Trang chủ › Du học Hàn Quốc › Từ vựng tiếng Hàn
Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố danh mục từ vựng và ngữ pháp chia theo sáu cấp, tổng 10.635 từ. Chúng tôi tải file gốc về và đếm lại từng cấp. Bảng dưới đây là kết quả.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Từ mới mỗi cấp: 735 · 1.100 · 1.655 · 2.200 · 2.365 · 2.580. Cộng dồn: 735 / 1.835 / 3.490 / 5.690 / 8.055 / 10.635.
- Cụm “3.000 từ vựng tiếng Hàn” ứng với khoảng cấp 3 — mốc các trường đại học Hàn thường yêu cầu khi nhập học. Con số đó không tùy tiện.
- Danh từ chiếm 56% đến 74% mỗi cấp. Học từ vựng tiếng Hàn phần lớn là học danh từ, và danh từ là nhóm dễ nhất với người Việt vì nhiều từ gốc Hán.
- Ngữ pháp đạt đỉnh ở cấp 3–4 rồi giảm, còn từ vựng tăng đều tới cuối. Cấp 6 chỉ thêm 56 mục ngữ pháp nhưng thêm 2.580 từ.
- Nghĩa là tiếng Hàn cao cấp là bài toán từ vựng, không phải ngữ pháp. Nhiều lộ trình bán ra ngoài làm ngược điều này.
- Trợ từ dồn ở cấp 1 (19 trong 45 mục), cụm biểu đạt dồn ở cấp 5 (36 trong 56). Sơ cấp học trợ từ, cao cấp học cụm.
- Học theo chủ đề chỉ đúng một nửa. Danh mục chuẩn xếp theo cấp, không xếp theo chủ đề — vì tần suất dùng mới quyết định từ nào cần trước.
- Từ số 0 tới cấp 3 là 3.490 từ trong khoảng 600 giờ học — tức chừng 6 từ mỗi giờ lên lớp. Đó là nhịp thật, không phải “50 từ mỗi ngày”.
- Danh mục gốc tải được miễn phí từ trang Viện Quốc ngữ Quốc gia, giấy phép cho dùng lại kèm ghi nguồn.

Bao nhiêu từ là đủ cho từng cấp
| Cấp | Từ mới | Cộng dồn | Danh từ | Tỷ lệ danh từ | Mốc này để làm gì |
|---|---|---|---|---|---|
| 1급 | 735 | 735 | 417 | 56,7% | Giao tiếp sinh hoạt cơ bản |
| 2급 | 1.100 | 1.835 | 703 | 63,9% | Mốc chỉ tiêu cho học viên hệ tiếng |
| 3급 | 1.655 | 3.490 | 1.216 | 73,5% | Mốc nhập học đại học Hàn phổ biến |
| 4급 | 2.200 | 5.690 | 1.327 | 60,3% | Chuẩn cho sinh viên đang học |
| 5급 | 2.365 | 8.055 | 1.705 | 72,1% | Sau đại học, ngành ngôn ngữ nặng |
| 6급 | 2.580 | 10.635 | 1.724 | 66,8% | Phiên dịch, giảng dạy |
| Tổng danh mục | 10.635 từ · 336 mục ngữ pháp | ||||
Chỗ đáng chú ý là số từ mới tăng gần gấp bốn từ cấp 1 lên cấp 6. Cấp 1 chỉ 735 từ, nhưng mỗi cấp sau đó nặng dần, và ba cấp cuối cộng lại đã hơn 7.100 từ. Đó là lý do người học thường thấy “cấp 1 và 2 học nhanh, lên cấp 4 thì chậm hẳn” — cảm giác đó có căn cứ trong chính danh mục.
“3.000 từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề” là mức nào
| Mốc thường gặp | Gần cấp nào | Đủ để làm gì |
|---|---|---|
| 700–800 từ | Cấp 1 | Chào hỏi, mua bán, hỏi đường, nói về bản thân |
| 1.500–2.000 từ | Cấp 2 | Sinh hoạt hằng ngày trôi chảy hơn; mốc chỉ tiêu của hệ tiếng |
| 3.000 từ | Gần hết cấp 3 | Ngưỡng nộp hồ sơ đại học; đọc được văn bản đơn giản |
| 5.000–6.000 từ | Cấp 4 | Theo được bài giảng, viết được đoạn có bố cục |
| 8.000 từ | Cấp 5 | Đọc báo, dự họp, xử lý văn bản chuyên môn nhẹ |
| 10.635 từ | Hết cấp 6 | Toàn bộ danh mục chuẩn |
Vì sao học theo chủ đề chỉ đúng một nửa
Có một ví dụ nằm ngay trong danh mục và nói lên toàn bộ vấn đề. Hai danh từ kính ngữ cùng “chủ đề lễ nghi”: 생신 (sinh nhật, cách nói kính trọng) nằm ở cấp 1, còn 진지 (bữa cơm, cách nói kính trọng) mãi tới cấp 5. Cách nhau bốn cấp, dù cùng loại từ và cùng chức năng. Một danh sách theo chủ đề sẽ đặt chúng cạnh nhau; danh mục theo cấp thì không, vì người Hàn dùng 생신 thường xuyên hơn hẳn.
Danh từ chiếm quá nửa, và điều đó đổi cách học
| Nhóm | Số từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Danh từ | 417 | Nhóm lớn nhất; nhiều từ gốc Hán, người Việt đoán nghĩa nhanh |
| Động từ | 90 | Ít nhưng nặng — mỗi động từ đi kèm cách chia và trợ từ riêng |
| Tính từ | 59 | Chia như động từ, đây là chỗ khác tiếng Việt nhất |
| Phó từ | 39 | Quyết định câu nghe tự nhiên hay không |
| Số từ, đại từ, danh từ phụ thuộc | hơn 70 | Nhóm nhỏ nhưng dùng liên tục, phải thuộc kỹ |
Hệ quả thực dụng: đừng chia đều thời gian cho mọi từ. 417 danh từ ở cấp 1 phần lớn chỉ cần nhận mặt và nhớ nghĩa. Nhưng 90 động từ và 59 tính từ thì mỗi từ kéo theo cách chia, đuôi câu và trợ từ đi kèm — chúng đáng được gấp nhiều lần thời gian, dù số lượng chỉ bằng một phần ba.

Từ vựng tăng đều, ngữ pháp thì không
| Cấp | Ngữ pháp mới | Từ mới | Trợ từ | Cụm biểu đạt | Đuôi câu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1급 | 45 | 735 | 19 | 9 | 8 |
| 2급 | 45 | 1.100 | 10 | 17 | 6 |
| 3급 | 67 | 1.655 | 10 | 33 | 7 |
| 4급 | 67 | 2.200 | 13 | 26 | 11 |
| 5급 | 56 | 2.365 | 3 | 36 | 10 |
| 6급 | 56 | 2.580 | 5 | 15 | 20 |
Ba điều đọc ra được từ bảng này. Trợ từ dồn hết vào cấp 1 — 19 trong 45 mục, và tới cấp 5 chỉ còn 3. Nghĩa là nếu trợ từ của bạn còn lung lay thì đó là lỗ hổng cấp 1, không phải chuyện “chưa học tới”. Cụm biểu đạt dồn vào cấp 5 — 36 trong 56 mục, tức càng lên cao càng học cụm chứ không học quy tắc mới. Và đuôi câu nổ ở cấp 6 với 20 mục, gấp 2,5 lần cấp 1 — nhưng đó là sắc thái và giọng điệu, không phải cấu trúc mới.
Người Việt có một đòn bẩy: từ gốc Hán
| Gốc | Nghĩa Hán–Việt | Các từ suy ra được |
|---|---|---|
| 학 | học | 학생 học sinh · 대학 đại học · 학교 học hiệu, tức trường · 유학 du học · 입학 nhập học · 졸업 thì không, đó là gốc khác |
| 대 | đại | 대학 đại học · 대사관 đại sứ quán · 대표 đại biểu |
| 국 | quốc | 한국 Hàn Quốc · 외국 ngoại quốc · 국제 quốc tế · 국어 quốc ngữ |
| 도서관 | đồ thư quán | tức thư viện — nghe lạ, nhưng đọc theo âm Hán–Việt là ra ngay |
Cách dùng đòn bẩy này: khi gặp một danh từ hai âm tiết, thử đọc nó theo âm Hán–Việt trước khi tra từ điển. Đúng khá thường xuyên, và mỗi lần đúng bạn không chỉ nhớ một từ mà nhớ cả một gốc dùng lại được. Nhưng đừng áp cho động từ và tính từ — nhóm đó phần lớn là từ thuần Hàn, không có chỗ bám nào cho tiếng Việt, và cũng chính vì thế chúng cần nhiều thời gian hơn.
Mỗi ngày bao nhiêu từ là hợp lý
| Nhịp học | Số từ mỗi ngày | Thời gian tới cấp 3 |
|---|---|---|
| Toàn thời gian, 20 giờ mỗi tuần | khoảng 17 | khoảng 30 tuần |
| Tự học 1 giờ mỗi ngày | khoảng 6 | khoảng 1 năm 8 tháng |
| Lớp tối 3 buổi mỗi tuần | khoảng 5 | khoảng 2 năm |
| 15 phút mỗi ngày | khoảng 1,5 | hơn 6 năm |

Bốn cách học từ vựng làm mất thời gian
| Lỗi | Dấu hiệu | Sửa |
|---|---|---|
| Học từ rời | Thuộc vài trăm từ nhưng không đặt nổi câu hoàn chỉnh | Mỗi từ mới gắn một câu dùng được ngay; với động từ và tính từ thì gắn cả trợ từ đi kèm |
| Học theo chủ đề, bỏ qua cấp | Biết từ hiếm của chủ đề mình thích nhưng thiếu từ thông dụng | Lọc theo cấp trước, nhóm theo chủ đề sau |
| Nhảy cấp | Đọc bài cấp 4 mà phải tra hơn 10 từ trên một đoạn | Quay lại tài liệu có tỷ lệ từ lạ dưới 5%; đó là ngưỡng đọc còn học được |
| Không ôn lại | Từ tuần trước gặp lại vẫn thấy lạ | Ôn theo khoảng cách giãn dần; dành quá nửa thời gian từ vựng cho ôn, không cho từ mới |
Lấy danh mục gốc ở đâu
Đây là thứ đáng tải về hơn nhiều so với một danh sách “3.000 từ” không rõ nguồn: bạn lọc được đúng cấp mình cần, thấy được từ loại để biết từ nào cần đầu tư, và có sẵn câu gợi ý để học từ trong ngữ cảnh thay vì học rời.
Cần tra nghĩa thì có từ điển và công cụ miễn phí chính thống — trong đó có từ điển Hàn–Việt của chính Viện Quốc ngữ Quốc gia, thứ rất ít người học Việt biết tới. Còn muốn biết cần đạt cấp nào và mất bao nhiêu giờ thì xem lộ trình học tiếng Hàn.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Không chắc mình đang thiếu từ vựng hay thiếu ngữ pháp
Hai thứ này cần cách xử lý khác hẳn nhau, và bảng ở trên cho thấy lỗ hổng ngữ pháp thường nằm ở cấp 1–2 chứ không ở cấp bạn đang học. Gate Future có khóa tiếng Hàn dạy từ bảng chữ cái, và nhận tư vấn nếu bạn chỉ cần biết mình đang hổng ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Hàn cần bao nhiêu từ vựng?
Tùy cấp. Theo danh mục của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc: hết cấp 1 là 735 từ, hết cấp 2 là 1.835, hết cấp 3 là 3.490, hết cấp 4 là 5.690, hết cấp 5 là 8.055 và hết cấp 6 là 10.635 từ.
3.000 từ vựng tiếng Hàn là trình độ gì?
Gần hết cấp 3 — danh mục chuẩn cho mốc hết cấp 3 là 3.490 từ. Đây cũng là mức TOPIK 3 mà các trường đại học Hàn thường yêu cầu khi nhập học.
TOPIK 4 cần bao nhiêu từ vựng?
Danh mục chuẩn cho mốc hết cấp 4 là 5.690 từ cộng dồn, tức thêm khoảng 2.200 từ so với cấp 3. ⚠️ Lưu ý đây là danh mục của chương trình giảng dạy; cơ quan ra đề TOPIK không công bố danh sách từ vựng của đề thi.
Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo cấp?
Lấy cấp làm bộ lọc, chủ đề làm cách nhóm. Danh mục chuẩn xếp theo cấp vì tần suất dùng quyết định từ nào cần trước. Ví dụ 생신 nằm ở cấp 1 còn 진지 mãi cấp 5, dù cùng là danh từ kính ngữ — một danh sách theo chủ đề sẽ đặt chúng cạnh nhau.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Hàn?
Với nhịp tự học 1 giờ mỗi ngày, nhịp thật là khoảng 6 đến 8 từ mới mỗi ngày kèm ôn lại — tính từ 3.490 từ trong khoảng 600 giờ tới cấp 3. Con số “50 từ mỗi ngày” không khớp với chương trình chuẩn nào.
Vì sao càng lên cao càng thấy học chậm?
Vì số từ mới mỗi cấp tăng gần gấp bốn: cấp 1 chỉ 735 từ nhưng cấp 6 là 2.580 từ. Ba cấp cuối cộng lại hơn 7.100 từ, nhiều gấp bốn lần ba cấp đầu. Cảm giác chậm lại là có căn cứ trong chính danh mục.
Tiếng Hàn cao cấp khó ở ngữ pháp hay từ vựng?
Từ vựng. Danh mục ngữ pháp có 336 mục, chia theo cấp là 45, 45, 67, 67, 56, 56 — tức đạt đỉnh ở cấp 3–4 rồi giảm. Trong khi đó từ vựng tăng đều tới cấp 6. Cấp 6 chỉ thêm 56 mục ngữ pháp nhưng thêm 2.580 từ.
Trợ từ tiếng Hàn học ở giai đoạn nào?
Chủ yếu ở cấp 1: 19 trong 45 mục ngữ pháp của cấp 1 là trợ từ, còn tới cấp 5 chỉ còn 3 mục. Nếu trợ từ của bạn còn lung lay ở cấp cao thì đó là lỗ hổng cấp 1, không phải nội dung chưa học tới.
Người Việt học từ vựng tiếng Hàn có lợi thế gì?
Khoảng một nửa từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán và nhiều từ trùng gốc với từ Hán–Việt: 대학 đại học, 학생 học sinh, 도서관 đồ thư quán. Vì danh từ chiếm 56% đến 74% mỗi cấp và danh từ lại là nhóm có tỷ lệ gốc Hán cao nhất, lợi thế này đánh đúng vào phần nặng nhất.
Có nên học động từ và danh từ với cùng thời lượng không?
Không. Ở cấp 1 có 417 danh từ nhưng chỉ 90 động từ và 59 tính từ. Danh từ phần lớn chỉ cần nhận mặt và nhớ nghĩa, còn mỗi động từ hay tính từ kéo theo cách chia, đuôi câu và trợ từ đi kèm — chúng đáng nhiều thời gian hơn dù ít hơn về số lượng.
Danh mục từ vựng chuẩn lấy ở đâu?
Tải miễn phí từ trang Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc, dạng bảng tính hai sheet: từ vựng 10.635 dòng và ngữ pháp 336 dòng, mỗi dòng ghi rõ cấp, từ loại và câu gợi ý dùng. Giấy phép cho phép dùng lại kèm ghi nguồn.
Đọc tài liệu tiếng Hàn thấy lạ quá nhiều từ thì làm sao?
Đổi tài liệu. Ngưỡng để việc đọc còn học được là tỷ lệ từ lạ dưới khoảng 5% — tức dưới 10 từ lạ trên một đoạn 200 từ. Trên mức đó thì bạn đang tra từ điển chứ không đang đọc, và cả hai việc đều kém hiệu quả.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ số liệu về từ vựng và ngữ pháp theo cấp lấy từ danh mục từ vựng và ngữ pháp thuộc Chương trình giáo dục tiếng Hàn chuẩn dùng chung quốc tế, nghiên cứu áp dụng giai đoạn 4, bản sửa ngày 17/11/2020, do 국립국어원 — Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc phát hành theo giấy phép cho dùng lại kèm ghi nguồn. Chúng tôi tải file bảng tính gốc và tự đếm lại: 10.635 dòng từ vựng, 336 dòng ngữ pháp. ⚠️ Đây là danh mục của chương trình giảng dạy, không phải danh sách từ vựng của đề thi TOPIK — cơ quan ra đề TOPIK không công bố danh sách từ vựng. Các mốc thời gian quy đổi dựa trên chuẩn 200 giờ mỗi cấp và là mốc tham chiếu, không phải cam kết.
Nguồn gốc:
국립국어원 — danh mục từ vựng và ngữ pháp theo cấp, bản sửa 17/11/2020 (tải bảng tính gốc) ·
국립국어원 — bản tóm tắt Chương trình giáo dục tiếng Hàn chuẩn dùng chung quốc tế ·
한국어기초사전 — từ điển Hàn–Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia ·
Giới thiệu kỳ thi TOPIK — cơ quan tổ chức và hiệu lực chứng chỉ.
