ICU (International Christian University) ở Mitaka, Tokyo, thành lập 1953, là trường liberal arts (khai phóng) lâu đời và uy tín nhất Nhật Bản. Toàn trường chỉ một khoa, khoảng 3.000 sinh viên, lớp nhỏ (giảng viên : sinh viên ≈ 1:16), ~40% giờ giảng bằng tiếng Anh.
⚡ Tóm tắt nhanh: 8 điều cần biết
- Là ai — 国際基督教大学 (International Christian University, viết tắt ICU), đại học tư thục tại Mitaka, Tokyo, thành lập 1953. Là trường giáo dục khai phóng (liberal arts) lâu đời và hàng đầu Nhật Bản; nhiều năm liền đứng số 1 khối tư thục trong bảng xếp hạng THE Japan.
- ⚠️ Đừng nhầm viết tắt “ICU” — ở đây ICU là tên trường Đại học Cơ Đốc Quốc tế, không phải “khoa hồi sức cấp cứu” (Intensive Care Unit) trong y tế. Nếu bạn tìm về du học, đây đúng là trường.
- 📚 Mô hình độc nhất: một khoa duy nhất — toàn trường chỉ có 教養学部 (College of Arts and Sciences) với khoảng 31 chuyên ngành (major). Bạn không chọn ngành khi thi vào — hai năm đầu học nền rộng, đến năm ba mới chọn major. Đây là tinh thần khai phóng: học rộng trước, chuyên sâu sau.
- 🗣 Song ngữ thật, không phải 100% tiếng Anh — khoảng 40% giờ giảng bằng tiếng Anh, còn lại tiếng Nhật; sinh viên rèn cả hai thứ tiếng. Khác với AIU (Akita) dạy gần như hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- 🏫 Nhỏ, xanh, lớp ít người — khoảng 3.000 sinh viên (mỗi khóa ~620), khuôn viên rất rộng và nhiều cây xanh ở Mitaka, tỷ lệ giảng viên : sinh viên ≈ 1:16, khoảng 30% sinh viên ở ký túc xá trong trường.
- 💴 Học phí — năm 2026: 入学金 300.000 ¥ (một lần) + 授業料 1.167.000 ¥/năm + 施設費 354.000 ¥/năm = 1.521.000 ¥/năm. Năm đầu (gồm phí nhập học) khoảng 1.821.000 ¥; còn có 在籍料 90.000 ¥/năm.
- 🎓 Học bổng rất mạnh, xét TRƯỚC khi nhập học — nổi bật là ICU Torch Relay High Endeavor: từ khóa 2026, mọi thí sinh đạt điều kiện diện tuyển thường đều được cấp khoảng 807.000 ¥ (bằng phí nhập học + 1/3 học phí năm). Cao hơn có Cherry Blossom (~1.314.000 ¥) và Peace Bell (~2.422.000 ¥, gần như toàn phần kèm ký túc).
- 📄 Hai đường vào cho người có tiếng Anh — English Language Based Admissions (ELA) nhập học tháng 4 hoặc tháng 9, cần IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79, xét bằng SAT/ACT/IB/A-Level (Type A) hoặc thêm phỏng vấn online (Type B); ngoài ra có kỳ thi thường với phỏng vấn song ngữ Anh – Nhật.

Nhiều bài chỉ nói “ICU dạy bằng tiếng Anh, học phí cao”. Hai chi tiết quan trọng thì hay bị bỏ: ICU chỉ có một khoa duy nhất — bạn chọn ngành muộn, đúng tinh thần khai phóng; và ICU có học bổng xét trước khi nhập học mà gần như ai đạt điều kiện cũng nhận, làm thay đổi hẳn bài toán học phí. Bài này lấy số trực tiếp từ trang học phí và trang học bổng chính thức của ICU, và phân biệt rõ ICU (trường) với ICU (khoa hồi sức) để bạn tìm đúng.
1. ICU và mô hình “một khoa duy nhất”
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên chính thức | 国際基督教大学 (International Christian University – ICU) |
| Thành lập | 1953 (đại học tư thục) |
| Vị trí | Mitaka, Tokyo — khuôn viên rất rộng và nhiều cây xanh |
| Cơ cấu | Một khoa duy nhất (教養学部), khoảng 31 chuyên ngành; chọn major từ năm 3 |
| Quy mô | Khoảng 3.000 sinh viên (~620/khóa); giảng viên : sinh viên ≈ 1:16 |
| Ngôn ngữ | Song ngữ — ~40% giờ giảng bằng tiếng Anh |
2. Học phí và điểm làm thay đổi cuộc chơi: học bổng trước nhập học
| Khoản | Mức |
|---|---|
| 入学金 Phí nhập học (một lần) | 300.000 |
| 授業料 Học phí/năm | 1.167.000 |
| 施設費 Phí cơ sở/năm | 354.000 |
| 在籍料 Phí duy trì học tịch/năm | 90.000 |
| Tổng năm 1 (gồm phí nhập học, chưa gồm 在籍料) | 1.821.000 |
| Mỗi năm từ năm 2 (授業料 + 施設費) | 1.521.000 |
- ICU Torch Relay High Endeavor — từ khóa 2026, mọi thí sinh đạt điều kiện diện tuyển thường đều được cấp, khoảng 807.000 ¥ (bằng phí nhập học + 1/3 học phí và phí cơ sở năm). Đây là điều hiếm: gần như một khoản hỗ trợ mặc định.
- ICU Cherry Blossom — cho thí sinh từ trường ngoài khu vực Tokyo – Kanagawa – Chiba – Saitama, khoảng 1.314.000 ¥ (2/3 học phí + phí cơ sở + phí nhập học).
- ICU Peace Bell — khoảng 2.422.000 ¥, phủ phí nhập học + học phí + phí cơ sở + phí vào ký túc và tiền ký túc năm — gần như toàn phần.

3. Hai đường vào cho người có tiếng Anh
| Đường vào | Yêu cầu chính | Kỳ nhập học |
|---|---|---|
| ELA – Type A | IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79; xét hồ sơ + SAT / ACT / IB / A-Level | Tháng 4 và tháng 9 |
| ELA – Type B | Như Type A + phỏng vấn online (cho người không đủ tiêu chí Type A) | Tháng 4 và tháng 9 |
| Kỳ tuyển thường (song ngữ) | Xét năng lực khai phóng tổng hợp + tiếng Anh, phỏng vấn Anh – Nhật | Tháng 4 |
Chuẩn bị tiếng Anh và điểm chuẩn hóa
Đạt IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79 và một trong SAT / ACT / IB / A-Level. Đây là cửa hợp với học sinh Việt học chương trình quốc tế hoặc giỏi tiếng Anh.
Chọn kỳ nhập học
ELA cho vào tháng 4 hoặc tháng 9 — linh hoạt hơn nhiều trường quốc lập chỉ tuyển một kỳ. Canh đúng cửa sổ nộp hồ sơ của từng kỳ.
Hỏi rõ học bổng cho diện của mình
Trước khi nộp, xác nhận học bổng nào áp cho ELA/du học sinh và mức bao nhiêu — đừng mặc định nhận Torch Relay như diện tuyển thường.
Xin tư cách lưu trú
Sau khi trúng tuyển, trường hỗ trợ hồ sơ COE; bạn xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình visa và COE.
4. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ
- Nếu tôi vào bằng English Language Based Admissions, tôi được xét những học bổng nào và mức cụ thể là bao nhiêu?
- 31 chuyên ngành của ICU gồm những gì, và tôi có thể đổi hướng dễ dàng khi chọn major ở năm ba không?
- Tỷ lệ giờ giảng bằng tiếng Anh của các major tôi quan tâm là bao nhiêu — có major nào gần như hoàn toàn tiếng Anh không?
- Sinh viên quốc tế tốt nghiệp ICU ba năm gần nhất làm ngành gì, bao nhiêu người ở lại Nhật?
Câu hỏi thường gặp
ICU là trường gì, có phải khoa hồi sức cấp cứu không?
Không. Trong bài này ICU là 国際基督教大学 (International Christian University — Đại học Cơ Đốc Quốc tế), một đại học tư thục ở Mitaka, Tokyo, thành lập năm 1953. Nó hoàn toàn khác với “ICU” trong y tế là Intensive Care Unit (khoa hồi sức tích cực). Nếu bạn tìm về du học, đây đúng là trường đại học.
Học phí Đại học ICU là bao nhiêu?
Năm 2026: 入学金 300.000 ¥ (đóng một lần) + 授業料 1.167.000 ¥/năm + 施設費 354.000 ¥/năm = 1.521.000 ¥/năm, cộng 在籍料 90.000 ¥/năm. Năm đầu (gồm phí nhập học, chưa gồm 在籍料) khoảng 1.821.000 ¥, các năm sau khoảng 1.521.000 ¥. Đây là mức cao trong khối tư, nhưng ICU có học bổng xét trước khi nhập học làm giảm đáng kể con số thực trả.
ICU có học bổng cho du học sinh không?
ICU có hệ thống học bổng cấp không hoàn lại, xét trước khi nhập học, rất mạnh. Nổi bật là ICU Torch Relay High Endeavor: từ khóa 2026, mọi thí sinh đạt điều kiện diện tuyển thường đều được cấp khoảng 807.000 ¥. Cao hơn có Cherry Blossom (~1.314.000 ¥) cho thí sinh ngoài vùng Tokyo và Peace Bell (~2.422.000 ¥, gần toàn phần kèm ký túc). Lưu ý các mức này chủ yếu gắn với diện tuyển thường (thi bằng tiếng Nhật); nếu vào bằng English Language Based Admissions, bạn cần hỏi rõ học bổng nào áp cho diện của mình.
