Các trường đại học ở Nhật Bản: 810 trường, 3 loại hình và cách chọn đúng nhánh

Trang điều hướng · Cập nhật 07/2026

Các trường đại học ở Nhật Bản: 810 trường, 3 loại hình và cách chọn đúng nhánh

Nhật Bản có 810 trường đại học, trong đó 622 trường là tư thục. Con số đó vừa là cơ hội vừa là cái bẫy: nếu không biết mình đang tìm nhánh nào, bạn sẽ đọc hết bảng xếp hạng này đến bảng xếp hạng khác mà vẫn không biết mình nộp được vào đâu. Trang này là bản đồ điều hướng của cụm đại học — kèm một con số mà rất ít trang tiếng Việt chịu nói ra.

⏱ Đọc ~11 phút🏫 810 trường đại học📊 Số liệu MEXT và JASSO 2025🧭 5 nhánh đọc tiếp

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Nhật Bản có 810 trường đại học (mốc 1/5/2025): 85 quốc lập, khoảng 103 công lập, 622 tư thục.
  • Học phí quốc lập niêm yết 535.800 ¥/năm — nhưng đó là mức chuẩn, không phải mức thực thu. Đã có 10 trường tăng lên kịch trần 642.960 ¥.
  • Tư thục hệ cử nhân: học phí bình quân 968.069 ¥/năm, tổng nộp năm đầu bình quân 1.507.647 ¥ (khảo sát MEXT khóa 2025).
  • Việt Nam đứng hạng 3 về số du học sinh tại Nhật: 43.366 người (JASSO, 1/5/2025).
  • Nhưng chỉ 92.442/408.069 du học sinh đang học hệ cử nhân — tức khoảng 22,7%. Phần đông đang ở trường tiếng và senmon.
  • Người Việt hay tìm theo nhóm trường (7 ĐH Đế quốc, MARCH, 早慶上智, 関関同立) chứ không tìm lẻ từng tên.

Bài này không xếp hạng trường. Xếp hạng đã có đầy trên mạng và gần như vô dụng với người đang chuẩn bị hồ sơ, vì thứ hạng không cho bạn biết bạn có nộp được hay không. Thứ bài này làm là chia 810 trường thành các nhánh có thể hành động, đưa số liệu gốc để bạn tự tính tiền, rồi chỉ đường sang bài chuyên sâu của từng nhánh.

Bản đồ 810 trường đại học ở Nhật Bản chia theo ba loại hình quốc lập, công lập và tư thục
Bản đồ 810 trường đại học Nhật Bản theo ba loại hình quốc lập, công lập và tư thục.

Nhật Bản có bao nhiêu trường đại học?

Trả lời nhanh: Theo Khảo sát cơ bản về trường học (学校基本調査) của Bộ Giáo dục Nhật Bản, mốc 1/5/2025, Nhật Bản có 810 trường đại học. Trong đó tư thục chiếm áp đảo với 622 trường (76,8%), quốc lập 85 trường, còn lại khoảng 103 trường công lập. Tổng sinh viên hệ cử nhân khoảng 2,63 triệu, riêng khối tư thục đã chiếm khoảng 2,05 triệu (78,1%).

Con số quốc lập vừa giảm một đơn vị và đây là chi tiết đáng nhớ: tháng 10/2024, Viện Công nghệ Tokyo (東京工業大学, Tokyo Tech) và Đại học Y Nha Tokyo (東京医科歯科大学) hợp nhất thành 東京科学大学 – Institute of Science Tokyo. Vì vậy số trường quốc lập từ 86 xuống 85.

Bạn có thể gặp con số khác: một số nguồn Nhật ghi 793 trường. Đó là cách đếm chỉ tính những trường có tuyển sinh trong năm đó, loại các trường đã dừng tuyển. Cả hai con số đều đúng, chỉ khác định nghĩa. Khi đọc bất kỳ thống kê nào về giáo dục Nhật, việc đầu tiên nên làm là xem người ta đang đếm cái gì.
Cơ cấu trường đại học Nhật Bản — 学校基本調査, mốc 1/5/2025
Loại hìnhSố trườngAi lập và cấp ngân sáchÝ nghĩa với du học sinh
Quốc lập (国立)85Nhà nước, qua pháp nhân đại học quốc lậpHọc phí niêm yết thấp nhất, cạnh tranh đầu vào cao nhất
Công lập (公立)~103Chính quyền tỉnh hoặc thành phốHọc phí tương đương quốc lập, quy mô nhỏ, nhiều trường rất mạnh trong vùng
Tư thục (私立)622Pháp nhân trường học tư (学校法人)Học phí cao hơn 2–3 lần nhưng cửa vào rộng, nhiều chương trình tiếng Anh và học bổng riêng
Tổng810—Tư thục chiếm 76,8% số trường và 78,1% sinh viên

Sự thật ít trang nào nói: chỉ hơn 1/5 du học sinh ở Nhật đang học đại học

Trả lời nhanh: Nhật Bản có 408.069 du học sinh (JASSO, mốc 1/5/2025). Nhưng số đang học hệ cử nhân chỉ là 92.442 người — khoảng 22,7%. Đông nhất là trường tiếng với 140.174 người, kế đó là senmon 106.829 người. Nói cách khác, phần lớn du học sinh ở Nhật không học đại học.

Đây là con số nên đọc kỹ trước khi mơ. Nó không nói rằng đại học là bất khả thi — nó nói rằng đại học là một nhánh hẹp trong bức tranh du học Nhật, và phần lớn người sang Nhật dừng lại ở trường tiếng hoặc rẽ sang senmon. Nếu mục tiêu của bạn là tấm bằng cử nhân Nhật Bản, bạn đang nhắm vào nhóm thiểu số, và cần chuẩn bị đúng như một thiểu số: sớm hơn, kỹ hơn, và có phương án hai.

Du học sinh tại Nhật theo bậc học — JASSO, mốc 1/5/2025 (mọi quốc tịch)
Bậc họcSố ngườiTỷ lệ
Trường tiếng (日本語教育機関)140.17434,4%
Senmon – trường chuyên môn (専修学校専門課程)106.82926,2%
Đại học hệ cử nhân (大学学部)92.44222,7%
Cao học (大学院)60.01314,7%
Cao đẳng (短期大学)4.1381,0%
KOSEN (高等専門学校)5270,1%
Tổng408.069100%

Về quốc tịch, Việt Nam đứng hạng 3 với 43.366 người (tăng 3.043 người, tương đương 7,5% so với năm trước), sau Trung Quốc 131.097 và Nepal 100.239. Nghĩa là bạn không hề đơn độc — nhưng cũng nghĩa là hồ sơ của bạn nằm trong một tệp rất đông, và trường sẽ đọc nó bằng con mắt đã đọc hàng nghìn hồ sơ tương tự.

Quốc lập, công lập, tư thục: khác nhau ở đâu ngoài học phí?

Trả lời nhanh: Khác biệt lớn nhất không phải chất lượng mà là cách tuyển. Quốc lập và công lập gần như bắt buộc qua kỳ thi EJU cộng thi riêng của trường, yêu cầu tiếng Nhật thường ở mức N2 trở lên. Tư thục linh hoạt hơn nhiều: có trường xét hồ sơ, có trường nhận thẳng từ nước ngoài, có trường dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
So sánh 3 loại hình theo góc nhìn của du học sinh Việt Nam
Tiêu chíQuốc lậpCông lậpTư thục
Học phí niêm yết/năm535.800 ¥ (mức chuẩn)Thường bằng mức chuẩnBình quân 968.069 ¥
Phí nhập học282.000 ¥ (mức chuẩn)Thường có 2 mức: cư dân tỉnh và ngoài tỉnhBình quân 240.365 ¥
Cửa vào chínhEJU + thi riêng của trườngEJU + thi riêngĐa dạng: EJU, xét hồ sơ, thi riêng, nộp từ nước ngoài
Tiếng Nhật thường yêu cầuN2–N1N2–N1N2 phổ biến; nhiều chương trình tiếng Anh không cần tiếng Nhật
Chương trình tiếng AnhCó, nhưng ít chỉ tiêuCó ở vài trườngNhiều nhất, tuyển đều hằng năm
Học bổng của trườngChủ yếu là miễn giảm học phí xét đơnTương tự quốc lậpNhiều mức 30–100%, một số xét ngay từ hồ sơ nhập học
So sánh ba loại hình trường đại học Nhật Bản về học phí, cửa vào và chương trình tiếng Anh
Ba loại hình trường đại học Nhật Bản khác nhau chủ yếu ở cách tuyển sinh, không chỉ ở học phí.

Học phí đại học Nhật Bản: bốn con số cần nhớ

Trả lời nhanh: Bốn con số neo là 535.800 ¥ (học phí chuẩn quốc lập/năm), 282.000 ¥ (phí nhập học chuẩn quốc lập), 968.069 ¥ (học phí bình quân tư thục/năm) và 1.507.647 ¥ (tổng nộp năm đầu bình quân tư thục). Ba con số sau là số khảo sát chính thức của Bộ Giáo dục Nhật cho khóa nhập học 2025.
Cảnh báo quan trọng nhất của bài này: mức 535.800 ¥/năm mà mọi trang tiếng Việt đang chép lại là 標準額 – mức chuẩn do Bộ Giáo dục Nhật quy định, không phải mức thực thu bắt buộc. Nghị định cho phép mỗi trường quốc lập tự đặt cao hơn, trần là 120% mức chuẩn, tức 642.960 ¥/năm. Tính tới năm học 2026 đã có 10 trong 85 trường quốc lập tăng học phí. Nếu bạn lập ngân sách bằng con số 535.800, hãy vào thẳng trang 授業料 của trường mình nhắm để kiểm tra lại.
Bốn con số neo để lập ngân sách — nguồn MEXT
KhoảnSố tiềnGhi chú
Học phí quốc lập, mức chuẩn535.800 ¥/nămTheo nghị định; từng trường được đặt cao hơn
Học phí quốc lập, kịch trần642.960 ¥/nămBằng 120% mức chuẩn; 10 trường đã áp dụng
Phí nhập học quốc lập, mức chuẩn282.000 ¥Đóng một lần khi nhập học
Học phí tư thục, bình quân toàn quốc968.069 ¥/nămKhảo sát MEXT, khóa nhập học 2025
Tổng nộp năm đầu tư thục, bình quân1.507.647 ¥Gồm học phí + nhập học 240.365 ¥ + cơ sở vật chất 172.550 ¥
Khối y – nha tư thục, năm đầu4.821.704 ¥Bình quân; đây là lý do đừng đọc học phí trường tư theo một con số gộp

Học phí chỉ là một nửa bài toán. Nửa còn lại là chi phí sống, vốn chênh nhau rất xa giữa Tokyo và các tỉnh — chúng tôi tách riêng ở bài chi phí du học Nhật Bản và bài tổng chi phí cả lộ trình.

Bạn đang ở đâu thì vào cửa nào?

Bạn đang ở đâu thì vào cửa nào? Tốt nghiệp cấp 3 chưa có tiếng Nhật Đã có N2 trở lên học ở Việt Nam Mạnh tiếng Anh IELTS 6.0 trở lên Đã có bằng đại học ở Việt Nam Trường tiếng 1,5–2 năm rồi thi EJU lên đại học Thi thẳng EJU nộp quốc lập, công lập, tư thục Chương trình tiếng Anh nộp hồ sơ ngay từ Việt Nam Cao học qua giáo sư đường ngắn nhất, bỏ qua EJU Điều quyết định không phải trường nào tốt nhất mà là bạn đủ điều kiện nộp vào cửa nào ngay lúc này Chọn sai cửa = mất 1–2 năm và vài trăm triệu đồng

Bốn xuất phát điểm phổ biến của người Việt và bốn cửa vào đại học Nhật Bản tương ứng.

Năm nhánh của cụm đại học — đọc tiếp theo nhu cầu

Mỗi nhánh dưới đây là một bài riêng, đi sâu bằng số liệu gốc. Bắt đầu từ nhánh đang chặn bạn nhất.

Người Việt hay tìm theo nhóm trường, không tìm lẻ

Trả lời nhanh: Ở Nhật có sẵn những cụm trường mang tên riêng mà người trong ngành dùng như một đơn vị: 旧帝大 (7 Đại học Đế quốc), 早慶上智 (Waseda – Keio – Sophia), MARCH (5 trường tư ở Tokyo) và 関関同立 (4 trường tư mạnh nhất Kansai). Biết bốn cụm này là biết được khung tham chiếu mà người Nhật dùng khi nói về trường.
Bốn nhóm trường có tên riêng thường gặp nhất
NhómTên NhậtGồm những trường nàoLoại hình
7 Đại học Đế quốc旧帝大Tokyo, Kyoto, Tohoku, Kyushu, Hokkaido, Osaka, NagoyaQuốc lập
Sokeijochi早慶上智Waseda, Keio, SophiaTư thục
MARCHMARCHMeiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, HoseiTư thục, đều ở Tokyo
Kankan-Doritsu関関同立Kansai, Kwansei Gakuin, Doshisha, RitsumeikanTư thục, vùng Kansai
Một cặp tên rất dễ nhầm: 関西大学 (Kansai) và 関西学院大学 (Kwansei Gakuin) là hai trường hoàn toàn khác nhau, chỉ chênh nhau hai chữ 学院. Người Nhật đọc trường thứ hai là “Kwansei” chứ không phải “Kansai”. Rất nhiều bài tiếng Việt gộp làm một. Chúng tôi tách rõ trong bài về đại học tư thục.
Bốn nhóm trường đại học Nhật Bản có tên riêng: 7 Đại học Đế quốc, Sokeijochi, MARCH và Kankan-Doritsu
Bốn nhóm trường có tên riêng mà người Nhật dùng như một đơn vị khi nói về đại học.

Năm việc phải tự kiểm chứng trước khi chốt một trường

1

Mở trang 授業料 của chính trường đó

Đừng tin con số học phí trong bài viết nào, kể cả bài này. Mỗi trường đều có trang công bố học phí riêng. Với trường quốc lập, hãy tìm cả dòng ghi khóa nhập học nào áp dụng mức nào — vì mức có thể khác nhau giữa khóa 2025 và 2026.

2

Tách học phí theo khoa, không đọc con số gộp

Ở trường tư, khoảng cách giữa khoa nhân văn và khoa y có thể gấp ba lần. Con số “1,1 đến 1,9 triệu yên” mà bạn hay thấy là khoảng gộp toàn trường, gần như vô nghĩa nếu bạn đã biết mình học khoa nào.

3

Xem chương trình bạn nộp có tuyển từ nước ngoài không

Nhiều trường có chương trình tiếng Anh nhưng chỉ tuyển tại Nhật, hoặc chỉ nhận hồ sơ một kỳ trong năm. Kiểm tra kỹ mục dành cho ứng viên nộp từ nước ngoài trước khi lên kế hoạch.

4

Đọc điều kiện học bổng trước khi nộp, không phải sau khi đỗ

Một số trường tư xét học bổng ngay từ hồ sơ nhập học, nộp muộn là mất suất. Một số khác chỉ xét sau khi học một kỳ. Hai cơ chế này ảnh hưởng trực tiếp tới số tiền bạn phải chuẩn bị cho năm đầu.

5

Kiểm tra trường có đang bị hạn chế tiếp nhận du học sinh không

Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản có phân loại cơ sở tiếp nhận theo mức độ tin cậy, và trường bị xử lý về quản lý du học sinh sẽ bị siết cấp tư cách lưu trú. Đây là việc phải hỏi thẳng và yêu cầu dẫn nguồn, không nghe truyền miệng.

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp về các trường đại học ở Nhật Bản

Nhật Bản có bao nhiêu trường đại học?

810 trường, theo Khảo sát cơ bản về trường học của Bộ Giáo dục Nhật Bản mốc 1/5/2025. Trong đó 85 trường quốc lập, khoảng 103 trường công lập và 622 trường tư thục. Bạn có thể gặp con số 793 ở nguồn khác, đó là cách đếm chỉ tính trường có tuyển sinh trong năm.

Học phí đại học ở Nhật Bản là bao nhiêu một năm?

Trường quốc lập có mức chuẩn 535.800 yên một năm cộng phí nhập học 282.000 yên. Nhưng mức chuẩn không phải mức bắt buộc: mỗi trường được đặt cao hơn, trần là 642.960 yên, và đã có 10 trong 85 trường quốc lập áp dụng mức cao hơn. Trường tư thục có học phí bình quân 968.069 yên một năm, tổng nộp năm đầu bình quân 1.507.647 yên theo khảo sát của Bộ Giáo dục cho khóa 2025.

Bài này khác gì bài “Du học Nhật Bản hệ đại học”?

Bài hệ đại học nói về con đường: bạn đi bằng cách nào, thi gì, mất bao lâu, tốn bao nhiêu. Bài này nói về đích đến: Nhật có những trường nào, chia thành mấy nhóm, mỗi nhóm hợp với ai. Đọc bài hệ đại học để biết lộ trình, đọc bài này để biết danh sách và chọn nhánh.

Có phải phần lớn du học sinh ở Nhật đều học đại học không?

Không. Trong 408.069 du học sinh tại Nhật mốc 1/5/2025, chỉ 92.442 người học hệ cử nhân, tức khoảng 22,7%. Đông nhất là trường tiếng với 140.174 người và senmon với 106.829 người. Đại học là nhánh hẹp, không phải mặc định.

Có bao nhiêu du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản?

43.366 người tính đến 1/5/2025, tăng 3.043 người tương đương 7,5% so với năm trước, đứng hạng 3 sau Trung Quốc 131.097 người và Nepal 100.239 người. Số liệu của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản JASSO.

Trường quốc lập có rẻ hơn trường tư thục nhiều không?

Về học phí niêm yết thì có: 535.800 yên so với bình quân 968.069 yên, chênh khoảng 1,8 lần. Nhưng đổi lại, quốc lập gần như bắt buộc thi EJU cộng thi riêng và thường đòi tiếng Nhật N2 trở lên, nên phần lớn người Việt phải học trường tiếng 1,5 đến 2 năm trước. Chi phí và thời gian của giai đoạn đó cũng phải tính vào bài toán.

Không biết tiếng Nhật thì có học đại học ở Nhật được không?

Được, qua các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Nhưng cần hiểu đúng: bằng cấp vẫn là bằng đại học Nhật, còn đời sống hằng ngày, việc làm thêm và phần lớn cơ hội xin việc sau tốt nghiệp vẫn cần tiếng Nhật. Chúng tôi phân tích riêng ở bài đại học Nhật Bản dạy bằng tiếng Anh.

MARCH, 早慶上智, 関関同立 là gì?

Đó là tên gọi các cụm trường tư thục mà người Nhật dùng như một đơn vị. MARCH gồm Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei, đều ở Tokyo. Sokeijochi gồm Waseda, Keio, Sophia. Kankan-Doritsu gồm Kansai, Kwansei Gakuin, Doshisha, Ritsumeikan ở vùng Kansai. Đây không phải bảng xếp hạng chính thức mà là cách gọi quen thuộc trong giới tuyển sinh.

Đại học Kansai và Đại học Kwansei Gakuin có phải một trường không?

Không, đây là hai trường hoàn toàn khác nhau. 関西大学 đọc là Kansai, trụ sở ở Osaka. 関西学院大学 đọc là Kwansei Gakuin, trụ sở ở tỉnh Hyogo. Hai tên chỉ chênh nhau hai chữ 学院 nên rất nhiều bài tiếng Việt gộp làm một.

Nên chọn trường theo bảng xếp hạng hay theo tiêu chí nào?

Bảng xếp hạng gần như không giúp gì cho người đang chuẩn bị hồ sơ vì nó không cho biết bạn có nộp được hay không. Bốn câu hỏi hữu ích hơn: trường có tuyển ứng viên nộp từ nước ngoài không, chương trình của bạn dạy bằng ngôn ngữ nào, học phí thực thu của khoa bạn học là bao nhiêu, và học bổng được xét ở thời điểm nào.

Chưa biết mình nộp được vào nhánh nào?

Gửi cho chúng tôi học lực, trình độ tiếng và ngân sách dự kiến. Chúng tôi sẽ chỉ ra bạn đang đủ điều kiện cho cửa nào ngay lúc này, và cần bổ sung gì để mở thêm cửa khác.

Gọi ngay 034 506 8339
Xem toàn bộ cẩm nang Nhật Bản

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Bài viết tổng hợp từ số liệu công bố chính thức của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) và Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO). Chúng tôi không xếp hạng trường và không nhận tài trợ từ trường nào cho nội dung bài này. Mọi con số học phí đều là mức công bố tại thời điểm cập nhật; trước khi nộp hồ sơ, bạn cần kiểm tra lại trên trang chính thức của trường vì mức thu có thể thay đổi theo khóa nhập học.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *