Hai cái tên được nhắc nhiều nhất khi quảng cáo “du học Nhật không cần tiếng Nhật” là SGU và G30. Sự thật là cả hai đều là tên dự án cấp ngân sách của Bộ Giáo dục Nhật, và cả hai đều đã kết thúc — G30 từ 2014, SGU từ 2023. Thứ bạn thật sự nộp hồ sơ vào là chương trình riêng của từng trường. Bài này chỉ rõ cái nào còn, cái nào hết, và bạn cần chuẩn bị gì.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- G30 (グローバル30) là dự án 5 năm của Bộ Giáo dục Nhật, kết thúc tháng 3/2014. Website chính thức ngừng cập nhật từ 2017.
- SGU (スーパーグローバル大学) là dự án hỗ trợ 37 trường, giai đoạn 2014–2023, cũng đã kết thúc.
- Danh sách 37 trường vẫn có giá trị tham chiếu — đó là những trường đã đầu tư sâu vào quốc tế hóa — nhưng bạn không nộp hồ sơ vào “SGU”.
- Cái bạn nộp là chương trình riêng của trường: PEAK, SILS, PEARL, GIGA, SPSF, E-Track, iUP, FGL, GINOS, DLP, IGESS…
- Một số trường như Đại học Nagoya vẫn giữ tên “G30” cho chương trình riêng của họ — tên trùng nhưng bản chất khác.
- Điều kiện phổ biến: IELTS 6.0–6.5 trở lên hoặc TOEFL iBT tương đương, cộng học bạ và bài luận.
- Học bằng tiếng Anh vẫn cần tiếng Nhật — cho việc làm thêm, đời sống và đặc biệt là khâu xin việc.
Bài này là phần danh sách trường của cụm đại học: cái tên SGU và G30 thật ra là gì, 37 trường nào nằm trong đó, và tên chương trình cụ thể bạn phải tra ở từng trường. Nếu bạn cần điều kiện, hồ sơ và bài toán chi phí của con đường tiếng Anh nói chung, đó là bài du học Nhật bằng tiếng Anh. Còn lộ trình học tiếng Nhật từ số 0 lên N2 nằm ở bài học tiếng Nhật để du học.

SGU và G30 là gì, và vì sao gọi chúng là “chương trình” là sai?
| Tiêu chí | G30 (グローバル30) | SGU (スーパーグローバル大学) |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dự án xây dựng cứ điểm quốc tế hóa | Hỗ trợ kiến tạo đại học siêu toàn cầu |
| Số trường | 13 | 37 (nhóm A 13, nhóm B 24) |
| Thời gian | 5 năm, kết thúc 3/2014 | 2014–2023, đã kết thúc |
| Kinh phí | Ngân sách nhà nước | Nhóm A tối đa 500 triệu ¥/năm; nhóm B tối đa 300 triệu ¥/năm |
| Còn dùng tên không? | Có — vài trường vẫn giữ tên G30 cho chương trình riêng | Có — nhiều trường vẫn ghi “trường SGU” trong tài liệu quảng bá |
| Nộp hồ sơ vào được không? | Không. Bạn nộp vào chương trình cụ thể của từng trường. | |
Vậy bạn thật sự nộp vào đâu? Bảng tên chương trình theo trường
| Trường | Loại hình | Tên chương trình |
|---|---|---|
| ĐH Tokyo (Todai) | Quốc lập | PEAK |
| ĐH Kyoto | Quốc lập | Kyoto iUP |
| ĐH Tohoku | Quốc lập | FGL (Future Global Leadership) |
| ĐH Nagoya | Quốc lập | G30 International Programs — vẫn tuyển, cấp bằng cử nhân học 100% tiếng Anh |
| ĐH Kyushu | Quốc lập | Chương trình mang tên G30 |
| ĐH Hokkaido | Quốc lập | IUS / MJSP |
| ĐH Giáo dục Khai phóng Quốc tế Akita (AIU) | Công lập | Toàn trường dạy bằng tiếng Anh |
| ĐH Waseda | Tư thục | SILS (School of International Liberal Studies) |
| ĐH Keio | Tư thục | PEARL, GIGA |
| ĐH Sophia | Tư thục | SPSF, FLA |
| ĐH Rikkyo | Tư thục | DLP (Dual Language Pathway) |
| ĐH Hosei | Tư thục | GIS, IGESS |
| ĐH Cơ Đốc Quốc tế (ICU) | Tư thục | Song ngữ Anh – Nhật toàn trường |
| ĐH Ritsumeikan Châu Á Thái Bình Dương (APU) | Tư thục | Khoảng một nửa chương trình dạy bằng tiếng Anh |
| ĐH Quốc tế Tokyo (TIU) | Tư thục | E-Track |
| ĐH Toyo | Tư thục | GINOS |

Danh sách đầy đủ 37 trường SGU
Nhóm A — 13 trường
| Trường | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hokkaido, Tohoku, Tsukuba, Tokyo | Quốc lập | Tokyo, Tohoku, Hokkaido nằm trong 7 ĐH Đế quốc |
| Nagoya, Kyoto, Osaka, Hiroshima, Kyushu | Quốc lập | Nagoya, Kyoto, Osaka, Kyushu cũng thuộc 7 ĐH Đế quốc |
| Viện Công nghệ Tokyo và ĐH Y Nha Tokyo | Quốc lập | Hai trường này đã hợp nhất thành Institute of Science Tokyo từ 10/2024 |
| Keio, Waseda | Tư thục | Hai trường tư duy nhất trong nhóm A |
Nhóm B — 24 trường
| Loại hình | Trường |
|---|---|
| Quốc lập (10) | Chiba · Ngoại ngữ Tokyo (TUFS) · Nghệ thuật Tokyo · Kỹ thuật Nagaoka · Kanazawa · Kỹ thuật Toyohashi · Kỹ thuật và Dệt Kyoto · Viện Khoa học Công nghệ Nara (NAIST) · Okayama · Kumamoto |
| Công lập (2) | Giáo dục Khai phóng Quốc tế Akita (AIU) · Aizu |
| Tư thục (12) | Cơ Đốc Quốc tế (ICU) · Kỹ thuật Shibaura · Sophia · Toyo · Hosei · Meiji · Rikkyo · Soka · Quốc tế (IUJ) · Ritsumeikan · Kwansei Gakuin · APU |
Điều kiện đầu vào chương trình tiếng Anh
| Tiêu chí | Đường tiếng Nhật (EJU) | Đường tiếng Anh |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ đầu vào | Tiếng Nhật, thường N2 trở lên | Tiếng Anh, IELTS 6.0–6.5 hoặc tương đương |
| Kỳ thi bắt buộc | EJU cộng thi riêng của trường | Thường không thi, xét hồ sơ và phỏng vấn |
| Nộp từ đâu | Phần lớn phải có mặt tại Nhật | Phần lớn nộp thẳng từ Việt Nam |
| Giai đoạn trường tiếng | Gần như bắt buộc, 1,5–2 năm | Không cần |
| Số ngành lựa chọn | Rất rộng, gần như mọi khoa | Hẹp, chủ yếu khoa học xã hội, kinh doanh, quan hệ quốc tế, một phần kỹ thuật |
| Chỉ tiêu | Lớn | Nhỏ, nhiều chương trình chỉ vài chục suất mỗi năm |
| Học bổng | Xét sau khi nhập học là chính | Nhiều trường xét ngay từ hồ sơ, mức 30–100% |
Ba lớp mà tiếng Anh chỉ phủ được một
Nói thật: học bằng tiếng Anh vẫn phải học tiếng Nhật
Cách nhìn thực tế: chương trình tiếng Anh giúp bạn tiết kiệm 1,5–2 năm học trường tiếng và vào thẳng đại học. Nhưng thời gian tiết kiệm được đó nên đầu tư ngược lại vào tiếng Nhật ngay khi đã sang Nhật, khi bạn đã có môi trường. Nhiều sinh viên chương trình tiếng Anh đạt N2 vào năm ba, và đó là nhóm ra trường có nhiều lựa chọn nhất.

Chương trình tiếng Anh có đắt hơn không?
Với trường quốc lập, học phí vẫn theo mức chuẩn 535.800 ¥/năm hoặc mức trường đã điều chỉnh. Với trường tư, bình quân toàn quốc là 968.069 ¥/năm học phí và 1.507.647 ¥ tổng nộp năm đầu. Chi tiết từng mức và danh sách trường đã tăng nằm ở bài học phí đại học Nhật Bản.
Điểm cộng lớn của nhánh tiếng Anh là học bổng được xét sớm. Nhiều trường tư có chương trình tiếng Anh xét miễn giảm 30% đến 100% học phí ngay từ hồ sơ nhập học, không cần thi và không cần chờ học xong một kỳ. Đây là khác biệt lớn so với đường EJU, nơi phần lớn hỗ trợ chỉ đến sau khi bạn đã nhập học.
Năm bước chọn đúng chương trình tiếng Anh
Bỏ qua nhãn SGU, tra thẳng tên chương trình
Vào website trường, tìm mục dành cho ứng viên quốc tế và tìm tên chương trình cụ thể. Nếu trường không có trang riêng cho chương trình tiếng Anh bậc cử nhân, khả năng cao là họ chỉ có ở bậc cao học.
Kiểm tra chương trình có nhận hồ sơ từ nước ngoài không
Đây là điểm chặn phổ biến nhất. Một số chương trình chỉ tuyển người đang ở Nhật hoặc đã học hệ Nhật. Tìm mục dành cho ứng viên nộp từ nước ngoài và xem lịch nộp hồ sơ.
Xem ngành bạn muốn có trong chương trình tiếng Anh không
Đây là hạn chế thật của nhánh này. Kinh doanh, quan hệ quốc tế, khoa học xã hội và một phần kỹ thuật thì phong phú. Nhưng y, dược, điều dưỡng, luật Nhật, giáo dục thì gần như không có chương trình tiếng Anh bậc cử nhân.
Đọc điều kiện học bổng cùng lúc với điều kiện nhập học
Với nhiều chương trình, học bổng xét chung một bộ hồ sơ với xét tuyển. Nộp muộn hoặc nộp thiếu giấy tờ là mất suất, và không có đợt bổ sung.
Lên kế hoạch học tiếng Nhật từ trước khi bay
Đừng đợi sang Nhật mới bắt đầu. Mục tiêu hợp lý là chạm N5 trước khi bay và N3 vào cuối năm nhất. Điều này quyết định bạn có kiếm được việc làm thêm tử tế hay không, và mở hay đóng cánh cửa xin việc bốn năm sau.
Bài liên quan
Câu hỏi thường gặp về đại học Nhật Bản dạy bằng tiếng Anh
Du học Nhật Bản không cần tiếng Nhật có thật không?
Có thật, nhưng chỉ đúng ở khâu nhập học. Nhiều trường đại học Nhật có chương trình cử nhân giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, xét tuyển bằng IELTS hoặc TOEFL và không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào. Tuy nhiên đời sống hằng ngày, việc làm thêm và đặc biệt là khâu xin việc sau tốt nghiệp vẫn chạy bằng tiếng Nhật.
SGU là gì và có phải chương trình tuyển sinh không?
SGU là viết tắt của dự án Hỗ trợ kiến tạo đại học siêu toàn cầu, một chương trình cấp ngân sách của Bộ Giáo dục Nhật cho 37 trường, kéo dài từ 2014 đến 2023 và đã kết thúc. Đây không phải cửa tuyển sinh. Bạn không nộp hồ sơ vào SGU mà nộp vào chương trình cụ thể của từng trường.
G30 còn tồn tại không?
Dự án G30 của Bộ Giáo dục Nhật đã kết thúc từ tháng 3/2014 và website chính thức ngừng cập nhật từ 2017. Tuy nhiên một số trường vẫn giữ tên G30 cho chương trình tiếng Anh riêng của họ, rõ nhất là Đại học Nagoya với G30 International Programs vẫn đang tuyển sinh và cấp bằng cử nhân học hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Có bao nhiêu trường SGU và gồm những trường nào?
37 trường, chia hai nhóm. Nhóm A gồm 13 trường: Hokkaido, Tohoku, Tsukuba, Tokyo, Y Nha Tokyo, Viện Công nghệ Tokyo, Nagoya, Kyoto, Osaka, Hiroshima, Kyushu, Keio, Waseda. Nhóm B gồm 24 trường trong đó có Chiba, Ngoại ngữ Tokyo, Kanazawa, Okayama, Kumamoto, AIU Akita, Aizu, ICU, Sophia, Toyo, Hosei, Meiji, Rikkyo, Ritsumeikan, Kwansei Gakuin và APU.
Cần IELTS bao nhiêu để vào đại học Nhật bằng tiếng Anh?
Mức phổ biến là IELTS 6.0 đến 6.5, hoặc TOEFL iBT khoảng 80 trở lên. Các chương trình ở trường top thường yêu cầu cao hơn và có thể đòi thêm điểm chuẩn hóa quốc tế như SAT, ACT hoặc bằng IB. Ngoài chứng chỉ, hồ sơ còn gồm học bạ, bài luận và thường có phỏng vấn.
Học chương trình tiếng Anh có được cấp bằng đại học Nhật Bản không?
Có. Đó là bằng cử nhân do trường đại học Nhật cấp, giá trị pháp lý như bằng của sinh viên học bằng tiếng Nhật. Điểm khác chỉ là ngôn ngữ giảng dạy, không phải giá trị bằng cấp.
Ngành nào có chương trình tiếng Anh, ngành nào không?
Phong phú nhất là kinh doanh, kinh tế, quan hệ quốc tế, khoa học xã hội, giáo dục khai phóng và một phần kỹ thuật cùng khoa học tự nhiên. Gần như không có chương trình tiếng Anh bậc cử nhân cho y, dược, điều dưỡng, luật Nhật và sư phạm, vì các ngành này gắn với kỳ thi chứng chỉ hành nghề bằng tiếng Nhật.
Học chương trình tiếng Anh có tốn kém hơn không?
Học phí thường bằng hoặc chênh không nhiều so với chương trình tiếng Nhật cùng trường. Nhưng tổng chi phí cả lộ trình lại thấp hơn, vì bạn bỏ được giai đoạn học trường tiếng 1,5 đến 2 năm vốn tốn cả học phí lẫn sinh hoạt phí tại Nhật.
Học bằng tiếng Anh thì xin việc ở Nhật có khó hơn không?
Khó hơn nếu bạn không học tiếng Nhật song song. Quy trình tuyển dụng đồng loạt của công ty Nhật chạy bằng tiếng Nhật từ đầu đến cuối, từ hồ sơ, bài kiểm tra tới phỏng vấn nhóm. Nhóm sinh viên chương trình tiếng Anh ra trường có nhiều lựa chọn nhất thường là nhóm đạt được N2 trong quá trình học.
Bài này khác gì bài học tiếng Nhật để du học?
Bài học tiếng Nhật nói về việc học ngôn ngữ: lộ trình từ số 0 lên N2, chọn chứng chỉ nào, học ở Việt Nam hay ở Nhật. Bài này nói về việc học chuyên ngành bằng tiếng Anh tại đại học Nhật, tức một cửa vào hoàn toàn khác, không đi qua trường tiếng.
Bài này khác gì bài “Du học Nhật bằng tiếng Anh (G30)”?
Hai bài chia nhau hai phần. Bài Du học Nhật bằng tiếng Anh trả lời câu hỏi có nên đi đường này không: điều kiện, hồ sơ, học phí và so sánh với du học Âu Mỹ. Bài bạn đang đọc trả lời câu hỏi đi vào đâu: SGU và G30 thực chất là gì, danh sách đầy đủ 37 trường, và tên chương trình cụ thể của từng trường để bạn tra đúng chỗ. Đọc bài kia để quyết định, đọc bài này để chọn trường.
Có IELTS rồi, muốn biết nộp được vào đâu?
Gửi cho chúng tôi điểm IELTS hoặc TOEFL, học bạ và ngành bạn muốn học. Chúng tôi rà các chương trình tiếng Anh đang nhận hồ sơ từ Việt Nam và trả lại danh sách kèm hạn nộp.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Thông tin về dự án G30 và SGU lấy từ trang chính thức của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT). Danh sách 37 trường SGU là danh sách các trường được chọn trong giai đoạn dự án 2014–2023; chúng tôi nêu rõ dự án đã kết thúc để bạn không hiểu nhầm đây là chương trình tuyển sinh đang chạy. Tên chương trình tiếng Anh của từng trường có thể thay đổi hoặc ngừng tuyển theo năm — trước khi nộp hồ sơ, bạn cần kiểm tra lại trên trang tuyển sinh quốc tế của trường. Chúng tôi không nhận tài trợ từ trường nào cho nội dung bài này.