Vào ICU có cần biết tiếng Nhật không?
Không bắt buộc nếu bạn đi đường English Language Based Admissions (ELA) — cần IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 79 và một trong SAT/ACT/IB/A-Level. Tuy nhiên ICU là trường song ngữ: chỉ khoảng 40% giờ giảng bằng tiếng Anh, phần còn lại bằng tiếng Nhật, và sinh viên được yêu cầu rèn cả hai thứ tiếng. Nghĩa là dù vào bằng tiếng Anh, bạn vẫn sẽ học tiếng Nhật nghiêm túc trong quá trình học.
ICU có mấy khoa, chọn ngành khi nào?
ICU chỉ có một khoa duy nhất — College of Arts and Sciences (教養学部) — với khoảng 31 chuyên ngành (major). Bạn không chọn ngành khi thi vào; hai năm đầu học nền rộng liên ngành, đến năm thứ ba mới chọn major. Đây là mô hình giáo dục khai phóng: khám phá nhiều lĩnh vực trước khi quyết định chuyên sâu, khác với đại học Nhật thông thường chọn khoa/ngành ngay từ đầu.
ICU và AIU khác nhau thế nào?
Cả hai đều là trường khai phóng theo hướng quốc tế, thường được đặt cạnh nhau. Khác biệt cốt lõi: AIU (Đại học Quốc tế Akita) là trường công lập ở tỉnh Akita, dạy gần như 100% bằng tiếng Anh, bắt buộc du học một năm ở nước ngoài. ICU là trường tư ở Tokyo, song ngữ Anh – Nhật (~40% tiếng Anh), khuôn viên lớn và học bổng trước nhập học mạnh. Nếu muốn học hoàn toàn bằng tiếng Anh, cân nhắc AIU; nếu muốn môi trường song ngữ ở Tokyo, chọn ICU.
ICU nằm ở đâu và quy mô thế nào?
ICU ở Mitaka, Tokyo, với khuôn viên rất rộng và nhiều cây xanh — thuộc loại lớn trong các đại học ở Tokyo. Trường rất nhỏ về sĩ số: khoảng 3.000 sinh viên (mỗi khóa ~620), tỷ lệ giảng viên : sinh viên khoảng 1:16, và khoảng 30% sinh viên ở ký túc xá trong trường. Đây là môi trường học tập thân mật, lớp nhỏ, rất quốc tế.
ICU có phải trường tôn giáo, không theo đạo có học được không?
Học được. ICU có nền tảng Cơ Đốc giáo (tên trường mang chữ “Christian”) nhưng là trường mở: tuyển sinh viên và giảng viên không phân biệt tôn giáo, đề cao tinh thần hòa bình và đối thoại đa văn hóa. Bạn không cần theo đạo để học ở đây; giá trị cốt lõi của trường là giáo dục khai phóng và môi trường quốc tế, không phải truyền giáo.
Bạn có tiếng Anh tốt và thích học khai phóng ở Nhật?
Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo trang học phí, quy chế học bổng và tuyển sinh gốc do chính trường công bố — tách rõ khoản chắc chắn và phần cần hỏi thêm. Gửi cho chúng tôi điểm tiếng Anh, điểm chuẩn hóa và định hướng học tập, chúng tôi sẽ giúp bạn so ICU với AIU và các lựa chọn khác.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.
Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang 学費 của 国際基督教大学 (入学金 300.000, 授業料 1.167.000/năm, 施設費 354.000/năm, 在籍料 90.000/năm, tổng năm đầu 1.821.000 ¥); trang 奨学金 (các học bổng cấp không hoàn lại xét trước nhập học: Torch Relay High Endeavor ~807.000 ¥, Cherry Blossom ~1.314.000 ¥, Peace Bell ~2.422.000 ¥); trang 入試 / English Language Based Admissions (nhập học tháng 4 và tháng 9, IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79, Type A/B, phỏng vấn song ngữ); dữ liệu về mô hình một khoa (教養学部, ~31 major, chọn major từ năm 3), quy mô (~3.000 sinh viên, tỷ lệ 1:16), ~40% giờ giảng bằng tiếng Anh, campus Mitaka và nền tảng Cơ Đốc mở từ trang giới thiệu trường và bách khoa. Học bổng và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập, một số học bổng gắn với diện tuyển thường — hãy xác nhận lại mức áp dụng cho diện của bạn trước khi nộp.
Liên kết ngoài: website chính thức 国際基督教大学 (ICU) · trang học phí ICU · JASSO – học bổng khuyến học du học sinh.
