Singapore có một tấm thị thực cho sinh viên tốt nghiệp ở lại tìm việc — nhưng nó khác hẳn loại 18 tháng của Đức ở ba điểm: chỉ 1 năm và không gia hạn, chỉ dành cho sinh viên của 19 cơ sở có tên trong danh sách, và trên tấm thị thực đó bạn không được đi làm. Bài này dựng lại toàn bộ chuỗi từ ngày tốt nghiệp tới lúc nộp hồ sơ thường trú, bằng con số của Bộ Nhân lực và Cục Di trú.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐ Có thị thực ở lại tìm việc, nhưng rất hẹp. Cục Di trú cấp thị thực dài hạn 1 năm, không gia hạn cho sinh viên tốt nghiệp Institute of Higher Learning — danh sách gồm 19 cơ sở: 6 đại học tự chủ, 5 polytechnic, LASALLE, NAFA và 6 cơ sở quốc tế. Trên thị thực này bạn chỉ được đi phỏng vấn, không được làm việc.
- Muốn đi làm phải có doanh nghiệp bảo lãnh xin Employment Pass hoặc S Pass. Không có bước tự động nào.
- Employment Pass hiện hành: lương tối thiểu 5.600 S$/tháng ở khối ngành chung và 6.200 ở tài chính, tăng dần theo tuổi tới 10.700 và 11.800. Từ 01/01/2027 nâng lên 6.000 và 6.600, hồ sơ gia hạn áp từ 01/01/2028.
- ⭐ Đủ lương chưa đủ — còn phải qua khung COMPASS. Hồ sơ cần đạt tối thiểu 40 điểm trên bốn tiêu chí nền, mỗi tiêu chí tối đa 20 điểm, cộng điểm thưởng cho nghề thiếu hụt và doanh nghiệp thuộc diện ưu tiên.
- S Pass là cửa thấp hơn: lương tối thiểu 3.300 S$/tháng (tài chính 3.800), từ 01/01/2027 lên 3.600 và 4.000. Nhưng doanh nghiệp phải chịu hạn ngạch và thuế lao động 650 S$/tháng cho mỗi lao động.
- Thường trú không có cửa dành riêng cho sinh viên tốt nghiệp đại học. Cục Di trú nhận hồ sơ từ người đang giữ Employment Pass hoặc S Pass, và từ học sinh đã vượt qua ít nhất một kỳ thi quốc gia tại Singapore.
- ⚠️ Nếu bạn nhận Tuition Grant, bạn đã cam kết làm việc 3 năm cho một pháp nhân Singapore — nghĩa vụ này tồn tại song song với mọi thứ ở trên.
Bài này thuộc cẩm nang du học Singapore. Mức lương, khung tính điểm, hạn ngạch và thuế lao động lấy từ trang chính thức của Bộ Nhân lực Singapore; thị thực sau tốt nghiệp và điều kiện nộp thường trú lấy từ Cục Di trú và Cửa khẩu. Tra ngày 27/07/2026. Đây là lĩnh vực thay đổi theo năm, nên hãy đối chiếu lại trước khi ra quyết định.

1. ⭐ Đính chính một hiểu lầm phổ biến: Singapore có thị thực tìm việc
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Ai được xin | Người tốt nghiệp một Institute of Higher Learning có tên trong danh sách của Cục Di trú |
| Danh sách gồm | 6 đại học tự chủ (NUS, NTU, SMU, SIT, SUSS, SUTD) · 5 polytechnic (Nanyang, Ngee Ann, Republic, Singapore, Temasek) · LASALLE và NAFA · 6 cơ sở quốc tế gồm ESSEC, INSEAD Singapore, SP Jain, DigiPen, TUM Asia và Assas International School |
| Thời hạn | 1 năm, không gia hạn |
| Được làm việc không | Không. Chỉ được ở lại và đi phỏng vấn; muốn làm phải có giấy phép lao động riêng |
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Chi phí | Nộp đơn 45 S$ · cấp thị thực 60 S$ · thị thực nhiều lần 30 S$ nếu áp dụng — không hoàn lại |
| Thời gian xử lý | 6 tuần nếu hồ sơ đầy đủ |
| Giấy tờ | Ảnh màu kỹ thuật số, hộ chiếu, bằng và bảng điểm; giấy tờ không phải tiếng Anh cần bản dịch chính thức |
2. Employment Pass — cửa chính, và hai lớp điều kiện
2.1. Lớp một — ngưỡng lương
| Khối ngành | Hiện hành — từ 23 tuổi tới 45 tuổi trở lên | Từ 01/01/2027 (gia hạn từ 01/01/2028) |
|---|---|---|
| Khối ngành chung | 5.600 → 10.700 | 6.000 → 11.500 |
| Dịch vụ tài chính | 6.200 → 11.800 | 6.600 → 12.700 |
Ngưỡng tăng dần theo tuổi. Nghĩa là người tốt nghiệp ở tuổi 23 đến 25 chịu mức thấp nhất — đây là điểm có lợi cho sinh viên mới ra trường, nhưng cũng có nghĩa mức lương của bạn phải tăng theo thời gian để giữ được giấy phép khi gia hạn.
2.2. Lớp hai — khung COMPASS
| Tiêu chí | Điểm tối đa | Cách chấm |
|---|---|---|
| C1 — Lương | 20 | So với thang lương của lao động bản địa cùng ngành theo phân vị |
| C2 — Bằng cấp | 20 | 20 điểm nếu bằng từ trường thuộc nhóm hàng đầu · 10 điểm nếu là bằng tương đương đại học · 0 nếu không có |
| C3 — Đa dạng quốc tịch | 20 | Điểm cao khi quốc tịch của bạn chiếm dưới 5% lực lượng chuyên môn của doanh nghiệp |
| C4 — Hỗ trợ việc làm bản địa | 20 | Chấm theo tỷ lệ lao động bản địa của doanh nghiệp so với mặt bằng ngành |
| Điểm thưởng — nghề thiếu hụt | tối đa 20 | Nếu vị trí nằm trong danh mục nghề đang thiếu nhân lực |
| Điểm thưởng — ưu tiên kinh tế | 10 | Cho doanh nghiệp thuộc chương trình ưu tiên, hiệu lực tối đa 3 năm |
Điều đáng chú ý với sinh viên mới ra trường là hai trong bốn tiêu chí nền không nằm trong tầm kiểm soát của bạn: C3 và C4 phụ thuộc vào cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp tuyển bạn. Nghĩa là cùng một ứng viên, nộp qua hai công ty khác nhau, có thể ra hai kết quả khác nhau. Đây là lý do nên hỏi thẳng nhà tuyển dụng: “Công ty mình đã từng xin Employment Pass thành công cho vị trí này chưa?”
3. S Pass — cửa thấp hơn nhưng khó về phía doanh nghiệp
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Lương tối thiểu, khối ngành chung | 3.300 S$/tháng, tăng theo tuổi tới 4.800 ở nhóm 45 tuổi trở lên |
| Lương tối thiểu, dịch vụ tài chính | 3.800 S$/tháng, tới 5.650 ở nhóm 45 tuổi trở lên |
| Từ 01/01/2027 | Khối chung 3.600 (tới 5.100) · tài chính 4.000; hồ sơ gia hạn áp từ 01/01/2028 |
| Hạn ngạch | 10% tổng lực lượng lao động ở ngành dịch vụ · 15% ở xây dựng, sản xuất, đóng tàu và chế biến |
| Thuế lao động | 650 S$/tháng — đồng nhất mọi ngành và mọi bậc từ 01/09/2025; tính theo ngày là 21,37 S$ |
4. Một cửa nữa dành cho nhóm rất hẹp
5. Thường trú: ai được nộp và ai không
| Nhóm | Điều kiện cốt lõi |
|---|---|
| Vợ chồng và con chưa lập gia đình dưới 21 tuổi của công dân hoặc thường trú nhân | Quan hệ gia đình |
| Cha mẹ cao tuổi của công dân Singapore | Quan hệ gia đình |
| Người giữ Employment Pass hoặc S Pass | Đang có giấy phép lao động hợp lệ |
| Học sinh đang học tại Singapore | Đã vượt qua ít nhất một kỳ thi quốc gia hoặc đang học chương trình tích hợp |
| Nhà đầu tư | Theo chương trình đầu tư toàn cầu |
Cục Di trú cho biết hồ sơ được xét trên tổng thể: quan hệ gia đình với người Singapore, đóng góp kinh tế, trình độ, độ tuổi, hồ sơ gia đình và thời gian cư trú. Không có công thức điểm công khai, và không có mốc thời gian bảo đảm.
6. Nghĩa vụ ba năm của Tuition Grant nằm ở đâu trong bức tranh này
Nói cách khác, Tuition Grant tạo ra nghĩa vụ phải làm việc ở Singapore nhưng không tạo ra quyền được làm việc. Hai thứ này thuộc hai cơ quan khác nhau: trợ giá thuộc Bộ Giáo dục, giấy phép lao động thuộc Bộ Nhân lực. Đây là điểm cần hỏi rõ trường về cách xử lý nếu bạn không tìm được việc trong thời gian cho phép.
7. Lộ trình thực tế theo mốc thời gian
Trước khi chọn trường — kiểm danh sách 19 cơ sở
Đây là việc rẻ nhất và có ảnh hưởng lớn nhất trong cả lộ trình. Trường không nằm trong danh sách thì bạn mất luôn bước “một năm tìm việc”.
Năm cuối — bắt đầu nộp hồ sơ việc làm trước khi tốt nghiệp
Nếu có offer trước khi tốt nghiệp, doanh nghiệp xin giấy phép lao động và bạn không cần dùng tới thị thực một năm.
Vừa tốt nghiệp mà chưa có việc — nộp thị thực dài hạn
Chuẩn bị bằng, bảng điểm, hộ chiếu và ảnh; phí 45 S$ nộp đơn cộng 60 S$ khi được cấp; xử lý 6 tuần. Nhớ rằng đây là một năm để phỏng vấn, không phải một năm để đi làm.
Có offer — hỏi doanh nghiệp ba câu trước khi ký
Công ty đã từng xin thành công giấy phép cho vị trí này chưa; công ty còn hạn ngạch S Pass không; và mức lương đề nghị có đạt ngưỡng của nhóm tuổi bạn không. Ba câu này quyết định hồ sơ có qua được hay không.
Đi làm ổn định — mới tính tới thường trú
Cục Di trú nhận hồ sơ từ người đang giữ Employment Pass hoặc S Pass. Không có mốc thời gian bảo đảm và không có công thức điểm công khai, nên hãy coi đây là mục tiêu dài hạn chứ không phải bước kế tiếp mặc định.
8. Câu hỏi thường gặp
Singapore có visa tìm việc sau tốt nghiệp không?
Có, nhưng hẹp hơn nhiều so với loại mười tám tháng của Đức. Cục Di trú và Cửa khẩu cấp thị thực dài hạn thời hạn một năm và không gia hạn cho người tốt nghiệp một Institute of Higher Learning có tên trong danh sách gồm mười chín cơ sở. Không cần người bảo lãnh, phí nộp đơn bốn mươi lăm đô la Singapore và phí cấp sáu mươi đô la Singapore, xử lý trong sáu tuần. Quan trọng nhất: trên thị thực này bạn chỉ được ở lại và đi phỏng vấn chứ không được làm việc.
Những trường nào nằm trong danh sách được xin thị thực một năm?
Danh sách của Cục Di trú gồm sáu đại học tự chủ là NUS, NTU, SMU, SIT, SUSS và SUTD; năm polytechnic là Nanyang, Ngee Ann, Republic, Singapore và Temasek; hai trường nghệ thuật là LASALLE và NAFA; cùng sáu cơ sở quốc tế gồm ESSEC, INSEAD Singapore, SP Jain, DigiPen, TUM Asia và Assas International School. Các trường tư thương mại mà người Việt hay chọn không có tên trong danh sách này.
Lương tối thiểu để xin Employment Pass là bao nhiêu?
Theo công bố của Bộ Nhân lực, mức hiện hành là 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở khối ngành chung và 6.200 ở dịch vụ tài chính đối với người trẻ tuổi, tăng dần theo tuổi lên tới 10.700 và 11.800 ở nhóm từ bốn mươi lăm tuổi. Từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, hai mức khởi điểm này nâng lên 6.000 và 6.600, áp cho hồ sơ mới; hồ sơ gia hạn áp từ ngày 1 tháng 1 năm 2028.
COMPASS là gì và cần bao nhiêu điểm?
COMPASS là khung tính điểm mà hồ sơ Employment Pass phải vượt qua sau khi đã đạt ngưỡng lương. Hồ sơ cần tối thiểu bốn mươi điểm, chấm trên bốn tiêu chí nền mỗi tiêu chí tối đa hai mươi điểm: mức lương so với lao động bản địa, bằng cấp, mức đa dạng quốc tịch trong doanh nghiệp và tỷ lệ lao động bản địa của doanh nghiệp. Ngoài ra có điểm thưởng tối đa hai mươi cho nghề thuộc danh mục thiếu hụt và mười điểm cho doanh nghiệp thuộc diện ưu tiên kinh tế.
Có trường hợp nào được miễn COMPASS không?
Có ba trường hợp. Thứ nhất là người có lương cố định hằng tháng từ 22.500 đô la Singapore trở lên. Thứ hai là người được điều chuyển trong nội bộ tập đoàn. Thứ ba là vị trí có thời hạn không quá một tháng. Ngoài ba trường hợp này, mọi hồ sơ Employment Pass đều phải chấm điểm theo khung COMPASS.
S Pass khác Employment Pass thế nào?
S Pass đặt ngưỡng lương thấp hơn, hiện là 3.300 đô la Singapore mỗi tháng ở khối ngành chung và 3.800 ở dịch vụ tài chính, tăng lên 3.600 và 4.000 từ ngày 1 tháng 1 năm 2027. Đổi lại, rào cản chuyển sang phía doanh nghiệp: họ bị giới hạn hạn ngạch mười phần trăm tổng lực lượng lao động ở ngành dịch vụ và mười lăm phần trăm ở xây dựng, sản xuất, đóng tàu và chế biến, đồng thời phải nộp thuế lao động 650 đô la Singapore mỗi tháng cho mỗi người kể từ ngày 1 tháng 9 năm 2025.
Du học sinh có được nộp hồ sơ thường trú Singapore không?
Cục Di trú liệt kê các nhóm được nộp, trong đó có người đang giữ Employment Pass hoặc S Pass, và học sinh đang học tại Singapore đã vượt qua ít nhất một kỳ thi quốc gia như PSLE, N-Level, O-Level, A-Level hoặc đang học chương trình tích hợp. Không có nhóm riêng dành cho sinh viên quốc tế vừa tốt nghiệp đại học, nghĩa là con đường thông thường là phải có giấy phép lao động trước đã.
Học phổ thông ở Singapore có lợi thế gì về thường trú không?
Theo cách liệt kê của Cục Di trú, học sinh đang học tại Singapore và đã vượt qua ít nhất một kỳ thi quốc gia thuộc nhóm được nộp hồ sơ thường trú. Điều này có nghĩa nhóm học phổ thông có cửa nộp sớm hơn so với sinh viên quốc tế học đại học rồi mới đi làm. Tuy nhiên việc được nộp không đồng nghĩa được chấp thuận, vì Cục Di trú xét trên tổng thể gồm đóng góp kinh tế, trình độ, độ tuổi, hồ sơ gia đình và thời gian cư trú, và không công bố công thức điểm.
Nhận Tuition Grant thì có được ưu tiên ở lại không?
Không. Tuition Grant tạo ra nghĩa vụ phải làm việc toàn thời gian cho một pháp nhân đăng ký tại Singapore trong ba năm sau tốt nghiệp, nhưng không tạo ra quyền được làm việc. Bạn vẫn phải được doanh nghiệp bảo lãnh xin Employment Pass hoặc S Pass như mọi ứng viên khác. Trợ giá thuộc thẩm quyền Bộ Giáo dục còn giấy phép lao động thuộc Bộ Nhân lực, nên hãy hỏi rõ trường về cách xử lý nếu bạn không tìm được việc trong thời gian cho phép.
Vì sao doanh nghiệp muốn tuyển nhưng vẫn không xin được giấy phép cho tôi?
Có hai nguyên nhân phổ biến. Với S Pass, doanh nghiệp có thể đã dùng hết hạn ngạch lao động nước ngoài ở bậc này, vốn giới hạn mười phần trăm tổng lực lượng lao động ở ngành dịch vụ. Với Employment Pass, hồ sơ có thể đạt ngưỡng lương nhưng không đủ bốn mươi điểm COMPASS, trong đó hai tiêu chí về đa dạng quốc tịch và tỷ lệ lao động bản địa phụ thuộc vào cơ cấu nhân sự của chính doanh nghiệp chứ không phụ thuộc vào bạn.
Muốn biết trường bạn học có cửa ở lại không?
Gửi cho Gate Future tên trường và ngành bạn đang học hoặc định học. Chúng tôi đối chiếu ngay với danh sách 19 cơ sở của Cục Di trú và danh sách được làm thêm của Bộ Nhân lực, rồi cho bạn biết lộ trình sau tốt nghiệp của bạn có mấy bước và đứt ở đâu.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban nội dung Gate Future — Cập nhật tháng 07/2026. Ngưỡng lương Employment Pass và S Pass, khung COMPASS, hạn ngạch và thuế lao động lấy từ trang điều kiện của Bộ Nhân lực Singapore; điều kiện Overseas Networks & Expertise Pass lấy từ cùng nguồn; thị thực dài hạn cho sinh viên tốt nghiệp, danh sách Institute of Higher Learning và các nhóm được nộp hồ sơ thường trú lấy từ Cục Di trú và Cửa khẩu; nghĩa vụ của Tuition Grant lấy từ Bộ Giáo dục. Tra ngày 27/07/2026.
Những gì bài này chưa xác minh: thời gian trung bình từ khi có giấy phép lao động tới khi hồ sơ thường trú được chấp thuận — Cục Di trú không công bố; tỷ lệ chấp thuận theo quốc tịch; danh mục nghề thiếu hụt được cộng điểm COMPASS ở thời điểm bạn nộp, vốn được rà soát định kỳ; và cách xử lý cụ thể khi người nhận Tuition Grant không tìm được việc trong thời hạn.
Nguồn đã đối chiếu:
MOM — Điều kiện Employment Pass và COMPASS ·
MOM — Điều kiện S Pass ·
MOM — Hạn ngạch và thuế lao động S Pass ·
MOM — Overseas Networks & Expertise Pass ·
ICA — Thị thực dài hạn cho sinh viên tốt nghiệp ·
ICA — Ai được nộp hồ sơ thường trú ·
MOE — Tuition Grant Scheme
