Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 24 chữ cơ bản, 40 chữ đầy đủ, cách đọc và ghép chữ

Trang chủ › Du học Hàn Quốc › Bảng chữ cái tiếng Hàn

Nguồn gốc: Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc · Cập nhật 08/2026

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ? 24, 40, hay 19–21–27 — cả ba con số đều đúng, và mỗi con số trả lời một câu hỏi khác nhau

Đây là chỗ mọi bảng chữ cái trên mạng mâu thuẫn nhau. Không phải vì ai đó chép sai, mà vì họ đang đếm ba thứ khác nhau: chữ cái cơ bản, chữ cái kể cả chữ ghép, và số chữ dùng được ở từng vị trí trong một ô chữ.

24 chữ cơ bản40 chữ kể cả chữ ghép5 chữ gốc, 2 phép biến hình27 patchim, 7 âm

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • 24 chữ cơ bản — 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Đây là con số trong quy định chính tả, và là con số đúng khi ai đó hỏi “bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ”.
  • 40 chữ nếu tính cả 16 chữ ghép — 5 phụ âm căng và 11 nguyên âm ghép. Chúng không phải chữ mới, mà là chữ cũ viết đôi hoặc chồng lên nhau.
  • 19 – 21 – 27 là con số khi viết thật: 19 phụ âm dùng được ở đầu ô chữ, 21 nguyên âm ở giữa, 27 chữ dùng được làm phụ âm cuối.
  • Bạn không phải học 40 chữ rời. Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc ghi rõ nguyên lý: 5 phụ âm gốc mô phỏng hình bộ phận phát âm, phần còn lại sinh ra bằng thêm nét hoặc viết đôi. Nhớ 5 chữ và 2 phép biến hình là xong 19 phụ âm.
  • Nguyên âm còn ít gốc hơn: chỉ ba nét — ㆍ (trời), ㅡ (đất), ㅣ (người). Mọi nguyên âm còn lại là tổ hợp của ba nét đó.
  • Chữ ㅇ đứng đầu không có âm. Trong 우유 (sữa), hai chữ ㅇ chỉ giữ chỗ cho đủ hình ô chữ. Đây là lỗi phát âm phổ biến nhất của người mới.
  • 27 chữ viết được ở vị trí patchim, nhưng chỉ đọc ra 7 âm. Biết bảng quy về 7 âm này là hết một nửa số lỗi đọc sai.
  • Hanja không phải bảng chữ cái thứ hai. Đó là chữ Hán, chữ ghi ý, không ghi âm — xếp chung với Hangul là so hai loại khác nhau.
  • Học hết mặt chữ mất khoảng 6 đến 10 giờ nếu học đúng thứ tự. Học đọc trôi chảy thì lâu hơn nhiều, và phần lâu nằm ở patchim với nối âm chứ không ở việc thuộc mặt chữ.
Bài này bám nguyên lý cấu tạo và các con số do 국립국어원 — Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, kèm quy tắc phiên âm La-tinh do Bộ Văn hóa Hàn Quốc ban hành tháng 7/2000. Phần “cách đọc gần đúng bằng tiếng Việt” là quy ước hỗ trợ người mới, không phải phiên âm chính thức — chúng tôi ghi tách hai cột để bạn không nhầm.
Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 24 chữ cơ bản, 40 chữ đầy đủ, 5 chữ gốc và 27 patchim
Xong bảng chữ cái rồi thì đi tiếp đâu: ngữ pháp tiếng Hàn có 336 mục chia làm sáu loại, từ vựng theo cấp cho biết mỗi cấp cần bao nhiêu từ, và bài tập tiếng Hàn chỉ chỗ lấy đề thật miễn phí cùng hai hệ số đếm.

Ba con số, và mỗi con số trả lời một câu hỏi khác

Trả lời nhanh: Bảng chữ cái tiếng Hàn có 24 chữ cơ bản gồm 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Nếu tính thêm 16 chữ ghép thì tổng là 40. Còn khi ghép chữ thành ô, số chữ dùng được ở mỗi vị trí lại khác: 19 ở đầu, 21 ở giữa, 27 ở cuối. Ba con số này không mâu thuẫn: chúng đo ba thứ khác nhau.
Ba cách đếm bảng chữ cái tiếng Hàn và khi nào dùng cách nào
Con sốĐếm cái gìDùng khi
2414 phụ âm + 10 nguyên âm cơ bản (기본 자모)Câu hỏi “bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ”. Đây là con số trong quy định chính tả.
4024 chữ cơ bản + 16 chữ ghép (복합 자모): 5 phụ âm căng, 11 nguyên âm ghépKhi bạn cần bảng đầy đủ để tra cách đọc mọi chữ gặp trong sách
19 · 21 · 27Số chữ dùng được ở từng vị trí trong ô chữ: đầu · giữa · cuốiKhi bạn bắt đầu ghép chữ và đọc thật. Đây là con số thực dụng nhất.
28Số chữ vua Sejong tạo ra năm 1443Chỉ dùng khi nói chuyện lịch sử — bốn chữ đã mất, nay không còn dùng
Chữ số 27 ở dòng thứ ba gồm 16 phụ âm cuối đơn và 11 phụ âm cuối kép — tức có những ô chữ mang hai phụ âm chồng nhau ở đáy, như 앉 hay 값. Chúng chỉ đọc ra một âm, phần dưới sẽ nói rõ.

14 phụ âm cơ bản — nhưng thực ra chỉ có 5 chữ gốc

Trả lời nhanh: Năm phụ âm ㄱ ㄴ ㅁ ㅅ ㅇ được tạo bằng cách mô phỏng hình dáng bộ phận phát âm khi phát ra chính âm đó. Mọi phụ âm còn lại sinh ra từ năm chữ này bằng hai phép: thêm một nét để thành âm bật hơi, hoặc viết đôi để thành âm căng. Học 5 chữ gốc rồi suy ra, nhanh hơn hẳn học thuộc 19 chữ rời.
Năm phụ âm gốc và hình mà chúng mô phỏng
ChữMô phỏngNhóm âm cổ
ㄱCuống lưỡi chạm ngạc mềm아음 — âm gốc lưỡi
ㄴĐầu lưỡi chạm lợi sau răng trên설음 — âm đầu lưỡi
ㅁMôi dưới và môi trên khép lại순음 — âm môi
ㅅHình chiếc răng치음 — âm răng
ㅇHình cổ họng후음 — âm họng
5 chu goc, 2 phep bien hinh, ra 19 phu amChu gocThem net: am bat hoiViet doi: am cangㄱㅋㄲg – kh – k cangㄷㅌㄸd – th – t cangㅂㅍㅃb – ph – p cangㅅ / ㅈㅊㅆ / ㅉs, j – ch – cang

Cột trái là chữ gốc. Sang phải một bước là thêm nét, sang phải hai bước là viết đôi: quan hệ giữa các chữ phản chiếu đúng quan hệ giữa các âm
14 phụ âm cơ bản: tên gọi, phiên âm và cách đọc gần đúng
ChữTên gọiPhiên âm La-tinh (đầu ô chữ)Âm khi làm patchimĐọc gần đúng
ㄱ기역gkgiữa “g” và “c”
ㄴ니은nnn
ㄷ디귿dtgiữa “đ” và “t”
ㄹ리을rlr ở đầu, l ở cuối
ㅁ미음mmm
ㅂ비읍bpgiữa “b” và “p”
ㅅ시옷sts nhẹ, gần “x”
ㅇ이응không có âmngcâm ở đầu, “ng” ở cuối
ㅈ지읒jtgần “ch” nhẹ
ㅊ치읓chtch bật hơi
ㅋ키읔kkkh
ㅌ티읕ttth
ㅍ피읖ppph
ㅎ히읗hbiến đổih
Ba cái tên bất quy tắc, và người mới hay chép sai. Tên gọi của phụ âm thường theo khuôn “chữ + ㅣ + 으 + chữ”: ㄴ là 니은, ㅁ là 미음. Nhưng ㄱ là 기역 chứ không phải “기윽”, ㄷ là 디귿, ㅅ là 시옷. Ba cái tên này là ngoại lệ có từ thế kỷ 16 và đến nay vẫn giữ nguyên trong quy định chính tả.
5 phụ âm căng — chữ viết đôi, âm siết chặt
ChữTên gọiPhiên âmTừ chữ gốcCách tạo âm
ㄲ쌍기역kkㄱ ×2Siết chặt cổ họng, phát ra gọn và mạnh, không bật hơi. Khác hẳn nhóm bật hơi ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ.
ㄸ쌍디귿ttㄷ ×2
ㅃ쌍비읍ppㅂ ×2
ㅆ쌍시옷ssㅅ ×2
ㅉ쌍지읒jjㅈ ×2

Người Việt học phần này thuận lợi hơn người nói tiếng Anh. Bộ ba bình – bật hơi – căng trong tiếng Hàn có chỗ dựa khá gần trong tiếng Việt: ㄷ nghe như “đ”, ㅌ như “th”, còn ㄸ thì gần với “t” trong “tôi” nhưng siết hơn. Cái người Việt hay hụt là ranh giới giữa ㅈ và ㅊ, vì tiếng Việt không phân biệt hai âm này.

10 nguyên âm cơ bản và 11 nguyên âm ghép

Trả lời nhanh: Có 10 nguyên âm cơ bản (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ) và 11 nguyên âm ghép (ㅐ ㅒ ㅔ ㅖ ㅘ ㅙ ㅚ ㅝ ㅞ ㅟ ㅢ), tổng cộng 21 nguyên âm dùng được ở giữa ô chữ. Tất cả sinh ra từ ba nét gốc: ㆍ tượng trưng trời, ㅡ tượng trưng đất, ㅣ tượng trưng người.
10 nguyên âm cơ bản
ChữPhiên âmĐọc gần đúngChữPhiên âmĐọc gần đúng
ㅏaaㅑyaya
ㅓeoơㅕyeoyơ
ㅗoôㅛyoyô
ㅜuuㅠyuyu
ㅡeuưㅣii
Nhìn cột phải sẽ thấy quy luật: thêm một nét ngắn là thêm âm “y” ở đầu. ㅏ thành ㅑ, ㅓ thành ㅕ, ㅗ thành ㅛ, ㅜ thành ㅠ. Bốn cặp này học một lần là xong tám chữ.
11 nguyên âm ghép và chúng ghép từ đâu
ChữGhép từPhiên âmĐọc gần đúng
ㅐㅏ + ㅣaee (miệng mở rộng)
ㅔㅓ + ㅣeê
ㅒㅑ + ㅣyaeye
ㅖㅕ + ㅣyeyê
ㅘㅗ + ㅏwaoa
ㅙㅗ + ㅐwaeoe
ㅚㅗ + ㅣoeuê
ㅝㅜ + ㅓwouơ
ㅞㅜ + ㅔweuê
ㅟㅜ + ㅣwiuy
ㅢㅡ + ㅣuiưi
Tin tốt cho người mới: ba chữ ㅙ ㅚ ㅞ ngày nay được đa số người Hàn phát âm gần như giống hệt nhau, và hai chữ ㅐ ㅔ cũng vậy. Bạn vẫn phải viết đúng vì chính tả phân biệt, nhưng nghe và nói thì không cần phân biệt năm chữ này ngay từ tuần đầu. Đừng để chúng làm bạn nản.
Ba cách đếm bảng chữ cái tiếng Hàn: 24 chữ cơ bản, 40 chữ đầy đủ, 19-21-27 theo vị trí

Ghép thành ô chữ: bốn kiểu, không có kiểu thứ năm

Trả lời nhanh: Hangul là chữ ghi âm, nhưng viết gộp thành khối âm tiết chứ không viết thành hàng như chữ La-tinh. 꿀벌 không viết là ㄲㅜㄹㅂㅓㄹ. Mỗi ô chữ luôn bắt đầu bằng một phụ âm và luôn có một nguyên âm; phụ âm cuối thì có hoặc không. Từ đó ra đúng bốn kiểu bố cục.
Bốn kiểu bố cục của một ô chữ Hangul
KiểuNguyên âm dạngBố cụcVí dụ
Phụ âm + nguyên âmNét dọc (ㅏ ㅓ ㅣ …)Xếp ngang, trái sang phải나 (na) = ㄴ + ㅏ
Phụ âm + nguyên âmNét ngang (ㅗ ㅜ ㅡ …)Xếp dọc, trên xuống dưới고 (go) = ㄱ + ㅗ
Phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuốiNét dọcHai chữ trên, phụ âm cuối ở đáy산 (san) = ㅅ + ㅏ + ㄴ
Phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuốiNét ngangBa tầng chồng lên nhau물 (mul) = ㅁ + ㅜ + ㄹ

Quy tắc đằng sau bốn kiểu này chỉ có một câu: nguyên âm có nét chính dọc thì đứng bên phải phụ âm, nguyên âm có nét chính ngang thì nằm dưới phụ âm. Không có ngoại lệ. Nắm câu đó thì bạn tự ghép được mọi ô chữ mà không cần học thuộc bảng ghép.

Chỗ người mới sai nhiều nhất: chữ ㅇ ở đầu ô chữ. Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc nói thẳng: trong 19 phụ âm đầu, ㅇ là chữ không có âm. Nó chỉ giữ chỗ để ô chữ đủ hình, vì mọi ô chữ đều phải mở đầu bằng một phụ âm. Trong 우유 (sữa), cả hai chữ ㅇ đều câm, đọc là “u-yu”. Nhưng chính chữ ㅇ đó khi nằm ở đáy ô chữ lại đọc là “ng”: 강 đọc là “gang”.
Net doc thi xep ngang, net ngang thi xep docKieu 1나= ㄴ + ㅏphu am + nguyen amnet doc, xep ngangKieu 2고= ㄱ + ㅗphu am + nguyen amnet ngang, xep docKieu 3산= ㅅ+ㅏ+ㄴco patchimhai tren, mot duoiKieu 4물= ㅁ+ㅜ+ㄹco patchimba tang chong

Mọi ô chữ tiếng Hàn đều rơi vào một trong bốn ô này, không có kiểu thứ năm

Patchim: 27 chữ viết được, 7 âm đọc ra

Trả lời nhanh: Patchim (받침) là phụ âm nằm ở đáy ô chữ. Có 16 patchim đơn và 11 patchim kép, tổng 27. Nhưng khi đứng cuối từ hoặc trước phụ âm, tất cả chỉ đọc ra 7 âm: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. Bảng quy về 7 âm này là thứ đáng học thuộc nhất trong cả bài.
27 patchim quy về 7 âm đại diện
Âm đọc raCác chữ viết ra âm đóVí dụ
[ㄱ] kㄱ · ㄲ · ㅋ · ㄳ · ㄺ박, 밖, 부엌 — cả ba cùng đóng bằng một âm
[ㄴ] nㄴ · ㄵ · ㄶ산, 앉다
[ㄷ] tㄷ · ㅅ · ㅆ · ㅈ · ㅊ · ㅌ · ㅎ곧, 옷, 있다, 낮, 꽃 — bảy chữ, một âm
[ㄹ] lㄹ · ㄼ · ㄽ · ㄾ · ㅀ물, 여덟
[ㅁ] mㅁ · ㄻ밤, 젊다
[ㅂ] pㅂ · ㅍ · ㄿ · ㅄ밥, 앞, 값
[ㅇ] ngㅇ강, 방

Hàng thứ ba là hàng đáng chú ý nhất: bảy chữ khác nhau cùng đọc thành một âm. Đây là lý do người học viết chính tả tiếng Hàn hay sai: nghe thì giống hệt, nhưng viết thì phải đúng chữ. Và nó cũng là lý do vì sao học từ vựng bằng cách nghe rồi tự đoán mặt chữ là cách học tốn thời gian nhất.

Nhưng patchim “sống lại” khi ô chữ sau bắt đầu bằng ㅇ. Vì ㅇ đầu ô là chữ câm, patchim liền trước sẽ nhảy sang chiếm chỗ đó. 한국어 không đọc là “han-guk-eo” mà là “han-gu-geo”. 꽃이 không đọc “kkot-i” mà là “kko-chi” — và ở đây chữ ㅊ hiện nguyên hình chứ không còn đọc thành [ㄷ] nữa. Hiện tượng này gọi là nối âm, và nó là bậc thang thật sự giữa “đọc được từng chữ” với “đọc được một câu”.
Vi sao 한국어 doc la han-gu-geo한 국 어Viet ra: 3 o chuo thu ba mo bang chu camhan – gu – geoDoc ra: patchim nhaysang chiem cho chu camPhep thu nhanhO sau bat dau bang chu cam?Co – patchim nhay sang, doc nguyen chuKhong – patchim quy ve 1 trong 7 am

Một quy tắc, hai nhánh, và đây là chỗ tách người đọc được từng chữ với người đọc được cả câu

Vì sao là “Busan” chứ không phải “Pusan”

Trả lời nhanh: Vì Hàn Quốc đổi hệ phiên âm La-tinh. Bộ Văn hóa Hàn Quốc công bố Quy tắc phiên âm quốc ngữ bằng chữ La-tinh mới vào tháng 7/2000, thay hệ McCune–Reischauer dùng từ 1939. Hai thay đổi lớn: ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ viết là g, d, b, j tách bạch với ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ là k, t, p, ch; và ㅓ viết là “eo”, ㅡ viết là “eu” để bỏ hẳn các dấu phụ.

Hệ cũ dùng dấu ngã ngắn và dấu phẩy trên để phân biệt âm, thứ mà bàn phím máy tính không gõ được. Người ta bỏ dấu cho tiện, và thế là 부산 lúc thì “Pusan”, lúc “Busan”, lúc “Pusan” không dấu, mỗi tài liệu một kiểu. Quy tắc năm 2000 sinh ra để dẹp chuyện đó.

Vài chỗ dễ nhầm giữa hai hệ phiên âm
Chữ HànHệ mới (từ 2000)Hệ cũ McCune–Reischauer
부산BusanPusan
대구DaeguTaegu
제주JejuCheju
ㅓeoŏ
ㅡeuŭ
Hai chỗ hệ mới không áp: tên riêng của người được giữ theo cách chủ nhân vẫn viết (nên vẫn có Lee, Park, Kim thay vì I, Bak, Gim), và tên tổ chức đã đăng ký từ trước. Vì vậy bạn sẽ gặp cả hai kiểu trong cùng một trang giấy tờ, và đó không phải lỗi.

Hanja có phải bảng chữ cái thứ hai của tiếng Hàn không

Trả lời nhanh: Không. Hanja (한자, 漢字) là chữ Hán, loại chữ ghi ý, mỗi chữ mang một nghĩa. Hangul là chữ ghi âm, mỗi chữ ghi một âm vị. Gọi Hanja là “bảng chữ cái thứ hai” là xếp chung hai loại hình chữ viết khác hẳn nhau. Tiếng Hàn hiện đại viết bằng Hangul; Hanja chỉ còn xuất hiện rải rác.

Chỗ Hanja còn dùng thật: chú giải trong ngoặc khi một từ Hán–Hàn có thể hiểu theo hai nghĩa, tên riêng trên giấy tờ, một số bảng hiệu và văn bản pháp lý cũ. Bạn không cần biết một chữ Hanja nào để đọc báo, xem phim hay thi TOPIK. Đề thi TOPIK viết hoàn toàn bằng Hangul.

Điều đáng học thì lại nằm ở chỗ khác: khoảng một nửa từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và rất nhiều từ trong số đó trùng gốc với từ Hán–Việt. 대학 là “đại học”, 학생 là “học sinh”, 도서관 là “đồ thư quán”, tức thư viện. Người Việt học tiếng Hàn được lợi ở đây nhiều hơn người học từ bất kỳ ngôn ngữ châu Âu nào, và cái lợi đó không đòi bạn học mặt chữ Hán.

Bốn bước học bảng chữ cái tiếng Hàn không mất thời gian

Học bảng chữ cái mất bao lâu, và học sai ở đâu

Trả lời nhanh: Thuộc mặt chữ và ghép được ô chữ mất khoảng 6 đến 10 giờ học có phương pháp, tức vài buổi. Nhưng đọc trôi chảy một đoạn văn thì mất vài tuần, và phần lâu nằm ở patchim với nối âm. Ai nói “học bảng chữ cái tiếng Hàn trong 30 phút” là đang tính riêng phần nhớ hình chữ.
Bốn lỗi khiến người học mất thời gian nhất ở chặng bảng chữ cái
LỗiHậu quảSửa thế nào
Học thuộc 40 chữ rời như học bảng cửu chươngNhớ chậm, quên nhanh, không suy ra được chữ lạHọc 5 phụ âm gốc + 3 nét nguyên âm, rồi suy ra phần còn lại theo hai phép biến hình
Bỏ qua patchim vì “để sau”Đọc được chữ rời nhưng không đọc nổi câu, vì phần lớn từ tiếng Hàn có patchimHọc 7 âm đại diện ngay trong tuần đầu, cùng lúc với ghép ô chữ
Dựa hẳn vào phiên âm tiếng ViệtPhát âm lệch, và về sau đọc chậm vì mắt vẫn dịch qua một lớp trung gianDùng phiên âm tối đa hai tuần, sau đó bỏ hẳn, đọc thẳng từ Hangul
Học chữ mà không viết tayNhầm các cặp gần giống nhau: ㅗ với ㅜ, ㅏ với ㅓ, ㅂ với ㅁViết tay đúng thứ tự nét, mỗi chữ vài dòng — đây là lý do bài luyện viết vẫn còn tác dụng
Cách kiểm tra bạn đã xong chặng này hay chưa, không cần ai chấm: mở một dòng chữ Hàn bất kỳ, che phần phiên âm, đọc to. Nếu bạn đọc được cả từ có patchim và có nối âm mà không phải dừng lại suy nghĩ từng chữ, thì bạn đã xong. Nếu vẫn phải ghép từng chữ trong đầu, hãy quay lại bảng 7 âm đại diện thay vì học thêm từ vựng mới.

Tải bảng chữ cái tiếng Hàn PDF và học tiếp gì

Trả lời nhanh: Bản PDF bảng chữ cái đầy đủ để in ra luyện viết có sẵn ở cuối mục này. Sau khi thuộc mặt chữ, bước kế tiếp không phải là học thêm chữ, mà là chọn đích: du học, đi làm theo chương trình EPS, hay làm việc cho doanh nghiệp Hàn tại Việt Nam. Ba đích đó dẫn tới hai kỳ thi khác nhau và hai lộ trình khác nhau.

Tải bảng chữ cái tiếng Hàn dạng PDF. In ra, viết tay theo đúng thứ tự nét. Bản in vẫn hơn màn hình ở chặng này, vì lỗi hay gặp là nhầm hình chữ chứ không phải quên nghĩa.

Còn về hướng đi tiếp, hai bài dưới đây trả lời hai câu khác nhau: lộ trình học tiếng Hàn tính bằng số giờ thật cho từng cấp, còn chứng chỉ TOPIK giải thích kỳ thi vận hành ra sao. Nếu bạn chưa rõ mình cần cái nào trước, bắt đầu ở bài tổng quan học tiếng Hàn.

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Muốn có người sửa phát âm từ buổi đầu

Phần mặt chữ tự học được. Phần bộ ba bình – bật hơi – căng và phần nối âm thì khó tự sửa, vì tai bạn chưa phân biệt được cái mình đang phát âm sai. Gate Future có khóa tiếng Hàn dạy từ bảng chữ cái, và cũng nhận tư vấn nếu bạn chỉ cần biết mình nên bắt đầu ở đâu.

Xem khóa học tiếng Hàn
Xem lộ trình theo cấp TOPIK

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?

Có 24 chữ cơ bản: 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Nếu tính cả 16 chữ ghép — 5 phụ âm căng và 11 nguyên âm ghép — thì tổng là 40. Khi ghép thành ô chữ thì số chữ dùng được ở mỗi vị trí lại khác: 19 phụ âm ở đầu, 21 nguyên âm ở giữa, 27 chữ ở vị trí phụ âm cuối.

Học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu?

Thuộc mặt chữ và ghép được ô chữ mất khoảng 6 đến 10 giờ học có phương pháp. Đọc trôi chảy một đoạn văn thì mất vài tuần, vì phần khó nằm ở patchim và nối âm chứ không ở việc nhớ hình chữ.

Nên học phụ âm hay nguyên âm trước?

Học song song, nhưng bắt đầu bằng 5 phụ âm gốc ㄱ ㄴ ㅁ ㅅ ㅇ và bốn nguyên âm ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ. Với ngần đó bạn đã ghép được ô chữ thật và đọc được từ thật, thay vì học thuộc một bảng rồi mới bắt đầu ghép.

Chữ ㅇ đọc là gì?

Tùy vị trí. Ở đầu ô chữ, ㅇ không có âm — nó chỉ giữ chỗ cho đủ hình ô chữ, nên 우유 đọc là “u-yu”. Ở đáy ô chữ, ㅇ đọc là “ng”, nên 강 đọc là “gang”.

Patchim là gì và có bao nhiêu patchim?

Patchim (받침) là phụ âm nằm ở đáy ô chữ. Có 16 patchim đơn và 11 patchim kép, tổng 27. Nhưng khi đứng cuối từ hoặc trước phụ âm, cả 27 chỉ đọc ra 7 âm: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ.

Vì sao 한국어 lại đọc là “han-gu-geo”?

Vì ô chữ thứ ba 어 mở đầu bằng ㅇ, là chữ câm. Patchim ㄱ của ô liền trước nhảy sang chiếm chỗ trống đó. Hiện tượng này gọi là nối âm, và nó áp dụng mỗi khi ô chữ sau bắt đầu bằng ㅇ.

ㅐ và ㅔ khác nhau thế nào?

Về chữ viết thì khác hẳn: ㅐ ghép từ ㅏ + ㅣ, còn ㅔ ghép từ ㅓ + ㅣ. Về phát âm thì đa số người Hàn ngày nay đọc gần như giống nhau. Bạn vẫn phải viết đúng vì chính tả phân biệt, nhưng không cần lo phân biệt khi nghe trong giai đoạn đầu.

Sự khác nhau giữa ㄱ, ㅋ và ㄲ là gì?

Cùng một vị trí lưỡi, khác nhau ở luồng hơi. ㄱ là âm bình thường, ㅋ là âm bật hơi — có luồng hơi mạnh thoát ra, ㄲ là âm căng — siết cổ họng, phát ra gọn và mạnh nhưng không bật hơi. Ba bộ tương tự: ㄷ–ㅌ–ㄸ, ㅂ–ㅍ–ㅃ, ㅈ–ㅊ–ㅉ.

Tiếng Hàn có bảng chữ cái Hanja nữa phải không?

Không. Hanja là chữ Hán — chữ ghi ý, không phải bảng chữ cái ghi âm. Tiếng Hàn hiện đại viết bằng Hangul; Hanja chỉ còn dùng để chú giải nghĩa, trong tên riêng trên giấy tờ và một số văn bản cũ. Đề thi TOPIK viết hoàn toàn bằng Hangul.

Vì sao 부산 khi thì viết Busan, khi thì Pusan?

Vì có hai hệ phiên âm La-tinh. Hệ McCune–Reischauer từ 1939 viết “Pusan”; hệ mới do Bộ Văn hóa Hàn Quốc công bố tháng 7/2000 viết “Busan”. Hệ mới phân biệt rành mạch ㄱㄷㅂㅈ là g, d, b, j với ㅋㅌㅍㅊ là k, t, p, ch, và bỏ hẳn dấu phụ. Tên người và tên tổ chức đăng ký từ trước vẫn giữ cách viết cũ.

Bảng chữ cái tiếng Hàn do ai tạo ra và khi nào?

Vua Sejong, ghi trong thực lục tháng 12 năm 1443 với 28 chữ. Bản giải thích 훈민정음 hoàn thành tháng 9/1446. Bốn chữ đã mất theo thời gian, nên nay còn 24 chữ cơ bản. Ngày Hangul của Hàn Quốc là 9 tháng 10, tính từ mốc “thượng tuần tháng 9” ghi trong lời tựa bản gốc.

Có cần học viết tay không, hay gõ máy là đủ?

Nên viết tay ở chặng đầu. Lỗi phổ biến nhất của người mới là nhầm các cặp chữ gần giống nhau — ㅗ với ㅜ, ㅏ với ㅓ, ㅂ với ㅁ — và viết tay đúng thứ tự nét là cách sửa nhanh nhất. Sau khi thuộc mặt chữ thì gõ máy tiện hơn cho việc học từ vựng.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Các con số về số lượng chữ cái, nguyên lý cấu tạo chữ và cấu trúc ô chữ lấy từ tài liệu của 국립국어원 — Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc; quy tắc phiên âm La-tinh theo văn bản Bộ Văn hóa Hàn Quốc công bố tháng 7/2000. Cột “đọc gần đúng” bằng tiếng Việt là quy ước hỗ trợ người mới, không phải phiên âm chính thức. Bài viết là tài liệu học tập tham khảo.

Nguồn gốc:
국립국어원 — cấu tạo Hangul: 24 chữ cơ bản, 16 chữ ghép, 19–21–27 theo vị trí ·
국립국어원 — nguyên lý tạo phụ âm: 5 chữ gốc, thêm nét và viết đôi ·
국립국어원 — nguyên lý tạo nguyên âm: ba nét trời, đất, người ·
국립국어원 — quy tắc phiên âm La-tinh mới, công bố tháng 7/2000 ·
국립국어원 — 28 chữ năm 1443 và vì sao Ngày Hangul là 9 tháng 10.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *