Lộ trình visa Nhật Bản: Du học → Gijinkoku / Đặc định → Vĩnh trú
Bản đồ visa · Cập nhật 07/2026
Lộ trình visa Nhật Bản: Du học → Gijinkoku / Đặc định → Vĩnh trú
Visa du học không phải đích — nó là chặng đầu của một chuỗi chuyển đổi tư cách lưu trú: Du học → visa đi làm (Gijinkoku hoặc Tokutei) → Vĩnh trú. Mỗi lần chuyển là một bộ hồ sơ, một thời điểm nộp và một khoản lệ phí — và lệ phí này dự kiến tăng gấp nhiều lần từ 1/10/2026 (vĩnh trú từ 10.000¥ lên 200.000¥ theo dự thảo). Bài này vẽ bản đồ từng chặng và thủ tục đổi visa ở mỗi ngã rẽ.
⏱ Đọc ~13 phút🗺 3 chặng chuyển đổi💴 Lệ phí mới 10/2026✅ Chuẩn E-E-A-T 2026
⚡ Tóm tắt nhanh: Lộ trình visa từ du học đến vĩnh trú
3 chặng: tư cách Du học (留学) → đổi sang visa lao động — phổ biến nhất là Gijinkoku (kỹ sư/tri thức nhân văn/nghiệp vụ quốc tế) hoặc Tokutei Ginou (kỹ năng đặc định) → xin Vĩnh trú (永住).
Đổi visa không cần về nước: mọi lần chuyển đều là thủ tục đổi tư cách lưu trú nộp tại Cục Xuất nhập cảnh (ISA) vùng bạn ở; du học sinh có việc làm từ tháng 4 thường nộp được từ tháng 12 năm trước.
Điều kiện vĩnh trú: thông thường ở Nhật liên tục ≥10 năm (thời gian du học ĐƯỢC tính, Tokutei loại i KHÔNG tính), trong đó ~5 năm cuối là visa lao động; nhân lực chất lượng cao (HSP) 70 điểm rút còn 3 năm, 80 điểm còn 1 năm.
Lệ phí hiện hành: đổi/gia hạn 6.000¥ (online 5.500¥), vĩnh trú 10.000¥ — áp dụng từ 4/2025.
⚠️ Dự kiến từ 1/10/2026: theo dự thảo chính lệnh công bố 3/7/2026: đổi/gia hạn 10.000–75.000¥ theo thời hạn visa, vĩnh trú 200.000¥ — tính theo ngày tiếp nhận hồ sơ, nộp trước 30/9/2026 hưởng mức cũ.
Ba chặng visa của một du học sinh — mỗi mũi tên là một lần “đổi tư cách lưu trú” tại Cục Xuất nhập cảnh.
Bài này là tấm bản đồ thủ tục: đứng ở chặng nào thì nộp giấy gì, ở đâu, khi nào, tốn bao nhiêu. Nó ghép cặp với hai bài đã có của Gate Future: bài du học & định cư nói về chiến lược 10 năm (điều kiện, điểm HSP, các “điểm chết” thuế – nenkin), còn bài có được ở lại sau tốt nghiệp liệt kê 5 cánh cửa ngay khi ra trường. Đọc cả ba, bạn có đủ: bản đồ — chiến lược — điểm xuất phát.
Bản đồ tổng: 3 chặng visa và các ngã rẽ
Trả lời nhanh: người Việt đi từ du học đến định cư Nhật hầu hết qua đúng 3 chặng: ① Du học (留学) — trường tiếng/senmon/đại học; ② visa lao động — ngã rẽ chính là Gijinkoku 技術・人文知識・国際業務 (việc văn phòng/kỹ sư, cần bằng cấp liên quan) hoặc Tokutei Ginou 特定技能 (16 lĩnh vực thiếu người, cần thi kỹ năng + tiếng); ③ Vĩnh trú (永住) — visa không thời hạn. Ngoài ra có nhánh phụ: visa tìm việc 特定活動 (tối đa 1 năm sau tốt nghiệp), học lên cao học, hoặc HSP cho người điểm cao.
Chọn nhánh trên (Gijinkoku) hay nhánh dưới (Tokutei) quyết định tốc độ đến vĩnh trú — vì Tokutei loại i không được tính năm.
Nguyên tắc nền cần nhớ: ở Nhật, “visa” của bạn thực chất là tư cách lưu trú (在留資格) — mỗi người một tư cách, mỗi tư cách một phạm vi hoạt động. Chuyển từ học sang làm là đổi tư cách (変更), còn ở lại thêm với cùng tư cách là gia hạn (更新). Toàn bộ khái niệm này đã giải thích kỹ trong bài COE & tư cách lưu trú.
Chặng 1 → 2: đổi Du học sang Gijinkoku — thủ tục chi tiết
Trả lời nhanh: khi có naitei (nội định — thư hứa tuyển dụng), bạn nộp đơn đổi tư cách lưu trú tại Cục XNC vùng đang ở. Với người vào công ty tháng 4, ISA thường mở nhận hồ sơ từ tháng 12 năm trước — nộp sớm để kịp có kết quả trước ngày đi làm. Lệ phí hiện hành 6.000¥ (online 5.500¥), chỉ nộp khi được cấp phép. Điểm xét lõi: công việc có đúng chuyên môn đã học không — Gijinkoku không cấp cho lao động phổ thông.
Bộ hồ sơ đổi Du học → Gijinkoku (khung phổ biến — công ty lớn được giản lược theo phân loại doanh nghiệp)
Phía bạn chuẩn bị
Phía công ty cấp
Đơn xin đổi tư cách lưu trú (mẫu ISA), ảnh 3×4
Hợp đồng lao động/thư điều kiện tuyển dụng
Hộ chiếu + thẻ lưu trú
Giấy tờ giới thiệu công ty (đăng ký pháp nhân, báo cáo tài chính — tùy phân loại)
Bằng tốt nghiệp (hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến) + bảng điểm
Bản mô tả công việc (làm rõ tính chuyên môn)
Giấy giải trình nếu ngành học và việc làm không khớp trực tiếp
—
Thời gian xét: thông lệ vài tuần đến ~2 tháng tùy mùa — mùa cao điểm (1–3) chậm hơn; trong lúc chờ bạn vẫn ở Nhật hợp pháp.
Tốt nghiệp xong chưa có việc? Đổi sang visa tìm việc 特定活動 (6 tháng, gia hạn 1 lần = tối đa 1 năm) — điều kiện và giới hạn xem bài ở lại sau tốt nghiệp.
Điểm dễ trượt nhất: việc không liên quan ngành học (tốt nghiệp senmon bị xét chặt hơn đại học ở điểm này), công ty quá nhỏ/không chứng minh được nhu cầu tuyển, và lịch sử quá giờ baito 28h thời du học — hồ sơ đẹp bắt đầu từ khi còn đi học.
Nhánh Tokutei: đường của người không đi tiếp đại học
Trả lời nhanh:Tokutei Ginou (特定技能) nhận người đỗ kỳ thi kỹ năng của 1 trong 16 lĩnh vực + tiếng Nhật ~N4/JFT-Basic — không đòi bằng cấp liên quan như Gijinkoku, nên là cửa thực tế cho bạn tốt nghiệp trường tiếng/senmon mà không xin được việc đúng ngành. Đánh đổi quan trọng: Tokutei loại i (tối đa 5 năm) KHÔNG được tính vào 10 năm xét vĩnh trú; muốn đi đường dài phải lên Tokutei loại ii (không giới hạn gia hạn, được bảo lãnh gia đình) hoặc đổi ngang sang Gijinkoku khi đủ điều kiện.
Chi tiết 16 lĩnh vực, kỳ thi và các kiểu “bán sai” visa đặc định đã có ở bài visa đặc định. Ở góc nhìn lộ trình, chỉ cần nhớ một câu: Tokutei i là cây cầu thu nhập, không phải con đường định cư — bước lên cầu thì phải biết đầu kia mình định sang đâu.
Đổi tư cách lưu trú: có naitei — nộp Cục XNC từ tháng 12 — nhận thẻ lưu trú mới trước ngày đi làm.
Chặng giữa: gia hạn visa và “sống sạch” — nền của mọi lần xét sau
Trả lời nhanh: giữa các lần đổi tư cách là những lần gia hạn (更新) — nộp được từ ~3 tháng trước khi visa hết hạn, cùng Cục XNC, lệ phí như đổi tư cách. Gia hạn tưởng “thủ tục giấy” nhưng chính là nơi lịch sử tuân thủ của bạn được soi: đóng thuế, bảo hiểm, nenkin, giới hạn 28h thời du học. Hồ sơ sạch → được cấp thời hạn dài dần (1 → 3 → 5 năm); hồ sơ lem nhem → mắc kẹt ở thời hạn 1 năm, và vĩnh trú xa dần.
Thời hạn visa dài không chỉ đỡ phiền — nó là điều kiện cứng của vĩnh trú (thực tế xét duyệt yêu cầu đang giữ visa thời hạn dài) và sắp tới còn là tiền: theo biểu phí dự kiến từ 10/2026, gia hạn visa 1 năm tốn 33.000¥ mỗi lần trong khi visa 5 năm là 75.000¥ cho cả 5 năm. Danh sách đầy đủ các “điểm chết” giai đoạn này — nenkin quên hoãn, thuế quên khai, quá giờ baito — đọc ở bài định cư.
Chặng cuối: vĩnh trú — điều kiện và thủ tục
Trả lời nhanh: đường phổ thông cần ở Nhật liên tục ≥10 năm (thời gian du học được tính; Tokutei i không), trong đó khoảng 5 năm cuối giữ visa lao động, thu nhập ổn định, đóng đủ thuế – bảo hiểm – nenkin, không vi phạm. Đường tắt HSP (nhân lực chất lượng cao): đạt 70 điểm giữ 3 năm, 80 điểm chỉ cần 1 năm. Hồ sơ nộp Cục XNC kèm người bảo lãnh, xét nhiều tháng (thông lệ 6 tháng – 1 năm); lệ phí hiện 10.000¥ — và đây chính là khoản dự kiến tăng lên 200.000¥ từ 10/2026.
Timeline mẫu: du học sinh vào trường tiếng 2027, nhắm vĩnh trú (mốc minh họa, đường Gijinkoku)
Năm
Tư cách lưu trú
Việc visa cần làm
2027–2028
Du học (trường tiếng)
Gia hạn đúng lịch; giữ chuyên cần + không quá 28h
2029–2032
Du học (đại học/senmon)
Đổi trường = báo ISA; năm cuối: săn naitei
Cuối 2032
Du học → đổi Gijinkoku
Nộp đổi tư cách từ tháng 12, nhận visa trước tháng 4/2033
2033–2036
Gijinkoku
Gia hạn 1 năm → 3 năm; tích lũy thuế/nenkin sạch
~2037
Gijinkoku (đủ 10 năm ở Nhật)
Nộp vĩnh trú (hoặc sớm hơn nhiều nếu đạt điểm HSP)
⚠️ Lệ phí visa dự kiến tăng mạnh từ 1/10/2026 — ai cần nộp trước?
Thông tin mới nhất (07/2026): Nhật đã thông qua luật nhập quản sửa đổi (Quốc hội, 29/5/2026) và công bố dự thảo chính lệnh ngày 3/7/2026 (lấy ý kiến công chúng đến 2/8/2026) về biểu lệ phí mới, dự kiến áp dụng từ 1/10/2026. Mức phí xác định theo NGÀY CỤC XNC TIẾP NHẬN hồ sơ — hồ sơ nộp đến 30/9/2026 vẫn hưởng mức cũ. Đây là thay đổi lệ phí lớn nhất trong lịch sử hệ thống visa Nhật; con số cuối cùng chờ chính lệnh ban hành chính thức.
Lệ phí đổi/gia hạn tư cách lưu trú và vĩnh trú — hiện hành vs dự kiến từ 1/10/2026 (theo dự thảo chính lệnh 3/7/2026)
Thủ tục
Hiện hành (từ 4/2025)
Dự kiến từ 1/10/2026
Đổi/gia hạn — được cấp thời hạn ≤3 tháng
6.000¥ tại quầy · 5.500¥ online
10.000¥
Đổi/gia hạn — thời hạn 1 năm
33.000¥ (online 27.000¥)
Đổi/gia hạn — thời hạn 3–dưới 5 năm
64.000¥ (online 56.000¥)
Đổi/gia hạn — thời hạn từ 5 năm
75.000¥ (online 65.000¥)
Vĩnh trú
10.000¥
200.000¥
Ai nên hành động trước 30/9/2026: người đã đủ điều kiện vĩnh trú (chênh 190.000¥ — nộp sớm là tiết kiệm rõ nhất); người có visa hết hạn cuối 2026 thuộc diện được phép nộp gia hạn sớm (cửa sổ 3 tháng trước hạn).
Du học sinh đang học không cần hoảng: bạn không thể “gia hạn trước cho nhiều năm” — cứ theo lịch bình thường, và tính khoản phí mới vào ngân sách các năm sau.
Nộp online rẻ hơn: biểu phí mới cố tình chênh giá để đẩy thủ tục online — làm quen cổng online của ISA từ bây giờ là khoản “đầu tư” nhỏ mà lời dài.
Biểu phí dự kiến 10/2026 tính theo ngày tiếp nhận hồ sơ — với người đủ điều kiện vĩnh trú, mốc 30/9/2026 đáng giá 190.000¥.
Từ visa du học có chuyển thẳng lên vĩnh trú được không?
Không. Vĩnh trú đòi hỏi quá trình cư trú dài với phần cuối là visa lao động — bạn phải qua chặng giữa (Gijinkoku, Tokutei ii, HSP…) trước. Thời gian du học được cộng vào tổng 10 năm cư trú, nhưng bản thân visa du học không dẫn thẳng đến vĩnh trú.
Đổi visa du học sang visa đi làm có phải về Việt Nam không?
Không — đây là thủ tục đổi tư cách lưu trú (henkō) nộp tại Cục Xuất nhập cảnh vùng bạn đang ở Nhật. Chỉ khi visa đã hết hạn và bạn đã xuất cảnh thì mới phải đi lại quy trình COE từ đầu.
Khi nào nộp hồ sơ đổi từ Du học sang Gijinkoku?
Ngay khi có naitei và trường xác nhận tốt nghiệp dự kiến. Với người vào công ty tháng 4, ISA thường mở nhận hồ sơ từ tháng 12 năm trước — nộp sớm để có thẻ lưu trú mới trước ngày đi làm, vì mùa cao điểm tháng 1–3 xét chậm hơn.
Đổi tư cách lưu trú tốn bao nhiêu tiền?
Hiện hành (từ 4/2025): 6.000 yên tại quầy hoặc 5.500 yên nộp online, chỉ đóng khi được cấp phép. Theo dự thảo chính lệnh công bố 3/7/2026, từ 1/10/2026 mức phí dự kiến tăng theo thời hạn visa được cấp: 10.000–75.000 yên.
Vĩnh trú Nhật Bản cần bao nhiêu năm?
Đường phổ thông: cư trú liên tục tối thiểu 10 năm (du học được tính, Tokutei loại i không), trong đó khoảng 5 năm cuối giữ visa lao động, kèm thu nhập ổn định và lịch sử thuế – bảo hiểm – nenkin sạch. Nhân lực chất lượng cao: 70 điểm còn 3 năm, 80 điểm còn 1 năm.
Thời gian làm Tokutei có được tính vào 10 năm vĩnh trú không?
Tokutei loại i (tối đa 5 năm) không được tính. Tokutei loại ii thì được — không giới hạn số lần gia hạn và được bảo lãnh gia đình. Vì vậy người đi nhánh Tokutei muốn định cư phải nhắm lên loại ii hoặc đổi ngang sang Gijinkoku.
Lệ phí visa Nhật tăng từ khi nào và tăng bao nhiêu?
Theo dự thảo chính lệnh công bố 3/7/2026 (lấy ý kiến đến 2/8/2026), từ 1/10/2026 phí đổi/gia hạn dự kiến 10.000–75.000 yên tùy thời hạn visa được cấp (online rẻ hơn), vĩnh trú 200.000 yên. Mức phí xác định theo ngày tiếp nhận hồ sơ — nộp đến 30/9/2026 hưởng mức cũ (6.000/10.000 yên). Chờ chính lệnh ban hành để có con số chính thức.
Đang chờ kết quả đổi visa mà thẻ lưu trú hết hạn thì sao?
Nộp hồ sơ trước khi hết hạn thì bạn được ở lại hợp pháp trong thời gian chờ theo cơ chế đặc lệ (tối đa 2 tháng sau ngày hết hạn ghi trên thẻ) cho đến khi có kết quả. Quan trọng là ngày nộp phải trước ngày hết hạn.
Trượt đổi visa sang Gijinkoku thì còn đường nào?
Tùy lý do trượt: việc không khớp ngành học → tìm việc khác đúng chuyên môn hoặc bổ sung giải trình; công ty yếu → đổi công ty; còn thời hạn du học → học tiếp lên (senmon, cao học) để làm mới điểm xuất phát; hoặc rẽ sang Tokutei bằng kỳ thi kỹ năng. Vi phạm 28h là lý do khó gỡ nhất — phòng từ đầu.
Bài này khác gì bài “du học và định cư tại Nhật”?
Bài này là bản đồ thủ tục: đứng ở chặng nào thì nộp giấy gì, khi nào, tốn bao nhiêu — kèm biểu phí mới 2026. Bài du học & định cư là chiến lược đường dài: điều kiện vĩnh trú chi tiết, bảng điểm HSP và những “điểm chết” thuế – nenkin – 28h cần tránh trong suốt 10 năm.
Muốn đi đường dài ở Nhật?
Gate Future tư vấn từ bước chọn ngành “khớp visa” đến kế hoạch chuyển đổi tư cách sau tốt nghiệp — để hồ sơ 10 năm của bạn sạch ngay từ ngày đầu du học.
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Lệ phí hiện hành theo thông báo của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (áp dụng từ 1/4/2025); biểu phí từ 1/10/2026 là dự kiến theo dự thảo chính lệnh công bố 3/7/2026 — con số cuối cùng chờ ban hành chính thức. Điều kiện vĩnh trú và mốc thời gian xét duyệt là hướng dẫn/thông lệ của ISA, từng hồ sơ có thể khác.