Đại học ICU Nhật Bản (国際基督教大学) 2026: học phí, học bổng trước nhập học và mô hình khai phóng một khoa

Hồ sơ trường đại học · Mitaka, Tokyo · Cập nhật 07/2026

Đại học ICU Nhật Bản (国際基督教大学): trường khai phóng song ngữ Anh – Nhật với chỉ một khoa duy nhất, và học bổng gần như ai nộp hồ sơ cũng nhận

ICU (International Christian University) ở Mitaka, Tokyo, thành lập 1953, là trường liberal arts (khai phóng) lâu đời và uy tín nhất Nhật Bản. Toàn trường chỉ một khoa, khoảng 3.000 sinh viên, lớp nhỏ (giảng viên : sinh viên ≈ 1:16), ~40% giờ giảng bằng tiếng Anh.

⏱ Đọc ~13 phút📚 Khai phóng · 1 khoa · 31 major🗣 Song ngữ Anh – Nhật💴 Năm 1 ~1.821.000 ¥🎓 Học bổng trước nhập học

⚡ Tóm tắt nhanh: 8 điều cần biết

  • Là ai — 国際基督教大学 (International Christian University, viết tắt ICU), đại học tư thục tại Mitaka, Tokyo, thành lập 1953. Là trường giáo dục khai phóng (liberal arts) lâu đời và hàng đầu Nhật Bản; nhiều năm liền đứng số 1 khối tư thục trong bảng xếp hạng THE Japan.
  • ⚠️ Đừng nhầm viết tắt “ICU” — ở đây ICU là tên trường Đại học Cơ Đốc Quốc tế, không phải “khoa hồi sức cấp cứu” (Intensive Care Unit) trong y tế. Nếu bạn tìm về du học, đây đúng là trường.
  • 📚 Mô hình độc nhất: một khoa duy nhất — toàn trường chỉ có 教養学部 (College of Arts and Sciences) với khoảng 31 chuyên ngành (major). Bạn không chọn ngành khi thi vào — hai năm đầu học nền rộng, đến năm ba mới chọn major. Đây là tinh thần khai phóng: học rộng trước, chuyên sâu sau.
  • 🗣 Song ngữ thật, không phải 100% tiếng Anh — khoảng 40% giờ giảng bằng tiếng Anh, còn lại tiếng Nhật; sinh viên rèn cả hai thứ tiếng. Khác với AIU (Akita) dạy gần như hoàn toàn bằng tiếng Anh.
  • 🏫 Nhỏ, xanh, lớp ít người — khoảng 3.000 sinh viên (mỗi khóa ~620), khuôn viên rất rộng và nhiều cây xanh ở Mitaka, tỷ lệ giảng viên : sinh viên ≈ 1:16, khoảng 30% sinh viên ở ký túc xá trong trường.
  • 💴 Học phí — năm 2026: 入学金 300.000 ¥ (một lần) + 授業料 1.167.000 ¥/năm + 施設費 354.000 ¥/năm = 1.521.000 ¥/năm. Năm đầu (gồm phí nhập học) khoảng 1.821.000 ¥; còn có 在籍料 90.000 ¥/năm.
  • 🎓 Học bổng rất mạnh, xét TRƯỚC khi nhập học — nổi bật là ICU Torch Relay High Endeavor: từ khóa 2026, mọi thí sinh đạt điều kiện diện tuyển thường đều được cấp khoảng 807.000 ¥ (bằng phí nhập học + 1/3 học phí năm). Cao hơn có Cherry Blossom (~1.314.000 ¥) và Peace Bell (~2.422.000 ¥, gần như toàn phần kèm ký túc).
  • 📄 Hai đường vào cho người có tiếng Anh — English Language Based Admissions (ELA) nhập học tháng 4 hoặc tháng 9, cần IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79, xét bằng SAT/ACT/IB/A-Level (Type A) hoặc thêm phỏng vấn online (Type B); ngoài ra có kỳ thi thường với phỏng vấn song ngữ Anh – Nhật.
Đại học ICU 国際基督教大学 tại Mitaka Tokyo — trường khai phóng song ngữ một khoa duy nhất
Đại học ICU (国際基督教大学) tại Mitaka, Tokyo — hồ sơ trường cập nhật tháng 07/2026 theo dữ liệu công bố của chính trường.
Vì sao bài này khác các trang giới thiệu ICU bạn hay đọc.
Nhiều bài chỉ nói “ICU dạy bằng tiếng Anh, học phí cao”. Hai chi tiết quan trọng thì hay bị bỏ: ICU chỉ có một khoa duy nhất — bạn chọn ngành muộn, đúng tinh thần khai phóng; và ICU có học bổng xét trước khi nhập học mà gần như ai đạt điều kiện cũng nhận, làm thay đổi hẳn bài toán học phí. Bài này lấy số trực tiếp từ trang học phí và trang học bổng chính thức của ICU, và phân biệt rõ ICU (trường) với ICU (khoa hồi sức) để bạn tìm đúng.

1. ICU và mô hình “một khoa duy nhất”

Trả lời ngắn: ICU là trường giáo dục khai phóng (liberal arts) — toàn trường chỉ có một khoa: College of Arts and Sciences (教養学部) với khoảng 31 chuyên ngành. Bạn không đăng ký ngành khi thi vào; hai năm đầu học nền rộng liên ngành, đến năm thứ ba mới chọn major. Triết lý: khám phá rồi mới chuyên sâu, thay vì khóa mình vào một ngành từ ngày đầu.
Hồ sơ nhanh Đại học ICU theo dữ liệu công bố của trường.
MụcNội dung
Tên chính thức国際基督教大学 (International Christian University – ICU)
Thành lập1953 (đại học tư thục)
Vị tríMitaka, Tokyo — khuôn viên rất rộng và nhiều cây xanh
Cơ cấuMột khoa duy nhất (教養学部), khoảng 31 chuyên ngành; chọn major từ năm 3
Quy môKhoảng 3.000 sinh viên (~620/khóa); giảng viên : sinh viên ≈ 1:16
Ngôn ngữSong ngữ — ~40% giờ giảng bằng tiếng Anh
Về nền tảng Cơ Đốc. ICU có nền tảng Cơ Đốc giáo (tên trường mang chữ “Christian”), nhưng là trường mở: tuyển sinh viên và giảng viên không phân biệt tôn giáo, và nổi tiếng tinh thần hòa bình – quốc tế (trường từng chủ động nhận sinh viên từ các vùng khủng hoảng như Syria, Ukraine). Bạn không cần theo đạo để học ở đây; giá trị cốt lõi là giáo dục khai phóng và đối thoại đa văn hóa.
Phân biệt “ICU”. Trong tìm kiếm tiếng Việt, “ICU” thường ra kết quả y tế — Intensive Care Unit (khoa hồi sức tích cực). Còn ICU trong bài này là 国際基督教大学 (Đại học Cơ Đốc Quốc tế), một trường đại học ở Tokyo. Hai thứ hoàn toàn khác nhau.

2. Học phí và điểm làm thay đổi cuộc chơi: học bổng trước nhập học

Trả lời ngắn: Học phí ICU thuộc nhóm cao trong khối tư: năm đầu khoảng 1.821.000 ¥ (入学金 300.000 + 授業料 1.167.000 + 施設費 354.000), các năm sau 1.521.000 ¥/năm (cộng 在籍料 90.000 ¥/năm). Nhưng ICU có hệ thống học bổng cấp không hoàn lại, xét TRƯỚC khi nhập học rất mạnh — làm giảm đáng kể con số thực trả.
Học phí hệ cử nhân ICU năm 2026 (đơn vị: yên) — theo trang học phí chính thức.
KhoảnMức
入学金 Phí nhập học (một lần)300.000
授業料 Học phí/năm1.167.000
施設費 Phí cơ sở/năm354.000
在籍料 Phí duy trì học tịch/năm90.000
Tổng năm 1 (gồm phí nhập học, chưa gồm 在籍料)1.821.000
Mỗi năm từ năm 2 (授業料 + 施設費)1.521.000
Điểm khiến ICU khác biệt: học bổng xét trước khi nhập học. Khác với nhiều trường tư chỉ xét học bổng sau khi vào học, ICU công bố mức trước để bạn tính được ngân sách thật:

  • ICU Torch Relay High Endeavor — từ khóa 2026, mọi thí sinh đạt điều kiện diện tuyển thường đều được cấp, khoảng 807.000 ¥ (bằng phí nhập học + 1/3 học phí và phí cơ sở năm). Đây là điều hiếm: gần như một khoản hỗ trợ mặc định.
  • ICU Cherry Blossom — cho thí sinh từ trường ngoài khu vực Tokyo – Kanagawa – Chiba – Saitama, khoảng 1.314.000 ¥ (2/3 học phí + phí cơ sở + phí nhập học).
  • ICU Peace Bell — khoảng 2.422.000 ¥, phủ phí nhập học + học phí + phí cơ sở + phí vào ký túc và tiền ký túc năm — gần như toàn phần.
Nhưng đọc kỹ điều kiện áp dụng. Các mức trên gắn với diện tuyển thường (一般選抜) — chủ yếu là kỳ thi bằng tiếng Nhật. Nếu bạn vào bằng English Language Based Admissions hoặc diện du học sinh, hãy hỏi rõ học bổng nào áp cho diện của mình và mức là bao nhiêu, vì có thể khác. Đừng mặc định mình chắc chắn nhận Torch Relay nếu đi đường ELA.
Học phí Đại học ICU và hệ thống học bổng cấp không hoàn lại xét trước khi nhập học
Học phí Đại học ICU và hệ thống học bổng cấp không hoàn lại, xét trước khi nhập học.
Học phí và học bổng ICU — cấp không hoàn lại, xét TRƯỚC nhập học Học phí năm 1 (gồm 入学金) 1.821.000 ¥ Từ năm 2: 1.521.000 ¥/năm (+ 在籍料 90.000 ¥/năm) Ba mức học bổng (diện tuyển thường) — hỏi rõ nếu đi đường ELA Torch Relay High Endeavor ~807.000 ¥ gần như ai đạt điều kiện cũng nhận Cherry Blossom ~1.314.000 ¥ HS ngoài vùng Tokyo (2/3) Peace Bell ~2.422.000 ¥ gần toàn phần + ký túc Nguồn: trang học phí và trang học bổng của ICU · gf.edu.vn

Học phí ICU và ba mức học bổng xét trước khi nhập học.

3. Hai đường vào cho người có tiếng Anh

Trả lời ngắn: ICU có English Language Based Admissions (ELA) — xét bằng tiếng Anh, nhập học tháng 4 hoặc tháng 9, yêu cầu IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 79; Type A xét hồ sơ (SAT/ACT/IB/A-Level), Type B thêm phỏng vấn online. Ngoài ra có kỳ thi tuyển thường với lựa chọn phỏng vấn song ngữ Anh – Nhật. Đây là trường hiếm cho phép người Việt vào bằng năng lực tiếng Anh mà vẫn học trong môi trường song ngữ.
Các đường vào hệ cử nhân ICU cho người có tiếng Anh.
Đường vàoYêu cầu chínhKỳ nhập học
ELA – Type AIELTS 6.5 / TOEFL iBT 79; xét hồ sơ + SAT / ACT / IB / A-LevelTháng 4 và tháng 9
ELA – Type BNhư Type A + phỏng vấn online (cho người không đủ tiêu chí Type A)Tháng 4 và tháng 9
Kỳ tuyển thường (song ngữ)Xét năng lực khai phóng tổng hợp + tiếng Anh, phỏng vấn Anh – NhậtTháng 4
1

Chuẩn bị tiếng Anh và điểm chuẩn hóa

Đạt IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79 và một trong SAT / ACT / IB / A-Level. Đây là cửa hợp với học sinh Việt học chương trình quốc tế hoặc giỏi tiếng Anh.

2

Chọn kỳ nhập học

ELA cho vào tháng 4 hoặc tháng 9 — linh hoạt hơn nhiều trường quốc lập chỉ tuyển một kỳ. Canh đúng cửa sổ nộp hồ sơ của từng kỳ.

3

Hỏi rõ học bổng cho diện của mình

Trước khi nộp, xác nhận học bổng nào áp cho ELA/du học sinh và mức bao nhiêu — đừng mặc định nhận Torch Relay như diện tuyển thường.

4

Xin tư cách lưu trú

Sau khi trúng tuyển, trường hỗ trợ hồ sơ COE; bạn xin visa ở Việt Nam. Xem quy trình visa và COE.

ICU và AIU — cặp trường khai phóng tiếng Anh. Nếu bạn đang cân nhắc học đại học Nhật bằng tiếng Anh theo mô hình khai phóng, hai cái tên thường đi cùng nhau là ICU (Tokyo) và AIU – Đại học Quốc tế Akita. Khác biệt cốt lõi: AIU là trường công lập dạy gần như 100% bằng tiếng Anh ở tỉnh Akita; ICU là trường tư song ngữ (~40% tiếng Anh) ở Tokyo. Nên đọc cả hai rồi so.

4. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Đại học ICU hợp với ai và ai nên cân nhắc trường đại học Nhật Bản khác
Đại học ICU hợp với ai và ai nên cân nhắc lựa chọn khác — tổng hợp từ dữ liệu công khai.
Hợp với bạn nếu: bạn thích học rộng trước, chọn ngành sau theo tinh thần khai phóng, chưa muốn khóa mình vào một chuyên ngành ngay; bạn có IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79 và muốn học trong môi trường song ngữ Anh – Nhật, lớp nhỏ; bạn coi trọng học bổng chốt được trước khi nhập học; hoặc bạn muốn một cộng đồng nhỏ, quốc tế, đề cao đối thoại đa văn hóa ở Tokyo.
Nên cân nhắc trường khác nếu: bạn muốn chuyên sâu một ngành kỹ thuật/y/khoa học ứng dụng ngay từ đầu — ICU là khai phóng, không phải trường chuyên ngành; bạn cần học phí thấp — ICU thuộc nhóm tư cao (hãy xem đại học quốc lập như Kyushu); bạn muốn học hoàn toàn bằng tiếng Anh — cân nhắc AIU; hoặc bạn cần trường đông sinh viên, nhiều ngành nghề rõ ràng để định hướng nghề sớm.

Bốn câu nên hỏi trước khi nộp hồ sơ

  1. Nếu tôi vào bằng English Language Based Admissions, tôi được xét những học bổng nào và mức cụ thể là bao nhiêu?
  2. 31 chuyên ngành của ICU gồm những gì, và tôi có thể đổi hướng dễ dàng khi chọn major ở năm ba không?
  3. Tỷ lệ giờ giảng bằng tiếng Anh của các major tôi quan tâm là bao nhiêu — có major nào gần như hoàn toàn tiếng Anh không?
  4. Sinh viên quốc tế tốt nghiệp ICU ba năm gần nhất làm ngành gì, bao nhiêu người ở lại Nhật?

Câu hỏi thường gặp

ICU là trường gì, có phải khoa hồi sức cấp cứu không?

Không. Trong bài này ICU là 国際基督教大学 (International Christian University — Đại học Cơ Đốc Quốc tế), một đại học tư thục ở Mitaka, Tokyo, thành lập năm 1953. Nó hoàn toàn khác với “ICU” trong y tế là Intensive Care Unit (khoa hồi sức tích cực). Nếu bạn tìm về du học, đây đúng là trường đại học.

Học phí Đại học ICU là bao nhiêu?

Năm 2026: 入学金 300.000 ¥ (đóng một lần) + 授業料 1.167.000 ¥/năm + 施設費 354.000 ¥/năm = 1.521.000 ¥/năm, cộng 在籍料 90.000 ¥/năm. Năm đầu (gồm phí nhập học, chưa gồm 在籍料) khoảng 1.821.000 ¥, các năm sau khoảng 1.521.000 ¥. Đây là mức cao trong khối tư, nhưng ICU có học bổng xét trước khi nhập học làm giảm đáng kể con số thực trả.

ICU có học bổng cho du học sinh không?

ICU có hệ thống học bổng cấp không hoàn lại, xét trước khi nhập học, rất mạnh. Nổi bật là ICU Torch Relay High Endeavor: từ khóa 2026, mọi thí sinh đạt điều kiện diện tuyển thường đều được cấp khoảng 807.000 ¥. Cao hơn có Cherry Blossom (~1.314.000 ¥) cho thí sinh ngoài vùng Tokyo và Peace Bell (~2.422.000 ¥, gần toàn phần kèm ký túc). Lưu ý các mức này chủ yếu gắn với diện tuyển thường (thi bằng tiếng Nhật); nếu vào bằng English Language Based Admissions, bạn cần hỏi rõ học bổng nào áp cho diện của mình.

Vào ICU có cần biết tiếng Nhật không?

Không bắt buộc nếu bạn đi đường English Language Based Admissions (ELA) — cần IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 79 và một trong SAT/ACT/IB/A-Level. Tuy nhiên ICU là trường song ngữ: chỉ khoảng 40% giờ giảng bằng tiếng Anh, phần còn lại bằng tiếng Nhật, và sinh viên được yêu cầu rèn cả hai thứ tiếng. Nghĩa là dù vào bằng tiếng Anh, bạn vẫn sẽ học tiếng Nhật nghiêm túc trong quá trình học.

ICU có mấy khoa, chọn ngành khi nào?

ICU chỉ có một khoa duy nhất — College of Arts and Sciences (教養学部) — với khoảng 31 chuyên ngành (major). Bạn không chọn ngành khi thi vào; hai năm đầu học nền rộng liên ngành, đến năm thứ ba mới chọn major. Đây là mô hình giáo dục khai phóng: khám phá nhiều lĩnh vực trước khi quyết định chuyên sâu, khác với đại học Nhật thông thường chọn khoa/ngành ngay từ đầu.

ICU và AIU khác nhau thế nào?

Cả hai đều là trường khai phóng theo hướng quốc tế, thường được đặt cạnh nhau. Khác biệt cốt lõi: AIU (Đại học Quốc tế Akita) là trường công lập ở tỉnh Akita, dạy gần như 100% bằng tiếng Anh, bắt buộc du học một năm ở nước ngoài. ICU là trường tư ở Tokyo, song ngữ Anh – Nhật (~40% tiếng Anh), khuôn viên lớn và học bổng trước nhập học mạnh. Nếu muốn học hoàn toàn bằng tiếng Anh, cân nhắc AIU; nếu muốn môi trường song ngữ ở Tokyo, chọn ICU.

ICU nằm ở đâu và quy mô thế nào?

ICU ở Mitaka, Tokyo, với khuôn viên rất rộng và nhiều cây xanh — thuộc loại lớn trong các đại học ở Tokyo. Trường rất nhỏ về sĩ số: khoảng 3.000 sinh viên (mỗi khóa ~620), tỷ lệ giảng viên : sinh viên khoảng 1:16, và khoảng 30% sinh viên ở ký túc xá trong trường. Đây là môi trường học tập thân mật, lớp nhỏ, rất quốc tế.

ICU có phải trường tôn giáo, không theo đạo có học được không?

Học được. ICU có nền tảng Cơ Đốc giáo (tên trường mang chữ “Christian”) nhưng là trường mở: tuyển sinh viên và giảng viên không phân biệt tôn giáo, đề cao tinh thần hòa bình và đối thoại đa văn hóa. Bạn không cần theo đạo để học ở đây; giá trị cốt lõi của trường là giáo dục khai phóng và môi trường quốc tế, không phải truyền giáo.

Bạn có tiếng Anh tốt và thích học khai phóng ở Nhật?

Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo trang học phí, quy chế học bổng và tuyển sinh gốc do chính trường công bố — tách rõ khoản chắc chắn và phần cần hỏi thêm. Gửi cho chúng tôi điểm tiếng Anh, điểm chuẩn hóa và định hướng học tập, chúng tôi sẽ giúp bạn so ICU với AIU và các lựa chọn khác.

Nhận tư vấn chọn trường
Cẩm nang Du học Nhật Bản

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.

Nguồn gốc đã đối chiếu, truy cập ngày 26/7/2026: trang 学費 của 国際基督教大学 (入学金 300.000, 授業料 1.167.000/năm, 施設費 354.000/năm, 在籍料 90.000/năm, tổng năm đầu 1.821.000 ¥); trang 奨学金 (các học bổng cấp không hoàn lại xét trước nhập học: Torch Relay High Endeavor ~807.000 ¥, Cherry Blossom ~1.314.000 ¥, Peace Bell ~2.422.000 ¥); trang 入試 / English Language Based Admissions (nhập học tháng 4 và tháng 9, IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79, Type A/B, phỏng vấn song ngữ); dữ liệu về mô hình một khoa (教養学部, ~31 major, chọn major từ năm 3), quy mô (~3.000 sinh viên, tỷ lệ 1:16), ~40% giờ giảng bằng tiếng Anh, campus Mitaka và nền tảng Cơ Đốc mở từ trang giới thiệu trường và bách khoa. Học bổng và điều kiện tuyển sinh là số liệu tại thời điểm truy cập, một số học bổng gắn với diện tuyển thường — hãy xác nhận lại mức áp dụng cho diện của bạn trước khi nộp.

Liên kết ngoài: website chính thức 国際基督教大学 (ICU) · trang học phí ICU · JASSO – học bổng khuyến học du học sinh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *