Trang chủ › Du học Hàn Quốc › Bảng chữ cái tiếng Hàn
Đây là chỗ mọi bảng chữ cái trên mạng mâu thuẫn nhau. Không phải vì ai đó chép sai, mà vì họ đang đếm ba thứ khác nhau: chữ cái cơ bản, chữ cái kể cả chữ ghép, và số chữ dùng được ở từng vị trí trong một ô chữ.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- 24 chữ cơ bản — 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Đây là con số trong quy định chính tả, và là con số đúng khi ai đó hỏi “bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ”.
- 40 chữ nếu tính cả 16 chữ ghép — 5 phụ âm căng và 11 nguyên âm ghép. Chúng không phải chữ mới, mà là chữ cũ viết đôi hoặc chồng lên nhau.
- 19 – 21 – 27 là con số khi viết thật: 19 phụ âm dùng được ở đầu ô chữ, 21 nguyên âm ở giữa, 27 chữ dùng được làm phụ âm cuối.
- Bạn không phải học 40 chữ rời. Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc ghi rõ nguyên lý: 5 phụ âm gốc mô phỏng hình bộ phận phát âm, phần còn lại sinh ra bằng thêm nét hoặc viết đôi. Nhớ 5 chữ và 2 phép biến hình là xong 19 phụ âm.
- Nguyên âm còn ít gốc hơn: chỉ ba nét — ㆍ (trời), ㅡ (đất), ㅣ (người). Mọi nguyên âm còn lại là tổ hợp của ba nét đó.
- Chữ ㅇ đứng đầu không có âm. Trong 우유 (sữa), hai chữ ㅇ chỉ giữ chỗ cho đủ hình ô chữ. Đây là lỗi phát âm phổ biến nhất của người mới.
- 27 chữ viết được ở vị trí patchim, nhưng chỉ đọc ra 7 âm. Biết bảng quy về 7 âm này là hết một nửa số lỗi đọc sai.
- Hanja không phải bảng chữ cái thứ hai. Đó là chữ Hán, chữ ghi ý, không ghi âm — xếp chung với Hangul là so hai loại khác nhau.
- Học hết mặt chữ mất khoảng 6 đến 10 giờ nếu học đúng thứ tự. Học đọc trôi chảy thì lâu hơn nhiều, và phần lâu nằm ở patchim với nối âm chứ không ở việc thuộc mặt chữ.

Ba con số, và mỗi con số trả lời một câu hỏi khác
| Con số | Đếm cái gì | Dùng khi |
|---|---|---|
| 24 | 14 phụ âm + 10 nguyên âm cơ bản (기본 자모) | Câu hỏi “bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ”. Đây là con số trong quy định chính tả. |
| 40 | 24 chữ cơ bản + 16 chữ ghép (복합 자모): 5 phụ âm căng, 11 nguyên âm ghép | Khi bạn cần bảng đầy đủ để tra cách đọc mọi chữ gặp trong sách |
| 19 · 21 · 27 | Số chữ dùng được ở từng vị trí trong ô chữ: đầu · giữa · cuối | Khi bạn bắt đầu ghép chữ và đọc thật. Đây là con số thực dụng nhất. |
| 28 | Số chữ vua Sejong tạo ra năm 1443 | Chỉ dùng khi nói chuyện lịch sử — bốn chữ đã mất, nay không còn dùng |
14 phụ âm cơ bản — nhưng thực ra chỉ có 5 chữ gốc
| Chữ | Mô phỏng | Nhóm âm cổ |
|---|---|---|
| ㄱ | Cuống lưỡi chạm ngạc mềm | 아음 — âm gốc lưỡi |
| ㄴ | Đầu lưỡi chạm lợi sau răng trên | 설음 — âm đầu lưỡi |
| ㅁ | Môi dưới và môi trên khép lại | 순음 — âm môi |
| ㅅ | Hình chiếc răng | 치음 — âm răng |
| ㅇ | Hình cổ họng | 후음 — âm họng |
| Chữ | Tên gọi | Phiên âm La-tinh (đầu ô chữ) | Âm khi làm patchim | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|---|
| ㄱ | 기역 | g | k | giữa “g” và “c” |
| ㄴ | 니은 | n | n | n |
| ㄷ | 디귿 | d | t | giữa “đ” và “t” |
| ㄹ | 리을 | r | l | r ở đầu, l ở cuối |
| ㅁ | 미음 | m | m | m |
| ㅂ | 비읍 | b | p | giữa “b” và “p” |
| ㅅ | 시옷 | s | t | s nhẹ, gần “x” |
| ㅇ | 이응 | không có âm | ng | câm ở đầu, “ng” ở cuối |
| ㅈ | 지읒 | j | t | gần “ch” nhẹ |
| ㅊ | 치읓 | ch | t | ch bật hơi |
| ㅋ | 키읔 | k | k | kh |
| ㅌ | 티읕 | t | t | th |
| ㅍ | 피읖 | p | p | ph |
| ㅎ | 히읗 | h | biến đổi | h |
| Chữ | Tên gọi | Phiên âm | Từ chữ gốc | Cách tạo âm |
|---|---|---|---|---|
| ㄲ | 쌍기역 | kk | ㄱ ×2 | Siết chặt cổ họng, phát ra gọn và mạnh, không bật hơi. Khác hẳn nhóm bật hơi ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ. |
| ㄸ | 쌍디귿 | tt | ㄷ ×2 | |
| ㅃ | 쌍비읍 | pp | ㅂ ×2 | |
| ㅆ | 쌍시옷 | ss | ㅅ ×2 | |
| ㅉ | 쌍지읒 | jj | ㅈ ×2 |
Người Việt học phần này thuận lợi hơn người nói tiếng Anh. Bộ ba bình – bật hơi – căng trong tiếng Hàn có chỗ dựa khá gần trong tiếng Việt: ㄷ nghe như “đ”, ㅌ như “th”, còn ㄸ thì gần với “t” trong “tôi” nhưng siết hơn. Cái người Việt hay hụt là ranh giới giữa ㅈ và ㅊ, vì tiếng Việt không phân biệt hai âm này.
10 nguyên âm cơ bản và 11 nguyên âm ghép
| Chữ | Phiên âm | Đọc gần đúng | Chữ | Phiên âm | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|---|---|
| ㅏ | a | a | ㅑ | ya | ya |
| ㅓ | eo | ơ | ㅕ | yeo | yơ |
| ㅗ | o | ô | ㅛ | yo | yô |
| ㅜ | u | u | ㅠ | yu | yu |
| ㅡ | eu | ư | ㅣ | i | i |
| Chữ | Ghép từ | Phiên âm | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|
| ㅐ | ㅏ + ㅣ | ae | e (miệng mở rộng) |
| ㅔ | ㅓ + ㅣ | e | ê |
| ㅒ | ㅑ + ㅣ | yae | ye |
| ㅖ | ㅕ + ㅣ | ye | yê |
| ㅘ | ㅗ + ㅏ | wa | oa |
| ㅙ | ㅗ + ㅐ | wae | oe |
| ㅚ | ㅗ + ㅣ | oe | uê |
| ㅝ | ㅜ + ㅓ | wo | uơ |
| ㅞ | ㅜ + ㅔ | we | uê |
| ㅟ | ㅜ + ㅣ | wi | uy |
| ㅢ | ㅡ + ㅣ | ui | ưi |

Ghép thành ô chữ: bốn kiểu, không có kiểu thứ năm
| Kiểu | Nguyên âm dạng | Bố cục | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Phụ âm + nguyên âm | Nét dọc (ㅏ ㅓ ㅣ …) | Xếp ngang, trái sang phải | 나 (na) = ㄴ + ㅏ |
| Phụ âm + nguyên âm | Nét ngang (ㅗ ㅜ ㅡ …) | Xếp dọc, trên xuống dưới | 고 (go) = ㄱ + ㅗ |
| Phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuối | Nét dọc | Hai chữ trên, phụ âm cuối ở đáy | 산 (san) = ㅅ + ㅏ + ㄴ |
| Phụ âm + nguyên âm + phụ âm cuối | Nét ngang | Ba tầng chồng lên nhau | 물 (mul) = ㅁ + ㅜ + ㄹ |
Quy tắc đằng sau bốn kiểu này chỉ có một câu: nguyên âm có nét chính dọc thì đứng bên phải phụ âm, nguyên âm có nét chính ngang thì nằm dưới phụ âm. Không có ngoại lệ. Nắm câu đó thì bạn tự ghép được mọi ô chữ mà không cần học thuộc bảng ghép.
Patchim: 27 chữ viết được, 7 âm đọc ra
| Âm đọc ra | Các chữ viết ra âm đó | Ví dụ |
|---|---|---|
| [ㄱ] k | ㄱ · ㄲ · ㅋ · ㄳ · ㄺ | 박, 밖, 부엌 — cả ba cùng đóng bằng một âm |
| [ㄴ] n | ㄴ · ㄵ · ㄶ | 산, 앉다 |
| [ㄷ] t | ㄷ · ㅅ · ㅆ · ㅈ · ㅊ · ㅌ · ㅎ | 곧, 옷, 있다, 낮, 꽃 — bảy chữ, một âm |
| [ㄹ] l | ㄹ · ㄼ · ㄽ · ㄾ · ㅀ | 물, 여덟 |
| [ㅁ] m | ㅁ · ㄻ | 밤, 젊다 |
| [ㅂ] p | ㅂ · ㅍ · ㄿ · ㅄ | 밥, 앞, 값 |
| [ㅇ] ng | ㅇ | 강, 방 |
Hàng thứ ba là hàng đáng chú ý nhất: bảy chữ khác nhau cùng đọc thành một âm. Đây là lý do người học viết chính tả tiếng Hàn hay sai: nghe thì giống hệt, nhưng viết thì phải đúng chữ. Và nó cũng là lý do vì sao học từ vựng bằng cách nghe rồi tự đoán mặt chữ là cách học tốn thời gian nhất.
Vì sao là “Busan” chứ không phải “Pusan”
Hệ cũ dùng dấu ngã ngắn và dấu phẩy trên để phân biệt âm, thứ mà bàn phím máy tính không gõ được. Người ta bỏ dấu cho tiện, và thế là 부산 lúc thì “Pusan”, lúc “Busan”, lúc “Pusan” không dấu, mỗi tài liệu một kiểu. Quy tắc năm 2000 sinh ra để dẹp chuyện đó.
| Chữ Hàn | Hệ mới (từ 2000) | Hệ cũ McCune–Reischauer |
|---|---|---|
| 부산 | Busan | Pusan |
| 대구 | Daegu | Taegu |
| 제주 | Jeju | Cheju |
| ㅓ | eo | ŏ |
| ㅡ | eu | ŭ |
Hanja có phải bảng chữ cái thứ hai của tiếng Hàn không
Chỗ Hanja còn dùng thật: chú giải trong ngoặc khi một từ Hán–Hàn có thể hiểu theo hai nghĩa, tên riêng trên giấy tờ, một số bảng hiệu và văn bản pháp lý cũ. Bạn không cần biết một chữ Hanja nào để đọc báo, xem phim hay thi TOPIK. Đề thi TOPIK viết hoàn toàn bằng Hangul.
Điều đáng học thì lại nằm ở chỗ khác: khoảng một nửa từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và rất nhiều từ trong số đó trùng gốc với từ Hán–Việt. 대학 là “đại học”, 학생 là “học sinh”, 도서관 là “đồ thư quán”, tức thư viện. Người Việt học tiếng Hàn được lợi ở đây nhiều hơn người học từ bất kỳ ngôn ngữ châu Âu nào, và cái lợi đó không đòi bạn học mặt chữ Hán.

Học bảng chữ cái mất bao lâu, và học sai ở đâu
| Lỗi | Hậu quả | Sửa thế nào |
|---|---|---|
| Học thuộc 40 chữ rời như học bảng cửu chương | Nhớ chậm, quên nhanh, không suy ra được chữ lạ | Học 5 phụ âm gốc + 3 nét nguyên âm, rồi suy ra phần còn lại theo hai phép biến hình |
| Bỏ qua patchim vì “để sau” | Đọc được chữ rời nhưng không đọc nổi câu, vì phần lớn từ tiếng Hàn có patchim | Học 7 âm đại diện ngay trong tuần đầu, cùng lúc với ghép ô chữ |
| Dựa hẳn vào phiên âm tiếng Việt | Phát âm lệch, và về sau đọc chậm vì mắt vẫn dịch qua một lớp trung gian | Dùng phiên âm tối đa hai tuần, sau đó bỏ hẳn, đọc thẳng từ Hangul |
| Học chữ mà không viết tay | Nhầm các cặp gần giống nhau: ㅗ với ㅜ, ㅏ với ㅓ, ㅂ với ㅁ | Viết tay đúng thứ tự nét, mỗi chữ vài dòng — đây là lý do bài luyện viết vẫn còn tác dụng |
Tải bảng chữ cái tiếng Hàn PDF và học tiếp gì
Tải bảng chữ cái tiếng Hàn dạng PDF. In ra, viết tay theo đúng thứ tự nét. Bản in vẫn hơn màn hình ở chặng này, vì lỗi hay gặp là nhầm hình chữ chứ không phải quên nghĩa.
Còn về hướng đi tiếp, hai bài dưới đây trả lời hai câu khác nhau: lộ trình học tiếng Hàn tính bằng số giờ thật cho từng cấp, còn chứng chỉ TOPIK giải thích kỳ thi vận hành ra sao. Nếu bạn chưa rõ mình cần cái nào trước, bắt đầu ở bài tổng quan học tiếng Hàn.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Muốn có người sửa phát âm từ buổi đầu
Phần mặt chữ tự học được. Phần bộ ba bình – bật hơi – căng và phần nối âm thì khó tự sửa, vì tai bạn chưa phân biệt được cái mình đang phát âm sai. Gate Future có khóa tiếng Hàn dạy từ bảng chữ cái, và cũng nhận tư vấn nếu bạn chỉ cần biết mình nên bắt đầu ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?
Có 24 chữ cơ bản: 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Nếu tính cả 16 chữ ghép — 5 phụ âm căng và 11 nguyên âm ghép — thì tổng là 40. Khi ghép thành ô chữ thì số chữ dùng được ở mỗi vị trí lại khác: 19 phụ âm ở đầu, 21 nguyên âm ở giữa, 27 chữ ở vị trí phụ âm cuối.
Học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu?
Thuộc mặt chữ và ghép được ô chữ mất khoảng 6 đến 10 giờ học có phương pháp. Đọc trôi chảy một đoạn văn thì mất vài tuần, vì phần khó nằm ở patchim và nối âm chứ không ở việc nhớ hình chữ.
Nên học phụ âm hay nguyên âm trước?
Học song song, nhưng bắt đầu bằng 5 phụ âm gốc ㄱ ㄴ ㅁ ㅅ ㅇ và bốn nguyên âm ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ. Với ngần đó bạn đã ghép được ô chữ thật và đọc được từ thật, thay vì học thuộc một bảng rồi mới bắt đầu ghép.
Chữ ㅇ đọc là gì?
Tùy vị trí. Ở đầu ô chữ, ㅇ không có âm — nó chỉ giữ chỗ cho đủ hình ô chữ, nên 우유 đọc là “u-yu”. Ở đáy ô chữ, ㅇ đọc là “ng”, nên 강 đọc là “gang”.
Patchim là gì và có bao nhiêu patchim?
Patchim (받침) là phụ âm nằm ở đáy ô chữ. Có 16 patchim đơn và 11 patchim kép, tổng 27. Nhưng khi đứng cuối từ hoặc trước phụ âm, cả 27 chỉ đọc ra 7 âm: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ.
Vì sao 한국어 lại đọc là “han-gu-geo”?
Vì ô chữ thứ ba 어 mở đầu bằng ㅇ, là chữ câm. Patchim ㄱ của ô liền trước nhảy sang chiếm chỗ trống đó. Hiện tượng này gọi là nối âm, và nó áp dụng mỗi khi ô chữ sau bắt đầu bằng ㅇ.
ㅐ và ㅔ khác nhau thế nào?
Về chữ viết thì khác hẳn: ㅐ ghép từ ㅏ + ㅣ, còn ㅔ ghép từ ㅓ + ㅣ. Về phát âm thì đa số người Hàn ngày nay đọc gần như giống nhau. Bạn vẫn phải viết đúng vì chính tả phân biệt, nhưng không cần lo phân biệt khi nghe trong giai đoạn đầu.
Sự khác nhau giữa ㄱ, ㅋ và ㄲ là gì?
Cùng một vị trí lưỡi, khác nhau ở luồng hơi. ㄱ là âm bình thường, ㅋ là âm bật hơi — có luồng hơi mạnh thoát ra, ㄲ là âm căng — siết cổ họng, phát ra gọn và mạnh nhưng không bật hơi. Ba bộ tương tự: ㄷ–ㅌ–ㄸ, ㅂ–ㅍ–ㅃ, ㅈ–ㅊ–ㅉ.
Tiếng Hàn có bảng chữ cái Hanja nữa phải không?
Không. Hanja là chữ Hán — chữ ghi ý, không phải bảng chữ cái ghi âm. Tiếng Hàn hiện đại viết bằng Hangul; Hanja chỉ còn dùng để chú giải nghĩa, trong tên riêng trên giấy tờ và một số văn bản cũ. Đề thi TOPIK viết hoàn toàn bằng Hangul.
Vì sao 부산 khi thì viết Busan, khi thì Pusan?
Vì có hai hệ phiên âm La-tinh. Hệ McCune–Reischauer từ 1939 viết “Pusan”; hệ mới do Bộ Văn hóa Hàn Quốc công bố tháng 7/2000 viết “Busan”. Hệ mới phân biệt rành mạch ㄱㄷㅂㅈ là g, d, b, j với ㅋㅌㅍㅊ là k, t, p, ch, và bỏ hẳn dấu phụ. Tên người và tên tổ chức đăng ký từ trước vẫn giữ cách viết cũ.
Bảng chữ cái tiếng Hàn do ai tạo ra và khi nào?
Vua Sejong, ghi trong thực lục tháng 12 năm 1443 với 28 chữ. Bản giải thích 훈민정음 hoàn thành tháng 9/1446. Bốn chữ đã mất theo thời gian, nên nay còn 24 chữ cơ bản. Ngày Hangul của Hàn Quốc là 9 tháng 10, tính từ mốc “thượng tuần tháng 9” ghi trong lời tựa bản gốc.
Có cần học viết tay không, hay gõ máy là đủ?
Nên viết tay ở chặng đầu. Lỗi phổ biến nhất của người mới là nhầm các cặp chữ gần giống nhau — ㅗ với ㅜ, ㅏ với ㅓ, ㅂ với ㅁ — và viết tay đúng thứ tự nét là cách sửa nhanh nhất. Sau khi thuộc mặt chữ thì gõ máy tiện hơn cho việc học từ vựng.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Các con số về số lượng chữ cái, nguyên lý cấu tạo chữ và cấu trúc ô chữ lấy từ tài liệu của 국립국어원 — Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc; quy tắc phiên âm La-tinh theo văn bản Bộ Văn hóa Hàn Quốc công bố tháng 7/2000. Cột “đọc gần đúng” bằng tiếng Việt là quy ước hỗ trợ người mới, không phải phiên âm chính thức. Bài viết là tài liệu học tập tham khảo.
Nguồn gốc:
국립국어원 — cấu tạo Hangul: 24 chữ cơ bản, 16 chữ ghép, 19–21–27 theo vị trí ·
국립국어원 — nguyên lý tạo phụ âm: 5 chữ gốc, thêm nét và viết đôi ·
국립국어원 — nguyên lý tạo nguyên âm: ba nét trời, đất, người ·
국립국어원 — quy tắc phiên âm La-tinh mới, công bố tháng 7/2000 ·
국립국어원 — 28 chữ năm 1443 và vì sao Ngày Hangul là 9 tháng 10.
