Đại học Sapporo lập năm 1967 tại thành phố Sapporo, vận hành theo mô hình hiếm: một học quần (地域共創学群) với 8 chuyên ngành — vào trường rồi mới chọn ngành cũng được. Với du học sinh visa 留学, trường giảm 20% học phí (154.000 ¥/năm) và cộng thêm học bổng 10% (77.000 ¥/năm) nếu đạt xét — tối đa nhẹ đi 30% học phí.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 9 điều cần biết về Đại học Sapporo
- Là ai — 札幌大学 (Sapporo University), đại học tư thục lập năm 1967, campus tại khu Nishioka, quận Toyohira, TP Sapporo — đô thị lớn nhất Hokkaido với gần 2 triệu dân.
- 🏫 Mô hình hiếm: một học quần — toàn trường là 地域共創学群 (Học quần Đồng sáng tạo Khu vực) với 8 chuyên ngành: Kinh tế · Kinh doanh · Luật · Tiếng Anh · Lịch sử – Văn hóa · Tiếng Nhật – Văn hóa Nhật · Văn hóa Thể thao · Liberal Arts.
- 🎯 Vào trường rồi chọn ngành được — trường cho phép nhập học chưa cần chốt chuyên ngành: năm 1 học rộng, từ năm 2 mới vào chuyên ngành. Hợp người chưa chắc mình muốn học gì.
- 💴 Học phí niêm yết — nhập học phí 200.000 + học phí 770.000 + phí cơ sở và bổ trợ = năm 1 1.100.000 ¥ (+ 諸費 42.500); từ năm 2: 940.000 ¥ (+ 諸費 14.000). Đã thuộc hàng rẻ nhất trong đại học tư 4 năm.
- 🎓 Ưu đãi du học sinh — hai tầng — (1) giảm 20% học phí cho visa 留学 (154.000 ¥/năm, cần nộp đơn + xét); (2) học bổng học tập 10% học phí (77.000 ¥/năm) nếu đạt chuẩn xét — cộng lại tối đa nhẹ đi 30%.
- 💰 Con số trường tự in trên trang du học sinh — với mức giảm 20%, tổng 4 năm ≈ 3.346.500 ¥ (đã gồm nhập học phí và 諸費). Đây là tổng chi phí học đại học tư trọn khóa thuộc nhóm thấp nhất Nhật Bản.
- ❄️ Chi phí sống Hokkaido — tiền nhà ở Sapporo thấp hơn hẳn Tokyo (phòng đơn phổ biến 25.000–40.000 ¥/tháng); đổi lại mùa đông dài, có chi phí sưởi — xem bài du học Hokkaido để tính đủ hai mặt.
- 📝 Có kỳ tuyển riêng cho du học sinh — 私費外国人留学生特別選抜 với đề án tuyển sinh công bố hằng năm (bản 2026 đã phát hành).
- ⚠️ Nhìn thẳng — đây là trường ngách địa phương: thương hiệu toàn quốc không lớn, cơ hội làm thêm ít hơn và lương giờ thấp hơn Tokyo. Đổi lại: tổng chi phí 4 năm thuộc loại thấp nhất, môi trường sống rộng rãi dễ chịu.

Kết quả tìm kiếm tiếng Việt về trường này gần như trống. Bài này dựng hồ sơ từ số 0 bằng nguồn cấp một: biểu học phí chính thức, trang dành cho du học sinh (nơi trường tự in bảng đã áp mức giảm 20% — tổng 4 năm 3.346.500 ¥) và đề án tuyển sinh riêng cho du học sinh 2026. Đặc biệt, bài giải thích đúng cơ chế hai tầng “giảm 20% + học bổng 10%” mà nếu đọc lướt sẽ tưởng nhầm là “giảm thẳng 30%”.
1. Đại học Sapporo là trường như thế nào?
Cách tổ chức “một học quần” giải quyết đúng nỗi sợ của nhiều học sinh 18 tuổi: chọn nhầm ngành. Ở mô hình khoa truyền thống, đổi ngành gần như phải thi lại; ở Sapporo, năm đầu bạn học nền rộng và quan sát, năm hai mới chốt chuyên ngành — cơ chế trong nước Nhật thường gọi là “vào học rồi mới chọn nghề”.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên chính thức | 札幌大学 / Sapporo University |
| Thành lập | 1967 |
| Campus | Nishioka, quận Toyohira, TP Sapporo, Hokkaido |
| Cơ cấu | 1 học quần (地域共創学群) · 8 chuyên ngành; nhập học không cần chốt ngành |
| Học phí năm 1 | 1.100.000 ¥ + 諸費 42.500 (niêm yết) |
| Ưu đãi DHS | Giảm 20% học phí + học bổng 10% nếu đạt xét — tối đa 30% |
| 4 năm sau giảm 20% | ≈ 3.346.500 ¥ (số trường tự công bố) |
2. Tám chuyên ngành trong một học quần
| Chuyên ngành | Trọng tâm | Ghi chú cho du học sinh |
|---|---|---|
| Kinh tế | Kinh tế học ứng dụng vùng | Lựa chọn phổ thông, đầu ra rộng |
| Kinh doanh | Quản trị, khởi nghiệp địa phương | Gắn doanh nghiệp Hokkaido — du lịch, thực phẩm |
| Luật | Luật và hành chính | Hợp hướng công chức – pháp chế (cần tiếng Nhật rất tốt) |
| Tiếng Anh | Ngôn ngữ Anh, giao tiếp quốc tế | Kết hợp du lịch quốc tế đang tăng ở Hokkaido |
| Lịch sử – Văn hóa | Lịch sử Nhật, văn hóa vùng, Ainu | Ngách nghiên cứu văn hóa bản địa hiếm có |
| Tiếng Nhật – Văn hóa Nhật | Ngôn ngữ học tiếng Nhật, văn hóa | Hợp du học sinh muốn thành chuyên gia tiếng Nhật |
| Văn hóa Thể thao | Thể thao, giáo dục thể chất | Trường có truyền thống thể thao mạnh |
| Liberal Arts | Khai phóng liên ngành | Cho người muốn học rộng trước khi chọn hướng |
3. Học phí và cơ chế giảm hai tầng cho du học sinh
| Khoản | Niêm yết | Sau giảm 20% học phí |
|---|---|---|
| Nhập học phí (chỉ năm 1) | 200.000 | 200.000 |
| Học phí/năm | 770.000 | 616.000 (−154.000) |
| Phí cơ sở + bổ trợ/năm | 170.000 | 170.000 |
| 諸費 năm 1 (quỹ hội, một phần chỉ thu năm đầu) | 42.500 | 42.500 |
| Tổng 4 năm | ≈ 3.962.500 | ≈ 3.346.500 (số trường công bố) |
| Nếu thêm học bổng 10% học phí | nhận thêm 77.000 ¥/năm — tổng 4 năm thực nộp có thể về ≈ 3,04 triệu ¥ | |

4. So găng chi phí: Sapporo vs đại học tư vùng Tokyo
| Khoản (4 năm) | ĐH Sapporo (sau giảm 20%) | ĐH tư vùng Tokyo (điển hình) |
|---|---|---|
| Học phí + phí trường | ≈ 3,35 triệu ¥ | ≈ 4,3 – 4,9 triệu ¥ |
| Tiền nhà (phòng đơn) | 25.000–40.000 ¥/tháng → ≈ 1,2–1,9 triệu | 60.000–80.000 ¥/tháng → ≈ 2,9–3,8 triệu |
| Lương giờ làm thêm (tham khảo) | Thấp hơn (mặt bằng lương tối thiểu Hokkaido) | Cao hơn (mặt bằng Tokyo) |
| Chi phí đặc thù | ⚠️ Sưởi mùa đông | Đi lại nội đô |
| Cảm nhận tổng thể | Tổng chi thấp nhất, nhịp sống dễ chịu | Chi cao hơn nhưng cơ hội việc làm dày hơn |
Chi tiết khí hậu, việc làm thêm và các trường khác của vùng nằm trong bài hub du học Hokkaido: chi phí thấp và một mùa đông rất thật.
5. Lộ trình vào Đại học Sapporo

Xác nhận kỳ tuyển dành cho du học sinh
Trường có 私費外国人留学生特別選抜 (kỳ tuyển đặc biệt cho du học sinh tư phí) với đề án công bố hằng năm — bản 2026 đã phát hành trên website. Đọc đúng bản của năm bạn nhập học.
Chuẩn bị tiếng Nhật
Chương trình dạy bằng tiếng Nhật; mặt bằng nhóm trường này quanh JLPT N2 (một số diện xét N3 kèm phỏng vấn). Chuyên ngành Tiếng Nhật – Văn hóa Nhật đòi nền tiếng vững hơn để theo môn ngôn ngữ học.
Nộp đơn xét giảm 20% đúng đợt
Diện giảm học phí yêu cầu nộp hồ sơ theo mốc của từng phương thức tuyển — làm cùng lúc với thủ tục nhập học, đừng để sau.
Giữ điểm để lấy thêm 10%
Học bổng học tập 10% học phí xét theo chuẩn kết quả — mỗi năm đạt là nhẹ thêm 77.000 ¥.
6. Đại học Sapporo hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
7. Câu hỏi thường gặp về Đại học Sapporo
Học phí Đại học Sapporo một năm là bao nhiêu?
Niêm yết: năm nhất 1.100.000 ¥ (đã gồm nhập học phí 200.000) cộng 諸費 42.500 ¥; từ năm hai 940.000 ¥ cộng 諸費 14.000 ¥. Mọi chuyên ngành trong học quần áp cùng một biểu phí.
Du học sinh được giảm học phí bao nhiêu?
Hai tầng: (1) chế độ giảm 20% học phí (154.000 ¥/năm) cho du học sinh tư phí mang visa 留学 — cần nộp đơn và qua xét; (2) học bổng học tập bằng 10% học phí (77.000 ¥/năm) cho người đạt chuẩn kết quả. Cộng tối đa nhẹ đi 30% học phí — nhưng là hai chế độ tách rời, không tự động nhận đủ.
Bốn năm tại Đại học Sapporo tốn tổng cộng bao nhiêu?
Theo bảng trường tự công bố trên trang du học sinh: với mức giảm 20%, tổng bốn năm khoảng 3.346.500 ¥ (đã gồm nhập học phí và 諸費). Nếu đạt thêm học bổng 10% đều đặn, thực nộp có thể về khoảng 3,04 triệu ¥. Chưa gồm nhà ở và sinh hoạt phí; trường lưu ý biểu phí từ năm 2027 có thể điều chỉnh.
地域共創学群 nghĩa là gì — trường không có “khoa” à?
Đúng vậy. Từ mô hình nhiều khoa, trường gom về một học quần (地域共創学群) chứa 8 chuyên ngành. Sinh viên có thể nhập học mà chưa chốt chuyên ngành: năm đầu học nền rộng, từ năm hai vào chuyên ngành — và việc chuyển hướng trong nội bộ học quần linh hoạt hơn hẳn mô hình khoa truyền thống.
Tám chuyên ngành gồm những gì?
Kinh tế · Kinh doanh · Luật · Tiếng Anh · Lịch sử – Văn hóa · Tiếng Nhật – Văn hóa Nhật · Văn hóa Thể thao · Liberal Arts. Học phí như nhau ở mọi chuyên ngành.
Đại học Sapporo có kỳ thi riêng cho du học sinh không?
Có — 私費外国人留学生特別選抜 (kỳ tuyển đặc biệt cho du học sinh tư phí), đề án tuyển sinh công bố hằng năm trên website trường; bản cho kỳ nhập học tháng 4/2026 đã phát hành. Hồ sơ xin giảm học phí nộp theo mốc của từng phương thức tuyển.
Sống ở Sapporo tốn kém thế nào so với Tokyo?
Tiền nhà là khác biệt lớn nhất: phòng đơn ở Sapporo phổ biến 25.000–40.000 ¥/tháng so với 60.000–80.000 ¥ ở Tokyo — bốn năm chênh khoảng 1,7–1,9 triệu ¥. Đổi lại, mùa đông cần tính thêm chi phí sưởi, và mức lương giờ làm thêm thấp hơn mặt bằng Tokyo.
Việc làm thêm ở Sapporo có dễ tìm không?
Sapporo là đô thị gần 2 triệu dân với ngành dịch vụ – du lịch lớn (đặc biệt mùa du lịch đông và hè), nên việc làm thêm có thật nhưng mật độ và lương giờ thấp hơn Tokyo. Nếu kế hoạch tài chính dựa chủ yếu vào làm thêm, cần tính kịch bản thận trọng — giới hạn 28 giờ/tuần vẫn áp dụng.
Mùa đông Hokkaido có ảnh hưởng việc học không?
Tuyết rơi dày từ khoảng tháng 12 tới tháng 3, nhưng Sapporo là thành phố được thiết kế cho tuyết: tàu điện ngầm chạy ổn định, đường ngầm nối các khu trung tâm, nhà ở cách nhiệt tốt. Cái cần chuẩn bị là trang phục, giày chống trượt và ngân sách sưởi — không phải nỗi sợ.
Nên chọn Đại học Sapporo hay một trường tư vùng Tokyo?
Chọn Sapporo nếu tối ưu tổng chi phí và môi trường sống là ưu tiên — chênh lệch cả gói bốn năm có thể tới 2,5–3,5 triệu ¥. Chọn vùng Tokyo nếu bạn cần thị trường việc làm thêm dày, thực tập doanh nghiệp lớn và mạng lưới sau tốt nghiệp ở Kanto. Không có đáp án đúng chung — chỉ có đáp án khớp với ràng buộc của từng hồ sơ.
Muốn du học đại học với tổng học phí ~3,3 triệu yên/4 năm?
Gate Future kiểm tra điều kiện giảm 20% + học bổng 10%, so kịch bản Sapporo với vùng Tokyo theo đúng hồ sơ của bạn — miễn phí.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Biểu học phí lấy từ trang học phí chính thức của Đại học Sapporo; cơ chế giảm 20% + học bổng 10% và bảng tổng bốn năm 3.346.500 ¥ lấy nguyên từ trang dành cho du học sinh của trường (trang này ghi rõ mức giảm 154.000 ¥/năm và lưu ý biểu phí từ năm 2027 có thể điều chỉnh). So sánh chi phí với vùng Tokyo là ước tính của Gate Future từ các bài đã đăng trong chuyên mục. Vui lòng xác nhận tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
Sapporo University — 学費 ·
Sapporo University — trang dành cho du học sinh ·
Website chính thức 札幌大学 ·
Wikidata Q859258
