JIU là trường tư ở Togane, tỉnh Chiba, cách sân bay Narita chưa tới 40 phút xe. Điều gần như không trang tiếng Việt nào nói rõ: trường công bố bảng học phí riêng cho từng khoa — từ 1.387.000 ¥ (Nhân văn Quốc tế, Du lịch, Truyền thông) tới 2.093.000 ¥ (Dược) cho năm nhất, và 669.000 ¥ cho khóa dự bị tiếng Nhật do chính trường vận hành.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 9 điều cần biết trước khi nộp JIU
- Là ai — 城西国際大学 (Josai International University, viết tắt JIU), thuộc 学校法人城西大学 do ông Mizuta Mikio sáng lập. Cơ sở chính ở Togane, tỉnh Chiba; thêm cơ sở Kioicho giữa trung tâm Tokyo và các điểm đào tạo ở Awa, Kisarazu.
- 6 khoa hệ cử nhân — Nhân văn Quốc tế (Văn hóa Quốc tế / Giao lưu Quốc tế), Du lịch, Kinh doanh – Thông tin, Truyền thông, Dược (6 năm), Khoa học Sức khỏe (Phúc lợi tổng hợp / Vật lý trị liệu / Điều dưỡng).
- 💴 Học phí năm 1 KHÔNG có một con số duy nhất — nhóm Nhân văn – Du lịch – Truyền thông – Phúc lợi: 1.387.000 ¥; ngành Nghệ thuật hình ảnh: 1.637.000 ¥; Vật lý trị liệu: 1.727.000 ¥; Điều dưỡng: 1.927.000 ¥; Dược: 2.093.000 ¥. Số này đã gồm cả nhập học phí và các quỹ hội.
- Từ năm 2 học phí GIẢM ở hầu hết các khoa (vì không còn 入学金) — nhóm rẻ nhất chỉ còn 1.137.000 ¥/năm. Riêng Dược thì tăng lên 2.133.000 ¥/năm từ năm 2 do phí thiết bị tăng.
- 🎌 Có 留学生別科 của chính trường — khóa tiếng Nhật dự bị, 669.000 ¥ nộp một lần (gồm nhập học phí 150.000, học phí 400.000, phí thiết bị 100.000, quỹ hội 19.000). Đây là con đường vào JIU rẻ và ngắn nhất cho người chưa đủ tiếng Nhật.
- 🏥 Điều dưỡng có học bổng bệnh viện tới hơn 1.000.000 ¥/năm — do bệnh viện và chính quyền địa phương quanh trường cấp; ⚠️ đổi lại phải làm việc tại bệnh viện chỉ định số năm bằng số năm nhận mới được miễn hoàn trả.
- Trọn khóa hết bao nhiêu — nhóm rẻ nhất khoảng 4.838.000 ¥ cho 4 năm; Điều dưỡng khoảng 6.818.000 ¥; Dược 6 năm khoảng 12.798.000 ¥ (chưa gồm sinh hoạt phí).
- Vị trí là lợi thế thật — Togane nằm ở Chiba, chi phí thuê nhà và sinh hoạt thấp hơn nội đô Tokyo rõ rệt, trong khi vẫn đi Tokyo và Narita được trong ngày.
- ⚠️ Đừng chọn khoa theo học phí thấp — Dược và Điều dưỡng đòi tiếng Nhật chuyên ngành rất nặng (đọc hiểu tài liệu y – dược, thực tập tại bệnh viện Nhật). Chọn sai khoa là mất cả tiền lẫn thời gian.

Phần lớn nội dung tiếng Việt về JIU đưa một con số học phí chung cho cả trường — điều đó không đúng với thực tế: JIU phát hành một file học phí riêng cho từng khoa. Bài này tải trực tiếp sáu file PDF “学費等納付金一覧 (2026年度入学生)” của trường (Nhân văn Quốc tế, Du lịch, Truyền thông, Dược, Khoa học Sức khỏe và Khóa dự bị du học sinh), đặt các con số cạnh nhau theo từng năm học, rồi cộng ra tổng toàn khóa — thứ mà bảng gốc không cộng sẵn.
1. Đại học Quốc tế Josai là trường như thế nào?
Điểm khiến JIU xuất hiện nhiều trong hồ sơ du học Việt Nam không nằm ở thứ hạng học thuật, mà ở ba yếu tố rất thực tế: trường nhận du học sinh ở nhiều khoa, có sẵn khóa tiếng Nhật nội bộ để chuyển tiếp lên đại học, và nằm ở Chiba — nơi tiền nhà rẻ hơn Tokyo nhưng vẫn thuộc vùng thủ đô. Theo công bố của trường, JIU có hơn 200 trường đối tác nước ngoài và khoảng 1.074 du học sinh (số liệu công bố mốc tháng 10/2024).
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên chính thức | 城西国際大学 / Josai International University (JIU) |
| Loại hình | Đại học tư thục (私立大学), thuộc 学校法人城西大学 |
| Cơ sở | Togane (Chiba) — cơ sở chính; Kioicho (Tokyo); các điểm đào tạo Awa, Kisarazu |
| Hệ cử nhân | 6 khoa / 9 ngành |
| Hệ sau đại học | 7 nghiên cứu khoa (Nhân văn, Kinh doanh – Thông tin, Phúc lợi tổng hợp, Business Design, Dược, Hành chính Quốc tế, Khoa học Sức khỏe) |
| Dự bị tiếng Nhật | Có — 留学生別科 (khóa dự bị dành cho du học sinh) |
| Du học sinh | ≈ 1.074 người (công bố mốc 10/2024) |
| Học phí năm 1 | 1.387.000 – 2.093.000 ¥ tùy khoa (bảng chi tiết ở mục 3) |
2. Sáu khoa của JIU: học gì, ở đâu, hợp với ai
| Khoa | Ngành | Thời gian | Ghi chú cho du học sinh |
|---|---|---|---|
| Nhân văn Quốc tế (国際人文学部) | Văn hóa Quốc tế | 4 năm | Nhóm dễ tiếp cận nhất; nhiều môn liên quan ngôn ngữ – văn hóa |
| Giao lưu Quốc tế | 4 năm | Hướng quan hệ quốc tế, giao lưu văn hóa | |
| Du lịch (観光学部) | Du lịch | 4 năm | Gắn với Narita và ngành khách sạn – lữ hành vùng Chiba |
| Kinh doanh – Thông tin (経営情報学部) | Quản trị tổng hợp | 4 năm | Kinh doanh kết hợp CNTT ứng dụng |
| Truyền thông (メディア学部) | Truyền thông – Thông tin (New Media) | 4 năm | Cùng khung học phí nhóm rẻ nhất |
| Truyền thông – Nghệ thuật hình ảnh | 4 năm | ⚠️ Học phí cao hơn do phí thiết bị studio | |
| Dược (薬学部) | Dược học lâm sàng | 6 năm | ⚠️ Học phí cao nhất trường; tiếng Nhật chuyên ngành rất nặng |
| Khoa học Sức khỏe (健康科学部) | Phúc lợi tổng hợp | 4 năm | Cùng khung học phí nhóm rẻ nhất; gắn ngành kaigo – phúc lợi |
| Vật lý trị liệu | 4 năm | Có phí thực tập riêng 230.000 ¥/năm | |
| Điều dưỡng | 4 năm | Học phí năm 1 cao thứ nhì; có học bổng bệnh viện |

3. Học phí JIU năm 2026: bảng thật của từng khoa
Bảng dưới đây gộp từ sáu file 学費等納付金一覧 (2026年度入学生) mà JIU công bố tách riêng theo từng khoa. Con số là tổng nộp cả năm, đã bao gồm học phí, phí thiết bị, phí thực tập (nếu có) và các quỹ hội bắt buộc mà trường thu hộ.
| Khoa / Ngành | Năm 1 | Năm 2 – 3 | Năm cuối | Tổng toàn khóa |
|---|---|---|---|---|
| Nhân văn Quốc tế · Du lịch · Truyền thông (New Media) · Phúc lợi tổng hợp | 1.387.000 | 1.137.000 | 1.177.000 | ≈ 4.838.000 |
| Truyền thông – Nghệ thuật hình ảnh | 1.637.000 | 1.387.000 | 1.427.000 | ≈ 5.838.000 |
| Khoa học Sức khỏe – Vật lý trị liệu | 1.727.000 | 1.617.000 | 1.657.000 | ≈ 6.618.000 |
| Khoa học Sức khỏe – Điều dưỡng | 1.927.000 | 1.617.000 | 1.657.000 | ≈ 6.818.000 |
| Dược – Dược học lâm sàng (6 năm) | 2.093.000 | 2.133.000 (năm 2–5) | 2.173.000 | ≈ 12.798.000 |
| 留学生別科 (dự bị tiếng Nhật) | 669.000 — nộp một lần lúc làm thủ tục nhập học | — | ||
4. 留学生別科 — con đường vào JIU rẻ nhất mà ít người biết
Với người Việt, đây là điểm đáng cân nhắc: thay vì học một trường Nhật ngữ tư nhân rồi mới thi đại học, bạn học dự bị ngay tại trường đại học mình muốn vào. Bảng so sánh dưới đây làm rõ khác biệt về bản chất giữa hai con đường.
| Tiêu chí | 留学生別科 của JIU | Trường Nhật ngữ tư nhân |
|---|---|---|
| Đơn vị vận hành | Chính trường đại học | Pháp nhân giáo dục riêng |
| Chi phí | 669.000 ¥ (đã gồm nhập học phí, phí thiết bị, quỹ hội) | Thường 700.000 – 900.000 ¥/năm tùy trường |
| Môi trường học | Trong khuôn viên đại học, dùng chung thư viện – cơ sở vật chất | Cơ sở riêng, thường tách khỏi đại học |
| Định hướng | Nhắm thẳng việc lên hệ cử nhân của JIU | Mở — thi được nhiều trường khác nhau |
| Rủi ro cần biết | Gắn với một trường; nếu đổi ý phải thi trường khác như thí sinh tự do | Chất lượng chênh lệch lớn giữa các trường |
5. Học bổng và các khoản hỗ trợ tài chính tại JIU
| Diện hỗ trợ | Nội dung | Điều kiện đáng lưu ý |
|---|---|---|
| Học bổng ngành Điều dưỡng (bệnh viện / địa phương) | Mức trên 1.000.000 ¥/năm | ⚠️ Phải làm việc tại bệnh viện chỉ định số năm không ít hơn số năm nhận thì mới được miễn hoàn trả |
| Chế độ đãi ngộ đặc biệt (特待制度) | Dành cho sinh viên thành tích xuất sắc | Xét theo kết quả tuyển sinh và kết quả học tập |
| Học bổng dành cho du học sinh | Trung tâm Du học sinh của trường đăng thông tin theo từng đợt | Cần theo dõi bảng tin của Trung tâm Du học sinh trong năm học |
| Ưu đãi con em cựu sinh viên | Hội cựu sinh viên chi trả khoản tương đương nhập học phí 270.000 ¥ | Áp dụng khi cha/mẹ là cựu sinh viên JIU |
| Vay học phí (ngân hàng đối tác) | Gói vay học phí của các tổ chức tài chính Nhật | Thường yêu cầu người bảo lãnh cư trú tại Nhật |
6. Lộ trình vào JIU và hồ sơ cần chuẩn bị

Chốt khoa trước, chốt tiền sau
Chênh lệch giữa khoa rẻ nhất và khoa Dược là gần 8 triệu yên cho trọn khóa. Hãy quyết định ngành trước rồi mới lập ngân sách, đừng làm ngược lại.
Xác định năng lực tiếng Nhật hiện tại
Chưa có JLPT hoặc mới N4 – N3: cân nhắc 留学生別科. Đã có N2 trở lên và điểm EJU: có thể nộp thẳng vào khoa.
Chuẩn bị hồ sơ học vấn và chứng minh tài chính
Bằng và học bạ THPT (đủ 12 năm), hộ chiếu, chứng chỉ tiếng, giấy tờ chứng minh khả năng chi trả cho ít nhất năm học đầu tiên.
Đối chiếu lại số tiền với trang chính thức
Học phí có thể được điều chỉnh theo từng năm tuyển sinh. Trước khi nộp, mở lại file học phí của đúng khoa và đúng năm nhập học trên website trường.
7. JIU hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác
8. Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc tế Josai
Học phí Đại học Quốc tế Josai một năm là bao nhiêu?
Không có một con số chung cho cả trường. Theo bảng học phí 2026 của JIU, năm thứ nhất là 1.387.000 ¥ với các khoa Nhân văn Quốc tế, Du lịch, Truyền thông (New Media) và Phúc lợi tổng hợp; 1.637.000 ¥ với ngành Nghệ thuật hình ảnh; 1.727.000 ¥ với Vật lý trị liệu; 1.927.000 ¥ với Điều dưỡng; và 2.093.000 ¥ với khoa Dược.
Vì sao năm thứ hai học phí lại rẻ hơn năm thứ nhất?
Vì nhập học phí (入学金) chỉ thu một lần ở năm đầu — 270.000 ¥ với các khoa thường và 400.000 ¥ với khoa Dược. Trừ khoản này đi thì nhóm khoa rẻ nhất còn 1.137.000 ¥/năm. Riêng khoa Dược lại tăng lên 2.133.000 ¥ từ năm 2 do phí thiết bị năm 2 cao hơn năm 1.
Khóa 留学生別科 của JIU học phí bao nhiêu và có gì khác trường Nhật ngữ?
Khóa dự bị du học sinh của JIU thu 669.000 ¥ một lần khi làm thủ tục nhập học, gồm nhập học phí 150.000 ¥, học phí 400.000 ¥, phí thiết bị 100.000 ¥ và quỹ hội 19.000 ¥. Khác biệt lớn nhất so với trường Nhật ngữ tư nhân là khóa này do chính trường đại học vận hành, học ngay trong khuôn viên và định hướng thẳng lên hệ cử nhân của JIU.
Học 別科 xong có chắc chắn được lên đại học JIU không?
Không tự động. Đây vẫn là một kỳ xét tuyển riêng, có tiêu chí về kết quả học tập, chuyên cần và năng lực tiếng Nhật. Trước khi đăng ký, bạn nên hỏi trường tỷ lệ học viên 別科 lên được hệ cử nhân của các khóa gần nhất.
Học tại JIU cần trình độ tiếng Nhật bao nhiêu?
Tùy lộ trình và tùy khoa. Nếu vào bằng 留学生別科, bạn học tiếng Nhật ngay tại trường nên yêu cầu đầu vào thấp hơn. Nếu nộp thẳng vào hệ cử nhân, bạn cần chứng chỉ tiếng Nhật (thường là JLPT) và trong nhiều trường hợp là điểm EJU. Riêng Dược và Điều dưỡng đòi tiếng Nhật chuyên ngành ở mức rất cao vì phải đọc tài liệu y – dược và thực tập tại cơ sở y tế Nhật.
JIU ở đâu và đi lại có thuận tiện không?
Cơ sở chính ở thành phố Togane, tỉnh Chiba, cùng vùng thủ đô Tokyo và gần sân bay quốc tế Narita. Trường còn có cơ sở Kioicho ngay trung tâm Tokyo. Ưu điểm của Togane là chi phí thuê nhà và sinh hoạt thấp hơn nội đô Tokyo đáng kể.
Trọn khóa học tại JIU tốn khoảng bao nhiêu tiền học phí?
Cộng theo bảng học phí 2026: nhóm khoa rẻ nhất khoảng 4.838.000 ¥ cho 4 năm; Vật lý trị liệu khoảng 6.618.000 ¥; Điều dưỡng khoảng 6.818.000 ¥; khoa Dược 6 năm khoảng 12.798.000 ¥. Đây là học phí, chưa gồm tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm và đi lại.
Học bổng Điều dưỡng hơn 1 triệu yên mỗi năm có điều kiện gì?
Đây là học bổng do các bệnh viện và chính quyền địa phương quanh trường cấp cho sinh viên ngành Điều dưỡng. Điều kiện quan trọng nhất: sau khi tốt nghiệp phải làm việc tại bệnh viện chỉ định trong số năm không ít hơn số năm đã nhận thì mới được miễn hoàn trả. Nếu không thực hiện, khoản đã nhận trở thành khoản phải trả lại.
Đại học Quốc tế Josai và Đại học Josai có phải một trường không?
Hai trường khác nhau nhưng cùng một pháp nhân giáo dục là 学校法人城西大学. 城西国際大学 (Josai International University, JIU) có cơ sở chính tại Togane – Chiba; còn 城西大学 (Josai University) là trường riêng, cơ sở tại tỉnh Saitama. Khi tra cứu thông tin tuyển sinh, cần đọc đúng tên trường để tránh nhầm bảng học phí.
Có ngành nào ở JIU học bằng tiếng Anh không?
JIU có các môn và chương trình theo hướng quốc tế trong khoa Nhân văn Quốc tế cùng mạng lưới hơn 200 trường đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, nếu mục tiêu của bạn là lấy bằng cử nhân hoàn toàn bằng tiếng Anh, hãy đối chiếu danh sách các trường có chương trình tiếng Anh trọn vẹn trước khi quyết định — đó là nhóm trường và nhóm kỳ tuyển sinh khác hẳn.
Nên chọn JIU hay một trường ở trung tâm Tokyo?
Nếu bạn ưu tiên chi phí sinh hoạt và muốn có khóa dự bị tiếng Nhật gắn với đại học, Togane – Chiba là lựa chọn hợp lý. Nếu bạn cần cơ hội việc làm thêm dày đặc và mạng lưới doanh nghiệp ngay trong nội đô, hãy so sánh thêm các trường ở trung tâm Tokyo. Chênh lệch tiền nhà giữa hai vùng thường đủ lớn để thay đổi cả ngân sách bốn năm.
Bạn đang cân nhắc JIU hay một trường Chiba khác?
Gate Future kiểm tra hồ sơ, đối chiếu ngân sách thật theo từng khoa và tư vấn lộ trình phù hợp — miễn phí.
Gọi / Zalo: 034 506 8339
Xem toàn bộ chuyên mục Du học Nhật Bản
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Toàn bộ số liệu học phí trong bài được lấy trực tiếp từ các file 学費等納付金一覧 (2026年度入学生) mà Đại học Quốc tế Josai công bố tách riêng theo từng khoa, cùng trang thông tin học phí – học bổng chính thức của trường. Các con số tổng toàn khóa do Gate Future cộng lại từ bảng gốc. Học phí có thể được điều chỉnh theo từng năm tuyển sinh, vui lòng xác nhận lại tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
JIU — 学費等納付金・奨学金 ·
JIU — 留学生別科 ·
Website chính thức 城西国際大学 ·
Wikidata Q1030755
