Nhật Bản có 810 trường đại học, trong đó 622 trường là tư thục. Con số đó vừa là cơ hội vừa là cái bẫy: nếu không biết mình đang tìm nhánh nào, bạn sẽ đọc hết bảng xếp hạng này đến bảng xếp hạng khác mà vẫn không biết mình nộp được vào đâu. Trang này là bản đồ điều hướng của cụm đại học — kèm một con số mà rất ít trang tiếng Việt chịu nói ra.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Nhật Bản có 810 trường đại học (mốc 1/5/2025): 85 quốc lập, khoảng 103 công lập, 622 tư thục.
- Học phí quốc lập niêm yết 535.800 ¥/năm — nhưng đó là mức chuẩn, không phải mức thực thu. Đã có 10 trường tăng lên kịch trần 642.960 ¥.
- Tư thục hệ cử nhân: học phí bình quân 968.069 ¥/năm, tổng nộp năm đầu bình quân 1.507.647 ¥ (khảo sát MEXT khóa 2025).
- Việt Nam đứng hạng 3 về số du học sinh tại Nhật: 43.366 người (JASSO, 1/5/2025).
- Nhưng chỉ 92.442/408.069 du học sinh đang học hệ cử nhân — tức khoảng 22,7%. Phần đông đang ở trường tiếng và senmon.
- Người Việt hay tìm theo nhóm trường (7 ĐH Đế quốc, MARCH, 早慶上智, 関関同立) chứ không tìm lẻ từng tên.
Bài này không xếp hạng trường. Xếp hạng đã có đầy trên mạng và gần như vô dụng với người đang chuẩn bị hồ sơ, vì thứ hạng không cho bạn biết bạn có nộp được hay không. Thứ bài này làm là chia 810 trường thành các nhánh có thể hành động, đưa số liệu gốc để bạn tự tính tiền, rồi chỉ đường sang bài chuyên sâu của từng nhánh.

Nhật Bản có bao nhiêu trường đại học?
Con số quốc lập vừa giảm một đơn vị và đây là chi tiết đáng nhớ: tháng 10/2024, Viện Công nghệ Tokyo (東京工業大学, Tokyo Tech) và Đại học Y Nha Tokyo (東京医科歯科大学) hợp nhất thành 東京科学大学 – Institute of Science Tokyo. Vì vậy số trường quốc lập từ 86 xuống 85.
| Loại hình | Số trường | Ai lập và cấp ngân sách | Ý nghĩa với du học sinh |
|---|---|---|---|
| Quốc lập (国立) | 85 | Nhà nước, qua pháp nhân đại học quốc lập | Học phí niêm yết thấp nhất, cạnh tranh đầu vào cao nhất |
| Công lập (公立) | ~103 | Chính quyền tỉnh hoặc thành phố | Học phí tương đương quốc lập, quy mô nhỏ, nhiều trường rất mạnh trong vùng |
| Tư thục (私立) | 622 | Pháp nhân trường học tư (学校法人) | Học phí cao hơn 2–3 lần nhưng cửa vào rộng, nhiều chương trình tiếng Anh và học bổng riêng |
| Tổng | 810 | — | Tư thục chiếm 76,8% số trường và 78,1% sinh viên |
Sự thật ít trang nào nói: chỉ hơn 1/5 du học sinh ở Nhật đang học đại học
Đây là con số nên đọc kỹ trước khi mơ. Nó không nói rằng đại học là bất khả thi — nó nói rằng đại học là một nhánh hẹp trong bức tranh du học Nhật, và phần lớn người sang Nhật dừng lại ở trường tiếng hoặc rẽ sang senmon. Nếu mục tiêu của bạn là tấm bằng cử nhân Nhật Bản, bạn đang nhắm vào nhóm thiểu số, và cần chuẩn bị đúng như một thiểu số: sớm hơn, kỹ hơn, và có phương án hai.
| Bậc học | Số người | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trường tiếng (日本語教育機関) | 140.174 | 34,4% |
| Senmon – trường chuyên môn (専修学校専門課程) | 106.829 | 26,2% |
| Đại học hệ cử nhân (大学学部) | 92.442 | 22,7% |
| Cao học (大学院) | 60.013 | 14,7% |
| Cao đẳng (短期大学) | 4.138 | 1,0% |
| KOSEN (高等専門学校) | 527 | 0,1% |
| Tổng | 408.069 | 100% |
Về quốc tịch, Việt Nam đứng hạng 3 với 43.366 người (tăng 3.043 người, tương đương 7,5% so với năm trước), sau Trung Quốc 131.097 và Nepal 100.239. Nghĩa là bạn không hề đơn độc — nhưng cũng nghĩa là hồ sơ của bạn nằm trong một tệp rất đông, và trường sẽ đọc nó bằng con mắt đã đọc hàng nghìn hồ sơ tương tự.
Quốc lập, công lập, tư thục: khác nhau ở đâu ngoài học phí?
| Tiêu chí | Quốc lập | Công lập | Tư thục |
|---|---|---|---|
| Học phí niêm yết/năm | 535.800 ¥ (mức chuẩn) | Thường bằng mức chuẩn | Bình quân 968.069 ¥ |
| Phí nhập học | 282.000 ¥ (mức chuẩn) | Thường có 2 mức: cư dân tỉnh và ngoài tỉnh | Bình quân 240.365 ¥ |
| Cửa vào chính | EJU + thi riêng của trường | EJU + thi riêng | Đa dạng: EJU, xét hồ sơ, thi riêng, nộp từ nước ngoài |
| Tiếng Nhật thường yêu cầu | N2–N1 | N2–N1 | N2 phổ biến; nhiều chương trình tiếng Anh không cần tiếng Nhật |
| Chương trình tiếng Anh | Có, nhưng ít chỉ tiêu | Có ở vài trường | Nhiều nhất, tuyển đều hằng năm |
| Học bổng của trường | Chủ yếu là miễn giảm học phí xét đơn | Tương tự quốc lập | Nhiều mức 30–100%, một số xét ngay từ hồ sơ nhập học |

Học phí đại học Nhật Bản: bốn con số cần nhớ
| Khoản | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí quốc lập, mức chuẩn | 535.800 ¥/năm | Theo nghị định; từng trường được đặt cao hơn |
| Học phí quốc lập, kịch trần | 642.960 ¥/năm | Bằng 120% mức chuẩn; 10 trường đã áp dụng |
| Phí nhập học quốc lập, mức chuẩn | 282.000 ¥ | Đóng một lần khi nhập học |
| Học phí tư thục, bình quân toàn quốc | 968.069 ¥/năm | Khảo sát MEXT, khóa nhập học 2025 |
| Tổng nộp năm đầu tư thục, bình quân | 1.507.647 ¥ | Gồm học phí + nhập học 240.365 ¥ + cơ sở vật chất 172.550 ¥ |
| Khối y – nha tư thục, năm đầu | 4.821.704 ¥ | Bình quân; đây là lý do đừng đọc học phí trường tư theo một con số gộp |
Học phí chỉ là một nửa bài toán. Nửa còn lại là chi phí sống, vốn chênh nhau rất xa giữa Tokyo và các tỉnh — chúng tôi tách riêng ở bài chi phí du học Nhật Bản và bài tổng chi phí cả lộ trình.
Bạn đang ở đâu thì vào cửa nào?
Năm nhánh của cụm đại học — đọc tiếp theo nhu cầu
Mỗi nhánh dưới đây là một bài riêng, đi sâu bằng số liệu gốc. Bắt đầu từ nhánh đang chặn bạn nhất.
Người Việt hay tìm theo nhóm trường, không tìm lẻ
| Nhóm | Tên Nhật | Gồm những trường nào | Loại hình |
|---|---|---|---|
| 7 Đại học Đế quốc | 旧帝大 | Tokyo, Kyoto, Tohoku, Kyushu, Hokkaido, Osaka, Nagoya | Quốc lập |
| Sokeijochi | 早慶上智 | Waseda, Keio, Sophia | Tư thục |
| MARCH | MARCH | Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei | Tư thục, đều ở Tokyo |
| Kankan-Doritsu | 関関同立 | Kansai, Kwansei Gakuin, Doshisha, Ritsumeikan | Tư thục, vùng Kansai |

Năm việc phải tự kiểm chứng trước khi chốt một trường
Mở trang 授業料 của chính trường đó
Đừng tin con số học phí trong bài viết nào, kể cả bài này. Mỗi trường đều có trang công bố học phí riêng. Với trường quốc lập, hãy tìm cả dòng ghi khóa nhập học nào áp dụng mức nào — vì mức có thể khác nhau giữa khóa 2025 và 2026.
Tách học phí theo khoa, không đọc con số gộp
Ở trường tư, khoảng cách giữa khoa nhân văn và khoa y có thể gấp ba lần. Con số “1,1 đến 1,9 triệu yên” mà bạn hay thấy là khoảng gộp toàn trường, gần như vô nghĩa nếu bạn đã biết mình học khoa nào.
Xem chương trình bạn nộp có tuyển từ nước ngoài không
Nhiều trường có chương trình tiếng Anh nhưng chỉ tuyển tại Nhật, hoặc chỉ nhận hồ sơ một kỳ trong năm. Kiểm tra kỹ mục dành cho ứng viên nộp từ nước ngoài trước khi lên kế hoạch.
Đọc điều kiện học bổng trước khi nộp, không phải sau khi đỗ
Một số trường tư xét học bổng ngay từ hồ sơ nhập học, nộp muộn là mất suất. Một số khác chỉ xét sau khi học một kỳ. Hai cơ chế này ảnh hưởng trực tiếp tới số tiền bạn phải chuẩn bị cho năm đầu.
Kiểm tra trường có đang bị hạn chế tiếp nhận du học sinh không
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản có phân loại cơ sở tiếp nhận theo mức độ tin cậy, và trường bị xử lý về quản lý du học sinh sẽ bị siết cấp tư cách lưu trú. Đây là việc phải hỏi thẳng và yêu cầu dẫn nguồn, không nghe truyền miệng.
Bài liên quan
Câu hỏi thường gặp về các trường đại học ở Nhật Bản
Nhật Bản có bao nhiêu trường đại học?
810 trường, theo Khảo sát cơ bản về trường học của Bộ Giáo dục Nhật Bản mốc 1/5/2025. Trong đó 85 trường quốc lập, khoảng 103 trường công lập và 622 trường tư thục. Bạn có thể gặp con số 793 ở nguồn khác, đó là cách đếm chỉ tính trường có tuyển sinh trong năm.
Học phí đại học ở Nhật Bản là bao nhiêu một năm?
Trường quốc lập có mức chuẩn 535.800 yên một năm cộng phí nhập học 282.000 yên. Nhưng mức chuẩn không phải mức bắt buộc: mỗi trường được đặt cao hơn, trần là 642.960 yên, và đã có 10 trong 85 trường quốc lập áp dụng mức cao hơn. Trường tư thục có học phí bình quân 968.069 yên một năm, tổng nộp năm đầu bình quân 1.507.647 yên theo khảo sát của Bộ Giáo dục cho khóa 2025.
Bài này khác gì bài “Du học Nhật Bản hệ đại học”?
Bài hệ đại học nói về con đường: bạn đi bằng cách nào, thi gì, mất bao lâu, tốn bao nhiêu. Bài này nói về đích đến: Nhật có những trường nào, chia thành mấy nhóm, mỗi nhóm hợp với ai. Đọc bài hệ đại học để biết lộ trình, đọc bài này để biết danh sách và chọn nhánh.
Có phải phần lớn du học sinh ở Nhật đều học đại học không?
Không. Trong 408.069 du học sinh tại Nhật mốc 1/5/2025, chỉ 92.442 người học hệ cử nhân, tức khoảng 22,7%. Đông nhất là trường tiếng với 140.174 người và senmon với 106.829 người. Đại học là nhánh hẹp, không phải mặc định.
Có bao nhiêu du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản?
43.366 người tính đến 1/5/2025, tăng 3.043 người tương đương 7,5% so với năm trước, đứng hạng 3 sau Trung Quốc 131.097 người và Nepal 100.239 người. Số liệu của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản JASSO.
Trường quốc lập có rẻ hơn trường tư thục nhiều không?
Về học phí niêm yết thì có: 535.800 yên so với bình quân 968.069 yên, chênh khoảng 1,8 lần. Nhưng đổi lại, quốc lập gần như bắt buộc thi EJU cộng thi riêng và thường đòi tiếng Nhật N2 trở lên, nên phần lớn người Việt phải học trường tiếng 1,5 đến 2 năm trước. Chi phí và thời gian của giai đoạn đó cũng phải tính vào bài toán.
Không biết tiếng Nhật thì có học đại học ở Nhật được không?
Được, qua các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Nhưng cần hiểu đúng: bằng cấp vẫn là bằng đại học Nhật, còn đời sống hằng ngày, việc làm thêm và phần lớn cơ hội xin việc sau tốt nghiệp vẫn cần tiếng Nhật. Chúng tôi phân tích riêng ở bài đại học Nhật Bản dạy bằng tiếng Anh.
MARCH, 早慶上智, 関関同立 là gì?
Đó là tên gọi các cụm trường tư thục mà người Nhật dùng như một đơn vị. MARCH gồm Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei, đều ở Tokyo. Sokeijochi gồm Waseda, Keio, Sophia. Kankan-Doritsu gồm Kansai, Kwansei Gakuin, Doshisha, Ritsumeikan ở vùng Kansai. Đây không phải bảng xếp hạng chính thức mà là cách gọi quen thuộc trong giới tuyển sinh.
Đại học Kansai và Đại học Kwansei Gakuin có phải một trường không?
Không, đây là hai trường hoàn toàn khác nhau. 関西大学 đọc là Kansai, trụ sở ở Osaka. 関西学院大学 đọc là Kwansei Gakuin, trụ sở ở tỉnh Hyogo. Hai tên chỉ chênh nhau hai chữ 学院 nên rất nhiều bài tiếng Việt gộp làm một.
Nên chọn trường theo bảng xếp hạng hay theo tiêu chí nào?
Bảng xếp hạng gần như không giúp gì cho người đang chuẩn bị hồ sơ vì nó không cho biết bạn có nộp được hay không. Bốn câu hỏi hữu ích hơn: trường có tuyển ứng viên nộp từ nước ngoài không, chương trình của bạn dạy bằng ngôn ngữ nào, học phí thực thu của khoa bạn học là bao nhiêu, và học bổng được xét ở thời điểm nào.
Chưa biết mình nộp được vào nhánh nào?
Gửi cho chúng tôi học lực, trình độ tiếng và ngân sách dự kiến. Chúng tôi sẽ chỉ ra bạn đang đủ điều kiện cho cửa nào ngay lúc này, và cần bổ sung gì để mở thêm cửa khác.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Bài viết tổng hợp từ số liệu công bố chính thức của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) và Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO). Chúng tôi không xếp hạng trường và không nhận tài trợ từ trường nào cho nội dung bài này. Mọi con số học phí đều là mức công bố tại thời điểm cập nhật; trước khi nộp hồ sơ, bạn cần kiểm tra lại trên trang chính thức của trường vì mức thu có thể thay đổi theo khóa nhập học.
