CUC lập năm 1928, đứng ở Ichikawa — chỉ qua sông Edogawa là sang Tokyo. Hai con số đáng chú ý nhất: nhập học phí chỉ 140.000 ¥ (thấp hiếm thấy ở đại học tư) và chế độ giảm 30% học phí năm nhất cho toàn bộ du học sinh được chọn vào diện miễn giảm — tổng nộp năm đầu còn 1.048.160 ¥.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 9 điều cần biết về Đại học Thương mại Chiba
- Là ai — 千葉商科大学 (Chiba University of Commerce, CUC), đại học tư thục lập năm 1928, chuyên khối thương mại – kinh tế – chính sách, campus tại Ichikawa, tỉnh Chiba — vị trí “Chiba nhưng sát vách Tokyo”.
- ⚠️ PHÂN BIỆT TÊN — lỗi phổ biến trên mạng tiếng Việt: 千葉商科大学 (Thương mại Chiba, bài này) và 千葉経済大学 (Kinh tế Chiba) là hai trường hoàn toàn khác nhau — khác pháp nhân, khác thành phố, khác học phí.
- 4 khoa — Thương – Kinh tế (商経) · Chính sách Tổng hợp · Sáng tạo Dịch vụ · Con người – Xã hội.
- 💴 Học phí niêm yết — nhập học phí 140.000 ¥ + học phí 919.000 + phí cơ sở 240.000 + phụ phí 24.860 = 1.323.860 ¥ năm nhất; trong thời gian học đúng hạn, mức thu giữ nguyên (trường cam kết cùng một số tiền trong 修業年限).
- 🎓 Chế độ ăn tiền nhất — 私費外国人留学生授業料減免: du học sinh được chọn vào diện miễn giảm thì năm nhất giảm đồng loạt 30% học phí → 919.000 còn 643.300 ¥, tổng năm nhất còn 1.048.160 ¥.
- 📈 Từ năm 2 giảm theo GPA — mức miễn giảm là 20% – 50% học phí tùy kết quả học năm trước; nghĩa là học tốt có thể được giảm sâu hơn cả năm nhất (50% = 459.500 ¥/năm).
- 🚃 Vị trí — Ichikawa nằm ngay ranh giới Tokyo: qua sông là Edogawa-ku; đi làm thêm và thực tập trong nội đô hoàn toàn khả thi, trong khi tiền nhà theo mặt bằng Chiba.
- 📊 CUC nổi trong nước về kế toán — trường có truyền thống luyện thi các chứng chỉ kế toán – thuế (簿記), hợp với định hướng làm kế toán, tài chính doanh nghiệp bằng tiếng Nhật.
- 💰 Trọn 4 năm — không giảm: ≈ 4,88 triệu ¥; nếu duy trì miễn giảm (30% năm 1 + trung bình 20–50% các năm sau): khoảng 3,6 – 4,2 triệu ¥ tùy GPA.

千葉商科大学 — Đại học Thương mại Chiba (CUC): lập 1928, campus Ichikawa, nhân vật của bài này. 千葉経済大学 — Đại học Kinh tế Chiba: pháp nhân khác (千葉経済学園), campus ở TP Chiba, cách xa hơn về phía đông. Kết quả tìm kiếm tiếng Việt hiện trộn lẫn hai trường này — nếu bạn đọc được một mức học phí “trường Chiba” ở đâu đó, việc đầu tiên là xác định nó thuộc trường nào. Toàn bộ con số trong bài này là của 千葉商科大学 (CUC), lấy từ website chính thức cuc.ac.jp.
1. Đại học Thương mại Chiba là trường như thế nào?
Điểm dễ bị bỏ qua: CUC thuộc nhóm trường tư có chính sách học phí minh bạch và thân thiện — nhập học phí 140.000 ¥ thuộc hàng thấp nhất trong các đại học tư vùng thủ đô (mặt bằng chung là 200.000 – 270.000 ¥), và trường cam kết giữ nguyên mức thu trong suốt thời gian học chuẩn — không áp chế độ trượt như nhiều trường khác.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên chính thức | 千葉商科大学 / Chiba University of Commerce (CUC) |
| Thành lập | 1928 (tiền thân là trường cao đẳng thương mại Sugamo) |
| Campus | Ichikawa, Chiba (khu Konodai) — sát ranh Tokyo qua sông Edogawa |
| Khoa | 4 khoa: Thương – Kinh tế · Chính sách Tổng hợp · Sáng tạo Dịch vụ · Con người – Xã hội |
| Học phí năm 1 (niêm yết) | 1.323.860 ¥ — nhập học phí chỉ 140.000 ¥ |
| Ưu đãi DHS | Giảm 30% học phí năm 1 (diện miễn giảm); năm 2+ giảm 20–50% theo GPA |
| Khác với | ⚠️ 千葉経済大学 (Kinh tế Chiba) — trường khác hoàn toàn |
2. Học phí CUC: bảng niêm yết và bảng sau miễn giảm
| Khoản | Niêm yết | Sau miễn giảm 30% học phí |
|---|---|---|
| Nhập học phí (chỉ năm 1) | 140.000 | 140.000 |
| Học phí | 919.000 | 643.300 |
| Phí cơ sở vật chất | 240.000 | 240.000 |
| Phụ phí (bảo hiểm, quỹ hội) | 24.860 | 24.860 |
| Tổng năm 1 | 1.323.860 | 1.048.160 |

3. Bốn khoa của CUC: học gì, hợp ai
| Khoa | Trọng tâm | Hợp với ai |
|---|---|---|
| Thương – Kinh tế (商経学部) | Thương mại, kinh tế, kinh doanh, kế toán | Người nhắm kế toán – tài chính doanh nghiệp; truyền thống luyện 簿記 của trường nằm ở đây |
| Chính sách Tổng hợp | Chính sách công, đô thị, môi trường kinh doanh | Người thích liên ngành kinh tế – xã hội |
| Sáng tạo Dịch vụ (サービス創造学部) | Thiết kế – vận hành dịch vụ, hợp tác doanh nghiệp thật | Người hướng ngành dịch vụ, sự kiện, bán lẻ, hospitality |
| Con người – Xã hội | Xã hội, phúc lợi, cộng đồng | Người theo hướng nhân sự, tổ chức xã hội |
4. Vị trí Ichikawa: ở Chiba, sống nhịp Tokyo

5. CUC hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
6. Câu hỏi thường gặp về Đại học Thương mại Chiba
Đại học Thương mại Chiba và Đại học Kinh tế Chiba có phải một trường không?
Không. 千葉商科大学 (Đại học Thương mại Chiba, CUC) lập năm 1928, campus tại Ichikawa, thuộc pháp nhân riêng. 千葉経済大学 (Đại học Kinh tế Chiba) thuộc pháp nhân 千葉経済学園, campus trong TP Chiba. Hai trường khác nhau về học phí, chế độ miễn giảm và tuyển sinh — khi tra cứu phải đối chiếu đúng tên kanji.
Học phí Đại học Thương mại Chiba một năm là bao nhiêu?
Theo biểu công bố: năm nhất 1.323.860 ¥ (nhập học phí 140.000 + học phí 919.000 + phí cơ sở 240.000 + phụ phí 24.860). Các năm sau khoảng 1.183.860 ¥ vì không còn nhập học phí. Trường cam kết giữ nguyên mức thu trong thời gian học chuẩn.
Du học sinh tại CUC được giảm học phí thế nào?
Qua chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí: ở năm nhất, người được chọn vào diện này được giảm đồng loạt 30% học phí — 919.000 còn 643.300 ¥, tổng năm nhất còn 1.048.160 ¥. Từ năm hai, mức giảm là 20% – 50% tùy GPA năm trước, trừ vào kỳ nộp học phí mùa thu.
Muốn được giảm 50% từ năm hai thì cần gì?
Mức miễn giảm các năm sau xếp theo kết quả học tập (GPA) của năm trước trong khung 20–50%. Trường không công bố công thức quy đổi chi tiết ra ngoài, nhưng nguyên tắc rõ ràng: điểm càng cao mức giảm càng sâu. Chuyên cần và điểm số vì vậy có giá trị quy được ra tiền — tối đa 459.500 ¥ mỗi năm.
Nhập học phí 140.000 yên có thật sự thấp không?
Có — mặt bằng nhập học phí của đại học tư vùng thủ đô thường là 200.000 – 270.000 ¥ (Senshu/Komazawa 200.000, RKU 260.000, JIU 270.000). Mức 140.000 ¥ của CUC thuộc hàng thấp nhất, giúp giảm gánh nặng của khoản “tiền chết” phải nộp ngay khi làm thủ tục.
CUC mạnh về ngành gì?
Trục mạnh truyền thống là thương mại – kế toán ở khoa Thương – Kinh tế, với văn hóa luyện chứng chỉ kế toán (簿記) lâu đời. Khoa Sáng tạo Dịch vụ cũng là ngành hiếm — học thiết kế và vận hành dịch vụ qua dự án hợp tác với doanh nghiệp thật.
Vị trí Ichikawa có tiện đi Tokyo không?
Rất tiện: campus ở khu Konodai, ngay bờ đông sông Edogawa — bên kia sông là quận Edogawa của Tokyo. Sinh viên hoàn toàn có thể làm thêm hoặc thực tập trong nội đô, trong khi thuê nhà theo mặt bằng giá Ichikawa – Chiba mềm hơn.
Tổng bốn năm tại CUC tốn khoảng bao nhiêu?
Không có miễn giảm: khoảng 4,88 triệu ¥. Nếu vào diện miễn giảm và duy trì: năm nhất giảm 30%, các năm sau 20–50% theo GPA — tổng rơi vào khoảng 3,6 – 4,2 triệu ¥ tùy kết quả học. Chưa gồm tiền nhà và sinh hoạt phí.
Vào CUC cần trình độ tiếng Nhật thế nào?
Trường giảng dạy bằng tiếng Nhật; kỳ tuyển dành cho du học sinh thường yêu cầu năng lực quanh JLPT N2 hoặc điểm EJU tiếng Nhật tương đương. Điều kiện chính xác theo 募集要項 của từng năm — cần đọc bản mới nhất trước khi nộp.
CUC có ký túc xá hay hỗ trợ nhà ở không?
Trường có kênh giới thiệu nhà ở và hỗ trợ đời sống cho du học sinh qua bộ phận phụ trách sinh viên quốc tế; hình thức và số lượng thay đổi theo năm. Khu Ichikawa – Motoyawata quanh trường có nhiều phòng đơn giá dễ chịu hơn hẳn nội đô Tokyo — nên khảo giá cả hai phía cầu Edogawa trước khi quyết.
Muốn được giảm 30% học phí ngay năm đầu tại CUC?
Gate Future kiểm tra điều kiện diện miễn giảm, đối chiếu đúng trường (thương mại hay kinh tế Chiba!) và lên lộ trình hồ sơ — miễn phí.
Gọi / Zalo: 034 506 8339
Xem toàn bộ chuyên mục Du học Nhật Bản
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Biểu học phí lấy từ trang học phí chính thức của CUC (mức áp dụng cho người nhập học, giữ nguyên trong thời gian học chuẩn); bảng trước – sau miễn giảm 30% và cơ chế 20–50% theo GPA lấy nguyên từ trang 学費・奨励金・減免制度 dành cho du học sinh của trường. Ước tính tổng bốn năm là tính toán của Gate Future từ số liệu gốc. Vui lòng xác nhận tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
CUC — 学費 (biểu chính thức) ·
CUC — 学費・奨励金・減免制度 (du học sinh) ·
Website chính thức 千葉商科大学 ·
Wikidata Q5095318
