai đến ba năm và được đi làm, cùng quyền làm thêm rộng hơn là bốn mươi tám giờ mỗi hai tuần. Singapore mạnh hơn ở chi phí và tính dự đoán được: học phí niêm yết theo khoá không đổi, bậc ASEAN dành cho người Việt, và khoảng cách gần cùng múi giờ. Nếu mục tiêu là tích luỹ kinh nghiệm làm việc quốc tế thì Úc hợp hơn; nếu mục tiêu là chi phí thấp và đi làm sớm thì Singapore hợp hơn.
Người Việt có được ưu đãi gì khi xin visa du học Úc không?
Có. Lệ phí thị thực du học của Úc tăng từ 2.000 lên 2.500 đô la Úc từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, nhưng công dân các nước thành viên ASEAN nộp hồ sơ với tư cách đương đơn chính, trong đó có Việt Nam, tiếp tục trả mức cũ cộng điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng hằng năm. Sinh viên đăng ký các khoá tiếng Anh độc lập và khoá không cấp bằng cũng được miễn phần tăng này.
Du học Úc cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Từ ngày 10 tháng 5 năm 2024, mức chứng minh sinh hoạt phí cho một sinh viên là 29.710 đô la Úc cho mười hai tháng. Ngoài khoản này bạn còn phải chứng minh học phí năm đầu và vé máy bay khứ hồi. Singapore thì ngược lại, không công bố một ngưỡng tài chính cố định cho hồ sơ Student’s Pass, vì trường là bên nộp hồ sơ thay cho học sinh và mỗi trường có tiêu chí riêng.
Làm thêm ở Úc và Singapore khác nhau thế nào?
Úc cho phép tối đa bốn mươi tám giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ, riêng thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không bị giới hạn giờ. Singapore cho tối đa mười sáu giờ mỗi tuần trong kỳ học, nhưng chỉ khi trường của bạn có tên trong danh sách miễn giấy phép lao động của Bộ Nhân lực; nhiều trường tư thương mại không có tên nên sinh viên các trường đó không được đi làm thêm.
Sau tốt nghiệp ở lại được bao lâu?
Ở Úc, thị thực tốt nghiệp cho hai năm với bậc cử nhân và thạc sĩ giảng dạy, ba năm với thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ, và có thể cộng thêm nếu bạn học ở vùng chỉ định; trong thời gian đó bạn được đi làm. Ở Singapore, sinh viên tốt nghiệp từ mười chín cơ sở trong danh sách của Cục Di trú được xin thị thực dài hạn một năm không gia hạn, nhưng trên thị thực này bạn chỉ được đi phỏng vấn chứ không được làm việc.
Có giới hạn tuổi khi du học Úc không?
Không có giới hạn tuổi để xin thị thực du học, nhưng có giới hạn khi xin thị thực tốt nghiệp: bạn phải từ ba mươi lăm tuổi trở xuống tại thời điểm nộp, trừ trường hợp tốt nghiệp thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ thì ngưỡng cao hơn. Singapore không đặt trần tuổi cho thị thực tìm việc sau tốt nghiệp, nhưng lại giới hạn theo danh sách cơ sở đào tạo, nghĩa là điều kiện nằm ở trường bạn học chứ không ở tuổi của bạn.
Học phí ở Úc so với Singapore thế nào?
Học phí ở Singapore có thể tra chính xác vì các trường công bố theo khoá nhập học và giữ nguyên tới khi tốt nghiệp: polytechnic 12.400 và đại học tự chủ từ 18.050 đô la Singapore mỗi năm ở bậc ASEAN. Học phí ở Úc do từng trường và từng ngành công bố với biên độ rất rộng, nên cách so đúng là lấy bảng giá của đúng trường và đúng ngành bạn nhắm rồi mới đặt cạnh nhau. Chúng tôi không đưa một con số trung bình cho Úc vì các con số đang lan truyền phần lớn là ước lượng gộp.
Du học Singapore hay Úc dễ định cư hơn?
Cả hai đều không cấp thường trú theo con đường tốt nghiệp. Ở Singapore, bạn phải có giấy phép lao động do doanh nghiệp bảo lãnh trước đã, rồi mới xét thường trú. Ở Úc, thị thực tốt nghiệp cũng chỉ là thị thực tạm trú và việc chuyển sang thường trú phụ thuộc vào diện tay nghề cùng các điều kiện riêng. Nếu ai đó nói với bạn rằng du học là con đường định cư chắc chắn ở một trong hai nước, đó là dấu hiệu cảnh báo.
Nếu ngân sách hạn chế thì nên chọn nước nào?
Singapore thường nhẹ hơn ở khâu chuẩn bị ban đầu vì không có ngưỡng chứng minh tài chính cố định, học phí thấp hơn ở khối công lập và bạn được bậc ASEAN. Tuy nhiên phải nhớ hai điều: nếu học trường tư thương mại thì bạn mất quyền làm thêm, và nhận Tuition Grant thì phải cam kết làm việc ba năm cho pháp nhân Singapore. Úc cần chuẩn bị nhiều tiền hơn ngay từ đầu nhưng cho nhiều giờ làm thêm hơn để bù lại.
Bài này có so học phí trung bình của Úc không?
Không, và đó là lựa chọn có chủ ý. Học phí đại học ở Úc chênh lệch rất lớn theo trường và ngành, và trong lần tra cứu này chúng tôi không lấy được một bảng giá chính thức đủ đại diện để đưa vào bảng so sánh. Các con số học phí trung bình đang lan truyền trên trang tư vấn thường là ước lượng gộp nhiều bậc học. Cách làm đúng là lấy bảng giá từ trang chính thức của đúng trường và đúng ngành bạn nhắm.
Đang phân vân giữa một trường ở Úc và một trường ở Singapore?
Gửi cho Gate Future tên hai trường và hai ngành bạn đang cân. Chúng tôi điền đủ tám tiêu chí trong bảng trên bằng số của đúng hai trường đó, kèm tổng chi phí tới lúc tốt nghiệp và quyền lợi sau tốt nghiệp của từng bên.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban nội dung Gate Future — Cập nhật tháng 07/2026. Số liệu Singapore lấy từ biểu học phí của Bộ Giáo dục và các trường khoá 2026, quy định miễn giấy phép lao động của Bộ Nhân lực, và trang thị thực dài hạn cho sinh viên tốt nghiệp cùng danh sách Institute of Higher Learning của Cục Di trú. Số liệu Úc lấy từ cổng Study Australia của Chính phủ Úc: thông báo tăng lệ phí thị thực du học và phần miễn cho công dân ASEAN, trang thị thực du học diện 500 với quy định giờ làm thêm, và mức chứng minh tài chính 29.710 đô la Úc áp dụng từ 10/5/2024. Tra ngày 27/07/2026.
Những gì bài này chưa xác minh: học phí đại học tại Úc theo từng trường và ngành — chúng tôi để trống thay vì điền số ước lượng; biểu phí chi tiết của thị thực tốt nghiệp Úc; và các điều kiện cộng thêm thời hạn cho sinh viên học tại vùng chỉ định của Úc, vốn thay đổi theo chính sách từng năm.
Nguồn đã đối chiếu:
Study Australia — Tăng lệ phí thị thực và miễn trừ cho ASEAN ·
Study Australia — Thị thực du học diện 500 ·
Study Australia — Mức chứng minh tài chính ·
ICA — Thị thực dài hạn cho sinh viên tốt nghiệp ·
MOM — Miễn giấy phép lao động cho sinh viên ·
MOE — Biểu học phí 2024–2026
