Gần như mọi bài tiếng Việt đều ghi học phí đại học quốc lập Nhật là 535.800 yên/năm. Con số đó đúng — nhưng nó là mức chuẩn do Bộ Giáo dục quy định, không phải mức trường thu. Từng trường được phép đặt cao hơn tới 642.960 yên, và tính đến năm học 2026 đã có 10 trong 85 trường quốc lập làm đúng như vậy. Đây là bảng đầy đủ, kèm mốc áp dụng của từng trường.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- 535.800 ¥/năm là 標準額 – mức chuẩn theo nghị định, không phải mức bắt buộc. Phí nhập học chuẩn 282.000 ¥.
- Nghị định cho phép mỗi trường đặt cao hơn, trần 120% mức chuẩn = 642.960 ¥/năm.
- 10 trường quốc lập đã hoặc sẽ tăng: Tokyo Tech, Tokyo Nghệ thuật, Chiba, Hitotsubashi, Y Nha Tokyo, Todai (khóa 2025), và bốn trường từ khóa 2026: Nagoya Kogyo, Saitama, Yamaguchi, UEC.
- Tư thục hệ cử nhân, bình quân toàn quốc khóa 2025: học phí 968.069 ¥, tổng nộp năm đầu 1.507.647 ¥.
- Khối y – nha tư thục: tổng nộp năm đầu bình quân 4.821.704 ¥.
- Từ 3/2024 Nhật đã bỏ trần học phí đối với du học sinh — quy định đã mở, nhưng tới nay hầu như chưa trường nào áp mức riêng.
- Du học sinh tự túc không thuộc diện chương trình miễn học phí quốc gia của Nhật. Chỉ có chế độ miễn giảm riêng của từng trường, xét theo đơn.
Bài này chỉ nói về học phí đại học — con số bạn nộp cho nhà trường. Tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm và vé máy bay nằm ở bài chi phí du học Nhật Bản; còn tổng tiền cho cả lộ trình từ trường tiếng lên đại học nằm ở bài du học Nhật Bản bao nhiêu tiền. Ở đây chúng tôi tập trung vào một việc: đưa đúng số, đúng nguồn, đúng mốc áp dụng.

535.800 yên là gì, và vì sao đó không phải mức bạn sẽ đóng?
Hiểu được cơ chế này là hiểu được toàn bộ chuyện đang xảy ra với học phí quốc lập Nhật Bản trong hai năm qua. Không có “đợt tăng học phí toàn quốc” nào cả. Cái đang diễn ra là từng trường một, tự quyết định, tự công bố việc nâng học phí lên kịch trần — và mỗi trường áp dụng cho một khóa nhập học khác nhau.
Điều đó tạo ra một hệ quả rất thực tế: hai người cùng học một trường có thể đóng hai mức khác nhau, tùy vào việc họ nhập học năm nào. Vì các trường đều áp dụng theo nguyên tắc “khóa nào nhập học từ năm X thì theo mức mới”, còn sinh viên đã nhập học trước đó giữ mức cũ đến khi tốt nghiệp.
| Khoản | Mức chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| 授業料 — Học phí, hệ ban ngày | 535.800 ¥/năm | Trần cho phép: 642.960 ¥ (120%) |
| 入学料 — Phí nhập học | 282.000 ¥ | Đóng một lần khi nhập học |
| 授業料 — Hệ tối (夜間主) | 267.900 ¥/năm | Bằng một nửa hệ ban ngày |
Danh sách 10 trường quốc lập đã tăng học phí và mốc áp dụng
| Trường | Tên tiếng Nhật | Học phí sau tăng | Áp dụng từ khóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Viện Công nghệ Tokyo | 東京工業大学 | 635.400 ¥ | 2018 | Không lên kịch trần. Nay là một phần của Institute of Science Tokyo |
