Đại học Thương mại Chiba – CUC (千葉商科大学) 2026: giảm 30% học phí năm nhất cho du học sinh và cách phân biệt với ĐH Kinh tế Chiba

Hồ sơ trường đại học · Ichikawa, Chiba · Cập nhật 07/2026

Đại học Thương mại Chiba — CUC (千葉商科大学): du học sinh năm nhất được giảm đồng loạt 30% học phí — và đây KHÔNG phải Đại học Kinh tế Chiba

CUC lập năm 1928, đứng ở Ichikawa — chỉ qua sông Edogawa là sang Tokyo. Hai con số đáng chú ý nhất: nhập học phí chỉ 140.000 ¥ (thấp hiếm thấy ở đại học tư) và chế độ giảm 30% học phí năm nhất cho toàn bộ du học sinh được chọn vào diện miễn giảm — tổng nộp năm đầu còn 1.048.160 ¥.

⏱ Đọc ~13 phút🎓 Giảm 30% học phí năm 1💴 Năm 1 sau giảm: 1.048.160 ¥🚃 Sát Tokyo⚠️ Khác 千葉経済大学

⚡ Tóm tắt 60 giây: 9 điều cần biết về Đại học Thương mại Chiba

  • Là ai — 千葉商科大学 (Chiba University of Commerce, CUC), đại học tư thục lập năm 1928, chuyên khối thương mại – kinh tế – chính sách, campus tại Ichikawa, tỉnh Chiba — vị trí “Chiba nhưng sát vách Tokyo”.
  • ⚠️ PHÂN BIỆT TÊN — lỗi phổ biến trên mạng tiếng Việt: 千葉商科大学 (Thương mại Chiba, bài này) và 千葉経済大学 (Kinh tế Chiba) là hai trường hoàn toàn khác nhau — khác pháp nhân, khác thành phố, khác học phí.
  • 4 khoa — Thương – Kinh tế (商経) · Chính sách Tổng hợp · Sáng tạo Dịch vụ · Con người – Xã hội.
  • 💴 Học phí niêm yết — nhập học phí 140.000 ¥ + học phí 919.000 + phí cơ sở 240.000 + phụ phí 24.860 = 1.323.860 ¥ năm nhất; trong thời gian học đúng hạn, mức thu giữ nguyên (trường cam kết cùng một số tiền trong 修業年限).
  • 🎓 Chế độ ăn tiền nhất — 私費外国人留学生授業料減免: du học sinh được chọn vào diện miễn giảm thì năm nhất giảm đồng loạt 30% học phí → 919.000 còn 643.300 ¥, tổng năm nhất còn 1.048.160 ¥.
  • 📈 Từ năm 2 giảm theo GPA — mức miễn giảm là 20% – 50% học phí tùy kết quả học năm trước; nghĩa là học tốt có thể được giảm sâu hơn cả năm nhất (50% = 459.500 ¥/năm).
  • 🚃 Vị trí — Ichikawa nằm ngay ranh giới Tokyo: qua sông là Edogawa-ku; đi làm thêm và thực tập trong nội đô hoàn toàn khả thi, trong khi tiền nhà theo mặt bằng Chiba.
  • 📊 CUC nổi trong nước về kế toán — trường có truyền thống luyện thi các chứng chỉ kế toán – thuế (簿記), hợp với định hướng làm kế toán, tài chính doanh nghiệp bằng tiếng Nhật.
  • 💰 Trọn 4 năm — không giảm: ≈ 4,88 triệu ¥; nếu duy trì miễn giảm (30% năm 1 + trung bình 20–50% các năm sau): khoảng 3,6 – 4,2 triệu ¥ tùy GPA.
Đại học Thương mại Chiba 千葉商科大学 CUC tại Ichikawa lập năm 1928 — giảm 30% học phí năm nhất cho du học sinh
Đại học Thương mại Chiba (千葉商科大学) tại Ichikawa — hồ sơ trường cập nhật tháng 07/2026 theo trang học phí và chế độ miễn giảm dành cho du học sinh.
⚠️ Đọc kỹ để khỏi nhầm trường.
千葉商科大学 — Đại học Thương mại Chiba (CUC): lập 1928, campus Ichikawa, nhân vật của bài này. 千葉経済大学 — Đại học Kinh tế Chiba: pháp nhân khác (千葉経済学園), campus ở TP Chiba, cách xa hơn về phía đông. Kết quả tìm kiếm tiếng Việt hiện trộn lẫn hai trường này — nếu bạn đọc được một mức học phí “trường Chiba” ở đâu đó, việc đầu tiên là xác định nó thuộc trường nào. Toàn bộ con số trong bài này là của 千葉商科大学 (CUC), lấy từ website chính thức cuc.ac.jp.

1. Đại học Thương mại Chiba là trường như thế nào?

Trả lời ngắn: CUC là đại học tư thục chuyên khối thương mại – kinh tế gần trăm năm tuổi (1928), quy mô vừa, một campus tại Ichikawa sát ranh Tokyo. Trường mạnh về đào tạo thực hành kinh doanh – kế toán và nổi tiếng trong nước với văn hóa “học đi đôi với làm dự án thật”.

Điểm dễ bị bỏ qua: CUC thuộc nhóm trường tư có chính sách học phí minh bạch và thân thiện — nhập học phí 140.000 ¥ thuộc hàng thấp nhất trong các đại học tư vùng thủ đô (mặt bằng chung là 200.000 – 270.000 ¥), và trường cam kết giữ nguyên mức thu trong suốt thời gian học chuẩn — không áp chế độ trượt như nhiều trường khác.

Hồ sơ nhanh Đại học Thương mại Chiba (CUC) — dữ liệu công bố 2026
Hạng mụcNội dung
Tên chính thức千葉商科大学 / Chiba University of Commerce (CUC)
Thành lập1928 (tiền thân là trường cao đẳng thương mại Sugamo)
CampusIchikawa, Chiba (khu Konodai) — sát ranh Tokyo qua sông Edogawa
Khoa4 khoa: Thương – Kinh tế · Chính sách Tổng hợp · Sáng tạo Dịch vụ · Con người – Xã hội
Học phí năm 1 (niêm yết)1.323.860 ¥ — nhập học phí chỉ 140.000 ¥
Ưu đãi DHSGiảm 30% học phí năm 1 (diện miễn giảm); năm 2+ giảm 20–50% theo GPA
Khác với⚠️ 千葉経済大学 (Kinh tế Chiba) — trường khác hoàn toàn

2. Học phí CUC: bảng niêm yết và bảng sau miễn giảm

Trả lời ngắn: Học phí niêm yết năm nhất là 1.323.860 ¥. Du học sinh tư phí được chọn vào diện miễn giảm — và trường ghi rõ ở năm nhất mức giảm là 30% học phí áp dụng đồng loạt cho tất cả người thuộc diện — sẽ nộp 1.048.160 ¥. Trong thời gian học chuẩn, biểu phí không đổi.
Học phí năm nhất tại CUC: niêm yết và sau miễn giảm 30% dành cho du học sinh (đơn vị: yên Nhật)
KhoảnNiêm yếtSau miễn giảm 30% học phí
Nhập học phí (chỉ năm 1)140.000140.000
Học phí919.000643.300
Phí cơ sở vật chất240.000240.000
Phụ phí (bảo hiểm, quỹ hội)24.86024.860
Tổng năm 11.323.8601.048.160
Từ năm 2: miễn giảm gắn với GPA. Mức miễn giảm học phí các năm sau là 20% – 50% tùy kết quả học tập (GPA) của năm trước, trừ vào kỳ nộp học phí mùa thu. Học tốt được giảm tới một nửa học phí — 459.500 ¥ mỗi năm — tức chế độ này thưởng cho người học nghiêm túc thay vì cào bằng. Ngoài ra còn 学習奨励費 của JASSO và các quỹ khác theo đợt.
Bảng học phí năm nhất Đại học Thương mại Chiba trước và sau miễn giảm 30% dành cho du học sinh
Học phí năm nhất tại Đại học Thương mại Chiba trước và sau miễn giảm 30% học phí dành cho du học sinh.

3. Bốn khoa của CUC: học gì, hợp ai

Trả lời ngắn: Cả bốn khoa của CUC xoay quanh trục kinh doanh và xã hội ứng dụng: Thương – Kinh tế (trục chính, gồm kế toán), Chính sách Tổng hợp, Sáng tạo Dịch vụ (ngành hiếm — thiết kế và vận hành dịch vụ), Con người – Xã hội. Không có khối kỹ thuật – y tế, nên cả trường cùng một khung học phí.
Bốn khoa của CUC và định hướng đầu ra
KhoaTrọng tâmHợp với ai
Thương – Kinh tế (商経学部)Thương mại, kinh tế, kinh doanh, kế toánNgười nhắm kế toán – tài chính doanh nghiệp; truyền thống luyện 簿記 của trường nằm ở đây
Chính sách Tổng hợpChính sách công, đô thị, môi trường kinh doanhNgười thích liên ngành kinh tế – xã hội
Sáng tạo Dịch vụ (サービス創造学部)Thiết kế – vận hành dịch vụ, hợp tác doanh nghiệp thậtNgười hướng ngành dịch vụ, sự kiện, bán lẻ, hospitality
Con người – Xã hộiXã hội, phúc lợi, cộng đồngNgười theo hướng nhân sự, tổ chức xã hội
Kế toán — ngách đáng cân nhắc. CUC có truyền thống mạnh về đào tạo kế toán và luyện các kỳ chứng chỉ kế toán – thuế của Nhật. Kế toán viên biết tiếng Nhật + hiểu chuẩn mực Nhật là hồ sơ được săn ở cả doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam lẫn công ty Nhật bản địa — một con đường sự nghiệp cụ thể hơn nhiều so với “học kinh tế chung chung”.

4. Vị trí Ichikawa: ở Chiba, sống nhịp Tokyo

Trả lời ngắn: Campus CUC ở khu Konodai, TP Ichikawa — bên kia sông Edogawa là tới Tokyo (quận Edogawa). Nghĩa là bạn trả tiền nhà và sinh hoạt theo mặt bằng Chiba nhưng làm thêm, thực tập và chơi cuối tuần theo nhịp Tokyo.
Phân biệt Đại học Thương mại Chiba với Đại học Kinh tế Chiba — hai trường khác nhau hay bị nhầm trên mạng tiếng Việt
Phân biệt Đại học Thương mại Chiba với Đại học Kinh tế Chiba và lợi thế vị trí Ichikawa sát ranh Tokyo.
Hai truong “Chiba” de nham — kiem tra ky truoc khi doc bat ky bang hoc phi nao 千葉商科大学 — CUC (bai nay) Dai hoc THUONG MAI Chiba, lap 1928 Campus: Ichikawa (Konodai) – sat Tokyo Nam 1: 1.323.860 yen (niem yet) DHS: giam 30% hoc phi nam 1 Website: cuc.ac.jp 千葉経済大学 (truong KHAC) Dai hoc KINH TE Chiba Phap nhan khac: 千葉経済学園 Campus: trong TP Chiba (xa Tokyo hon) Hoc phi va che do rieng – KHONG ap vao bai nay Website: cku.ac.jp Ten viet tat tieng Viet “DH Chiba” con de nham voi 千葉大学 (quoc lap) — luon doi chieu ten kanji

Phân biệt 千葉商科大学 và 千葉経済大学 — hai trường tư khác nhau hay bị trộn lẫn trên kết quả tìm kiếm tiếng Việt.

5. CUC hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác

CUC hợp với bạn nếu: bạn muốn ưu đãi học phí rõ ràng, ghi hẳn trên trang du học sinh (30% năm nhất, 20–50% các năm sau theo GPA); bạn nhắm kế toán – kinh doanh thực hành bằng tiếng Nhật; bạn thích công thức “tiền nhà Chiba, nhịp sống Tokyo”; hoặc bạn cần một trường có biểu phí ổn định suốt khóa học, không áp chế độ trượt.
Bạn nên cân nhắc hướng khác nếu: bạn muốn học khối kỹ thuật – CNTT chuyên sâu — CUC không có khoa kỹ thuật; bạn cần thương hiệu đại chúng lớn — hãy nhìn nhóm tư thục lớn ở nội đô Tokyo; hoặc bạn thật ra đang tìm 千葉経済大学 hay 千葉大学 (quốc lập) — đó là những trường khác, xem danh sách trường theo vùng để định vị đúng.

6. Câu hỏi thường gặp về Đại học Thương mại Chiba

Đại học Thương mại Chiba và Đại học Kinh tế Chiba có phải một trường không?

Không. 千葉商科大学 (Đại học Thương mại Chiba, CUC) lập năm 1928, campus tại Ichikawa, thuộc pháp nhân riêng. 千葉経済大学 (Đại học Kinh tế Chiba) thuộc pháp nhân 千葉経済学園, campus trong TP Chiba. Hai trường khác nhau về học phí, chế độ miễn giảm và tuyển sinh — khi tra cứu phải đối chiếu đúng tên kanji.

Học phí Đại học Thương mại Chiba một năm là bao nhiêu?

Theo biểu công bố: năm nhất 1.323.860 ¥ (nhập học phí 140.000 + học phí 919.000 + phí cơ sở 240.000 + phụ phí 24.860). Các năm sau khoảng 1.183.860 ¥ vì không còn nhập học phí. Trường cam kết giữ nguyên mức thu trong thời gian học chuẩn.

