Trang chủ › Du học Hàn Quốc › Ngữ pháp tiếng Hàn
Chúng tôi tải danh mục ngữ pháp theo cấp của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc và đếm lại từng dòng. Con số hữu ích nhất trong đó: toàn bộ tiền tố vị ngữ của cả sáu cấp chỉ có bốn mục.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Cả chương trình chuẩn có 336 mục ngữ pháp, chia theo cấp là 45 · 45 · 67 · 67 · 56 · 56. Hết sơ cấp là 90 mục.
- Chỉ 6 loại: cấu trúc biểu đạt (136) · đuôi nối câu (67) · đuôi kết câu (62) · trợ từ (60) · đuôi chuyển loại (7) · tiền tố vị ngữ (4).
- Hai loại đầu chiếm 60% toàn bộ. Nếu phải chọn học gì trước cho hiệu quả, chọn theo tỷ trọng này.
- ⭐ Tiền tố vị ngữ chỉ có 4 mục trong cả sáu cấp — ba mục ở cấp 1 và một mục ở cấp 3. Đây là nhóm người học hay sợ nhất mà lại nhỏ nhất.
- Đuôi chuyển loại chỉ 7 mục, và sáu trong bảy nằm ở cấp 2. Học xong cấp 2 là gần như xong nhóm này.
- Trợ từ dồn ở cấp 1: 19 trong 45 mục của cấp 1, còn tới cấp 5 chỉ còn 3. Trợ từ lung lay ở cấp cao là lỗ hổng cấp 1.
- Đuôi kết câu nổ ở cấp 6: 20 mục, gấp 2,5 lần cấp 1. Nhưng đó là sắc thái và giọng điệu, không phải cấu trúc mới.
- Danh sách “91 ngữ pháp tiếng Hàn” đang lan truyền gần trùng với hai cấp sơ cấp của danh mục chuẩn — 90 mục. Con số đó không phải ngẫu nhiên.
- Ngữ pháp đạt đỉnh ở cấp 3–4 rồi giảm, trong khi từ vựng tăng đều tới cuối. Ngữ pháp là phần xong sớm.

Ngữ pháp tiếng Hàn có bao nhiêu mục
| Loại | Tổng | 1급 | 2급 | 3급 | 4급 | 5급 | 6급 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 표현 — cấu trúc biểu đạt | 136 | 9 | 17 | 33 | 26 | 36 | 15 |
| 연결어미 — đuôi nối câu | 67 | 6 | 6 | 15 | 17 | 7 | 16 |
| 종결어미 — đuôi kết câu | 62 | 8 | 6 | 7 | 11 | 10 | 20 |
| 조사 — trợ từ | 60 | 19 | 10 | 10 | 13 | 3 | 5 |
| 전성어미 — đuôi chuyển loại từ | 7 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 선어말어미 — tiền tố vị ngữ | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Cộng | 336 | 45 | 45 | 67 | 67 | 56 | 56 |
Bảng này trả lời được một câu hỏi mà hầu hết tài liệu tự học bỏ ngỏ: học ngữ pháp nghĩa là học những nhóm nào. Không phải một biển quy tắc rời rạc, mà sáu nhóm có tên, có số lượng xác định, và có thứ tự.
Tiền tố vị ngữ: cả chương trình chỉ có bốn mục
| Cấp | Dạng | Dạng liên quan | Làm gì |
|---|---|---|---|
| 1급 | -겠- | — | Ý định, phỏng đoán |
| -었- | -았-, -였- | Thì quá khứ | |
| -으시- | -시- | Nâng chủ thể của hành động | |
| 3급 | -었었- | -았었-, -였었- | Quá khứ xa, việc đã dứt hẳn |
Ba trong bốn mục nằm ở cấp 1. Nghĩa là ngay sau khi qua bảng chữ cái, bạn đã chạm gần hết nhóm này — và một trong ba mục đó là -으시-, tức phép kính ngữ. Đây là bằng chứng rõ nhất cho việc kính ngữ không phải nội dung nâng cao.
Đuôi chuyển loại: bảy mục, sáu nằm ở cấp 2
Đây là nhóm nhỏ nhưng nặng ký, vì nó là thứ cho phép bạn ghép câu dài. Trước khi học nhóm này bạn chỉ nói được câu đơn; sau nhóm này bạn nói được “cái tôi đã mua hôm qua”, “việc học tiếng Hàn”, “người đang đứng kia”. Với người Việt, đây cũng là chỗ khác cấu trúc tiếng mẹ đẻ nhiều nhất — tiếng Việt đặt phần bổ nghĩa sau danh từ, tiếng Hàn đặt trước.

Trợ từ: học sớm, và nếu hổng thì hổng từ cấp 1
Trợ từ là chỗ tiếng Hàn khác tiếng Việt sâu nhất. Tiếng Việt dựa vào trật tự từ để biết ai làm gì; tiếng Hàn dựa vào trợ từ dán sau danh từ, nên trật tự linh hoạt hơn nhiều còn trợ từ thì không được sai. Đổi một trợ từ là đổi vai của cả câu.
Đuôi kết câu nổ ở cấp 6 — nhưng đó là sắc thái
| Cấp | Số mục | Chủ yếu là gì |
|---|---|---|
| 1급 | 8 | Bốn bậc cơ bản: trang trọng, lịch sự, thân mật lịch sự, suồng sã |
| 2급 | 6 | Sắc thái mềm: đồng tình, cảm thán, hứa hẹn |
| 3급 | 7 | Bậc thấp trong văn viết, giải thích lý do, rủ rê |
| 4급 | 11 | Hỏi lại, dẫn lời, phỏng đoán |
| 5급 | 10 | Giọng kể, giọng báo chí, nhấn mạnh |
| 6급 | 20 | Hạ thể và trung thể, giọng cổ, giọng văn chương — nhận ra khi nghe là đủ |
Chi tiết cách phân biệt bốn bậc cơ bản và ba tầng kính ngữ nằm ở bài tiếng Hàn giao tiếp: kính ngữ đúng bậc.
“91 ngữ pháp tiếng Hàn” là con số ở đâu ra
Đây là tin tốt cho người dùng danh sách ấy: nó không phải một tuyển tập tùy tiện, mà rơi đúng vào một mốc có ý nghĩa. Nhưng cũng nên biết giới hạn của nó — học hết danh sách đó là xong sơ cấp, chưa chạm tới trung cấp, còn 246 mục nữa cho cấp 3 tới 6. Và mốc TOPIK 3 mà các trường đại học thường yêu cầu nằm sau chỗ danh sách đó dừng lại.
Ngữ pháp xong sớm, từ vựng mới là phần kéo dài
| Cấp | Ngữ pháp mới | Ngữ pháp cộng dồn | Từ mới | Từ cộng dồn |
|---|---|---|---|---|
| 1급 | 45 | 45 | 735 | 735 |
| 2급 | 45 | 90 | 1.100 | 1.835 |
| 3급 | 67 | 157 | 1.655 | 3.490 |
| 4급 | 67 | 224 | 2.200 | 5.690 |
| 5급 | 56 | 280 | 2.365 | 8.055 |
| 6급 | 56 | 336 | 2.580 | 10.635 |
Hệ quả thực dụng: đừng để dành ngữ pháp cho về sau. Học chắc 224 mục của bốn cấp đầu là bạn đã có hai phần ba toàn bộ ngữ pháp, và phần còn lại chủ yếu là sắc thái. Chi tiết vốn từ từng cấp nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn theo cấp.

Học ngữ pháp theo thứ tự nào
| Chặng | Nhóm chính | Sau chặng này bạn làm được gì |
|---|---|---|
| Cấp 1 | 19 trợ từ + 8 đuôi kết câu + 3 tiền tố | Nói được câu đơn đúng bậc, có thì quá khứ và ý định |
| Cấp 2 | 7 đuôi chuyển loại + sắc thái mềm | Ghép được câu dài, bổ nghĩa cho danh từ |
| Cấp 3–4 | 59 cấu trúc biểu đạt + 32 đuôi nối câu | Diễn đạt nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ, phỏng đoán |
| Cấp 5–6 | 51 cấu trúc + 30 đuôi kết câu | Chọn được giọng: trang trọng, báo chí, văn chương |
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Biết bảng phân loại rồi, vẫn không tự sắp được thứ tự
Bảng ở trên cho bạn bản đồ, nhưng thứ tự học cụ thể còn phụ thuộc đích và thời hạn của bạn. Gate Future có khóa tiếng Hàn dạy từ bảng chữ cái, và nhận tư vấn nếu bạn chỉ cần biết mình đang hổng nhóm nào.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp tiếng Hàn có bao nhiêu cấu trúc?
336 mục trong toàn bộ chương trình chuẩn sáu cấp của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc, chia theo cấp là 45 · 45 · 67 · 67 · 56 · 56. Chúng thuộc đúng 6 loại.
Sáu loại ngữ pháp tiếng Hàn là những loại nào?
Cấu trúc biểu đạt (136 mục) · đuôi nối câu (67) · đuôi kết câu (62) · trợ từ (60) · đuôi chuyển loại từ (7) · tiền tố vị ngữ (4). Hai loại đầu chiếm hơn 60% toàn bộ.
Danh sách “91 ngữ pháp tiếng Hàn” tương ứng trình độ nào?
Gần với toàn bộ ngữ pháp sơ cấp: danh mục chuẩn có đúng 90 mục cho cấp 1 và cấp 2 cộng lại. Học hết danh sách đó là xong sơ cấp, còn 246 mục nữa cho cấp 3 tới 6. ⚠️ Đây là quan sát khi đặt hai con số cạnh nhau, chúng tôi không khẳng định danh sách đó được xây từ danh mục chuẩn.
Tiếng Hàn có bao nhiêu tiền tố vị ngữ?
Chỉ 4 mục trong cả sáu cấp: -겠-, -었- và -으시- ở cấp 1, cộng -었었- ở cấp 3. Đây là nhóm nhỏ nhất trong sáu loại.
Vì sao nói được nhiều từ mà không ghép nổi câu dài?
Thường là thiếu nhóm đuôi chuyển loại từ, nhóm cho phép bổ nghĩa cho danh từ và biến động từ thành danh từ. Nhóm này chỉ có 7 mục và 6 trong 7 nằm ở cấp 2. Đây là thiếu ngữ pháp, không phải thiếu từ vựng.
Trợ từ tiếng Hàn học ở cấp nào?
Chủ yếu cấp 1: 19 trong 45 mục ngữ pháp của cấp 1 là trợ từ, còn tới cấp 5 chỉ thêm 3 mục. Nếu ở cấp cao bạn vẫn phân vân giữa hai trợ từ thì đó là lỗ hổng cấp 1.
Vì sao cấp 6 có nhiều đuôi câu như vậy?
Cấp 6 có 20 đuôi kết câu mới, nhiều nhất trong mọi ô của bảng. Nhưng phần lớn là bậc và giọng điệu — hạ thể, trung thể, giọng cảm thán, giọng báo chí — tức thứ cần nhận ra khi nghe chứ không phải cấu trúc mới.
Nên học ngữ pháp trước hay từ vựng trước?
Ngữ pháp nên xong sớm. Danh mục cho thấy ngữ pháp đạt đỉnh ở cấp 3–4 rồi giảm, trong khi từ vựng tăng đều tới cấp 6. Học chắc 224 mục của bốn cấp đầu là đã có hai phần ba toàn bộ ngữ pháp.
Ngữ pháp tiếng Hàn khó ở chỗ nào với người Việt?
Hai chỗ. Trợ từ — tiếng Việt dựa vào trật tự từ, tiếng Hàn dựa vào trợ từ dán sau danh từ. Và đuôi chuyển loại — tiếng Việt đặt phần bổ nghĩa sau danh từ, tiếng Hàn đặt trước.
Học hết ngữ pháp sơ cấp là đủ để thi TOPIK chưa?
Chưa, nếu bạn nhắm cấp 3 trở lên. 90 mục sơ cấp tương ứng TOPIK I, tức trần cứng ở cấp 2. Mốc TOPIK 3 mà các trường đại học thường yêu cầu nằm sau đó, cần thêm 67 mục của cấp 3.
Làm sao biết mình đã xong một chặng ngữ pháp?
Xong cấp 1 nếu đổi được một câu sang cả bốn bậc mà không phải nghĩ. Xong cấp 2 nếu ghép được hai câu đơn thành câu có mệnh đề bổ nghĩa. Xong cấp 3–4 nếu nói được “vì… nên…”, “dù… vẫn…”, “nếu… thì…” mà không phải dịch trong đầu.
Danh mục ngữ pháp chuẩn lấy ở đâu?
Tải miễn phí từ trang Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc, dạng bảng tính, sheet ngữ pháp có 336 dòng ghi rõ cấp, loại, dạng đại diện và các dạng liên quan. Giấy phép cho phép dùng lại kèm ghi nguồn.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ số liệu về số mục ngữ pháp, phân loại và phân bố theo cấp lấy từ danh mục từ vựng và ngữ pháp theo cấp thuộc Chương trình giáo dục tiếng Hàn chuẩn dùng chung quốc tế của 국립국어원 — Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc, bản sửa 17/11/2020, giấy phép cho dùng lại kèm ghi nguồn. Chúng tôi tải file bảng tính gốc và tự đếm 336 dòng ngữ pháp. ⚠️ Đây là danh mục của chương trình giảng dạy, không phải đề cương đề thi TOPIK. Phần đối chiếu với danh sách “91 ngữ pháp” là quan sát của chúng tôi khi đặt hai con số cạnh nhau, không phải khẳng định về nguồn gốc của danh sách đó.
Nguồn gốc:
국립국어원 — danh mục từ vựng và ngữ pháp theo cấp (tải bảng tính gốc) ·
국립국어원 — bản tóm tắt Chương trình giáo dục tiếng Hàn chuẩn dùng chung quốc tế ·
한국어기초사전 — từ điển Hàn–Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia ·
Giới thiệu kỳ thi TOPIK — cơ quan tổ chức và hiệu lực chứng chỉ.