| ĐH Nghệ thuật Tokyo | 東京藝術大学 | 642.960 ¥ | 2019 | Trường nghệ thuật quốc lập duy nhất |
| ĐH Chiba | 千葉大学 | 642.960 ¥ | 2020 | Mạnh y – dược – thiết kế |
| ĐH Hitotsubashi | 一橋大学 | 642.960 ¥ | 2020 | Top đầu kinh tế – thương mại |
| ĐH Y Nha Tokyo | 東京医科歯科大学 | 642.960 ¥ | 2020 | Nay là một phần của Institute of Science Tokyo |
| ĐH Tokyo (Todai) | 東京大学 | 642.960 ¥ | 2025 | Trường được tìm nhiều nhất, phí nhập học giữ 282.000 ¥ |
| ĐH Công nghiệp Nagoya | 名古屋工業大学 | 642.960 ¥ | 2026 | Kỹ thuật – công nghiệp, vùng Chubu |
| ĐH Saitama | 埼玉大学 | 642.960 ¥ | 2026 | Gần Tokyo, chi phí sống thấp hơn |
| ĐH Yamaguchi | 山口大学 | 642.960 ¥ | 2026 | Vùng Chugoku |
| ĐH Điện tử – Truyền thông (UEC) | 電気通信大学 | 642.960 ¥ | 2026 | Công bố 31/10/2025, chuyên CNTT – điện tử |
Đọc một công bố tăng học phí như thế nào: ví dụ Đại học UEC
| Đối tượng | Mức cũ | Mức mới | Chênh lệch | Áp dụng từ |
|---|---|---|---|---|
| Cử nhân, hệ ban ngày | 535.800 ¥ | 642.960 ¥ | +107.160 ¥ | 4/2026 |
| Cử nhân, hệ tối (夜間主) | 267.900 ¥ | 321.480 ¥ | +53.580 ¥ | 4/2026 |
| Thạc sĩ (博士前期課程) | 535.800 ¥ | 642.960 ¥ | +107.160 ¥ | 4/2030 |
| Tiến sĩ (博士後期課程) | Giữ nguyên, không tăng | — | ||
| Phí nhập học và lệ phí thi | Giữ nguyên, không tăng | — | ||
| Sinh viên chuyển tiếp năm 3 | Theo tiến độ khóa học | 4/2028 | ||
Chi tiết đáng chú ý nhất trong bảng trên là dòng thạc sĩ: trường tăng học phí cử nhân từ 2026 nhưng lùi mốc thạc sĩ tận 2030. Nếu bạn dự định học lên cao học ngay tại trường mình tốt nghiệp, mốc áp dụng riêng cho từng bậc là thứ phải kiểm tra, không suy ra từ mức cử nhân.

Học phí trường tư thục: bốn con số bình quân chính thức
| Khoản | Khóa 2025 | Khóa 2023 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 授業料 — Học phí/năm | 968.069 ¥ | 959.205 ¥ | +8.864 ¥ |
| 入学料 — Phí nhập học | 240.365 ¥ | 240.806 ¥ | −441 ¥ |
| 施設設備費 — Phí cơ sở vật chất | 172.550 ¥ | 165.271 ¥ | +7.279 ¥ |
| Tổng nộp năm đầu | 1.507.647 ¥ | 1.477.339 ¥ | +30.308 ¥ |
| Khối y – nha, tổng nộp năm đầu | 4.821.704 ¥ | — | Riêng học phí bình quân 2.863.713 ¥ |
Tổng học phí bốn năm: ba kịch bản để lập ngân sách
| Kịch bản | Năm đầu | Năm 2 đến năm 4 | Tổng 4 năm |
|---|---|---|---|
| Quốc lập, mức chuẩn | 282.000 + 535.800 = 817.800 ¥ | 535.800 × 3 = 1.607.400 ¥ | 2.425.200 ¥ |
| Quốc lập, đã tăng kịch trần | 282.000 + 642.960 = 924.960 ¥ | 642.960 × 3 = 1.928.880 ¥ | 2.853.840 ¥ |
| Tư thục, bình quân toàn quốc | 1.507.647 ¥ (số MEXT công bố) | (968.069 + 172.550) × 3 = 3.421.857 ¥ | 4.929.504 ¥ |
Một hóa đơn học phí ở Nhật gồm những khoản gì?
Rủi ro riêng cho du học sinh: Nhật đã bỏ trần học phí với người nước ngoài
Lý do Bộ Giáo dục đưa ra: môi trường đào tạo cho du học sinh phát sinh chi phí khác với sinh viên trong nước — dạy tiếng Nhật trước khi nhập học, hỗ trợ viết bài bằng ngoại ngữ, cải thiện ký túc xá — nên cần cho phép đặt học phí phù hợp để duy trì các hỗ trợ đó một cách ổn định.
Miễn giảm học phí: chỗ nhiều bài tiếng Việt viết sai nhất
| Tiêu chí | Hỗ trợ học phí cấp quốc gia | Miễn giảm của trường dành cho du học sinh |
|---|---|---|
| Tên Nhật | 高等教育の修学支援新制度 | 授業料免除 (留学生対象) |
| Du học sinh visa “Du học” | Không thuộc diện | Được nộp đơn |
| Cơ chế | Chính sách quốc gia, xét theo thu nhập gia đình | Từng trường tự đặt tiêu chí và chỉ tiêu |
| Thời điểm nộp | Theo lịch quốc gia | Nộp lại từng kỳ, thường trước mỗi học kỳ |
| Kết quả | Miễn theo bậc thu nhập | Thường là miễn toàn phần hoặc một nửa, tùy hồ sơ |
Bên cạnh miễn giảm, còn một khoản hỗ trợ có thật và khá phổ biến: học bổng khuyến học của Bộ Giáo dục do JASSO chi trả, mức 48.000 ¥/tháng cho bậc đại học và cao học (bậc trường tiếng là 30.000 ¥/tháng). Điểm cần nhớ: khoản này do trường tiến cử, bạn không nộp thẳng. Các tầng học bổng khác chúng tôi phân tích riêng ở bài học bổng du học Nhật Bản.

Năm việc phải làm trước khi chốt ngân sách
Mở trang 授業料 của trường và tìm dòng ghi khóa áp dụng
Đây là việc quan trọng nhất của cả bài. Trang học phí của trường quốc lập luôn ghi rõ khóa nhập học nào theo mức nào. Nếu bạn nhập học 2027 mà đọc bảng dành cho khóa 2024, con số sẽ lệch hơn 100.000 yên mỗi năm.
Tra học phí theo khoa, không theo trường
Với trường tư, mỗi khoa một mức. Với trường quốc lập, phần lớn các khoa cùng mức nhưng khối y và một số khoa thực hành có phụ phí riêng. Tìm bảng chi tiết theo khoa (学部別) thay vì con số đại diện.
Cộng cả lệ phí xét tuyển và phí nhập học vào năm đầu
Năm đầu luôn đắt nhất vì có phí nhập học đóng một lần. Với trường tư bình quân, năm đầu là 1.507.647 ¥ còn các năm sau nhẹ hơn khoảng 240.000 ¥. Đây là chỗ nhiều gia đình bị hụt tiền đúng vào thời điểm căng nhất.
Kiểm tra học bổng của trường được xét vào lúc nào
Một số trường tư xét học bổng ngay từ hồ sơ nhập học, nộp muộn là mất suất. Số khác chỉ xét sau khi bạn học xong một kỳ. Hai cơ chế này quyết định bạn cần bao nhiêu tiền mặt cho năm đầu, và khác nhau rất xa.
Lập ngân sách với một khoản dự phòng cho biến động
Có hai nguồn biến động: tỷ giá yên và khả năng trường bạn nằm trong đợt tăng học phí tiếp theo. Danh sách 10 trường ở trên đã dài thêm trong hai năm qua, và khảo sát trong ngành cho thấy hơn một nửa số trường quốc lập nghiêng về việc nâng chính mức chuẩn.
Bài liên quan
Câu hỏi thường gặp về học phí đại học Nhật Bản
Học phí đại học quốc lập Nhật Bản là bao nhiêu một năm?
Mức chuẩn theo nghị định của Bộ Giáo dục là 535.800 yên một năm, cộng phí nhập học 282.000 yên đóng một lần. Nhưng đây là mức chuẩn, không phải mức bắt buộc: mỗi trường được đặt cao hơn với trần 120%, tức 642.960 yên. Tính đến năm học 2026 đã có 10 trong 85 trường quốc lập áp mức cao hơn mức chuẩn.
Những trường quốc lập nào đã tăng học phí?
Theo thứ tự thời gian: Viện Công nghệ Tokyo từ 2018, Đại học Nghệ thuật Tokyo từ 2019, Đại học Chiba, Hitotsubashi và Y Nha Tokyo từ 2020, Đại học Tokyo từ khóa 2025, và bốn trường áp dụng từ khóa 2026 là Đại học Công nghiệp Nagoya, Đại học Saitama, Đại học Yamaguchi và Đại học Điện tử – Truyền thông.
Học phí đại học tư thục Nhật Bản là bao nhiêu?
Theo khảo sát của Bộ Giáo dục Nhật cho khóa nhập học 2025, bình quân toàn quốc hệ cử nhân là 968.069 yên học phí một năm, cộng phí nhập học 240.365 yên và phí cơ sở vật chất 172.550 yên, tổng nộp năm đầu 1.507.647 yên. Riêng khối y và nha, tổng nộp năm đầu bình quân là 4.821.704 yên.
Vì sao học phí trường tôi khác con số 535.800 yên?
Vì 535.800 yên chỉ là mức chuẩn tham chiếu, không phải mức thu bắt buộc. Trường của bạn có thể đã nâng lên 642.960 yên, và mức áp dụng còn phụ thuộc bạn nhập học khóa nào. Cách duy nhất để biết chắc là mở trang học phí chính thức của trường và tìm dòng ghi khóa nhập học tương ứng.
Du học sinh có được miễn học phí ở Nhật không?
Chương trình hỗ trợ học phí cấp quốc gia của Nhật không áp dụng cho người mang tư cách lưu trú Du học, vì điều kiện đòi quốc tịch Nhật hoặc tư cách vĩnh trú, định trú và tương đương. Cái du học sinh có thể xin là chế độ miễn giảm học phí riêng của từng trường, phải nộp đơn từng kỳ và được xét, không phải mặc nhiên được hưởng.
Nghe nói Nhật sắp thu học phí du học sinh cao hơn, có đúng không?
Đúng một nửa. Tháng 3/2024 Bộ Giáo dục Nhật đã sửa nghị định bỏ trần học phí đối với du học sinh tại đại học quốc lập, hiệu lực từ tháng 4/2024. Nhưng tới nay hầu như chưa trường nào thực sự áp mức riêng cho du học sinh. Đại học Tokyo tăng học phí từ khóa 2025 và du học sinh vẫn đóng bằng sinh viên Nhật. Đây là rủi ro cần theo dõi, không phải điều đã xảy ra.
Tổng học phí bốn năm đại học ở Nhật là bao nhiêu?
Theo mức niêm yết, quốc lập mức chuẩn khoảng 2.425.200 yên cho cả khóa, quốc lập đã tăng khoảng 2.853.840 yên, trường tư bình quân khoảng 4.929.504 yên. Đây là con số cộng từ học phí, phí nhập học và phí cơ sở vật chất, chưa gồm chi phí sinh hoạt và chưa trừ học bổng hay miễn giảm.
Phí nhập học có được hoàn lại nếu tôi không nhập học không?
Thông thường là không. Phí nhập học và lệ phí xét tuyển được xem là khoản không hoàn lại ở phần lớn các trường. Một số trường tư có cơ chế cho phép hoãn nộp hoặc hoàn một phần học phí nếu rút trước một mốc nhất định, nhưng phí nhập học thì gần như luôn giữ. Hãy đọc kỹ điều khoản này trong hồ sơ tuyển sinh trước khi chuyển tiền.
Học phí ở Nhật đóng một lần cả năm hay chia kỳ?
Phổ biến nhất là chia hai kỳ, thường vào khoảng tháng 4 và tháng 10, tương ứng hai học kỳ trong năm học Nhật Bản. Một số trường cho phép đóng trọn năm. Riêng năm đầu thì nặng hơn vì có thêm phí nhập học đóng một lần cùng đợt.
Bài này khác gì bài chi phí du học Nhật Bản?
Bài chi phí du học nói về toàn bộ số tiền bạn phải chuẩn bị: vé máy bay, tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm, cộng học phí. Bài này chỉ nói riêng phần học phí đại học, nhưng đi sâu hơn nhiều: từng trường thu bao nhiêu, áp dụng từ khóa nào, và nguồn công bố ở đâu.
Muốn biết trường bạn nhắm thu bao nhiêu?
Gửi tên trường và khóa bạn dự định nhập học. Chúng tôi tra trang học phí chính thức của trường, tách theo khoa, và trả lại bạn bảng ngân sách bốn năm có ghi nguồn.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Mọi con số học phí trong bài lấy từ nghị định và khảo sát chính thức của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), hoặc từ công bố trực tiếp của trường. Bảng tổng học phí bốn năm là phần chúng tôi tự cộng từ số niêm yết và đã ghi rõ giả định tính toán. Chúng tôi không nhận tài trợ từ trường nào cho nội dung bài này. Học phí có thể thay đổi theo khóa nhập học — trước khi chuyển tiền, bạn cần kiểm tra lại trên trang chính thức của trường.
Nguồn tham khảo:
- MEXT — Diễn biến học phí đại học quốc lập và tư thục
- MEXT — Khảo sát học phí trường đại học tư thục, khóa nhập học 2025
- Đại học Điện tử – Truyền thông — Thông báo điều chỉnh học phí từ tháng 4/2026
- Đại học Chiba — Chế độ miễn phí nhập học và học phí
- JASSO — Học bổng khuyến học dành cho du học sinh tự túc