Du học sinh tại CUC được giảm học phí thế nào?

Qua chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí: ở năm nhất, người được chọn vào diện này được giảm đồng loạt 30% học phí — 919.000 còn 643.300 ¥, tổng năm nhất còn 1.048.160 ¥. Từ năm hai, mức giảm là 20% – 50% tùy GPA năm trước, trừ vào kỳ nộp học phí mùa thu.

Muốn được giảm 50% từ năm hai thì cần gì?

Mức miễn giảm các năm sau xếp theo kết quả học tập (GPA) của năm trước trong khung 20–50%. Trường không công bố công thức quy đổi chi tiết ra ngoài, nhưng nguyên tắc rõ ràng: điểm càng cao mức giảm càng sâu. Chuyên cần và điểm số vì vậy có giá trị quy được ra tiền — tối đa 459.500 ¥ mỗi năm.

Nhập học phí 140.000 yên có thật sự thấp không?

Có — mặt bằng nhập học phí của đại học tư vùng thủ đô thường là 200.000 – 270.000 ¥ (Senshu/Komazawa 200.000, RKU 260.000, JIU 270.000). Mức 140.000 ¥ của CUC thuộc hàng thấp nhất, giúp giảm gánh nặng của khoản “tiền chết” phải nộp ngay khi làm thủ tục.

CUC mạnh về ngành gì?

Trục mạnh truyền thống là thương mại – kế toán ở khoa Thương – Kinh tế, với văn hóa luyện chứng chỉ kế toán (簿記) lâu đời. Khoa Sáng tạo Dịch vụ cũng là ngành hiếm — học thiết kế và vận hành dịch vụ qua dự án hợp tác với doanh nghiệp thật.

Vị trí Ichikawa có tiện đi Tokyo không?

Rất tiện: campus ở khu Konodai, ngay bờ đông sông Edogawa — bên kia sông là quận Edogawa của Tokyo. Sinh viên hoàn toàn có thể làm thêm hoặc thực tập trong nội đô, trong khi thuê nhà theo mặt bằng giá Ichikawa – Chiba mềm hơn.

Tổng bốn năm tại CUC tốn khoảng bao nhiêu?

Không có miễn giảm: khoảng 4,88 triệu ¥. Nếu vào diện miễn giảm và duy trì: năm nhất giảm 30%, các năm sau 20–50% theo GPA — tổng rơi vào khoảng 3,6 – 4,2 triệu ¥ tùy kết quả học. Chưa gồm tiền nhà và sinh hoạt phí.

Vào CUC cần trình độ tiếng Nhật thế nào?

Trường giảng dạy bằng tiếng Nhật; kỳ tuyển dành cho du học sinh thường yêu cầu năng lực quanh JLPT N2 hoặc điểm EJU tiếng Nhật tương đương. Điều kiện chính xác theo 募集要項 của từng năm — cần đọc bản mới nhất trước khi nộp.

CUC có ký túc xá hay hỗ trợ nhà ở không?

Trường có kênh giới thiệu nhà ở và hỗ trợ đời sống cho du học sinh qua bộ phận phụ trách sinh viên quốc tế; hình thức và số lượng thay đổi theo năm. Khu Ichikawa – Motoyawata quanh trường có nhiều phòng đơn giá dễ chịu hơn hẳn nội đô Tokyo — nên khảo giá cả hai phía cầu Edogawa trước khi quyết.

Muốn được giảm 30% học phí ngay năm đầu tại CUC?

Gate Future kiểm tra điều kiện diện miễn giảm, đối chiếu đúng trường (thương mại hay kinh tế Chiba!) và lên lộ trình hồ sơ — miễn phí.

Gọi / Zalo: 034 506 8339
Xem toàn bộ chuyên mục Du học Nhật Bản

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.

Biểu học phí lấy từ trang học phí chính thức của CUC (mức áp dụng cho người nhập học, giữ nguyên trong thời gian học chuẩn); bảng trước – sau miễn giảm 30% và cơ chế 20–50% theo GPA lấy nguyên từ trang 学費・奨励金・減免制度 dành cho du học sinh của trường. Ước tính tổng bốn năm là tính toán của Gate Future từ số liệu gốc. Vui lòng xác nhận tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn:
CUC — 学費 (biểu chính thức) ·
CUC — 学費・奨励金・減免制度 (du học sinh) ·
Website chính thức 千葉商科大学 ·
Wikidata Q5095318

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *