Học phí đại học Nhật Bản 2026: bảng đầy đủ và 10 trường quốc lập đã tăng

Bảng dữ liệu · Cập nhật 07/2026

Học phí đại học Nhật Bản 2026: bảng đầy đủ và 10 trường quốc lập đã tăng

Gần như mọi bài tiếng Việt đều ghi học phí đại học quốc lập Nhật là 535.800 yên/năm. Con số đó đúng — nhưng nó là mức chuẩn do Bộ Giáo dục quy định, không phải mức trường thu. Từng trường được phép đặt cao hơn tới 642.960 yên, và tính đến năm học 2026 đã có 10 trong 85 trường quốc lập làm đúng như vậy. Đây là bảng đầy đủ, kèm mốc áp dụng của từng trường.

⏱ Đọc ~12 phút📋 10 trường đã tăng🏛 Nguồn MEXT và công bố trường⚠️ Cảnh báo bỏ trần với du học sinh

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • 535.800 ¥/năm là 標準額 – mức chuẩn theo nghị định, không phải mức bắt buộc. Phí nhập học chuẩn 282.000 ¥.
  • Nghị định cho phép mỗi trường đặt cao hơn, trần 120% mức chuẩn = 642.960 ¥/năm.
  • 10 trường quốc lập đã hoặc sẽ tăng: Tokyo Tech, Tokyo Nghệ thuật, Chiba, Hitotsubashi, Y Nha Tokyo, Todai (khóa 2025), và bốn trường từ khóa 2026: Nagoya Kogyo, Saitama, Yamaguchi, UEC.
  • Tư thục hệ cử nhân, bình quân toàn quốc khóa 2025: học phí 968.069 ¥, tổng nộp năm đầu 1.507.647 ¥.
  • Khối y – nha tư thục: tổng nộp năm đầu bình quân 4.821.704 ¥.
  • Từ 3/2024 Nhật đã bỏ trần học phí đối với du học sinh — quy định đã mở, nhưng tới nay hầu như chưa trường nào áp mức riêng.
  • Du học sinh tự túc không thuộc diện chương trình miễn học phí quốc gia của Nhật. Chỉ có chế độ miễn giảm riêng của từng trường, xét theo đơn.

Bài này chỉ nói về học phí đại học — con số bạn nộp cho nhà trường. Tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm và vé máy bay nằm ở bài chi phí du học Nhật Bản; còn tổng tiền cho cả lộ trình từ trường tiếng lên đại học nằm ở bài du học Nhật Bản bao nhiêu tiền. Ở đây chúng tôi tập trung vào một việc: đưa đúng số, đúng nguồn, đúng mốc áp dụng.

Học phí đại học Nhật Bản 2026 với mức chuẩn 535.800 yên, trần 642.960 yên và bình quân tư thục 968.069 yên
Học phí đại học Nhật Bản: mức chuẩn, mức kịch trần và bình quân trường tư thục.

535.800 yên là gì, và vì sao đó không phải mức bạn sẽ đóng?

Trả lời nhanh: 535.800 ¥/năm là 標準額 (hyōjungaku) – mức chuẩn do Nghị định về học phí và các khoản phí khác của đại học quốc lập quy định. Nó là mốc để các trường tham chiếu, không phải mức trần cũng không phải mức sàn bắt buộc. Cùng nghị định đó cho phép mỗi trường tự đặt học phí cao hơn mức chuẩn, với trần là 120% mức chuẩn. Nhân ra: 535.800 × 1,2 = 642.960 ¥/năm.

Hiểu được cơ chế này là hiểu được toàn bộ chuyện đang xảy ra với học phí quốc lập Nhật Bản trong hai năm qua. Không có “đợt tăng học phí toàn quốc” nào cả. Cái đang diễn ra là từng trường một, tự quyết định, tự công bố việc nâng học phí lên kịch trần — và mỗi trường áp dụng cho một khóa nhập học khác nhau.

Điều đó tạo ra một hệ quả rất thực tế: hai người cùng học một trường có thể đóng hai mức khác nhau, tùy vào việc họ nhập học năm nào. Vì các trường đều áp dụng theo nguyên tắc “khóa nào nhập học từ năm X thì theo mức mới”, còn sinh viên đã nhập học trước đó giữ mức cũ đến khi tốt nghiệp.

Ba mức chuẩn theo nghị định của Bộ Giáo dục Nhật Bản
KhoảnMức chuẩnGhi chú
授業料 — Học phí, hệ ban ngày535.800 ¥/nămTrần cho phép: 642.960 ¥ (120%)
入学料 — Phí nhập học282.000 ¥Đóng một lần khi nhập học
授業料 — Hệ tối (夜間主)267.900 ¥/nămBằng một nửa hệ ban ngày

Danh sách 10 trường quốc lập đã tăng học phí và mốc áp dụng

Trả lời nhanh: Tính đến năm học 2026, 10 trong 85 trường đại học quốc lập đã hoặc sẽ áp mức học phí cao hơn mức chuẩn. Đợt đầu rơi vào 2018–2020 với các trường ở Tokyo và Chiba. Đợt gần đây gồm Đại học Tokyo từ khóa 2025 và bốn trường nữa từ khóa 2026. Hầu hết đều lên đúng mức kịch trần 642.960 ¥/năm.
10 trường đại học quốc lập đã tăng học phí — tổng hợp từ công bố của trường và nguồn báo chí Nhật
TrườngTên tiếng NhậtHọc phí sau tăngÁp dụng từ khóaGhi chú
Viện Công nghệ Tokyo東京工業大学635.400 ¥2018Không lên kịch trần. Nay là một phần của Institute of Science Tokyo
ĐH Nghệ thuật Tokyo東京藝術大学642.960 ¥2019Trường nghệ thuật quốc lập duy nhất
ĐH Chiba千葉大学642.960 ¥2020Mạnh y – dược – thiết kế
ĐH Hitotsubashi一橋大学642.960 ¥2020Top đầu kinh tế – thương mại
ĐH Y Nha Tokyo東京医科歯科大学642.960 ¥2020Nay là một phần của Institute of Science Tokyo
ĐH Tokyo (Todai)東京大学642.960 ¥2025Trường được tìm nhiều nhất, phí nhập học giữ 282.000 ¥
ĐH Công nghiệp Nagoya名古屋工業大学642.960 ¥2026Kỹ thuật – công nghiệp, vùng Chubu
ĐH Saitama埼玉大学642.960 ¥2026Gần Tokyo, chi phí sống thấp hơn
ĐH Yamaguchi山口大学642.960 ¥2026Vùng Chugoku
ĐH Điện tử – Truyền thông (UEC)電気通信大学642.960 ¥2026Công bố 31/10/2025, chuyên CNTT – điện tử
Vì sao các trường tăng? Lý do được nêu nhất quán trong công bố của các trường là ngân sách vận hành nhà nước cấp cho đại học quốc lập giảm dần kể từ khi chuyển sang mô hình pháp nhân năm 2004, cộng với chi phí điện nước, thuê ngoài và nhân sự tăng theo mặt bằng giá. Đây không phải hiện tượng nhất thời, nên bạn nên lập ngân sách với giả định danh sách này còn dài ra.

Đọc một công bố tăng học phí như thế nào: ví dụ Đại học UEC

Trả lời nhanh: Công bố của trường luôn có bốn thông tin phải tìm: mức cũ, mức mới, khóa nào áp dụng, và khoản nào giữ nguyên. Ví dụ công bố ngày 31/10/2025 của Đại học Điện tử – Truyền thông: cử nhân ban ngày tăng từ 535.800 lên 642.960 ¥, áp dụng từ tháng 4/2026; nhưng phí nhập học và lệ phí thi giữ nguyên, và hệ tiến sĩ không tăng.
Chi tiết công bố của Đại học Điện tử – Truyền thông (電気通信大学), 31/10/2025
Đối tượngMức cũMức mớiChênh lệchÁp dụng từ
Cử nhân, hệ ban ngày535.800 ¥642.960 ¥+107.160 ¥4/2026
Cử nhân, hệ tối (夜間主)267.900 ¥321.480 ¥+53.580 ¥4/2026
Thạc sĩ (博士前期課程)535.800 ¥642.960 ¥+107.160 ¥4/2030
Tiến sĩ (博士後期課程)Giữ nguyên, không tăng—
Phí nhập học và lệ phí thiGiữ nguyên, không tăng—
Sinh viên chuyển tiếp năm 3Theo tiến độ khóa học4/2028

Chi tiết đáng chú ý nhất trong bảng trên là dòng thạc sĩ: trường tăng học phí cử nhân từ 2026 nhưng lùi mốc thạc sĩ tận 2030. Nếu bạn dự định học lên cao học ngay tại trường mình tốt nghiệp, mốc áp dụng riêng cho từng bậc là thứ phải kiểm tra, không suy ra từ mức cử nhân.

Danh sách 10 trường đại học quốc lập Nhật Bản đã tăng học phí kèm khóa nhập học áp dụng
Mười trường đại học quốc lập Nhật Bản đã tăng học phí và mốc áp dụng cho từng khóa nhập học.

Học phí trường tư thục: bốn con số bình quân chính thức

Trả lời nhanh: Bộ Giáo dục Nhật khảo sát học phí trường tư hằng năm. Khóa nhập học 2025, bình quân toàn quốc hệ cử nhân: học phí 968.069 ¥/năm, phí nhập học 240.365 ¥, phí cơ sở vật chất 172.550 ¥, tổng nộp năm đầu 1.507.647 ¥. So với khóa 2023, tổng nộp năm đầu tăng khoảng 30.000 ¥.
Học phí trường đại học tư thục Nhật Bản, bình quân toàn quốc — khảo sát MEXT
KhoảnKhóa 2025Khóa 2023Chênh lệch
授業料 — Học phí/năm968.069 ¥959.205 ¥+8.864 ¥
入学料 — Phí nhập học240.365 ¥240.806 ¥−441 ¥
施設設備費 — Phí cơ sở vật chất172.550 ¥165.271 ¥+7.279 ¥
Tổng nộp năm đầu1.507.647 ¥1.477.339 ¥+30.308 ¥
Khối y – nha, tổng nộp năm đầu4.821.704 ¥—Riêng học phí bình quân 2.863.713 ¥
Đừng đọc học phí trường tư bằng một con số gộp. Bạn sẽ thấy rất nhiều bảng ghi kiểu “Đại học X: 1.100.000 – 1.900.000 ¥/năm”. Khoảng đó gộp toàn bộ các khoa của trường, và gần như vô nghĩa nếu bạn đã biết mình học khoa nào. Khoảng cách giữa khoa nhân văn và khoa y trong cùng một trường có thể gấp ba lần — chính con số 4.821.704 ¥ ở dòng cuối bảng trên là bằng chứng.

Tổng học phí bốn năm: ba kịch bản để lập ngân sách

Trả lời nhanh: Cộng phí nhập học và học phí bốn năm theo mức niêm yết: quốc lập mức chuẩn khoảng 2.425.200 ¥, quốc lập đã tăng khoảng 2.853.840 ¥, tư thục bình quân khoảng 4.929.504 ¥. Chênh lệch giữa quốc lập mức chuẩn và tư thục bình quân là khoảng 2,5 triệu yên cho cả khóa.
Tổng học phí 4 năm theo mức niêm yết — gf.edu.vn tự cộng từ số công bố của MEXT. Năm đầu của trường tư lấy nguyên con số tổng nộp năm đầu do MEXT khảo sát; các năm sau tính bằng học phí cộng phí cơ sở vật chất, nên là ước tính thận trọng. Chưa gồm chi phí sinh hoạt, chưa trừ học bổng.
Kịch bảnNăm đầuNăm 2 đến năm 4Tổng 4 năm
Quốc lập, mức chuẩn282.000 + 535.800 = 817.800 ¥535.800 × 3 = 1.607.400 ¥2.425.200 ¥
Quốc lập, đã tăng kịch trần282.000 + 642.960 = 924.960 ¥642.960 × 3 = 1.928.880 ¥2.853.840 ¥
Tư thục, bình quân toàn quốc1.507.647 ¥ (số MEXT công bố)(968.069 + 172.550) × 3 = 3.421.857 ¥4.929.504 ¥
Về quy đổi sang tiền Việt: chúng tôi cố ý không in số tiền Việt trong bảng. Tỷ giá yên biến động liên tục và một con số đóng khung trong bài sẽ sai chỉ sau vài tháng. Cách đúng là lấy số yên ở trên nhân với tỷ giá bán ra của ngân hàng tại đúng thời điểm bạn chuyển tiền — và nhớ rằng bạn sẽ chuyển tiền nhiều lần trong bốn năm, ở nhiều tỷ giá khác nhau.

Một hóa đơn học phí ở Nhật gồm những khoản gì?

Bạn sẽ đóng những khoản nào? ĐÓNG MỘT LẦN ĐÓNG HẰNG NĂM 検定料 — Lệ phí xét tuyển Nộp khi đăng ký thi, không hoàn lại 入学料 — Phí nhập học Quốc lập chuẩn 282.000 ¥ · Tư bình quân 240.365 ¥ 授業料 — Học phí Thường chia 2 kỳ, tháng 4 và tháng 10 施設設備費 — Cơ sở vật chất Chủ yếu ở trường tư · bình quân 172.550 ¥ Khoản hay bị quên khi lập ngân sách Phí hội sinh viên, bảo hiểm, giáo trình, phí thực hành của khoa kỹ thuật và y

Bốn khoản chính trong hóa đơn học phí đại học Nhật Bản, cộng nhóm khoản phụ hay bị bỏ sót.

Rủi ro riêng cho du học sinh: Nhật đã bỏ trần học phí với người nước ngoài

Trả lời nhanh: Tháng 3/2024, Bộ Giáo dục Nhật sửa nghị định, bỏ trần học phí áp dụng cho du học sinh nước ngoài tại đại học quốc lập, hiệu lực từ tháng 4/2024. Nghĩa là về mặt pháp lý, trường quốc lập được quyền thu du học sinh cao hơn sinh viên Nhật và không bị giới hạn bởi mức trần 120%. Tuy nhiên, tới nay hầu như chưa trường nào thực sự áp mức riêng.

Lý do Bộ Giáo dục đưa ra: môi trường đào tạo cho du học sinh phát sinh chi phí khác với sinh viên trong nước — dạy tiếng Nhật trước khi nhập học, hỗ trợ viết bài bằng ngoại ngữ, cải thiện ký túc xá — nên cần cho phép đặt học phí phù hợp để duy trì các hỗ trợ đó một cách ổn định.

Nói cho đúng, không thổi phồng: đây là một cánh cửa đã mở nhưng chưa ai bước qua. Đại học Tokyo tăng học phí từ khóa 2025, nhưng du học sinh và sinh viên Nhật vẫn đóng bằng nhau. Bạn đừng đọc thông tin này thành “du học sinh đã bị thu cao hơn” — điều đó chưa xảy ra. Nhưng cũng đừng bỏ qua nó: khi lập kế hoạch tài chính cho bốn năm, hãy để một khoản dự phòng, và mỗi năm kiểm tra lại trang học phí của trường mình.

Miễn giảm học phí: chỗ nhiều bài tiếng Việt viết sai nhất

Trả lời nhanh: Nhật Bản có chương trình hỗ trợ học phí bậc đại học ở cấp quốc gia (高等教育の修学支援新制度), nhưng du học sinh mang tư cách lưu trú “Du học” không thuộc diện. Điều kiện của chương trình đòi quốc tịch Nhật, hoặc tư cách vĩnh trú, đặc biệt vĩnh trú, định trú, hoặc vợ chồng của người Nhật hay người vĩnh trú. Cái du học sinh có thể xin là chế độ miễn giảm học phí riêng của từng trường, nộp đơn từng kỳ và được xét.
Hai chế độ hoàn toàn khác nhau — đừng gộp làm một
Tiêu chíHỗ trợ học phí cấp quốc giaMiễn giảm của trường dành cho du học sinh
Tên Nhật高等教育の修学支援新制度授業料免除 (留学生対象)
Du học sinh visa “Du học”Không thuộc diệnĐược nộp đơn
Cơ chếChính sách quốc gia, xét theo thu nhập gia đìnhTừng trường tự đặt tiêu chí và chỉ tiêu
Thời điểm nộpTheo lịch quốc giaNộp lại từng kỳ, thường trước mỗi học kỳ
Kết quảMiễn theo bậc thu nhậpThường là miễn toàn phần hoặc một nửa, tùy hồ sơ
Hai cách nói sai thường gặp: thứ nhất, “Nhật miễn học phí đại học” — không đúng với du học sinh. Thứ hai, “trường X giảm 50% học phí cho du học sinh” khi thực chất đó là chế độ miễn giảm xét đơn, phải nộp hồ sơ và có thể không được duyệt, chứ không phải mức niêm yết mặc nhiên. Khi ai đó nói với bạn một con số giảm giá chắc nịch, hãy hỏi thẳng: đó là chính sách công bố hay là kết quả xét đơn, và tỷ lệ được duyệt là bao nhiêu.

Bên cạnh miễn giảm, còn một khoản hỗ trợ có thật và khá phổ biến: học bổng khuyến học của Bộ Giáo dục do JASSO chi trả, mức 48.000 ¥/tháng cho bậc đại học và cao học (bậc trường tiếng là 30.000 ¥/tháng). Điểm cần nhớ: khoản này do trường tiến cử, bạn không nộp thẳng. Các tầng học bổng khác chúng tôi phân tích riêng ở bài học bổng du học Nhật Bản.

Phân biệt hỗ trợ học phí cấp quốc gia của Nhật và chế độ miễn giảm học phí dành cho du học sinh
Phân biệt hỗ trợ học phí cấp quốc gia và miễn giảm học phí dành riêng cho du học sinh.

Năm việc phải làm trước khi chốt ngân sách

1

Mở trang 授業料 của trường và tìm dòng ghi khóa áp dụng

Đây là việc quan trọng nhất của cả bài. Trang học phí của trường quốc lập luôn ghi rõ khóa nhập học nào theo mức nào. Nếu bạn nhập học 2027 mà đọc bảng dành cho khóa 2024, con số sẽ lệch hơn 100.000 yên mỗi năm.

2

Tra học phí theo khoa, không theo trường

Với trường tư, mỗi khoa một mức. Với trường quốc lập, phần lớn các khoa cùng mức nhưng khối y và một số khoa thực hành có phụ phí riêng. Tìm bảng chi tiết theo khoa (学部別) thay vì con số đại diện.

3

Cộng cả lệ phí xét tuyển và phí nhập học vào năm đầu

Năm đầu luôn đắt nhất vì có phí nhập học đóng một lần. Với trường tư bình quân, năm đầu là 1.507.647 ¥ còn các năm sau nhẹ hơn khoảng 240.000 ¥. Đây là chỗ nhiều gia đình bị hụt tiền đúng vào thời điểm căng nhất.

4

Kiểm tra học bổng của trường được xét vào lúc nào

Một số trường tư xét học bổng ngay từ hồ sơ nhập học, nộp muộn là mất suất. Số khác chỉ xét sau khi bạn học xong một kỳ. Hai cơ chế này quyết định bạn cần bao nhiêu tiền mặt cho năm đầu, và khác nhau rất xa.

5

Lập ngân sách với một khoản dự phòng cho biến động

Có hai nguồn biến động: tỷ giá yên và khả năng trường bạn nằm trong đợt tăng học phí tiếp theo. Danh sách 10 trường ở trên đã dài thêm trong hai năm qua, và khảo sát trong ngành cho thấy hơn một nửa số trường quốc lập nghiêng về việc nâng chính mức chuẩn.

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp về học phí đại học Nhật Bản

Học phí đại học quốc lập Nhật Bản là bao nhiêu một năm?

Mức chuẩn theo nghị định của Bộ Giáo dục là 535.800 yên một năm, cộng phí nhập học 282.000 yên đóng một lần. Nhưng đây là mức chuẩn, không phải mức bắt buộc: mỗi trường được đặt cao hơn với trần 120%, tức 642.960 yên. Tính đến năm học 2026 đã có 10 trong 85 trường quốc lập áp mức cao hơn mức chuẩn.

Những trường quốc lập nào đã tăng học phí?

Theo thứ tự thời gian: Viện Công nghệ Tokyo từ 2018, Đại học Nghệ thuật Tokyo từ 2019, Đại học Chiba, Hitotsubashi và Y Nha Tokyo từ 2020, Đại học Tokyo từ khóa 2025, và bốn trường áp dụng từ khóa 2026 là Đại học Công nghiệp Nagoya, Đại học Saitama, Đại học Yamaguchi và Đại học Điện tử – Truyền thông.

Học phí đại học tư thục Nhật Bản là bao nhiêu?

Theo khảo sát của Bộ Giáo dục Nhật cho khóa nhập học 2025, bình quân toàn quốc hệ cử nhân là 968.069 yên học phí một năm, cộng phí nhập học 240.365 yên và phí cơ sở vật chất 172.550 yên, tổng nộp năm đầu 1.507.647 yên. Riêng khối y và nha, tổng nộp năm đầu bình quân là 4.821.704 yên.

Vì sao học phí trường tôi khác con số 535.800 yên?

Vì 535.800 yên chỉ là mức chuẩn tham chiếu, không phải mức thu bắt buộc. Trường của bạn có thể đã nâng lên 642.960 yên, và mức áp dụng còn phụ thuộc bạn nhập học khóa nào. Cách duy nhất để biết chắc là mở trang học phí chính thức của trường và tìm dòng ghi khóa nhập học tương ứng.

Du học sinh có được miễn học phí ở Nhật không?

Chương trình hỗ trợ học phí cấp quốc gia của Nhật không áp dụng cho người mang tư cách lưu trú Du học, vì điều kiện đòi quốc tịch Nhật hoặc tư cách vĩnh trú, định trú và tương đương. Cái du học sinh có thể xin là chế độ miễn giảm học phí riêng của từng trường, phải nộp đơn từng kỳ và được xét, không phải mặc nhiên được hưởng.

Nghe nói Nhật sắp thu học phí du học sinh cao hơn, có đúng không?

Đúng một nửa. Tháng 3/2024 Bộ Giáo dục Nhật đã sửa nghị định bỏ trần học phí đối với du học sinh tại đại học quốc lập, hiệu lực từ tháng 4/2024. Nhưng tới nay hầu như chưa trường nào thực sự áp mức riêng cho du học sinh. Đại học Tokyo tăng học phí từ khóa 2025 và du học sinh vẫn đóng bằng sinh viên Nhật. Đây là rủi ro cần theo dõi, không phải điều đã xảy ra.

Tổng học phí bốn năm đại học ở Nhật là bao nhiêu?

Theo mức niêm yết, quốc lập mức chuẩn khoảng 2.425.200 yên cho cả khóa, quốc lập đã tăng khoảng 2.853.840 yên, trường tư bình quân khoảng 4.929.504 yên. Đây là con số cộng từ học phí, phí nhập học và phí cơ sở vật chất, chưa gồm chi phí sinh hoạt và chưa trừ học bổng hay miễn giảm.

Phí nhập học có được hoàn lại nếu tôi không nhập học không?

Thông thường là không. Phí nhập học và lệ phí xét tuyển được xem là khoản không hoàn lại ở phần lớn các trường. Một số trường tư có cơ chế cho phép hoãn nộp hoặc hoàn một phần học phí nếu rút trước một mốc nhất định, nhưng phí nhập học thì gần như luôn giữ. Hãy đọc kỹ điều khoản này trong hồ sơ tuyển sinh trước khi chuyển tiền.

Học phí ở Nhật đóng một lần cả năm hay chia kỳ?

Phổ biến nhất là chia hai kỳ, thường vào khoảng tháng 4 và tháng 10, tương ứng hai học kỳ trong năm học Nhật Bản. Một số trường cho phép đóng trọn năm. Riêng năm đầu thì nặng hơn vì có thêm phí nhập học đóng một lần cùng đợt.

Bài này khác gì bài chi phí du học Nhật Bản?

Bài chi phí du học nói về toàn bộ số tiền bạn phải chuẩn bị: vé máy bay, tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm, cộng học phí. Bài này chỉ nói riêng phần học phí đại học, nhưng đi sâu hơn nhiều: từng trường thu bao nhiêu, áp dụng từ khóa nào, và nguồn công bố ở đâu.

Muốn biết trường bạn nhắm thu bao nhiêu?

Gửi tên trường và khóa bạn dự định nhập học. Chúng tôi tra trang học phí chính thức của trường, tách theo khoa, và trả lại bạn bảng ngân sách bốn năm có ghi nguồn.

Gọi ngay 034 506 8339
Xem toàn bộ cụm đại học

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Mọi con số học phí trong bài lấy từ nghị định và khảo sát chính thức của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), hoặc từ công bố trực tiếp của trường. Bảng tổng học phí bốn năm là phần chúng tôi tự cộng từ số niêm yết và đã ghi rõ giả định tính toán. Chúng tôi không nhận tài trợ từ trường nào cho nội dung bài này. Học phí có thể thay đổi theo khóa nhập học — trước khi chuyển tiền, bạn cần kiểm tra lại trên trang chính thức của trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *